Từ cửa hầm về tới Xích Thạch phải mất mười một ngày, mà họ thì không có mười một ngày.
Khi Lâm Uyên hỏi, Thạch Hùng lắc đầu, ngồi xổm xuống và dùng ngón tay vẽ lên mặt đất đỏ một đường dài ngoằn ngoèo. Gã vẽ thêm những đường khác tỏa ra từ đường thứ nhất như những nhánh cây, vừa vẽ vừa nói:
"Không về Xích Thạch. Xích Thạch Đạo không phải một đường. Là nhiều đường. Núi lửa cũ, nhiều miệng. Nham thạch chảy nhiều hướng."
Gã chấm một chấm ở giữa, chỗ nhiều nhánh gặp nhau.
"Cửu Khẩu. Chín đường gặp nhau. Ba ngày từ đây. Bốn ngày nữa, tới chân núi đá trắng."
Bạch Yêu Nguyệt nói:
"Núi đá trắng là Thiên Yêu Cung."
Thạch Hùng gật đầu. Chiến binh trẻ đi cùng họ lên tiếng. Cậu tên là Thạch Tiểu Hổ, mười bảy tuổi, người chạy nhanh nhất Xích Thạch.
"Thạch Nham sẽ tới Cửu Khẩu. Trước khi ta đi, Thạch Nham nói: nếu người không có trời đi về phía đông, Thạch Nham sẽ chờ ở Cửu Khẩu."
Lâm Uyên nhìn cậu.
"Ông ấy biết ta sẽ đi về phía đông?"
Thạch Tiểu Hổ gãi đầu.
"A Ma Lý nói."
Họ đi ba ngày trong lòng đất. Đường hầm phía đông hẹp hơn, thấp hơn và nóng hơn đường hầm phía tây. Có những đoạn vách đá còn đỏ rực, hơi nóng phả ra như miệng lò rèn, có những đoạn nham thạch chưa nguội hẳn, chảy lờ đờ dưới chân như bùn đỏ. Lâm Uyên lội qua những dòng nham thạch ấy mà không chút do dự.
Lần trước ở Xích Thạch Đạo, hắn đã phải nghiến răng tới bật máu, da bong ra, thịt cháy xém, và thân thể Luyện Thể đại viên mãn phải liên tục mọc lại mới không bị đốt chín. Lần này hắn chỉ mở cửa. Cánh cửa trong thức hải xoay ngang, chìm xuống mặt biển, và hỏa khí từ dòng nham thạch tràn vào người hắn qua đôi chân, bị thân thể nghiền nát rồi chảy xuống biển. Biển không có đáy. Nó nhận lấy hỏa khí như đại dương nhận một gáo nước, không gợn lên dù chỉ một chút sóng. Chân hắn vẫn đỏ lên, vẫn đau, nhưng da không còn bong nữa.
Thạch Hùng lội qua dòng nham thạch bên cạnh hắn, liếc nhìn đôi chân hắn rồi nhíu mày.
"Người. Khác rồi."
"Khác thế nào?"
Thạch Hùng nghĩ một lúc.
"Như man tộc."
Lâm Uyên bật cười, lần đầu tiên kể từ khi ra khỏi sương. Bạch Yêu Nguyệt đã hóa thành hình cáo nhỏ, nằm trên vai Thạch Hùng, đôi mắt hổ phách nhìn hắn. Cô không nói gì, nhưng cái đuôi khẽ vẫy.
Ngày thứ ba, họ tới Cửu Khẩu.
Lâm Uyên vốn tưởng tượng đó chỉ là một ngã ba, ngã tư trong lòng đất, một chỗ đường hầm rộng ra đôi chút rồi chia thành nhiều nhánh. Hắn đã nhầm. Cửu Khẩu là một hang động khổng lồ, lớn tới mức hắn không nhìn thấy trần, vòm đá cao vút chìm hẳn vào bóng tối. Từ vòm đá ấy, những thạch nhũ đỏ thẫm rủ xuống, dài hàng chục trượng, như những ngọn giáo khổng lồ treo ngược. Dưới chân là một hồ nham thạch tròn rộng cả trăm trượng, đỏ rực, sủi bọt lục bục, hắt ánh sáng đỏ lên khắp các vách hang. Quanh hồ, chín miệng hầm mở ra trên vách đá, chín đường hầm dẫn đi chín hướng.
Cũng quanh hồ nham thạch, những tảng đá lớn được đẽo thành bậc, xếp thành vòng tròn như hàng ghế của một đấu trường. Trên mặt đá có khắc những hình vẽ thô sơ: người cầm giáo, người cầm rìu, người đứng trên lưng thú. Ở giữa những hình vẽ ấy, lặp đi lặp lại, là một hình người đứng giơ tay lên trời, không cầm vũ khí, chỉ giơ tay.
Thạch Hùng nói khẽ, giọng đầy kính sợ:
"Nơi tụ hội. Ba vạn năm trước, man tộc tụ hội ở đây. Thề với Thương Huyền Đại Đế."
Lâm Uyên nhìn hình người giơ tay lên trời và nhớ tới người đàn ông áo xanh ngồi ở hiên nhà, kể về cái đêm vòng mắt nhìn xuống ông. Ta vươn tay lên. Có lẽ man tộc đã thấy. Có lẽ ba vạn năm trước, ở một nơi nào đó trên Nam Hoang, có những người man đã ngẩng đầu nhìn trời đêm, thấy một người vươn tay lên, móc một con mắt từ trên trời xuống, và họ đã khắc điều ấy lên đá.
Thạch Nham đã ở đó.
Lão ngồi trên bậc đá thấp nhất, sát mép hồ nham thạch, tay chống cây gậy xương sọ, con mắt duy nhất nhìn chằm chằm vào mặt hồ đang sủi bọt như đang đọc thứ gì đó trong ấy. Bên cạnh lão, A Ma Lý ngồi xếp bằng, đôi mắt trắng dã nhìn vào khoảng không. Phía sau họ, chừng ba mươi chiến binh Xích Thạch đứng im lặng.
Khi Lâm Uyên bước ra khỏi miệng hầm, A Ma Lý quay đầu về phía hắn. Bà không nhìn thấy, nhưng bà quay đầu đúng về phía hắn, như thể nghe được tiếng bước chân hắn, hoặc như thể cảm thấy trong không khí có một chỗ không có trời.
Bà nói khẽ:
"Người ra rồi."
Thạch Nham đứng dậy. Lão nhìn Lâm Uyên bằng con mắt duy nhất, nhìn rất lâu, từ đầu tới chân, cuối cùng dừng lại ở bàn tay trái của hắn.
"Ngươi vào lăng."
"Ừ."
"Ngươi gặp ngài ấy?"
Lâm Uyên ngập ngừng.
"Một chút ý niệm ngài ấy để lại."
Thạch Nham gật đầu chậm rãi.
"Ngài ấy để lại gì?"
Lâm Uyên thò tay vào ngực áo, lấy ra Thương Huyền Lệnh. Đó là một lệnh bài đồng xanh đã xỉn màu, to bằng lòng bàn tay, trên mặt khắc một con mắt đang nhắm. Ánh sáng đỏ từ hồ nham thạch chiếu lên mặt đồng, khiến con mắt khắc trên đó như đang ửng hồng.
Thạch Nham nhìn lệnh bài. Lão không nói gì, không cử động, như đã hóa thành đá. Cây gậy xương sọ tuột khỏi tay lão rơi xuống.
Cạch.
Tiếng gậy chạm đá vang lên trong hang động, dội đi dội lại như một tiếng trống. Thạch Nham quỳ xuống, không phải kiểu quỳ một gối của chiến binh man tộc trước người thắng trận, mà quỳ cả hai gối. Đầu gối lão đập xuống mặt đá, hai bàn tay úp xuống đất, trán chạm vào nền đá đỏ.
Phía sau lão, ba mươi chiến binh Xích Thạch quỳ theo như một làn sóng. Thạch Hùng quỳ, Thạch Tiểu Hổ cũng quỳ. A Ma Lý vốn đã ngồi xếp bằng nên không quỳ, bà chỉ cúi đầu thật thấp, trán gần chạm đầu gối. Những hình xăm trên mặt bà, những dòng chữ của Thương Huyền Đại Đế, dưới ánh nham thạch như đang chảy.
Lâm Uyên đứng im, nhìn những người đang quỳ trước mặt mình. Đây là những người man tộc không quỳ trước trời, những người đã đấm vào ngực trái, đã chết đứng ở khe đá Xích Thạch, đã thả bốn mươi hai thân thể xuống hồ nước nóng mà không rơi một giọt nước mắt. Bây giờ họ quỳ, quỳ trước một lệnh bài đồng xanh trong tay hắn.
Hắn không thích cảm giác này, dù không biết vì sao. Có lẽ vì hắn nhớ tới Gia Bảo quỳ xuống nịnh Tần Lạc ngày đầu tiên ra khỏi cấm khu, nhớ tới những đệ tử Thái Sơ Thánh Địa quỳ trước Ôn Thái Hư trên mây, và nhớ tới chính mình quỳ trên mặt đất phủ lá mục trong sương, mặt ướt đẫm, sau khi nhìn thấy chiếc đỉnh đồng. Người quỳ là người đã bị đè xuống, mà hắn thì không muốn đè ai xuống cả.
Lâm Uyên bước tới, cúi xuống, đưa hai tay đỡ lấy vai Thạch Nham.
"Đứng lên."
Thạch Nham không động đậy.
"Đứng lên. Man tộc không quỳ. Ông nói thế."
Trán vẫn chạm đất, Thạch Nham đáp bằng giọng khàn khàn:
"Man tộc không quỳ trước trời. Man tộc quỳ trước lời thề của tổ tiên."
"Lời thề ấy là với Thương Huyền Đại Đế. Không phải với ta."
"Ngươi cầm lệnh."
"Ta cầm lệnh. Ta không phải ngài ấy."
Lâm Uyên siết chặt vai lão rồi dùng sức nhấc lên. Thạch Nham già rồi, nhưng lão vẫn là man tộc, thân thể nặng như đá, và Lâm Uyên phải vận tới sức của thân thể Luyện Thể đại viên mãn mới nhấc được lão đứng dậy. Thạch Nham đứng trước mặt hắn, con mắt duy nhất nhìn thẳng vào mắt hắn.
Lâm Uyên nói:
"Ngài ấy để lại cái lệnh này. Ngài ấy nói với ta: không có sức mạnh gì cả. Không giết được người, không cứu được người. Chỉ là một lời thề. Lời thề ấy còn hay không, ngài ấy không biết."
Hắn giơ lệnh bài lên, để con mắt nhắm khắc trên đó hướng về phía Thạch Nham.
"Ngài ấy nói, ba vạn năm, lòng người đổi nhiều lắm. Ta không cần ai quỳ trước cái lệnh này. Ta chỉ cần biết, lời thề ấy, man tộc còn giữ hay không."
Thạch Nham nhìn hắn rất lâu, sau đó cúi xuống nhặt cây gậy xương sọ lên. Lão quay lưng lại, nhìn những chiến binh Xích Thạch vẫn đang quỳ phía sau.
"Đứng lên."
Họ đứng lên.
Thạch Nham bước tới mép hồ nham thạch. Ở đó có một bệ đá cao ngang ngực, trên bệ là một vật hình tròn, to như cái cối xay, phủ bằng tấm da thú đen. Lâm Uyên đã để ý tới nó từ khi bước vào hang. Thạch Nham kéo tấm da thú ra, để lộ một cái trống.
Đó không phải một cái trống bình thường. Thân trống làm bằng đá đỏ, đẽo thành một khối trụ tròn dày và nặng nề, bề mặt chi chít những hình khắc giống hệt những hình khắc trên bậc đá. Mặt trống làm bằng một thứ da mà Lâm Uyên chưa từng thấy, màu xám bạc, không có lông, căng phẳng như mặt gương, trên đó có những đường vân mờ mờ chạy ngang dọc như vân vảy.
Từ phía sau hắn, A Ma Lý nói khẽ:
"Tổ Cổ. Trống của tổ tiên. Mặt trống làm bằng da của con Bát Vĩ Hồ Vương đời thứ nhất. Kẻ đã muốn diệt man tộc ba vạn năm trước. Thương Huyền Đại Đế giết nó, lột da nó, tặng cho man tộc."
Bạch Yêu Nguyệt đứng cạnh Lâm Uyên khẽ rùng mình, thì thầm:
"Một con Bát Vĩ. Hồ tộc."
A Ma Lý quay đầu về phía cô.
"Đúng. Hồ tộc. Ba vạn năm trước, yêu tộc Nam Hoang do một con Bát Vĩ cai trị. Nó muốn ăn hết man tộc, để luyện huyết man tộc vào thân mình. Thương Huyền Đại Đế tới. Giết nó. Rồi đưa một con hồ ly trắng nhỏ, chín đuôi, lên ngai Thiên Yêu Cung. Bảo nó: từ nay, yêu không vào đất man, man không vào đất yêu."
Bà dừng lại một chút rồi hỏi:
"Con hồ ly ấy, là tổ tiên của ngươi, phải không?"
Bạch Yêu Nguyệt không trả lời ngay. Lâm Uyên nghĩ tới bộ xương nhỏ bé cuộn tròn dưới gốc cây, con hồ ly hay ăn vụng bánh, con hồ ly không chịu lớn, con hồ ly đã được đưa lên ngai Thiên Yêu Cung rồi lại bỏ ngai, chạy về căn nhà gỗ dưới lòng đất để chờ một người không bao giờ trở về.
Bạch Yêu Nguyệt nói khẽ:
"Phải. Bạch Tố. Tổ tiên của ta."
A Ma Lý gật đầu.
"Ba vạn năm, lại có một con Bát Vĩ muốn làm vua."
Thạch Nham nắm cây gậy xương sọ bằng cả hai tay, quay lại nhìn Lâm Uyên thêm một lần nữa.
"Lời thề của man tộc có một câu. Ba vạn năm, mỗi đời tộc trưởng đều phải học thuộc. Khi lệnh của người đã đi hiện ra, trống của man tộc sẽ vang theo."
Lão giơ cây gậy lên cao.
"Ba vạn năm, chưa ai đánh Tổ Cổ."
Cây gậy giáng xuống.
THÙNG.
Lâm Uyên chưa từng nghe tiếng trống nào như vậy. Nó không vang, không giòn, không ngân, mà trầm, trầm tới mức tai hắn không nghe thấy được, chỉ có thể cảm thấy nó trong lồng ngực, trong xương, trong máu, như có ai đặt một bàn tay khổng lồ lên tim hắn rồi ấn xuống. Mặt hồ nham thạch dựng lên những gợn sóng tròn, những thạch nhũ trên vòm hang rung lên, rơi xuống vài mảnh vụn.
Và tiếng trống ấy đi. Hắn cảm thấy rõ nó đi, không lan ra trong không khí mà chui vào đá, vào chín miệng hầm, theo chín đường hầm chạy về chín hướng, xuyên qua lòng đất Nam Hoang như máu chạy trong mạch.
THÙNG.
Thạch Nham đánh lần thứ hai.
THÙNG.
Rồi lần thứ ba. Đánh xong, lão hạ gậy xuống, thở hổn hển, mồ hôi chảy ròng ròng trên gương mặt già nua.
Hang động chìm vào im lặng. Không ai nói gì, không ai cử động, chỉ có hồ nham thạch sủi bọt lục bục và tiếng thở nặng nhọc của Thạch Nham. Một nhịp thở trôi qua, rồi mười nhịp, rồi một trăm nhịp. Bạch Yêu Nguyệt nắm lấy tay áo Lâm Uyên, siết chặt.
Đúng lúc ấy, hắn cảm thấy nó. Từ một trong chín miệng hầm, rất xa, rất nhỏ, như một tiếng vọng.
Thùng.
Từ một miệng hầm khác.
Thùng. Thùng.
Lại một miệng hầm khác nữa.
Thùng. Thùng. Thùng.
Tiếng trống đáp lại từ khắp nơi, từ những vùng núi đỏ mà hắn chưa từng đi qua, từ những bộ lạc man tộc mà hắn chưa từng biết tên. Mỗi tiếng một khác, có tiếng trầm, có tiếng đanh, có tiếng xa, có tiếng gần. Chúng chồng lên nhau, đan vào nhau, dội vào vách hang rồi hội tụ về hồ nham thạch, như chín dòng sông cùng đổ về một biển.
Thạch Nham đứng bên Tổ Cổ, chống gậy, nhìn chín miệng hầm. Con mắt duy nhất của lão ướt nhòe.
Lão nói khẽ:
"Ba vạn năm. Vẫn còn."
(Hết chương 71)