"Có một đường khác."
Tiểu Thạch nói câu ấy khi ba người, Lâm Uyên, Lưu Bá và thằng bé, ngồi chụm đầu bên ngọn đèn đá phát quang trong một góc khuất của lán số bảy, giữa đêm khuya.
"Đường hầm số mười ba bị lấp rồi. Tầng năm bị phong tỏa, có người của Hình Pháp Đường canh. Nhưng mà..." Thằng bé hạ giọng, mắt sáng lên. "Ở tầng bốn, phía tây, có một đường hầm cũ. Đường hầm số hai. Bị bỏ hoang từ trước khi đệ sinh ra, vì vách đá yếu, hay sạt. Đệ hay chui vào đó trốn mỗi khi bị đánh. Ở cuối đường hầm có một cái khe, nhỏ lắm, chỉ đứa nhỏ như đệ mới chui lọt. Đi theo cái khe đó, xuống mãi, xuống mãi..."
"Xuống tới đâu?"
"Đệ không biết. Đệ chưa dám đi hết." Tiểu Thạch rụt cổ lại. "Nhưng đệ nhớ, có lần đệ chui xuống được một đoạn dài, thấy vách đá đổi màu. Không còn đen nữa, mà tim tím. Lấp lánh như sao."
Lâm Uyên và Lưu Bá nhìn nhau.
Đá đen tím cổ xưa. Giống hệt vách hang ở tầng sáu, nơi có những dòng chữ của Chu Kiến Hoa.
"Thằng ranh," Lưu Bá vò đầu Tiểu Thạch. "Sao giờ mới nói?"
"Có ai hỏi đệ đâu!"
Đường hầm số hai đúng như lời Tiểu Thạch kể.
Nó nằm ở phía tây ngọn núi đen, lối vào bị đá vụn che lấp gần hết, phải dọn một lúc mới chui vào được. Bên trong ẩm thấp, tối om, vách đá nứt nẻ, rễ cây không biết từ đâu đâm xuyên qua đá, buông thõng xuống như những sợi tóc của người chết. Mỗi bước chân đều làm đá vụn rơi lả tả.
Ở cuối đường hầm, có một khe nứt chạy dọc vách đá, rộng chưa đầy một gang tay, sâu hun hút.
Lâm Uyên đặt bàn tay lên mép khe nứt, dùng sức bẻ. Một mảng đá vỡ ra. Rồi mảng thứ hai, mảng thứ ba. Chỉ một lúc sau, khe nứt đã đủ rộng cho một người lớn chui lọt.
"Lưu đại ca," hắn quay lại. "Huynh ở đây. Canh lối vào."
"Không được! Tao đã nói, mày đi một mình là chết..."
"Truy Tung Phù không thấy ta," Lâm Uyên ngắt lời. "Nhưng thấy huynh. Huynh đi theo, chưa xuống tới tầng sáu, bọn Thiên Kiếm Phong đã biết rồi."
Lưu Bá há miệng định cãi, rồi ngậm lại. Gã nghiến răng, nắm đấm siết chặt.
"Nếu mày không về..."
"Sáng mai ta về." Lâm Uyên đặt tay lên vai gã. "Nếu không về, huynh đốt lá bùa này."
Hắn đưa cho Lưu Bá lá bùa đen mà A Mông đã cho.
Rồi hắn quay sang Tiểu Thạch. Thằng bé đang nhìn hắn bằng đôi mắt to tròn, ướt rượt, như sắp khóc.
"Đệ ở đây với Lưu đại ca. Nhớ không, ta đã hứa sẽ mang đệ theo khi rời khỏi đây. Ta chưa đi đâu cả, ta chỉ xuống dưới xem một chút thôi."
Tiểu Thạch mím môi, gật đầu thật mạnh.
Lâm Uyên chui vào khe nứt.
Khe nứt đi xuống rất dốc. Có đoạn gần như thẳng đứng, phải bám vào vách đá mà tụt xuống từng chút một. Có đoạn hẹp tới mức phải nằm sấp, bò như con thằn lằn. Không khí ngày càng lạnh, ngày càng khô, mùi mộ cổ ngày càng đậm.
Lâm Uyên không mang đèn. Ánh sáng của đèn đá phát quang có thể bị ai đó nhìn thấy từ xa. Hắn chỉ dùng tay để dò đường. Từ khi lên Cương Cân, các giác quan của hắn nhạy bén hơn trước nhiều. Trong bóng tối, hắn vẫn cảm nhận được những gờ đá, những khe nứt, những khoảng trống phía trước qua luồng gió nhẹ thổi qua mặt.
Sau chừng nửa canh giờ, vách đá dưới tay hắn bắt đầu thay đổi.
Từ thô ráp chuyển sang trơn nhẵn. Từ lạnh lẽo chuyển sang âm ấm. Và lòng bàn tay trái của hắn, nơi có chữ "Khai", bắt đầu nóng lên, như ngửi thấy mùi thức ăn.
Tầng sáu.
Khe nứt đổ ra một đường hầm rộng hơn. Lâm Uyên dừng lại, lắng nghe. Không có tiếng động nào. Hắn nhích ra khỏi khe nứt, đứng thẳng người dậy.
Rồi hắn nhìn thấy nó.
Cách hắn chừng mười bước, trên vách đá, có một đốm sáng đỏ mờ mờ. Một lá bùa nhỏ bằng bàn tay, dán chặt trên mặt đá, những đường phù văn đỏ nhạt nhấp nháy đều đặn như nhịp tim.
Truy Tung Phù.
Lâm Uyên đứng im, nín thở, nhìn lá bùa.
Lá bùa vẫn nhấp nháy đều đặn. Không thay đổi gì.
Hắn bước một bước về phía trước. Rồi bước thứ hai. Thứ ba. Cho tới khi đứng ngay trước mặt lá bùa, chỉ cách nó một gang tay.
Lá bùa vẫn nhấp nháy đều đặn, như thể trước mặt nó chỉ có không khí.
Lâm Uyên khẽ thở ra.
Thiên Đạo không thấy ngươi.
Hắn đi tiếp.
Tầng sáu là một mê cung.
Những đường hầm đá đen tím chằng chịt, ngang dọc, đan xen. Có đường do người đào, vách đá còn vết cuốc. Có đường là hang động tự nhiên, vách đá trơn láng như được nước mài. Lâm Uyên đếm được hai mươi ba lá Truy Tung Phù trên đường đi. Cứ cách chừng năm mươi bước lại có một lá, như những con mắt đỏ lòm đứng canh trong bóng tối.
Không lá nào nhận ra hắn.
Hắn tìm thấy hang động nhỏ có những dòng chữ của Chu Kiến Hoa. Nơi ấy đã bị ai đó tới trước. Vách đá có dấu vết bị cạo, nhiều dòng chữ đã bị phá nát. Nhưng hình vẽ chín vạch và mũi tên chỉ xuống vẫn còn đó, ở một góc khuất mà kẻ phá hoại không để ý.
Mũi tên chỉ về phía một vết nứt sâu ở góc hang.
Lâm Uyên chui vào vết nứt ấy.
Tầng bảy khác hẳn.
Khi hắn trượt xuống khỏi vết nứt và đứng vững trên nền đá, điều đầu tiên hắn nhận ra là: nơi này có ánh sáng.
Không phải ánh sáng của đèn đá phát quang. Mà là ánh sáng của chính những bức vách. Những đường vân bạc trên đá đen tím ở đây dày đặc tới mức chúng tự phát sáng, mờ mờ, như ánh trăng soi qua nước. Cả không gian chìm trong một thứ ánh sáng bạc nhợt nhạt, lạnh lẽo, mà vẫn đủ để nhìn rõ mọi thứ.
Và thứ đầu tiên hắn nhìn rõ, là những bức tranh.
Hai bên vách của một hành lang dài, rộng hơn ba trượng, cao hơn năm trượng, phủ kín những bức tranh khắc trên đá. Không phải đạo văn. Mà là tranh. Những hình người, hình thú, hình núi sông, mây trời, được khắc sâu vào đá bằng những đường nét mạnh mẽ, phóng khoáng, cổ xưa.
Lâm Uyên đứng chết lặng.
Là một sinh viên khảo cổ, hắn đã từng nhìn thấy rất nhiều bích họa cổ. Tranh trong hang Đôn Hoàng. Tranh trên đá ở Hạ Lan Sơn. Tranh trong lăng mộ Hán. Nhưng chưa có bức tranh nào khiến hắn rùng mình như thế này.
Bức tranh đầu tiên: một người khổng lồ, cao tới mức đầu chạm mây, chân đạp đất. Trên tay người ấy là một thanh kiếm gỗ.
Lâm Uyên khựng lại.
Kiếm gỗ.
Bức tranh thứ hai: người khổng lồ cầm kiếm gỗ đứng trên đỉnh một ngọn núi, phía trước là vô số kẻ địch, người có, thú có, quái vật có, nhiều không đếm xuể. Người khổng lồ một mình chống lại tất cả.
Bức tranh thứ ba: bầu trời nứt toác. Từ vết nứt trên bầu trời, một thứ gì đó giáng xuống. Không có hình dạng rõ ràng. Nghệ nhân xưa chỉ khắc một vòng tròn khổng lồ, bên trong là vô số những con mắt.
Bức tranh thứ tư: người khổng lồ ngã xuống. Lồng ngực bị xuyên thủng. Thanh kiếm gỗ gãy làm đôi.
Bức tranh thứ năm: người khổng lồ nằm xuống đất. Núi non từ từ mọc lên, phủ kín lấy thân thể người ấy. Và ở chỗ trái tim, nghệ nhân khắc một vòng tròn nhỏ, tỏa ra những tia sáng.
Trái tim của núi.
Lâm Uyên đứng trước bức tranh thứ năm rất lâu.
Một người cầm kiếm gỗ. Một mình đánh lại cả thế giới. Bị thứ gì đó từ trên trời giáng xuống giết chết. Thân thể hóa thành núi.
Hắn nhớ lại câu chuyện của Lão Khất ở Bia Lâm. Một kẻ xuất thân thấp hèn, chỉ có một thanh kiếm gỗ, đánh tới Chuẩn Đế cửu trọng thiên, thua một ngày, rồi đánh vào cấm khu.
Không phải. Không thể là cùng một người. Lão Khất vẫn còn sống ở Hoang Cổ Lĩnh. Còn người trong bức tranh đã hóa thành núi.
Trừ phi...
Lâm Uyên lắc đầu. Hắn cảm thấy mình đang đứng trước một bí mật quá lớn, lớn tới mức hắn chưa đủ sức để nhìn hết nó.
Hắn đi dọc theo hành lang bích họa, bàn tay trái đặt lên vách đá.
Lòng bàn tay nóng rực. Chữ "Khai" hút lấy đạo văn từ vách đá như một kẻ chết khát vừa tìm thấy suối nước. Không phải những sợi tơ mỏng manh, cũng không phải một dòng sông, mà là cả một biển ánh sáng bạc ầm ầm đổ vào người hắn.
Lần này, cơn đau đi thẳng vào xương.
Không phải da, không phải thịt, không phải gân. Mà là xương. Từng khúc xương trong người hắn như bị nung đỏ, đập vụn, rồi đúc lại. Xương ngón tay. Xương cổ tay. Xương cánh tay. Xương vai. Xương sống, từng đốt một. Xương sườn. Xương chậu. Xương đùi. Xương ống chân.
Hắn quỳ sụp xuống, trán áp vào vách đá, cắn chặt răng đến bật máu. Toàn thân co giật. Mồ hôi lẫn chất lỏng đen đặc rỉ ra từ lỗ chân lông, nhỏ tong tỏng xuống nền đá.
Hắn không biết mình quỳ ở đó bao lâu.
Khi cơn đau cuối cùng cũng lắng xuống, Lâm Uyên ngồi dựa lưng vào vách đá, thở dốc. Hắn giơ cánh tay lên trước mắt. Dưới ánh sáng bạc mờ mờ, làn da màu đồng của hắn có một lớp ánh kim loại mờ nhạt, như sắt được đánh bóng.
Hắn nắm tay lại, rồi đấm nhẹ vào vách đá bên cạnh.
Không phải đấm mạnh. Chỉ là một cú đấm nhẹ, như gõ cửa.
Vách đá đen tím, thứ đá cứng gấp mấy lần Hắc Thạch thông thường, lõm vào một hố nhỏ bằng nắm tay. Những đường nứt chạy ra xung quanh như mạng nhện.
Luyện Thể tầng thứ tư. Thiết Cốt.
Cuối hành lang bích họa là một vực thẳm.
Lâm Uyên đứng ở mép vực, nhìn xuống. Tối om, không thấy đáy. Ánh sáng bạc từ vách đá không xuyên được xuống dưới đó. Gió thổi ngược lên, lạnh buốt, mang theo mùi mộ cổ và một mùi khác nữa, tanh tanh, như mùi máu.
Rồi hắn nghe thấy một âm thanh.
Thình thịch.
Rất xa. Rất sâu. Rất chậm.
Thình thịch.
Như tiếng tim đập. Nhưng không phải tim của một con người. Mỗi nhịp đập cách nhau rất lâu, chừng mười hơi thở, và mỗi nhịp lại khiến vách đá dưới chân hắn khẽ rung lên, như cả ngọn núi đang thở.
Trái tim của núi.
Nó vẫn còn đập.
Lâm Uyên đứng ở mép vực rất lâu, lắng nghe nhịp đập ấy. Rồi hắn quay người, đi ngược lại hành lang bích họa. Trời sắp sáng rồi. Hắn đã hứa với Tiểu Thạch, sáng mai sẽ về.
Vực thẳm sẽ không chạy đi đâu cả.
Khi Lâm Uyên chui ra khỏi khe nứt ở cuối đường hầm số hai, trời đã hửng sáng.
Lưu Bá ngồi gục đầu bên cửa khe nứt, mắt đỏ ngầu vì thức trắng, lá bùa đen siết chặt trong tay. Tiểu Thạch nằm co ro ngủ trên đùi gã. Khi thấy Lâm Uyên chui ra, Lưu Bá bật dậy, suýt hất văng thằng bé xuống đất.
"Mày... mày về rồi!"
"Đã hứa mà." Lâm Uyên cười.
Lưu Bá nhìn hắn từ đầu tới chân, rồi nhíu mày. "Mày... sao mày..." Gã không biết diễn tả thế nào. "Sao mày trông... nặng hơn? Như đúc bằng sắt?"
"Lên một tầng." Lâm Uyên vươn vai, các khớp xương kêu răng rắc như tiếng pháo nổ.
Lưu Bá há hốc mồm. "Một đêm... lên một tầng?"
Lâm Uyên không trả lời. Hắn đang nhìn ra phía lối vào đường hầm số hai.
Ở đó, giữa những tảng đá vụn che lấp lối vào, có một vết giày. Vết giày còn mới, in trên lớp bụi mỏng. To và bè, như của một người béo.
Hắn nhớ rõ, đêm qua khi họ vào đây, lớp bụi ấy vẫn còn nguyên.
Có người đã tới đây trong đêm. Đứng ở lối vào, nhìn vào trong. Rồi rời đi.
Lâm Uyên ngồi xổm xuống, nhìn vết giày một lúc lâu.
Trong cả Hắc Thạch Quáng, chỉ có một người béo tới mức để lại vết giày to và bè như vậy.
Hồ Đại Phát.
(Hết chương 22)