Lâm Uyên đọc dòng chữ ấy rất nhiều lần.
Hắn đứng trong hang động nhỏ, ánh đèn đá run rẩy trên tay, đọc đi đọc lại từng nét khắc xiêu vẹo, như một người sắp chết đuối bám vào khúc gỗ trôi.
Chu Kiến Hoa. Kỹ sư địa chất. Thiên Tân. Tháng 7 năm 1987. Núi Côn Lôn. Mười hai người.
Năm 1987. Ba mươi chín năm trước, theo lịch Trái Đất.
Nhưng Đăng Khoa viết rằng nhóm Vô Đạo giả ấy tới Bắc Minh Vực ba trăm năm trước.
Ba mươi chín năm ở Trái Đất. Ba trăm năm ở đây.
Thời gian ở hai thế giới không trôi như nhau.
Lâm Uyên chợt cảm thấy lạnh toát. Hắn đã ở đây hơn một tháng. Ở Thái Sơn, ở Bắc Kinh, ở trấn cổ ven Lạc Dương nơi cha hắn đang ngồi bên lò đồng, đã trôi qua bao lâu? Bốn ngày? Năm ngày? Hay là...
Hắn lắc mạnh đầu, xua ý nghĩ ấy đi. Không phải lúc.
Hắn đưa đèn soi kỹ hơn. Bên dưới những dòng chữ, có một hình vẽ thô sơ: một mũi tên chỉ xuống dưới, bên cạnh vẽ chín đường gạch ngang chồng lên nhau, đường cuối cùng được khoanh tròn. Và một dòng chữ nhỏ hơn, gần như không đọc được:
"Trái tim của núi. Thứ họ đang giấu. Tôi không đủ sức. Xin lỗi."
Chữ "xin lỗi" được khắc rất sâu, nét cuối cùng kéo dài, như bàn tay viết đã không nhấc lên được nữa.
"Uyên ca?"
Tiểu Thạch lách qua khe nứt, ló đầu vào hang. Thằng bé nhìn thấy những dòng chữ trên vách đá, nghiêng đầu khó hiểu.
"Chữ gì thế? Đệ không đọc được."
"Chữ của quê ta." Lâm Uyên khẽ nói.
Hắn nhìn những dòng chữ thêm một lần nữa, rồi quay người lại.
Phía bên kia khe nứt, mười hai con người đang chờ hắn. Bị thương, đói khát, sợ hãi. Không khí trong khoảng không gian bị lấp kín ấy chỉ đủ cho họ thở được vài ngày.
Tầng chín ở dưới kia. Trái tim của núi. Thứ mà người đồng hương ba trăm năm trước đã liều mạng tìm kiếm.
Nhưng tầng chín sẽ không chạy đi đâu cả.
"Đi thôi," hắn nói với Tiểu Thạch. "Tìm đường ra trước."
Ngày thứ nhất, họ tìm đường.
Lâm Uyên, Lưu Bá và hai người thợ mỏ còn khỏe nhất lần lượt kiểm tra từng tấc vách đá. Hai đầu đường hầm bị lấp kín bởi hàng chục trượng đá sập, đào bằng tay không biết bao giờ mới xong. Không ai có cuốc. Tất cả dụng cụ đều đã bị chôn vùi trong đống đổ nát.
Chỉ có một hy vọng: luồng gió thổi ra từ hang động nhỏ.
Gió nghĩa là có lối thông ra ngoài. Lâm Uyên lần theo luồng gió, phát hiện ra nó thổi xuống từ một khe nứt trên trần hang, chạy chéo lên trên, hẹp như cổ chai, chỉ vừa một bàn tay luồn qua.
"Đường thông gió tự nhiên," hắn nói. "Có lẽ dẫn lên tầng năm, hoặc tầng bốn."
"Hẹp quá," Lưu Bá lắc đầu. "Một con chuột còn khó chui qua."
"Thì đục rộng ra."
"Bằng gì? Tay không à?"
Lâm Uyên không đáp. Hắn nhìn những đường vân bạc dày đặc trên vách hang, như bầu trời sao.
Đêm thứ nhất, khi mọi người đã ngủ thiếp đi vì kiệt sức, Lâm Uyên một mình ngồi trong hang động nhỏ.
Hắn đặt bàn tay trái lên vách đá.
Lòng bàn tay nóng lên. Nhưng lần này, khác hẳn mọi lần trước.
Những đường vân trên vách đá này không phải là những mảnh vụn rời rạc như ở Phế Thạch Sơn. Chúng liền mạch, hoàn chỉnh, cổ xưa, dày đặc gấp trăm lần. Khi chữ "Khai" bắt đầu hút, không phải là những sợi tơ mỏng manh bị kéo đi, mà là cả một dòng sông ánh sáng bạc ầm ầm đổ vào người hắn.
Lâm Uyên cắn chặt răng, suýt hét lên.
Đau. Đau như có ai đó đang lột từng sợi gân ra khỏi cơ thể hắn, nhúng vào lò lửa nghìn độ, rèn đập, rồi nhét trở lại. Từng sợi, từng sợi một. Gân ở cổ tay. Gân ở khuỷu tay. Gân ở vai. Gân dọc sống lưng. Gân ở đùi, ở khoeo chân, ở gót chân.
Hắn quỳ sụp xuống, trán áp vào vách đá, toàn thân run bần bật. Mồ hôi lẫn với chất lỏng đen đặc rỉ ra từ lỗ chân lông. Hắn cắn chặt môi đến bật máu, không để mình phát ra tiếng, sợ đánh thức những người bên kia.
Một canh giờ. Hai canh giờ.
Vách đá trước mặt hắn, một vùng rộng bằng cái mặt bàn, đã mất hết vân. Chỉ còn là đá đen trơn trụi.
Rồi cơn đau dừng lại.
Lâm Uyên ngồi im trong bóng tối, thở dốc. Hắn đưa hai tay lên, nắm chặt lại.
Có tiếng rắc rắc khe khẽ, như tiếng dây cung được kéo căng. Những sợi gân dưới da cánh tay hắn nổi lên, rõ ràng, cứng như những sợi dây thép, rồi lại chìm xuống.
Hắn đứng dậy, đi tới khe nứt thông gió trên trần hang. Hắn thò ngón tay vào khe nứt, móc lấy mép đá, rồi kéo.
Một mảng đá to bằng bàn tay vỡ ra, rơi xuống.
Hắn nhìn mảng đá trong tay. Đá đen tím cổ xưa, cứng hơn Hắc Thạch thông thường gấp mấy lần. Ngày trước, hắn phải đấm cả chục quyền mới làm nứt được vách đá ở đường hầm số chín. Còn bây giờ, hắn chỉ dùng ngón tay.
Luyện Thể tầng thứ ba. Cương Cân.
Ngang hàng với Lưu Bá.
Ngày thứ hai, họ đào.
Lâm Uyên đứng trên vai Lưu Bá, hai tay bám vào khe nứt trên trần hang, dùng ngón tay bẻ từng mảng đá. Đá vụn rơi xuống như mưa. Những người khác đứng bên dưới, dọn đá, chuyền đá, xếp sang một bên.
Lưu Bá đứng làm bệ đỡ, chân trái vẫn còn nẹp, đứng không vững, nhưng gã không than một câu. Mồ hôi chảy ròng ròng trên lưng, vết sẹo con rết trên ngực đỏ rực lên vì gắng sức.
"Mày," gã nói, giọng ồm ồm, khi Lâm Uyên dừng lại nghỉ. "Đêm qua, mày làm gì trong cái hang đó?"
Lâm Uyên không trả lời.
"Hôm qua mày còn chưa bẻ đá được bằng tay," Lưu Bá tiếp tục. "Sáng nay mày bẻ đá như bẻ bánh quy. Gân tay mày nổi lên như gân tao. Không, còn hơn gân tao." Gã ngẩng đầu, nhìn Lâm Uyên đang đứng trên vai mình. "Mày lên Cương Cân rồi. Trong một đêm."
"Huynh muốn hỏi gì?"
Lưu Bá im lặng một lúc lâu.
"Tao không hỏi gì cả," gã cuối cùng nói. "Tao chỉ muốn nói... mày nợ tao một trận. Hồi trước mày đánh lén khớp gối tao. Giờ mày lên Cương Cân rồi, ra ngoài, tao với mày đánh một trận đường đường chính chính."
Lâm Uyên nhìn xuống gã, khẽ cười.
"Được. Ra ngoài rồi đánh."
Ngày thứ ba, nước cạn.
Họ đã tìm thấy một chỗ nước rỉ ra từ kẽ đá trong hang động nhỏ, từng giọt, từng giọt. Mười bốn người chia nhau, mỗi người chỉ được vài ngụm mỗi ngày. Không có thức ăn. Không khí ngày càng ngột ngạt.
Tiểu Thạch ngất đi vào buổi trưa. Thằng bé còn nhỏ, gầy gò, không chịu được lâu như người lớn. Lâm Uyên bế thằng bé đặt nằm cạnh khe nước, nhỏ từng giọt nước vào đôi môi khô nứt.
Rồi hắn quay lại, tiếp tục đào.
Khe nứt thông gió đã được đục rộng ra thành một đường hầm hẹp, chạy chéo lên trên, dài hơn năm trượng. Chỉ một người bò được. Lâm Uyên bò ở đầu, bẻ đá. Lưu Bá bò phía sau, chuyền đá xuống. Những người khác xếp hàng dài bên dưới.
Hai bàn tay Lâm Uyên đã rách nát. Móng tay bong hết. Máu thịt lẫn với bụi đá. Nhưng hắn không dừng lại. Hắn biết, nếu dừng lại, hắn sẽ không còn đủ sức để bắt đầu lại.
Rồi ngón tay hắn chạm vào khoảng không.
Hắn dừng lại, thở dốc. Một luồng gió mát lạnh thổi vào mặt hắn. Không phải gió lùa yếu ớt qua khe nứt nữa, mà là một luồng gió thực sự, mạnh mẽ, mang theo mùi bụi đá quen thuộc.
Hắn dùng hết sức lực, đấm một quyền vào lớp đá mỏng còn lại.
Đá vỡ.
Phía trước là một đường hầm cũ, vách đá đen bóng, mạng nhện giăng đầy. Đường hầm tầng năm. Cách bức tường phong ấn chừng trăm trượng.
"Thông rồi!" Lâm Uyên gào lên, giọng khản đặc. "THÔNG RỒI!"
Phía sau hắn, trong đường hầm hẹp, Lưu Bá rống lên một tiếng như một con gấu. Phía dưới nữa, tiếng khóc òa, tiếng reo hò, tiếng gọi nhau vang lên khắp nơi.
Họ ra khỏi hầm vào lúc nửa đêm ngày thứ ba.
Mười bốn người. Lâm Uyên đếm đi đếm lại ba lần. Tất cả đều sống sót. Lưu Bá cõng Tiểu Thạch đã tỉnh lại nhưng còn yếu. Người thợ già được hai người dìu hai bên.
Thung lũng đen tối om, chỉ có vài ngọn đuốc le lói trước nhà đá của Hồ quản sự. Tiếng nói chuyện vọng lại từ đó.
Lâm Uyên ra hiệu cho mọi người dừng lại, rồi lặng lẽ tiến tới gần.
Hồ quản sự đang đứng trước nhà đá, nói chuyện với một người. Lâm Uyên nhận ra ngay. Là gã đàn ông tay trắng trẻo. Giờ gã không còn mặc áo thợ mỏ, mà mặc một bộ trường bào màu trắng thêu viền xanh, trên ngực thêu hình một thanh kiếm. Biểu tượng của Thiên Kiếm Phong.
"...Đã báo lên trên rồi," Hồ quản sự nói, giọng xun xoe. "Sập hầm do khí độc phát nổ, mười sáu người mất tích, đã chôn vùi. Không ai sống sót được đâu. Ba ngày rồi."
"Tốt," gã đàn ông tay trắng gật đầu. "Thánh tử sẽ nhớ công của ngươi."
"Không dám, không dám. Chỉ là..." Hồ quản sự ngập ngừng. "Thánh tử muốn thằng đó chết, sao không trực tiếp..."
"Ngươi hỏi nhiều quá." Gã đàn ông lạnh lùng ngắt lời. "Thánh tử nói, thứ trong tay thằng đó không thể lấy ra từ người sống. Người chết rồi, xác chôn dưới tầng sáu, mấy ngày nữa ta sẽ quay lại đào lên."
Lâm Uyên đứng trong bóng tối, toàn thân lạnh toát.
Thứ trong tay thằng đó không thể lấy ra từ người sống.
Họ biết về chữ "Khai". Họ muốn hắn chết, để lấy nó ra từ xác hắn.
Mười sáu người kia, những người thợ mỏ đã chết dưới đá sập, những người không liên quan gì tới chuyện này, chỉ là vật chôn theo.
Hắn nắm chặt hai bàn tay rách nát, máu nhỏ xuống đất.
Rồi hắn hít một hơi thật sâu, nén cơn giận xuống tận đáy lồng ngực. Ông lão Tôn đã dạy hắn: Giận là lửa. Lửa để đ-ốt người khác, không phải để đốt mình.
Hắn quay lại, ra hiệu cho mười ba người phía sau.
Rồi hắn bước ra khỏi bóng tối, đi thẳng về phía nhà đá, bước chân không nhanh không chậm, như vừa đi dạo về.
"Hồ quản sự," hắn lên tiếng. "Mười bốn người lán số bảy, đã về."
Hồ quản sự quay phắt lại. Gương mặt béo núc ních trắng bệch như tờ giấy. Chiếc roi da rơi khỏi tay.
Gã đàn ông tay trắng cũng quay lại. Lần đầu tiên, Lâm Uyên nhìn rõ ánh mắt gã. Kinh ngạc. Khó tin. Rồi nhanh chóng chuyển sang lạnh lẽo.
Phía sau Lâm Uyên, mười ba người thợ mỏ lấm lem bùn đất, máu me, lần lượt bước ra khỏi bóng tối, đứng thành hàng. Lưu Bá cõng Tiểu Thạch đứng ngay sau hắn, ánh mắt như muốn nuốt sống gã đàn ông tay trắng.
Lâm Uyên móc trong ngực áo ra một mảnh giấy cháy sém. Một góc nhỏ của lá Bạo Phá Phù, hắn đã nhặt được trong đống đổ nát, ngay trước khi trần hầm sụp. Trên góc giấy ấy, vẫn còn thấy rõ một ấn ký màu đỏ nhỏ xíu: hình một thanh kiếm.
Giống hệt hình thêu trên ngực áo gã đàn ông.
Hắn giơ mảnh giấy lên, cho Hồ quản sự nhìn, cho gã đàn ông tay trắng nhìn, cho tất cả mọi người đứng xung quanh nhìn.
"Khí độc phát nổ," hắn nói chậm rãi, từng chữ một. "Có ấn ký của Thiên Kiếm Phong à?"
(Hết chương 19)