"Đừng đi."
Ông lão Tôn nói hai chữ ấy, khi Lâm Uyên ngồi xuống sau tảng đá chắn gió tối hôm đó.
"Tôi không có lựa chọn," Lâm Uyên đáp. "Lệnh của Hồ quản sự, cả lán số bảy đều phải đi. Không đi là trái lệnh, bị đánh roi, bị cắt khẩu phần."
"Dưới tầng năm bị cấm từ lâu lắm rồi, từ trước khi ta xuống đây. Ta xuống đây hai mươi năm, chưa từng thấy ai được phép xuống đó. Hồ Đại Phát không phải loại người tự dưng mạo hiểm mở đường hầm mới." Ông lão Tôn nheo mắt. "Hắn đang làm theo lệnh của ai đó."
"Ông nghĩ là ai?"
Ông lão Tôn không trả lời. Ông chỉ nhìn lên bầu trời, về phía Thiên Kiếm Phong.
Lâm Uyên im lặng một lúc, rồi rút trong ngực áo ra tờ giấy của Đăng Khoa, đưa cho ông lão.
Ông lão Tôn đọc. Bàn tay duy nhất của ông khẽ run lên.
"Ba trăm năm trước..." ông lẩm bẩm. "Ta có nghe đồn. Khi ta còn là đệ tử, các trưởng bối thỉnh thoảng nhắc tới. Một nhóm Vô Đạo giả. Một người trong số đó, không có căn cốt, bị đày xuống mỏ, nhưng lại có thể... nuốt đá."
Lâm Uyên cứng người.
Ông lão Tôn ngẩng đầu, nhìn thẳng vào mắt hắn.
"Ta đã nói, ta không hỏi bí mật của ngươi. Nhưng nếu bí mật của ngươi giống bí mật của người ba trăm năm trước, thì có người trên kia biết rồi. Biết rõ ngươi là ai, biết rõ ngươi có thể làm gì." Ông lão gấp tờ giấy lại, đưa trả cho hắn. "Và họ muốn ngươi xuống dưới đó. Hoặc muốn ngươi chết ở dưới đó."
Sáng hôm sau, ba mươi người của lán số bảy đứng trước một miệng hầm mới mở.
Đó là đường hầm số mười ba. Lối vào là một khe nứt hẹp trên sườn núi đen, sâu hun hút, gió lạnh từ bên dưới thổi ngược lên, mang theo một mùi kỳ lạ. Không phải mùi bụi đá quen thuộc, mà là một mùi gì đó rất cũ, rất khô, như mùi của những ngôi mộ cổ mà Lâm Uyên từng khai quật hồi còn thực tập.
Hồ quản sự đứng ở cửa hầm, tay cầm roi da, không có ý định đi vào.
"Xuống tới tầng sáu," gã ra lệnh. "Đào ngang theo mạch đá. Ai tìm được Hắc Thạch có vân dày, thưởng gấp ba khẩu phần."
"Hồ quản sự," một người thợ già run run lên tiếng. "Dưới tầng năm có khí độc, ngài nói vậy mà..."
Chát. Chiếc roi quất xuống.
"Ta bảo xuống là xuống!"
Lâm Uyên quan sát Hồ quản sự. Hơi thở của gã nhanh hơn bình thường. Trọng tâm dồn về gót chân, nghiêng về phía xa khỏi miệng hầm. Ánh mắt liên tục liếc về một hướng: hướng một gã đàn ông gầy gò đứng lẫn trong đám thợ mỏ, mặt lạ hoắc, Lâm Uyên chưa từng thấy ở lán số bảy.
Gã đàn ông ấy mặc áo thợ mỏ như mọi người, nhưng bàn tay thì trắng trẻo, không một vết chai. Thắt lưng gã có một túi vải nhỏ, phồng lên một vật hình chữ nhật.
Lâm Uyên ghi nhớ khuôn mặt ấy.
"Tôi đi trước," hắn nói, nhấc cuốc lên vai.
Lưu Bá chống một cây gậy gỗ, khập khiễng bước tới cạnh hắn. Chân gã vẫn còn nẹp, nhưng đã đi lại được.
"Huynh ở lại đi," Lâm Uyên nói. "Chân chưa lành."
"Lệnh của Hồ quản sự, cả lán số bảy," Lưu Bá càu nhàu. "Tao cũng là người lán số bảy."
Rồi gã nói thêm, giọng nhỏ hẳn, không nhìn vào mắt Lâm Uyên:
"Mà dưới đó tối, mày cần người có sức."
Lâm Uyên nhìn gã một lúc, rồi khẽ gật đầu.
Tiểu Thạch thì không cần ai cho phép, đã cầm cây đèn đá phát quang chạy lên đi đầu từ lúc nào.
Đường hầm số mười ba đi xuống rất dốc.
Tầng một, tầng hai, tầng ba là những đường hầm quen thuộc, vách đá đen bóng, những viên đá phát quang gắn dọc hai bên. Tầng bốn, tầng năm bắt đầu cũ hơn, hoang phế hơn, những viên đá phát quang đã tắt từ lâu, mạng nhện giăng đầy.
Rồi tới bức tường.
Ở cuối tầng năm, một bức tường bằng đá xám chặn ngang đường hầm. Trên tường khắc chi chít những phù văn đỏ thẫm, đã phai màu, nhiều chỗ nứt vỡ. Ở giữa bức tường, có một lỗ thủng lớn, mép thủng còn mới tinh, rõ ràng vừa được đục ra.
"Phong ấn," Lưu Bá lẩm bẩm. "Đây là phong ấn. Hồ Đại Phát cho người phá phong ấn rồi."
Gió lạnh thổi ra từ lỗ thủng, mang theo mùi mộ cổ đậm đặc hơn.
Lâm Uyên bước tới, đặt tay lên bức tường đá.
Lòng bàn tay trái ấm lên. Nhưng lần này, hắn cảm thấy một thứ khác. Không chỉ là đạo văn trong đá. Mà là một thứ gì đó từ phía bên kia bức tường. Một lực hút. Mạnh mẽ, cổ xưa, như tiếng gọi thì thầm.
Giống như tiếng chuông thứ chín trên Thái Sơn.
"Đi tiếp," hắn nói.
Tầng sáu khác hẳn mọi tầng trên.
Vách đá ở đây không còn màu đen bóng của Hắc Thạch thông thường. Nó có màu đen thẫm hơn, gần như tím, và những đường vân trên mặt đá dày đặc, rõ nét, sáng lấp lánh như những sợi chỉ bạc dưới ánh đèn. Không phải những vệt mờ nhạt đứt đoạn như ở Phế Thạch Sơn, mà là những đường vân liền mạch, uốn lượn, đan xen nhau thành những hoa văn phức tạp, như những trang sách được viết bằng ánh sáng.
"Trời ơi..." một người thợ mỏ thốt lên. "Hắc Thạch vân dày... cả một vách..."
"Thưởng gấp ba! Thưởng gấp ba!"
Những người thợ mỏ như phát cuồng, lao vào đập phá vách đá. Tiếng cuốc chim vang lên dồn dập.
Lâm Uyên đứng yên, nhìn những đường vân trên vách.
Đây không phải Hắc Thạch thông thường. Hắn chắc chắn. Những đường vân này quá cổ xưa, quá hoàn chỉnh. Giống như những văn khắc trên vách đá Thái Sơn. Giống như văn khắc trên cánh cửa Thiên Môn.
Rồi hắn nghe thấy một tiếng động lạ.
Tách.
Rất nhỏ. Lẫn trong tiếng cuốc chim dồn dập. Nhưng tai hắn, từ khi Luyện Thể, đã thính hơn trước rất nhiều.
Hắn quay đầu. Ở cuối đường hầm, gần lối đi lên tầng năm, gã đàn ông tay trắng trẻo đang lùi dần về phía lỗ thủng trên bức tường phong ấn. Túi vải bên hông gã đã xẹp xuống.
Và ở chỗ gã vừa đứng, trên vách đá, có một lá bùa màu đỏ đang dán chặt, những đường phù văn trên mặt bùa đang sáng dần lên, từ đỏ thẫm sang đỏ rực.
Lâm Uyên chưa từng thấy loại bùa ấy. Nhưng hắn biết ngay nó là gì.
"CHẠY!" hắn gầm lên. "TẤT CẢ CHẠY VỀ PHÍA TRONG!"
Không phải chạy ra ngoài. Lá bùa ở ngay lối ra. Chạy ra ngoài là lao thẳng vào nó.
Những người thợ mỏ ngơ ngác quay lại.
Gã đàn ông tay trắng đã chui qua lỗ thủng, biến mất.
Lá bùa đỏ rực lên như hòn than.
ẦM!
Thế giới rung chuyển.
Tiếng nổ chát chúa vang lên, dội qua vách đá, đập vào màng nhĩ đau buốt. Đá vụn bắn tung tóe. Bụi mù mịt. Rồi một tiếng gầm trầm đục từ trên cao vọng xuống, như tiếng một con thú khổng lồ đang thức giấc.
Trần hầm đang sụp.
"Chạy vào trong! Vào trong!"
Lâm Uyên túm lấy Tiểu Thạch, đẩy thằng bé về phía sâu bên trong đường hầm. Những người thợ mỏ hoảng loạn chạy theo, vấp ngã, giẫm đạp lên nhau. Lưu Bá khập khiễng chạy, cây gậy gỗ gãy làm đôi.
Đá lớn bắt đầu rơi xuống. Một tảng đá to như con trâu đổ sập xuống ngay phía sau, đè lên hai người thợ mỏ chạy chậm. Tiếng kêu của họ tắt ngúm.
"Đừng dừng lại!"
Lâm Uyên vừa chạy vừa ngoái lại. Một người thợ già bị đá vụn đập trúng chân, ngã sấp xuống. Ngay phía trên đầu ông ta, một thanh xà đá dài đang rạn nứt, chực rơi xuống.
Hắn không nghĩ. Hắn lao ngược lại.
Thanh xà đá đổ xuống đúng lúc hắn tới nơi.
Lâm Uyên giơ hai tay lên, đỡ lấy nó.
Sức nặng khủng khiếp ập xuống. Hai đầu gối hắn khuỵu xuống, xương cốt kêu răng rắc. Cơ bắp toàn thân căng lên như những sợi dây cáp sắp đứt. Da thịt Thiết Nhục, xương cốt đã được hàng ngàn đạo văn khắc lên, tất cả đều đang gào thét.
"Đi!" hắn rít qua kẽ răng. "Đi mau!"
Lưu Bá lao tới, kéo người thợ già ra khỏi chỗ nguy hiểm. Rồi gã quay lại, nhìn Lâm Uyên đang quỳ một gối, hai tay đỡ thanh xà đá, máu bắt đầu chảy ra từ mũi.
"Mày bỏ ra đi! Chạy!"
"Bỏ ra thì sập cả đoạn này!" Lâm Uyên gầm lên. "Đưa mọi người vào trong trước!"
Lưu Bá nhìn hắn một giây. Rồi gã quay người, gào lên, lùa những người thợ mỏ còn lại chạy sâu vào trong đường hầm.
Lâm Uyên quỳ đó, đỡ thanh xà đá.
Mười hơi thở. Hai mươi hơi thở. Ba mươi hơi thở.
Hai cánh tay hắn run lẩy bẩy. Mắt hoa lên. Máu từ mũi chảy xuống cằm, nhỏ xuống nền đá.
Lòng bàn tay trái, nơi đang áp chặt vào mặt dưới của thanh xà đá, bỗng nóng rực lên.
Thanh xà đá này cũng là thứ đá đen tím cổ xưa, với những đường vân bạc dày đặc. Và chữ "Khai" trong lòng bàn tay hắn đang hút. Hút lấy đạo văn từ thanh xà đá, như người sắp chết khát hút lấy nước.
Một luồng sức mạnh nóng bỏng tràn vào cánh tay hắn, chạy dọc xương sống, đổ vào tứ chi.
Lâm Uyên gầm lên, dồn hết sức lực, đẩy mạnh thanh xà đá lên, rồi buông tay, lăn người về phía sau.
Thanh xà đá đổ sập xuống, kéo theo cả một mảng trần hầm. Đá vụn, bụi đất ầm ầm đổ xuống, lấp kín đoạn đường hầm phía sau.
Rồi tất cả im lặng.
Bóng tối.
Bóng tối đặc quánh, tuyệt đối, như chìm xuống đáy biển sâu.
Lâm Uyên nằm ngửa trên nền đá, thở dốc. Toàn thân đau nhức như vừa bị cả ngọn núi đè lên. Hắn không nhìn thấy gì cả, chỉ nghe thấy tiếng ho sặc sụa, tiếng rên rỉ, tiếng khóc thút thít ở đâu đó trong bóng tối.
"Uyên ca! Uyên ca!"
Một ánh sáng mờ mờ lóe lên. Tiểu Thạch vẫn còn cầm được cây đèn đá phát quang. Thằng bé bò tới, mặt mũi lấm lem bụi đất, nước mắt chảy thành hai vệt trắng trên má.
"Ta đây," Lâm Uyên ho khan. "Không sao. Mọi người thế nào?"
Ánh đèn mờ mờ soi quanh. Họ đang ở trong một khoảng không gian hẹp, chừng mười trượng vuông, hai đầu đều bị đá sập lấp kín. Mười bốn người. Lâm Uyên đếm đi đếm lại ba lần. Ba mươi người xuống hầm, chỉ còn mười bốn người ở đây.
Những người còn lại, hoặc đã kịp chạy ra ngoài trước khi lá bùa nổ, hoặc...
Lưu Bá ngồi tựa vào vách đá, mặt xám ngoét, nhìn hắn. Người thợ già được cứu ngồi bên cạnh, ôm chặt cái chân bị thương, run rẩy.
"Mày có thấy không?" Lưu Bá hỏi, giọng khàn đặc. "Lá bùa đó?"
"Bạo Phá Phù." Lâm Uyên ngồi dậy. "Có người cố tình gài."
"Cái thằng tay trắng." Lưu Bá nghiến răng. "Tao biết nó trông lạ lắm. Nó không phải người của Hắc Thạch Quáng."
"Không phải." Lâm Uyên nhìn về phía lối ra đã bị lấp kín. "Nó tới đây vì tôi."
Mười ba người còn lại im lặng nhìn hắn.
Không ai trách hắn.
Lâm Uyên đã chuẩn bị tinh thần để bị trách. Hắn đã nghĩ, nếu có ai đó đứng dậy, chỉ vào mặt hắn mà nói "tại mày mà bọn tao bị chôn sống", thì hắn cũng không có gì để cãi.
Nhưng không ai nói gì cả.
Chỉ có người thợ già, người hắn vừa liều mạng cứu, khẽ lên tiếng, giọng run run:
"Cậu có thể chạy trước. Cậu khỏe nhất. Cậu đã quay lại cứu tôi."
Người thợ già nhìn những người còn lại.
"Hai mươi năm ở Hắc Thạch Quáng, chưa có ai quay lại cứu ai."
Lâm Uyên quay mặt đi. Hắn không muốn để ai thấy mắt mình.
Hắn đứng dậy, cầm lấy cây đèn đá từ tay Tiểu Thạch, bắt đầu kiểm tra xung quanh. Hai đầu đường hầm đều bị lấp kín. Đá sập dày, không biết bao nhiêu trượng. Không khí ngột ngạt, nhưng có một luồng gió rất mỏng, rất nhẹ, thổi ra từ đâu đó.
Hắn lần theo luồng gió ấy.
Nó thổi ra từ một khe nứt hẹp trên vách đá phía trong cùng, chỉ đủ một người nghiêng mình lách qua. Lâm Uyên soi đèn vào khe nứt. Phía bên kia, tối om, nhưng có vẻ là một không gian rộng.
Hắn lách người qua.
Phía bên kia là một hang động nhỏ, tự nhiên, không phải do người đào. Vách hang là thứ đá đen tím cổ xưa, đường vân bạc dày đặc tới mức dưới ánh đèn mờ mờ, cả hang động lấp lánh như bầu trời sao.
Và trên vách đá đối diện, ngang tầm mắt, có chữ.
Không phải đạo văn. Không phải thứ chữ cổ trên Thái Sơn.
Mà là chữ Hán. Chữ Hán giản thể. Được khắc nguệch ngoạc bằng một vật sắc nhọn nào đó, nét chữ run rẩy, xiêu vẹo, như được viết bởi một bàn tay đang rất yếu.
Lâm Uyên đưa đèn lại gần. Tim hắn như ngừng đập.
"Tôi là Chu Kiến Hoa, kỹ sư địa chất, quê Thiên Tân. Tháng 7 năm 1987, đoàn khảo sát của chúng tôi bị cuốn qua một cánh cửa đá trên núi Côn Lôn. Mười hai người. Ở đây là năm thứ tám."
"Nếu anh cũng từ Trái Đất tới, nếu anh cũng có thể nuốt đạo văn trong đá như tôi..."
"Hãy xuống tầng chín."
"Và đừng bao giờ tin Thái Sơ Thánh Địa."
(Hết chương 18)