Con đường đất đỏ men theo bờ biển đi mãi về phía tây.
Ngày đầu tiên, họ đi qua ba làng chài nhỏ, làng nào cũng đã nghe chuyện Bồng Lai hiện ra trên biển Đông. Chuyện kể tới đâu thì to ra tới đó. Ở làng thứ nhất, người ta nói có một ngọn núi mọc lên từ dưới biển. Tới làng thứ hai, ngọn núi đã thành năm ngọn, trên đỉnh có tiên nữ múa. Tới làng thứ ba, có một ông lão râu tóc bạc phơ ngồi giữa chợ kể rằng chính mắt ông nhìn thấy một vị tiên nhân áo trắng cưỡi rùa vàng bay lên trời, tay cầm kiếm sét chém đôi mười chiếc thuyền ma.
Đỗ Minh đứng nghe ở rìa đám đông, mặt mũi nghiêm trọng, chốc chốc lại gật gù. Tới đoạn kiếm sét, cậu ta quay sang nói nhỏ với Lâm Uyên:
"Kiếm sét là tao đấy. Tao phải đòi bản quyền."
Lâm Uyên kéo cậu ta đi.
Đêm ấy họ ngủ trong một ngôi miếu hoang trên mỏm đá nhô ra biển. Miếu thờ một vị thần biển không rõ tên, tượng thần đã mất đầu, bệ thờ phủ đầy phân chim. Đỗ Minh nhóm lửa, nướng mấy con cá khô dân Vọng Hải cho, vừa nướng vừa lẩm bẩm tính toán:
"Từ đây tới Bắc Minh bao xa? Mày bay được, tao thì không. Tao mà cưỡi được Đại Hoàng thì khác. Con chim chết tiệt ấy còn đang nằm dưỡng cánh ở Thiên Yêu Cung, chắc giờ béo ú như con gà tây rồi."
Lâm Uyên ngồi bên cửa miếu, nhìn ra biển đêm. Hắn đáp:
"Đi bộ thì ba tháng."
Đỗ Minh suýt đánh rơi con cá trên tay:
"Ba tháng? Lễ gì gì đó của lão Ôn... cái lễ "Đỉnh thành"... bao giờ?"
Lâm Uyên lắc đầu. Hắn không biết. Lá thư của Thanh Vi không nói ngày.
Hắn đang định nói thêm thì biển trong người hắn chợt xao động.
Vòng xoáy nhỏ giữa tâm biển, vòng xoáy mới thành hình ở đỉnh Bồng Lai, khẽ chậm lại một nhịp, như một con quay bị ai chạm nhẹ ngón tay vào. Lâm Uyên cảm thấy nó trước khi nhìn thấy gì. Có thứ gì đó đang tới. Một thứ lớn, lớn tới mức nước biển quanh mỏm đá cũng bị nó kéo theo, như thủy triều lên giữa đêm.
Hắn đứng dậy.
Mặt biển phía trước ngôi miếu lặng đi. Từng con sóng đang vỗ vào chân đá bỗng dừng lại giữa chừng, đọng thành những bức tường nước nhỏ, trong suốt, phản chiếu ánh lửa trong miếu. Rồi những bức tường nước ấy chậm rãi tách ra hai bên, mở thành một con đường thẳng tắp, đáy đường là cát ướt và rong biển.
Một người đàn bà đi trên con đường ấy.
Bà ta mặc áo lam, kiểu dáng đơn giản, không thêu sóng bạc như áo của Tam trưởng lão. Tóc búi gọn sau gáy, cài một cây trâm ngọc trai. Gương mặt không còn trẻ, cũng không già, đường nét lạnh lẽo như những tảng đá ngầm bị sóng mài nhẵn qua trăm năm. Bà ta đi chậm rãi, tay không cầm gì, bước chân không để lại dấu trên cát ướt.
Đỗ Minh bật dậy, những tia điện lách tách bùng lên quanh hai nắm tay. Lâm Uyên đưa tay ra chặn cậu ta lại.
Người đàn bà dừng lại cách cửa miếu mười bước. Những bức tường nước sau lưng bà ta vẫn đứng yên, lặng như hai tấm gương.
Bà ta nhìn Lâm Uyên một lúc lâu, rồi mở lời, giọng lạnh như nước biển mùa đông, đúng cái giọng hắn đã nghe vang lên từ đảo Thanh Loa:
"Ta không tới để đánh nhau. Nếu ta muốn đánh, ngươi đã không kịp đứng dậy."
Lâm Uyên không phủ nhận. Hắn hỏi:
"Các chủ Bích Ba Các?"
Người đàn bà khẽ gật đầu:
"Úc Vân Thường. Úc Thanh Lan là tổ bà của ta."
Bà ta bước thêm hai bước, dừng lại ngay ngưỡng cửa miếu. Ánh lửa chiếu lên gương mặt lạnh lẽo, làm nó trông bớt giống đá hơn một chút. Bà ta nói tiếp, không đợi hắn hỏi:
"Ta tới để hỏi một chuyện, và nói một chuyện. Hỏi trước. Cây đinh trên đầu ngao, ngươi tháo nó ra thế nào?"
Lâm Uyên im lặng một lúc. Rồi hắn giơ bàn tay trái lên, xòe ra, để bà ta nhìn thấy lòng bàn tay mình.
Úc Vân Thường nhìn lòng bàn tay ấy. Đôi mắt bà ta khẽ nheo lại. Bà ta không nhìn thấy chữ "Khai", không ai nhìn thấy được nó ngoài hắn. Nhưng một Tôn Giả có lĩnh vực sẽ cảm nhận được một thứ gì đó ở đó, một chỗ trống, một khe hở, như một cánh cửa không có tường.
Rất lâu sau, bà ta mới nói, giọng thấp hẳn xuống:
"Cây đinh ấy không phải của Bích Ba Các."
Lâm Uyên chờ. Úc Vân Thường kể tiếp:
"Ba trăm năm trước, tổ bà ta chỉ là một nữ tu Hóa Hải ở đảo Thanh Loa, cả đảo không quá trăm người. Một ngày, có một người từ Thái Sơ tới. Ông ta mang theo cây đinh ấy, mang theo trận đồ Tỏa Hải, mang theo cả lao sắt xanh. Ông ta chỉ đường cho tổ bà xuống Quy Khư, dạy tổ bà cách lừa con ngao ngủ, cách đóng đinh."
Bà ta nhìn ra biển, nơi con đường nước vẫn đứng yên chờ bà ta quay về:
"Đổi lại, cứ mười năm, máu ngao lấy được chia làm ba phần. Hai phần gửi lên Thái Sơ. Một phần Bích Ba Các giữ. Ba trăm năm, Bích Ba Các từ trăm người thành ba ngàn người, từ một nữ tu Hóa Hải thành một Tôn Giả. Cả Đông Hải gọi chúng ta là thánh địa của biển. Nhưng Bích Ba Các chỉ là con chó canh cửa cho Thái Sơ."
Đỗ Minh nghe tới đây thì không nhịn được nữa:
"Người từ Thái Sơ tới là ai?"
Úc Vân Thường quay sang nhìn cậu ta, như lúc này mới để ý có cậu ta ở đó. Bà ta đáp:
"Khi ấy ông ta còn chưa làm Thánh chủ. Chỉ là một trưởng lão trẻ tuổi, cười rất hiền, trong tay áo có mùi đàn hương."
Lâm Uyên siết chặt bàn tay trái.
Ôn Thái Hư.
Ba trăm năm. Hai phần máu ngao, mỗi mười năm một lần, mỗi giọt thêm trăm năm tuổi thọ. Hắn không cần tính cũng biết số máu ấy đủ để một người sống thêm bao lâu, hoặc đủ để nuôi thứ gì đó lớn hơn một con người. Bảy mươi hai ngọn núi lơ lửng của Thái Sơ được nâng bằng trái tim của Lão Khất. Trái tim ấy, hạt kiếm tâm, đã không còn ở đó nữa. Chính hắn đã mang nó ra khỏi mỏ Hắc Thạch, mang về Hoang Cổ Lĩnh trả cho thần hồn Tần Vô Nhai, đã nhìn thấy những ngọn núi vòng ngoài tụt xuống, những trận pháp chớp tắt.
Những ngọn núi ấy cần một thứ gì đó để tiếp tục lơ lửng.
Lâm Uyên hỏi, giọng khàn đi:
"Lần lấy máu này... đã gửi lên Thái Sơ chưa?"
Úc Vân Thường nhìn thẳng vào mắt hắn:
"Chưa. Và sẽ không bao giờ gửi được nữa. Ngao đã tỉnh. Ngươi đã tháo đinh. Mười ngày nữa, sứ giả Thái Sơ sẽ tới Thanh Loa nhận máu. Họ sẽ không nhận được gì cả."
Bà ta im lặng một lúc, rồi nói tiếp, chậm rãi, như đã nghĩ rất kỹ từng chữ:
"Đó là chuyện ta muốn nói. Thái Sơ mất trái tim núi. Giờ mất thêm máu ngao. Ôn Thái Hư cần một thứ khác để giữ bảy mươi hai ngọn núi. Ngươi biết là thứ gì. Ta nghe nói đệ tử của Lạc Thanh Hàn có Tiên Cốt."
Ánh lửa trong miếu chao đi. Đỗ Minh không nói gì nữa, những tia điện quanh nắm tay cậu ta tắt dần.
Lâm Uyên hỏi:
"Vì sao các chủ nói với ta chuyện này?"
Úc Vân Thường đáp, không chút do dự:
"Vì sứ giả Thái Sơ tới mà không nhận được máu, Bích Ba Các sẽ bị diệt. Ta không đánh nổi Thái Sơ. Ta cũng không muốn quỳ xuống thêm ba trăm năm. Ôn Thái Hư càng bận rộn với ngươi, Bích Ba Các càng có thời gian."
Bà ta rút từ trong tay áo ra một tấm thẻ bằng vỏ trai, mỏng như lá lúa, khắc hình một con sóng, ném về phía hắn. Lâm Uyên bắt lấy. Bà ta nói:
"Cầm lấy. Năm ngày nữa, ở cảng Đông Lai, có một chiếc thuyền buôn của Bích Ba Các chở ngọc trai lên phương bắc, đổi lấy cá băng và da hải báo ở Bắc Minh. Chủ thuyền là người của ta. Đi đường biển, nửa tháng là tới, nhanh hơn ngươi đi bộ năm lần."
Lâm Uyên nhìn tấm thẻ vỏ trai trong tay, rồi nhìn người đàn bà. Hắn hỏi:
"Không sợ ta là bẫy của Thái Sơ?"
Lần đầu tiên, khóe miệng Úc Vân Thường khẽ nhếch lên. Nét nhếch môi ấy chưa thể gọi là nụ cười. Bà ta nói:
"Ngươi tháo đinh trên đầu ngao để cứu một đứa con gái phàm tục. Người của Ôn Thái Hư không làm thế."
Bà ta quay người, bước trở lại con đường nước. Đi được mấy bước, bà ta dừng lại, nói mà không quay đầu:
"Hà Kinh Đào đã bị ta phế tu vi. Kẻ bị bỏ lại dưới đáy Quy Khư... ta đã sai người xuống kéo lên. Còn sống. Ta để cho đứa con gái ở Vọng Hải quyết định số phận của nó."
Lâm Uyên khẽ gật đầu, dù bà ta không nhìn thấy.
Những bức tường nước khép lại sau lưng người đàn bà áo lam. Sóng lại vỗ vào chân đá, đều đều, như chưa từng dừng lại.
Đỗ Minh ngồi phịch xuống cạnh đống lửa, nhìn con cá khô đã cháy đen trên que. Cậu ta im lặng rất lâu, rồi mới nói, giọng nhỏ hẳn:
"Thanh Vi."
Lâm Uyên không đáp. Hắn chỉ nhìn tấm thẻ vỏ trai trong tay, nhìn con sóng khắc trên đó, rồi nhìn về phía tây, nơi bóng tối trùm kín những dãy núi.
Năm ngày tới cảng Đông Lai. Nửa tháng tới Bắc Minh.
Mười ngày nữa, sứ giả Thái Sơ sẽ tới Thanh Loa và trở về tay không.
(Hết chương 114)