Cảng Đông Lai lớn hơn mọi thành trì Lâm Uyên từng đi qua ở Đông Hải.
Họ tới vào chiều ngày thứ năm, đúng như lời Úc Vân Thường. Từ trên đỉnh đồi nhìn xuống, cả một vịnh biển hình lưỡi liềm chi chít cột buồm, dày như rừng tre. Thuyền đánh cá, thuyền buôn, thuyền chở khách, cả những chiếc lâu thuyền ba tầng sơn son thếp vàng của các thế gia, nằm san sát nhau dọc những bến gỗ dài hàng dặm. Tiếng người gọi nhau, tiếng hàng hóa kéo lên kéo xuống, tiếng hải âu kêu, tiếng chuông báo thuyền vào bến, hòa thành một thứ âm thanh ồn ã, mằn mặn, tanh mùi cá.
Đỗ Minh đứng trên đỉnh đồi, nhìn xuống, huýt sáo một tiếng dài:
"Giống cảng Thiên Tân hồi trước giải phóng. Bố tao có quyển sách ảnh cũ, toàn cột buồm thế này."
Lâm Uyên không đáp. Hắn đang nhìn tấm bảng gỗ lớn dựng ở cổng thành phía dưới chân đồi.
Trên tấm bảng dán chi chít giấy. Lệnh truy nã, bố cáo của quan phủ, giấy rao bán hàng, giấy tìm người mất tích. Ở chính giữa, dán đè lên những tờ khác, là một tờ giấy lớn hơn hẳn, mực đỏ, đóng dấu hình thanh kiếm chĩa lên trời.
Trên tờ giấy ấy vẽ mặt hắn.
Vẽ không giống lắm. Mắt to hơn, cằm nhọn hơn, trông hung dữ hơn. Nhưng bên dưới viết rõ ràng: Lâm Uyên. Kẻ phản đồ của Thái Sơ, kẻ g-iết người ở Thiên Kiếm Phong, kẻ phá Vạn Kiếm Trủng. Hóa Hải cảnh. Thưởng mười vạn linh thạch. Bắt sống thưởng gấp đôi.
Đỗ Minh nhìn theo ánh mắt hắn, rồi bật cười:
"Bắt sống gấp đôi. Mày đáng giá hai mươi vạn đấy. Bán mày đi tao về hưu được rồi."
Lâm Uyên nói:
"Trên đó cũng có mày."
Đỗ Minh nheo mắt nhìn kỹ. Ở góc dưới tờ giấy lớn, có một hàng chữ nhỏ hơn: Đồng bọn: một tên đầu trọc, tu Lôi đạo. Thưởng một ngàn linh thạch.
Cậu ta trợn mắt lên:
"Một ngàn? Mày mười vạn mà tao có một ngàn? Coi thường người ta à?"
Họ không vào thành bằng cổng chính.
Họ đi vòng qua bãi cát phía nam, nơi những ngư dân nghèo phơi lưới, lẫn vào dòng người đi chợ cá buổi chiều. Trước khi xuống đồi, Lâm Uyên lấy trong bọc hành lý ra một tấm vải nâu, thứ vải thô dân Vọng Hải dùng để may buồm, xé ra làm đôi. Một nửa hắn quấn quanh đầu mình như khăn của ngư dân. Nửa còn lại, hắn nhìn Đỗ Minh một lúc lâu, rồi khoác lên vai cậu ta, buộc chéo qua ngực, thành một tấm áo cà sa thô.
Đỗ Minh nhìn xuống tấm áo cà sa, rồi nhìn hắn:
"Mày đùa à?"
Lâm Uyên nói:
"Đầu trọc, không lông mày. Mày đi đâu cũng là hòa thượng. Hòa thượng thì không ai nghi là tu Lôi đạo."
Đỗ Minh há miệng định cãi, rồi ngậm lại. Cậu ta đưa tay sờ lên đầu, sờ lên chỗ lông mày, cuối cùng thở dài thườn thượt, chắp hai tay trước ngực, cúi đầu:
"A di đà Phật. Bần tăng nhận mệnh."
Thuyền buôn của Bích Ba Các neo ở bến thứ mười bảy, cuối dãy bến phía tây, nơi dành cho thuyền chở hàng đi xa. Đó là một chiếc thuyền ba cột buồm, thân dài, bụng rộng, mạn thuyền sơn đen, không treo cờ của Bích Ba Các mà treo một lá cờ vải trắng thêu hình con cá. Trên bến, phu khuân vác đang chuyển từng sọt tre lên thuyền, mỗi sọt phủ kín bằng lá chuối khô.
Chủ thuyền là một ông già thấp lùn, da đen như than, râu ria lởm chởm, một bên mắt bịt bằng miếng da cá mập. Ông ta đứng ở đầu cầu ván, cầm một cuốn sổ, đếm từng sọt hàng, miệng lẩm bẩm chửi thề.
Lâm Uyên tiến lại gần, không nói gì, chỉ chìa tấm thẻ vỏ trai ra.
Ông già liếc tấm thẻ bằng con mắt còn lại, liếc lên mặt hắn, liếc sang Đỗ Minh trong tấm áo cà sa thô, rồi nhổ một bãi nước bọt xuống biển, càu nhàu:
"Các chủ bảo có hai người. Không bảo là một thằng câm với một ông sư."
Lâm Uyên nói:
"Ta không câm."
Ông già hừ một tiếng:
"Thì giờ biết rồi. Ta là Nhạc Tam Thủy. Trên thuyền ta, ta là trời. Ta bảo ăn thì ăn, ta bảo ngủ thì ngủ, ta bảo nhảy xuống biển thì nhảy. Không hỏi. Không gây chuyện. Tới Bắc Minh, các ngươi xuống, ta không biết các ngươi là ai, các ngươi cũng chưa bao giờ thấy thuyền ta. Rõ chưa?"
Lâm Uyên gật đầu.
Nhạc Tam Thủy hất hàm về phía khoang đuôi:
"Khoang dưới, cạnh kho nước ngọt. Đi đi. Sáng mai nhổ neo."
Khoang dưới tối om, hẹp, ngột ngạt mùi cá khô và mùi gỗ ẩm. Đã có bốn người khác nằm trên những tấm phản gỗ dọc vách. Hai thương nhân mập mạp ôm khư khư bọc hành lý, một bà lão đang lần tràng hạt, và ở góc trong cùng, một người đàn ông trẻ tuổi mặc áo xám, ngồi tựa lưng vào vách, hai mắt nhắm nghiền.
Người áo xám ôm trong lòng một vật dài, quấn kín trong tấm vải bố cũ. Trên trán anh ta buộc một dải khăn đen, quấn rất chặt, che kín từ chân tóc tới sát lông mày.
Lâm Uyên nhìn dải khăn ấy lâu hơn một chút.
Người áo xám mở mắt. Ánh mắt anh ta lướt qua Đỗ Minh trong tấm áo cà sa, lướt qua Lâm Uyên với cái khăn vải buồm quấn đầu, dừng lại một khắc, rồi lại nhắm vào. Không nói một lời.
Họ nằm xuống tấm phản trống ở góc đối diện. Đỗ Minh nằm xuống là ngủ, ngáy như sấm, làm hai thương nhân mập mạp phải trở mình liên tục. Bà lão lần tràng hạt nhìn cậu ta với vẻ cung kính, khẽ cúi đầu, lẩm bẩm "đại sư tu hành vất vả quá".
Lâm Uyên không ngủ.
Thuyền nhổ neo khi trời chưa sáng. Hắn nghe tiếng xích sắt kéo lên, tiếng buồm căng gió, tiếng Nhạc Tam Thủy quát tháo trên boong, rồi cả con thuyền nghiêng nhẹ, lướt ra khỏi vịnh. Sóng vỗ vào mạn thuyền ngay sát đầu hắn, cách một lớp ván gỗ, đều đều như nhịp tim.
Hắn rút vỏ ốc A Lăng cho ra, áp vào tai. Tiếng rì rào bên trong hòa với tiếng sóng bên ngoài, không phân biệt được đâu là đâu.
Gần trưa, khi thuyền đã ra tới biển khơi và những người khác lên boong hóng gió, trong khoang chỉ còn lại Lâm Uyên và người áo xám.
Người áo xám vẫn ngồi ở góc của mình, ôm vật dài quấn vải bố, mắt nhắm. Lâm Uyên ngồi ở góc đối diện, nhìn anh ta. Một lúc lâu sau, hắn mới cất tiếng, giọng rất nhỏ:
"Vạn Kiếm Trủng, tầng hầm dưới cùng, dãy phòng giam thứ ba."
Người áo xám mở mắt.
Lâm Uyên nói tiếp:
"Đêm ấy, ngươi là người thứ mười một ta mở lồng. Ngươi không chịu đi. Ngươi ngồi lại, ôm xác người ở phòng bên cạnh, bảo ta mở lồng cho người khác trước."
Người áo xám nhìn hắn rất lâu. Rồi anh ta chậm rãi đưa tay lên, tháo dải khăn đen trên trán xuống.
Dưới dải khăn là một vết sẹo bỏng hình thanh kiếm, dài bằng ngón tay, đỏ sẫm, in hằn trên da trán. Dấu nung của Kiếm Nô.
Anh ta khẽ nói, giọng khàn khàn như lâu ngày không dùng tới:
"Ta biết là ngươi từ lúc ngươi bước xuống khoang. Ngươi quấn khăn ngư dân, nhưng ngươi nhìn người khác giống hệt đêm ấy. Nhìn như đang đếm."
Lâm Uyên không phủ nhận. Hắn hỏi:
"Ngươi tên gì?"
Người áo xám đáp:
"Tạ Bình."
Tạ Bình cúi xuống nhìn vật dài trong lòng. Anh ta khẽ gỡ một góc vải bố, để lộ ra một thanh kiếm gỉ sét, lưỡi kiếm sứt mẻ, chuôi kiếm quấn dây gai mục nát. Bên cạnh thanh kiếm là một cái bình gốm nhỏ, miệng bình bịt bằng sáp. Anh ta nói:
"Người ở phòng bên cạnh, tên là Lương Thạch. Quê ở một làng chài bờ bắc Bắc Minh. Hắn nói ở quê hắn, mùa đông biển đóng băng tới chân trời, người ta đục lỗ trên băng câu cá. Hắn nói nếu chết, muốn được thả xuống một cái lỗ băng ở làng hắn."
Tạ Bình vuốt nhẹ lên miệng bình gốm, giọng đều đều:
"Ta mang hắn về."
Lâm Uyên nhìn cái bình gốm nhỏ ấy. Hắn rút trong ngực áo ra cuốn sổ của Chu Kiến Hoa, lật tới một trang, nơi hắn đã viết thêm những cái tên bằng nét chữ của chính mình. Tên của Lương Thạch nằm ở đó, giữa tên Bạch Thần và tên Mặc Lang.
Hắn đưa cuốn sổ cho Tạ Bình xem.
Tạ Bình nhìn cái tên ấy rất lâu. Anh ta không hỏi vì sao hắn viết. Anh ta chỉ khẽ chạm ngón tay lên hai chữ Lương Thạch, rồi trả cuốn sổ lại.
Trên boong, tiếng Nhạc Tam Thủy quát tháo vọng xuống, lẫn trong tiếng gió:
"Buồm phụ! Kéo buồm phụ lên! Lũ ăn hại, gió đổi rồi mà không biết à?"
Con thuyền nghiêng mình, đổi hướng, mũi thuyền chĩa thẳng về phía bắc.
(Hết chương 115)