Đêm đọc lá thư của Thanh Vi, Lâm Uyên không ngủ.
Hắn ngồi bên cửa sổ tới sáng, lá thư gấp lại trong lòng bàn tay, con hạc giấy đã mở ra nằm bên cạnh, lớp sáp mùi đàn hương bọc quanh nó giờ đã tắt hẳn, chỉ còn là một mảnh giấy thường. Hắn biết Ôn Thái Hư đã nhìn thấy gì qua con hạc ấy: một căn nhà sàn, một ngọn đèn dầu, tiếng sóng. Đủ để biết hắn ở Đông Hải. Không đủ để biết hắn ở làng nào. Nhưng một Thánh Vương muốn tìm, Đông Hải cũng chẳng rộng bao nhiêu.
Hắn muốn đi ngay đêm ấy. Nhưng Đỗ Minh vẫn chưa đứng dậy nổi, mỗi lần ngồi lâu lại choáng váng, sét trong người còn chưa tan hết. Hắn đành chờ.
Họ rời Vọng Hải vào sáng ngày thứ năm.
Đỗ Minh đã đi lại được, dù mỗi bước vẫn còn lảo đảo, và thỉnh thoảng những tia điện nhỏ lại nhảy lách tách trên đầu ngón tay cậu ta mỗi khi cậu ta hắt hơi. Lần đầu tiên chuyện ấy xảy ra, cậu ta vừa hắt hơi vừa cầm bát canh cá, bát canh sôi sùng sục lên trong tay. A Lăng nhìn bát canh, rồi nhìn cậu ta, rồi lẳng lặng đi lấy cái chậu nước biển đặt cạnh chỗ cậu ta ngồi. Từ hôm ấy, đi tới đâu Đỗ Minh cũng thấy cái chậu nước ấy đặt sẵn ở gần mình.
Đêm cuối cùng ở Vọng Hải, Lâm Uyên chèo thuyền ra Ngao Sơn một mình.
Hắn không biết chèo thuyền. Hắn để biển trong người mình nuốt lấy sức nước rồi đẩy ngược ra sau lái, con thuyền nhỏ lướt đi trên mặt biển đêm nhẹ như một chiếc lá. Hắn dừng lại cách hòn đảo chừng nửa dặm. Gần hơn nữa, sóng dội ra từ chân núi sẽ lật thuyền.
Cái đầu khổng lồ của con ngao chậm rãi nhô lên khỏi mặt nước. Đôi mắt vàng mở ra, ánh vàng soi rõ con thuyền nhỏ và người ngồi trên đó.
"Người không có trời. Ngươi đi."
Lâm Uyên đáp:
"Ta đi. Tới Bắc Minh."
Con ngao im lặng một lúc. Sóng vỗ vào mạn thuyền, lách tách, đều đều.
"Bắc Minh... lạnh. Thương Huyền bảo, ở đó có một cánh cửa nằm dưới băng. Hắn đứng trên băng ba ngày. Rồi đi."
Lâm Uyên hỏi:
"Hắn có nói gì về cánh cửa ấy không?"
"Hắn nói... cửa ấy đang ngủ. Như ta."
Lâm Uyên nhớ tới lá thư của Thanh Vi. Ba tháng nay, đêm nào cũng gõ. Một cánh cửa đang ngủ thì không gõ. Cánh cửa dưới băng Bắc Minh đã thức dậy.
Con ngao chầm chậm hạ đầu xuống thấp hơn, tới mức một con mắt vàng khổng lồ nằm ngang mặt nước, ngay trước mũi thuyền. Lâm Uyên nhìn thấy bóng mình in trong tròng mắt ấy, nhỏ bé như một hạt cát.
"Lại gần."
Hắn chèo thuyền lại gần hơn. Con ngao khẽ nghiêng đầu. Từ khóe mắt nó, nơi lớp da xám nhăn nheo gấp lại thành nếp, một giọt nước chảy ra, lăn xuống, đọng lại trên một mỏm hà biển ngay sát mạn thuyền. Giọt nước ấy không trong. Nó vàng sẫm, sóng sánh, sáng lên trong đêm như một hạt hổ phách có lửa bên trong.
Một giọt máu ngao.
Lâm Uyên nhìn giọt máu ấy, không đưa tay ra lấy.
"Ba trăm năm, chúng đâm ta để lấy. Lần này, ta cho. Cho người ta muốn cho."
Lâm Uyên khẽ hỏi:
"Ngươi muốn cho ai?"
"Lão già... đêm nào cũng ngồi trên bãi cát. Mười năm. Ta ngủ, nhưng ta nghe. Mỗi đêm ông ta hát một câu, cho con trai, cho con dâu. Ông ta già rồi. Một giọt... thêm trăm năm."
Lâm Uyên lấy ra một cái bình ngọc nhỏ, cái bình còn sót lại từ túi trữ vật của Hắc Phong Kỵ, thứ hắn vẫn mang theo suốt từ Thái Sơ tới Nam Hoang, từ Nam Hoang tới Đông Hải. Hắn đưa miệng bình chạm vào giọt máu. Giọt máu tự lăn vào trong, nặng trĩu, cái bình bỗng nặng như một hòn đá.
Hắn chèo thuyền về khi trăng đã lặn.
Lão Hải vẫn ngồi trên bãi cát, chỗ cũ, bình rượu nếp đặt bên cạnh. Ông nhìn con thuyền cập bờ, nhìn Lâm Uyên bước xuống, không hỏi hắn đi đâu. Lâm Uyên ngồi xuống bên cạnh ông, đặt cái bình ngọc lên cát giữa hai người, kể lại lời của con ngao.
Lão Hải nghe xong, cầm cái bình lên, xoay xoay trong tay. Ánh sáng vàng từ bên trong chiếu qua lớp ngọc mỏng, nhuộm những ngón tay già nua của ông thành màu hổ phách. Ông nhìn nó rất lâu, rồi bật cười, tiếng cười khàn khàn:
"Một trăm năm."
Lâm Uyên gật đầu.
Lão Hải đặt cái bình xuống cát, đẩy nó về phía hắn. Ông nói, giọng chậm rãi như người kể chuyện cổ tích:
"Ta năm nay bảy mươi tư tuổi. Ta đã chôn cha ta, chôn mẹ ta, chôn vợ ta, chôn hai đứa con gái chết đuối năm bão lớn, và không chôn được đứa con trai cùng con dâu vì không tìm thấy xác. Uống giọt máu này vào, ta sống thêm trăm năm. Trăm năm ấy, ta sẽ chôn con bé A Lăng, chôn chồng nó, chôn con nó. Ngồi trên bãi cát này nhìn hết người này tới người kia ra biển."
Ông lão lắc đầu, nhìn ra hòn đảo Ngao Sơn đen thẫm ở ngoài khơi:
"Ngươi nói với lão ngao, ta cảm ơn nó. Nhưng ta không cần. Ta sống đủ rồi."
Lâm Uyên nhìn cái bình ngọc nằm trên cát. Hắn không cầm lên. Hắn hỏi:
"Vậy giọt máu này?"
Lão Hải nghĩ một lúc, rồi nói:
"Cho con bé giữ, đừng bắt nó uống. Nó còn trẻ, chẳng cần trăm năm làm gì. Cứ để nó giữ. Một ngày nào đó, nếu có người nó thương sắp chết, nó sẽ biết phải làm gì."
Sáng hôm sau, A Lăng nhận cái bình ngọc từ tay ông nội. Cô nghe ông nói xong, nhìn cái bình rất lâu, rồi cất nó vào cái túi da nhỏ đeo bên hông, cạnh nửa con dao gỉ của cha. Cô không nói gì.
Lúc họ chuẩn bị đi, cô mới tới tìm Lâm Uyên.
Cô đứng trước mặt hắn, tay cầm một chiếc vỏ ốc. Vỏ ốc to bằng nắm tay, màu trắng ngà, xoắn tròn, miệng ốc ánh lên sắc hồng như lòng bàn tay trẻ con. Cô đưa nó cho hắn, nói ngắn gọn:
"Cầm lấy."
Lâm Uyên nhận lấy vỏ ốc, hỏi:
"Đây là gì?"
A Lăng đáp:
"Vỏ ốc. Cha ta nhặt dưới đáy biển. Áp tai vào thì nghe thấy tiếng biển."
Lâm Uyên áp vỏ ốc vào tai. Tiếng rì rào vang lên bên trong, đều đều, như tiếng sóng vỗ xa xa. Hắn biết đó chẳng phải sóng thật, ở Trái Đất, người ta bảo đó chỉ là tiếng máu chảy trong tai mình dội lại trong vỏ ốc. Nhưng hắn vẫn nghe một lúc lâu.
A Lăng nói tiếp:
"Ngươi không biết bơi. Ở Bắc Minh có biển. Nếu ngươi rơi xuống biển, nhớ tiếng này. Biển không đáng sợ."
Lâm Uyên nhìn cô. Cô gái mười sáu tuổi đứng trên bãi cát, da cháy nắng, tóc buộc gọn sau đầu, cái vòng cổ vỏ ốc của mẹ đã được buộc lại bằng một sợi dây mới, nằm ngay ngắn trên ngực. Đôi mắt đen láy nhìn hắn bình thản, như nhìn mặt biển một ngày lặng gió.
Hắn khẽ gật đầu, cất vỏ ốc vào ngực áo, cạnh lá thư của Thanh Vi.
Đỗ Minh đứng ở đầu bãi cát, vác trên vai một bọc hành lý to tướng toàn cá khô, mực khô và những bình rượu nếp dân làng nhét cho. Cậu ta nhìn Lâm Uyên, nhìn A Lăng, rồi hắng giọng thật to, nói bằng tiếng phổ thông:
"Thôi đi ông tướng. Người ta mới mười sáu."
Lâm Uyên quay lại lườm cậu ta. A Lăng không hiểu cậu ta nói gì, nhưng cũng quay lại lườm theo.
Đỗ Minh giơ hai tay lên đầu hàng, một tia điện nhỏ nhảy lách tách trên đầu ngón tay.
Họ đi về phía tây, dọc theo con đường đất đỏ chạy men theo bờ biển. Khi đã tới đỉnh ngọn đồi đầu tiên, Lâm Uyên quay đầu nhìn lại. Làng Vọng Hải nằm dưới chân đồi, những mái nhà sàn lợp lá nối nhau dọc bãi cát vàng. Ngoài khơi, hòn đảo Ngao Sơn xanh thẫm đứng sừng sững giữa biển, đỉnh núi chìm trong mây.
Trên bãi cát, có hai bóng người đứng nhìn theo. Một già, một trẻ.
Rồi tiếng hát vọng lên. Giọng một cô gái, trong vắt, vang lên giữa tiếng sóng, hát câu hát dẫn đường qua đá ngầm.
Lâm Uyên đứng nghe hết câu hát ấy, rồi mới quay người đi tiếp.
(Hết chương 113)