Lâm Uyên không mở con hạc ngay.
Hắn cầm nó trong lòng bàn tay, đưa lên gần ngọn đèn dầu, xoay qua xoay lại. Đỗ Minh ngồi bật dậy, cúi sát vào nhìn, mũi khụt khịt như một con chó săn:
"Mùi gì thế? Thơm thơm."
Lâm Uyên đáp:
"Đàn hương."
Đỗ Minh chưa từng thấy con hạc thứ hai, con hạc bay tới Nam Hoang. Cậu ta không biết mùi đàn hương ấy có ý nghĩa gì. Nhưng nhìn gương mặt Lâm Uyên, cậu ta lập tức im bặt.
Hắn nhớ rõ con hạc thứ hai. Trong đó, Thanh Vi viết: Họ định vu cho anh là gian tế. Đừng lên núi. Tôi sẽ tìm cách. Nét chữ của cô, cách gấp của cô, nhưng trên giấy vương mùi đàn hương. Về sau hắn mới biết Lý Huyền Ca đã chặn con hạc ấy giữa đường, đọc hết rồi thả cho nó bay tiếp. Lý Huyền Ca thích đốt đàn hương trong phòng, khắp Thái Sơ ai cũng biết.
Lý Huyền Ca đã chết. Hóa thành bụi xám dưới đáy Táng Long Hiệp, dưới kiếm của Thanh Vi.
Vậy mà con hạc này vẫn có mùi đàn hương.
Lâm Uyên nhắm mắt lại, để thần thức chảy vào con hạc giấy. Biển của hắn giờ đã biết xoay, thần thức đi ra cũng mịn hơn trước, nhẹ hơn trước, như một dòng nước luồn qua kẽ đá. Hắn lần theo từng nếp gấp. Đôi cánh lệch, cái cổ gấp hai nếp, đúng là tay Thanh Vi gấp. Bên trong có một sợi linh lực rất mảnh, mảnh như sợi tóc, dẫn đường cho con hạc bay về phía hắn, đó là sợi linh lực của Tiên Cốt, trong và sáng như ánh nắng sớm. Đó cũng là của Thanh Vi.
Nhưng quấn quanh sợi linh lực ấy còn một thứ khác.
Một lớp mỏng, mỏng hơn cả sợi linh lực, bọc quanh nó như lớp sáp bọc quanh một ngọn nến. Lâm Uyên chỉ cảm nhận được nó vì Khai trong lòng bàn tay hắn khẽ nhói lên, như mỗi lần hắn chạm phải một đường khâu. Lớp sáp ấy không làm gì cả. Nó không đổi hướng bay của con hạc, không sửa chữ viết bên trong, không cài cạm bẫy. Nó chỉ nằm đó, im lặng, ấm áp, thoang thoảng mùi đàn hương.
Và nó nhìn.
Lâm Uyên mở mắt.
Hắn biết cảm giác này. Ở Lạc Nhật Thành, khi Chí Tôn nhìn hắn qua đôi mắt xám của Gia Bảo. Ở Vụ Ẩn Lâm, khi Thiên Mục mở mắt dưới lớp sương. Một ánh mắt nhìn qua một vật khác, như người ta nhìn qua một ô cửa sổ.
Lần này ánh mắt ấy không mạnh như Chí Tôn, không lạnh như Thiên Mục. Nó ấm, hiền hòa, kiên nhẫn. Như ánh mắt của một ông lão ngồi bên lò sưởi nhìn đứa cháu chơi đùa ngoài sân.
Lâm Uyên chỉ từng thấy một người có ánh mắt như vậy. Một gương mặt hiền từ hiện lên giữa tầng mây trên Thái Sơ, đội mũ ngọc, mặc long bào vàng sẫm, mỉm cười ôn hòa như một vị trưởng bối.
Lý Huyền Ca có nụ cười giống hệt sư phụ hắn. Và có lẽ, thói quen đốt đàn hương cũng học từ sư phụ.
Ôn Thái Hư.
Đỗ Minh nhìn sắc mặt hắn, khẽ hỏi:
"Có chuyện gì?"
Lâm Uyên không trả lời ngay. Hắn đặt con hạc xuống chiếu, lấy ngón tay trái chạm nhẹ vào cổ nó, dùng Khai mở ra một khe hở cực nhỏ trong lớp sáp. Hắn không xé lớp sáp, chỉ mở một khe, đủ để thần thức của hắn lách qua mà không chạm vào nó. Hắn không có cách nào bịt mắt kẻ đang nhìn, nên hắn làm việc duy nhất mình làm được: kéo cánh cửa trong thức hải khép lại, chỉ để lộ ra mặt cửa, đúng như cách người không có trời vẫn luôn hiện ra trong mắt kẻ khác, một cánh cửa đóng, phía sau không có gì.
Xong xuôi, hắn mới mở con hạc ra.
Tờ giấy mở ra trong tay hắn, nét chữ nhỏ, nghiêng nghiêng, quen thuộc tới nhói lòng. Thanh Vi viết bằng tiếng phổ thông, chữ giản thể, thứ chữ cả Hoang Tinh này không ai đọc được ngoài mấy người từ Trái Đất tới.
Uyên,
Tôi không biết hạc có tới được chỗ anh không. Lần trước nó bay hơn một tháng. Lần này tôi gấp thêm một nếp ở cổ cho nó khỏe hơn.
Tôi và sư phụ đang ở Bắc Minh. Không phải trên núi Thái Sơ, anh đừng lo. Sư phụ dẫn tôi tới một làng chài ở bờ biển phía bắc, xa Thánh Địa tám trăm dặm, nói là để tôi luyện băng tâm. Ở đây lạnh lắm, biển đóng băng tới tận chân trời, người làng đục lỗ trên băng để câu cá.
Có chuyện này tôi phải nói với anh.
Mỗi đêm, dưới lớp băng, có tiếng gõ.
Người làng nói tiếng gõ ấy có từ đời ông cố họ. Họ gọi nó là "tiếng gõ cửa của biển". Trước đây mấy năm mới nghe một lần. Ba tháng nay, đêm nào cũng có. Sư phụ nghe thấy, mặt trắng bệch, cả đêm không ngủ. Tôi hỏi, sư phụ không nói. Tôi chỉ nghe sư phụ lẩm bẩm một câu: "Thương Huyền Đại Đế năm xưa từng tới đây".
Đêm qua tôi đếm. Chín tiếng.
Giống chín tiếng chuông trên Thái Sơn, Uyên ạ.
Còn một chuyện nữa. Thánh chủ đã xuất quan. Sư phụ nhận được thư từ núi, thư mời sư phụ đưa tôi về dự lễ "Đỉnh thành". Sư phụ đốt thư rồi. Nhưng tôi thấy sư phụ đã bắt đầu thu xếp hành lý, như người chuẩn bị đi xa. Tôi không biết đi đâu.
Anh đang ở đâu? Có bị thương không? Đỗ Minh có đi với anh không? Bảo cậu ấy đừng tự gọi sét nữa.
Đừng tới đây. Tôi chỉ muốn anh biết.
— Vi
Lâm Uyên đọc lá thư ba lần.
Đỗ Minh nhìn qua vai hắn, đọc theo. Tới dòng cuối cùng, cậu ta bật ra một tiếng chửi khẽ, đưa tay sờ lên cái trán không lông mày của mình:
"Biết trước rồi à? Bà ấy có mắt thần à?"
Không ai cười.
Lâm Uyên gấp lá thư lại, cất vào ngực áo, cạnh Thương Huyền Lệnh. Con mắt trên lệnh bài vẫn mở to, con ngươi đồng chỉ về phía tây bắc, không chút lay chuyển.
Bắc Minh. Cánh cửa thứ hai.
Chín tiếng gõ dưới lớp băng.
Hắn nghĩ tới dòng chữ của Thương Huyền dưới đáy Quy Khư. Có những cánh cửa phải chờ người bên kia gõ trước. Ở bên kia một cánh cửa nào đó, có ai đó đang gõ. Ba tháng nay, đêm nào cũng gõ, gõ đủ chín tiếng, như tiếng chuông đã gọi hắn tới thế giới này.
Và lá thư này đã đi qua tay Ôn Thái Hư.
Ôn Thái Hư đã đọc hết. Đã biết Thanh Vi ở đâu. Đã biết dưới băng Bắc Minh có tiếng gõ. Đã biết Thanh Vi viết cho ai. Vậy mà ông ta vẫn thả con hạc bay tiếp, bọc nó trong một lớp sáp mỏng để nhìn xem nó bay về đâu.
"Đỉnh đã chuẩn bị xong rồi."
Lâm Uyên nhớ câu ấy. Hắn không nghe chính tai, nhưng tin tức từ Thái Sơ đã lan khắp thiên hạ: ngày Thánh chủ xuất quan, câu đầu tiên ông ta nói là câu ấy. Cái đỉnh đồng dưới cung điện chín tầng. Cái đỉnh đã từng nghiền nát xương của Thẩm Ngưng Sương, một người có Tiên Cốt.
Lễ "Đỉnh thành".
Thanh Vi cũng có Tiên Cốt.
Đỗ Minh nhìn hắn, chầm chậm hỏi, giọng không còn chút cợt nhả nào:
"Mày định đi Bắc Minh thật à?"
Lâm Uyên đáp:
"Ông ta muốn tao đi. Ông ta thả con hạc này để tao biết Thanh Vi ở đâu, biết dưới băng có tiếng gõ, biết ông ta sắp đón cô ấy về. Ông ta biết tao sẽ đi."
Đỗ Minh hỏi lại:
"Vậy mày vẫn đi?"
Lâm Uyên quay sang nhìn cậu ta. Ánh đèn dầu chập chờn trên gương mặt hắn, trên đôi mắt bình thản như mặt biển Quy Khư trước khi vỡ.
"Ông ta biết tao sẽ đi. Nhưng ông ta không biết tao đã ra khỏi Quy Khư với cái gì."
Bên ngoài, tiếng sóng vỗ vào bờ cát đều đều. Ngoài khơi, trong bóng tối, đôi mắt vàng của con ngao già mở ra rồi lại khép lại. Trên mái nhà sàn, gió biển lùa qua những tàu lá dừa khô, nghe xào xạc như tiếng ai đó đang lật sách.
Ở tận Thánh Địa Thái Sơ, cách Đông Hải xa vời vợi, trong một gian tĩnh thất nghi ngút khói đàn hương, một ông lão mặc long bào vàng sẫm khẽ mở mắt.
Ông ta nhìn bàn tay phải của mình, bàn tay mới mọc lại, trắng như ngọc, mịn như ngọc, không một nếp nhăn. Một sợi tơ mảnh như tóc vừa đứt trên đầu ngón tay trỏ.
Ông ta không giận. Ông ta mỉm cười, ôn hòa như một vị trưởng bối.
"Đông Hải."
(Hết chương 112)