Đỗ Minh ngủ ba ngày ba đêm.
Cậu ta ngủ trong căn nhà sàn của Lão Hải, trên một tấm chiếu cói trải sát cửa sổ hướng ra biển, ngáy to tới mức con chó vàng của nhà bên cạnh sủa suốt đêm đầu tiên rồi bỏ sang nằm dưới gầm một căn nhà khác. Thỉnh thoảng trong giấc ngủ, những tia điện nhỏ lại nhảy lách tách trên cái đầu trọc của cậu ta, làm cháy sém một mảng chiếu. A Lăng lấy một cái chậu gỗ đựng nước biển đặt cạnh đầu cậu ta, mỗi lần thấy chớp sáng lại vốc một vốc nước tưới lên. Lâm Uyên nhìn cô làm vậy mà không nói gì. Hắn không chắc nước biển có tác dụng, nhưng hắn cũng không chắc là không.
Ba ngày ấy, Lâm Uyên ngồi trên bãi cát trước nhà, nhìn ra hòn đảo xanh thẫm ở ngoài khơi.
Làng Vọng Hải đã thay đổi. Sáng nào cũng có người chèo thuyền ra gần hòn đảo mới, thả xuống nước một vòng hoa kết bằng rong biển và vỏ ốc, rồi chèo về, không ai dám tới gần hơn một dặm. Chiều nào cũng có trẻ con ra bãi cát ngồi hát câu hát dẫn đường qua đá ngầm, hát lạc nhịp, hát sai lời, hát xong thì chạy ùa xuống biển té nước vào nhau. Người làng gọi hòn đảo ấy là Ngao Sơn. Có người bắt đầu gọi Lâm Uyên là tiên nhân, cúi đầu khi đi ngang qua hắn, đặt trước cửa nhà Lão Hải những giỏ cá tươi, những xâu mực khô, những bình rượu nếp tự ủ.
Lâm Uyên không sửa lại cách gọi ấy. Hắn chỉ đem cá chia cho những nhà có người đàn ông không còn trở về từ biển.
Tối ngày thứ ba, Lão Hải ra bãi cát ngồi với hắn.
Ông lão mang theo một bình rượu nếp và hai cái bát sứt mẻ. Ông rót đầy hai bát, đặt một bát xuống cát trước mặt hắn, cầm bát còn lại lên uống một ngụm, rồi nhìn ra biển rất lâu mới mở lời:
"Mười năm nay, đêm nào ta cũng ngồi ở chỗ này."
Lâm Uyên cầm bát rượu lên, im lặng chờ ông nói tiếp. Ông lão chậm rãi kể:
"Ngồi nhìn biển. Ta biết con trai con dâu không về được nữa, nên chẳng phải ngồi chờ chúng. Ta ngồi đây vì sợ con bé một mình ra biển lúc ta ngủ quên. Nó giống cha nó. Cứng đầu, ít nói, nghĩ gì là làm."
Ông lão uống thêm một ngụm. Rượu nếp trong bát sóng sánh dưới ánh trăng. Ông nói tiếp:
"Bây giờ ta không cần ngồi nữa."
Lâm Uyên khẽ nói:
"Lão nhân gia vẫn có thể ngồi. Chỉ là không cần sợ nữa."
Lão Hải bật cười, tiếng cười khàn đặc lẫn trong tiếng sóng. Ông quay sang nhìn hắn, đôi mắt già nua đục mờ nhưng vẫn sáng lên một chút dưới trăng:
"Ngươi sẽ đi."
Lâm Uyên gật đầu. Ông lão hỏi:
"Bao giờ?"
Hắn đáp:
"Khi bạn ta tỉnh."
Lão Hải gật gù, không hỏi đi đâu, không hỏi làm gì. Ông chỉ rót thêm rượu vào bát hắn, dù bát vẫn còn gần đầy. Một lúc lâu sau, ông lại cất giọng, chậm rãi:
"Con bé nói với ta, dưới đáy biển có một cánh cửa. Nó nói ngươi chạm tay vào cửa, rồi đứng im rất lâu, áp tai vào đó như người nghe tiếng sóng trong vỏ ốc."
Lâm Uyên không trả lời. Lão Hải hỏi:
"Ngươi nghe thấy gì?"
Hắn nhìn ra biển. Hòn đảo Ngao Sơn đen thẫm giữa nền trời đầy sao, đỉnh núi chạm vào dải ngân hà. Rất lâu sau, hắn mới đáp:
"Tiếng còi tàu."
Lão Hải không hiểu còi tàu là gì. Ông không hỏi. Ông chỉ khẽ "ừ" một tiếng, như người ta vẫn "ừ" khi nghe một đứa trẻ kể về giấc mơ của nó.
Đêm ấy, Đỗ Minh tỉnh dậy.
Lâm Uyên nghe tiếng cậu ta từ trong nhà vọng ra, đầu tiên là một tiếng rên, sau đó là một tràng chửi thề bằng tiếng phổ thông, thứ tiếng mà cả làng Vọng Hải này không ai hiểu. Hắn đứng dậy, phủi cát trên quần, đi vào.
Đỗ Minh ngồi dậy trên chiếu, hai tay ôm đầu, mặt nhăn nhó. Ánh đèn dầu chiếu lên cái đầu trọc lóc và gương mặt không còn sợi lông mày nào của cậu ta, trông vừa buồn cười vừa thảm hại, giống một quả trứng gà luộc vừa bị ai vẽ hai con mắt lên. A Lăng ngồi cạnh, tay vẫn cầm cái gáo dừa múc nước biển, nhìn cậu ta chằm chằm như nhìn một con cá lạ.
Đỗ Minh ngẩng lên, thấy Lâm Uyên, liền rên lên:
"Tao ngủ bao lâu rồi?"
Lâm Uyên đáp:
"Ba ngày."
Đỗ Minh lẩm bẩm:
"Ba ngày... Tao mơ thấy mình bị sét đánh suốt ba ngày."
Lâm Uyên nói:
"Mày bị sét đánh thật."
Đỗ Minh đưa tay sờ lên trán, sờ chỗ lông mày, rồi thở dài thườn thượt:
"Biết rồi. Không cần nhắc."
Cậu ta quay sang A Lăng, nhìn cái gáo nước trong tay cô, nhìn mảng chiếu cháy sém dưới đầu mình, dường như đoán ra được chuyện gì đã xảy ra trong ba ngày qua. Cậu ta chắp tay vái cô một cái, đổi giọng thật trịnh trọng, dùng thứ tiếng bản xứ lơ lớ mà cậu ta học được trên đường tới Đông Hải:
"Đa tạ cô nương."
A Lăng nhìn cậu ta thêm một lúc, rồi đặt cái gáo xuống, đứng dậy đi ra ngoài, không nói câu nào. Đỗ Minh ngẩn người nhìn theo, quay sang hỏi Lâm Uyên:
"Tao nói sai à?"
Lâm Uyên lắc đầu:
"Không. Cô ấy vốn ít nói."
Đỗ Minh bĩu môi:
"Khác hẳn mày. Mày thì không ít nói, mày là không nói."
Lâm Uyên ngồi xuống cạnh cậu ta. Hai người im lặng một lúc. Ngoài kia, tiếng hát của trẻ con trong làng đã tắt, chỉ còn tiếng sóng và tiếng gió lùa qua mái lá. Cuối cùng, Đỗ Minh lên tiếng trước, giọng nhỏ hơn hẳn:
"Bên dưới đó... có cửa thật à?"
Lâm Uyên gật đầu. Đỗ Minh hỏi tiếp:
"Cửa về nhà?"
Lâm Uyên im lặng một lúc lâu, rồi kể lại. Hắn kể về cánh cửa đá đen đứng giữa vực xoáy, về chữ "Quy" khắc chính giữa, về dấu nắm tay của Thương Huyền in sâu nửa thước. Hắn kể rằng cánh cửa không mở được từ bên này, rằng cái chốt nằm ở phía bên kia. Cuối cùng, hắn kể về âm thanh hắn nghe thấy khi áp tai lên mặt đá.
Đỗ Minh nghe xong thì không nói gì nữa.
Cậu ta ngồi im, hai tay đặt trên đầu gối, nhìn ngọn đèn dầu đang lắt lay. Lâm Uyên chưa bao giờ thấy cậu ta ngồi im lâu như vậy, kể cả những đêm thi cuối kỳ ở ký túc xá, kể cả ngày đầu tiên tỉnh dậy ở Hoang Cổ Lĩnh.
Rất lâu sau, Đỗ Minh mới hỏi, giọng khàn khàn:
"Còi tàu kiểu gì? Tàu hàng hay tàu khách?"
Lâm Uyên hơi sững lại, không ngờ cậu ta lại hỏi câu ấy. Hắn ngẫm nghĩ một chút rồi đáp:
"Trầm. Kéo dài. Chắc là tàu hàng lớn. Tàu container."
Đỗ Minh khẽ gật đầu, như thể đó là một thông tin vô cùng quan trọng. Cậu ta nói, mắt vẫn nhìn ngọn đèn:
"Bố tao làm ở cảng Thiên Tân. Lái cẩu bờ. Hồi nhỏ tao hay ngồi trong cabin với ông ấy, nhìn tàu container cập bến. Mỗi lần có tàu vào là nó kéo còi ba tiếng, dài, trầm, nghe rung cả ngực. Tao bảo bố tao sau này lớn lên tao sẽ đi lái tàu. Ông ấy cốc đầu tao bảo đi học đại học đi, lái tàu cả năm không về nhà, vợ con nó bỏ."
Cậu ta bật cười, tiếng cười nghèn nghẹn:
"Giờ thì tao chẳng lái tàu, cũng chẳng học hết đại học. Mà cũng một năm rồi chưa về nhà."
Lâm Uyên không biết phải nói gì. Hắn chỉ đặt tay lên vai cậu ta.
Đỗ Minh để yên bàn tay ấy trên vai mình một lúc. Rồi cậu ta hít một hơi thật sâu, quệt mũi bằng mu bàn tay, quay sang nhìn Lâm Uyên, trên gương mặt không lông mày đã lại hiện ra cái vẻ cợt nhả thường ngày:
"Thế giờ đi đâu? Tìm cách mở cái chốt bên kia à? Mày định đào hầm xuyên qua Trái Đất hay sao?"
Lâm Uyên rút từ trong ngực áo ra Thương Huyền Lệnh, đặt lên chiếu giữa hai người.
Con mắt khắc trên mặt lệnh bài đồng xanh vẫn mở to, con ngươi bằng đồng chỉ thẳng về một hướng. Đỗ Minh cúi xuống nhìn, rồi nhìn theo hướng con ngươi chỉ, ra ngoài cửa sổ, qua mái lá, về phía những ngọn núi đen thẫm xa xa trong đêm:
"Tây bắc?"
Lâm Uyên đáp:
"Bắc Minh. Cánh cửa thứ hai mà Thương Huyền tìm được."
Đỗ Minh nhíu chỗ đáng lẽ là lông mày, ngẫm nghĩ một lúc, rồi trợn mắt lên:
"Bắc Minh... chẳng phải ở ngay cạnh Thái Sơ à?"
Lâm Uyên đáp:
"Ừ."
Giọng Đỗ Minh cao vống lên:
"Cái chỗ có lão Ôn Thái Hư? Cái lão muốn moi tim mày?"
Lâm Uyên vẫn đáp:
"Ừ."
Đỗ Minh nhìn hắn, há miệng định nói gì đó, rồi lại ngậm lại. Cậu ta nằm vật xuống chiếu, gác tay lên trán, nhìn lên mái lá:
"Mày đúng là thằng điên."
Lâm Uyên không cãi.
Đúng lúc ấy, ngoài cửa sổ có tiếng gió khẽ lay. Một vật nhỏ màu trắng lướt qua khe cửa, chao đi chao lại trong ánh đèn dầu như một con thiêu thân lạc đường, rồi đậu xuống ngay trên lệnh bài đồng xanh đặt giữa hai người.
Một con hạc giấy.
Lâm Uyên nhận ra cách gấp ấy. Đôi cánh hơi lệch, giống hệt con hạc đầu tiên hắn nhận được ở Thái Sơ, giống hệt con hạc thứ hai bay tới tận Nam Hoang, chỉ có cái cổ là gấp hai nếp thay vì một. Hạ Thanh Vi gấp hạc giấy theo kiểu cô học từ bà ngoại ở Tô Châu, không giống kiểu của bất kỳ ai ở thế giới này.
Hắn cầm con hạc lên. Nó vẫn còn ấm, như vừa rời khỏi tay người gấp.
Và nó có mùi đàn hương.
(Hết chương 111)