Tam trưởng lão Bích Ba Các lùi lại ba bước. Mỗi bước để lại trên mặt boong một vết chân lún sâu, gỗ vỡ vụn.
Cây trượng trong tay ông ta chỉ còn là một khúc gỗ trơ trụi, đầu trượng trống hoác, bột ngọc trai trắng bám đầy hai tay áo. Máu chảy ra từ khóe miệng, từ hai lỗ tai. Ngọn giáo nước xoáy tròn đã bị cây trượng đỡ lệch đi, sượt qua vai ông ta, xé toạc nửa tấm áo bào thêu sóng bạc, rồi đâm vào mạn thuyền phía sau, khoét ra một cái lỗ tròn to bằng cái cối xay. Nước biển ùa vào qua cái lỗ ấy.
Ông ta nhìn Lâm Uyên như nhìn một thứ ông ta không hiểu, khàn giọng hỏi:
"Ngươi... trả lại đạo văn của ta?"
Lâm Uyên không đáp. Hắn đứng thẳng người, nhưng bên trong, biển của hắn đang chao đảo. Vòng xoáy mới thành hình còn non nớt, vừa nuốt sét trời, vừa nuốt ngọn giáo của một Thông Huyền hậu kỳ, giờ đang quay chậm lại, lảo đảo như một con quay sắp đổ. Máu từ mũi hắn chảy xuống môi, mằn mặn. Hắn không dám lau, sợ ông ta nhìn ra.
Ông ta vẫn nhìn ra.
Một tia sáng lóe lên trong mắt Tam trưởng lão. Ông ta ném khúc trượng gãy đi, rút từ trong tay áo ra một cây lao sắt xanh ngắn, chỉ dài chừng một cánh tay, đạo văn trên thân lao đỏ rực như sắt nung.
Lâm Uyên siết chặt bàn tay trái.
Đúng lúc ấy, biển phía tây dựng đứng lên.
Không ai trên thuyền kịp kêu lên. Một bàn tay bằng nước, lớn như một ngọn đồi, từ phía chân trời phía tây vươn tới, ngón tay xòe ra, che khuất cả vầng mặt trời vừa mọc. Lâm Uyên nhìn thấy những con thuyền xanh nằm dưới bóng bàn tay ấy nhỏ như những chiếc lá. Hắn nhìn thấy đạo văn chạy dọc từng ngón tay nước, dày đặc, sáng rực, nhiều gấp trăm lần thứ đạo văn sơ khai của Tam trưởng lão.
Lĩnh vực.
Tôn Giả.
Một giọng nói vang lên từ phía tây, từ rất xa, từ hòn đảo Thanh Loa nằm ở tận chân trời. Giọng một người đàn bà, không cao, không thấp, lạnh như nước biển mùa đông:
"Đệ tử Bích Ba Các, lui."
Những con thuyền xanh còn nổi được đồng loạt quay mũi về phía tây. Người áo xanh vớt nhau lên khỏi mặt nước, kéo nhau lên boong, không ai dám nhìn lại.
Tam trưởng lão đứng sững lại. Cây lao ngắn trong tay ông ta run lên, đạo văn đỏ rực lụi dần. Ông ta nghiến răng cúi đầu về phía tây:
"Các chủ..."
Giọng người đàn bà cắt ngang:
"Hà Kinh Đào. Ngươi để ngao tỉnh dậy."
Người tên Hà Kinh Đào không nói thêm được câu nào nữa. Ông ta nhảy khỏi mạn thuyền đang chìm, đáp xuống một chiếc thuyền khác, đứng lặng ở mũi thuyền, quay lưng về phía Lâm Uyên.
Bàn tay nước khổng lồ vẫn treo lơ lửng trên đầu họ.
Lâm Uyên ngẩng đầu nhìn nó. Hắn không biết nó định hạ xuống chỗ hắn, hay chỉ để đó cho các đệ tử có thời gian chạy. Hắn chỉ biết rằng nếu nó hạ xuống, biển của hắn lúc này, đang lảo đảo như một con quay sắp đổ, sẽ không nuốt nổi nó. Hắn ngồi xuống cạnh Đỗ Minh, đặt một tay lên ngực cậu ta.
Giọng người đàn bà lại vang lên, lần này hướng về phía hắn:
"Lâm Uyên. Thiên Kiếm Phong treo mười vạn linh thạch. Bích Ba Các không cần tiền ấy. Nhưng ngươi đã tháo đinh trên đầu ngao. Ngươi phải trả lời ta, đinh ấy..."
Bà ta không nói hết câu.
Sau lưng Lâm Uyên, ngọn núi Bồng Lai khẽ rung lên. Cái đầu rùa khổng lồ ở chân núi chậm rãi vươn cổ ra, vươn qua mặt biển, vươn cao lên, cao hơn cả cột buồm, cao hơn cả ngọn sóng, cho tới khi đôi mắt vàng của nó ngang tầm với bàn tay nước khổng lồ.
Con rùa nhìn bàn tay ấy.
Nó không gầm, không há miệng. Nó chỉ nhìn. Nhưng Lâm Uyên ngồi trên boong thuyền, cách nó trăm trượng, vẫn cảm thấy cái nhìn ấy nặng như một ngọn núi đè lên ngực, dù cái nhìn ấy không dành cho hắn.
Giọng của nó vang lên, không chỉ trong đầu hắn, mà khắp mặt biển, tới tận hòn đảo Thanh Loa ở chân trời:
"Ba trăm năm trước, kẻ đóng đinh vào đầu ta tên Úc Thanh Lan. Ngươi... là con cháu nàng ta?"
Bàn tay nước khựng lại.
"Nàng ta lừa ta ngủ. Nói chỉ ngủ một trăm năm. Ta tin. Ta ngủ ba trăm năm, bị lấy máu ba mươi lần."
"Ta không lên Thanh Loa. Ta già rồi. Nhưng kẻ nào xuống Quy Khư nữa... ta sẽ không để kẻ đó lên."
Bàn tay nước khổng lồ treo trên mặt biển rất lâu. Lâu tới mức mặt trời đã nhích lên khỏi những ngón tay của nó, chiếu ánh nắng qua làn nước trong suốt, vẽ thành những vệt cầu vồng nhỏ trên mặt biển.
Cuối cùng, nó tan ra, lặng lẽ, không gợn sóng, không một tiếng động, rã ra thành nước rơi xuống mặt biển như một trận mưa rào ngắn ngủi, rồi biến mất. Những con thuyền xanh đã đi xa, chỉ còn là những chấm nhỏ trên đường chân trời.
Người đàn bà trên đảo Thanh Loa không nói thêm câu nào.
Lâm Uyên ngồi im một lúc lâu, rồi mới thở ra được một hơi. Biển trong người hắn cũng dần quay đều trở lại, chậm, nhưng không lảo đảo nữa.
Dưới tay hắn, Đỗ Minh ho lên một tiếng, mở mắt. Cậu ta nhìn lên trời, nhìn thấy cái đầu rùa khổng lồ đang thu về, nhìn thấy ngọn núi Bồng Lai đứng sừng sững giữa biển, nước vẫn còn chảy xuống từ sườn núi thành trăm ngàn thác trắng. Cậu ta im lặng một lúc lâu, rồi lẩm bẩm:
"Tao chết rồi à?"
Lâm Uyên đáp:
"Chưa. Mày chỉ mất lông mày thôi."
Đỗ Minh đưa tay sờ lên trán, sờ lên đầu, rồi buông thõng tay xuống, nhìn trời, thở dài:
"Đầu trọc, giờ thêm mặt trọc. Về Trái Đất tao đi làm tượng Phật cũng được."
Lâm Uyên bật cười. Cười tới mức máu mũi chảy xuống cằm.
Chiếc thuyền nhỏ có cánh buồm nâu rách một góc được tìm thấy ở cách đó vài dặm. Nó bị sóng hất đi khi Bồng Lai trồi lên, lật úp, nhưng không vỡ. A Lăng ngồi trên cổ con rùa, chỉ tay về phía nó, và con rùa chậm rãi bơi tới, dùng mũi khẽ đẩy cho nó lật ngửa trở lại, nhẹ nhàng như người ta lật một chiếc lá.
Họ về Vọng Hải lúc chiều tối.
Con rùa không về Quy Khư. Nó theo họ một quãng, rồi dừng lại ở ngoài khơi, cách bãi cát Vọng Hải chừng mười dặm, nơi biển đủ sâu để nó chìm nửa thân mình xuống. Ngọn núi Bồng Lai trên lưng nó nhô lên khỏi mặt nước như một hòn đảo xanh thẫm, đỉnh núi chạm tới những đám mây thấp.
Lâm Uyên đứng ở mũi thuyền, hỏi nó:
"Lão huynh không về?"
"Ta ngủ ba trăm năm. Ta muốn nhìn mặt trời một năm. Ở đây... có người hát."
Lâm Uyên nhìn theo hướng mắt nó. Trên bãi cát Vọng Hải, những ngư dân đứng thành từng tốp, nhìn ra biển, nhìn hòn đảo mới mọc lên từ hư không. Có người quỳ xuống. Có người chắp tay vái. Ở giữa họ, một ông lão chống gậy đứng lặng, gió biển thổi bay mái tóc bạc trắng.
Lão Hải.
A Lăng nhảy khỏi thuyền khi nước còn ngang ngực, lội vào bờ, chạy về phía ông lão. Cô không nói gì. Cô chỉ tháo cái vòng cổ vỏ ốc trên cổ xuống, đặt vào tay ông.
Lão Hải nhìn cái vòng cổ ấy rất lâu, rồi ôm lấy đứa cháu gái, cả hai cùng khuỵu xuống trên bãi cát ướt.
Lâm Uyên không lên bờ ngay. Hắn ngồi lại trên thuyền, nhìn hai ông cháu, nhìn những con sóng nhỏ liếm lên bãi cát rồi rút xuống. Đỗ Minh nằm bên cạnh hắn, gối đầu lên một cuộn dây thừng, đã ngủ say, ngáy như sấm.
Đêm ấy, có người trong làng bắt đầu hát.
Lâm Uyên nghe ra câu hát ấy. Chính là câu hát cha A Lăng đã dạy cô, câu hát dẫn đường qua bãi đá ngầm. Chỉ là bây giờ không còn một người hát nữa, mà cả làng cùng hát. Giọng già, giọng trẻ, giọng đàn ông khàn đặc, giọng đàn bà trong vắt, giọng trẻ con lạc nhịp. Câu hát trôi ra biển, trôi tới hòn đảo xanh thẫm ở ngoài khơi.
Ở ngoài khơi, trong bóng tối, đôi mắt vàng khổng lồ mở ra, rồi khép lại, chậm rãi, như đang nghe.
Lâm Uyên nằm ngửa trên mạn thuyền, nhìn lên trời.
Bầu trời Đông Hải đêm nay rất trong, sao dày đặc. Hắn nhìn chúng rất lâu, và đột nhiên, cả bầu trời chớp mắt.
Giống hệt cái đêm hắn đứng trên đồi bên bờ Đông Hải, trước khi tới Vọng Hải. Tất cả những vì sao cùng tối đi trong một khoảnh khắc, rồi cùng sáng lại. Không ai trong làng nhận ra. Tiếng hát vẫn vang lên đều đều. Nhưng Lâm Uyên nhận ra, vì lần này, nó không chớp một lần.
Nó chớp hai lần.
Trong ngực áo hắn, Thương Huyền Lệnh nóng lên.
Hắn rút nó ra. Con mắt khắc trên mặt lệnh bài đồng xanh, con mắt từ trước tới nay vẫn nhắm hờ, giờ đã mở hẳn. Con ngươi bằng đồng xoay chậm, rồi dừng lại.
Nó không chỉ về phía đông nữa. Nó chỉ về phía tây bắc.
Về phía Bắc Minh. Về phía Thánh Địa Thái Sơ.
(Hết chương 110)