Người cầm trượng ngọc trai lên tiếng. Giọng ông ta truyền qua nước, qua lớp không khí của quả cầu, vang khắp lòng vực như tiếng chuông đồng ngâm trong biển:
"Một đứa con gái phàm tục, không tu vi, xuống được tới đáy Quy Khư."
Hai người đứng bên cạnh ông ta cúi đầu, không ai dám tiếp lời. Ông ta chậm rãi nói tiếp, như đang tự hỏi mình:
"Ba trăm năm nay, Bích Ba Các mỗi mười năm xuống đây một lần, lần nào cũng phải dùng tới Tị Thủy Châu, phải giết mười mấy đệ tử mới mở được đường. Vậy mà con bé này đi thuyền tới."
Ông ta nghiêng đầu nhìn A Lăng, giọng vẫn đều đều:
"Ai dẫn ngươi xuống?"
A Lăng không trả lời. Cô đứng giữa hai con mắt vàng của con rùa, con dao trong tay chĩa thẳng về phía quả cầu sáng, hai chân dạng ra, đứng vững như đứng trên mũi thuyền giữa sóng. Lâm Uyên nhìn thấy bàn tay cô run lên, cũng nhìn thấy cô siết chặt cán dao để giấu cái run ấy đi.
Một người đứng sau lưng ông ta khẽ nói:
"Tam trưởng lão, nhìn khuôn mặt con bé... giống người đàn bà mười năm trước."
Tam trưởng lão hỏi lại:
"Mười năm trước?"
Người kia đáp:
"Đôi vợ chồng ở Vọng Hải. Lặn trộm theo đường đá ngầm, xuống được tới tầng ba mươi trượng. Chính đệ tử là người đuổi theo."
Tam trưởng lão Bích Ba Các khẽ "à" một tiếng, như nhớ ra một chuyện vặt. Ông ta nhìn A Lăng thêm một lúc nữa rồi phất tay:
"Bắt sống. Đường đá ngầm ấy hóa ra vẫn còn người biết, phải hỏi cho ra."
Ba quả cầu không khí tách ra khỏi hàng, lao xuống. Mỗi quả cầu chở một người áo xanh, tay cầm lao sắt, đuôi lao nối với sợi xích dài quấn quanh cánh tay.
Lâm Uyên đã ra khỏi khoảng trống quanh cánh cửa từ trước khi người kia nói xong. Hắn không biết bơi, nhưng ở dưới đáy Quy Khư, biết bơi cũng chẳng ích gì. Dòng xoáy đổ về trung tâm, càng ra xa càng mạnh, và hắn phải đi ngược lại nó. Hắn mở cửa biển, nuốt lấy sức nước đè lên người, nghiền nát rồi phun ngược ra từ lòng bàn chân, đẩy thân thể vọt lên từng quãng như một con cá chuồn bật khỏi mặt sóng.
Ba mũi lao phóng tới A Lăng gần như cùng lúc.
Con rùa nhắm mắt lại. Lâm Uyên nhận ra điều đó ngay trong khoảnh khắc ấy, một sinh vật lớn tới mức chở cả một ngọn núi trên lưng, mà khi thấy lao sắt xanh, việc đầu tiên nó làm là nhắm mắt lại, như một con trâu già đã quen roi.
A Lăng gạt được mũi lao thứ nhất. Con dao của cô chém vào cán lao, tóe ra một chuỗi bọt nước, cán lao lệch đi, cắm phập vào lớp da xám trên đầu con rùa. Mũi thứ hai sượt qua vai cô, xé toạc vạt áo. Mũi thứ ba bay thẳng vào ngực.
Lâm Uyên tới kịp.
Hắn không có kiếm trong tay. Hắn vươn bàn tay trái ra, bắt lấy cán lao sắt ngay sát mũi, cách ngực A Lăng chưa tới một gang. Sức lao xuyên qua lòng bàn tay, chấn lên tận vai, làm cả cánh tay hắn tê đi. Nhưng hắn đã nắm được nó.
Chữ "Khai" trong lòng bàn tay chạm vào sắt xanh.
Lâm Uyên cảm thấy ngay, bên trong cây lao không chỉ có sắt. Những đường đạo văn nhỏ li ti chạy dọc thân lao từ mũi tới đuôi, rồi theo sợi xích chạy ngược lên tới cánh tay người cầm. Đó là một cái trận nhỏ, khâu cây lao vào người ném nó, để lao bay đi rồi bay về, cắm vào đâu thì móc vào đó, giật không ra.
Một đường khâu.
Hắn tháo nó ra.
Đạo văn trên cây lao tắt phụt. Sợi xích nối với cánh tay người áo xanh ở phía trên bỗng chùng xuống, rơi lơ lửng trong nước như một sợi dây phơi bị cắt. Người kia giật mạnh tay, kéo về được một đoạn xích không còn gì ở đầu, hắn sững người nhìn xuống.
Lâm Uyên lật cây lao trong tay, ném ngược lên.
Hắn không có sức của Thông Huyền, không có thần thông, ném chỉ bằng sức của một người tu Luyện Thể đã đi tới tận cùng chín tầng và mở được ba trọng biển. Nhưng ở dưới đáy Quy Khư, nước nặng như chì, mà biển trong người hắn nuốt được nước. Hắn nuốt hết sức cản của nước quanh cây lao ngay khi nó rời tay, để nó bay đi như bay trong không khí.
Cây lao xuyên qua quả cầu không khí, xuyên qua vai người áo xanh. Quả cầu vỡ tung thành một chùm bọt trắng. Người kia gào lên, giọng nghẹn lại trong nước, rồi bị dòng xoáy cuốn đi, chới với giữa những sợi xích.
Hai quả cầu còn lại khựng lại giữa chừng.
Trên cao, Tam trưởng lão nheo mắt nhìn xuống. Lâm Uyên thấy ánh mắt ấy dừng lại trên người hắn, dò xét từ đầu tới chân, rồi dừng lại ở bàn tay trái.
Ông ta lẩm bẩm:
"Hóa Hải tam trọng."
Ông ta nói chậm, như đang nếm từng chữ. Ánh mắt ông ta chuyển từ bàn tay hắn sang cánh cửa đá đen phía sau, sang khoảng trống mỏng như tờ giấy quanh cánh cửa, nơi nước không chảy vào, nơi mà ba trăm năm nay không ai của Bích Ba Các tới gần được. Lâm Uyên vừa từ trong khoảng trống ấy bước ra.
Rất lâu sau, Tam trưởng lão mới bật cười. Tiếng cười của ông ta không lớn, nhưng nghe ra được thứ vui mừng của một người đi chợ tình cờ nhặt được vàng.
Ông ta gọi tên hắn như gọi một người quen:
"Lâm Uyên. Thiên Kiếm Phong treo giá mười vạn linh thạch cho cái đầu của ngươi. Thiên hạ đồn ngươi còn trốn ở Nam Hoang. Hóa ra ngươi chạy tới Đông Hải, còn tự mình chui xuống đáy Quy Khư."
Lâm Uyên không đáp. Hắn đứng chắn trước A Lăng, trên đầu con rùa, bàn tay trái buông thõng bên người, lòng bàn tay vẫn còn tê.
Mười vạn linh thạch. Hắn nhớ tới lá truyền tin phù Lệ Hàn Sơn gửi về Thiên Kiếm Phong, lần sau người tới sẽ không phải Thông Huyền. Lệ Hàn Sơn nói sai. Người tới trước vẫn là một Thông Huyền, chỉ là không mặc áo của Thiên Kiếm Phong, đang đứng trên đầu hắn, cách năm mươi trượng nước, tay cầm một cây trượng có viên ngọc trai sáng như trăng.
Tam trưởng lão giơ trượng lên, lần này đầu trượng không chĩa về phía A Lăng nữa. Ông ta quát:
"Tất cả. Bày Tỏa Hải Trận."
Hai mươi mấy quả cầu không khí đồng loạt tản ra.
Chúng bơi thành một vòng tròn lớn bao lấy đầu con rùa, rồi vòng tròn ấy bắt đầu xoay, ngược chiều với dòng xoáy của Quy Khư. Mỗi người áo xanh rút từ sau lưng ra một cây lao, ném xuống. Lần này không ai nhắm vào Lâm Uyên hay A Lăng. Hai mươi mấy cây lao sắt xanh cắm phập xuống lớp da xám trên đầu con rùa, trên cổ nó, trên mai nó, cắm thành một vòng tròn bao quanh họ.
Những sợi xích căng lên.
Lâm Uyên cảm thấy nước quanh mình đặc lại. Từ đỉnh đầu trở xuống, từng tấc nước bỗng nặng gấp mười, gấp trăm lần. Những sợi xích nối hai mươi mấy cây lao với hai mươi mấy người áo xanh, và đạo văn chạy dọc những sợi xích ấy nối với nhau thành một tấm lưới. Tấm lưới ấy không bắt người, nó bắt nước, siết nước lại, ép nước xuống, biến cả một vùng biển quanh họ thành một khối đá trong suốt.
A Lăng khuỵu xuống. Lớp màng chân khí mỏng hắn bọc quanh cô bị ép lõm vào, dán sát lên mặt cô. Cô há miệng thở nhưng không hít vào được.
Lâm Uyên mở cửa biển.
Hắn mở hết.
Nước đặc như đá đổ vào người hắn qua mọi lỗ chân lông, đổ xuống biển chân khí ba trọng của hắn, ầm ầm như thác lũ. Hắn nghiền, nghiền, nghiền, rồi phun ra ngoài. Lớp màng quanh A Lăng phồng lên trở lại. Cô ho sặc sụa, hít được một hơi.
Nhưng tấm lưới vẫn đang siết lại. Hai mươi mấy người áo xanh xoay vòng bên trên, mỗi vòng xoay lại siết thêm một chút. Biển trong người hắn nuốt được nước, nhưng không nuốt được tấm lưới. Tấm lưới là đạo văn của hai mươi mấy người cộng lại, có một Thông Huyền hậu kỳ đứng giữa điều khiển.
Lâm Uyên cúi xuống, nhìn cây lao gần nhất.
Nó cắm vào da con rùa cách chân hắn chừng ba thước. Lớp da quanh nó đã thâm đen, sưng lên, rỉ ra những giọt máu vàng sẫm, những giọt máu nhỏ tới đâu, nước quanh đó sáng lên tới đó. Một giọt máu ấy là thêm trăm năm tuổi thọ.
Cạnh cây lao mới có một vết sẹo cũ, cạnh vết sẹo ấy lại có một vết khác, rồi thêm nhiều vết nữa. Lâm Uyên nhìn xuống lớp da xám dưới chân mình và thấy chúng ở khắp nơi, những cái lỗ nhỏ đã liền da, chồng lên nhau, xếp thành vòng tròn, vòng tròn trong vòng tròn, như vân của một gốc cây già.
Ba trăm năm. Mỗi mười năm một lần.
Ở chính giữa những vòng sẹo ấy, gần sát mắt trái con rùa, có một thứ không phải sẹo. Một cái đinh sắt xanh to bằng cột nhà, chỉ nhô lên khỏi da chừng một thước, phần còn lại đóng sâu vào trong. Đạo văn trên mặt đinh mờ tới mức gần như không còn, phủ đầy hà biển. Nếu không nhìn thật kỹ, sẽ tưởng đó là một mỏm đá.
Lâm Uyên nhìn nó và hiểu vì sao một sinh vật chở được cả núi Bồng Lai lại để người ta xuống đâm mình ba trăm năm không phản kháng.
Hắn nghe thấy giọng con rùa, rất khẽ, đứt quãng:
"Ba trăm năm trước... chúng đóng nó vào. Ta ngủ... ta không tỉnh được nữa. Hôm nay ngươi tới... ta mới mở mắt."
Tấm lưới siết thêm một vòng. Lâm Uyên nghe thấy xương sườn mình kêu răng rắc. Máu trào lên cổ họng hắn, mằn mặn.
Trên cao, Tam trưởng lão hạ giọng nói với người bên cạnh:
"Đừng để nó chết. Cái đầu phải còn nguyên mới đổi được tiền. Siết tới khi nó ngất thì dừng."
Lâm Uyên quỳ một gối xuống, đặt bàn tay trái lên đầu cây đinh sắt xanh.
Chữ "Khai" chạm vào sắt. Hắn đi theo đạo văn, xuống, xuống sâu. Cây đinh dài hơn hắn tưởng, dài hơn mười trượng, đóng xuyên qua da, qua thịt, qua xương sọ, cắm thẳng vào một chỗ nào đó rất sâu bên trong đầu con rùa. Đạo văn trên thân đinh không khâu thứ gì vào thứ gì. Nó khâu con rùa lại với chính giấc ngủ của nó.
Đường khâu này lớn hơn bất cứ đường khâu nào hắn từng tháo. Nó cứng như một sợi xích sắt nằm dưới đáy biển ba trăm năm, gỉ sét bám đặc. Lâm Uyên kéo, và cái đau từ lòng bàn tay xộc thẳng lên não, trắng xóa.
Hắn không buông tay.
Hắn nghĩ tới A Lăng, sáu tuổi, ngồi trên bãi cát Vọng Hải chờ một chiếc thuyền không bao giờ trở về. Nghĩ tới người đánh cá mặc áo phao màu cam, chết trong một làng chài xa lạ, trước khi chết còn cố kể cho một người lạ nghe về cánh cửa. Nghĩ tới dấu nắm tay của Thương Huyền, in sâu nửa thước vào mặt đá.
Có những cánh cửa phải chờ người bên kia gõ trước.
Còn những cánh cửa khác, phải tự tay mà mở.
Đường khâu đứt.
Lâm Uyên không nghe thấy tiếng gì. Chỉ thấy cây đinh sắt xanh dưới tay mình bỗng nhiên nhẹ bẫng, như một khúc gỗ mục. Đạo văn trên thân đinh tắt đi. Lớp hà biển bám quanh nó nứt ra, bong từng mảng.
Dưới chân hắn, lớp da xám nhăn nheo rùng mình.
Con rùa mở mắt.
Lần này nó không mở chậm rãi như lần đầu tiên. Đôi mắt vàng mở bừng ra, mỗi con mắt lớn như một cái hồ, và ánh vàng trong đó sáng tới mức cả vực Quy Khư bỗng như có mặt trời mọc dưới đáy. Hai mươi mấy quả cầu không khí đang xoay vòng bên trên bị ánh vàng ấy chiếu vào, trong suốt như những quả bong bóng xà phòng.
Một tiếng gầm vang lên từ sâu dưới đáy vực, từ bên trong ngọn núi, từ bên trong mai rùa, từ ba trăm năm im lặng.
Tấm lưới đạo văn vỡ vụn.
(Hết chương 106)