Lâm Uyên đánh thức Đỗ Minh bằng cách bịt miệng gã lại.
Gã giật mình mở mắt, định vùng dậy, nhưng thấy Lâm Uyên đặt ngón tay lên môi thì nằm im. Lâm Uyên chỉ ra khung cửa sổ, chỉ xuống bãi cát. Đỗ Minh ngóc đầu lên nhìn, thấy chiếc thuyền nhỏ và bóng người con gái đứng trong nước, rồi quay sang nhìn hắn, nhướng hai bên lông mày mới mọc lún phún.
Lâm Uyên nói khẽ:
"Đi."
Họ xuống bãi cát mà không đánh thức ai. Lão Hải ngủ ở gian giữa, tiếng ngáy khò khè của ông vọng ra qua vách tre. Lâm Uyên dừng lại trước cửa nhà ông một nhịp, rồi đi tiếp.
A Lăng vẫn đứng trong nước, nước biển đã ngập tới quá đầu gối. Cô nhìn hai người đi xuống, không nói gì, chỉ hất đầu về phía chiếc thuyền.
Gần thế này, Lâm Uyên thấy rõ chiếc thuyền được chuẩn bị kỹ tới mức nào, hẳn chẳng thể xong trong một đêm. Mạn thuyền vừa được trét lại bằng nhựa cây, còn bóng loáng dưới trăng. Dưới đáy thuyền xếp gọn ba vò nước ngọt, một bó cá khô, một cuộn dây thừng dài, mấy chiếc đèn lồng nhỏ bọc vải dầu. Giỏ tre trên lưng cô đựng mấy viên đá nặng buộc dây, thứ người lặn ngọc vẫn dùng để chìm xuống nhanh.
Cô đã chuẩn bị chuyến đi này từ lâu. Rất lâu.
Lâm Uyên hỏi:
"Ngươi định đi một mình?"
A Lăng nhìn hắn, giọng bình thản như nói chuyện trời mưa hay nắng:
"Mười năm nay, đêm nào ta cũng định đi."
Cô nói tiếp:
"Mỗi năm ta lặn sâu thêm một trượng. Năm nay, ta lặn được hai mươi hai trượng. Người lặn giỏi nhất Đông Hải cũng chỉ được hai mươi lăm. Cha ta lặn được ba mươi. Không đủ. Ta biết là không đủ. Nhưng ta vẫn chuẩn bị."
Lâm Uyên hỏi:
"Sao lại gọi bọn ta?"
A Lăng im lặng một lúc. Cô quay đầu nhìn ra biển, nhìn về phía chân trời phía đông nơi vầng trăng khuyết đang treo, rồi mới đáp:
"Chiều nay, ngươi đọc câu ấy. Vô để chi cốc. Kỳ hạ vô để."
Lâm Uyên gật đầu:
"Ừ."
A Lăng nói:
"Đêm trước khi cha ta đi, cha ta cũng đọc câu ấy."
Lâm Uyên khựng lại. A Lăng nói tiếp:
"Không phải đúng từng chữ. Cha ta không biết chữ. Cha ta nghe một người kể. Một người lạ, ở trên một chiếc thuyền lạ, trôi dạt vào làng mười một năm trước. Người ấy sắp chết. Người ấy nói thứ tiếng mà cả làng không ai hiểu hết, chỉ hiểu được vài chữ. Cha ta ngồi với người ấy suốt ba đêm, cho tới khi người ấy chết."
"Người ấy cứ lặp đi lặp lại mấy câu. Cha ta nhớ được vài chữ. Vô để. Quy Khư. Không tăng không giảm. Và một chữ nữa."
Cô quay lại nhìn Lâm Uyên:
"Môn."
Cửa.
Đỗ Minh đứng sau lưng Lâm Uyên, khẽ chửi một tiếng.
Lâm Uyên không nói gì. Hắn nhìn A Lăng, nhìn vết sẹo dài như vết cào san hô trên vai cô, nhìn đôi mắt đen láy không có chút sợ hãi nào. Hắn hỏi:
"Người lạ ấy trông như thế nào?"
A Lăng đáp:
"Ta không thấy. Ta còn nhỏ. Cha ta không cho ta lại gần."
Cô nghĩ một lúc rồi nói thêm:
"Cha ta kể, người ấy mặc một bộ áo kỳ lạ, màu cam sáng, có những dải phản quang. Trên ngực có một hàng chữ, không ai đọc được."
Áo phao. Áo phao cứu sinh, loại mà tàu thuyền đánh cá ở Trái Đất vẫn dùng, màu cam, có dải phản quang để trực thăng cứu hộ nhìn thấy trong đêm.
Lâm Uyên cảm thấy lồng ngực mình thắt lại.
Mười một năm trước ở Hoang Tinh. Chia cho bảy, cho tám. Chừng một năm rưỡi trước, ở Trái Đất. Ở đâu đó ngoài khơi biển Hoàng Hải, hay biển Hoa Đông, một chiếc thuyền đánh cá gặp bão, rồi một người ngư dân mặc áo phao màu cam bị cuốn vào một vực xoáy không đáy, và trôi dạt tới một làng chài ở một thế giới khác, nói một thứ tiếng không ai hiểu, chết sau ba đêm.
Có lẽ không ai ở Trái Đất biết ông ta đi đâu. Có lẽ tên ông ta nằm trong một bản tin ngắn về một vụ đắm tàu, rồi bị quên.
Lâm Uyên nắm chặt tay, nói:
"Ta đi với ngươi."
Thuyền đi suốt đêm.
A Lăng chèo. Cô không để hai người kia chèo, nói rằng họ chèo thuyền sẽ lật. Cô chèo bằng một mái chèo dài, đứng ở đuôi thuyền, động tác đều đặn và nhẹ nhàng như hơi thở, mái chèo cắm xuống nước không một tiếng động, rút lên không một giọt nước bắn. Chiếc thuyền nhỏ lướt đi trên mặt biển đen như một chiếc lá.
Họ không thắp đèn. A Lăng nói đèn sẽ khiến người của Bích Ba Các nhìn thấy. Cô đi theo trăng, theo sao, theo hướng sóng, theo những thứ mà Lâm Uyên không nhìn ra.
Đỗ Minh ngồi ở mũi thuyền, nhìn mặt nước đen ngòm hai bên mạn, mặt hơi tái. Gã thì thầm với Lâm Uyên:
"Tao không biết bơi."
Lâm Uyên đáp:
"Tao biết."
Đỗ Minh ngạc nhiên:
"Mày biết bơi à?"
Lâm Uyên lắc đầu:
"Không. Tao biết là mày không biết bơi."
Đỗ Minh trừng mắt nhìn hắn, rồi bật cười khe khẽ, rồi lại im lặng nhìn mặt nước.
Gần nửa đêm, A Lăng ngừng chèo.
Cô ngồi xuống đuôi thuyền, đặt mái chèo ngang qua đùi, ra hiệu cho hai người cúi thấp. Lâm Uyên nhìn theo hướng cô nhìn và thấy một vệt đen lớn nổi lên trên mặt biển phía trước, cách chừng hai dặm. Một hòn đảo. Trên đảo có ánh đèn, rất nhiều ánh đèn, xếp thành những hàng dài như những dãy nhà lầu, và trên đỉnh đảo là một ngọn tháp cao, đỉnh tháp có một ngọn lửa xanh lam cháy không ngừng.
A Lăng nói khẽ:
"Thanh Loa. Bích Ba Các."
Quanh hòn đảo, trên mặt biển, có những đốm sáng nhỏ di chuyển chậm rãi. Thuyền tuần tra. Lâm Uyên đếm được ít nhất năm chiếc.
Hắn mở cánh cửa trong thức hải, để thần thức vươn ra.
Năm chiếc thuyền tuần, mỗi chiếc có ba bốn người. Phần lớn là Ngưng Tuyền, Linh Đài. Trên một chiếc lớn hơn, có một người Hóa Hải trung kỳ đứng ở mũi thuyền, thần thức quét ra bốn phía như một chiếc lưới. Còn trên hòn đảo, ở trong ngọn tháp có ngọn lửa xanh, có một thứ gì đó lớn hơn rất nhiều. Một biển chân khí sâu thẳm, mênh mông, như một vùng biển nằm trong lòng một vùng biển khác. Tôn Giả, có lẽ còn hơn.
Lưới thần thức của người Hóa Hải trên chiếc thuyền lớn đang quét về phía họ.
Lâm Uyên biết nó không thấy hắn. Nhưng nó sẽ thấy Đỗ Minh. Sẽ thấy A Lăng.
Hắn hỏi:
"Có đường khác không?"
A Lăng gật đầu:
"Có. Nhưng nguy hiểm."
Lâm Uyên hỏi lại:
"Nguy hiểm hơn bị bắt?"
A Lăng nhìn hắn, rồi khẽ nhếch mép, lần đầu tiên từ khi gặp hắn:
"Cha ta vượt qua Thanh Loa bằng đường ấy. Mười năm trước. Không ai bắt được cha ta."
Cô cầm mái chèo lên, quay mũi thuyền về phía nam.
Đường ấy là một dải đá ngầm.
Lâm Uyên không nhìn thấy nó cho tới khi thuyền đã ở ngay trên nó. Mặt biển phía nam đảo Thanh Loa trông không khác gì những chỗ khác, đen thẫm và phẳng lặng dưới trăng. Nhưng khi thuyền lướt qua, hắn nhìn xuống và thấy những mỏm đá nhọn hoắt ngay dưới mặt nước, cách đáy thuyền chỉ một gang tay. Hàng trăm mỏm đá, đen như răng của một con thú khổng lồ, xếp chằng chịt không theo một trật tự nào. Sóng ngầm cuộn quanh chúng, kéo chiếc thuyền lúc sang trái, lúc sang phải.
A Lăng chèo xuyên qua dải đá ngầm ấy mà không nhìn xuống nước.
Cô nhìn lên trời. Nhìn những vì sao. Và cô đếm. Lâm Uyên nghe thấy cô đếm khe khẽ, bằng một thứ giọng như hát, những con số và những chữ hắn không hiểu. Ba nhịp trái. Hai nhịp phải. Dừng. Bốn nhịp thẳng. Mái chèo của cô cắm xuống, rút lên, cắm xuống, đẩy chiếc thuyền lách qua những khe hẹp giữa các mỏm đá như một sợi chỉ xuyên qua những lỗ kim.
Lâm Uyên nhìn cô, và hắn hiểu.
Đây là bài hát mà cha cô đã dạy cô. Một bài hát để nhớ đường qua dải đá ngầm, cha cô học được từ ai đó rồi dạy lại cho cô. Cô đã thuộc nó từ khi còn bé, và mười năm nay, đêm nào cô cũng hát nó trong đầu, chờ một ngày dám chèo thuyền ra đây.
Một lần, mái chèo của cô chậm nửa nhịp. Mạn thuyền va vào một mỏm đá, kêu một tiếng rắc khô khốc. Nước biển rỉ vào qua một kẽ nứt nhỏ.
Đỗ Minh giật mình, suýt đứng bật dậy. Lâm Uyên kéo gã ngồi xuống, rồi cúi xuống, đặt bàn tay trái lên kẽ nứt. Hắn không biết vá thuyền, và chữ "Khai" chỉ biết mở chứ không biết đóng. Hắn chỉ ấn chặt lòng bàn tay lên kẽ nứt, dùng sức của thân thể Luyện Thể đại viên mãn ép hai mép gỗ khít lại với nhau, giữ yên ở đó.
A Lăng liếc nhìn hắn một cái, không nói gì, rồi chèo tiếp.
Họ ra khỏi dải đá ngầm khi trăng đã ngả về tây.
Phía sau lưng họ, đảo Thanh Loa đã thu nhỏ lại thành một chấm đen lấm tấm ánh đèn. Những thuyền tuần tra vẫn lượn quanh đảo, không chiếc nào đuổi theo. A Lăng thả mái chèo xuống, ngồi phịch xuống đuôi thuyền, thở hổn hển. Hai bàn tay cô run lên. Mồ hôi chảy ròng ròng trên mặt, dù gió biển đêm lạnh buốt.
Giọng cô run run:
"Cha ta làm được trong nửa canh giờ. Ta mất gần hai canh giờ."
Lâm Uyên nói:
"Ngươi vẫn làm được."
A Lăng nhìn hắn một thoáng, rồi quay mặt đi, nhìn ra biển, và lấy mu bàn tay quệt mạnh lên mắt.
Đỗ Minh lấy từ túi trữ vật ra một viên đan dược màu đỏ, thứ cuối cùng gã còn mang từ Lôi Minh Phong, đưa cho cô:
"Ăn đi. Hồi sức."
A Lăng nhìn viên đan dược, rồi nhìn gã đầu trọc, rồi cầm lấy, bỏ vào miệng. Một lúc sau, hai bàn tay cô thôi run.
Bình minh lên khi họ đã đi thêm chừng nửa ngày đường nữa về phía đông.
Mặt trời lớn nhô lên từ mặt biển trước mặt họ, đỏ rực, rồi chuyển sang vàng. Mặt trời nhỏ trắng bạc lên theo sau. Ánh sáng tràn ra trên mặt biển, nhuộm những con sóng thành vàng óng.
Đúng lúc ấy, A Lăng ngừng chèo.
Cô ngừng chẳng phải vì mệt, mà vì mái chèo của cô không còn gặp sức cản nào nữa. Cô cắm mái chèo xuống nước, và nó đi xuống như đi xuống không khí. Cô rút lên, nhìn mái chèo, rồi nhìn mặt nước.
Lâm Uyên cũng nhìn.
Sóng đã biến mất.
Chỉ cách đó mấy chục trượng về phía sau, mặt biển vẫn còn gợn những con sóng nhỏ, lăn tăn dưới gió sớm. Nhưng ở đây, ngay dưới đáy thuyền và trải ra phía trước tới tận chân trời, mặt biển phẳng lì. Phẳng lặng tuyệt đối, như một tấm gương khổng lồ. Bầu trời in trên mặt nước rõ tới mức không phân biệt được đâu là trời, đâu là biển. Hai mặt trời in xuống thành bốn. Chiếc thuyền nhỏ của họ như đang lơ lửng giữa hai bầu trời.
Không có gió. Không có tiếng sóng. Không có chim.
Lâm Uyên ngẩng đầu nhìn lên trời. Không một bóng chim hải âu nào, dù ở ngoài khơi xa thế này, lẽ ra phải có hàng đàn. Hắn nhìn xuống nước. Không một con cá nào. Không một sợi rong nào. Mặt nước trong vắt, nhìn xuống thấy được rất sâu, sâu mãi, rồi tối dần, rồi đen kịt.
Đỗ Minh nói khẽ, như sợ làm vỡ mặt gương:
"Lão Hải nói đúng. Chim không bay qua. Cá không bơi tới."
A Lăng không nói gì. Cô đứng ở đuôi thuyền, nhìn xuống làn nước trong vắt, gương mặt trắng bệch dưới lớp da đen sạm.
Đây là nơi cha mẹ cô đã tới mười năm trước. Đây là nơi chiếc thuyền của họ trôi về, trống không.
Lâm Uyên thò tay vào ngực áo.
Thương Huyền Lệnh nóng rực.
Hắn lấy nó ra. Con mắt khắc trên mặt lệnh bài đồng xanh, đêm qua mới chỉ hé một đường chỉ mảnh, giờ đã mở ra một nửa. Tia sáng xanh từ trong đó rỉ ra không còn nhạt nữa, mà rõ ràng, sắc nét, như một sợi chỉ sáng căng thẳng tắp.
Sợi chỉ ấy không chỉ về phía đông nữa.
Nó chỉ thẳng xuống.
(Hết chương 102)