Làng chài đầu tiên họ gặp trên bờ Đông Hải tên là Vọng Hải.
Đó là một ngôi làng nhỏ nằm trong một vịnh hẹp, hai bên là hai mũi đá nhô ra biển như hai cánh tay ôm lấy mặt nước. Chừng sáu mươi nóc nhà lợp bằng tôn đá xám xếp chồng lên nhau theo sườn đồi, mái nhà nào cũng đè những hòn đá lớn để gió biển khỏi lật tung. Dưới chân đồi là một bãi cát nhỏ, mấy chục chiếc thuyền gỗ kéo lên bờ nằm nghiêng như những con cá mắc cạn, lưới phơi trên những cọc tre cắm dọc bãi. Mùi cá khô, mùi muối, mùi rong biển phơi nắng quyện vào nhau, nồng tới mức Đỗ Minh vừa bước xuống dốc đã nhăn mũi.
Gã lầm bầm:
"Giống mùi chợ hải sản ở Thanh Đảo. Mà nặng hơn gấp mười."
Lâm Uyên không trả lời. Hắn đứng ở đầu dốc, nhìn ra biển.
Từ khi bước lên ngọn đồi cuối cùng ba ngày trước, hắn chưa lúc nào ngừng nhìn ra biển. Mặt nước xanh thẫm trải ra tới chân trời, phẳng lặng vào buổi sáng, gợn sóng vào buổi chiều, đen ngòm vào ban đêm. Hắn không biết mình đang tìm gì. Thương Huyền viết trong Thủ Trát rằng Quy Khư là một vực xoáy, nước chảy vào mà không chảy ra. Một vực xoáy như thế, nếu có thật, thì đứng trên bờ cũng phải thấy. Nhưng ba ngày đi dọc bờ biển, hắn chỉ thấy sóng.
Hắn thò tay vào ngực áo, chạm vào Thương Huyền Lệnh. Lệnh bài đồng xanh vẫn lạnh như mọi ngày.
Họ xuống làng vào giữa trưa, lúc những chiếc thuyền ra khơi từ sáng sớm bắt đầu quay về. Đàn ông kéo thuyền lên bãi, đàn bà và trẻ con ra gỡ cá khỏi lưới, tiếng gọi nhau í ới khắp bãi cát. Không ai để ý tới hai kẻ lạ mặt đi xuống từ con dốc, cho tới khi Đỗ Minh vấp phải một cái giỏ cá, ngã chúi về phía trước, và cái đầu trọc của gã lăn một vòng trên cát.
Cả bãi biển im bặt, cho tới khi một đứa trẻ phá lên cười và cả bãi biển cười theo.
Đỗ Minh ngồi dậy, cát dính đầy mặt, nhìn quanh, rồi cũng bật cười.
Người đầu tiên tới chỗ họ là một ông lão.
Ông thấp, gầy, lưng hơi còng, da đen bóng như được ngâm trong nước muối cả đời. Ông mặc một chiếc áo vải thô bạc màu, ống quần xắn tới gối, chân trần. Trên cổ ông đeo một chuỗi vỏ ốc nhỏ, lách cách mỗi khi ông bước. Đôi mắt ông híp lại vì nắng, những nếp nhăn ở khóe mắt hằn sâu như rãnh sóng trên cát.
Ông nhìn hai người từ đầu tới chân, rồi dừng lại ở cái đầu trọc của Đỗ Minh. Ông hỏi:
"Hòa thượng à?"
Đỗ Minh lắc đầu nguầy nguậy:
"Không phải. Bị sét đánh."
Ông lão nhìn gã một lúc lâu, như không biết nên tin hay không, rồi quay sang Lâm Uyên:
"Hai vị là người tu luyện. Ta nhìn là biết. Người tu luyện không ai tới làng này cả. Ở đây không có linh mạch, không có linh dược, không có gì để các vị tìm."
Lâm Uyên nói:
"Chúng tôi tìm một nơi gọi là Quy Khư."
Ông lão khựng lại.
Cái khựng ấy chẳng giống ngạc nhiên, mà giống một người đang đi trên bờ đá trơn bỗng dưng hụt chân. Những tiếng cười trên bãi biển tắt dần, người gần nhất quay đầu lại nhìn, rồi người sau, rồi người sau nữa, cho tới khi cả bãi biển lại im lặng lần thứ hai. Lần này không ai cười.
Ông lão nói, giọng trầm xuống:
"Vào nhà rồi nói."
Nhà ông lão nằm ở đầu làng, gần mũi đá phía bắc. Căn nhà ba gian thấp lè tè, gian giữa có một cái bếp đắp bằng đất sét, trên bếp treo mấy xâu cá khô đen sì vì khói. Trên vách treo một tấm lưới cũ đã mục, mắt lưới thưa như người ta để làm vật kỷ niệm hơn là để dùng.
Ông lão tên là Lão Hải. Ông nói người trong làng gọi ông như vậy vì ông đã đi biển sáu mươi năm, lâu hơn bất cứ ai trong làng, và cũng vì không ai còn nhớ tên thật của ông là gì. Ông sống với đứa cháu gái, con của con trai ông. Con trai và con dâu ông đã mất từ mười năm trước, trong một chuyến ra khơi không về.
Đứa cháu gái bưng ra hai bát nước chè xanh, đặt lên chiếc bàn gỗ thấp. Cô chừng mười sáu, mười bảy tuổi, da cũng đen bóng như ông, tóc buộc gọn sau gáy bằng một sợi dây vải, trên vai có một vết sẹo dài như vết cào của san hô. Cô không nói gì, chỉ đặt bát nước xuống rồi đứng tựa vào khung cửa, khoanh tay, nhìn hai người lạ bằng đôi mắt đen láy đầy cảnh giác.
Lão Hải nói:
"Đây là A Lăng. Nó lặn giỏi nhất làng. Giỏi hơn cả cha nó ngày trước."
A Lăng không đáp, cũng không đổi sắc mặt.
Lão Hải uống một ngụm chè, đặt bát xuống, rồi nhìn Lâm Uyên:
"Hai vị nghe chữ Quy Khư ở đâu?"
Lâm Uyên ngập ngừng. Hắn không thể nói là từ những phiến ngọc xanh của một vị Đại Đế đã biến mất ba vạn năm, nên chỉ nói một nửa sự thật:
"Trong một cuốn sách cũ."
Lão Hải hỏi tiếp:
"Sách nói gì?"
Lâm Uyên im lặng một lúc. Điều hắn nhớ tới lúc này chẳng phải những dòng Thương Huyền viết, mà là một đoạn văn hắn đã đọc từ rất lâu, ở một nơi rất xa, trong một thư viện đại học ở Bắc Kinh, vào một buổi chiều mùa đông khi hắn đang ôn thi môn văn bản học cổ đại.
Hắn đọc bằng giọng chậm rãi, như đọc thuộc lòng:
"Bột Hải chi đông, bất tri kỷ ức vạn lý, hữu đại hác yên. Thực duy vô để chi cốc, kỳ hạ vô để, danh viết Quy Khư. Bát hoang cửu dã chi thủy, thiên hán chi lưu, mạc bất chú chi, nhi vô tăng vô giảm yên."
Đỗ Minh nhìn hắn như nhìn một người lạ:
"Mày đọc cái gì vậy?"
Lâm Uyên đáp:
"Liệt Tử, thiên Thang Vấn. Ở phía đông Bột Hải, không biết bao nhiêu ức vạn dặm, có một cái vực lớn. Thật sự là một cái hang không đáy. Bên dưới không có đáy, tên gọi là Quy Khư. Nước của tám phương chín cõi, nước của sông Ngân trên trời, không đâu là không đổ vào đó. Vậy mà không tăng, không giảm."
Hắn dừng lại.
Lúc đọc câu ấy lần đầu, hắn mới mười chín tuổi, và hắn chỉ nghĩ đó là một câu chuyện thần thoại đẹp. Một cái vực không đáy. Nước của cả thiên hạ đổ vào mà không đầy. Hắn đã gạch chân câu ấy bằng bút chì, vì thấy nó hay, rồi quên mất.
Bây giờ, ngồi trong một căn nhà lá trên bờ Đông Hải của một thế giới khác, hắn đọc lại nó và thấy lạnh sống lưng.
Vô để chi cốc. Kỳ hạ vô để. Vô tăng vô giảm.
Biển của hắn cũng không có đáy. Cũng nhận lấy mọi thứ đổ vào. Cũng không đầy.
Hắn chợt nghĩ tới những dòng chữ trên mai rùa mà Thương Huyền đã thấy trên cổ một ông già chết ở Bắc Minh ba vạn năm trước. Giống chữ của Hoang Tinh thời thượng cổ tới bảy tám phần. Hắn nghĩ tới chín cánh cửa, tới những người đã đi qua chúng từ cả hai phía, từ thời tổ tiên hắn còn khắc chữ lên mai rùa để hỏi trời. Có lẽ có những người đã đi qua cửa, nhìn thấy Quy Khư, rồi đi ngược trở về, kể lại. Và câu chuyện của họ đã thành thần thoại. Thành một dòng chữ trong sách của Liệt Tử, nằm im trên giá sách thư viện hai ngàn năm, chờ một gã sinh viên khảo cổ gạch chân bằng bút chì.
Lão Hải nhìn hắn rất lâu. Gương mặt đen sạm của ông không biểu lộ gì, nhưng bàn tay ông đặt trên bàn đã nắm chặt lại. Ông nói khẽ:
"Cuốn sách ấy nói đúng một nửa."
Lâm Uyên ngẩng lên:
"Nửa nào?"
Lão Hải đáp:
"Không đáy. Đúng. Nước đổ vào mà không đầy. Cũng đúng."
Ông nhìn ra cửa sổ, nhìn về phía biển:
"Nhưng sách nói nó ở xa lắm, ức vạn dặm. Sai. Nó ở ngay đây."
Ông chỉ tay ra biển, về phía chân trời phía đông:
"Đi thuyền một ngày một đêm. Ở đó có một vùng biển mà chim không bay qua, cá không bơi tới. Nước ở đó lúc nào cũng phẳng lặng như mặt gương, dù gió bão cả tuần. Đó là miệng của nó."
Lâm Uyên hỏi:
"Ông đã thấy?"
Lão Hải không trả lời ngay. Ông nhìn sang A Lăng đang đứng ở khung cửa. A Lăng cúi đầu, nhìn xuống chân mình.
Lão Hải nói:
"Mười năm trước, con trai ta và con dâu ta đi thuyền ra đó. Chẳng phải đi đánh cá, mà đi tìm ngọc. Người ta đồn ở rìa miệng Quy Khư, dưới đáy biển, có những viên ngọc trai to bằng nắm tay, sáng như trăng. Một viên đủ cho cả làng ăn mười năm. Ta đã bảo đừng đi. Nó không nghe."
"Ba ngày sau, chiếc thuyền trôi về. Trống không."
Căn nhà im lặng. Chỉ có tiếng sóng vỗ ngoài bãi cát, đều đều, như tiếng thở.
A Lăng vẫn đứng ở khung cửa, không ngẩng đầu. Nhưng hai bàn tay đang khoanh trước ngực của cô siết chặt tới mức các đốt ngón tay trắng bệch.
Lâm Uyên nhìn cô, rồi nhìn Lão Hải:
"Tôi xin lỗi."
Lão Hải lắc đầu:
"Không cần xin lỗi. Biển cho, biển lấy. Ai sống bằng biển đều biết thế."
Ông nhìn thẳng vào Lâm Uyên:
"Nhưng ta phải nói với hai vị một chuyện. Không ai trong làng này sẽ chở hai vị ra đó. Không vì tiền. Không vì linh thạch. Không vì gì cả."
Ông nói thêm, giọng hạ thấp hơn:
"Còn một chuyện nữa. Ở Đông Hải này, không chỉ người làng ta không dám tới gần Quy Khư. Bích Ba Các trên đảo Thanh Loa cũng cấm. Ai đi thuyền vượt qua đảo Thanh Loa về phía đông, bị họ bắt được, thuyền bị đốt, người bị đánh gãy chân. Ba năm trước, có một nhà ở làng bên vượt qua. Không ai thấy họ về."
Lâm Uyên hỏi:
"Bích Ba Các là gì?"
Lão Hải đáp:
"Tông môn lớn nhất vùng này. Người tu luyện như các vị. Họ thu thuế của mười hai làng chài dọc bờ biển. Đổi lại, họ đuổi hải thú, dẹp hải tặc."
Ông nhún vai:
"Họ cũng không cho ai tới gần Quy Khư. Không ai biết vì sao."
Đêm ấy, họ ngủ lại trong gian nhà nhỏ phía sau nhà Lão Hải, nơi trước kia là chỗ chứa lưới.
Đỗ Minh nằm ngửa trên đống lưới cũ, nhìn lên mái nhà thủng lỗ chỗ, qua đó thấy được vài ngôi sao.
Gã lẩm bẩm:
"Bích Ba Các. Cấm người ta tới gần. Đánh gãy chân. Không ai biết vì sao. Mày có thấy quen quen không?"
Lâm Uyên đáp gọn:
"Có."
Đỗ Minh nói tiếp:
"Thái Sơ Thánh Địa cũng giấu một cái cửa dưới chân núi."
Lâm Uyên chỉ đáp:
"Ừ."
Đỗ Minh im lặng một lúc rồi hỏi:
"Mày định làm sao? Không ai chở mình đi. Tao thì không biết chèo thuyền. Mày biết không?"
Lâm Uyên lắc đầu:
"Không."
Đỗ Minh gãi cái đầu trọc:
"Tao có thể đánh sét đẩy thuyền đi."
Lâm Uyên đáp:
"Rồi thuyền cháy."
Đỗ Minh bật cười, rồi thở dài:
"Thôi kệ. Ngủ đã. Mai tính."
Gã quay lưng vào vách, chỉ một lúc sau đã ngáy.
Lâm Uyên không ngủ. Hắn ngồi dựa lưng vào vách, nhìn ra khung cửa sổ nhỏ hướng về phía biển.
Trăng mọc muộn. Một vầng trăng khuyết, trắng nhạt, treo lơ lửng trên mặt biển đen thẫm, rải một vệt sáng bạc dài từ chân trời tới tận bãi cát. Sóng vỗ nhẹ, đều đều. Ở đầu làng, có tiếng chó sủa một lúc rồi thôi.
Hắn mở cánh cửa trong thức hải, xuống biển của mình. Biển xám bạc, lên xuống chậm rãi, sâu thẳm. Ở rất sâu bên dưới, những mảnh ký ức của bốn vạn hai ngàn người Lạc Nhật Thành nằm yên như phù sa.
Kỳ hạ vô để. Vô tăng vô giảm.
Có tiếng động ở ngoài sân.
Rất nhẹ, tiếng chân trần trên cát, tiếp theo là tiếng một cánh cửa gỗ khẽ kẽo kẹt.
Lâm Uyên đứng dậy, bước tới khung cửa sổ.
Trên bãi cát dưới chân đồi, dưới ánh trăng nhạt, có một bóng người đang kéo một chiếc thuyền nhỏ xuống nước. Chiếc thuyền chỉ đủ cho hai người ngồi, mái chèo gác ngang mạn. Bóng người ấy mảnh khảnh, tóc buộc gọn sau gáy, trên lưng đeo một cái giỏ tre, bên hông giắt một con dao.
A Lăng.
Cô đẩy thuyền ra tới chỗ nước ngập đầu gối, rồi dừng lại. Cô không trèo lên thuyền. Cô quay đầu lại, nhìn lên căn nhà nhỏ trên đồi, nhìn thẳng về phía khung cửa sổ nơi hắn đang đứng, như đã biết hắn chưa ngủ.
Cô đứng như vậy rất lâu, sau cùng mới giơ tay lên, vẫy một cái.
Không phải vẫy chào. Mà là vẫy gọi.
Lâm Uyên đứng im trong bóng tối của khung cửa.
Ở trong ngực áo hắn, Thương Huyền Lệnh bỗng ấm lên.
Hắn thò tay vào, lấy nó ra. Dưới ánh trăng lọt qua khung cửa, lệnh bài đồng xanh lấp lánh nhàn nhạt. Con mắt khắc trên mặt lệnh bài, con mắt đã nhắm suốt từ ngày hắn nhận nó ở hiên căn nhà gỗ dưới lăng, giờ đã hé mở một đường chỉ mảnh. Qua đường chỉ ấy, có một tia sáng xanh rất nhạt rỉ ra, như ánh đèn lọt qua khe cửa.
Tia sáng ấy chỉ về phía đông.
Về phía biển. Về phía chiếc thuyền nhỏ và cô gái đang đứng trong nước.
(Hết chương 101)