Một tuần sau hôm mang tập hồ sơ đến phòng Mimi, Therion nộp đơn tố giác.
Cậu viết nó trong một đêm, bằng thứ văn phong mà cậu đã học được từ năm làm đề thi luật của Học viện: không một tính từ thừa, không một câu nào không dẫn được điều khoản. Người mang tên Nicanor, bị kết án tử bởi tòa án hạt phía bắc, đã vượt ngục và hiện đang sống tự do trong thủ đô. Bản án chưa bị hủy. Theo luật, bất kỳ ai biết nơi ở của một tử tù vượt ngục đều có nghĩa vụ trình báo. Cậu trình báo. Cậu đề nghị thi hành bản án.
Cậu gửi một bản đến tòa án tối cao, một bản đến đội truy nã của hạt phía bắc, một bản đến văn phòng chưởng lý của thủ đô. Cậu giữ lại bản thứ tư.
Câu trả lời đến sau mười chín ngày. Chỉ một lá thư, dù cậu đã gửi ba nơi, và nó đến từ một văn phòng mà cậu chưa từng nghe tên. Giấy dày, dấu sáp màu xám, không có chữ ký, chỉ ba dòng:
Vụ việc liên quan đến người được nêu tên hiện đang được xem xét lại theo thủ tục đặc biệt. Mọi thông tin về vụ việc thuộc diện niêm phong. Đề nghị người gửi đơn không tiếp tục can thiệp.
Therion đọc lá thư bốn lần. Cậu soi nó dưới ánh nến để tìm dấu thủy ấn của xưởng giấy. Cậu so dấu sáp với những con dấu cậu từng thấy trong các ngăn tủ quân sự. Cậu không tìm được gì. Lá thư được làm ra bởi những người biết cách làm ra thứ không để lại dấu vết.
Cậu viết đơn thứ hai. Dài gấp đôi cùng với mọi chứng cứ và lý lẽ cậu có thể tìm được.
Đại tá kho vũ khí mời cậu đến phòng làm việc của ông vào một buổi chiều cuối xuân, lần đầu tiên sau cuộc họp hội đồng Viện gần hai năm trước. Căn phòng nằm trong tường kho vũ khí, có cửa sổ nhìn ra bãi thử, và trên tường treo một tấm bản đồ lớn của cả vùng với những lá cờ nhỏ ghim ở những chỗ Therion không đoán được ý nghĩa.
Ông ta không mời cậu ngồi. Ông ta đứng bên cửa sổ, lưng quay lại, và nói với tấm kính.
“Tôi đã đọc đơn thứ hai của cậu.”
Therion không hỏi ông ta đọc bằng cách nào.
“Cậu viết giỏi,” đại tá nói. “Rõ ràng. Có căn cứ. Nếu tôi là quan tòa, tôi sẽ treo cổ người đó ngay trong tuần.” Ông ta quay lại. “Tôi không phải quan tòa. Và quan tòa cũng sẽ không treo cổ ai.”
“Vì sao?”
“Tôi không biết.” Đại tá vuốt bộ ria bạc. “Tôi nói thật. Tôi không biết. Tôi chỉ biết có những người mà nhà nước cần hơn cần một bản án được thi hành. Và khi nhà nước cần một người như thế, những người như tôi được bảo đừng hỏi, và những người như cậu được gửi những lá thư dấu sáp xám.”
“Ông ta đã phá hộp hãm của tôi.”
“Có thể.” Đại tá nhìn cậu. “Tôi đứng cạnh cậu trên đài quan sát hôm ấy. Tôi thấy cùng những gì cậu thấy. Và tôi nói với cậu điều này, không phải với tư cách một đại tá, mà với tư cách một người già đã thấy nhiều thứ nổ: tôi không biết người ấy đã làm gì với cái hộp của cậu. Cậu cũng không biết. Cậu chỉ biết cái hộp đã làm gì trước khi người ấy chạm vào nó.”
Therion không trả lời.
“Tôi gọi cậu đến vì chuyện khác,” đại tá nói, và giọng ông ta thay đổi, trở nên khô và thực tế như giọng một người thợ đang báo giá. “Sức nổ hôm ấy. Tôi đã cho người nhặt lại mọi mảnh đồng văng ra. Tôi đã đo khoảng cách. Phần thuốc dư trong khoang xe của cậu không lớn hơn một nắm tay, vậy mà nó làm được điều mà nửa thùng thuốc của chúng tôi không làm được. Tôi muốn biết vì sao.” Ông ta ngừng lời. “Và tôi nghĩ cậu cũng muốn biết vì sao. Vì nếu cậu biết thuốc cháy thế nào trong một không gian kín, cậu sẽ biết lửa đã đi thế nào trong cỗ xe của cậu.”
Therion nhìn tấm bản đồ trên tường. Những lá cờ nhỏ. Những đường biên giới.
“Đổi lại,” cậu nói.
Đại tá gần như mỉm cười. “Đổi lại, có những ngăn tủ trong kho lưu trữ quân sự mà cậu chưa mở được. Tôi không hứa trong đó có gì. Tôi chỉ hứa cậu được mở.”
Therion đồng ý trước khi ông ta nói hết câu.
Cậu biết mình đang làm gì. Cậu biết ông ta biết cậu biết.
Người đàn ông mang tên Nicanor không trốn.
Therion đã chuẩn bị cho một cuộc săn lùng. Cậu không cần đến nó. Ông ta sống công khai, trong hai căn phòng thuê trên tầng hai một nhà kho gần bến sông phía nam, và làm việc ban ngày dưới tầng trệt của chính nhà kho ấy, nơi những thùng hàng của cha Mimi được dỡ xuống từ thuyền mỗi khi người cha đi cảng về.
Therion biết điều ấy từ mẹ mình.
Mẹ cậu không kể như kể một tin tức. Bà kể như người ta nhắc một chuyện đã rõ: rằng từ mùa thu năm ngoái, người đàn ông ấy đã đi theo cha Mimi hai chuyến xuống cảng phía nam, rằng ông ta biết tính toán, biết mặc cả, biết nhìn một thùng gia vị mà đoán được người ta đã trộn bao nhiêu mùn cưa vào đấy. Rằng sau chuyến thứ hai, cha Mimi giao cho ông ta giữ sổ sách. Rằng cửa hàng nhà Mimi, sau mấy năm mất gần một phần ba khách quen, bây giờ đã có lại gần đủ, không phải từ những nhà quý tộc đã bỏ đi mà từ những chủ quán trọ, những nhà buôn nhỏ, những thầy thuốc mới mở phòng khám, những người mà trước đây cửa hàng chưa bao giờ nghĩ đến chuyện bán cho.
Therion nghe hết, rồi nói: “Hắn đang lấy lòng cả nhà cô ấy.”
Mẹ cậu nhìn cậu một lúc. Bà không đồng ý. Bà cũng không cãi.
“Cha mẹ con bé không phản đối,” bà nói. “Họ bảo đó là việc của con bé.”
Cậu đến nhà kho vào một buổi chiều cuối hè, năm cậu hai mươi hai tuổi, mang theo bản thứ tư của lá đơn tố giác.
Tầng trệt vắng. Những thùng hàng xếp thành từng dãy, mùi hạt tiêu và nhựa thông và nước sông. Ở cuối nhà kho, dưới khung cửa sổ duy nhất mở ra phía bến, có một cái bàn gỗ và một người đàn ông đang ngồi viết.
Ông ta ngẩng lên khi nghe tiếng bước chân. Rồi ông ta đặt bút xuống.
Đây là lần đầu tiên Therion nhìn rõ mặt ông ta. Không muội khói, không máu, không khoảng cách của một đài quan sát. Một người đàn ông ngoài bốn mươi, vai rộng, ngồi thẳng. Tóc vẫn cắt ngắn sát đầu. Một bộ râu rậm, cắt gọn, lốm đốm những sợi bạc ở hai bên cằm, che gần hết nửa dưới khuôn mặt. Một vết sẹo mảnh chạy ngang lông mày trái. Và hai bàn tay đặt trên mặt bàn gỗ, da lòng bàn tay phải co rúm, bóng, loang lổ những mảng hồng nhạt không giống màu da nào khác, các ngón tay trái đầy sẹo đến tận khớp thứ hai.
Mimi đã làm tốt, Therion nghĩ, trước khi kịp ngăn mình nghĩ điều ấy.
“Cậu Therion,” người đàn ông nói.
Giọng ông ta trầm, hơi khàn, và chậm. Therion để ý đến sự chậm ấy. Không phải chậm như người nghĩ chậm. Chậm như người đang chọn từng chữ trước khi đặt xuống, như đặt những quả cân lên đĩa cân.
Ống tay áo trái của ông ta cài khuy sát cổ tay. Therion nhìn nó, và biết mình chỉ cần nói một câu: xắn tay áo lên. Trong những lập luận cậu mang theo đến đây, không có lập luận nào cho trường hợp mặt trong cổ tay ấy trơn nhẵn. Nếu nó trơn nhẵn, trang giả thuyết gạch dưới hai lần trong sổ của cậu sẽ mất đi người thực hiện nó. Người đàn ông trước mặt cậu sẽ chỉ còn là một người lạ đã nhảy lên cỗ xe của cậu và lôi năm người ra khỏi nó, và trong cả câu chuyện buổi sáng hôm ấy sẽ không còn ai để giận ngoài một người. Cậu không nói câu ấy.
Therion đặt lá đơn lên bàn, giữa hai bàn tay sẹo.
“Tôi biết ông là ai,” cậu nói.
Người đàn ông không nhìn lá đơn. Ông ta nhìn Therion.
“Tôi biết,” ông ta nói.
“Tôi đã gửi đơn đến ba nơi. Tôi sẽ gửi đến ba mươi nơi. Tôi sẽ gửi cho đến khi có một nơi cho tôi câu trả lời thích đáng.”
“Tôi biết.”
“Tôi biết ông đã làm gì với hộp hãm.”
Lần này, người đàn ông im lặng lâu hơn. Therion chờ. Cậu chờ một lời phủ nhận, vì cậu đã chuẩn bị ba lập luận để đập tan một lời phủ nhận. Cậu chờ một lời giải thích, vì cậu đã chuẩn bị năm lập luận cho một lời giải thích.
“Tôi không tranh luận với cậu về cái hộp ấy,” người đàn ông nói.
Không phủ nhận. Therion ghi nhận điều ấy như ghi nhận một con số.
“Ông ở gần cô ấy,” cậu nói, và giọng cậu thấp xuống, thành một thứ cậu không nhận ra là của mình. “Ông ở gần gia đình cô ấy. Nếu ông làm gì cô ấy, nếu ông chạm vào cô ấy theo bất cứ cách nào mà ông đã chạm vào những người trong những bản khám nghiệm kia, tôi sẽ không gửi đơn nữa. Tôi sẽ không cần ai đọc.”
Người đàn ông nhìn cậu. Cái nhìn ấy. Cái nhìn mà Therion đã thấy một lần trên nền sỏi, giữa lớp muội đen, và không đọc được.
Cậu vẫn không đọc được.
“Tôi đã là một người khác,” người đàn ông nói, rất chậm. “Giờ tôi là một con người mới. Tôi ở đây để chăm sóc cho hạnh phúc của Mirione. Chỉ thế thôi.”
Mirione. Không phải Mimi. Therion để ý điều ấy, với một thứ cảm giác gần như là hả hê nhỏ nhen mà cậu không kịp tự trách. Ông ta không biết. Ông ta đã ở cạnh cô gần hai năm, và ông ta không biết cái tên mà cả dãy phố vẫn gọi cô, từ người bán nến đến bà hàng xóm. Ông ta gọi cô như người ta đọc tên một người trên giấy tờ.
“Người như ông không thành người mới,” Therion nói.
Người đàn ông không trả lời câu ấy. Ông ta nhìn xuống lá đơn trên bàn, rồi nhìn lên Therion lần nữa, và nói một điều mà Therion không chờ đợi:
“Cậu chưa ăn gì từ sáng.”
Therion đứng yên. “Sao ông biết?”
“Tay cậu run.” Người đàn ông hất cằm về phía bàn tay phải của Therion, đang nắm mép bàn. “Và cậu có mùi của người đã làm việc suốt đêm. Mirione cũng thế, những hôm cô ấy trực đêm. Cô ấy quên ăn, rồi tay run khi cầm kim.”
Therion rút tay khỏi mép bàn.
Cậu không nói gì thêm. Cậu để lá đơn lại trên bàn, quay người, và đi dọc lối đi giữa những dãy thùng hàng về phía cửa. Ở ngưỡng cửa, cậu ngoái lại.
Người đàn ông vẫn ngồi đó, dưới khung cửa sổ, ánh chiều chiếu nghiêng qua vai. Ông ta không nhìn theo cậu. Ông ta đang cúi xuống, và Therion thấy ông ta đặt những ngón tay trái đầy sẹo lên cổ tay phải, rồi ấn, chậm, kéo giãn cổ tay ấy về phía sau, giữ một lúc, rồi thả ra. Như người ta làm với một khớp tay đã cứng lại vì vết sẹo.
Therion đi ra bến sông. Tối ấy, trong sổ, dưới những dòng cậu ghi về cuộc gặp, có một dòng ngắn: Cổ tay phải cứng. Sẹo co. Cậu không gạch dưới nó.
Bản án được xét lại vào mùa xuân năm Therion hai mươi ba tuổi.
Không có phiên tòa công khai. Không có nhân chứng được gọi. Chỉ có một dòng trong bản tin mà tòa án tối cao dán ở cổng mỗi tháng, giữa một vụ tranh chấp ruộng đất và một vụ làm giả con dấu: Bản án tử hình đối với Nicanor, do tòa án hạt phía bắc tuyên, được hủy theo quyết định xét lại của tòa án tối cao. Hồ sơ vụ việc được niêm phong.
Therion đọc dòng ấy đứng trước cổng tòa án, giữa những người đang chen nhau tìm tên mình trên tấm bảng. Rồi cậu đi về phòng lưu trữ, tìm người lục sự phía bắc.
Người lục sự không còn ở đó. Người thay chỗ anh ta nói rằng anh ta đã được thuyên chuyển vào đầu năm, lên một vị trí ở triều đình, một vị trí tốt hơn nhiều so với những gì một người tốt nghiệp muộn một năm có thể mong đợi. Không ai biết vì sao.
Therion đứng trong phòng lưu trữ rất lâu, nhìn chiếc bàn gỗ ngổn ngang giấy tờ giờ đã có người khác ngồi. Cậu dựng giả thuyết. Người lục sự đã cho cậu xem một tờ giấy lẽ ra không ai được xem. Chưa đầy hai năm sau, anh ta được thăng lên một vị trí không ai giải thích được. Hoặc anh ta đã bị mua. Hoặc anh ta đã bị đưa ra khỏi chỗ có thể nhìn thấy thêm điều gì. Hoặc cả hai.
Đám cưới được tổ chức vào cuối mùa hè, gần đúng ba năm sau ngày cỗ xe nổ.
Therion không đi.
Cậu biết ngày. Cậu biết giờ. Mẹ cậu đã nói với cậu, và Mimi đã gửi thiệp, một tấm thiệp nhỏ viết tay, không có lời nào ngoài tên hai người, ngày, giờ, và nơi làm lễ. Ở góc dưới tấm thiệp, bằng nét chữ mà Therion đã đọc trong hai cuốn sổ mạch đập, cô viết thêm một dòng: Tớ vẫn giữ chỗ cho cậu.
Cậu đặt tấm thiệp úp xuống trên bàn làm việc, và làm việc.
Sáng hôm ấy, cậu tính quỹ đạo của mặt trăng.
Đó là câu hỏi cậu đã theo đuổi suốt mùa xuân. Nếu viên bi trên cỗ xe trượt rơi xuống vì một thứ gì đó kéo nó về phía mặt đất, thì cũng thứ ấy có vươn tới được mặt trăng không? Và nếu có, vì sao mặt trăng không rơi xuống? Cậu đã có câu trả lời từ trước, trong đầu, nhưng cậu chưa viết nó ra thành số. Sáng hôm ấy, cậu viết.
Mặt trăng có rơi. Nó rơi mỗi khoảnh khắc, về phía mặt đất, đúng như viên bi rơi về phía lòng bàn tay Mimi. Nhưng nó cũng đang chạy, theo phương ngang, nhanh đến mức trong lúc nó rơi xuống một đoạn, mặt đất cong đi mất bên dưới nó đúng một đoạn ấy. Nó rơi mãi mà không bao giờ chạm tới. Nó sẽ rơi như thế mãi mãi, không cần ai đẩy, quanh một thứ nó không bao giờ đến được.
Chuông tháp thành phố điểm giữa trưa. Therion đếm mười hai tiếng. Cậu biết lễ cưới bắt đầu vào tiếng chuông thứ mười hai.
Cậu viết tiếp. Con số cuối cùng khớp với chu kỳ của mặt trăng mà các nhà thiên văn đã đo được từ hàng trăm năm, trong phạm vi sai số. Cậu gạch dưới nó hai lần, và không cảm thấy gì.
Mẹ cậu đến Viện khi trời đã tối.
Bà vẫn mặc bộ váy dự lễ, màu xám bạc, và cài trên ngực một bông hoa trắng nhỏ đã héo. Bà không vào hẳn phòng. Bà đứng ở cửa, như Mimi vẫn đứng ở cửa, nhìn những tờ giấy phủ kín mặt bàn.
“Con bé nhìn ra cổng suốt buổi lễ,” bà nói.
Therion không ngẩng lên.
“Mẹ bảo con bé là con khỏe. Mẹ bảo con có việc ở Viện.” Bà dừng lại. “Con bé biết mẹ nói dối. Con bé cảm ơn mẹ vì đã nói dối.”
“Ông ta thế nào?” Therion hỏi. Cậu không định hỏi.
Mẹ cậu im lặng lâu hơn cậu chờ.
“Ông ta cúi chào mẹ,” bà nói cuối cùng. “Ở cổng, khi mẹ đến. Ông ta cúi rất thấp, và rất lâu. Lâu hơn người ta cúi chào một bà già quý tộc mà mình không quen.”
“Hắn biết mẹ là mẹ con. Hắn muốn con biết hắn đã cúi chào mẹ.”
“Có thể,” mẹ cậu nói. Bà không nói thêm. Bà đứng ở cửa một lúc nữa, nhìn cậu, rồi rút bông hoa trắng héo khỏi ngực áo, đặt nó lên góc bàn gần cửa nhất, và đi.
Therion ngồi một mình rất lâu.
Rồi cậu kéo cuốn sổ về phía mình, lật sang một trang mới, trang trắng hoàn toàn, không phải trang tính quỹ đạo, không phải trang giả thuyết về hộp hãm. Cậu nhúng bút vào mực, và viết một dòng duy nhất ở đầu trang, bằng chữ thường, không phải ký hiệu:
Nếu người ấy không xuất hiện.
Cậu nhìn dòng chữ ấy rất lâu. Nó không phải một phương trình. Nó không có số nào để tính, không có sai số nào để thu hẹp. Nó là một điều kiện đặt trước một phép tính mà cậu chưa biết cách viết.
Cậu để trang ấy mở, và đi ngủ.