Cậu chạy hơn hai trăm sải trên nền sỏi, và đó là quãng đường dài nhất cậu từng chạy.
Khói vẫn chưa tan hết khi cậu đến nơi. Nó trôi thấp trên mặt đất, cay mắt, mang mùi da cháy, mùi thuốc phóng và một mùi thứ ba mà Therion không nhận ra, về sau mới biết là mùi thịt người bị bỏng. Harl đang ngồi dậy, ôm lấy vai. Bram nằm ngửa, mắt mở, nhìn lên trời như đang đếm mây. Xa hơn, Tovin quỳ trên sỏi, nôn. Edda nằm nghiêng, không động đậy, và một thành viên Viện chạy theo sau Therion đã quỳ xuống cạnh cô.
Mimi thì không nằm. Mimi đang quỳ.
Người lạ ngồi trên nền sỏi, lưng dựa vào một cọc mốc ray, hai cánh tay đặt trên đầu gối, lòng bàn tay ngửa lên. Mimi quỳ trước mặt ông ta. Cô đã cởi chiếc áo khoác vải dày của trạm cứu thương, xé tay áo thành từng dải, và đang quấn dải thứ nhất quanh bàn tay phải của ông ta. Búi tóc cô đã tuột hẳn. Một bên má cô trầy xước, rướm máu. Tay cô không run.
“Nước,” cô nói, không ngẩng lên. “Ai có nước sạch. Nước giếng, không phải nước sông.”
Không ai trả lời. Rồi Therion nghe thấy chính mình nói: “Trong lán.” Và cậu nghe thấy tiếng chân ai đó chạy đi.
Cậu đứng cách họ hai bước. Cậu không biết nên làm gì với tay mình.
Người lạ ngẩng lên.
Mặt ông ta đen muội khói từ trán đến cằm, một vết rách trên lông mày trái chảy máu xuống mí mắt, và mái tóc cắt ngắn sát đầu bám đầy tro. Therion không nhìn rõ được đường nét nào. Chỉ có đôi mắt, lộ ra giữa lớp muội đen, và đôi mắt ấy đang nhìn cậu.
Nó nhìn cậu lâu. Lâu hơn người ta nhìn một người lạ. Therion không đọc được gì trong cái nhìn ấy, và điều đó làm cậu khó chịu hơn bất cứ thứ gì trong buổi sáng hôm nay, vì cậu luôn đọc được người khác, ít nhất là đủ để biết họ muốn gì ở cậu.
Rồi người lạ nhắm mắt lại, và đầu ông ta ngả ra sau, tựa vào cọc mốc.
“Ông ấy ngất,” Mimi nói. Cô vẫn không ngẩng lên. Cô đặt hai ngón tay lên cổ ông ta, dưới góc hàm, và Therion thấy môi cô mấp máy đếm. “Mạch nhanh. Nhưng đều.” Rồi cô quấn tiếp.
Người ta khiêng người lạ về trạm cứu thương của Học viện. Mimi đi theo cáng suốt đường, một tay giữ hai bàn tay băng bó của ông ta cao hơn ngực, như cô vẫn làm với những vết thương chảy máu. Không ai dám bảo cô về nghỉ.
Sáng hôm sau, bốn người lính đến trạm cứu thương. Họ không mặc quân phục của đội tuần thành. Áo họ màu xám, không phù hiệu, và người chỉ huy mang một lá thư đóng dấu mà người gác cổng Học viện không dám đọc hết. Từ hôm ấy, cửa phòng người lạ luôn có hai người lính đứng gác.
Therion đến đó ba lần trong tuần đầu tiên. Cả ba lần, cậu bị chặn lại ở cửa.
Mimi thì không. Cô vào mỗi sáng và mỗi chiều, với chậu nước giếng đun sôi để nguội, với những dải vải lanh sạch, với lọ mỡ cừu trộn mật ong mà ông Ansel nói người xưa dùng cho vết bỏng và cô muốn biết người xưa có đúng không. Hai người lính để cô đi qua. Không ai nói với Therion vì sao.
Hội đồng Viện họp vào ngày thứ chín sau tai nạn.
Therion đứng trước họ trong phòng họp lớn, nơi ba năm trước cậu đã xin sắt, đất và thuốc phóng. Hai mươi thành viên Viện và đại tá kho vũ khí. Và ở hàng ghế cuối, được mời theo đề nghị của chính Therion, gia đình của bốn người trợ lý: cha của Bram, người thợ rèn với hai bàn tay còn to hơn tay con trai; mẹ của Tovin; anh trai của Harl; và người thợ đồng hồ, cha của Edda, ngồi rất thẳng, hai tay đặt trên đầu gối.
Edda gãy xương đòn trái và hai xương sườn. Tovin gãy cổ tay. Harl trật vai. Bram bị va đầu và nôn suốt hai ngày, rồi khỏi. Mimi trầy má, bầm một bên hông. Không ai chết.
Therion nói trước. Cậu nói về phanh chính. Cậu đã chọn sai trường hợp chịu lực. Cậu đã tính độ bám của da trên sắt ở tốc độ bằng một nửa, với sức nặng bằng một nửa, và giả định rằng mọi thứ sẽ tăng lên theo đúng tỉ lệ. Chúng không tăng theo tỉ lệ. Ở tốc độ thật, với năm người thật, da nóng lên, mặt da chai lại, và độ bám tụt xuống dưới mức cậu tính. Cậu đã có mười bốn lần chạy thử để phát hiện điều ấy, và cả mười bốn lần cậu đều không chất đủ bao cát. Đó là lỗi của cậu. Không phải của Bram, người kéo cần phanh đúng lúc. Không phải của Edda. Của cậu.
Cậu nhìn thẳng vào hàng ghế cuối khi nói câu ấy. Người thợ rèn gật đầu, chậm, một lần. Mẹ của Tovin khóc không thành tiếng.
Rồi cậu nói về hộp hãm.
Hộp hãm đã làm việc. Cậu nói điều ấy bằng giọng của người đọc số liệu. Edda đã giật chốt đúng lúc. Liều thuốc đã cháy. Hai ngàm đã cắn vào ray. Tất cả những người trên đài quan sát đều thấy xe chậm lại, rõ ràng, sau khi hộp hãm được kích hoạt. Cậu quay sang các thành viên Viện đã có mặt hôm ấy, và từng người một gật đầu. Rồi một người lạ nhảy lên xe, thọc tay vào cơ cấu đang vận hành, và giằng một thứ gì đó ra khỏi nó. Ngay sau đó, tiếng ngàm cắn tắt hẳn. Xe thôi giảm tốc. Và lửa, thay vì ở yên trong hộp như được thiết kế, đã tìm được đường về khoang thuốc phía sau.
“Cậu đang nói,” một thành viên Viện hỏi, “người đàn ông cứu năm mạng người là nguyên nhân của vụ nổ?”
“Tôi đang nói điều tôi thấy,” Therion đáp.
Người thợ đồng hồ đứng dậy ở hàng ghế cuối.
Ông ta nhỏ người, lưng hơi còng vì bốn mươi năm cúi xuống bàn thợ, và khi nói, ông ta nói rất nhỏ, như sợ làm rơi một chiếc bánh răng.
“Con gái tôi ngồi ngay cạnh người đàn ông ấy,” ông ta nói. “Nó nói với tôi ông ta dập lửa. Nó nói ông ta thọc tay vào đấy để dập lửa.”
Cả phòng quay sang nhìn Therion.
Cậu đã nghĩ đến điều này. Cậu đã nghe Edda nói điều này, ở trạm cứu thương, ngày thứ ba, khi cô vừa tỉnh lại, vẫn còn nửa mê nửa tỉnh vì thuốc giảm đau.
“Cô ấy nói đúng,” Therion nói. “Hộp hãm có lửa. Nó được thiết kế để có lửa. Liều thuốc cháy là thứ ép hai ngàm vào ray. Ông ta đã dập nó.” Cậu ngừng lời. “Ông ta dập tắt chính thứ đang dừng cỗ xe lại.”
Người thợ đồng hồ nhìn cậu rất lâu. Rồi ông ta ngồi xuống, và không nói thêm lời nào.
Về cuối buổi họp, khi hội đồng đã quyết định không quy trách nhiệm hình sự cho ai và đã ghi vào biên bản lời xin lỗi của Therion với bốn gia đình, đại tá kho vũ khí là người cuối cùng lên tiếng. Ông ta không hỏi về phanh chính. Ông ta không hỏi về người lạ.
“Sáu ống thuốc phóng,” ông ta nói, và vuốt bộ ria bạc. “Phần lớn đã cháy hết trước khi xe nổ, đúng không? Chỉ còn phần dư trong khoang. Vậy mà tôi thấy mảnh đồng văng ra đến tận chân đê.” Ông ta nhìn Therion, không chớp. “Tôi muốn nói chuyện với cậu về chuyện đó. Không phải hôm nay.”
Mimi đến phòng cậu ở Viện vào tối ngày thứ mười bốn.
Vết trầy trên má cô đã đóng vảy. Cô đi hơi lệch sang phải để tránh đè lên bên hông bầm. Cô không mang gì theo, không bánh mì, không khăn. Cô đứng ở cửa một lúc, nhìn căn phòng: những tờ giấy vẽ lại cỗ xe từ trí nhớ phủ kín mặt bàn, mặt sàn, cả trên giường.
Rồi cô bước vào, ngồi xuống mép giường, lên trên những tờ giấy ấy, và nói:
“Bốn lần.”
Therion không hiểu.
“Bốn lần tung,” cô nói. “Cả bốn lần bi đều rơi về tay tớ. Lần thứ nhất lệch chừng một đốt ngón tay về phía trước. Lần thứ hai và thứ ba không lệch. Lần thứ tư lệch nửa đốt về bên phải, vì lúc đó tớ hơi nghiêng người để nhìn cậu, dù cậu bảo đừng nhìn.” Cô dừng lại. “Cậu chưa hỏi tớ. Hai tuần rồi, cậu chưa hỏi tớ số liệu.”
Therion nhìn cô. Cậu mở miệng, rồi khép lại.
“Tớ không trách cậu,” Mimi nói. Cô nói điều ấy như nói kết quả một phép đo, không nhấn mạnh, không làm mềm đi. “Tớ tự đòi ngồi lên. Tớ biết nó có thể hỏng. Cái gì mới làm ra lần đầu cũng có thể hỏng. Tớ đã khâu đủ nhiều người để biết thế.”
“Nếu ông ta không…”
“Therion.”
Cậu dừng lại.
“Đừng,” cô nói. Không to. Không giận. “Không phải tối nay.”
Họ ngồi im một lúc. Ngoài cửa sổ, tiếng người đánh xe ngựa quát con ngựa của mình dưới đường vọng lên rồi tắt.
“Ông ta là ai?” Therion hỏi.
“Ông ấy không nói tên.”
“Cậu không hỏi?”
“Tớ hỏi rồi.” Mimi nhìn xuống hai bàn tay mình, đặt trên đùi. “Ông ấy bảo tên ông ấy không quan trọng bằng việc tay ông ấy có giữ được không. Tớ bảo ông ấy nói đúng.”
“Tay ông ta có giữ được không?”
“Giữ được.” Có gì đó trong giọng cô thay đổi, rất khẽ, khi nói điều ấy. “Bỏng sâu ở lòng bàn tay phải và các ngón tay trái. Sẽ để sẹo. Nhưng ông ấy sẽ cầm được đồ vật. Mỡ cừu với mật ong tốt hơn tớ nghĩ. Người xưa không phải cái gì cũng sai.”
Therion nhìn cô, và nhận ra rằng từ khi bước vào phòng, cô chưa nói câu nào dài bằng câu về đôi bàn tay của người lạ.
Cậu mất bảy tháng để biết tên ông ta.
Không có ai nói cho cậu. Các bác sĩ ở trạm cứu thương không biết. Hai người lính gác cửa không nói. Sau buổi sáng đầu tiên, người chỉ huy áo xám chỉ quay lại thêm hai lần, lần nào cũng đến lúc nửa đêm và đi trước khi trời sáng. Khi người lạ đủ khỏe để rời trạm cứu thương, vào cuối mùa thu, ông ta không rời đi một mình. Ông ta lên một cỗ xe ngựa không phù hiệu, cùng hai người lính áo xám, và cỗ xe đi về phía tây thành phố, về phía khu nhà của tòa án tối cao.
Therion đã không còn là cậu bé mười lăm tuổi đứng trong đại sảnh Học viện đọc tên từ một cuốn sổ. Cậu đã học được rằng có những cánh cửa không mở cho người gõ to nhất. Vì vậy cậu không gõ. Cậu đi vòng.
Người lục sự ở phòng lưu trữ của tòa án là con trai thứ ba của một gia đình quý tộc nghèo ở phía bắc. Anh ta đã học một năm ở tu viện cũ phía nam, sau đó thi lại và tốt nghiệp loại khá, và không có chỗ nào ở triều đình dành cho một người tốt nghiệp muộn một năm. Therion không nhận ra anh ta khi bước vào phòng lưu trữ. Anh ta nhận ra Therion ngay lập tức.
Anh ta nhìn Therion rất lâu, qua mặt bàn gỗ ngổn ngang giấy tờ. Rồi anh ta hỏi cậu cần gì.
Therion nói cậu cần xem lệnh canh gác phòng bệnh ở trạm cứu thương Học viện, từ mùa hè năm ấy.
Người lục sự hỏi vì sao anh ta nên cho cậu xem.
Therion không có câu trả lời nào. Cậu đã chuẩn bị bốn lập luận trên đường đến đây, và cả bốn đều vô dụng trước người đàn ông này, người mà cậu, lúc ấy, vẫn chưa nhớ ra là ai. Cậu chỉ nói, lần này ngắn gọn một cách thật thà: vì người trong phòng bệnh ấy đã cứu năm người khỏi một cỗ xe cậu làm ra, và cậu muốn biết ông ta là ai.
Người lục sự im lặng rất lâu. Rồi anh ta đứng dậy, đi vào sau những dãy kệ, và trở ra với một tờ giấy duy nhất.
Anh ta không đưa nó cho Therion. Anh ta đặt nó xuống mặt bàn, quay chiều chữ về phía cậu, và giữ một ngón tay lên mép giấy như sẵn sàng rút lại.
Lệnh canh gác một tù nhân, chuyển từ đội truy nã của hạt phía bắc. Không ghi tội danh. Không ghi thời hạn. Chỉ ghi tên, ở dòng thứ hai, bằng một nét chữ gọn gàng của người chép quen tay:
Nicanor.
Người lục sự rút tờ giấy lại trước khi Therion kịp đọc dòng thứ ba.
“Tôi chưa bao giờ cho anh xem cái này,” anh ta nói.
Therion gật đầu. Cậu đứng dậy, định đi, rồi dừng lại ở cửa phòng lưu trữ, vì cuối cùng cậu đã nhớ ra. Không phải khuôn mặt. Cậu chưa bao giờ nhớ khuôn mặt. Cậu nhớ ra một cái tên trên trang đầu tiên của một cuốn sổ nhỏ, và một con số: sáu mươi tám điểm, bài thiên văn, cao nhất khóa.
Cậu quay lại. Người lục sự đã cúi xuống đống giấy tờ của mình, và không ngẩng lên.
Therion không nói gì. Cậu không biết phải nói gì. Cậu đi ra.
Cái tên dẫn đến những cái tên khác, và những cái tên khác dẫn đến những ngăn tủ.
Nicanor. Sát thủ nhận tiền, về sau là kẻ g-iết người không cần ai trả tiền. Nhiều nạn nhân có tên trong hồ sơ của đội truy nã hạt phía bắc; những bản khám nghiệm tử thi, viết bằng thứ chữ lạnh lùng của những thầy thuốc quân y đã quen nhìn thứ con người làm với nhau, được giữ trong một ngăn tủ mà Therion phải đổi bằng một bản tính toán về đường bay của mũi tên lửa mới được mở. Bị kết án tử. Vượt ngục trước ngày tai nạn chưa đầy nửa năm. Và rồi, trong mọi ngăn tủ Therion mở được, không còn gì nữa. Không cáo trạng mới. Không lệnh bắt mới. Như thể từ mùa hè năm ấy, hắn đã thôi tồn tại trên giấy tờ, và chỉ còn tồn tại trong một căn phòng có lính gác.
Trong một ngăn tủ khác, lẫn giữa những tờ lệnh truy nã đã ố, có một trang mô tả nhận dạng. Người giữ ngăn tủ để Therion nhìn nó một lần, trong khoảng thời gian một ngọn nến cháy hết một đốt, rồi gấp lại, không cho chép. Không có chân dung. Chỉ ba dòng: Bốn mươi hai tuổi. To con. Sẹo dao ngang cổ tay trái. Người giữ ngăn tủ nói thêm, giọng như nói về thời tiết, rằng những người từng nhìn rõ mặt Nicanor mà còn sống thì chưa đủ một bàn tay, và không ai trong số họ ở thủ đô.
Và câu hỏi đầu tiên, câu hỏi mà Therion đã hỏi mình từ lúc đứng trên đài quan sát, trở nên sắc hơn: vì sao hắn có mặt ở đó?
Cậu dựng giả thuyết như dựng một thí nghiệm. Một kẻ g-iết người thuê vừa vượt ngục. To con, như người cậu đã thấy chạy trên nền sỏi. Đầu cắt sát, vì nhà tù hạt phía bắc cạo đầu tù nhân mỗi tháng một lần, và năm tháng trốn chạy không đủ để tóc mọc dài hơn thế. Một bãi tập bắn cũ của quân đội. Một cỗ xe chạy bằng thuốc phóng lấy từ kho vũ khí, được đại tá kho vũ khí đích thân đến xem. Một hộp hãm dùng liều thuốc cùng họ với thuốc phóng quân sự, thứ mà cả thế giới chưa ai từng đo được sức đẩy chính xác, và mà ít nhất ba quốc gia láng giềng sẵn sàng trả giá rất cao để biết. Một người đàn ông nấp sẵn trong mương từ trước bình minh, chạy nhanh và chắc như người đã quen chạy trên nền sỏi, và thứ đầu tiên hắn chạm vào trên cỗ xe là hộp hãm.
Không phải để cứu ai. Hắn đến vì hộp hãm. Rồi khi mọi thứ vượt khỏi tay hắn, khi thứ hắn giằng ra khỏi hộp làm lửa đi sai đường, khi cỗ xe sắp nổ với năm nhân chứng trên đó, hắn đã làm điều duy nhất có thể biến một kẻ phá hoại thành một người anh hùng. Và bây giờ, một kẻ g-iết người với án tử đang được lính canh giữ không phải để trừng phạt mà để bảo vệ, vì một lý do mà không tờ giấy nào chịu ghi ra.
Giả thuyết ấy giải thích được mọi dữ kiện cậu có. Therion viết nó vào sổ, trên một trang riêng, và gạch dưới hai lần.
Cậu không có dữ kiện nào bác bỏ nó. Cậu biết có một dữ kiện có thể bác bỏ nó, và biết nó nằm ở đâu: mặt trong cổ tay trái của một người đàn ông có lính gác cửa. Cậu cho rằng không cần. Một cái tên trên lệnh canh gác không phải thứ người ta đoán ra; nó là thứ người ta ghi, có dấu, có người chịu trách nhiệm. Một vết sẹo chỉ có thể xác nhận điều giấy tờ đã xác nhận.
Mùa xuân năm Therion hai mươi hai tuổi, cậu mang tập hồ sơ đến tìm Mimi.
Nó không dày. Những gì cậu chép được từ các ngăn tủ, những gì cậu nhớ được từ những tờ giấy người ta chỉ cho cậu nhìn một lần, và trang giả thuyết của cậu ở cuối cùng. Cậu buộc chúng bằng một sợi dây gai, vì không tìm được thứ gì khác.
Mimi đang ở phòng mình trong dãy nhà phía bắc, căn phòng môn sinh của ông Ansel. Bây giờ nó là phòng của cô một mình, vì ông Ansel đã mất vào đầu mùa đông, nhẹ nhàng, trong giấc ngủ, và di chúc của ông để lại toàn bộ sách của ông cho “môn sinh duy nhất của tôi, người biết nghi ngờ chính mình”. Sách chất đến tận trần. Therion phải nghiêng người mới đi được đến bàn cô.
Cô biết. Cậu thấy điều ấy trong cách cô nhìn tập giấy buộc dây gai trong tay cậu trước khi nhìn mặt cậu. Người ta đã nói với cô, hoặc người ấy đã nói với cô, hoặc cô đã tự đoán ra từ hai người lính áo xám và một cỗ xe không phù hiệu. Cậu không biết là cách nào. Cậu không hỏi.
Cô cầm tập hồ sơ, tháo dây, và đọc.
Cô đọc chậm, như cô vẫn đọc sách của ông Ansel. Cô đọc từng bản khám nghiệm tử thi đến hết. Therion đứng cạnh cửa sổ và đếm: hơn bốn nghìn nhịp mạch. Đến trang giả thuyết, cô dừng lâu nhất.
Trước khi buộc lại, cô lật ngược về một trang ở giữa tập và nhìn nó thêm một lúc. Therion không thấy đó là trang nào. Rồi cô buộc lại sợi dây gai, đúng nút thắt cũ, và trả tập hồ sơ cho cậu.
“Tớ tin điều tớ nhìn thấy ở ông ấy,” cô nói, “hơn điều người khác viết về ông ấy.”
“Đó không phải điều người khác viết. Đó là khám nghiệm tử thi.”
“Tớ biết khám nghiệm tử thi là gì, Therion.” Giọng cô không cao lên. Nó chậm lại. “Tớ đã thay băng tay cho ông ấy mỗi ngày suốt ba tháng. Tớ đã thấy ông ấy cắn răng không kêu một tiếng khi tớ bóc lớp da chết. Tớ đã thấy ông ấy nhìn hai người lính gác cửa như nhìn hai đứa con trai của một người bạn cũ. Tớ đã thấy ông ấy đọc hết ba cuốn sách của ông Ansel tớ mang vào, và hỏi tớ những câu mà không học viên nào của Học viện nghĩ ra.” Cô dừng lại. “Tớ biết những bản khám nghiệm ấy là thật. Tớ không biết chúng là về ông ấy.”
“Tên hắn nằm trên lệnh canh gác.”
“Tên ông ấy nằm trên một tờ giấy mà người ta không cho cậu đọc hết.”
Therion không trả lời. Cậu nhìn tập hồ sơ trong tay, sợi dây gai thắt đúng nút cũ, và cậu nghĩ đến một cuốn sổ mạch đập ướt sũng trên bậc thềm đá, bảy năm trước, và một giọng nói: Số vẫn thế. Nhưng tớ không biết số ấy nữa. Tớ chỉ biết cậu nhớ nó.
“Cậu đọc trang cuối chưa?” cậu hỏi.
“Rồi.”
“Và?”
Mimi nhìn cậu rất lâu. Cái nhìn thẳng, tỉnh, khó né tránh, cái nhìn cậu đã biết từ năm cô bốn tuổi.
“Đó là một giả thuyết đẹp,” cô nói. “Nó giải thích được mọi thứ cậu biết. Cậu dạy tớ rằng khi một giả thuyết giải thích được mọi thứ mình biết, thì phải đi tìm thứ mình chưa biết.” Cô im một lúc. “Cậu đã đi tìm chưa?”
Therion mở miệng.
Rồi cậu nhận ra mình không có câu trả lời, và cậu cũng nhận ra, với một cảm giác lạnh dần từ dạ dày lên, rằng cậu không muốn có.
Cậu cầm tập hồ sơ đi ra. Cô không gọi cậu lại.
Mười sáu tháng sau, cô cưới người đàn ông ấy.