Therion rời Học viện năm mười bảy tuổi với tấm bằng mà Chưởng viện phải cho khắc riêng khuôn dấu, vì chưa từng có loại tốt nghiệp nào cao hơn loại giỏi. Ba tuần sau, cậu nhận chức thành viên trẻ nhất trong lịch sử của Viện Triết học Tự nhiên, nơi hai mươi học giả được nhà nước trả lương để nghĩ về những điều mà phần còn lại của thế giới không có thời gian nghĩ tới.
Viện nằm trong một dinh thự cũ ở bờ đông thủ đô, sát tường kho vũ khí. Sự gần gũi ấy không phải ngẫu nhiên. Phần lớn tiền của Viện đến từ quân đội, và quân đội muốn đổi tiền lấy những thứ bắn xa hơn, nổ to hơn, bay thẳng hơn. Các học giả trong Viện có một thỏa thuận ngầm với nhau là không nhắc đến điều ấy trong bữa tối.
Therion nhắc đến nó ngay buổi họp đầu tiên. Cậu nói cậu cần sắt, cần một khoảnh đất phẳng dài hơn nửa dặm, cần ống thuốc phóng từ kho vũ khí, và đổi lại, quân đội sẽ có số liệu chính xác đầu tiên về việc những ống thuốc ấy thực sự đẩy mạnh bao nhiêu, trong bao lâu, và vì sao chín trong mười mũi tên lửa của họ bay lệch. Hội đồng Viện im lặng một lúc lâu. Rồi người đại diện kho vũ khí, một đại tá có bộ ria bạc và đôi mắt của người đã đếm quá nhiều xác, hỏi cậu cần bao nhiêu sắt.
Bãi tập bắn cũ phía đông thành phố là một dải đất bằng phẳng bị bỏ hoang từ khi quân đội chuyển trường bắn ra xa hơn. Cỏ mọc thấp, đất sét nện chặt, và từ đầu này nhìn sang đầu kia, người ta có thể thấy đường chân trời thẳng như một nét thước.
Therion đặt cọc mốc đầu tiên ở đó vào một buổi sáng tháng Ba, năm cậu mười bảy tuổi. Cậu đặt cọc cuối cùng vào mùa thu năm mười tám.
Bốn người làm việc với cậu suốt thời gian ấy. Bram là con trai một thợ rèn ở phố đúc, to lớn, ít nói, người duy nhất trong thành phố rèn được một thanh ray dài mười hai sải mà không cong quá một sợi tóc. Tovin và Harl là hai học viên của Viện, được giao cho cậu vì không ai khác muốn nhận họ: Tovin nói quá nhiều, Harl hỏi quá nhiều. Edda là người duy nhất tự tìm đến. Cô là con gái một người thợ đồng hồ, mười chín tuổi, và cô đứng ở cổng Viện suốt ba buổi sáng cho đến khi Therion chịu nghe cô nói rằng cô biết làm những chiếc lò xo nhỏ hơn hạt đậu.
Therion không chọn họ vì họ thông minh. Cậu chọn họ vì họ làm đúng như được dặn, và khi không biết, họ hỏi. Tovin hỏi to, Harl hỏi nhiều, Bram hỏi bằng cách đứng im nhìn cậu cho đến khi cậu tự giải thích. Edda hỏi ít nhất, và mỗi câu hỏi của cô thường tiết kiệm cho cậu một tuần.
Mùa hè năm cậu mười tám tuổi, Bram bị một thanh ray trượt khỏi giá kẹp nghiến qua ngón tay trái.
Mimi đến trong vòng một giờ. Cô đang là môn sinh năm thứ tư của ông Ansel, và từ mùa đông trước, ông đã để cô tự tay khâu những vết thương ở trạm cứu thương nhỏ trong Học viện. Cô rửa tay bằng rượu mạnh trước khi chạm vào Bram, việc mà người thợ cắt tóc đi cùng nhìn như nhìn một nghi lễ ngoại đạo. Cô cắt bỏ phần không giữ được, khâu phần giữ được, và nói với Bram rằng anh sẽ không cầm búa bằng tay trái được nữa, nhưng anh sẽ không chết vì cái tay ấy. Bram nhìn cô một lúc lâu rồi gật đầu.
Therion đứng ở góc lán suốt thời gian ấy. Cậu không giúp được gì. Cậu nhìn tay Mimi làm việc, nhanh, chắc, không run, và nghĩ đến cô bé bốn tuổi trên chiếc ghế đẩu, xoay từng chiếc cúc giữa hai ngón tay.
Tối hôm ấy, cậu làm lại toàn bộ giá kẹp ray, thêm hai chốt hãm. Cậu tính lại lực kẹp ba lần. Không có thanh ray nào trượt khỏi giá thêm lần nào nữa.
Chiếc xe hoàn thành vào mùa đông năm Therion mười tám tuổi.
Nó dài bằng ba người nằm nối nhau, thấp, khung sắt bọc gỗ tần bì, lăn trên tám bánh thép mài mà Edda đã mất bốn tháng để làm cho khít với ray đến mức một tờ giấy không lọt qua được khe hở. Phía sau là khoang thuốc phóng: sáu ống đồng xếp thành hai hàng, đốt cùng lúc, cháy trong một khoảng thời gian mà Therion đã đo trên giá thử đến mức sai số không quá một nhịp mạch. Khi chúng tắt, cỗ xe sẽ không còn gì đẩy nó nữa. Nó sẽ chỉ còn chuyển động của chính nó, và đường ray, và gần như không có gì cọ vào nó trên đường đi.
Phía trước là phanh. Therion vẽ phanh sau cùng, vì nó là phần dễ nhất. Hai cần gạt ở hai bên hàng ghế trước, mỗi cần nối với một cặp má phanh bọc da ép chặt vào mặt trong của ray. Người ngồi trên xe kéo cần, má phanh siết lại, xe chậm dần rồi dừng. Cậu đã tính lực siết. Cậu đã tính độ bám của da trên sắt. Cậu đã thử nó trên xe chở bao cát ở tốc độ bằng một nửa tốc độ thí nghiệm, và nó dừng xe gọn gàng trong một khoảng ngắn hơn khoảng cậu tính.
Ông Ansel đến bãi tập vào một buổi sáng giá rét, lần đầu tiên và duy nhất ông rời Học viện trong mùa đông ấy. Ông đi dọc đường ray từ đầu này đến đầu kia, chậm, chống gậy, không nói gì. Rồi ông đứng trước đầu xe, nhìn hai cần phanh, và hỏi đúng một câu:
“Nếu phanh hỏng thì sao?”
Therion đã chờ câu hỏi ấy và câu trả lời đã nằm sẵn trong sổ từ trước khi ông Ansel đặt chân lên bãi tập.
“Thì có cái thứ hai,” cậu nói.
Hộp hãm khẩn cấp là thứ Therion tự hào nhất trên cỗ xe ấy. Nó là một hộp sắt nhỏ gắn chặt vào khung đầu xe, giữa hai bánh trước. Bên trong là một liều thuốc nhỏ và hai ngàm thép có răng cưa. Khi người ngồi trước giật chốt, liều thuốc cháy, sức đẩy của nó ép hai ngàm bấu vào ray với một lực mà không cần tay người nào kéo, và xe sẽ dừng, bất kể đang chạy nhanh đến đâu, bất kể đang chở bao nhiêu người. Nó bốc khói khi làm việc. Cậu đã thiết kế để nó bốc khói, vì khói là cách để người ở xa biết nó đang làm việc.
Liều thuốc trong hộp hãm là họ hàng gần của thuốc trong khoang phóng phía sau. Therion biết điều ấy rõ hơn ai hết. Giữa chúng là cả chiều dài cỗ xe, và giữa hộp hãm với đường dẫn chạy dọc thân xe, cậu đặt một tấm chắn bằng đồng dày, kẹp vào khung bằng bốn bu lông. Tấm chắn giữ lửa của hộp hãm ở nguyên trong hộp hãm. Chừng nào nó còn nằm đúng chỗ, không có gì trên đời khiến lửa ở đầu xe tìm được đường về phía sau.
Và nó sẽ nằm đúng chỗ, vì khung đầu xe không động đậy.
Cậu đã viết điều ấy vào sổ, trong trang tính toán hộp hãm, như một dòng mở đầu trước các phép tính: Khung đầu xe: cứng tuyệt đối. Khung bằng sắt rèn, dày gấp đôi mọi chỗ khác trên xe, được Bram rèn bằng tay phải còn nguyên của anh. Các phép tính phía dưới dòng ấy chạy dài bốn trang, chính xác đến từng sợi tóc, và Therion đã kiểm tra chúng ba lần.
Họ chạy thử lần đầu vào tháng Tư, với bao cát trên ghế.
Therion đứng trên đài quan sát, một khung gỗ cao bằng hai tầng nhà dựng bên cạnh đoạn cuối đường ray, ở khúc mà cỗ xe đã tắt thuốc phóng và đang chạy đều nhất. Tovin đứng ở đầu kia với lá cờ đỏ. Edda châm ngòi.
Sáu ống đồng cháy cùng lúc với một tiếng rít dài, và cỗ xe lao đi, nhanh hơn bất cứ thứ gì cậu từng thấy chuyển động trên mặt đất. Nhanh hơn ngựa phi. Cỏ hai bên đường ray rạp xuống theo sau nó như rạp theo gió. Thuốc tắt đúng lúc cậu tính. Cỗ xe chạy tiếp, trong im lặng, chỉ còn tiếng bánh thép miết trên ray thành một âm thanh cao và mỏng như tiếng ngón tay vuốt quanh miệng ly thủy tinh.
Nó đi qua trước mặt cậu, thẳng tắp, đều đặn, và trong một khoảnh khắc Therion quên mất việc phải ghi chép.
Rồi một sợi dây căng ngang đường giật cần phanh. Má phanh siết lại. Cỗ xe chậm dần, chậm dần, và dừng.
Không ai nói gì. Rồi Harl, người hỏi quá nhiều, hét lên một tiếng không thành chữ, và Tovin ném lá cờ đỏ lên trời.
Họ chạy thêm mười bốn lần trong mùa xuân ấy. Tăng dần tốc độ. Tăng dần số bao cát. Thử cả hộp hãm, một lần, với cỗ xe trống ở tốc độ chậm, chỉ để xem nó có làm việc không. Nó làm việc. Hai ngàm thép cắn vào ray, khói bốc lên từ đầu xe, và cỗ xe dừng lại trong một khoảng ngắn đến mức Edda phải đo lại hai lần.
Therion ghi tất cả vào sổ. Mọi thứ đều khớp với phép tính của cậu, trong phạm vi sai số.
Cậu không để ý rằng trong mười bốn lần chạy ấy, chưa lần nào cỗ xe chở đủ sức nặng của năm người lớn ở đúng tốc độ thí nghiệm. Bao cát nặng, và chất bao cát lên xe mất nửa ngày. Cậu đã tính phần còn lại. Cậu tin phép tính của mình như tin vào độ dài của một căn phòng đã đo đến lần thứ tư.
Còn lại viên bi.
Therion đã chế một cỗ máy tung bi: một lò xo của Edda, một cái cốc nhỏ, một chốt nhả được giật bằng dây từ xa. Nó tung bi thẳng lên khi xe đứng yên. Khi xe chạy, rung động của khung làm chốt nhả không đều, và trong mười bốn lần thử, bốn lần máy không tung, ba lần tung lệch, và một lần làm viên bi văng ra khỏi xe.
Và ngay cả khi nó tung đúng, không ai trên xe thấy được viên bi rơi về đâu. Không có ai trên xe.
Cậu cần hai phép đo cùng lúc. Một từ trên đài quan sát, nơi cậu đứng yên trên mặt đất và thấy viên bi vẽ một đường cong khi cỗ xe lao qua: lên, và về phía trước, và xuống, theo cùng chuyển động với xe. Một từ trên xe, nơi người ngồi cùng chuyển động với viên bi và phải thấy nó chỉ đi thẳng lên rồi thẳng xuống, như trong căn phòng đứng yên. Hai người nhìn cùng một viên bi, thấy hai đường khác nhau, và cả hai đều đúng. Đó là điều cậu muốn chứng minh. Đó là điều mà mọi học giả từng hỏi về hòn đá rơi từ tháp đã không bao giờ thấy được.
Cậu không thể đứng ở cả hai nơi.
Mimi nói điều ấy thay cậu, một buổi tối cuối tháng Năm, khi cô ghé qua bãi tập sau buổi trực ở trạm cứu thương. Cô ngồi trên bậc thang đài quan sát, nhìn cỗ xe nằm im trên ray trong ánh chiều, và nghe cậu kể về cỗ máy tung bi mà không cần cậu kể hết.
“Cậu phải ở dưới này,” cô nói. “Để thấy đường cong.”
“Ừ.”
“Thì người khác lên xe.”
Therion không trả lời.
“Bốn người trợ lý của cậu sẽ ngồi trên xe,” Mimi nói tiếp. “Họ phải ở đó để kéo phanh, đúng không? Cậu không để phanh cho một sợi dây căng ngang đường vào ngày thật.”
“Không.”
“Vậy trên xe đã có bốn người.” Cô nhìn cậu. “Còn một chỗ.”
Cậu biết cô định nói gì từ câu đầu tiên. Cậu đã biết từ một buổi tối mùa đông, hơn một năm trước, khi cô đặt viên bi đồng xuống giữa hàng ghế trên bản vẽ. Cậu đã có hơn một năm để chuẩn bị một câu trả lời, và cậu nhận ra, ngồi trên bậc thang đài quan sát trong ánh chiều, rằng mình chưa chuẩn bị gì cả.
“Tovin tung được,” cậu nói.
“Tovin tung bi như tung đá vào chó.” Mimi không cười. “Cậu cần một người tung thẳng, tung đều, tung bốn mươi lần mà lần nào cũng như nhau. Cậu cần một người đã tung trên một con đò chòng chành và biết lần nào mình tung lệch vì tay, lần nào vì sóng. Cậu cần một người ghi được trong đầu viên bi rơi về đâu trong khi xe đang chạy nhanh hơn ngựa phi, và nói lại cho cậu chính xác khi xe dừng.” Cô im một lúc. “Cậu cần một người đã quen đếm mạch trong khi người bệnh đang giãy.”
“Cậu có việc ở trạm cứu thương.”
“Thí nghiệm của cậu chạy mất bao lâu? Từ lúc châm ngòi đến lúc dừng?”
Cậu thuộc con số ấy. “Chưa đến hai trăm nhịp mạch.”
“Trạm cứu thương sống được hai trăm nhịp mạch không có tớ.”
Therion nhìn cỗ xe. Nhìn khung đầu xe dày gấp đôi mọi chỗ khác. Nhìn hai cần phanh, và cái hộp sắt nhỏ giữa hai bánh trước. Cậu đã tính tất cả. Cậu đã thử mười bốn lần. Mọi con số đều nằm trong phạm vi sai số.
Không có gì trong phép tính nói rằng chiếc ghế thứ năm nguy hiểm hơn bốn chiếc ghế kia.
Và có một điều cậu không nói ra, điều mà cậu chưa bao giờ nói ra trọn vẹn với ai: cậu muốn cô ở đó. Cậu muốn khi viên bi rơi về đúng lòng bàn tay người tung nó, trên một cỗ xe lao đi nhanh hơn bất cứ thứ gì con người từng tạo ra, thì bàn tay ấy là tay cô. Cậu muốn cô là người đầu tiên trên thế giới tận mắt thấy điều cậu đã biết từ năm mười lăm tuổi. Lời hứa trên mái nhà năm mười ba tuổi không nói rằng cô sẽ đứng dưới đất nhìn lên.
“Được,” cậu nói.
Mimi gật đầu, như người vừa chốt xong một đơn hàng. Rồi cô đứng dậy, phủi váy, và đi dọc đường ray về phía cỗ xe. Therion nhìn cô trèo lên, ngồi vào chiếc ghế thứ năm, chiếc ghế giữa hàng sau, và giơ hai tay lên trước mặt, lòng bàn tay ngửa, như đang đỡ một thứ gì đó vô hình vừa rơi xuống.
Mặt trời chiều chiếu nghiêng qua khung đầu xe, đổ một cái bóng dài và thẳng trên nền sỏi.
Sau mùa xuân ấy, cỗ xe không chạy thêm lần nào. Kho vũ khí ngừng cấp thuốc phóng cho mọi việc không phải của quân đội suốt hơn một năm, vì một cuộc kiểm kê mà đại tá gọi là thường lệ và không ai tin là thường lệ. Therion dùng khoảng thời gian ấy hoàn thiện những gì không cần đến lửa: đường ray, má phanh, cỗ máy tung bi, hộp hãm trên giấy. Khi thuốc phóng được cấp lại, chỉ còn đủ cho một lần chạy. Cậu không chạy thử. Cậu đã tính phần còn lại.
Ngày thí nghiệm được định vào cuối mùa hè năm Therion hai mươi tuổi, sau hai năm hoàn thiện, khi Viện đã đồng ý cho mời khách, khi đại tá kho vũ khí đã xác nhận sẽ đến, khi ông Ansel, lúc ấy đã bảy mươi tư tuổi và đi lại khó khăn hơn nhiều, nói rằng ông sẽ ngồi xe ngựa ra bãi tập dù có phải ngồi cả ngày.
Đêm trước ngày ấy, Therion không ngủ.
Cậu ngồi trong lán gỗ cạnh đường ray, dưới ngọn đèn dầu, và đọc lại cuốn sổ từ trang đầu. Lực đẩy của sáu ống đồng. Thời gian cháy. Tốc độ lớn nhất. Quãng đường chạy đều. Lực siết của má phanh. Độ bám của da trên sắt. Bốn trang tính toán hộp hãm. Tất cả khớp. Tất cả nằm trong phạm vi sai số. Cậu gạch dưới con số cuối cùng hai lần.
Ở đầu trang tính toán hộp hãm, trước bốn trang con số chính xác đến từng sợi tóc, dòng chữ viết từ hai năm trước vẫn nằm đó, mực đã hơi phai. Mắt cậu lướt qua nó để đến dòng tiếp theo cho đến cuối cùng.
Bên ngoài lán, gió thổi qua bãi tập trống, miết lên ray thép một âm thanh rất khẽ, cao và mỏng. Ngoài tiếng ấy, đêm hoàn toàn im lặng. Không có gì trên bãi tập, trên con đường về thành phố, hay trên những cánh đồng tối xung quanh, khiến cậu nghĩ đêm nay khác bất cứ đêm nào.
Therion vặn nhỏ ngọn đèn và ngồi chờ trời sáng.