Ông giáo sư tóc bạc tên là Ansel. Therion biết tên ông từ ngày đầu tiên ở Học viện, nhưng phải đến mùa xuân năm mười lăm tuổi, cậu mới nghe ông gọi tên mình.
“Therion. Ở lại.”
Buổi giảng hình học vừa kết thúc. Các học viên khác đi ra, và khi cửa đóng lại, ông Ansel lấy từ ngăn bàn ra hai tờ giấy cậu nhận ra ngay: hai bài y trong kỳ thi một trăm bài, với dòng chữ cậu đã viết ở cuối mỗi bài.
Ông đặt ngón tay lên chữ cái cuối cùng.
“M là ai?”
“Mirione.”
“Cô bé người hầu của cậu.”
“Không phải của tôi,” Therion nói, rồi nhận ra câu ấy nghe thế nào, và không biết sửa ra sao.
Ông Ansel nhìn cậu một lúc, cái nhìn ông vẫn dùng khi đọc một chứng minh có một bước nhảy mà người viết không nhận ra.
“Sổ mạch đập,” ông nói. “Nó ở đâu?”
“Quyển sổ bị ném vào thùng nước. Cô ấy làm lại rồi.”
“Từ đầu?”
“Đúng vậy.”
Ông gấp hai tờ giấy lại. “Đưa cô ấy đến đây. Cùng cuốn sổ. Chiều mai.”
Mimi mặc bộ váy tốt nhất cô có, bộ màu nâu sẫm mẹ cô may cho dịp lễ, và cầm cuốn sổ bằng cả hai tay như cầm một thứ có thể vỡ.
Cuốn sổ mới dày hơn cuốn cũ. Therion biết điều ấy, nhưng cậu chưa từng đọc nó. Suốt mùa xuân ấy, cô không để quên nó trên bàn cậu lần nào.
Phòng làm việc của ông Ansel ở tầng trên cùng tháp phía bắc, nhỏ, lạnh và đầy sách đến mức lối đi giữa các chồng chỉ vừa một người. Ông ngồi sau bàn, không mời ai ngồi, và đưa tay ra. Mimi đặt cuốn sổ vào tay ông.
Ông đọc lâu. Therion đứng cạnh cửa sổ và đếm: gần bảy trăm nhịp mạch của chính cậu cho những trang mạch đập. Rồi ông lật đến phần sau, phần Therion không biết là có, và dừng lại.
Phần ấy không còn là mạch đập nữa. Đó là một bảng. Mỗi dòng một người, toàn là người hầu và phu khuân vác của Học viện, những người đã lên cơn sốt trong mùa đông ấy. Cột thứ nhất: họ có bị trích máu hay không. Cột thứ hai: họ sống hay chết.
Ba mươi mốt dòng. Mười bảy người bị trích máu, vì thầy thuốc của Học viện đã trích, hoặc vì chính họ đòi trích. Mười bốn người không bị trích, vì Mimi đã thuyết phục được họ, hoặc vì họ sợ dao. Trong mười bảy người bị trích máu, năm người chết. Trong mười bốn người không bị trích, một người.
Ông Ansel đặt ngón tay dưới hai con số cuối cùng.
“Ba mươi mốt người,” ông nói, không ngẩng lên. “Quá ít.”
“Vâng,” Mimi nói.
“Có thể những người ốm nặng hơn thì đòi trích máu nhiều hơn. Có thể người sợ dao là người trẻ hơn. Có thể một mùa đông khác sẽ cho con số khác.”
“Vâng.” Cô dừng lại. “Vì vậy tôi đã ghi cả tuổi, và ghi ngày họ bắt đầu sốt, và ghi họ sốt nặng đến mức nào khi thầy thuốc đến. Ở trang sau. Nhưng vẫn quá ít. Tôi cần thêm nhiều mùa đông nữa.”
Lần này ông Ansel ngẩng lên.
“Ai dạy cô làm cái bảng này?”
Mimi liếc sang Therion, rất nhanh, rồi nhìn lại ông.
“Cậu ấy dạy tôi đo,” cô nói. “Cái bảng thì không ai dạy. Tôi chỉ muốn biết mình có đang hại người không.”
Therion không nói gì. Cậu nhìn cuốn sổ trên bàn ông Ansel, thứ cậu chưa từng đọc, thứ không có một nét chữ nào của cậu trong đó, và cậu cảm thấy một điều mà cậu không muốn gọi tên, vì cái tên gần nhất cậu tìm được cho nó là một từ không đẹp.
Ông Ansel đứng dậy, đi đến kệ sách sau lưng, rút ra một cuốn sách bìa da đã sờn, lật đến gần cuối, và đặt nó mở trước mặt Mimi.
“Quy chế của Học viện,” ông nói. “Điều bảy mươi mốt. Đọc đi.”
Mimi đọc. Therion đứng đủ gần để đọc qua vai cô. Mỗi giáo sư thâm niên được quyền nhận một môn sinh, người học dưới tên ông, ăn ở trong Học viện, dự mọi buổi giảng, được thi như học viên, “không kể dòng dõi, xét theo điều môn sinh đã làm được”. Lần cuối cùng điều khoản ấy được dùng là chín mươi tư năm trước.
“Tôi đã sáu mươi chín tuổi,” ông Ansel nói. “Tôi chưa nhận ai. Tôi đợi một người biết nghi ngờ sách mà cũng biết nghi ngờ chính mình.” Ông liếc Therion, chỉ một thoáng. “Người thứ hai hiếm hơn người thứ nhất.”
Mimi không trả lời ngay. Therion thấy tay cô, đặt trên mép bàn, siết lại rồi buông ra.
“Tôi vẫn phải làm việc,” cô nói. “Mẹ tôi…”
“Môn sinh được Học viện trả một khoản trợ cấp. Không nhiều. Nhiều hơn tiền công người hầu.”
“Tôi không phải người quý tộc. Họ sẽ…”
“Họ sẽ,” ông Ansel đồng ý. “Họ đã. Cô có định vì thế mà thôi không?”
Mimi nhìn cuốn quy chế một lúc lâu. Rồi cô gập nó lại, đẩy trả về phía ông, và cầm lấy cuốn sổ của mình.
“Không,” cô nói.
Cô dọn khỏi phòng chung dưới tầng hầm vào tuần sau đó. Môn sinh được một căn phòng nhỏ ở dãy nhà phía bắc, gần tháp của ông Ansel, và cách phòng Therion một khoảng mà cậu đếm được là hai trăm mười bốn bước, qua hành lang tầng ba nối sang dãy phía bắc, không phải xuống bậc nào.
Mẹ cậu gửi đến một người hầu mới. Therion trả người ấy về trong ngày.
Cậu tự xuống nhà ăn. Cậu tự mang sách từ thư viện về. Ba tuần đầu, cậu quên ăn tối mười một lần, và lần thứ mười hai, Mimi đứng chờ ở cửa phòng cậu với một mẩu bánh mì và một miếng pho mát gói trong khăn.
“Đừng nghĩ tớ sẽ làm thế mỗi tối,” cô nói, dúi gói khăn vào tay cậu.
“Tớ không nghĩ.”
“Cậu có nghĩ. Mặt cậu đang nghĩ.”
Cô không làm thế mỗi tối. Cô làm thế khoảng một lần mỗi tuần, vào những tối cô đi ngang qua dãy nhà phía đông trên đường từ giảng đường giải phẫu về, người còn mùi giấm và thứ gì đó ngọt, nặng, mà Therion về sau mới biết là mùi của xác người được giữ lạnh.
Cũng trong mùa xuân ấy, mẹ cậu viết thư. Thư dài, phần lớn về thời tiết và bệnh gút của ông gác cổng. Gần cuối, bà viết rằng nhà Lucan và hai gia đình thân với họ đã thôi mua hàng ở dãy phố nhà Mimi từ đầu năm, và cửa hàng mất gần một phần ba số khách quen. Bà đã ngỏ ý giúp. Mẹ Mimi từ chối, lịch sự và dứt khoát. Bà ấy nói con bé không biết chuyện này, mẹ cậu viết, và bà ấy muốn giữ nguyên như thế. Mẹ kể cho con vì mẹ nghĩ con nên biết cái giá của mọi thứ con làm, kể cả những thứ con làm đúng.
Therion đọc lá thư ba lần. Cậu không nói gì với Mimi. Cậu tự nhủ là vì mẹ cô muốn thế.
Cậu biết đó không phải toàn bộ lý do.
Mùa hè năm ấy, Therion bắt đầu thả bi xuống những con dốc đôi.
Đó là hai tấm ván nghiêng đặt đối nhau như hai cánh một chữ V, đáy nối với nhau bằng một khúc cong nhẵn. Cậu thả viên bi từ một độ cao trên tấm thứ nhất. Nó lăn xuống, qua đáy, lăn lên tấm thứ hai, và dừng lại ở một độ cao gần bằng độ cao ban đầu. Gần bằng. Không bao giờ bằng hẳn.
Cậu hạ tấm thứ hai xuống thấp hơn, nghiêng ít hơn. Viên bi vẫn leo lên gần đúng độ cao ấy, nhưng phải đi một quãng dài hơn để đến được đó.
Cậu hạ tấm thứ hai xuống nữa. Quãng đường dài thêm.
Người xưa dạy rằng mọi vật đang chuyển động đều cần một thứ đẩy nó. Mũi tên bay vì không khí đẩy từ phía sau. Xe chạy vì ngựa kéo. Bỏ thứ đẩy đi, vật sẽ dừng, vì đứng yên là trạng thái tự nhiên của mọi thứ trên mặt đất. Người ta đã tin điều ấy lâu hơn cả tuổi của mọi học viện trên thế giới. Nó phù hợp với mọi điều người ta nhìn thấy: đá lăn rồi dừng, xe không ngựa thì đứng.
Therion nhìn viên bi lăn trên tấm ván thứ hai, mỗi lần thấp hơn, mỗi lần xa hơn, và hỏi câu mà cậu đã học được cách hỏi từ năm mười ba tuổi: nếu thu hẹp mãi thì sao?
Nếu tấm ván thứ hai nằm phẳng hẳn, viên bi sẽ không bao giờ leo lại được độ cao ban đầu. Vậy nó sẽ lăn mãi.
Nó không lăn mãi. Nó dừng, sau khoảng ba sải tay trên mặt ván phẳng. Nhưng cậu đã biết cách nhìn cái “không bao giờ bằng hẳn”. Cậu đánh sáp mặt ván, và viên bi lăn năm sải. Cậu thay ván gỗ bằng một thanh đồng mài bóng, và nó lăn mười một sải. Mỗi lần mặt đường nhẵn hơn, viên bi đi xa hơn. Thứ làm nó dừng lại không phải bản chất của nó. Thứ làm nó dừng là mặt đường, là không khí, là tất cả những thứ cọ vào nó trên đường đi.
Bỏ hết những thứ ấy đi, và không cần ai đẩy nữa. Chuyển động sẽ tự giữ lấy mình.
Cậu viết điều ấy vào sổ trong một đêm tháng Bảy, bằng thứ ngôn ngữ ký hiệu của mình, và ngồi nhìn trang giấy đến khi nến tàn. Không có gì trong người cậu reo lên. Nó giống như lần đo phòng ăn năm tám tuổi: không phải cảm giác tìm ra một điều mới, mà cảm giác thế giới vừa trở nên đúng hơn một chút so với trước.
Ông Ansel đọc trang sổ ấy vào một buổi sáng mưa, trong phòng làm việc lạnh ngắt của ông. Ông không khen. Ông chưa bao giờ khen.
“Trên ván của cậu thì được,” ông nói. “Ngoài kia thì sao?”
Therion chờ.
“Người ta sẽ hỏi cậu điều người ta vẫn hỏi những ai nói rằng mặt đất quay,” ông nói. “Nếu mặt đất đang lao đi nhanh như thế, sao một hòn đá thả từ đỉnh tháp lại rơi đúng chân tháp? Lẽ ra trong lúc nó rơi, mặt đất phải chạy mất khỏi dưới nó rồi chứ.”
“Vì hòn đá cũng đang chạy cùng mặt đất,” Therion nói. “Trước khi thả. Sau khi thả, không có gì bắt nó dừng chạy. Nó giữ chuyển động ấy trong lúc rơi.”
“Cậu nói thế. Cậu chưa cho ai thấy.”
“Không ai đứng ngoài mặt đất để thấy được.”
“Vậy thì đừng đứng ngoài mặt đất.” Ông Ansel gập cuốn sổ lại, trả cho cậu. “Tìm một thứ khác đang chạy. Đứng trên nó. Thả một hòn đá.”
Họ thử trên sông vào cuối hè.
Người lái đò chở cát xuôi dòng qua phía nam thủ đô mỗi sáng, và với ba đồng bạc, ông ta đồng ý chở thêm hai người trẻ tuổi kỳ quặc với một cái khung gỗ và một túi bi. Therion dựng cái khung giữa sàn đò: một cột thẳng đứng, một cái móc ở đỉnh, và bên dưới, một tấm ván phủ bột than để in dấu chỗ viên bi rơi.
Mimi đến cùng cậu. Cô nói cô chỉ đến vì hôm ấy giảng đường giải phẫu nghỉ. Cô ngồi trên đống cát, xắn tay áo, và khi Therion loay hoay mãi không giữ được viên bi ở đúng đỉnh móc trong lúc đò chòng chành, cô chìa tay ra.
“Đưa đây.”
Cô đứng giữa sàn đò, chân dạng ra như người đã đứng trên nhiều sàn xe hàng, cầm viên bi, và tung nó thẳng lên.
Viên bi bay lên, dừng lại một khoảnh khắc ở đỉnh, rồi rơi về. Nó rơi vào lòng bàn tay cô. Gần đúng chỗ nó đã rời đi.
Người lái đò nhìn họ như nhìn hai kẻ điên. Mimi tung lại. Lại rơi về tay cô. Lần thứ ba. Lần thứ tư, con đò đập vào một con sóng ngang, và viên bi rơi lệch hai gang tay, xuống đống cát.
“Sóng,” Mimi nói.
“Sóng,” Therion đồng ý. Cậu ghi lại. Bốn mươi hai lần tung trong buổi sáng ấy. Ba mươi mốt lần viên bi rơi về trong phạm vi một bàn tay. Mười một lần lệch, lần nào cũng trùng với lúc đò chòng chành, hoặc đổi hướng, hoặc chạm sóng.
Kết quả đúng. Nhưng không đủ đúng. Ông Ansel sẽ hỏi về mười một lần kia. Những người ông Ansel nói tới sẽ không hỏi về ba mươi mốt lần; họ sẽ chỉ hỏi về mười một lần kia.
Trên đường về, họ ngồi ở mũi đò, chân thả qua mạn. Mimi xoay viên bi giữa các ngón tay.
“Cậu cần một thứ không lắc,” cô nói.
“Một thứ chạy thẳng. Đều. Không có sóng, không có ổ gà.” Therion nhìn mặt nước. “Nhanh hơn thế này nhiều. Nhanh thì sai số của đò chiếm phần nhỏ hơn so với cái mình muốn đo.”
“Xe ngựa?”
“Ổ gà. Ngựa không đi đều.”
“Thế thì làm đường,” Mimi nói, như nói chuyện mua thêm một cân muối. “Như ở mỏ đá phía bắc ấy. Họ đặt thanh gỗ dọc đường cho xe goòng chạy, cho khỏi lún bùn. Tớ thấy hồi theo cha đi lấy hàng.”
Therion quay sang nhìn cô.
Cô không nhìn lại. Cô đang nhìn một con diệc đứng trên bãi bồi xa xa, một chân co lên, bất động như người ta nghĩ mọi vật tự nhiên phải thế.
Cậu mất gần một năm để vẽ xong.
Không phải thanh gỗ. Gỗ cong, gỗ nứt, gỗ nở ra khi ướt. Cậu cần sắt, rèn thẳng, mài bóng đến khi mặt ray gần như không còn gì để cọ vào bánh xe. Cậu cần một đoạn đường đủ dài để cỗ xe chạy đủ lâu ở tốc độ đều, và một vùng đất đủ phẳng để đặt đoạn đường ấy. Cậu cần một thứ đẩy cỗ xe đi nhanh hơn bất cứ con ngựa nào, trong một khoảnh khắc ngắn, rồi thôi đẩy, để phần còn lại của đường chạy chỉ còn cỗ xe và chuyển động của chính nó. Ở kho vũ khí của thành phố có những ống thuốc phóng dùng cho pháo hoa ngày lễ và cho những mũi tên lửa mà quân đội vẫn thử nghiệm mà chưa bao giờ bắn trúng thứ gì. Cậu cần biết chúng cháy trong bao lâu, đẩy mạnh bao nhiêu, và làm thế nào để chúng thôi cháy khi cậu muốn.
Và cậu cần một cách để dừng cỗ xe lại.
Cậu vẽ phần ấy sau cùng. Cậu vẽ nó nhanh hơn mọi phần khác, vì nó là phần dễ nhất: khi thí nghiệm xong, người ngồi trên xe kéo phanh. Chỉ thế.
Mùa đông năm Therion mười bảy tuổi, Mimi đến phòng cậu với một gói bánh mì và thấy bản vẽ trải kín mặt bàn, bốn góc chặn bằng bốn cuốn sách.
Cô đặt gói bánh xuống, cúi nhìn rất lâu. Ngón tay cô lần theo đường ray, qua khoang thuốc phóng phía sau, qua thân xe, đến hàng ghế nhỏ được vẽ ở giữa.
“Cái này là chỗ ngồi,” cô nói.
“Ừ.”
“Ai ngồi?”
“Chưa ai,” Therion nói. “Chưa đến lúc.”
Mimi nhìn hàng ghế nhỏ thêm một lúc. Rồi cô lấy từ túi áo ra viên bi đồng, viên bi họ đã tung bốn mươi hai lần trên con đò chở cát, và đặt nó xuống giấy, đúng giữa hàng ghế, như người ta đặt một quân cờ để giữ chỗ.
“Vẫn phải có người tung bi,” cô nói. “Đúng không?”
Therion nhìn viên bi nằm yên trên bản vẽ. Nó không lăn. Mặt giấy không nghiêng, và không có gì đẩy nó.