Năm Therion mười lăm tuổi, cậu đánh nhau lần đầu tiên trong đời, và thua.
Người kia tên Lucan, học năm cuối, con trai thứ của một gia đình có ba đời ngồi trong hội đồng cố vấn nhà vua. Anh ta cao hơn Therion một cái đầu, nặng hơn gần gấp rưỡi, và đã học kiếm từ năm bảy tuổi. Therion biết tất cả những điều ấy trước khi đứng dậy khỏi bàn. Cậu vẫn đứng dậy.
Chuyện bắt đầu từ một buổi chiều cuối thu, ở hành lang dẫn xuống kho sách cũ. Therion không có mặt ở đó. Cậu chỉ biết về nó sau này, qua ba nguồn khác nhau không khớp nhau hoàn toàn, và cậu đã đối chiếu chúng như đối chiếu ba lần đo. Điều chắc chắn là Lucan đã chặn Mimi ở chân cầu thang, nói với cô điều gì đó mà anh ta hẳn đã chuẩn bị, và Mimi đã từ chối. Người hầu gái đứng gần nhất kể rằng Mimi nói rất ngắn và rất lịch sự. Người thứ hai kể rằng cô không nói gì, chỉ lắc đầu rồi đi tiếp. Người thứ ba, một học viên năm hai đi ngang qua, kể rằng Lucan đứng đó sau khi cô đi.
Ba ngày sau, trong nhà ăn lớn, Lucan nói to với bàn của mình, to vừa đủ để hai bàn bên cạnh nghe thấy:
“Con bé nhà buôn ấy à. Nó bám vào thằng nhóc từ năm năm tuổi, biết trước nó sẽ thành cái gì. Không có thằng nhóc thì giờ nó vẫn đang cân tiêu ngoài chợ. Người hầu mà tưởng mình là cô chủ.”
Bàn của anh ta cười.
Therion ngồi cách đó bốn bàn. Cậu đặt thìa xuống, đứng dậy, cầm theo lọ mực bằng đá mà cậu vẫn mang theo khắp nơi, đi bốn bàn, và ném nó vào mặt Lucan từ khoảng cách hai bước.
Đó là đòn duy nhất của cậu. Lọ mực trúng gò má Lucan, vỡ, và nửa khuôn mặt anh ta lẫn chiếc áo chẽn trắng nhuộm đen. Mọi thứ sau đó diễn ra nhanh hơn Therion có thể ghi nhận. Cậu chỉ nhớ lưng mình đập xuống mặt đá lát sàn, nhớ vị máu trong miệng, nhớ đã nghĩ, với một phần đầu óc vẫn tách riêng ra quan sát, rằng một cú đấm của người nặng gấp rưỡi mình không đau như cậu tưởng mà đau theo một cách khác cậu tưởng. Hai giáo sư phải kéo Lucan ra.
Hội đồng kỷ luật họp vào sáng hôm sau. Therion có một bên mắt tím bầm và một chiếc răng lung lay. Lucan có một vết rách dài trên gò má cần sáu mũi khâu, và một chiếc áo không bao giờ giặt sạch được nữa.
Chưởng viện muốn kết thúc chuyện này bằng hai lời cảnh cáo và một lời xin lỗi qua lại. Therion không đồng ý. Cậu đặt lên bàn hội đồng một lá thư viết sẵn từ đêm trước, không một vết tẩy xóa:
Nếu Lucan không bị đuổi khỏi Học viện trước ngày đầu tháng, Therion sẽ rời đi.
Cậu không cần viết rõ mình sẽ đi đâu. Cả hội đồng đều biết về những lá thư đóng dấu sáp từ bốn học viện ở bốn quốc gia khác, vẫn tiếp tục đến đều đặn mỗi mùa suốt hai năm qua, lá sau đưa ra điều kiện hậu hĩnh hơn lá trước. Cả hội đồng cũng biết cái tên Therion đã được nhắc đến trong những lá thư mà các học giả ở những nơi ấy gửi cho nhau. Học viện có ba trăm năm danh tiếng. Nó chưa bao giờ đánh mất một học viên nào mà cả thế giới học thuật đang dõi theo.
Và Học viện cũng chưa bao giờ đuổi con trai của một gia đình ngồi trong hội đồng cố vấn nhà vua.
Therion nhìn họ bàn cãi suốt buổi sáng. Cậu đã tính trước từng lập luận, và từng lập luận đến đúng như cậu tính. Đến trưa, cậu biết mình sẽ thắng. Cậu nhìn thấy nó trong cách Chưởng viện bắt đầu nói về “danh dự chung của Học viện”, và trong cách ông giáo sư tóc bạc, người duy nhất không tham gia tranh luận, nhìn cậu với một vẻ gì đó không phải tán thành.
Mimi đến phòng cậu tối hôm ấy. Cô không mang khay cơm.
Cô đứng ở cửa, nhìn con mắt bầm của cậu một lúc, rồi đi thẳng đến bàn, nhúng khăn vào chậu nước, vắt khô và đưa cho cậu. Therion áp nó lên mắt. Nước lạnh.
“Cậu rút lá thư lại đi,” cô nói.
Cậu hạ khăn xuống.
“Họ sẽ đuổi hắn,” cậu nói. “Chắc chắn. Tớ tính rồi.”
“Vì thế cậu mới phải rút lại.”
Therion chờ. Mimi không ngồi xuống. Cô nói, bằng cái giọng chậm mà cậu đã học được từ năm tám tuổi là giọng cô dùng khi nghiêm túc:
“Nếu hắn bị đuổi vì tớ, thì hắn nói đúng. Ai cũng sẽ thấy hắn nói đúng. Con hầu nói một câu với thằng nhóc thiên tài, thằng nhóc thiên tài nói một câu với hội đồng, và con trai nhà cố vấn phải cuốn gói. Cậu nghĩ sau chuyện đó, trong cái Học viện này còn ai nhìn tớ như một thứ gì khác không?”
“Tớ không quan tâm họ nhìn cậu thế nào.”
“Tớ quan tâm.” Cô nói nhanh hơn, rồi tự kìm lại. “Và cậu không nghĩ đến mẹ tớ. Nhà Lucan mua nến, mua vải, mua gia vị ở ba cửa hàng của nhà tớ ở trên phố. Cả dãy phố ấy sống nhờ những nhà như thế. Cậu đuổi hắn đi một lần, rồi cậu về phòng viết tiếp. Mẹ tớ thì phải mở cửa hàng mỗi sáng.”
Therion không trả lời. Cậu chưa từng nghĩ đến cửa hàng. Cậu nhận ra điều ấy với một cảm giác khó chịu, như khi phát hiện một biến số mà mình đã bỏ quên suốt một phép tính dài.
“Còn một điều nữa,” Mimi nói. Lần này cô nhìn thẳng vào cậu. “Tớ đã nói với cậu trên mái nhà rồi. Tớ đi cùng cậu. Không đi sau cậu. Không đứng sau lưng cậu để cậu đánh nhau thay.”
“Hắn nói cậu…”
“Tớ nghe hắn nói rồi. Cả Học viện nghe rồi.” Cô cầm lấy chiếc khăn từ tay cậu, nhúng lại vào nước lạnh, vắt khô. “Tớ tự lo được.”
Cô đặt chiếc khăn lên mắt cậu, giữ nó ở đó bằng lòng bàn tay một lúc, rồi đi.
Sáng hôm sau, Therion rút lá thư. Chưởng viện thở phào đến mức không giấu được. Lucan bị cấm ra khỏi Học viện một tháng, và phải đền một lọ mực đá. Mọi chuyện được bỏ qua.
Không có chuyện gì được bỏ qua cả.
Lucan có nhiều bạn hơn Therion có thể đếm, và hầu hết họ học năm cuối. Không ai trong số họ dám động vào cậu nữa. Họ làm một việc khác. Khi Therion bước vào nhà ăn, cả dãy bàn của họ đứng dậy và chuyển sang đầu kia. Khi cậu phát biểu trong giờ tranh luận, họ ngáp thành tiếng. Họ gọi cậu là “cậu chủ nhỏ của cô chủ”. Họ gọi Mimi là “cô chủ”. Khi cô mang sách lên thư viện, có người hỏi to cô chủ hôm nay đã cho phép thằng nhóc đọc những cuốn nào. Khi cô đi qua sân, có người cúi chào cô rất thấp, rất lâu, và cả nhóm cười.
Mimi không phản ứng. Cô đi qua sân như đi qua mưa: không chạy, không che, không nhìn lên.
Therion nhìn cô đi qua mưa suốt bốn tháng. Cậu đã hứa. Cậu không đánh ai. Cậu không viết thư cho ai. Cậu đếm.
Cậu đếm số lần họ gọi cô là “cô chủ” trong một tuần: hai mươi ba, rồi ba mươi mốt, rồi hai mươi tám. Và cậu ghi tên. Mỗi lần câu đùa ấy được nói ra ở nơi cậu nghe thấy, cậu ghi vào cuốn sổ nhỏ: ngày, giờ, chỗ, người nói, và những người đứng quanh đã cười. Trang đầu tiên của danh sách ấy là buổi trưa trong nhà ăn lớn, bàn của Lucan và hai bàn bên cạnh, mười bốn cái tên cậu đã nhớ trước cả khi lưng chạm xuống sàn đá. Đến cuối mùa đông, danh sách có bốn mươi mốt tên. Năm mươi chín người còn lại của khóa năm cuối chưa một lần xuất hiện trong đó. Cậu đếm cả những người ấy nữa.
Cậu đếm số ngày còn lại đến kỳ thi cuối năm.
Và cậu đọc. Cậu đọc hết những đề thi cuối năm mà thư viện còn lưu giữ, ba mươi mốt năm đề thi, trong một kho lưu trữ mà không học viên nào nghĩ đến chuyện mở ra vì chẳng ai đọc đề thi của người khác khi còn đề thi của mình phải lo.
Kỳ thi cuối năm của Học viện là một trăm bài thi. Mỗi môn một bài, từ luận lý đến thiên văn, từ luật đến y, từ hình học đến đại số học. Học viên năm cuối có mười ngày để làm hết, mỗi ngày mười bài, từ tiếng chuông sáng đến tiếng chuông chiều. Kết quả quyết định họ tốt nghiệp khi nào và tốt nghiệp loại gì, và loại tốt nghiệp quyết định họ sẽ được nhận vào đâu, ở triều đình, ở tòa án, hay ở một văn phòng lục sự nào đó rất xa thủ đô.
Buổi sáng ngày công bố lịch thi, khi toàn bộ học viên đứng chật đại sảnh, Therion bước lên bậc đá dưới bục Chưởng viện và quay lại đối diện với khóa năm cuối.
Cậu không cao. Cậu vẫn gầy. Vết bầm quanh mắt đã tan từ lâu, nhưng mọi người trong sảnh đều nhớ nó.
“Tôi muốn biết những người này,” cậu nói, và giọng cậu vang trong mái vòm đá hơn cậu tưởng, “có xứng đáng tốt nghiệp trước tôi hay không?”
Tiếng xì xào dừng lại.
Cậu nói tiếp, bằng những câu ngắn nhất cậu có thể nói mà vẫn không ai hiểu sai. Cậu sẽ làm cả một trăm bài thi của kỳ thi năm cuối. Trong một ngày một đêm. Từ tiếng chuông sáng hôm ấy đến tiếng chuông sáng hôm sau. Cùng lúc ấy, trong cùng đại sảnh, cả một trăm học viên năm cuối sẽ làm cùng một trăm bài ấy, được bàn với nhau, được dùng mọi cuốn sách họ muốn, mỗi người làm bao nhiêu bài tùy sức. Với mỗi bài, người ta sẽ lấy điểm cao nhất trong một trăm người ấy để so với điểm của cậu.
“Chỉ cần một bài,” Therion nói, “có một người trong các anh cao điểm hơn tôi, tôi thua.”
Nếu cậu thua, cậu sẽ làm người hầu cho từng người trong số họ, mỗi người một ngày, cho đến khi họ tốt nghiệp. Nếu cậu thắng, cậu sẽ nộp lên hội đồng một bản tường trình về hạnh kiểm của khóa năm cuối, và từng người trong khóa sẽ ký trước một cam kết: không kháng nghị điều hội đồng phán về bản tường trình ấy.
Quy chế của Học viện có một điều mà hiếm học viên nào đọc tới. Hạnh kiểm năm cuối do hội đồng xét, căn cứ trên những tường trình có ngày, giờ, nơi chốn và người làm chứng; học viên trượt hạnh kiểm phải học thêm một năm, dù điểm thi cao đến đâu. Điều ấy chưa bao giờ được dùng với con một gia đình có tên tuổi, không phải vì con nhà có tên tuổi không phạm lỗi, mà vì chưa ai đủ kiên nhẫn ghi lại những thứ cần ghi. Therion đã đọc nó vào mùa đông, cùng với ba mươi mốt năm đề thi.
Cả đại sảnh im lặng đến mức Therion nghe được tiếng chim bồ câu vỗ cánh trên xà nhà.
Rồi ai đó ở khóa năm cuối cười, và tiếng cười lan ra. Lucan không cười. Anh ta nhìn Therion, rồi nhìn lên bục, nơi Chưởng viện đang đứng với khuôn mặt của một người nhìn thấy cơn giông đang đến và không có chỗ nào để trú.
Lẽ ra Chưởng viện phải từ chối. Therion đã tính đến việc ông sẽ từ chối, và đã chuẩn bị ba lập luận cho trường hợp ấy. Cậu không cần dùng đến lập luận nào. Người lên tiếng trước là ông giáo sư tóc bạc, từ hàng ghế các giáo sư, giọng khô và bình thản:
“Tôi muốn xem.”
Và khóa năm cuối, một trăm người đang đứng đó với niềm kiêu hãnh của ba năm học và mười đời tổ tiên, không thể từ chối một lời thách thức từ một đứa trẻ mười lăm tuổi trước mặt toàn trường. Nhất là khi luật chơi nghe như một món quà: một trăm bộ óc, lấy điểm cao nhất của từng bài, chống lại một người. Lucan là người đầu tiên nói chấp nhận. Đến tối, cả khóa đã ghi tên.
Chỉ có ông giáo sư tóc bạc, khi đi ngang qua Therion ở hành lang, dừng lại đủ lâu để nói một câu:
“Cậu vừa bắt họ đấu một trận mà họ chỉ có thể hòa.”
Therion không phủ nhận. Muốn hòa, với mỗi bài trong một trăm bài, khóa năm cuối phải có ít nhất một người đạt điểm tuyệt đối. Muốn thắng, họ phải vượt qua điểm tuyệt đối. Không ai vượt qua được điểm tuyệt đối.
Mimi biết chuyện qua lời bà nấu bếp. Cô không lên phòng cậu tối hôm ấy. Cô không lên vào tối hôm sau.
Tối thứ ba, cô đến, đặt khay cơm xuống bàn, và đứng đó.
“Cậu hứa là không đánh nhau nữa,” cô nói.
“Tớ không đánh nhau.”
“Cậu biết tớ nói gì.”
Therion đặt bút xuống. Cậu đã chuẩn bị câu trả lời cho câu hỏi này, cũng như cậu đã chuẩn bị cho mọi thứ khác.
“Đây là thi,” cậu nói. “Học viện này sinh ra để thi. Không ai bị đuổi. Không ai phải đóng cửa hàng. Nếu họ thắng, họ thắng bằng đúng thứ họ vào đây để học. Nếu tớ thắng…” Cậu dừng lại.
“Nếu cậu thắng thì sao?”
“Thì họ thôi gọi cậu là cô chủ.”
Mimi nhìn cậu rất lâu. Rồi cô thở ra, một hơi thở ngắn mà cậu không đọc được là giận hay mệt, và nói:
“Cậu vẫn đang đánh nhau thay tớ, Therion. Cậu chỉ đổi lọ mực thành cái khác thôi.”
Cô đi. Cậu ăn hết khay cơm một mình, nguội, và viết đến khi nến tàn.
Ngày thi, tiếng chuông sáng đổ lúc mặt trời vừa nhô khỏi tường thành.
Một trăm phong bì niêm phong được đặt trên chiếc bàn dài giữa đại sảnh. Một trăm bản sao đặt ở đầu kia, trên mười hai chiếc bàn ghép lại, nơi một trăm học viên năm cuối đã chia sẵn thành các nhóm theo môn từ tối hôm trước. Ở giữa là các giáo sư giám thị, và phía trên, trên ban công dành cho khách, là gần như toàn bộ phần còn lại của Học viện.
Therion không mở phong bì nào ngay.
Cậu xếp chúng thành các chồng. Không theo thứ tự đánh số. Theo loại. Các bài hình học và thiên văn vào một chồng, vì chúng dùng chung một thứ ngôn ngữ, và thứ ngôn ngữ ấy cậu đã tự viết ra. Luận lý và luật vào một chồng, vì chúng dùng chung một kiểu lập luận. Ba mươi mốt năm đề thi đã nói cho cậu biết rằng các giáo sư ra đề của Học viện, như mọi người già, thích lặp lại chính mình: gần một nửa số câu hỏi năm nay là những câu hỏi cũ đổi vài chữ. Chồng ấy cậu để riêng. Những bài cậu chưa biết chắc, cậu đặt ở chồng cuối cùng.
Trên ban công, Mimi đứng lẫn giữa những người hầu, ở hàng cuối, gần cột. Cậu thấy cô khi ngẩng lên xoay cổ tay phải lần đầu tiên trong ngày. Cô không nhìn cậu. Cô nhìn những chồng giấy trên bàn, và cậu biết cô đã nhận ra cậu đang làm gì. Bốn tuổi, trên một chiếc ghế đẩu, cô đã chia cúc áo vào ba chiếc bát theo đúng cách ấy.
Rồi cậu bắt đầu viết.
Cậu viết như cậu nói: ngắn. Với một bài hình học, cậu viết lời giải trong bảy dòng thay vì bảy trang như sách mẫu. Với một bài luật, cậu viết câu trả lời, trích đúng điều khoản, và dừng lại. Với bài tu từ học, bài duy nhất yêu cầu một bài diễn thuyết đầy đủ, cậu viết đúng số chữ tối thiểu mà quy chế Học viện cho phép, theo đúng bảy phần mà quy chế yêu cầu, không thêm một chữ nào. Đến tiếng chuông chiều, cậu đã xong năm mươi tám bài. Người ta mang nến vào. Ở đầu kia đại sảnh, khóa năm cuối chia nhau ra ngủ từng lượt trên những băng ghế dài, người này dậy thì người kia nằm. Therion không ngủ. Đến nửa đêm, cậu xong bảy mươi chín.
Hai mươi mốt bài cuối cùng là những bài khó thật. Hai bài y hỏi về những điều mà cậu, sau một mùa đông đọc sách cùng Mimi, biết là sách đã viết sai. Cậu viết câu trả lời theo sách, vì đó là thứ đề thi hỏi, rồi viết thêm một dòng ở cuối mỗi bài: Câu trả lời trên đúng theo sách. Sách sai. Xem sổ mạch đập của M. Cậu biết dòng ấy có thể làm mất điểm. Cậu vẫn viết.
Tiếng chuông sáng đổ khi cậu đang viết dòng cuối cùng của bài thứ một trăm. Cậu viết nốt dòng ấy trong lúc tiếng chuông còn ngân, đặt bút xuống, và lần đầu tiên sau hai mươi bốn giờ, cậu nhận ra tay phải mình đau đến mức không duỗi thẳng được các ngón.
Ở đầu kia đại sảnh, một trăm học viên năm cuối vẫn đang viết. Một số nhóm chưa xong. Giám thị thu bài của họ giữa chừng.
Kết quả được niêm yết bốn ngày sau, trên bảng gỗ trước cửa đại sảnh.
Ba mươi mốt giáo sư đã chấm. Họ tranh cãi suốt hai ngày về bài tu từ học của Therion, và về hai dòng chữ ở cuối hai bài y. Giáo sư tu từ học muốn đánh trượt bài diễn thuyết vì nó “không có linh hồn”. Ông giáo sư tóc bạc đọc to điều khoản quy chế về cách chấm bài tu từ học, trong đó không có chữ “linh hồn”. Giáo sư y muốn trừ điểm hai dòng chữ kia. Ông giáo sư tóc bạc hỏi ông ta câu trả lời trên có đúng theo sách không. Giáo sư y nói có. Ông giáo sư tóc bạc hỏi vậy ông định trừ điểm vì điều gì.
Một trăm bài. Một trăm điểm tuyệt đối.
Khóa năm cuối, với sách, với thời gian, với một trăm bộ óc: mười chín bài có ít nhất một người đạt điểm tuyệt đối. Tám mươi mốt bài còn lại, điểm cao nhất của họ thấp hơn. Bài thiên văn, bài khó nhất năm ấy, điểm cao nhất là sáu mươi tám. Không bài nào có người vượt qua Therion. Lucan đứng trước bảng gỗ rất lâu.
Chưởng viện triệu tập toàn trường vào buổi chiều để nghe Therion đọc bản tường trình. Trên bàn ông là một trăm chữ ký cam kết, ký trước mặt toàn trường bốn ngày trước kỳ thi.
Cậu đứng trên bậc đá dưới bục, lần thứ hai trong năm ấy, và mở cuốn sổ nhỏ.
Cậu không nói gì về điểm. Cậu đọc tên.
Mỗi cái tên, cậu đọc kèm ngày, giờ, chỗ, và câu đã được nói. Ngày mười bốn tháng Mười Một, nhà ăn lớn, giờ trưa, bàn thứ năm dãy trái. Người nói: Lucan. Câu nói: “Người hầu mà tưởng mình là cô chủ.” Những người cười: rồi mười bốn cái tên. Ngày hai mươi tháng Mười Một, sân trong, sau giờ luận lý. Người nói… Cậu đọc chậm, đều, như đọc số liệu một thí nghiệm. Không ai ngắt lời cậu. Đến tên thứ mười, một học viên ở hàng đầu mở miệng định phản đối, rồi ngậm lại, vì cậu vừa đọc đúng câu anh ta đã nói ở bậc cửa thư viện, đúng từng chữ, và ba người đứng quanh anh ta khi ấy cũng đang đứng quanh anh ta bây giờ.
Bốn mươi mốt cái tên.
“Tôi đề nghị hội đồng xét hạnh kiểm những người này,” Therion nói khi gấp cuốn sổ lại, “theo đúng quy chế.”
Rồi cậu nói thêm, vì đó cũng là một con số:
“Năm mươi chín người còn lại không có tên trong sổ. Tôi không có đề nghị gì về họ.”
Cậu bước xuống.
Không ai cười. Không ai vỗ tay. Therion đi qua đại sảnh trong một sự im lặng mà cậu đọc là thừa nhận. Chỉ về sau, nhiều năm về sau, cậu mới hiểu có những sự im lặng khác.
Hội đồng họp bốn giờ, cửa đóng. Không ai tìm được trong cuốn sổ một dòng nào sai ngày, sai giờ, hay sai người; ông giáo sư tóc bạc đã cho gọi từng nhân chứng có tên, và từng nhân chứng xác nhận. Một trăm chữ ký cam kết nằm trên bàn. Đến tối, bảng gỗ trước cửa đại sảnh có thêm một tờ giấy: bốn mươi mốt học viên năm cuối trượt hạnh kiểm, học thêm một năm ở cơ sở của Học viện bên ngoài thủ đô, rồi tốt nghiệp cùng khóa sau.
Cơ sở bên ngoài thủ đô là một tu viện cũ Học viện mua lại hai trăm năm trước, cách thủ đô bốn ngày ngựa về phía nam, nơi người ta gửi những học viên mà gia đình cần họ biến mất một thời gian. Một năm ở đó nghĩa là một năm không ai trong triều đình nhớ tên mình. Với phần lớn bốn mươi mốt người, một năm chỉ là một năm. Với vài người, nó là những vị trí đã được hứa trước và sẽ không đợi.
Một người trong số ấy là một thanh niên gầy gò, con trai một nhà quý tộc nghèo ở phía bắc. Tên anh ta nằm ở trang đầu tiên, trong mười bốn người ở nhà ăn hôm ấy. Anh ta đã cười một lần, lúc Lucan nói câu đùa, cái cười ngắn và lúng túng của người ngồi cùng bàn không biết làm gì khác. Sau hôm ấy, tên anh ta không xuất hiện thêm lần nào trong cuốn sổ. Anh ta là người đạt sáu mươi tám điểm bài thiên văn, cao nhất khóa.
Therion biết tất cả những điều ấy. Cậu đã cân nhắc chúng một đêm, rồi quyết định rằng một quy tắc có ngoại lệ thì không còn là quy tắc. Cậu không nghĩ đến anh ta thêm lần nào trong nhiều năm.
Đêm ấy, Therion xuống tầng hầm dãy nhà phía tây lần đầu tiên.
Cậu chưa từng xuống đó. Cậu biết nó ở đâu, như biết một con số: bốn mươi hai bậc đá tính từ cửa phòng cậu đến sân, và ba mươi sáu bậc từ sân xuống cửa phòng chung của người hầu nữ. Cậu chưa bao giờ đi hết những bậc ấy. Mimi đi chúng mỗi ngày, mỗi lần mang khay cơm, hai lượt lên xuống.
Cô đang ngồi trên bậc thềm trước cửa phòng chung, dưới ngọn đèn dầu treo trên móc tường. Trên đùi cô là cuốn sổ mạch đập.
Nó ướt. Trang giấy phồng lên, nhăn nheo, mực loang thành những vệt xanh xám không còn đọc được. Một nửa số trang dính vào nhau.
“Ai?” Therion hỏi.
“Không biết.” Mimi lật một trang, cẩn thận, như lật da một vết thương. “Tớ để nó dưới gối. Chiều nay về thì nó nằm trong thùng nước rửa sàn.” Cô ngẩng lên. “Không phải người hầu nào trong phòng này. Tớ đã hỏi rồi. Tớ tin họ.”
Therion ngồi xuống bậc thềm cạnh cô. Cậu nhìn những vệt mực loang. Cậu nhớ cuốn sổ ấy. Cậu đã đọc nó nhiều lần kể từ đêm mùa đông đầu tiên ấy, mỗi lần cô để quên nó trên bàn cậu, và cậu nhớ mọi thứ mình đọc hai lần.
“Tớ viết lại được,” cậu nói. “Tớ nhớ hết. Tên, tuổi, vạch trên trục. Cho tớ một đêm.”
Mimi không trả lời ngay. Rồi cô lắc đầu.
“Đó là sổ của tớ,” cô nói. “Cậu viết lại thì nó là sổ của cậu.”
“Số vẫn thế.”
“Số vẫn thế,” cô đồng ý. “Nhưng tớ không biết số ấy nữa. Tớ chỉ biết cậu nhớ nó.” Cô gập cuốn sổ lại, đặt nó xuống bậc đá bên cạnh. “Tớ làm lại. Từ đầu. Bà nấu bếp vẫn còn đây. Ông gác cổng vẫn còn đây. Họ vẫn có mạch.”
Họ ngồi im một lúc. Ngọn đèn dầu kêu lách tách.
“Tớ xin lỗi.” Therion nói. Cậu chưa bao giờ nói câu ấy trọn vẹn với ai, và nó ra khỏi miệng cậu vụng về như một từ trong ngôn ngữ khác.
Mimi liếc sang cậu. Và rồi, không báo trước, khóe miệng cô nhếch lên.
“Cậu có thấy mặt Lucan lúc đọc bảng điểm không?”
“Không. Tớ không nhìn.”
“Tớ nhìn.” Cô nhìn thẳng ra khoảng tối trước mặt. “Nó đáng một cuốn sổ. Gần gần thế.”
Therion không biết nên trả lời thế nào. Nên cậu không trả lời. Họ ngồi đó cho đến khi ngọn đèn dầu cạn và tắt, và trong bóng tối, cậu nghe cô đứng dậy, nhặt cuốn sổ ướt lên, mở cửa phòng chung.
“Ba mươi sáu bậc,” cô nói trước khi cửa khép lại. “Cậu đếm rồi, đúng không?”
Cậu đã đếm. Cậu đi lên từng bậc trong bóng tối, và lần này, cậu cảm thấy từng bậc một.