Câu hỏi đã tồn tại lâu hơn mọi tòa nhà trong thủ đô: một hòn đá đang rơi, đúng vào khoảnh khắc nó chạm đất, đi nhanh bao nhiêu?
Các học giả đã trả lời nó theo cùng một cách suốt nhiều thế kỷ. Vận tốc là quãng đường chia cho thời gian. Trong một khoảnh khắc, thời gian không trôi, hòn đá không đi được quãng nào. Vậy trong một khoảnh khắc, hòn đá không có vận tốc. Câu hỏi là một câu hỏi sai. Người ta dạy điều ấy cho học viên năm nhất như một bài học về giới hạn của lý trí, và học viên năm nhất gật đầu, vì nó nghe rất giống trí tuệ.
Therion mười ba tuổi không gật đầu.
Cậu đứng giữa đại sảnh Học viện, trước ba mươi mốt học giả ngồi thành hình móng ngựa trên những chiếc ghế gỗ sồi chạm trổ, và sau lưng cậu là một tấm ván dài mười hai sải tay, đặt nghiêng, có rãnh gỗ đánh sáp chạy suốt chiều dài. Dọc theo rãnh là những chiếc chuông đồng nhỏ treo trên các khung dây, mỗi chiếc được dời đi dời lại suốt ba tháng trong vườn nhà cậu, cho đến khi một viên bi đồng lăn qua chúng làm chuông reo cách đều nhau như tiếng tim đập.
Cậu không bắt đầu bằng câu trả lời. Cậu bắt đầu bằng viên bi.
Cậu thả nó ở đầu ván. Chuông reo: một, hai, ba, bốn, năm. Đều đặn. Rồi cậu mời một học giả xuống đo khoảng cách giữa các chuông. Không ai muốn xuống. Cuối cùng, người già nhất hội đồng, một ông lão tóc bạc trắng đi phải chống gậy, chậm chạp bước xuống và cầm lấy cây thước gỗ.
Một phần. Ba phần. Năm phần. Bảy phần. Chín phần.
“Khoảng cách tăng dần,” ông lão nói, rồi im lặng.
Therion gật đầu. Khi rơi, hòn đá không đi đều. Mỗi nhịp, nó đi được nhiều hơn nhịp trước một lượng như nhau. Nó đi nhanh dần lên. Vậy ở mỗi điểm trên đường rơi, nó phải có một độ nhanh riêng.
“Không có khoảnh khắc nào,” một học giả ở hàng ghế giữa nói, giọng của người đã giảng điều này nhiều năm. “Cậu chỉ đo được khoảng. Giữa chuông thứ ba và chuông thứ tư. Khoảng ấy có quãng đường, có thời gian, và cậu chia được. Còn tại chuông thứ tư, đúng tại nó, không có gì để chia.”
Cả hội đồng chờ cậu nói tiếp. Therion đặt viên bi xuống bàn.
Ông lão tóc bạc vẫn đứng cạnh tấm ván.
“Cậu đồng ý với ông ta?”
“Về việc không có gì để chia. Vâng.”
Có tiếng ghế dịch trên nền đá.
“Nhưng nếu đo ngay trước khi viên bi chạm chuông,” cậu nói, “rồi ngay sau đó, ta biết được nó đi nhanh chừng nào.”
“Trong khoảng ấy,” người học giả nhắc.
“Trong khoảng ấy,” Therion đồng ý. “Rồi ta lấy một khoảng ngắn hơn.”
“Vẫn là một khoảng.”
“Vâng.”
Cậu bước đến tấm bảng đá, cầm phấn.
Ban đầu, các học giả còn theo được. Một quãng đường. Một khoảng thời gian. Một phép chia. Đến dòng thứ ba, ông lão tóc bạc rời tấm ván, bước lại gần hơn.
Therion viết những khoảng đo mỗi lúc một nhỏ. Các kết quả cũng đổi theo, nhưng càng về sau càng ít khác nhau. Cậu gạch dưới một con số, rồi dừng tay để ông lão đọc xong.
“Cậu chưa bao giờ đến được đúng khoảnh khắc ấy,” ông nói.
“Không. Nhưng cháu có thể chỉ ra mình còn cách bao xa.”
Ông lão ngước nhìn cậu.
Đó mới là điều Therion đã mất hai năm để tìm cách viết xuống. Trên sàn phòng ăn năm tám tuổi, cậu từng phải chấp nhận rằng phép đo nào cũng có sai số. Giờ đây, cậu đã biết làm gì với phần sai số ấy.
Cậu quay lại bảng.
Từ đó, những ký hiệu bắt đầu xa lạ. Có người cúi xuống tìm bút. Một học giả ở hàng giữa giơ tay, nhưng Therion đang viết dở, đến khi cậu đặt dấu cuối cùng, bàn tay ấy đã hạ xuống.
Cậu quay lại. Một nửa hội đồng đang nhìn tấm bảng với vẻ mặt của người nghe một thứ tiếng nước ngoài.
Nửa kia đang nhìn cậu.
Ông lão tóc bạc hỏi:
“Cách tính này chỉ dùng cho hòn đá rơi thôi sao?”
“Không ạ.”
“Còn dùng cho những gì?”
“Cho mọi thứ thay đổi.”
Đầu gậy của ông khẽ nhấc khỏi nền đá, rồi đặt xuống. Ông nhìn lại dòng đầu tiên trên bảng, đọc một lần nữa trước khi trở về ghế.
Cho đến khi phiên họp kết thúc, ông không hỏi thêm câu nào.
Ba tuần sau, lá thư đóng dấu sáp đỏ của Học viện đến nhà cậu. Cùng tuần ấy, thư từ các học viện ở bốn quốc gia khác cũng đến. Người ta bắt đầu dùng một từ để gọi cậu trong những lá thư ấy, một từ Therion thấy vô ích, vì nó không đo được gì.
Học viện chỉ nhận con em quý tộc. Mỗi học viên được mang theo một người hầu.
Mẹ Therion là người nghĩ ra chuyện ấy. Bà đến cửa hàng một buổi chiều cuối xuân, ngồi với mẹ Mimi rất lâu trong gian sau, và khi bà ra về, chuyện đã được quyết theo cách mà các bà mẹ vẫn quyết mọi chuyện: không ai hỏi ý Therion, và cũng không ai cần hỏi.
Mimi thì được hỏi.
Cô mười hai tuổi, đã cao hơn cậu nửa cái đầu, và ngồi trên thành giếng ở sân sau cửa hàng khi Therion đến. Cậu đứng trước mặt cô, không biết nên bắt đầu thế nào, và cuối cùng chỉ nói:
“Người hầu.”
“Mẹ cậu nói rồi.”
“Cậu không phải đi.”
“Tớ biết.”
“Cửa hàng cần cậu.”
“Mẹ tớ thuê thêm được một người.” Mimi đung đưa chân. “Người thuê sẽ đếm nhanh hơn tớ.”
“Không phải thế…” Therion dừng lại. Cậu muốn nói rằng ở Học viện, người ta sẽ nhìn cô như nhìn một người hầu. Rằng cô sẽ ngủ ở dãy nhà dưới, ăn sau học viên, đứng khi họ ngồi. Cậu không biết nói điều ấy thế nào mà không làm nó nghe như cậu cũng nhìn cô như thế.
Mimi nhìn cậu, và cậu biết cô đã nghe được nửa câu cậu không nói.
“Tớ cũng thích học lắm, cậu vẫn sẽ chia sẻ những kiến thức và thí nghiệm của cậu với tớ chứ?” cô hỏi.
“Đương nhiên rồi, kể cả cậu không ở đó thì tớ vẫn kể mà.”
“Như thế thì đợi lâu lắm, tớ muốn chứng kiến trực tiếp,”Mimi nói, và nhảy xuống khỏi thành giếng. "Cứ để tớ đến đó với cậu, người hầu hay cậu chủ thì với tớ, cậu vẫn là Therion."
Học viện là một khối đá xám nằm trên đồi phía bắc thủ đô, có tường bao, có tháp chuông, có một khu vườn mà chỉ các giáo sư được bước lên cỏ. Therion được một phòng riêng ở tầng ba dãy nhà phía đông, cửa sổ nhìn xuống khu vườn ấy. Mimi được một chiếc giường trong phòng chung của người hầu nữ ở tầng hầm dãy nhà phía tây, cùng mười một người khác.
Therion biết điều ấy như biết một con số. Cậu không cảm thấy nó. Suốt những tháng đầu, cậu gần như không cảm thấy gì ngoài Học viện: thư viện với những kệ sách cao đến mức phải dùng thang, những giáo sư có thể tranh luận với cậu một giờ liền trước khi thua, những thiết bị mà cả thủ đô không nơi nào có. Cậu đến lớp, đến thư viện, về phòng, viết. Mimi mang sách cho cậu, mang cơm cho cậu, nhắc cậu ngủ. Cậu cảm ơn cô bằng những câu nửa chừng, và cô nhận chúng như vẫn nhận từ năm năm tuổi.
Cậu không để ý rằng cô gầy đi. Cậu không để ý rằng những học viên khác gọi cô bằng tiếng búng tay. Cậu không để ý, cho đến một buổi tối tháng Mười, khi cô mang khay cơm lên và đặt nó xuống bàn mạnh hơn thường lệ.
“Cậu biết họ mổ người ở dãy nhà phía nam không?” cô hỏi.
Therion ngẩng lên khỏi cuốn sổ. “Giảng đường giải phẫu.”
“Người hầu được đứng ở ban công trên cùng, nếu phải mang đồ cho thầy. Tớ mang nến lên cho ông giáo sư y ba lần rồi.” Cô không ngồi xuống. “Ông ấy ngồi trên ghế cao, đọc sách to lên. Còn ông thợ cắt tóc đứng dưới, cắt theo lời sách đọc. Sách nói xương hàm dưới của người có hai mảnh. Ông thợ cắt ra, nó có một mảnh. Ông ấy nhìn nó, rồi nhìn lên ông giáo sư. Ông giáo sư đọc tiếp.”
Therion đặt bút xuống.
“Không ai nói gì,” Mimi nói. “Hôm nay họ mổ một người đàn bà. Sách nói máu đi từ gan ra rồi được tay chân dùng hết, như nước thấm vào đất. Tớ không tin.”
“Vì sao?”
“Vì hôm qua, dưới bếp, bà nấu bếp bị dao cứa vào cổ tay. Máu phun ra theo từng nhịp. Như có ai bóp.” Cô giơ tay lên, nắm lại, mở ra. “Nước thấm vào đất không phun theo nhịp.”
Cậu nhìn cô. Rồi cậu nhận ra cô đang chờ, không phải chờ cậu đồng ý, mà chờ một điều khác.
“Dạy tớ đi,” cô nói.
“Tớ không biết y.”
“Cậu biết cách biết.” Mimi cuối cùng cũng ngồi xuống, trên mép giường cậu, vì trong phòng chỉ có một chiếc ghế. “Cậu nhìn hòn đá rơi rồi không tin sách. Tớ muốn biết làm thế nào để không tin sách mà vẫn đúng.”
Therion không biết y. Nhưng cậu biết đo.
Suốt mùa đông ấy, cậu đọc hết những gì thư viện có về cơ thể người, đọc nhanh và đọc với sự khinh miệt dành cho những cuốn sách không kèm sai số. Cậu đọc cho Mimi nghe vào những buổi tối cô được nghỉ sớm, và dạy cô đọc theo cách cậu đọc: với mỗi câu, hỏi xem người viết đã tận mắt thấy nó chưa, hay chỉ chép lại người khác.
Rồi cậu làm cho cô một quả lắc.
Nó nhỏ, vừa lòng bàn tay: một hạt chì treo trên sợi chỉ tơ, sợi chỉ quấn quanh một trục gỗ có khắc vạch. Muốn đếm nhịp tim của ai, Mimi đặt ngón tay lên cổ tay người ấy, rồi nhả hoặc cuộn sợi chỉ cho đến khi quả lắc đưa đúng nhịp với mạch đập. Vạch trên trục gỗ cho biết chiều dài sợi chỉ, và chiều dài sợi chỉ cho biết nhịp tim nhanh hay chậm. Không cần đồng hồ. Học viện chỉ có một chiếc đồng hồ, trên tháp chuông, và nó chạy sai một khắc mỗi ngày.
“Cái này cũng giãn,” Mimi nói khi cầm nó lần đầu, cười, kéo nhẹ sợi chỉ tơ.
“Ít hơn dây gai,” Therion nói. “Tớ tính rồi.”
Cô dùng nó trên tất cả những ai chịu chìa cổ tay ra. Người hầu nữ trong phòng chung. Bà nấu bếp. Ông lão gác cổng. Người phu khuân vác sau khi leo hết dốc đồi. Cô ghi lại từng người vào một cuốn sổ Therion đưa cho cô: tên, tuổi, đang làm gì, đang khỏe hay ốm, và vạch trên trục gỗ. Đến cuối mùa đông, cuốn sổ kín hơn một nửa. Cô tìm ra rằng người đang sốt có mạch nhanh hơn, người ngủ dậy có mạch chậm hơn người vừa leo dốc, và người lớn tuổi có mạch không đều nhiều hơn người trẻ. Không điều nào trong số đó có trong bốn nghìn cuốn sách của thư viện.
Therion đọc cuốn sổ ấy một đêm, khi cô để quên nó trên bàn cậu. Cậu đọc hết, rồi đọc lại. Đó là lần đầu tiên cậu thấy phương pháp của mình trong tay một người khác, và nó không còn là của riêng cậu nữa. Cậu tưởng mình sẽ khó chịu. Cậu không khó chịu.
Đêm cuối cùng của mùa đông, họ trèo lên mái dãy nhà phía đông qua cửa sổ phòng cậu.
Mái ngói lạnh và ẩm. Dưới chân đồi, thủ đô nằm trong bóng tối gần như trọn vẹn, chỉ có vài đốm lửa vàng ở những khu nhà giàu và ánh đuốc lập lòe trên tường thành. Trên trời thì ngược lại: sao dày đến mức Therion từng thử đếm chúng trong một ô vuông nhỏ và bỏ cuộc giữa chừng.
Mimi ngồi bó gối, cuốn sổ mạch đập kẹp dưới cánh tay như sợ gió cuốn mất.
“Bà nấu bếp khỏi rồi,” cô nói. “Vết cắt ở cổ tay ấy. Ông thợ cắt tóc muốn trích máu thêm cho bà, bảo máu độc làm vết thương mưng mủ. Tớ bảo bà đừng. Tớ rửa vết thương bằng rượu, như mẹ tớ vẫn làm khi có ai bị dao cứa trong cửa hàng.” Cô liếc sang cậu. “Bà khỏi rồi.”
“Có thể bà khỏi dù sao đi nữa.”
“Có thể.” Cô không cãi. “Vậy thì phải làm với nhiều người. Rồi đếm.”
Therion nhìn xuống thành phố tối. Cậu nghĩ về tấm ván nghiêng và những chiếc chuông, về những ký hiệu phủ kín bảng đá, về ông lão tóc bạc đã nhìn cậu như nhìn một thứ ông chờ cả đời. Cậu nghĩ về bốn nghìn cuốn sách bên dưới, phần lớn là sai. Rồi cậu nói, và lần này cậu nói hết câu, vì đây là một trong số ít những điều cậu đã nghĩ đủ lâu để biết nó kết thúc thế nào:
“Tớ sẽ thay đổi nó.”
“Cái gì?”
“Tất cả.” Cậu đưa ánh mắt về phía thành phố. “Đêm thì sáng mà không cần lửa. Xe chạy không cần ngựa. Tin tức từ bên kia biển về đến đây trong một ngày chứ không phải một mùa. Người ta không chết vì một vết cắt ở cổ tay. Thầy thuốc biết mình đang cắt cái gì.” Cậu dừng lại, không phải vì không biết nói tiếp, mà vì câu tiếp theo khó hơn. “Rồi cậu sống ở đó. Ở chỗ ấy. Không phải đếm tiền, không phải ngủ dưới hầm. Sống cho thoải mái. Cho vui.”
Mimi không trả lời ngay. Gió thổi mấy sợi tóc sẫm màu vướng vào thái dương cô, và cô không gạt đi.
“Cậu nói như thể cậu làm một mình,” cô nói.
“Tớ làm được một mình.”
“Tớ biết cậu làm được.” Cô quay sang nhìn cậu, ánh nhìn thẳng, tỉnh, cái ánh nhìn mà từ năm cô bốn tuổi cậu chưa bao giờ né được. “Nhưng tớ không muốn đứng ở chỗ ấy chờ cậu làm xong rồi mang đến cho tớ như mang khay cơm.”
Therion im lặng.
“Tớ sẽ đi cùng cậu,” Mimi nói. “Cả con đường ấy. Cậu làm cái gì cậu thích. Còn tớ sẽ làm cho thầy thuốc biết mình đang cắt cái gì.” Cô giơ cuốn sổ lên. “Tớ bắt đầu rồi đấy.”
“Đó là lời hứa?”
“Cậu muốn nó là gì thì nó là thế.”
“Lời hứa,” Therion nói.
“Ừ. Lời hứa.”
Cô đưa tay ra. Không phải để bắt tay; cô chìa cổ tay ra, lòng bàn tay ngửa lên. Therion nhìn nó một lúc mới hiểu. Cậu đặt hai ngón tay lên chỗ mạch đập của cô, như cô đã dạy lại cậu cách làm, và đếm. Tay kia của cô đưa lên, kéo chiếc khăn quàng sát vào cổ, như người lạnh.
Nhanh. Nhanh hơn người đang ngồi yên nên có.
Cậu không nói ra con số ấy. Trong đầu cậu, một dòng chữ viết năm tám tuổi hiện lên rõ như vừa viết: Mimi: chưa. Khi nào: khi làm được. Và cậu nghĩ, với sự chắc chắn của người vừa khiến ba mươi mốt học giả im lặng, rằng bây giờ cậu đã biết con đường đến chỗ “làm được” dài bao nhiêu. Chỉ cần đi hết nó. Rồi hỏi lại.
Cậu buông cổ tay cô ra.
“Bao nhiêu?” Mimi hỏi.
“Bình thường,” Therion nói.
Đó là lần đầu tiên cậu nói dối cô về một con số.