Ba mươi lăm năm trước, thủ đô thức dậy bằng tiếng bánh xe gỗ nghiến trên đá cuội và tiếng người bán sữa gõ cửa từng nhà. Nước lấy từ giếng và vòi phun ở quảng trường. Sách được chép tay hoặc in từng trang trên những bản khắc, và một cuốn sách dày có thể đổi được một con ngựa. Khi ai đó ốm, người ta gọi thầy cắt tóc đến trích máu. Khi trời tối, người ta thắp nến nếu có tiền, và đi ngủ nếu không.
Therion năm tuổi. Cậu đi qua khu chợ phía đông với một tờ giấy gấp tư trong tay, và chị hầu đi sau cậu nửa bước, như được dặn.
Trên tờ giấy, cậu đã chép lại bằng những con chữ cẩn thận nhất của mình một dòng từ cuốn sách về ánh sáng trong thư phòng của cha: kính lồi mài từ thủy tinh trong, bề ngang bằng hai đốt ngón tay. Cuốn sách nói thứ kính ấy làm những vật nhỏ trông lớn lên và gom được ánh nắng lại một chỗ. Therion không tin. Không phải cậu nghĩ cuốn sách nói sai, mà cậu chưa thấy tận mắt, và với cậu, hai điều ấy chưa bao giờ giống nhau.
Cửa hàng nằm giữa một dãy nhà hẹp, cửa sổ nhỏ, bảng hiệu gỗ đã bạc màu. Bên trong có mùi hạt tiêu, sáp ong và da thuộc. Những chiếc bình, hộp, bó nến, cuộn vải xếp chồng lên nhau đến tận trần, theo một trật tự mà Therion nhìn một lúc mới hiểu: thứ nặng ở dưới, thứ đắt ở gần quầy, thứ bán chạy ở ngang tầm tay.
Sau quầy là một người phụ nữ đang ghi sổ, và sau lưng bà, trên một chiếc móc, treo một chiếc áo mẫu chi chít khuyết cài đủ cỡ. Bên cạnh bà, trên một chiếc ghế đẩu cao gần bằng người mình, một cô bé đang chia cúc áo vào ba chiếc bát.
Therion đưa tờ giấy cho người phụ nữ. Bà đọc, nhướng mày nhìn cậu, rồi nhìn chị hầu.
“Cậu chủ muốn mua thứ này,” chị hầu nói.
“Chúng tôi không có sẵn,” bà nói. “Chồng tôi đang ở cảng phía nam. Mùa xuân anh ấy về. Nếu ở đó người ta còn bán, anh ấy sẽ mang về.”
“Mùa xuân,” Therion nói.
Cậu không nói gì thêm. Chị hầu đặt tiền cọc lên quầy và bắt đầu cảm ơn thay cậu, còn Therion thì nhìn ba chiếc bát.
Cô bé đang chia cúc theo cỡ: cúc to, cúc vừa, cúc nhỏ. Cô không nhìn nhiều; cô cầm từng chiếc lên, xoay giữa hai ngón tay, rồi thả vào bát. Therion theo dõi được mười hai chiếc thì thấy cô thả một chiếc cúc màu xương vào bát cỡ vừa.
“Sai rồi,” cậu nói. “Cái đó to.”
Cô bé ngẩng lên. Mắt cô nâu sẫm, và dưới mắt trái, hơi lệch về phía gò má, có một nốt ruồi nhỏ đến mức phải đứng gần như cậu mới thấy.
“Không to,” cô nói.
“To.”
Cô không cãi. Cô nhặt chiếc cúc màu xương lên, lấy thêm một chiếc từ bát cúc to, đặt cả hai lên mặt quầy rồi chồng chiếc này lên chiếc kia cho khớp mép. Chiếc màu xương nhỏ hơn. Không nhiều, chỉ bằng một sợi chỉ, nhưng nhỏ hơn.
Therion nhìn hai chiếc cúc. Rồi cậu tự lấy chúng lên, chồng lại theo chiều ngược lại, và nhìn tiếp.
“Nó màu sáng,” cậu nói cuối cùng. “Nên trông to hơn.”
Cô bé nghĩ về câu ấy. “Thế à?”
“Ừ.”
“Sao cậu biết?”
Chị hầu đã đứng ở cửa từ lâu. Bà chủ cửa hàng đã quay lại với cuốn sổ. Không ai trong nhà Therion từng hỏi cậu “sao cậu biết”; họ hoặc tin cậu, hoặc không nghe cậu. Cậu đứng đó và giải thích cho một cô bé bốn tuổi rằng mắt người không đo được đúng, rằng thứ sáng trông lớn hơn thứ tối, rằng vì thế người ta cần thước. Câu nói dài nhất cậu từng nói với người ngoài.
Cô bé nghe hết, rồi thả chiếc cúc màu xương trở lại bát cỡ vừa.
“Vậy tớ đúng,” cô nói.
Tuần sau, Therion nói với mẹ rằng cậu sẽ tự đến cửa hàng.
Mẹ cậu hỏi để làm gì, khi thứ kính ấy phải đến mùa xuân mới về. Cậu nói cậu cần mua thêm thứ khác. Bà hỏi thứ gì. Cậu đưa ra một tờ giấy mới, chép từ một cuốn sách khác: một viên đá nam châm. Bà nhìn tờ giấy, rồi nhìn cậu, và Therion biết bà đã hiểu điều gì đó mà cậu chưa nói. Nhưng bà chỉ bảo chị hầu đi theo, cách xa một chút.
Mùa đông năm ấy, cửa hàng nhận được những đơn đặt hàng lạ nhất mà nó từng nhận. Một viên nam châm. Một khối thủy tinh ba cạnh. Một quả chì tròn có móc. Một ống thủy tinh dài một gang tay, bịt kín một đầu. Có thứ bà chủ tìm được ở chợ, có thứ phải chờ, có thứ bà nói thẳng là không ai trong thành phố này bán. Therion không bao giờ đặt quá một món một lần. Cậu cần lý do để quay lại.
Tên cô bé là Mirione. Mẹ cô gọi cô là Mimi, khách quen cũng gọi cô là Mimi. Cô biết đếm tiền trước khi biết đọc. Cô biết cân một lạng tiêu mà không cần nhìn quả cân. Cô biết người khách nào sẽ mặc cả, người nào sẽ mua chịu, người nào sẽ lấy thêm một cây nến khi bà chủ quay đi. Và mỗi lần Therion đưa ra một tờ giấy mới, cô đều hỏi: “Để làm gì?”
Cậu luôn trả lời. Với cô, cậu luôn nói hết câu.
Mùa xuân, xe hàng của cha cô về. Trong một hộp gỗ lót rơm có chiếc kính lồi bằng hai đốt ngón tay.
Họ thử nó ngay ở sân sau cửa hàng, giữa những thùng hàng chưa mở. Therion cầm kính hứng nắng, dịch lên dịch xuống cho đến khi đốm sáng trên chiếc lá khô co lại chỉ còn bằng đầu kim. Chiếc lá bốc khói, rồi thủng một lỗ đen cháy xém.
Mimi ngồi xổm, cằm tì lên đầu gối, nhìn lỗ cháy.
“Nó gom nắng lại,” cô nói. “Như cái phễu.”
Therion đã chuẩn bị sẵn một lời giải thích về cách thủy tinh bẻ cong ánh sáng. Cậu không dùng đến nó. Như cái phễu là đủ, và cậu nhận ra, với một cảm giác lạ mà cậu chưa có tên để gọi, rằng mình thích nghe cô nói lại những điều cậu biết bằng những từ cậu không bao giờ nghĩ ra.
Từ đó, những ngày chợ nghỉ, Mimi đến nhà cậu. Mẹ cô cho phép vì mẹ Therion đã đích thân ghé cửa hàng xin phép. Khu vườn sau nhà Therion có những tấm ván nghiêng để lăn bi, một chậu nước có chiếc bát thủng đáy dùng làm đồng hồ, một sợi dây buộc quả chì treo trên cành táo. Mimi nhìn tất cả những thứ đó với vẻ nghi ngờ của người quen buôn bán: cô muốn biết mỗi thứ dùng để làm gì trước khi quyết định có nên thích nó hay không. Đôi khi cô chán và bỏ đi hái táo. Đôi khi cô ngồi xem hết buổi chiều. Một lần, khi Therion cắt tay vào mảnh thủy tinh vỡ, cô là người đầu tiên chạy đến, lấy vạt tạp dề ấn chặt vào vết cắt và bảo cậu giữ yên, đúng như mẹ cô vẫn làm khi có ai bị dao cứa trong cửa hàng. Chị hầu đến sau cô gần ba mươi nhịp.
Mẹ Therion rất quý cô bé. Bà nói với chị hầu, khi tưởng Therion không nghe thấy, rằng con bé là đứa trẻ đầu tiên chơi với cậu chủ mà không sợ cậu chủ.
Năm Therion tám tuổi, mẹ cậu quyết định thay tấm thảm trong phòng ăn.
Tấm thảm cũ đã sờn một vệt dài dọc lối đi từ cửa bếp đến đầu bàn. Bà đặt tấm mới ở cửa hàng nhà Mimi, và bà chủ gửi Mimi đến đo phòng, mang theo sợi dây đo của cửa hàng: một sợi dây gai cứ cách một sải tay trẻ con lại thắt một nút. Mimi bảy tuổi, đủ lớn để làm việc ấy, và đủ tự hào về việc được giao để không cho ai chạm vào sợi dây.
Therion chạm vào nó.
“Để tớ,” cậu nói.
“Mẹ tớ bảo tớ đo.”
“Tớ đo chính xác hơn.”
Mimi nhìn cậu một lúc, nhướng một bên mày, rồi đưa đầu dây cho cậu. Cô giữ đầu kia ở chân tường phía cửa bếp. Therion kéo dây dọc theo mép tường đến góc đối diện, đếm từng nút.
“Mười bốn. Và một chút.”
Cậu kéo lại từ đầu, lần này đi sát hơn vào chân tường.
“Mười bốn rưỡi.”
Cậu đo lần thứ ba, chậm hơn, ấn từng nút xuống sàn trước khi đếm nút tiếp theo.
“Gần mười lăm.”
Chị hầu đang lau bàn ở góc phòng cười khẽ. “Cậu chủ đếm nhầm rồi.”
Therion không đếm nhầm. Cậu biết chắc mình không đếm nhầm. Cậu đứng giữa phòng ăn với sợi dây trong tay, và lần đầu tiên trong đời cậu cảm thấy một thứ gần như là giận dữ với căn phòng. Căn phòng không có quyền dài ba độ dài khác nhau. Nó chỉ có một độ dài. Nó phải có một độ dài.
Cậu đo lần thứ tư. Mười bốn và hơn một chút, nhưng không giống cái “một chút” của lần đầu.
Mimi đã ngồi xuống sàn từ lúc nào, lưng dựa vào tường, tay vẫn giữ đầu dây.
“Dây giãn mà,” cô nói.
Therion quay lại.
“Dây nào chả giãn,” cô nói tiếp, như thể đó là điều ai cũng biết. “Kéo mạnh thì nó dài ra. Mẹ tớ không đo vải bằng dây đâu, bà đo bằng thước gỗ. Mấy người bán vải ngoài chợ hay kéo căng dây khi đo, để khách về nhà mới thấy vải bị hụt.”
Therion nhìn sợi dây gai trong tay mình.
Cậu đã nghĩ căn phòng là thứ cần đo, và sợi dây là thứ đo. Cậu chưa từng nghĩ sợi dây cũng là một thứ cần đo. Nó giãn khi bị kéo. Nó giãn khác nhau tùy người kéo, tùy lúc kéo. Rồi cái nút: cậu đếm từ mép trước hay mép sau của nút? Rồi chân tường: nó có thẳng không? Rồi góc phòng: cậu đặt đầu dây vào tận góc, hay chỗ tấm ván chân tường lồi ra?
Cậu ngồi phịch xuống sàn, lấy cuốn sổ nhỏ trong túi ra và bắt đầu viết. Mỗi dòng là một chỗ con số có thể trượt đi. Dòng này dẫn đến dòng kia. Đến dòng thứ chín thì cậu hiểu ra một điều mà sau này cậu sẽ dùng cả đời để nói lại bằng những cách phức tạp hơn: không có cách nào đo căn phòng này ra một con số duy nhất. Chỉ có cách thu hẹp khoảng giữa con số nhỏ nhất và con số lớn nhất.
Khi cậu ngẩng lên, Mimi vẫn ngồi đó, đầu dây trong tay, và đang ngáp.
“Xong chưa?”
“Từ mười bốn đến mười lăm,” Therion nói. “Gần mười bốn rưỡi hơn.”
“Thế thì bảo mẹ tớ cắt mười bốn rưỡi.”
“Không chính xác.”
“Thảm thì cần gì chính xác,” Mimi nói, đứng dậy, cuộn sợi dây lại. “Thảm chỉ cần vừa.”
Tấm thảm mới về sau đó một tuần. Mười bốn nút rưỡi. Nó vừa khít phòng ăn, và Therion bò dọc mép thảm suốt một buổi chiều để kiểm tra xem nó vừa khít đến mức nào.
Chiều hôm đo phòng, sau khi Mimi cuộn dây xong và mẹ cậu mời cô bé ở lại ăn bánh, hai đứa ra ngồi dưới gốc táo trong vườn.
Quả táo vẫn treo trên cành, đung đưa rất khẽ mỗi khi có gió. Therion nhìn nó và nghĩ về sợi dây treo nó, rằng sợi dây ấy chắc cũng giãn, rằng chu kỳ của quả lắc vì thế cũng không bao giờ đúng hẳn một con số. Cậu cảm thấy như vừa được cho một chiếc chìa khóa mở tất cả các cánh cửa trong nhà. Thế giới không chính xác, nhưng thế giới có thể được thu hẹp lại. Và nếu thế giới có thể được thu hẹp lại, thì không có gì trong nó cậu không làm được.
“Lớn lên,” cậu nói, “cậu lấy tớ.”
Mimi đang ăn dở miếng bánh. Cô nuốt xong rồi mới trả lời.
“Không.”
Therion quay sang nhìn cô. Cậu không chuẩn bị cho câu trả lời ấy. Cậu đã coi nó là điều hiển nhiên, như coi căn phòng chỉ có một độ dài.
“Tại sao?”
“Vì cậu tám tuổi. Tớ bảy tuổi.” Cô phủi vụn bánh trên váy. “Trẻ con thì biết gì mà yêu.”
“Tớ biết.”
“Cậu không biết.”
“Tớ biết,” Therion nói, và bắt đầu kể ra, như đọc lại cuốn sổ. Cậu tự đi đến cửa hàng, không để chị hầu đi thay. Cậu đặt hàng từng món một, để có lý do quay lại. Cậu nhớ cô có một nốt ruồi dưới mắt trái. Cậu nói hết câu với cô và không nói hết câu với ai khác. Cậu nói từng điều một, rõ ràng, theo thứ tự, và đến cuối, cậu tin mình vừa chứng minh xong một điều không thể bác bỏ.
Mimi nghe hết. Rồi cô nói, chậm hơn thường lệ, cái giọng chậm mà về sau Therion sẽ học được là giọng cô dùng khi cô nghiêm túc:
“Lớn đã. Làm được cái cậu muốn làm đã. Rồi hẵng hỏi.”
“Cái tớ muốn làm thì lâu lắm.”
“Thì chờ lâu.”
“Nhưng nếu tớ đúng thì chờ làm gì. Nếu bây giờ đã biết kết quả thì…”
Cô chộp lấy cánh tay cậu và cắn.
Cô cắn thật, vào bắp tay, qua lớp áo sơ mi mỏng, và không nhả ra ngay. Therion hét lên. Cậu giật tay lại, và khi cô buông ra, trên bắp tay cậu là một vòng dấu răng đỏ rực, hai chỗ rớm máu.
Mimi nhìn vết cắn, rồi nhìn cậu. Cô không có vẻ hối hận.
“Cái đó cậu có tính trước được không?”
Therion há miệng, rồi ngậm lại.
Cô thở dài như người lớn, kéo vạt tạp dề lên, ấn vào vết cắn và bảo cậu giữ chặt. Cậu giữ. Hai đứa ngồi dưới gốc táo thêm một lúc, không ai nói gì, quả táo vẫn đung đưa trên đầu.
Tối hôm ấy, mẹ cậu rửa vết cắn bằng rượu vang ấm và băng lại bằng một dải vải lanh sạch. Bà không hỏi gì cho đến khi băng xong.
“Tại sao Mimi lại cắn con vậy?”
Therion nhìn dải băng. “Con hỏi Mimi một câu.”
Mẹ cậu im lặng một lúc. Therion thấy khóe miệng bà động đậy, như người cố giữ một điều gì đó không bật ra.
“Và con bé trả lời?”
“Chưa,” cậu nói. “Cậu ấy bảo… chưa.”
Mẹ cậu bật cười thành tiếng, rồi cúi xuống hôn lên trán cậu.
Trước khi ngủ, Therion mở cuốn sổ nhỏ, lật qua chín dòng về sợi dây và căn phòng, rồi viết thêm hai dòng ở dưới cùng:
Phòng ăn: từ mười bốn đến mười lăm nút.
Mimi: chưa. Khi nào: khi làm được.
Dù vết cắn lành sau hai tuần nhưng cậu vẫn nhớ mãi ngày hôm đó nhờ một vòng sẹo nhỏ hình hàm răng.