Sáng hôm sau, Therion thức dậy trên chiếc ghế trong bếp, và không biết hôm nay sẽ ra sao.
Anh ngồi yên một lúc với ý nghĩ ấy. Nắng đã lên đến bậu cửa sổ, chạm vào ngọn đèn dầu đã tắt từ lúc nào. Trên vai anh có một chiếc chăn mỏng mà anh không nhớ ai đắp. Trên tầng, tiếng nước chảy, tiếng Ansa gọi mẹ hỏi chiếc khăn màu xanh, tiếng Mimi trả lời rằng nó ở chỗ con để nó.
Suốt hai mươi năm, mỗi buổi sáng anh đều biết một điều gì đó về ngày sắp đến. Không phải mọi điều. Nhưng đủ. Anh biết hôm nào chàng trai tóc vàng tính xong một bảng số, hôm nào cô sẽ đến Viện, hôm nào một ngọn đèn sẽ sáng. Anh biết như người ta biết đường về nhà trong bóng tối: không nhìn, nhưng không vấp. Anh đã sống hai mươi năm ở phía sau một người đi trước, và dẫm lên đúng những chỗ người ấy đã dẫm.
Người ấy đã đi rồi. Đêm qua, lúc mười hai tiếng đồng hồ.
Từ sáng nay, không còn ai đi trước anh nữa.
Mimi xuống bếp, tóc đã búi gọn, áo khoác phòng mổ vắt trên tay. Cô nhìn anh, nhìn chiếc chăn, nhìn ngọn đèn đã tắt.
“Anh ngủ được không?”
“Được.”
“Ăn gì đi.” Cô đặt tay lên vai anh một lúc, đúng chỗ đêm qua vai cô chạm vào, rồi đi ra cửa. Ở ngưỡng cửa, cô quay lại. “Tối nay em về sớm.”
Anh gật đầu. Anh không biết cô có về sớm không. Anh nhận ra mình đã quên cảm giác này từ lâu lắm, lâu đến mức nó không còn giống sợ hãi. Nó giống một căn phòng vừa được mở hết cửa sổ.
Anh đến cửa hàng như mọi ngày. Anh ghi sổ. Anh trả lời hai lá thư của một nhà buôn ở cảng. Đến trưa, anh nhận ra mình đã ghi cùng một dòng vào sổ hai lần, và đã gạch dòng thứ hai bằng một nét thẳng, đều, như người vẫn gạch những giả thuyết sai.
Anh không biết lúc này, dưới ba tầng hầm, ai đang đứng trong căn phòng ấy, và người ta đã tìm thấy gì. Anh chưa bao giờ nghĩ đến buổi sáng này, vì ở phía anh từng đứng, không có buổi sáng này. Chỉ có một cửa buồng khép lại, và mùi lá mục.
Mimi về lúc trời còn sáng.
Cô không cởi áo khoác. Cô đứng giữa bếp, và Therion thấy mạch ở cổ cô đập nhanh hơn mọi lần anh từng thấy, trừ một lần, hai mươi hai giờ.
“Therion mất tích,” cô nói.
Anh đặt chiếc muôi xuống.
“Edda đến tìm em ở phòng mổ. Chị ấy không được phép nói. Chị ấy vẫn nói.” Giọng cô đều, chậm. “Sáng nay chị ấy và Harl xuống hầm như mọi ngày. Cửa hầm không khóa. Đèn vẫn sáng. Cậu ấy không có ở đó.”
Cô hít vào.
“Cái buồng cũng không có ở đó. Phần còn lại của cỗ máy vẫn nguyên, chỉ cái buồng ở giữa là không còn. Chị ấy bảo nó nặng đến mức phải hạ xuống bằng ròng rọc. Sáng nay chỉ còn những đầu dây cáp đứt sạch như bị dao cắt, và vết bệ trên nền đá.” Cô nhìn anh. “Đồng hồ của cậu ấy nằm trên bàn, cạnh cuốn sổ. Edda bảo cậu ấy chưa bao giờ tháo đồng hồ, kể cả lúc rửa tay.”
Anh biết. Anh nhớ sức nặng của nó rời khỏi cổ tay.
Nhưng anh không biết điều cô vừa kể. Anh không biết buồng máy đã rời khỏi căn phòng ấy như thế nào, trong mắt những người ở lại. Anh chỉ biết nó đến. Đây là điều đầu tiên về thế giới này anh nghe mà không nhớ trước.
“Người của kho vũ khí đến lúc gần trưa,” Mimi nói. “Họ niêm phong cả ba tầng hầm. Họ mang cuốn sổ đi. Edda và Harl bị hỏi đến chiều. Chị ấy bảo chị ấy trả lời thật: chị ấy chỉ làm một nửa, và không bao giờ biết nửa kia dùng để làm gì.”
Cô cởi áo khoác, cuối cùng, và vắt nó lên thành ghế. Tay cô run. Cô nhìn bàn tay mình run như nhìn tay một bệnh nhân.
“Anh không hỏi gì à?”
Therion có một trăm câu có thể hỏi, và biết câu trả lời của chín mươi chín câu.
“Bà cụ biết chưa?” anh hỏi.
Vai cô chùng xuống, như thể đó là câu duy nhất cô cần nghe.
“Em phải đến chỗ bà,” cô nói.
“Anh đưa em đi.”
Họ đi bộ. Mimi không muốn ngồi xe. Con phố dốc trong khu cũ vẫn lát đá cuội, và đèn đường vẫn thưa dần về phía cuối, như đêm qua.
Người gác cổng già mở cánh cổng sắt. Ông ta nhìn Mimi, cúi đầu. Rồi ông ta nhìn Therion, và cụp mắt xuống rất nhanh, như người vừa được dặn một điều từ sáng và đang giữ nó trong miệng.
Therion hiểu. Anh không biết mẹ anh đã dặn ông ta lúc nào, bằng những chữ gì. Anh chỉ biết bà đã dặn.
“Anh đợi ở đây,” anh nói với Mimi.
Cô không hỏi vì sao. Cô đi một mình qua khu vườn, lên bậc thềm, vào trong.
Therion đứng ngoài cổng sắt. Anh không vào. Anh đã ngồi trong căn phòng ấy đêm qua, và anh biết mình sẽ không ngồi lại được trên chiếc ghế ấy mà không làm một điều gì đó với gương mặt mình. Cửa sổ phòng khách nhỏ sáng ánh đèn dầu. Anh thấy hai cái bóng trên tấm rèm, một bóng ngồi, một bóng cúi xuống. Rồi bóng cúi xuống ngồi thấp hẳn, sát bóng kia. Anh không nhìn nữa. Anh đứng quay lưng lại với ngôi nhà, nhìn xuống con dốc, và đếm những ngọn đèn đường thưa dần, những ngọn đèn mà đêm qua một người đàn ông bốn mươi tuổi đã cho phép mình không đếm.
Gần một giờ sau, Mimi ra.
Trên đường về, cô khoác tay anh. Cô đi chậm, và cô kể, không phải theo thứ tự, mà theo thứ tự mọi thứ đến với cô.
“Bà không khóc,” cô nói. “Bà khóc xong rồi, từ trước khi em đến. Em biết người ta trông thế nào khi đã khóc xong.” Cô bước qua một viên đá cuội lồi lên. “Em hỏi bà có bảo cậu ấy ở lại không. Bà bảo không.”
Therion không nói gì.
“Em ngồi đó, tay bà trong tay em.” Cô nói điều ấy như nói kết quả một phép đo. “Rồi em kể với bà một chuyện em chưa kể với ai. Năm năm trước, trên mái Viện, cậu ấy hỏi em, nếu ngày đó không có tai nạn, nếu em không bao giờ gặp anh, em có yêu anh không. Em bảo em chỉ yêu một người. Em bảo cậu ấy chỉ suýt đủ.” Cô dừng lại giữa dốc. “Năm năm. Cậu ấy làm cái buồng ấy trong năm năm. Nếu em đã không nói câu ấy…”
Cô không nói hết.
“Bà đặt tay lên má em,” cô nói. “Như người ta đặt tay lên má một đứa trẻ. Bà bảo: con không làm nó đi. Em hỏi sao bác biết. Bà nhìn em…” Cô tìm chữ. “Như những người thân đứng ngoài cửa phòng mổ, khi họ đã được báo một tin và đang quyết định sẽ nói lại với người khác bao nhiêu phần. Bà bảo: nó đi vì có một điều nó chưa nhìn cho kỹ. Hai mươi năm nay nó chưa nhìn cho kỹ. Không phải vì con.”
Họ đi tiếp vài bước.
“Rồi bà hỏi em có hạnh phúc không,” Mimi nói. “Bà chưa bao giờ hỏi em như thế. Không phải hôm em cưới. Không phải hôm Ansa ra đời.”
“Em trả lời sao?”
“Có.” Cô nhìn thẳng về phía trước. “Bà gật đầu mỉm cười hài lòng, như một đứa trẻ vừa nghe một kết truyện cổ tích hạnh phúc. Rồi bà bảo: thế thì được.”
Anh nghĩ đến một bà già sáu mươi tám tuổi ngồi dưới ngọn đèn dầu, đã hỏi cùng một câu hai lần trong hai đêm liền, với hai người, và đã nhận được cùng một câu trả lời. Anh nghĩ đến việc bà đã đặt hai câu trả lời ấy chồng lên nhau cho khớp mép. Bà là người đã dạy anh đo, trước cả khi anh biết mình đang học.
“Bà nói cậu ấy chưa nhìn cho kỹ,” Mimi nói. “Anh cũng nói những câu như thế.” Cô không nhìn anh. “Đôi khi.”
Anh cảm thấy cánh tay cô trong tay mình. Anh cảm thấy cô đang đứng trước một chữ trừ khi, như cô đã đứng trước nó ở nhà kho, ở giường sinh, ở cửa bếp, và anh không biết lần này cô sẽ làm gì. Lần đầu tiên, anh thật sự không biết.
Mimi thở ra.
“Người già nói giống nhau,” cô nói. “Anh cũng già rồi.”
Cô siết tay anh, và họ đi tiếp xuống dốc.
Người ta không tìm thấy cái buồng.
Mimi kể cho anh những gì cô nghe được, qua Edda, qua những người ở Viện, qua một người phụ tá của viên tướng kho vũ khí từng là bệnh nhân của cô. Anh nghe, và không biết trước điều nào.
Họ lục soát ba tầng hầm hai tuần. Họ tháo từng tấm đá lát nền. Họ gọi những người thợ đã hạ cái buồng xuống, những người thợ điện đã kéo dây, và bắt từng người vẽ lại thứ họ nhớ. Không ai nhớ được nhiều. Therion đã chia nó ra như chia một tấm bản đồ cho những người không được phép gặp nhau.
Họ đọc cuốn sổ ba ngày, trong một căn phòng đóng cửa, rồi buộc nó lại bằng dây và mang đi.
Therion biết trong đó viết gì. Những con số không còn giống con số. Một mốc đích giống một địa chỉ. Một trang có dòng chữ Nếu người ấy không xuất hiện, và bên dưới, mười bảy năm của những dòng khác, mỗi dòng gạch dưới hai lần. Hai khả năng, và khả năng thứ hai được gạch dưới. Không có khả năng nào trong đó có một người nhảy lên cỗ xe.
Anh không đi tìm nó. Anh đã làm đủ những việc để lấy lại những thứ nằm trong ngăn tủ.
Đầu thu, người ta tuyên bố Therion mất tích trong một thí nghiệm của Viện. Không ai dùng chữ chết. Không ai dùng chữ biến mất. Tờ thông báo trên báo buổi sáng dài bốn dòng, và dòng thứ tư nói rằng Viện sẽ tổ chức lễ tưởng niệm vào cuối thu.
Lễ tưởng niệm được tổ chức trong đại sảnh Học viện. Người ta nói Viện không có phòng nào đủ lớn. Therion nghĩ đó không phải lý do thật, nhưng anh không đi tìm lý do thật. Anh bước vào đại sảnh với Mimi khoác tay mình và Ansa đi phía sau, và thấy những chiếc ghế gỗ sồi chạm trổ xếp thành hình móng ngựa, ba mươi mốt chiếc, như gần năm mươi năm trước.
Anh đã đứng giữa hình móng ngựa ấy năm mười ba tuổi, với một tấm ván dài mười hai sải tay sau lưng và một viên bi. Anh đã không bắt đầu bằng câu trả lời.
Hôm nay giữa hình móng ngựa là một chiếc bàn phủ khăn đen, và trên bàn là một tấm ảnh. Người đàn ông trong ảnh bốn mươi tuổi, tóc cắt sát, không râu, không sẹo, nhìn thẳng vào máy chụp với vẻ mặt của người đang nghĩ đến một con số khác.
Mimi nhìn tấm ảnh.
“Mấy năm cuối, cậu ấy trông quen quen,” cô nói khẽ, không với ai. “Em cứ nghĩ mãi mà không ra giống ai.”
Therion không trả lời. Anh biết cô đang tìm ở đâu: ở một trạm cứu thương hai mươi năm trước, một khuôn mặt chưa có râu, mà thứ duy nhất cô còn nhớ rõ là một vết rách toác ngang lông mày trái, sưng tím suốt những tuần đầu, do chính tay cô khâu. Người ta nhớ vết thương lâu hơn nhớ khuôn mặt mang nó. Cô là bác sĩ. Cô nhớ vết thương giỏi hơn ai hết.
Anh ngồi ở hàng ghế thứ hai. Mẹ anh ngồi ở hàng đầu, thẳng lưng, hai tay đặt trên đầu gậy. Tóc bà bạc hết, búi gọn. Bà không quay lại.
Anh nhìn quanh đại sảnh. Edda, tóc đã bạc nhiều hơn mùa hè, vai trái vẫn thấp hơn vai phải một chút. Harl, cạnh cô, xoay mũ trong tay. Bram và Tovin, ngồi cạnh nhau, già đi như mọi người anh từng đẩy khỏi một cỗ xe. Người lục sự phía bắc, giờ đã ngoài sáu mươi, đeo huy hiệu của một chức vụ mà Therion không biết tên. Lucan, bụng phệ, râu tỉa kỹ, ngồi ở rìa, nhìn tấm ảnh với vẻ mặt của người vừa thua một cuộc cãi nhau không bao giờ được tiếp tục.
Và ở hàng ghế cuối, sát cửa, một ông già gầy, hói, mặc áo khoác xám, người anh không gặp lại từ gần hai mươi năm nay.
Viện trưởng đọc điếu văn. Ông ta đọc về cỗ xe trượt đầu tiên và đường ray đầu tiên. Về sao chổi quay lại đúng năm được tính. Về ngọn đèn điện đầu tiên của thủ đô. Về những thứ nổ to hơn mọi thứ loài người từng làm, bằng những chữ đủ mơ hồ để không ai phải biết đó là gì. Về ánh sáng không nhường và thời gian nhường thay.
Therion đã làm tất cả những điều ấy. Nghe chúng đọc lên bằng giọng một người khác, trong một đại sảnh lạnh, anh thấy chúng nhẹ như những tờ giấy người ta đã xem xong. Chỉ có một đoạn anh thấy nặng: khi viện trưởng nói đến những thứ nổ, ở hàng ghế bên cạnh, Mimi khẽ rút tay khỏi tay anh, đặt nó lên đùi mình, và để nó ở đó cho đến hết đoạn.
Rồi viện trưởng mời Mimi.
Cô không muốn. Cô đã từ chối hai lần, và viện trưởng đã hỏi lần thứ ba trước mặt mẹ anh, và mẹ anh đã gật đầu về phía Mimi. Mimi đứng dậy, bước ra giữa hình móng ngựa, và đứng cạnh chiếc bàn phủ khăn đen.
Cô đứng rất lâu mà không nói gì. Đại sảnh im lặng.
“Tôi quen Therion từ năm bốn tuổi. Hồi ấy tôi ngồi sau quầy hàng của mẹ, chia cúc áo vào ba chiếc bát. Cậu ấy đến và bảo tôi đã chia sai. Chúng tôi cãi nhau về một chiếc cúc. Rồi cậu ấy giải thích cho tôi vì sao mắt người nhìn nhầm.
Tôi nhớ mình đã hỏi: ‘Sao cậu biết?’. Cậu ấy trả lời rất lâu. Tôi thích cậu ấy từ lúc đó. Có người lớn nghe tôi hỏi thì bật cười. Có người bảo tôi để yên cho họ làm việc. Cậu ấy đứng lại, giải thích đến khi tôi hiểu, như thể việc tôi hiểu cũng quan trọng.”
Mimi nhìn tấm ảnh trên bàn.
“Ba năm sau, dưới gốc táo nhà cậu ấy, Therion bảo tôi: ‘Lớn lên, cậu lấy tớ.’ Cậu ấy tám tuổi. Tôi bảy tuổi. Tôi đang ăn bánh.”
Một tiếng cười khẽ vang lên ở đâu đó trong đại sảnh. Mimi chờ nó lắng xuống.
“Tôi bảo trẻ con thì biết gì mà yêu. Cậu ấy bắt đầu kể những lý do chứng minh mình biết. Rằng cậu ấy tự đến cửa hàng thay vì nhờ người đi mua hộ. Rằng cậu ấy đặt từng món một để có cớ quay lại. Rằng cậu ấy nhớ nốt ruồi dưới mắt tôi. Cậu ấy nhớ hết."
“Sau này, trên mái Học viện, cậu ấy nói muốn thay đổi thế giới. Muốn đêm sáng mà không cần lửa. Muốn xe chạy không cần ngựa. Muốn người ta thôi chết vì một vết cắt nhỏ. Cậu ấy kể về nơi ấy, rồi bảo tôi sẽ được sống ở đó. Tôi đã giận. Tôi không muốn ngồi chờ cậu ấy làm xong mọi thứ rồi mang đến cho mình. Tôi bảo: ‘Tớ sẽ đi cùng cậu. Cả con đường ấy.’ Cậu ấy hỏi có phải lời hứa không. Tôi nói phải.”
Mimi nhìn về phía những ô cửa cao. Ánh sáng cuối thu nằm nhạt trên nền đá.
“Chúng tôi có lẽ đã không đi cùng nhau theo cách hai đứa hình dung hôm ấy. Có những năm tháng chúng tôi không hiểu nhau. Có những điều tôi vẫn nghĩ cậu ấy đã sai. Hôm nay đứng ở đây, tôi không muốn kể lại đời chúng tôi như thể chưa từng có những chuyện ấy. Nhưng tôi đã trở thành thầy thuốc. Cậu ấy đã làm ra những ngọn đèn."
Cô im lặng lâu hơn lần trước.
“Lần cuối đến thăm, tôi hỏi cậu ấy định phát minh gì tiếp theo.
Cậu ấy nói: ‘Một cánh cửa.’
Tôi hỏi: ‘Cửa đi đâu?’
Cậu ấy nói: ‘Về.’
Tôi còn cười. Tôi bảo hai mươi năm rồi cậu ấy vẫn nói chuyện bằng nửa câu.
Mimi quay hẳn về phía tấm ảnh.
“Tớ cứ nghĩ lần sau gặp, cậu sẽ kể nốt.
Tớ vẫn chưa biết cánh cửa ấy dẫn về đâu, Therion.
Hôm ấy, đáng lẽ tớ nên hỏi thêm.”
Ở hàng ghế đầu, mẹ anh bật ra một tiếng, rất khẽ. Người ngồi cạnh bà quay sang, tưởng bà khóc. Therion thấy vai bà rung lên, và anh biết đó không phải tiếng khóc. Anh đã nghe tiếng ấy một lần, năm mươi hai năm trước, trong một căn phòng chỉ có hai người, sau khi một cậu bé tám tuổi nói Con bé bảo… chưa.
Mimi quay lại ngồi xuống cạnh anh. Cô tìm tay anh, và nắm lấy. Tay cô lạnh. Anh nắm lại.
Sau buổi lễ, khi khách đứng dậy, ông già áo xám ra về trước tiên. Ông ta đi ngang qua hàng ghế thứ hai và không dừng lại. Ông ta chỉ nhìn xuống hai bàn tay Therion đặt trên đầu gối, lâu hơn người ta vẫn nhìn tay một người lạ, rồi nhìn sang tấm ảnh trên chiếc bàn phủ khăn đen, rồi nhìn lại hai bàn tay ấy.
Ông ta gật đầu. Một lần. Rồi đi ra cửa, và không quay lại.
Therion hiểu cuốn sổ đã đi đến ngăn tủ nào. Ông già đã đọc nó, đã đặt nó cạnh một cái xác ở trạm canh, một khẩu súng không nước nào làm ra được, sáu trang nhật ký trực bị cắt, và đã có câu trả lời. Và ông ta đã quyết định giữ câu trả lời ấy lại, như đã giữ nhiều thứ khác.
Khách xếp hàng đến chào mẹ anh.
Therion đứng cuối hàng. Anh để Mimi và Ansa đi trước. Anh nhìn bà nắm tay từng người, nghe từng người nói những câu người ta vẫn nói, gật đầu với từng người như gật đầu với những con số đúng nhưng không quan trọng.
Rồi đến lượt anh.
“Ông Nicanor,” bà nói.
Anh đã biết bà sẽ gọi anh như thế. Trước mặt từng ấy người, bà không có cách nào khác. Anh đã nghe cái tên ấy hàng nghìn lần trong hai mươi năm, ở cửa hàng, ở bến sông, ở tòa án, và đã học cách trả lời nó mà không nghĩ. Nhưng hôm nay, từ miệng bà, nó không phải tên một con tàu. Nó là tên một người đàn ông đã chết trên lớp tro than trắng, hỏi anh về một con chó, mà anh đã giết vì một điều người ấy chưa từng làm. Và mẹ anh, người duy nhất trong đại sảnh này biết tên thật của anh, đang gọi anh bằng tên người ấy, vì đó là cái giá anh đã chọn trả, và bà biết.
“Cảm ơn ông đã đến,” bà nói.
“Thưa bà.”
Bà nắm tay anh. Bàn tay phải, lòng bàn tay bóng loáng vì sẹo. Bà nắm lâu hơn bà đã nắm tay bất cứ ai trong hàng. Không lâu quá. Chỉ lâu hơn một chút. Đủ để một người đếm nhịp nhận ra, và không đủ để một người không đếm nhịp nhận ra.
Rồi bà rút từ túi áo ra một vật, và đặt nó vào lòng bàn tay anh.
“Người ta trả lại cho tôi cái này,” bà nói. “Tôi già rồi. Tôi không cần biết giờ.” Bà gập những ngón tay sẹo của anh lại quanh nó. “Ông giữ lấy.”
Đó là chiếc đồng hồ đeo tay.
Anh biết từng vết xước trên mặt kính của nó. Anh biết lỗ thứ ba trên dây da đã mòn thành hình bầu dục, vì hai mươi năm anh chỉ cài ở lỗ ấy. Anh biết lần cuối cùng anh chạm vào nó, dưới ba tầng hầm, trước một cửa buồng, anh đã nghĩ: ở nơi anh sắp đến, không ai đeo thời gian trên cổ tay.
Kim đồng hồ đã đứng. Nó chỉ bốn giờ mười một phút. Không ai lên dây cho nó sau đêm ấy, và nó đã chạy thêm hơn một ngày trên mặt bàn trong căn hầm bị niêm phong, đếm giờ cho không ai cả, rồi dừng.
“Thưa bà,” anh nói. Giọng anh khàn đi, và anh để nó khàn.
Mẹ anh gật đầu. Một lần. Rồi bà quay sang người tiếp theo, dù sau anh không còn ai.
Tối hôm ấy, Mimi đưa anh lên mái Viện.
Anh không hỏi vì sao. Họ đi qua cổng chính, nơi người lính gác nhận ra cô và cúi đầu. Họ đi qua ba hành lang, lên đến tầng trên cùng, leo thêm một đoạn cầu thang sắt hẹp, đến cánh cửa sắt dẫn ra mái. Mimi đẩy nó bằng vai, như đã đẩy nó hàng trăm lần.
Gió trên mái lạnh. Thành phố bên dưới sáng đèn: những dải sáng dọc các đại lộ, những chấm sáng rải rác trên những con phố cũ, một vệt đỏ ở cuối trời phía đông nơi các nhà máy không bao giờ tắt lửa.
Mimi đi đến chân cột thu lôi và ngồi xuống gờ đá, chân thả qua mép mái.
“Đây là chỗ cậu ấy ngồi,” cô nói. “Cách em một sải tay. Lúc nào cũng thế. Một sải tay.”
Therion biết độ lạnh của gờ đá ấy qua lớp vải quần. Anh biết chỗ nào có một vết nứt nhỏ mà người ngồi lâu sẽ cảm thấy dưới đùi phải.
Anh ngồi xuống cạnh cô. Không phải một sải tay. Sát, vai chạm vai.
Mimi nhìn xuống thành phố. Therion nhìn cổ tay trái của mình. Chiều nay, trong bếp, anh đã lên dây chiếc đồng hồ, chỉnh kim theo đồng hồ treo tường, và cài nó vào cổ tay trái, ở lỗ thứ ba. Mimi đã thấy. Cô không hỏi.
Cô đưa tay ra, chạm vào dây đồng hồ trên cổ tay anh. Ngón tay cô dừng ở đó, trên lớp da thuộc cũ, đúng chỗ mà gần hai mươi năm trước, trong một nhà kho có mùi dầu đèn, cô đã lật cổ tay anh lên để tìm một vết sẹo dao. Cô không lật nó lên lần nữa. Cô để ngón tay mình ở đó một lúc, rồi rút về.
“Năm năm trước,” cô nói, “ở chỗ này, em bảo cậu ấy chỉ suýt đủ.”
Therion không nói gì.
“Em đã kể với bà cụ. Em cũng muốn kể với anh, ở đây.” Cô không nhìn anh. “Em đã nghĩ về câu ấy suốt mấy tháng nay. Em nghĩ em nói đúng. Nhưng em nghĩ em chưa nói hết.”
Therion chờ.
“Cậu ấy thiếu một thứ,” Mimi nói. “Em đã tưởng đó là thứ em có thể chỉ cho cậu ấy. Nhìn người. Hỏi người ta muốn gì. Đứng đủ gần. Em đã chỉ cho cậu ấy suốt cả đời.” Cô lắc đầu, rất nhẹ. “Nhưng không phải thế. Thứ cậu ấy thiếu, không ai cho được. Không phải em. Không phải anh.”
Gió thổi một lọn tóc qua má cô. Cô không vén nó đi.
“Thời gian,” cô nói. “Nếu cậu ấy có thêm hai mươi năm…”
Cô không nói hết. Anh đã biết cô sẽ không nói hết. Không phải vì anh nhớ; anh chưa bao giờ nghe câu này. Anh biết vì anh biết cô.
“Nếu,” anh nói.
“Ừ.” Cô cười, rất nhẹ, lần đầu tiên từ mùa hè. “Nếu.”
Cô thò tay vào túi áo khoác, và lấy ra một vật nhỏ, tròn, lóe lên dưới ánh đèn thành phố.
Viên bi đồng. Therion không thấy nó từ buổi sáng trên cỗ xe, hai mươi năm trước theo những năm anh đã sống. Anh không biết cô còn giữ nó. Bề mặt nó đã mòn nhẵn hơn, xỉn hơn, như những vật được cầm trong tay quá nhiều lần.
“Cậu ấy dạy em cái này,” Mimi nói. “Trên một con đò chở cát. Mọi thứ đều đang chạy. Con đò, dòng sông, mặt đất dưới dòng sông. Nhưng nếu mình tung một thứ thẳng lên, nó vẫn rơi về tay mình.”
Cô tung viên bi lên.
Nó bay thẳng lên trong bóng tối, cao hơn đầu họ chừng một sải, lóe sáng một lần ở đỉnh, rồi rơi xuống. Bên dưới họ, thành phố đang quay cùng mặt đất, nhanh hơn bất cứ cỗ xe nào từng chạy trên bất cứ đường ray nào. Viên bi không biết điều ấy. Nó rơi về đúng lòng bàn tay cô.
“Nó luôn rơi về,” Mimi nói.
Cô nhìn viên bi trong tay mình một lúc. Rồi cô quay sang anh.
“Trên cỗ xe hôm ấy,” cô nói, “Anh bảo em giữ lấy nó.”
“Anh nhớ.”
“Em đã giữ hai mươi năm.” Cô cầm lấy bàn tay phải của anh, lật ngửa lên, lòng bàn tay bóng loáng vì sẹo dưới ánh đèn thành phố, và đặt viên bi vào đó. Rồi cô gập những ngón tay anh lại quanh nó, như mẹ anh đã gập chúng quanh chiếc đồng hồ chiều nay. “Giờ anh giữ đi.”
Therion nắm lại. Bên cạnh anh, Mimi tựa đầu vào vai anh. Trên cổ tay trái anh, chiếc đồng hồ đang chạy, đều, nhỏ, như một nhịp mạch thứ hai.
Viên bi còn ấm hơi tay cô.