Mimi đếm hai lần cho chắc. Anh ngủ nghiêng, quay mặt ra cửa sổ, bàn tay phải để ngửa trên mép chăn như vẫn để suốt ngần ấy năm, vì lòng bàn tay ấy không chịu được sức nặng của chính nó khi úp xuống. Cô đặt hai ngón tay lên chỗ da lành ngay dưới lớp sẹo, nơi mạch nằm nông nhất, nghiêng mặt đồng hồ của mình về phía vệt đèn đường lọt qua rèm, và đếm. Năm mươi tám. Chậm, đều, như mạch của một người không còn phải chờ điều gì.
Trên cổ tay trái của anh, chiếc đồng hồ bà cụ đưa chiều nay vẫn chạy. Cô không chạm vào cổ tay ấy.
Viên bi nằm trên bàn đầu giường, phía anh, cạnh cốc nước. Trước khi ngủ, anh đã đặt nó ở đó, cẩn thận, như người ta đặt một thứ không được phép lăn đi.
Cô biết mình sẽ không ngủ được từ lúc bước xuống khỏi mái Viện. Cô ngồi dậy, tựa lưng vào đầu giường, thắp ngọn đèn dầu nhỏ trên bàn phía mình, vặn bấc xuống thấp cho ánh sáng khỏi chạm tới mặt anh. Rồi cô lấy từ ngăn kéo bàn đầu giường ra một cuốn sổ bìa vải đã sờn gáy.
Cuốn sổ mạch đập thứ hai. Cuốn cô làm lại năm mười bốn tuổi, sau khi cuốn thứ nhất bị ném vào thùng nước rửa sàn.
Cả đời cô ghi mạch người khác. Người hầu, học viên, bà nấu bếp bị dao cứa, những người sốt bị trích máu và không bị trích máu, những bà mẹ sau sinh, những người thợ tự đứng dậy khỏi bàn mổ. Chồng cô. Con gái cô. Chỉ có một con số trong đời cô đã tự đếm được mà vẫn hỏi người khác. Và người ta đã nói dối cô về nó.
Cô mở trang đầu.
Trước khi có mạch, có cúc.
Năm bốn tuổi, cô ngồi trên chiếc ghế đẩu cao cạnh quầy và chia cúc cho mẹ vào ba chiếc bát. Mẹ cô chỉ dạy cô một điều về việc ấy, và dạy bằng cách cầm tay cô ấn từng chiếc cúc vào khuyết một chiếc áo mẫu treo sau quầy: bát không chia theo cỡ mắt nhìn. Bát chia theo cỡ khuyết. Khách không mua cúc để ngắm. Khách mua cúc để cài.
Chiếc cúc màu xương lọt vừa khuyết cỡ vừa. Cô biết điều ấy bằng đầu ngón tay trước khi biết bằng mắt.
Rồi một cậu bé lạ đứng ở quầy nói rằng nó to. Cô chồng hai chiếc cúc lên nhau cho cậu xem, và cậu nhìn chúng rất lâu, như chưa ai từng cãi lại cậu mà đúng. Rồi cậu giải thích về mắt người, về thứ sáng trông to hơn thứ tối, về thước. Câu dài nhất cô từng nghe một đứa trẻ nói.
Cô tin cậu. Cậu nói đúng về mắt người. Nhưng nếu mắt người không đo được đúng, thì cái bát cô vừa thả chiếc cúc vào chưa bao giờ là chuyện của mắt.
“Vậy tớ đúng,” cô đã nói.
Cô nhớ mình thích cậu từ lúc ấy. Không phải vì cậu biết nhiều. Vì khi cô hỏi “Sao cậu biết?”, cậu không bảo cô im. Cậu trả lời thật, và trả lời hết.
Dòng đầu tiên trong cuốn sổ thứ hai là một con số không có tên người bên cạnh. Cô viết nó năm mười bốn tuổi, từ trí nhớ, trước cả bà nấu bếp, trước cả ông gác cổng, khi cô làm lại từng trang một và không chịu nhận bản chép của ai. Trong tất cả những con số đã mất cùng cuốn sổ thứ nhất, đó là con số cô chép lại trước tiên.
Mái nhà Học viện, cuối đông. Cô mười hai tuổi. Cô chìa cổ tay trái ra cho cậu, lòng bàn tay ngửa lên. Tay phải, luồn dưới khăn quàng, cô đặt lên cổ mình. Cậu đếm bên này. Cô đếm bên kia. Hai người đếm cùng một trái tim.
Một trăm mười hai. Người ngồi yên thì tám mươi.
“Bao nhiêu?” cô hỏi.
“Bình thường,” cậu nói.
Cậu chưa bao giờ trả lời cô bằng một chữ khi có thể trả lời bằng một con số. Cô biết ngay. Cô không nói gì. Năm bảy tuổi, dưới gốc táo, chính cô là người đặt điều kiện: lớn đã, làm được đã, rồi hẵng hỏi. Người đặt điều kiện không được tự xóa nó đi chỉ vì mình sốt ruột.
Nên cô chờ. Cô rút cổ tay về, và chờ.
Năm mười chín tuổi, trên chiếc ghế thứ năm của cỗ xe, viên bi đi thẳng lên, thẳng xuống. Bốn lần. Cỗ xe lao đi dưới người cô nhanh hơn bất cứ con ngựa nào, gió không có mà vẫn quất vào mặt, và viên bi vẫn chỉ đi lên rồi rơi xuống, như trên một mặt bàn. Lần thứ tư lệch nửa đốt ngón tay, vì cô nghiêng người nhìn lên đài quan sát. Cậu đã dặn đừng nhìn. Cô muốn thấy mặt cậu lúc cậu thấy đường cong.
Cô không thấy được. Cậu đứng quá xa.
Phần còn lại cô nhớ thành từng mảnh, như người ta nhớ một ca mổ hỏng. Tiếng rít. Khói. Một bàn tay đen muội luồn qua lưng cô. Và một giọng nói, sát bên tai, trầm, không to:
“Giữ lấy viên bi.”
Cô giữ. Không phải vì sợ. Vì giọng ấy nói như người đã biết cô sẽ muốn giữ nó, như cô vẫn nói với người bệnh “nắm lấy tay tôi” khi cô biết họ sẽ nắm.
Trên nền sỏi, cô nhét viên bi vào túi áo ngực, cài khuy lại, rồi mới xé tay áo. Nó còn ấm. Cô đặt hai ngón tay dưới góc hàm người đàn ông đang dựa lưng vào cọc mốc ray. Nhanh. Nhưng đều.
Khi ngẩng lên, cô thấy Therion đứng cách hai bước, không biết làm gì với hai bàn tay mình. Cô đã muốn nói với cậu con số bốn lần tung ngay lúc ấy. Cô biết cậu cần nó. Cô không nói. Cậu chưa hỏi.
Ở trạm cứu thương, đêm đầu tiên, khi ông ấy còn mê, cô đã khâu vết rách trên lông mày trái. Bảy mũi. Cô khâu dưới ngọn đèn dầu của trạm cứu thương, một tay giữ mí mắt ông ấy khỏi giật, và vì thế, trong suốt những năm về sau, khuôn mặt ấy trong trí nhớ của cô không phải là một khuôn mặt. Nó là bảy mũi chỉ đen trên một vệt da sưng, và hai bàn tay cô phải tháo băng mỗi sáng.
Sáu tuần đầu, mặt ông ấy trơn, chưa có râu, và cô không nhìn nó. Người ta không nhìn chỗ không có vết thương. Đến tuần thứ bảy, bộ râu bắt đầu mọc, và đến tháng thứ ba, cô bảo ông ấy trông giống một người lái đò. Ông ấy không trả lời. Ông ấy ít khi trả lời những câu không phải câu hỏi.
“Họ đúng,” ông ấy đã nói, cái sáng cô mở lọ mỡ cừu.
Cô nhướng mày. Không phải vì ông ấy đồng ý với người xưa. Vì ông ấy nói câu ấy trước khi cô thoa lớp mỡ đầu tiên, bằng giọng của người đã thấy kết quả.
Rồi một buổi sáng tháng thứ hai, khi cô đang kể về cuốn sổ và ông Ansel và bảng những người bị trích máu, ông ấy hỏi:
“Còn cô thì sao?”
Cô đã trả lời. Cô không nhớ hết mình trả lời những gì, chỉ nhớ mình nói chữ mổ nhiều lần hơn cần thiết, và nói tên tôi ở cuối, và mặt mình nóng lên như mặt người sốt.
Đêm ấy, trong căn phòng môn sinh ở dãy phía bắc, giữa những chồng sách của ông Ansel, cô ngồi trên giường và nói lại câu trả lời ấy một lần nữa, thành tiếng, với bóng tối. Cô muốn biết nó có còn đúng không khi không có ai hỏi.
Nó vẫn đúng.
Mười chín tuổi, cô đã trả lời câu hỏi ấy hai lần trong một ngày. Lần thứ nhất cho một người lạ. Lần thứ hai cho chính mình. Trước đó, chưa ai hỏi lần nào.
Mùa thu năm sau, cô mang đến nhà kho một câu hỏi không có chữ nào. Chỉ có một bàn tay.
Bàn tay của một người thợ đá bị búa đập dập hai ngón. Cô đã buộc dây trên cổ tay ông ta cho máu khỏi chảy, và vì máu không chịu dừng, cô buộc chặt hơn cô muốn. Chặt quá tay. Cô biết ngay khi nhìn xuống. Chưa đầy vài trăm nhịp, bàn tay dưới nút buộc đã tím lại, phồng lên, những đường xanh trên mu bàn tay nổi hằn như rễ cây sau mưa. Còn phía trên nút buộc, cẳng tay vẫn nhợt, vẫn xẹp. Cô nới dây ra một chút, vừa đủ, như mẹ cô vẫn nới dây buộc miệng một bao tiêu cho nó khỏi rách mà cũng khỏi đổ. Bàn tay hồng lại. Những đường xanh xẹp xuống.
Sách của ông Ansel nói máu sinh ra ở gan, rồi chảy ra tay chân như nước tưới ra ruộng, và tay chân uống hết. Nếu thế, một nút buộc chặn đường thì phía dưới phải cạn, như thửa ruộng bị chặn mương. Bàn tay người thợ đá không cạn. Nó đầy. Nó đầy như bến sông những hôm thuyền không ra được cửa biển, thuyền này dồn lên thuyền kia, vì không chiếc nào đi được về phía nó phải đi.
Có một thứ ở dưới nút buộc đang muốn đi lên. Không phải đi xuống.
Cô không biết gọi điều ấy là gì. Cô chỉ biết nó không vừa với sách, như chiếc cúc màu xương không vừa với bát cúc to.
Cô kể cho ông ấy, trong nhà kho, bằng cách buộc một dải vải quanh cổ tay mình, chặt, rồi đặt bàn tay lên mặt bàn giữa hai bàn tay sẹo của ông ấy cho ông ấy nhìn nó tím dần. Cô hỏi ông ấy nghĩ cô sai ở đâu.
Ông ấy nhìn bàn tay cô rất lâu. Lâu hơn một người giữ sổ cần để nhìn một bàn tay. Rồi ông ấy ngẩng lên.
“Cô đã thử đẩy chưa?”
Đó là câu ông ấy vẫn hỏi, mỗi lần cô kể về một điều cô chưa hiểu. Cô đã nghe nó đủ nhiều để biết nó không có nghĩa gì hơn thế.
“Tôi không hỏi ông tôi nên làm gì,” cô nói. “Tôi hỏi ông nghĩ gì.”
Ông ấy không trả lời. Ông ấy tháo nút buộc trên cổ tay cô, chậm, cẩn thận, như cô vẫn tháo băng cho ông ấy, rồi đặt dải vải lại vào tay cô.
Rồi cô giận. Cô không nhớ lần cuối mình giận nhanh như thế là khi nào. Có lẽ dưới gốc táo.
“Ông biết,” cô nói. “Ông biết mà không nói.”
Ông ấy không phủ nhận. Ông ấy không bao giờ phủ nhận điều gì.
“Nếu tôi nói,” ông ấy nói, “nó sẽ là của tôi.”
Cô đứng yên giữa những thùng hạt tiêu.
Năm mười bốn tuổi, trên một bậc thềm đá, với cuốn sổ ướt sũng trong lòng, cô đã nói một câu như thế với một người khác. Cậu ấy không hiểu. Cậu ấy xin lỗi, lần đầu tiên trong đời, nhưng không hiểu. Sáu năm, chưa ai trả lại câu ấy cho cô.
Cô không tin ông ấy không biết. Nhưng cô cũng không cần tin. Một người giữ sổ ở bến sông không thể biết máu chạy thế nào trong người. Ông ấy chỉ biết đọc người, như cha cô biết đọc một thùng gia vị. Ông ấy đọc được cô đang đứng trước một cánh cửa, và ông ấy không đẩy nó hộ cô.
Đêm ấy, trong căn phòng môn sinh, cô ngồi dưới ngọn nến và nhìn mu bàn tay mình. Những đường xanh. Cô nghĩ đến câu hỏi của ông ấy, lần này không như một câu cửa miệng, mà như một lời dặn của thầy thuốc: đẩy.
Cô đặt một ngón tay lên một đường xanh, gần các khớp ngón, và ấn xuống. Rồi bằng ngón tay kia, cô vuốt dọc đường xanh ấy về phía cổ tay, như người ta vuốt một ống ruột cừu để dồn thứ bên trong ra. Đoạn cô vừa vuốt qua xẹp xuống, trắng đi. Và nó nằm xẹp như thế. Không có gì từ phía cổ tay chảy ngược xuống để lấp nó.
Cô nhấc ngón tay ở gần các khớp ngón lên. Đoạn xanh đầy lại ngay, từ phía ngón tay.
Cô thử vuốt theo chiều ngược lại, từ cổ tay xuống ngón. Máu không chịu đi. Như một con thuyền cố đi ngược một dòng sông chỉ chảy một chiều.
Cô ngồi đó, với ngọn nến và bàn tay mình, cho đến gần sáng. Năm mười hai tuổi, cô đã thấy máu phun ra từ cổ tay bà nấu bếp theo từng nhịp, đỏ tươi, từ tim ra. Giờ cô thấy những đường xanh chỉ chảy về một phía, từ ngón tay về. Một đường đi, một đường về. Như cha cô đi cảng: đi bằng đường sông, về bằng đường cái, mỗi chuyến một vòng.
Ông ấy chưa hề chạm vào bàn tay cô để chỉ. Ông ấy chỉ tháo nút buộc ra.
Đó là lần đầu tiên cô thích một người vì một điều người ấy không làm.
Cuối đông năm ấy, cô đến nhà kho sau khi nghe mẹ kể chuyện cửa hàng. Trời lạnh, cô biết những vết sẹo như của ông ấy co lại khi trời lạnh. Cô nhìn ông ấy cầm bút, những ngón tay trái không duỗi hết, và lần đầu tiên từ khi tháo lớp băng cuối cùng, cô cầm lấy bàn tay phải của ông ấy mà không có lý do nào của một thầy thuốc. Không có băng để thay. Không có vết loét để rửa. Cô chỉ cầm nó.
Rồi, vì cô là cô, hai ngón tay cô tìm đến chỗ mạch đập.
Nhanh. Người ngồi yên thì tám mươi.
“Bình thường,” ông ấy nói, trước khi cô kịp đếm xong.
Cô bật cười. Cô cười đến mức phải buông tay ông ấy ra để che miệng, và người phu khuân vác cuối cùng đang khóa cửa sau nhà kho quay lại nhìn họ. Cách nhau chín năm, hai người đàn ông trong đời cô đã nói dối cô về một con số. Cùng một chữ. Cùng một cách, nói trước khi cô kịp hỏi, như thể con số của chính họ là thứ duy nhất trên đời không được phép đưa cho cô.
Đàn ông nào cũng thế, mẹ cô vẫn nói, về những chuyện khác. Cô chưa bao giờ tin câu ấy. Tối hôm ấy, cô tin.
Ông ấy nhìn cô cười, và không hỏi cô cười gì.
Giữa chiếc thùng gỗ cô ngồi và ghế của ông ấy là một khoảng rộng đúng bằng một chiếc thùng gỗ nữa. Cô biết, vì chính cô vừa kéo nó đến. Cô biết ông ấy sẽ không bước qua khoảng ấy. Ba tháng ở trạm cứu thương, gần một năm ở nhà kho này, ông ấy chưa lần nào bước qua bất cứ khoảng nào giữa họ. Ông ấy luôn để khoảng ấy lại, như người ta để lại một chiếc ghế trống cho người đến sau.
Cô đứng dậy khỏi chiếc thùng gỗ.
Cô là người đo khoảng ấy, và cô là người bước qua nó. Cô cúi xuống. Ông ấy không cử động, không lùi lại, không đưa tay lên. Ông ấy chỉ nhắm mắt lại, chậm, như người ta nhắm mắt trước một thứ ánh sáng quá mạnh, và để cô là người hôn trước.
Râu ông ấy thô. Môi ông ấy lạnh vì nhà kho lạnh. Hơi thở của ông ấy dừng lại một nhịp, rồi hai nhịp, và cô biết điều ấy vì bàn tay cô vẫn còn nằm trên cổ tay ông ấy.
Từ tối hôm ấy, trong đầu cô, ông ấy thành anh.
Cô không gọi anh bằng cái tên người ta viết trên giấy. Cả ba năm ấy, và cả mười bảy năm sau. Cô gọi anh là anh. Người khác gọi anh bằng cái tên kia, và anh trả lời, như người ta trả lời tên một con tàu mình đang đi trên đó.
Mùa xuân năm sau, Therion mang đến một tập hồ sơ buộc dây gai. Cô đọc nó hết, trong khi cậu đứng bên cửa sổ đếm; cô biết cậu đếm, vì môi cậu mấp máy như từ năm cậu tám tuổi. Những bản khám nghiệm tử thi là thật. Cô là thầy thuốc; cô biết thế nào là một vết dao đâm từ phía sau, và những thầy thuốc quân y đã viết chúng không nói dối. Trang giả thuyết ở cuối thì đẹp. Nhưng trước khi buộc dây lại, cô lật ngược về một trang ở giữa, nét chữ của cậu chép từ trí nhớ, nghiêng hơn thường lệ: Bốn mươi hai tuổi. To con. Sẹo dao ngang cổ tay trái.
Ba tháng, mỗi sáng và mỗi chiều, cô đã tháo băng các ngón tay trái của người ấy. Cô chưa từng nhìn mặt trong cổ tay ấy. Người ta không nhìn chỗ không có vết thương.
“Cậu đã đi tìm chưa?” cô hỏi Therion, trong khi câu trả lời nằm trong trí nhớ của chính cô, chưa ai đo.
Tối hôm ấy, ở nhà kho, anh bảo cô người trong tập hồ sơ ấy đã chết. Cô đã nghe những câu như thế ở trạm cứu thương: những người nghiện rượu đã bỏ rượu, những người lính đã thôi làm lính, nói về con người cũ của mình như nói về một người đã chết. Cô hiểu câu của anh như một lời thú nhận. Rồi tay cô tự làm việc của nó. Cô lật cổ tay trái của anh lên, như lật tay người bệnh, bắt mạch thật, rồi đẩy ống tay áo lên. Người có một vết sẹo phải giấu thì mạch nhảy khi ống tay áo bị đẩy; cô đã thấy mạch nhảy như thế ở cổ tay những người đàn ông nói dối về chỗ họ bị thương. Mạch anh không nhảy. Mặt trong cổ tay anh trơn nhẵn.
Hai lần số liệu, cả hai nói cùng một điều. Vậy thì cái tên trên giấy là của người khác, viết nhầm hoặc viết cố ý, như người ta vẫn viết những thứ không cho ai đọc hết. Có những người nhà nước cần; cô đã nghe cha cô nói thế về những chuyến hàng không giấy tờ ở cảng phía nam. Cô không cần biết vì sao. Anh đã nói người ấy đã chết, và mặt trong cổ tay anh vừa nói với cô điều tương tự.
Cô nghĩ đến việc đến Viện ngay đêm ấy. Cô đã không đi. Chiều hôm ấy, cô đã bảo cậu đi tìm. Cô không biết cậu sẽ không đi.
Cuối hè năm ấy, ở cửa nhà kho, một bình nước trong tay, cô thấy vòng sẹo trên bắp tay trái của anh.
Cô không bước vào. Cô cần cả hai bàn chân đứng yên để đo. Cỡ vòng: nhỏ, hai ngón tay cô bây giờ che kín được. Hình: một cung trên, một cung dưới, khép gần kín, của một hàm răng chưa đủ rộng. Tuổi: rất cũ, trắng, phẳng, như những vết sẹo có từ trước khi người ta thôi lớn. Cô đặt nó cạnh một ký ức, như đặt hai chiếc cúc chồng lên nhau cho khớp mép.
Nó khớp.
Rồi cô tìm lời giải, nhanh, như người ta tìm băng khi máu đang chảy. Trẻ con cắn ai cũng thành một vòng như thế; cô đã khâu đủ vết cắn trẻ con ở trạm cứu thương để biết chúng giống nhau như những chiếc cúc cùng một bát. Và vết sẹo cô để lại đang ở trên cánh tay một chàng trai hai mươi hai tuổi, cách đó nửa thành phố; cô đã thấy nó năm ngoái, khi cậu xắn tay áo vẽ lại cỗ xe lần thứ một trăm. Một vết sẹo không thể ở hai chỗ.
Cô tin điều ấy như tin rằng máu phải quay về.
Còn một điều nữa, điều thật nhất, mà cô không nói thành chữ, kể cả với chính mình, cho đến đêm nay, dưới ngọn đèn dầu bên giường, hai mươi năm sau. Nếu hai vòng răng ấy là một, thì mọi thứ cô đang có là một điều không thể có. Và cô không muốn điều mình đang có là không thể có.
Suốt ba năm ấy, anh hỏi cô mọi thứ. Cô muốn gì. Cô đã thử đẩy chưa. Ca mổ hôm nay ra sao. Người thợ mộc có đứng dậy được không. Cô có lạnh không, có đói không, có muốn anh đi cùng về không. Ba năm, anh hỏi cô nhiều câu hơn tất cả những người cô từng biết cộng lại.
Trừ một câu.
Mẹ cô hỏi cô, một tối đầu xuân, trong bếp, khi cha cô đã đi ngủ: “Con có biết ông ấy là ai không?” Cô trả lời: “Con biết ông ấy làm gì.” Mẹ cô nhìn cô rất lâu, rồi lau tay vào tạp dề, và không hỏi thêm. Mẹ cô cũng là người biết cân hàng mà không cần nhìn quả cân.
Năm bảy tuổi, cô đã bảo một cậu bé tám tuổi: lớn đã, làm được cái cậu muốn làm đã, rồi hẵng hỏi. Mười lăm năm sau, cậu bé ấy vẫn đang làm. Cậu làm suốt ngày suốt đêm, trong một căn phòng phủ đầy giấy, và cô không biết đến bao giờ cậu làm xong, và cô bắt đầu hiểu rằng người như cậu không bao giờ làm xong.
Cô quyết định sẽ không bắt ai phải làm xong thứ gì trước khi được hỏi nữa. Kể cả chính cô.
Nên trên bậc đá bến sông, một tối đầu hè, cô hỏi.
Anh trả lời. Cô cười.
“Ông trả lời nhanh quá.”
“Đủ lâu,” anh đã nói, khi cô hỏi anh đã nghĩ bao lâu.
Cô đã nghĩ anh nói về ba năm. Từ trạm cứu thương. Có lẽ từ hôm anh hỏi cô muốn gì. Cô đã thấy câu ấy đẹp, và thấy anh ngốc, vì ba năm với cô không phải là lâu. Với cô, lâu là từ năm bảy tuổi.
Ansa ra đời lúc trời vừa hửng. Việc đầu tiên cô làm, khi con bé nằm trên ngực mình, là đếm mạch con. Một trăm bốn mươi.
Nhưng trước đó, ở giờ thứ mười chín, khi cô đã thôi nghe được tiếng bà đỡ, có một giọng nói gọi cô từ rất gần.
Mimi.
Anh chưa bao giờ gọi cô như thế. Suốt ba năm ở bến sông, suốt một năm làm vợ, anh gọi cô là Mirione, đủ cả tên, như người ta đọc tên một người trên một tờ giấy quan trọng.
Tối hôm sau, cô nói ra điều ấy. Anh không trả lời. Cô không hỏi thêm.
Cô viết con số của Ansa vào sổ, và bên cạnh nó, chữ bình thường, và lần ấy không có ai nói dối.
Mùa xuân năm Therion ba mươi tuổi, khi cậu về từ trường bắn phía bắc, cô đứng ở cửa phòng cậu ở Viện suốt bảy nhịp.
Cô đã đứng ở cửa phòng ấy hàng trăm lần. Lần này cô không bước vào được. Ở chiếc bàn phủ đầy giấy có một người lạ: tóc cắt sát đầu, vai rộng ra trong chiếc áo may lại, cánh tay đặt trên mặt bàn dày và rám nắng. Người lạ ấy ngẩng lên, và là cậu.
Cô không biết mình đã thấy gì trong bảy nhịp ấy. Cô chỉ biết nó làm ngực cô thắt lại như người ta thắt dây trên một cánh tay để xem máu phồng lên ở đâu.
Năm ba mươi tư tuổi, trên mái Viện, cô nói với cậu chữ suýt.
Cô đã chuẩn bị câu ấy mười hai năm. Từ cái ngày tấm thiệp cưới của cô không có ai đến ngồi vào chiếc ghế cô giữ. Cô biết một ngày nào đó cậu sẽ hỏi. Cậu hỏi mọi thứ theo cùng một kiểu: nếu. Nếu cái dây không giãn. Nếu mặt đất không có ma sát. Nếu người ấy không xuất hiện. Cô biết câu hỏi của cậu sẽ bắt đầu bằng chữ ấy, và cô đã có mười hai năm để tìm câu trả lời cho nó.
Cô chọn chữ suýt vì đó là chữ của cậu. Năm cô mười bốn tuổi, cậu đã kể cho cô về viên bi trên hai tấm ván nghiêng, lăn xuống rồi lăn lên suýt bằng chỗ cũ, và cậu nói chữ ấy như người ta nói tên một người mình quý. Với cậu, suýt không phải là thua. Suýt là gần. Cô muốn nói với cậu bằng một thứ tiếng mà cậu hiểu, rằng cậu gần. Rằng cậu đã rất gần. Rằng gần không phải là tới.
Cô đã nghĩ cậu nghe nó như cô nói.
Cô viết con số năm mươi tám vào trang cuối cùng của cuốn sổ thứ hai. Cuốn sổ đã hết giấy từ lâu, chỉ còn trang bìa sau, và cô viết lên đó.
Rồi cô lật về trang đầu, và đặt hai trang cạnh nhau dưới ngọn đèn dầu.
Một trăm mười hai. Năm mươi tám.
Giữa hai con số ấy là hai mươi bảy năm, hai cuốn sổ, một cỗ xe đã nổ, một đứa con gái, một viện phẫu thuật mang tên cô, và một người bạn đã bước vào một căn buồng dưới ba tầng hầm và không bước ra. Cô không biết cậu đã đi đâu. Bà cụ bảo cậu đi vì một điều cậu chưa nhìn cho kỹ. Cô tin bà. Cô không hỏi thêm. Cô đã học được từ lâu rằng có những câu trả lời người ta chỉ mang được khi không ai bắt họ phải mang.
Bên cạnh con số năm mươi tám, cô viết một chữ, nhỏ, chữ mà cả đời cô chưa từng viết cạnh con số nào mà người ta đọc cho cô: bình thường.
Lần này là cô đếm. Lần này là thật.
Cô gấp cuốn sổ lại.
Cô định cất nó vào ngăn kéo, vặn tắt ngọn đèn, nằm xuống cạnh anh. Cô không làm được việc nào. Cô ngồi đó, lưng tựa đầu giường, cuốn sổ trên đùi, và nước mắt đến trước khi cô biết nó đến.
Chiều nay, ở đại sảnh Học viện, trước ba mươi mốt chiếc ghế và một tấm ảnh, cô đã không khóc. Bây giờ thì cô không dừng được. Cô úp mặt vào hai bàn tay cho khỏi thành tiếng, và nó vẫn thành tiếng.
Đệm giường lún xuống bên cạnh cô.
“Em.” Giọng anh khàn vì ngủ. Anh ngồi dậy. Bàn tay sẹo đặt lên lưng cô, giữa hai bả vai, và nằm yên ở đó. “Sao thế em?”
Cô lắc đầu. Rồi cô thôi lắc đầu.
“Bác nói không phải tại em,” cô nói. Câu vỡ ra ở giữa. “Nhưng em biết. Cậu ấy đi là để cố tìm một em. Một em nào đó, ở một chỗ nào đó mà em không…”
Cô không nói hết. Bàn tay trên lưng cô không động đậy.
“Tại sao trên đời lại có tận hai người như Therion và anh,” cô nói, “Mà chỉ có một Mimi?”
Nói xong, cô mới nghe ra mình vừa nói gì.
Anh không trả lời. Cô nghe hơi thở anh bên cạnh mình, và tiếng chiếc đồng hồ trên cổ tay trái anh, nhỏ, đều. Cô đếm tiếng tích tắc ấy, vì cô không đếm được gì khác. Cô đếm đến rất xa.
Rồi bàn tay rời khỏi lưng cô.
“Chỉ là tớ thấy cong,” anh nói, “còn cậu thấy thẳng thôi.”
Cô ngẩng lên.
Trong một nhịp, rồi hai nhịp, cô không hiểu. Cô nghe những chữ ấy như nghe một thứ tiếng mình đã quên, và chỉ nhớ ra khi nó đã được nói xong.
Tớ. Cậu.
“Anh vừa…”
“Mimi,” anh nói.
Lần thứ hai trong hai mươi năm. Lần thứ nhất, cô đang sinh con.
Cô nhìn anh. Ngọn đèn dầu chỉ soi được một nửa khuôn mặt anh: bộ râu đã bạc gần hết, vết sẹo mảnh trên lông mày trái, bảy mũi chỉ cô khâu năm mười chín tuổi. Cô đã nhìn khuôn mặt ấy mỗi ngày, và lần đầu tiên cô không biết mình đang nhìn gì.
Rồi tay cô làm việc của nó, như vẫn luôn thế. Cô cầm lấy cánh tay trái của anh, đẩy ống tay áo lên, lên nữa, qua khỏi khuỷu. Vòng sẹo ở đó. Trắng. Nhỏ. Cô đặt hai ngón tay lên nó, và nó vừa, như cô đã biết là nó sẽ vừa.
“Cái này,” cô nói.
“Cậu cắn,” anh nói. “Dưới gốc táo nhà tớ.”
Cô bật ra một tiếng. Không phải cười, không phải khóc. Tiếng của một người bị đấm vào ngực và thấy đau ở một chỗ khác.
“Tớ hỏi cậu nó ở đâu ra. Ở nhà kho. Cậu bảo: chuyện cũ.”
“Nó cũ thật.”
“Cậu ngồi đấy uống nước.” Giọng cô cao lên. “Tớ đứng đấy, tớ chờ cậu giật mình, và cậu cầm bình nước lên uống.”
“Tớ biết.”
“Cậu biết.” Cô buông tay anh ra. “Chiều nay tớ đứng trước ảnh của cậu. Tớ nói về gốc táo trước mặt ba mươi người.” Cô dừng lại. “Tớ vừa làm tang cho cậu.”
“Tớ cũng ở đó,” anh nói.
Cô nhìn anh. Điều ấy vô lý đến mức cô không biết làm gì với nó, nên cô làm điều cô vẫn làm với những thứ cô chưa biết làm gì: cô hỏi.
“Sao cậu không nói với tớ?”
Cô không hét. Cô hỏi như hỏi người nhà bệnh nhân một câu mà câu trả lời sẽ quyết định mọi việc sau đó.
“Hai mươi năm,” cô nói. “Sao cậu không nói?”
“Vì cậu ấy phải đi.”
“Ai?”
“Tớ.” Anh nhìn ngọn đèn. “Cậu ấy. Cái đêm cuối hè ấy, dưới ba tầng hầm. Nếu tớ nói với cậu, dù chỉ một lần, dù chỉ năm ngoái, cậu sẽ đến Viện. Cậu sẽ đứng chắn trước cửa hầm như cậu đứng chắn cửa phòng bệnh trước ông giáo sư không chịu rửa tay.”
“Tớ biết cậu sẽ đứng.” Anh im một lúc. “Và cậu ấy sẽ không đi. Và buổi sáng hai mươi năm trước, sẽ không có ai nằm trong con mương bên trái đường ray.”
Cô không nói gì.
“Cậu ngồi ghế thứ năm, Mimi.”
Cô hiểu. Cô không muốn hiểu, và cô hiểu. Tay cô tìm lại cánh tay anh trên tấm chăn, và nắm lấy nó, mạnh, như người ta nắm một thứ vừa suýt rơi.
“Giờ không còn ai để giấu nữa,” anh nói.
Họ ngồi im rất lâu. Ngoài cửa sổ, một chiếc xe chở sữa đi qua, sớm hơn thường lệ hoặc cô đã thức muộn hơn thường lệ.
“Kể đi,” cô nói.
“Từ đâu?”
“Từ chỗ tớ không biết.”
Anh kể.
Anh không kể như người ta kể chuyện. Anh kể như người đọc một cuốn sổ ghi chép, từng dòng, không bỏ dòng nào, kể cả những dòng anh không muốn đọc to. Cô không ngắt lời. Cô chỉ dừng anh lại ba lần.
Lần thứ nhất là ở lò than.
“Cậu giết ông ta.”
“Ừ.”
Cô buông tay anh ra. Cô nghĩ đến những bản khám nghiệm tử thi, và nghĩ đến bàn tay này, cầm thìa nếm súp, bế Ansa lên vai giữa một quảng trường sáng trắng. Cô ngồi với hai điều ấy cạnh nhau một lúc. Chúng không khớp mép. Có lẽ chúng sẽ không bao giờ khớp.
“Ông ta nói gì?” cô hỏi.
“Ông ta xin tớ đừng để con chó của ông ta chết đói.”
“Nó có chết không?”
“Không. Lính ở trạm canh mang bát ra cho nó.”
Cô gật đầu. Cô không cầm lại tay anh. Cô để hai bàn tay mình nằm trên tấm chăn, cách tay anh một khoảng rộng bằng một bàn tay, và bảo anh kể tiếp.
Lần thứ hai là trên cỗ xe. Anh kể đến khói, đến rãnh lửa dọc thân xe, đến lúc anh trèo qua lưng ghế để đến chỗ cô, và anh dừng lại, như người đã đi đến một bậc thang mà mình biết là rất cao.
Lần thứ ba là khi anh kể đến đêm cuối cùng của mùa hè. Căn phòng khách nhỏ. Ngọn đèn dầu. Mẹ anh.
“Bác biết,” cô nói.
“Từ đêm ấy.”
“Bác hỏi cậu có hạnh phúc không.”
“Ừ.”
“Hôm sau bác hỏi tớ.” Cô cười, và nước mắt lại chảy, và cô không lau. “Bác hỏi cả hai đứa. Để so.”
“Mẹ tớ dạy tớ đo,” anh nói, “trước cả khi tớ biết mình đang học.”
Khi anh kể xong, ngọn đèn dầu đã thấp xuống gần cạn. Cô ngồi đó, và cô thấy mình không còn khóc nữa. Cô không biết mình đã thôi khóc từ lúc nào.
Còn một câu cô chưa hỏi: nếu đêm nay cô không khóc, anh có bao giờ nói không. Cô biết mình sẽ hỏi. Không phải đêm nay. Có những câu trả lời người ta chỉ mang được khi không ai bắt họ phải mang, và cô muốn nghe câu này vào một đêm cô mang được. Lò than vẫn nằm đó, giữa cô và anh, không khớp mép với bất cứ thứ gì. Cô không định giả vờ nó khớp.
Rồi cô cầm lấy tay anh, vì khoảng cách bằng một bàn tay ấy là cô đặt ra, và cô là người bước qua nó.
Rồi cô làm một việc cô đã làm một lần, trên một mái nhà, năm mười hai tuổi.
Cô chìa cổ tay trái ra cho anh, lòng bàn tay ngửa lên. Tay phải, cô đặt lên cổ mình.
Anh nhìn cổ tay cô rất lâu. Rồi anh đặt hai ngón tay lên chỗ mạch đập, như cô đã dạy anh cách làm, gần ba mươi năm trước, và cô thấy môi anh mấp máy, như từ năm anh tám tuổi.
Cậu đếm bên này. Cô đếm bên kia. Hai người đếm cùng một trái tim.
“Bao nhiêu?” cô hỏi.
Anh không nói bình thường.
“Một trăm mười hai,” anh nói.
Cô cũng đếm được một trăm mười hai.
Cô bật cười, trong lúc mắt vẫn còn ướt. “Vẫn thế.”
“Vẫn thế.”
“Không bình thường.”
“Không,” anh nói. “Chưa bao giờ bình thường.”
Ngoài cửa sổ, trời bắt đầu xám. Ngọn đèn dầu cạn và tắt, và cô không thắp lại. Viên bi vẫn nằm trên bàn đầu giường phía anh, cạnh cốc nước, không lăn đi đâu cả.
Ngày mai, anh không biết. Cô cũng không.
Lần đầu tiên, họ nhìn nó từ cùng một chỗ.
Hết