Ansa ra đời vào một rạng sáng cuối thu, năm Therion bốn mươi bốn tuổi, sau hai mươi hai giờ.
Mimi đã đỡ đẻ cho hơn hai trăm người đàn bà. Cô biết mọi thứ có thể đi sai, và biết chúng theo thứ tự. Suốt mười bốn giờ đầu, cô là người chỉ dẫn bà đỡ, giọng đều và chậm: khi nào đun nước, khi nào rửa tay bằng nước vôi, khi nào kiểm tra mạch. Suốt mười bốn giờ ấy, cô không để ai thấy mình sợ.
Đến giờ thứ mười lăm, mạch cô bắt đầu nhanh lên và không chịu chậm lại.
Therion đứng trong góc phòng. Anh đã được bảo đứng ngoài, và anh đã không ra; bà đỡ thôi bảo anh từ giờ thứ tám. Anh đứng đó, hai bàn tay sẹo nắm vào nhau, và đếm mạch của cô qua lời bà đỡ đọc to, như đã đếm nhịp trên một đài quan sát hai mươi tư năm trước, và như lúc ấy, anh không làm được gì với những con số mình đếm.
Anh biết cô sẽ sống. Anh biết đứa trẻ sẽ sống. Anh đã thấy cô ở tuổi ba mươi tư trên mái Viện; anh đã thấy một đứa con gái mười lăm tuổi nắm tay mẹ đi xuống bậc đá. Anh biết điều ấy chắc như biết độ dài một căn phòng đã đo đến lần thứ tư.
Và anh vẫn sợ. Anh là người đã tin rằng mọi thứ đều có thể biết trước nếu người ta tính đủ. Anh đã biết trước điều này. Anh vẫn sợ.
Đến giờ thứ mười chín, Mimi thôi chỉ dẫn. Cô nằm nghiêng, tóc bết mồ hôi, mắt nhắm, thở như người vừa chạy hai trăm sải trên nền sỏi. Bà đỡ nói gì đó với cô. Cô không trả lời.
Therion bước ra khỏi góc phòng. Anh quỳ xuống cạnh giường, nắm lấy bàn tay cô bằng bàn tay phải, lòng bàn tay bóng loáng vì sẹo, và cô siết lại, mạnh đến mức anh nghe những khớp ngón tay mình kêu lên.
“Mimi,” anh nói. “Thở đi. Nhìn anh. Thở.”
Cô mở mắt.
Cô nhìn anh, và trong một khoảnh khắc, giữa cơn đau và mồ hôi và ánh đèn dầu vàng đục, anh thấy mắt cô thay đổi. Không phải vì cơn đau. Vì một cái tên.
Rồi cơn co thắt tiếp theo đến, và cô nhắm mắt lại, và thở.
Ansa ra đời gần ba giờ sau, lúc trời vừa hửng. Con bé khóc to đến mức bà đỡ bật cười. Mimi nằm yên, con bé trên ngực, và đếm mạch con bằng hai ngón tay đặt lên cổ tay nhỏ xíu. Một trăm bốn mươi. Bình thường.
Bà đỡ đặt con bé vào tay anh khi Mimi đã ngủ.
Nó nhẹ hơn mọi thứ anh từng bế. Nhẹ hơn một bao cát trên chiếc ghế thứ năm. Nó nhăn mặt trong giấc ngủ, và một bàn tay thò ra khỏi tấm khăn, nắm vào khoảng không, rồi tìm thấy ngón tay trỏ của anh và giữ lấy.
Therion đứng yên.
Gần mười sáu năm nữa, vào một buổi chiều đầu tháng Tám, ở cổng Viện, một người đàn ông bốn mươi tuổi sẽ nhìn đứa trẻ này nắm tay mẹ đi xuống bậc đá. Người ấy sẽ nghĩ đến nó. Người ấy nghĩ đến mọi thứ. Rồi người ấy sẽ kết luận rằng có những số hạng mà khi đưa vào, phương trình không còn giải được, và gập cuốn sổ lại sớm hơn thường lệ. Người ấy sẽ hiếm khi gọi tên nó, kể cả trong đầu.
Người ấy là anh. Anh đã gạch đứa trẻ này ra khỏi phương trình trước khi nó được sinh ra, và giờ nó đang nắm ngón tay anh bằng cả bàn tay, như người ta nắm một thứ không được phép đánh rơi.
“Ansa,” anh nói. Rất khẽ, để không đánh thức ai. Rồi nói lại, vì anh muốn nghe nó thêm một lần.
Anh không nói với Mimi điều anh đã nghĩ đêm ấy. Anh không có cách nào nói mà không nói hết.
Cô không nhắc gì đến cái tên của mình sáng hôm sau. Nhưng tối hôm ấy, khi con bé đã ngủ trong chiếc nôi gỗ cạnh giường và Therion ngồi trên ghế bên cạnh, tưởng cô cũng đã ngủ, anh nghe cô nói, rất khẽ, không mở mắt:
“Anh chưa bao giờ gọi em như thế.”
Anh không trả lời. Anh không có câu nào để trả lời mà không phải là một lời nói dối về cô.
Cô không hỏi thêm. Một lúc sau, hơi thở cô đều lại. Anh ngồi đó đến sáng, nhìn con gái mình ngủ, và biết rằng có một chữ trừ khi vừa được đặt thêm lên bàn cân của cô, cạnh một vết sẹo hình răng trẻ con và một cổ tay không có vết dao. Anh biết cô sẽ không đi hết nó. Anh không biết mình mong điều ấy hay sợ điều ấy. Anh ngồi với cả hai đến khi trời sáng, và không chọn được.
Mùa xuân năm Ansa bốn tháng tuổi, anh thấy Mimi đứng trước cửa sổ, nhìn về phía bờ đông thủ đô, nơi có tòa dinh thự cũ của Viện.
“Em nên đến,” anh nói.
Cô quay lại. “Cậu ấy đã tố giác anh. Cậu ấy đã gọi anh là kẻ g-iết người trước ba cơ quan nhà nước. Cậu ấy không đến đám cưới của em.”
“Em đã hứa với cậu ấy,” Therion nói. “Trên một mái nhà.”
Cô không hỏi làm sao anh biết về mái nhà. Cô đã kể với anh, ở trạm cứu thương. Cô không nhớ mình đã kể đến đâu.
“Có những lời hứa,” anh nói, và anh chọn từng chữ, vì anh biết chàng trai tóc vàng sẽ nghe lại những chữ này qua miệng cô và đọc chúng thành bằng chứng chống lại anh, “người ta không được phép để nguội.”
Hôm ấy, cô bế Ansa đến Viện. Tối ấy, cô kể với anh rằng con bé đã nắm lấy ngón tay trỏ của Therion, và Therion đã đứng yên như người bị đóng đinh, và cô đã phải đếm mạch con bé trước khi cậu ấy kịp đếm, vì nếu để cậu ấy đếm, cậu ấy sẽ đếm đến sáng.
Therion nghe cô kể. Anh nhớ ngón tay ấy. Anh nhớ mạch đập nhẹ như cánh ruồi dưới đầu ngón tay mình, và nhớ mình đã cảm thấy một điều mình không có tên để gọi.
Bây giờ anh có tên cho nó. Anh đã có từ đêm Ansa ra đời.
Những năm sau đó, cô đến thăm chàng trai tóc vàng khoảng mười lần mỗi năm, và Therion biết từng lần một. Không phải vì cô kể; cô kể một số, không kể một số. Anh biết vì anh nhớ. Có những buổi tối, khi cô về và ngồi xuống bàn ăn, anh biết chính xác cô vừa nghe gì, vừa thấy gì, và anh phải cẩn thận để không trả lời những câu cô chưa hỏi.
Có những đêm anh không ngủ.
Không phải vì cô. Vì một lò than ở cuối một đường mòn, và một người đàn ông đã hỏi anh Mày là ai? mà anh trả lời bằng một nửa sự thật. Anh đã nghĩ, trên lớp tro than, rằng hai điều ấy sẽ không bao giờ khớp mép. Anh không nghĩ rằng chúng sẽ đến tìm anh vào giữa những đêm bình thường nhất: sau một bữa tối ngon, khi Ansa đã ngủ, khi Mimi trở mình bên cạnh. Những đêm ấy, anh xuống bếp, ngồi dưới ngọn đèn dầu, và nhìn hai bàn tay mình cho đến khi trời sáng.
Vào một ngày mùa xuân năm chàng trai tóc vàng ba mươi tuổi, sau khi cậu ấy trở về từ trường bắn phía bắc với quân hàm đại úy. Mimi về muộn hơn thường lệ. Cô không ngồi xuống bàn ăn. Cô đứng ở cửa bếp, nhìn Therion đang khuấy nồi súp, và nhìn lâu hơn thường lệ.
Anh biết vì sao. Anh nhớ chiều hôm ấy mình đã ngẩng lên khỏi bàn làm việc và thấy cô đứng ở cửa, không bước vào, suốt bảy nhịp. Anh nhớ mình đã kết luận rằng cô không thích quân đội, và đã không đi tìm dữ kiện nào khác.
Giờ anh đứng ở phía bên kia của bảy nhịp ấy. Anh thấy cô nhìn mái tóc cắt sát của anh, đôi vai anh, cánh tay anh đặt trên cán muôi.
“Cậu ấy cắt tóc,” Mimi nói.
“Mũ sắt không vừa,” Therion nói.
Anh nghe câu ấy rời khỏi miệng mình, và biết ngay mình đã sai. Anh không có cách nào để biết điều ấy. Chàng trai tóc vàng chưa nói câu ấy với ai, trừ với cô, chiều nay.
Anh thấy cô đo. Anh thấy cô đặt hai thứ cạnh nhau cho khớp mép.
“Sao anh biết?” cô hỏi.
“Lính nào cũng thế,” Therion nói. “Mũ sắt quân đội chỉ có một cỡ. Người tóc dài phải cắt.”
Đó là sự thật. Nó cũng là một lời nói dối, lời nói dối đầu tiên về cô mà anh từng nói, vì nó nói dối về điều cô vừa nhìn thấy.
Mimi nhìn anh thêm một lúc. Rồi cô bước vào bếp, lấy thìa nếm súp, nhăn mặt, và nói rằng nó vẫn dở nhất thành phố.
Anh đã giữ lời hứa không nói dối về cô được gần mười năm, cho đến một buổi tối mùa xuân trong một căn bếp có mùi súp dở, khi anh phải chọn giữa một lời nói dối và một sự thật cô không thể mang theo. Anh đã chọn lời nói dối. Anh biết mình sẽ chọn lại như thế. Điều ấy không làm anh nhẹ lòng hơn chút nào.
Ngọn đèn điện đầu tiên của thủ đô được thắp vào một tối cuối thu, năm Therion bốn mươi bảy tuổi.
Anh đứng giữa quảng trường trước cổng Viện, trong đám đông, Ansa gần ba tuổi ngồi trên vai, hai bàn tay nhỏ bám vào mái tóc cắt sát của anh. Mimi đứng cạnh. Cách đó vài chục bước, ở chân một cột sắt cao bằng ba người, một chàng trai hai mươi bảy tuổi tóc vàng buộc sau gáy đang đứng cạnh một cần gạt bằng đồng.
Therion đã từng đứng ở chỗ ấy. Anh chưa bao giờ đứng ở chỗ này.
Chàng trai kéo cần gạt. Bầu thủy tinh đỏ lên, rồi trắng ra, rồi sáng, và cả quảng trường ngẩng đầu lên như một người. Ansa trên vai anh thôi chỉ trỏ, miệng há ra. Mimi hít vào một hơi rất sâu và không thở ra.
Therion liếc lên bầu thủy tinh một lần. Anh đã thấy hàng triệu ngọn đèn như thế; ngọn đèn này không có gì mới với anh.
Anh nhìn chàng trai đứng cạnh cần gạt.
Hai mươi năm, anh đã nhớ người đàn ông duy nhất trong quảng trường không nhìn lên, và đã kết luận rằng một kẻ giết đủ nhiều người thì không còn gì khiến hắn ngạc nhiên. Giờ anh là người ấy, và anh hiểu vì sao người ấy không nhìn lên. Không phải vì không ngạc nhiên. Vì người ấy không muốn nhìn đi đâu khác ngoài chàng trai đứng cạnh cần gạt: hai mươi bảy tuổi, vừa giữ được vế đầu của một lời hứa trên mái nhà, và chỉ mình anh trên đời biết cậu đã phải trả giá gì để đứng được ở đó, và sẽ còn phải trả gì.
Therion gật đầu. Một lần, chậm.
Chàng trai không gật lại. Cậu quay về phía cột sắt, và giả vờ kiểm tra cần gạt.
“Cậu ấy làm được rồi,” Mimi nói, không phải với anh.
“Ừ.”
Cô quay sang. Trong thứ ánh sáng trắng lạnh ấy, mắt cô ướt.
“Anh không nhìn lên,” cô nói.
“Anh nhìn rồi.”
“Một lần.” Cô nhìn anh rất lâu. “Anh nhìn cậu ấy.”
Therion không trả lời. Ansa trên vai anh vỗ tay, không vì lý do gì.
Gần ba năm sau, vào một buổi chiều tháng Mười, anh đến kho vũ khí với tư cách một nhà buôn có hợp đồng cung cấp dây đồng cho quân đội, và nói với lính gác rằng anh cần gặp viên đại úy phụ trách kho thuốc phía bắc. Viên đại úy không muốn gặp. Anh đợi ba tiếng. Khi viên đại úy cuối cùng cũng ra, anh nói, bằng giọng một nhà buôn lo cho hàng của mình, rằng sáng nay đi ngang qua anh thấy nước rò từ mái kho thuốc phía bắc, và anh không muốn những cuộn dây đồng của mình bị đổ lỗi nếu có chuyện gì.
Viên đại úy nhìn anh như nhìn một kẻ điên. Nhưng ông ta cho người lên kiểm tra mái, và tối hôm ấy người ta dời ba mươi thùng thuốc ra khỏi góc kho có vết thấm.
Mùa đông năm ba mươi tuổi, chàng trai tóc vàng đã đọc dòng sau khi có người báo nước rò trong sổ kiểm tra, đã ký tên dưới trang và lật sang trang khác. Trong thế giới anh nhớ, kho thuốc phía bắc không nổ. Anh không biết nếu chiều nay anh không đến thì nó có nổ không. Anh không định tìm ra câu trả lời bằng cách thử.
Đó là loại giúp đỡ duy nhất anh cho phép mình. Không một ý tưởng. Không một con số. Không một phương trình. Chỉ một mái nhà dột, một người lục sự bị đánh trượt oan, một cửa hàng mất khách. Những thứ không có trong sổ của chàng trai ấy, vì chàng trai ấy không bao giờ nhìn thấy chúng.
Vào một đêm mùa thu, năm Therion năm mươi lăm tuổi, Mimi về nhà muộn hơn mọi đêm.
Anh ngồi trong bếp. Ansa mười tuổi đã ngủ. Nồi súp tối thứ bảy đã nguội trên bếp.
Anh biết cô đang ở đâu: trên gờ đá cạnh chân cột thu lôi trên mái Viện, chân thả qua mép mái, và một người đàn ông ba mươi lăm tuổi tóc cắt sát ngồi cách cô một sải tay. Anh biết người ấy sắp hỏi cô một câu bắt đầu bằng chữ nếu. Anh biết câu cuối cùng cô sẽ nói trước khi đứng dậy. Anh đã mang câu ấy theo suốt năm năm, từ một mái nhà đến một buồng máy dưới ba tầng hầm, từ một lò than bỏ hoang đến một con mương khô cạnh đường ray, đến căn bếp này.
Còn cậu, chỉ suýt đủ thôi, Therion.
Hai mươi năm trước, anh đã nghe câu ấy như một khoảng có thể thu hẹp. Giờ anh ngồi ở chính giữa cái khoảng ấy, và anh biết nó đã được thu hẹp bằng gì. Không phải bằng một phép tính. Bằng một con mương khô, hai bàn tay cháy đen, một lò than, một lời nói dối trong căn bếp có mùi súp dở, những lần hỏi cô muốn gì và những lần không nói với cô điều cô chưa tự tìm ra.
Chàng trai trên mái Viện chỉ thiếu hai mươi năm. Và hai mươi năm ấy là thứ duy nhất anh không thể cho cậu ấy.
Anh ghét điều ấy. Anh ngồi trong bếp và ghét nó bằng tất cả những gì anh có, lần đầu tiên sau mười lăm năm cho phép mình ghét một điều anh không thay đổi được. Rồi anh thôi, vì nồi súp cần hâm lại, và vì cô sắp về.
Cửa bếp mở lúc gần nửa đêm.
Mimi đứng ở cửa, tóc rối vì gió trên mái. Cô nhìn anh, ngồi đó dưới ngọn đèn, cạnh nồi súp, và không nói gì. Cô bước vào. Cô không ngồi xuống ghế đối diện. Cô ngồi xuống cạnh anh, sát, vai chạm vai, và đặt đầu lên vai anh.
Anh không hỏi cô đã ở đâu. Cô không kể.
Mimi ngủ quên trên vai anh. Anh không cử động cho đến sáng.
Mùa hè năm Therion sáu mươi tuổi, anh đến thăm mẹ mình.
Anh đã chọn ngày ấy từ hai mươi năm trước. Anh biết chính xác lúc nào chiếc xe của người đại tá bốn mươi tuổi sẽ rẽ vào con phố dốc trong khu cũ. Anh cần đi trước đó mười lăm phút.
Người gác cổng già nhận ra anh. Ở đám cưới mười bảy năm trước, và ông ta nhớ hai bàn tay sẹo. Suốt mười bảy năm ấy, anh đã tránh ngôi nhà này. Không phải vì sợ bà không nhận ra anh. Vì sợ bà nhận ra.
“Nói với bà,” Therion nói, “là có một người quen cũ.”
Mẹ anh ngồi trong phòng khách nhỏ, dưới ngọn đèn dầu cũ. Bà sáu mươi tám tuổi, tóc đã bạc hết. Bà ngồi thẳng, hai tay đặt trên thành ghế bành, và nhìn anh bước vào với cái nhìn lịch sự của một bà già quý tộc nhìn một người đàn ông mà bà chỉ gặp đúng một lần, ở cổng một khu vườn cuối hè, khi người ấy cúi chào bà quá lâu.
“Ông là chồng của Mirione,” bà nói.
“Vâng.”
“Mời ông ngồi. Tôi sẽ cho người pha trà.”
Therion ngồi xuống. Anh kéo chiếc ghế lại gần bà hơn. Hai gang tay. Anh biết mép thảm có một vệt nhạt màu vừa bằng chân ghế, và biết chân ghế giờ đứng cách vệt ấy hai gang tay, vì hai giờ nữa, một người đàn ông bốn mươi tuổi sẽ nhìn thấy nó.
Người hầu mang trà vào. Hai tách. Therion chờ cánh cửa khép lại, rồi nói:
“Bà sẽ không tin điều tôi sắp nói. Tôi xin bà nghe hết trước khi quyết định.”
Bà không nói gì. Bà chờ.
Anh không bắt đầu từ đầu, vì thời gian của anh không có đầu nào bà theo được. Anh bắt đầu từ điều duy nhất anh biết bà không thể giải thích bằng bất cứ cách nào khác.
“Năm con trai bà tám tuổi,” anh nói, “có một buổi tối, bà rửa một vết cắn trên bắp tay cậu ấy bằng rượu vang ấm và băng lại bằng một dải vải lanh sạch. Bà không hỏi gì cho đến khi băng xong. Rồi bà hỏi: Mimi cắn à? Cậu ấy nói: Con hỏi Mimi một câu.”
Tay bà trên thành ghế không động đậy.
“Bà hỏi con bé trả lời thế nào,” Therion nói. “Cậu ấy nói: Chưa. Cậu ấy bảo… chưa. Và bà bật cười thành tiếng, rồi cúi xuống hôn lên trán cậu ấy.” Anh dừng lại. “Trong phòng hôm ấy chỉ có hai người. Cậu ấy chưa bao giờ kể chuyện ấy với ai. Bà cũng không.”
Mẹ anh nhìn anh. Rồi bà nhìn xuống bàn tay phải của anh đặt trên đầu gối, lòng bàn tay bóng loáng vì sẹo. Rồi bà nhìn lên mặt anh: bộ râu bạc, vết sẹo mảnh trên lông mày trái, mái tóc cắt sát. Anh thấy bà tìm. Anh không biết bà tìm thấy gì.
“Kể tiếp đi,” bà nói.
Anh kể. Về một cỗ xe trượt, một hộp hãm, một dòng chữ ở đầu trang tính toán. Về một người lạ nhảy ra từ con mương, và hai mươi năm con trai bà căm ghét người ấy. Về một cái tên trên lệnh canh gác, những ngăn tủ quân sự, trường bắn phía bắc, ba tầng hầm dưới Viện. Về một đồng xu xuất hiện năm phút trước khi được gửi. Về một lò than, một con chó què, một người đàn ông chết trên lớp tro than trắng mà chưa bao giờ được đọc hồ sơ của mình. Anh kể phần ấy chậm, và không bỏ chữ nào. Về một khe hở giữa tấm chắn đồng và thành hộp, và một chàng trai hai mươi tuổi đứng yên trên đài quan sát và tin vào khói. Về hai bàn tay cháy đen, một cái tên anh chọn cho người đàn ông áo xám, và một cô gái mười chín tuổi thoa mỡ cừu lên lòng bàn tay anh và hỏi anh tên gì.
Anh kể về hai mươi năm. Về Ansa. Về một đêm trên mái Viện mà anh không ở đó, và một đêm trong căn bếp mà anh ở đó.
Rồi anh kể về đêm nay.
“Chẳng bao lâu nữa,” anh nói, “con trai bà sẽ đến đây. Cậu ấy sẽ mặc áo khoác, không mang theo sách. Cậu ấy sẽ nói rằng tối nay cậu ấy làm thí nghiệm, rằng cậu ấy có thể không về. Không phải chết. Có thể là biến mất.” Anh nhìn bà. “Cậu ấy sẽ nói với bà một câu mà cậu ấy đã chuẩn bị từ trên xe. Nếu mẹ bảo con ở lại. Cậu ấy sẽ không nói hết câu. Câu ấy không phải một lời đề nghị. Nó là thứ người ta đặt lên bàn để người kia có quyền gạt đi.”
Anh dừng lại.
“Tôi đến đây để xin bà để cậu ta đi.”
Ngọn đèn dầu kêu lách tách.
“Nếu tôi bảo nó ở lại,” bà nói cuối cùng, và giọng bà khàn, “nếu tôi quỳ xuống và xin nó ở lại, nó có ở lại không?”
“Tôi không biết,” Therion nói. Đó là sự thật. “Cậu ấy chưa bao giờ ở lại vì ai bảo. Nhưng cậu ấy chưa bao giờ thấy bà quỳ.”
“Và nếu nó ở lại?”
“Thì có thể sáng mai, cách đây hai mươi năm, trên một đường ray ở bãi tập phía đông, không có ai đứng dậy khỏi một con mương.” Anh dừng lại. “Có thể không. Không ai biết. Tôi chỉ biết rằng tôi đã không dám đặt chữ có thể ấy lên bàn cân một lần. Tôi xin bà đừng đặt nó lên.”
Mẹ anh nhìn anh. Nước mắt bà chảy xuống. Bà không lau.
“Con có hạnh phúc không?” bà hỏi.
Không phải ông. Con.
Therion nhìn bà, sáu mươi tám tuổi, dưới ngọn đèn dầu cũ. Anh nghĩ đến một người đàn ông bốn mươi tuổi sẽ ngồi trên chính chiếc ghế này chưa đầy nửa giờ nữa, thấy nó còn ấm, và không biết vì sao.
“Có,” anh nói. “Con hạnh phúc.”
Bà gật đầu. Chậm, như người vừa nghe một kết quả đo mà mình đã chờ rất lâu.
Anh uống hai phần ba tách trà, để lại một phần ba. Anh không kéo ghế về chỗ cũ. Anh đứng dậy, và mẹ anh đứng dậy theo, chậm, chống một tay lên mặt bàn, đi vòng qua bàn đến chỗ anh, và sửa lại cổ áo anh.
Anh không biết bà có biết mình đang làm gì không. Anh nghĩ là không. Anh nghĩ đó là thứ bàn tay bà đã làm suốt những năm anh còn quá bận nghĩ để tự sửa lấy, và bàn tay ấy không cần hỏi ai.
“Con đi đi,” bà nói. “Kẻo nó thấy.”
Anh đứng vào bóng tối dưới một mái hiên ở đầu phố.
Mười bốn phút sau, hai ngọn đèn pha rẽ vào con phố. Chiếc xe dừng trước cổng sắt, và một người đàn ông bước xuống. Bốn mươi tuổi. Tóc cắt sát. Vai rộng trong chiếc áo khoác. Không râu. Không sẹo trên lông mày. Hai bàn tay lành lặn.
Therion nhìn người ấy đi qua khu vườn, lên bậc thềm, vào trong, cho đến khi cánh cửa khép lại. Rồi anh đi bộ về nhà.
Anh về đến nhà lúc gần mười giờ. Mimi đã ngủ. Ansa đang đọc sách trong phòng mình, và con bé ló đầu ra hỏi cha đi đâu về muộn thế.
Con bé đã cao đến vai mẹ. Trên tay nó là một cuốn sách của ông Ansel, và một ngón tay kẹp giữa hai trang để giữ chỗ. Ba tuần trước, ở phòng làm việc tầng sáu Viện, nó đã cầm từng món đồ trên bàn của một người đàn ông lên xem trước khi hỏi có được phép không, và người ấy đã bảo cứ để, và đã không nhìn nó lâu. Chưa đầy hai giờ nữa, ba tầng dưới lòng đất, người ấy sẽ bước vào buồng với một phương trình không có nó.
“Cha đi thăm một người quen cũ,” Therion nói.
Ansa gật đầu, định quay vào.
“Ansa.”
Con bé quay lại. “Dạ?”
Anh không có gì để nói tiếp. Anh chỉ muốn gọi tên nó, ở đây, đêm nay, khi ở một nơi khác có người đang quên tên nó.
“Đừng thức khuya quá,” anh nói.
“Cha cũng thế,” con bé nói, và đóng cửa.
Anh ngồi xuống trong bếp. Anh không bật đèn điện. Anh thắp ngọn đèn dầu nhỏ Mimi vẫn để trên bậu cửa sổ, vì cô nói đèn điện làm mặt người trông xa lạ, và cô không nhớ mình đã học câu ấy từ ai.
Anh biết mọi thứ đang diễn ra ở đâu. Anh biết người đàn ông bốn mươi tuổi đang ngồi trên chiếc ghế còn ấm. Anh biết lúc mẹ anh đứng dậy, sửa cổ áo con trai mình lần thứ hai trong đêm, và nói: Cứ đi.
Rồi bà sẽ nói thêm: Dù là gì, con cứ nhìn cho kỹ.
Hai mươi năm trước, anh đã trả lời Con luôn nhìn kỹ, và đã không hiểu. Giờ anh hiểu. Bà không nói câu ấy vì bà là mẹ của một nhà khoa học. Bà nói câu ấy vì hai giờ trước, một người đàn ông sáu mươi tuổi với hai bàn tay sẹo đã kể cho bà nghe về một chàng trai đứng trên đài quan sát và không nhìn kỹ. Đó là tất cả những gì bà được phép nói, và bà đã nói.
Anh không theo người ấy xuống ba tầng hầm. Anh để người ấy đi một mình.
Đồng hồ trên tường bếp điểm mười hai tiếng. Ở tiếng thứ mười hai, anh nhắm mắt lại.
Anh không biết mình chờ điều gì. Có lẽ một thứ gì đó thay đổi. Một tiếng động. Căn bếp tan biến, hoặc anh tan biến, hoặc Mimi tan biến, như người ta vẫn tưởng tượng về những người động vào thời gian.
Không có gì xảy ra.
Ngọn đèn dầu vẫn cháy trên bậu cửa sổ. Nồi súp vẫn nguội trên bếp. Trong phòng bên, Ansa lật một trang sách. Trên tầng, Mimi trở mình trong giấc ngủ.
Therion mở mắt. Anh nhìn hai bàn tay mình đặt trên mặt bàn gỗ, dưới ánh đèn dầu. Sẹo bỏng trên lòng bàn tay phải. Sẹo bỏng trên các ngón tay trái. Anh vẫn ở đây.
Ở một nơi nào đó mà anh không thể chỉ ra trên bất cứ tấm bản đồ nào, một người đàn ông bốn mươi tuổi vừa đứng trong buồng máy tối, giữa một khoảng rừng thưa, và điều đầu tiên người ấy cảm thấy là mùi lá mục, đất ẩm, nhựa thông, và thứ gì đó ngai ngái, ngọt, theo gió bay lại từ một con đường xa.
Cửa bếp mở. Mimi đứng đó, áo choàng ngủ khoác vội, tóc xõa, những sợi bạc ở hai bên thái dương giờ đã nhiều hơn năm nào.
“Anh chưa ngủ à?”
“Anh đang chờ,” Therion nói.
“Chờ gì?”
Anh nhìn cô. Ba mươi chín tuổi. Cái nhìn anh đã biết từ năm cô bốn tuổi.
“Chờ xem mình còn ở đây không,” anh nói.
Mimi không hỏi anh muốn nói gì. Cô chưa bao giờ hỏi thêm khi anh không muốn nói. Cô kéo chiếc ghế cạnh anh, ngồi xuống, sát, vai chạm vai.
“Còn,” cô nói.