🏠 Trang chủ
🗂️ Danh sách chi tiết 🏷️ Danh sách tags 🏅 Danh sách Danh AI Truyện SE Truyện BE Truyện OE Truyện HE Chữa lành Nhẹ nhàng Thơ Tản văn Truyện ngắn Lyrics Sảng văn Thiếu nhi Thiếu niên Đời thường Lịch sử Trinh thám Kinh dị Hệ thống Giao thông Space Opera Apocalypse Steampunk Cyberpunk Trí tuệ nhân tạo Y học Vô tính Chế tạo Boy work Đồng nhân Fan Fiction Tây phương huyễn tưởng Xuyên nhanh Dị giới Sinh tồn Tương lai Light Novel Quân sự Khoa học viễn tưởng Xiềng xích Hắc bang Quyền mưu Tinh tế Chủng điền Tiện thụ Tra công ABO Nữ tôn Cường thụ Nhược công Chủ thụ Chủ công Sủng Hỗ công Bách hợp Đam mỹ Gương vỡ lại lành Gương vỡ không lành Sư đồ luyến Chính kịch Chênh lệch tuổi tác Cường cường Thanh mai trúc mã Thế thân Thiên kim Tình cảm gia đình Nhân thú Cận đại Vả mặt Nữ phụ Cung đấu Ngược Kinh doanh Tổng tài Hoàng cung Nữ cường Báo thù Điền văn Cưới trước yêu sau Tình cảm Gia đấu Cổ đại Showbiz Ngọt sủng Hào môn Thanh xuân vườn trường Đô thị Ngôn tình Thần thoại Ma pháp Thần tiên yêu ma Vô hạn lưu Xuyên sách Dị năng Mạt thế Harem Trọng sinh Xuyên không Huyền huyễn Võ hiệp Tiên hiệp Dystopia Hài đen Hài hước Ngũ triền cái Thất kiết sử Vai phụ logic Thất tình Lục dục Khai Thác AI
🔎 Tìm kiếm ⬇️ Tải app Android
📝 Đăng truyện 🔑 Đăng nhập bằng Google
← Sai Số Hai Mươi

Ch.14: Giữ lấy viên bi

~27 phút đọc · 5281 từ · · ⚠️ Báo cáo

Tiếng người đến trước.
Ban đầu chỉ là vài tiếng gọi nhau ở phía đầu đường ray, lẫn trong tiếng chim trên hàng cây ven ruộng. Rồi tiếng bánh xe chở dụng cụ nghiến trên sỏi. Tiếng búa gõ thử vào thép. Những âm thanh rời rạc, quen thuộc đến mức có lúc Therion suýt ngẩng đầu lên để đáp.
Anh nằm thấp xuống.
Một ngọn cỏ cọ vào vết cắt trên lông mày. Anh đưa tay gạt nó đi, chạm phải lớp máu khô, rồi nhìn vệt nâu sẫm dính trên đầu ngón tay. Anh lau vào quần. Trên bờ mương, một con kiến đang kéo xác một con khác qua khe đất. Nó thử hai lần, lần thứ ba mới qua được.
Ở phía đường ray, có người cười.
Anh không nhớ tiếng cười ấy. Trong hai mươi năm, mỗi lần nhớ trở lại buổi sáng này, anh đều bắt đầu từ lúc sáu ống đồng khai hỏa. Nhưng trước đó người ta đã đứng đợi. Đã nói chuyện. Có lẽ một người vừa kể điều gì buồn cười, và những người khác đã cười, trong khi Mimi ngồi trên xe chờ hiệu lệnh.
Therion dịch vai trên nền đất cứng. Từ chỗ anh nằm đến mép đường ray không có gì che khuất. Khi xe dừng, anh sẽ thấy cô bước xuống. Anh có thể ở nguyên đây cho đến khi mọi người rời đi.
Một tiếng gọi dài vang lên từ đầu bãi tập. Những tiếng nói thưa dần rồi im hẳn.
Anh chống khuỷu tay, nâng mắt vừa đủ cao hơn bờ cỏ.
Anh nghe tiếng rít của sáu ống đồng trước khi thấy khói.
Từ lòng mương, anh không nhìn được đầu phóng. Anh chỉ thấy đài quan sát, cao bằng hai tầng nhà, đứng trên nền trời đang chuyển từ xám sang xanh nhạt, và những người trên đó. Tám chiếc áo choàng đen. Một bộ quân phục có ria bạc. Một ông già ngồi ghế, cây gậy ngang đùi. Và một chàng trai gầy đứng ở mép đài, tóc vàng buộc sau gáy, cuốn sổ trong tay.
Anh không nhìn chàng trai ấy lâu. Anh nhìn về phía tây, theo đường ray.
Cỗ xe đến như anh nhớ. Một điểm sáng lớn dần. Nhanh hơn trí óc người ta quen chấp nhận. Tiếng rít dứt ở nhịp mạch thứ bốn mươi mốt, anh đếm, và anh biết mình đếm đúng vì hai mươi năm trước anh cũng đã đếm đúng như thế. Rồi tiếng bánh thép miết trên ray, cao và mỏng, thứ âm thanh mà anh đã tin mình sẽ không bao giờ nghe lại được.
Rồi viên bi.
Anh thấy nó lần đầu tiên từ góc này. Không phải một đường cong trên nền trời như từ đài quan sát. Từ lòng mương, thấp, nhìn xiên, anh thấy nó bay lên trên đầu năm người, lóe nắng, và anh thấy bàn tay đón nó. Anh thấy mặt Mimi. Mười chín tuổi. Tóc búi chặt sau gáy. Mắt không rời viên bi. Cô không cười, nhưng khóe miệng cô không trễ.
Therion nằm trong mương và nhìn cô tung bi bốn lần. Anh không thở trong suốt lúc ấy. Anh đã quên mất mình cần thở.
Cỗ xe qua đài quan sát. Qua cột mốc trắng thứ nhất.
Hai cánh tay ở hàng trước giật về phía sau. Tiếng má phanh rít lên, ngắn, gắt. Rồi đổi giọng thành tiếng trượt đều, như lưỡi dao trên đá mài quay. Khói da cháy kéo thành hai dải xám mỏng hai bên hông xe.
Anh biết điều này. Anh đã thừa nhận nó trước hội đồng Viện hai mươi năm trước. Da nóng lên, chai lại, độ bám tụt. Anh đã sửa nó trong đầu ngay tối hôm ấy.
Cỗ xe qua cột mốc trắng thứ hai. Và giờ nó đã gần anh, gần hơn bất cứ lúc nào nó từng gần anh hai mươi năm trước, chỉ cách hai mươi sải qua nền sỏi.
Anh thấy Edda cúi người. Thấy tay cô nắm vòng da đỏ. Thấy cô giật.
Tiếng nổ đanh, nhỏ. Tiếng thép nghiến vào thép. Tia lửa tóe ra hai bên ray thành hai vệt sáng hình quạt. Và khói, một cột khói trắng xám bốc lên từ đầu xe.
Therion chờ nó dừng.
Anh đã chờ hai mươi năm để thấy điều này. Anh đã giết một người đêm qua để thấy điều này. Hai ngàm răng cưa sẽ cắn vào ray. Cỗ xe sẽ dừng. Chàng trai trên đài quan sát sẽ chạy xuống.
Rồi anh nghe thấy.
Từ đài quan sát, cách hơn hai trăm sải, người ta chỉ nghe được tiếng thép nghiến như một tiếng rít chung. Từ đây, cách hai mươi sải, anh nghe được nó từng nhịp một. Và nó không phải một tiếng rít đều. Nó cắn, rồi nhả. Cắn, rồi nhả. Mỗi lần nhả có một tiếng lách cách kim loại rất nhỏ, lạc nhịp, như tiếng một cái chốt không vào hết khấc. Anh biết tiếng ấy. Anh đã nghe nó hàng trăm lần trong những xưởng thử của quân đội, khi một bộ phận lẽ ra phải ăn khớp chỉ ăn được một nửa. Ngàm răng cưa không cắn thẳng vào ray. Nó cắn lệch.
Nó cắn lệch vì hộp hãm lệch. Hộp hãm lệch vì khung đầu xe đã cong đi.
Và anh thấy khói.
Không phải từ hai khe thoát anh đã khoan ở nắp hộp. Từ bên trái hộp, sát chỗ khung đầu xe nối với thân xe, một luồng khói vàng nhạt, mỏng, rò ra từ một khe hở lẽ ra không tồn tại. Khe hở giữa tấm chắn đồng và thành hộp. Tấm chắn mà anh đã kẹp bằng bốn bu lông. Tấm chắn giữ lửa của hộp hãm ở nguyên trong hộp hãm, chừng nào nó còn nằm đúng chỗ.
Nó không còn nằm đúng chỗ.
Một dòng chữ hiện lên trong đầu anh, rõ như vừa viết, dòng chữ anh đã không đọc lại suốt hai mươi hai năm:
Khung đầu xe: coi như cứng tuyệt đối.
Không có gì cứng tuyệt đối. Anh biết điều ấy từ năm tám tuổi, trên sàn phòng ăn, với một sợi dây gai trong tay. Dây nào chả giãn. Khung sắt cũng giãn. Dưới rung động của cỗ xe chạy nhanh hơn ngựa phi, dưới sức nặng của năm người mà anh chưa bao giờ chất đủ trong những lần chạy thử, dưới lực của hai ngàm thép cắn vào ray, khung đầu xe đã cong đi vài sợi tóc. Vài sợi tóc là đủ để tấm chắn lệch khỏi chỗ. Và khi tấm chắn lệch, lửa của hộp hãm tìm được đường ra, và đường ra ấy dẫn thẳng vào đường dẫn chạy dọc thân xe về khoang thuốc phía sau.
Therion hiểu toàn bộ điều ấy trong khoảng thời gian một viên bi bay lên và rơi xuống.
Hộp hãm không làm việc. Nó chưa bao giờ làm việc. Nó chỉ trông như đang làm việc, vì nó bốc khói, và anh đã thiết kế để nó bốc khói, vì khói là cách để người ở xa biết nó đang làm việc. Và người ở xa đã tin vào khói.
Anh nhìn lên đài quan sát.
Chàng trai tóc vàng vẫn đứng ở mép đài. Không động đậy. Cuốn sổ trong tay. Therion không thấy được mặt cậu từ khoảng cách ấy, nhưng anh không cần thấy. Anh biết chính xác khuôn mặt ấy đang như thế nào. Anh biết chính xác điều gì đang diễn ra sau khuôn mặt ấy. Chàng trai ấy vừa thở ra. Chàng trai ấy đang nhìn cột khói như nhìn một dòng chữ mình đã viết sẵn. Chàng trai ấy đang nghĩ: Hộp hãm.
Chàng trai ấy sẽ không chạy. Anh biết, vì anh đã là chàng trai ấy, và anh đã không chạy.
Và không có ai khác. Anh đã đảm bảo điều ấy. Người đàn ông duy nhất có thể nhảy lên cỗ xe này đang nằm trên lưng một con ngựa trước cửa một trạm canh ở vùng rừng phía bắc, với một mẩu giấy cài trên dây cương.
Therion đứng dậy khỏi lòng mương.
Anh không nhớ được mình đã quyết định. Anh chỉ nhớ mình đã chạy.
Nền sỏi dưới đế ủng khâu tay. Cỗ xe bên phải anh, cùng tốc độ với anh, chậm dần nhưng không đủ chậm, tiếng ngàm cắn lạc nhịp. Anh chạy như anh đã học chạy mỗi sáng quanh trường bắn phía bắc suốt một năm, như anh đã chạy suốt mười năm sau đó vì một lý do mà anh chưa bao giờ nói với ai. Không phải chạy đuổi theo. Chạy song song. Hai mươi năm trước, từ trên đài quan sát kia, anh đã nhìn một người đàn ông chạy đúng như thế này.
Anh nhảy.
Một chân trên bậc hông, một tay bám thành ghế trước. Edda ở ngay cạnh anh, giật mình ngả sang phía Bram. Anh không nhìn cô. Anh không có thời gian nhìn cô. Anh cúi xuống, nằm rạp trên khung đầu xe, và từ khoảng cách này anh thấy tất cả những gì anh đã tính sai.
Tấm chắn đồng lệch khỏi chỗ ở góc dưới bên trái, vừa đủ để một ngón tay lọt qua. Qua khe hở ấy, lửa từ liều thuốc trong hộp hãm đã bén vào rãnh đường dẫn chạy dọc thân xe, cái rãnh đã đưa lửa từ ngòi của Edda về sáu ống đồng lúc khởi hành, và giờ vẫn còn lấm tấm thuốc chưa cháy hết lẫn trong lớp sáp phủ. Lửa đang bò theo nó. Chậm, vì sáp. Nhưng đang bò. Về phía sau. Về phía phần thuốc dư trong khoang phóng.
Anh thọc cả hai tay vào khói.
Anh không nghĩ đến việc tìm một thứ khác để làm. Không có thứ khác. Anh úp lòng bàn tay phải lên rãnh dẫn, ngay chỗ lửa đang bò, và ép xuống. Lửa cắn vào lòng bàn tay anh. Anh ép chặt hơn. Anh dùng tay trái giật dải gỗ ốp phía sau ra khỏi rãnh, một lần, hai lần, cho đến khi nó bung ra, rồi miết những ngón tay trái dọc lòng rãnh, cào sạch lớp sáp đang cháy âm ỉ ra khỏi đường đi của lửa.
Khi dải gỗ bung ra, anh cảm thấy cả khung đầu xe oằn thêm dưới ngực mình, một tiếng rắc khô từ chỗ khung nối thân. Tiếng thép nghiến bên dưới lạc đi thêm một nhịp, rồi yếu dần, rồi tắt: hai ngàm đã trượt khỏi mặt ray. Trong một khoảnh khắc lạnh mà cơn đau chưa kịp chen vào, anh biết rằng từ trên đài quan sát, cảnh này sẽ trông như chính hai bàn tay anh vừa bẻ gãy hộp hãm. Anh đã nhìn nó như thế suốt hai mươi năm.
Đau đến sau. Đau đến khi anh đã rút tay ra khỏi khói, và nhìn thấy hai bàn tay mình, và chúng không còn giống tay người.
Lửa trong đoạn rãnh ấy đã tắt. Nhưng khói vẫn rò ra từ khe tấm chắn, vàng và đặc hơn trước, và anh biết không phải chỉ có một đường. Liều thuốc trong hộp hãm vẫn đang cháy. Khung đầu xe vẫn cong. Anh đã mua được thời gian, không phải an toàn. Bao nhiêu thời gian, anh không tính được. Lần đầu tiên trong đời, anh không có thời gian để tính.
Anh làm điều người lạ đã làm hai mươi năm trước. Điều mà hai mươi năm nay anh đã dựng lại hàng nghìn lần và lần nào cũng thấy nó sai. Anh không để cỗ xe dừng. Anh bắt đầu lôi người ra khỏi nó.
Mimi trước tiên.
Anh không đi đến hàng ghế trước. Anh trèo qua lưng ghế, thẳng về chiếc ghế thứ năm. Anh không quyết định điều ấy. Chân anh đi trước khi đầu anh kịp tính.
Mimi quay đầu nhìn anh.
Mười chín tuổi. Một búi tóc sẫm màu chặt sau gáy, vài sợi đã rơi quanh thái dương. Một nốt ruồi nhỏ dưới mắt trái, hơi lệch về phía gò má. Đôi mắt nâu sẫm, không sợ hãi, chưa kịp sợ hãi, chỉ có sự tỉnh táo của người đang cố hiểu một điều không có trong bất cứ cuốn sách nào. Viên bi đồng trong lòng bàn tay phải.
Anh đã không nhìn thấy khuôn mặt này ở tuổi mười chín trong hai mươi năm. Anh đã nhìn thấy nó ở tuổi hai mươi lăm, ba mươi, ba mươi tư, trên mái Viện, dưới ánh đèn điện. Anh đã quên nó từng trẻ đến thế.
“Giữ lấy viên bi,” anh nói.
Anh không biết vì sao mình nói câu ấy. Có lẽ vì trong hai mươi năm, mỗi lần dựng lại khoảnh khắc người lạ bước ra khỏi khói, anh luôn thấy một bàn tay nắm chặt, trong lòng bàn tay là một chấm đồng nhỏ lóe nắng.
Anh luồn cánh tay trái qua lưng cô, nhấc cô khỏi ghế, và giữ cô sát vào người mình. Cánh tay trái. Bàn tay trái đã cháy đen, nhưng cánh tay thì còn giữ được. Bàn tay phải, anh dùng cho những người khác.
Edda. Anh nắm vai áo cô bằng những ngón tay không còn cảm giác, kéo cô dậy, đẩy cô ra khỏi thành xe. Bram tự đứng dậy, nhìn anh một nhịp, rồi nhảy. Harl nhảy. Tovin bám chặt thành ghế và hét lên, và anh gỡ từng ngón tay cậu ta ra bằng bàn tay phải đang cháy, và mỗi ngón tay anh gỡ là một lần anh cảm thấy lòng bàn tay mình rách thêm.
Trên xe còn lại hai người.
Anh bước đến mép thành xe. Mimi trong vòng tay trái. Anh nhảy.
Giữa không trung, anh xoay người. Anh không tính. Cơ thể anh đã học được điều ấy trong những buổi sáng ở trường bắn, khi người ta dạy những người lính cách ngã khỏi ngựa. Lưng anh chạm nền sỏi trước. Cô nằm trên người anh. Họ lăn đi, sỏi cứa vào lưng anh, vào gáy anh, và dừng lại.
Anh nằm ngửa. Trên anh là trời xanh nhạt buổi sớm. Trên ngực anh là sức nặng của một người mười chín tuổi, đang thở, nhanh, nhưng đều.
Anh nghe cỗ xe trống chạy tiếp. Anh đếm.
Anh đếm đến nhịp thứ mười bốn thì nó nổ.
Ánh sáng, rồi tiếng nổ, rồi mặt đất dưới lưng anh rung lên. Anh cảm thấy Mimi co người lại trên ngực mình. Anh cảm thấy một thứ gì đó nhỏ và nóng rơi xuống cạnh má mình, một mảnh đồng, lăn đi trên sỏi. Rồi khói phủ lên họ, xám đen, dày, và anh không thấy gì nữa.
Anh không biết mình nằm đó bao lâu. Anh chỉ biết rằng đến một lúc, anh đã đứng dậy, và Mimi đã ở trên tay anh, và anh đang bước ra khỏi làn khói, từng bước chậm, nặng nề, và trên đầu anh là bầu trời và dưới chân anh là nền sỏi và trong tay anh là một người đang thở.
Anh không nhớ mình đã quyết định đứng dậy. Anh chỉ nhớ đã nghĩ: Ở nhịp thứ mười một. Anh đã đếm, hai mươi năm trước, trên đài quan sát. Ở nhịp thứ mười một, một bóng người đứng dậy trong khói.
Anh bước ra khỏi khói. Anh đặt Mimi xuống nền sỏi, cạnh một cọc mốc ray, và ngồi xuống, lưng dựa vào cọc. Anh nhìn hai bàn tay mình, đặt trên đầu gối, lòng bàn tay ngửa lên. Chúng đen kịt đến tận cổ tay.
Mimi đã quỳ dậy. Cô nhìn hai bàn tay anh một nhịp, và rồi cô không còn là cô gái mười chín tuổi đang cố hiểu một điều không có trong sách nữa. Cô cởi chiếc áo khoác vải dày của trạm cứu thương. Cô xé tay áo thành từng dải.
“Nước,” cô nói, không ngẩng lên. “Ai có nước sạch. Nước giếng, không phải nước sông.”
Therion nghe thấy một giọng nói khác, ở gần: “Trong lán.” Một giọng trẻ, khàn, run.
Anh ngẩng lên.
Chàng trai đứng cách anh hai bước. Gầy. Tóc vàng dài buộc sau gáy, đã tuột ra một nửa. Hơi thở dồn dập của người vừa chạy hơn hai trăm sải trên nền sỏi. Hai bàn tay buông thõng hai bên, không biết nên làm gì.
Therion nhìn chàng trai ấy.
Anh đã chuẩn bị cho mọi thứ. Anh đã không chuẩn bị cho điều này. Anh đã không tính rằng mình sẽ nhìn vào chính khuôn mặt mình, hai mươi năm trẻ hơn, gần đến mức thấy được những đốm tàn nhang nhạt trên sống mũi mà anh đã quên là mình từng có. Anh đã không tính rằng mình sẽ nhận ra ánh mắt ấy. Ánh mắt của một người vừa thấy một điều không khớp với phép tính của mình, và đang, ngay lúc này, trong khi đứng nhìn một người lạ với hai bàn tay cháy đen, bắt đầu dựng một giả thuyết để nó khớp.
Anh biết giả thuyết ấy. Anh đã sống trong nó hai mươi năm.
Anh có thể nói. Một câu thôi. Khung đầu xe không cứng tuyệt đối. Chàng trai ấy sẽ hiểu. Chàng trai ấy hiểu mọi thứ, nếu có ai chịu nói ra cho cậu nghe bằng đúng ngôn ngữ của cậu.
Và rồi điều gì sẽ xảy ra? Chàng trai ấy sẽ không có hai mươi năm căm ghét một người lạ. Chàng trai ấy sẽ không đi tìm một cái tên trong phòng lưu trữ. Sẽ không bắt tay với đại tá kho vũ khí. Sẽ không vào trường bắn phía bắc. Sẽ không viết một dòng chữ trên một trang trắng vào đêm đám cưới. Sẽ không có mái Viện, không có câu suýt đủ, không có ba tầng hầm, không có một đồng xu xuất hiện năm phút trước khi được gửi.
Sẽ không có ai đứng dậy khỏi lòng mương sáng nay.
Anh không biết điều gì sẽ xảy ra khi ấy. Không ai trên thế giới biết. Anh chỉ biết rằng sáng nay, hộp hãm đã không làm việc, và chàng trai kia đã không chạy, và người duy nhất có thể nhảy lên cỗ xe đã chết từ đêm qua. Nếu không có anh, sáng nay, Mimi đã ở trên cỗ xe khi nó nổ.
Anh không dám đặt bất cứ giả thuyết nào lên bàn cân với điều ấy.
Therion nhìn chàng trai tóc vàng thêm một nhịp nữa. Rồi anh nhắm mắt lại, và để đầu mình ngả ra sau, tựa vào cọc mốc. Anh không ngất. Anh chỉ không muốn nhìn nữa.
“Ông ấy ngất,” anh nghe Mimi nói. Anh cảm thấy hai ngón tay cô đặt lên cổ mình, dưới góc hàm. Anh cảm thấy cô đếm. “Mạch nhanh. Nhưng đều.”
Rồi anh ngất thật.

Anh tỉnh dậy trong một căn phòng có tường quét vôi trắng và mùi giấm.
Anh biết căn phòng này. Trạm cứu thương của Học viện, dãy nhà phía bắc. Anh đã đứng ngoài cửa căn phòng này ba lần trong một tuần, hai mươi năm trước, và cả ba lần đều bị chặn lại.
Hai bàn tay anh được băng kín đến tận khuỷu, đặt trên hai chiếc gối kê cao hơn ngực. Chúng không đau. Chúng quá đau để đau. Anh không cử động được ngón tay nào.
Trời đã sáng. Nắng sớm lọt qua khung cửa sổ hẹp, rọi một vệt vàng lên mặt bàn cạnh giường. Và trên chiếc ghế cạnh bàn, một người đàn ông mặc áo xám không phù hiệu đang ngồi, đọc một tập giấy.
Người đàn ông ngẩng lên khi thấy Therion mở mắt. Ông ta chừng năm mươi tuổi, gầy, tóc đã hói gần hết, có đôi mắt của một người lục sự hơn là một người lính. Ông ta đặt tập giấy xuống đùi.
“Ông tỉnh rồi,” ông ta nói. Không phải câu hỏi.
Therion không trả lời.
“Tôi phụ trách đội truy nã của hạt phía bắc,” người đàn ông nói. “Đêm kia, hai người lính của tôi ở trạm canh vùng rừng mở cửa ra và thấy một con ngựa. Trên lưng con ngựa là thi thể một người mà chúng tôi đã truy tìm gần nửa năm. Chúng tôi đã xác nhận. Người cai ngục cũ của hắn nhận ra mặt. Vết sẹo trên cổ tay trái khớp với hồ sơ.” Ông ta dừng lại. “Có một mẩu giấy trên dây cương. Chữ in hoa. Không ký tên.”
Ông ta cúi xuống, nhặt từ dưới chân ghế lên một khẩu súng ngắn, và đặt nó lên bàn, trong vệt nắng. Khẩu súng của Therion.
“Chúng tôi tìm thấy cái này trong thắt lưng ông, sau khi người ta khiêng ông về đây từ bãi tập,” người đàn ông nói. “Hai viên đạn trong thi thể kia không giống bất kỳ viên đạn nào mà thợ súng của quân đội từng thấy. Chúng khớp với nòng khẩu súng này.” Ông ta nhìn Therion. “Thợ súng của quân đội cũng không nhận ra khẩu súng này. Ông ta nói nó không được làm ra ở nước nào ông ta biết. Ông ta nói ông ta không biết người ta làm ra nó bằng cách nào.”
Therion nhìn khẩu súng trên bàn. Trong vệt nắng sớm, nó trông như một vật từ một thế giới khác. Vì nó là một vật từ một thế giới khác.
“Vậy,” người đàn ông áo xám nói, và giọng ông ta vẫn điềm tĩnh như giọng một lục sự đọc biên bản. “Người nằm ở trạm canh là Nicanor. Còn ông là ai?”
Therion không trả lời ngay.
Anh nghĩ đến một phòng lưu trữ ở tòa án tối cao, và một người lục sự trẻ gầy gò với sáu mươi tám điểm bài thiên văn, và một tờ giấy duy nhất được đặt xuống mặt bàn, quay chiều chữ về phía anh. Lệnh canh gác một tù nhân, chuyển từ đội truy nã của hạt phía bắc. Dòng thứ hai. Một cái tên, bằng một nét chữ gọn gàng của người chép quen tay.
Anh đã đọc cái tên ấy năm hai mươi mốt tuổi. Anh đã căm ghét nó suốt mười chín năm. Anh đã nghĩ nó là tên của người đàn ông ngồi dưới khung cửa sổ nhà kho, người đã cứu Mimi, người đã cưới cô, người vỗ tay không thành tiếng bằng hai bàn tay sẹo ở hàng ghế thứ năm.
Anh nhìn xuống hai bàn tay mình, băng kín đến khuỷu.
Mọi thứ khớp với nhau. Đúng như một phép tính đúng. Không có sai số nào.
Anh hiểu ra rằng lệnh canh gác ấy chưa được viết. Nó sẽ được viết, vào sáng mai hoặc ngày kia, bởi chính người đàn ông đang ngồi trên chiếc ghế này. Và cái tên trên dòng thứ hai sẽ là cái tên mà anh chọn nói ra bây giờ.
Anh có thể nói tên thật của mình. Người đàn ông áo xám sẽ không tin, và sẽ cho người đến Viện, và sẽ thấy một chàng trai hai mươi tuổi tóc vàng đang ngồi giữa những tờ giấy vẽ lại một cỗ xe từ trí nhớ. Anh có thể không nói gì. Anh có thể nói một cái tên bất kỳ.
Anh không làm điều nào trong số ấy.
“Người nằm ở trạm canh,” Therion nói, và giọng anh khàn, lạ, chậm, như giọng một người phải chọn từng chữ trước khi đặt xuống, “là một kẻ g-iết người mà luật pháp đã tuyên án tử và chưa bao giờ thi hành. Các ông có xác của hắn. Các ông không có ai đã thi hành bản án ấy. Và các ông không có ai giải thích được khẩu súng này.”
Người đàn ông áo xám không nói gì. Ông ta chờ.
“Tôi có thể cho các ông một thứ,” Therion nói. “Trong kho vũ khí của thủ đô có một người đang bán sổ ghi chép về thuốc phóng cho người của một nước láng giềng. Tôi biết tên hắn. Tôi biết ngày hắn gặp người mua lần tới, và ở đâu. Các ông sẽ kiểm chứng được điều ấy trong vòng ba tuần.”
Anh biết điều ấy vì anh đã đọc nó, ba năm sau, trong một ngăn tủ mà vị đại tá ria bạc đổi cho anh bằng một bảng tính. Một vụ p-hản quốc bị bắt tại trận nhờ một nguồn tin không ghi tên, khi kẻ ấy đã kịp bán đi không biết bao nhiêu trang sổ. Một cái tên. Một ngày. Một quán rượu gần bến sông phía nam.
Năm hai mươi ba tuổi, anh đã đọc biên bản ấy và viết vào trang giả thuyết rằng nguồn tin không ghi tên kia là một kẻ chỉ điểm, bán đứng những người đã thuê hắn để mua lại mạng mình. Anh đã gạch dưới dòng ấy hai lần. Anh chưa bao giờ nghĩ rằng nguồn tin ấy sẽ là mình.
“Đổi lại,” người đàn ông áo xám nói. Không phải câu hỏi.
“Đổi lại, các ông để người nằm ở trạm canh tiếp tục sống. Trên giấy tờ.” Therion nhắm mắt lại. “Các ông cần một cái tên cho người nằm trên giường này. Tôi không có cái tên nào khác để cho các ông.”
Căn phòng im lặng rất lâu. Ngoài cửa sổ, một con chim sẻ kêu mấy tiếng rồi thôi.
Rồi anh nghe người đàn ông áo xám đứng dậy. Nghe tiếng ông ta nhặt khẩu súng lên khỏi bàn. Nghe tiếng ông ta dừng lại ở cửa.
“Ba tuần,” ông ta nói.
Cửa khép lại. Therion nghe tiếng bước chân đi xa dần dọc hành lang, và rồi, rất khẽ, tiếng hai người lính đổi gác bên ngoài cửa.

Anh không ngủ được suốt ngày hôm ấy, và cả đêm hôm ấy.
Anh nằm trong căn phòng quét vôi trắng, hai bàn tay kê cao trên hai chiếc gối, và nghĩ về cỗ máy.
Nó vẫn nằm trong khoảng rừng thưa cách lò than hai dặm, dưới lớp cành thông anh đã phủ. Nó vẫn làm việc. Anh đã thiết kế nó để quay về, và không có gì trong hai ngày qua làm hỏng nó. Anh có thể đợi tay lành. Anh có thể trốn khỏi căn phòng này, như Nicanor đã trốn khỏi một nhà tù ba lớp tường. Anh có thể đi bộ hai dặm vào rừng, bẻ những cành thông, bước vào buồng, và quay về thế giới của đèn điện và tàu hỏa và dây đồng, nơi có một phòng làm việc ở tầng sáu Viện và một người mẹ sáu mươi tám tuổi thắp đèn dầu trong phòng khách nhỏ.
Và rồi sao?
Anh không biết. Anh đã viết hai khả năng vào sổ, và gạch dưới khả năng thứ hai. Giờ anh biết cả hai khả năng ấy đều sai. Không có khả năng nào anh đã viết mà trong đó anh là người nhảy lên cỗ xe.
Nếu anh đi, ai sẽ ở đây? Ai sẽ ngồi dưới khung cửa sổ nhà kho khi chàng trai tóc vàng mang lá đơn tố giác đến? Ai sẽ đứng giữa quảng trường sáng trắng không ngẩng lên nhìn ngọn đèn? Ai sẽ nấu món súp dở nhất thành phố mỗi tối thứ bảy? Ai sẽ ngồi trong bếp chờ cô về sau một ca mổ dài?
Có thể không cần ai cả. Có thể thế giới sẽ tự sắp xếp lại, theo một cách mà không phương trình nào của anh mô tả được, và Mimi vẫn sống, và vẫn hạnh phúc, với một người khác, hoặc một mình.
Có thể.
Anh là người đã dành cả đời để hiểu chữ có thể. Suýt bằng. Gần bằng. Không bao giờ bằng hẳn. Một khoảng. Và anh là người vừa thấy, sáng nay, cách hai mươi sải, điều gì xảy ra khi một người tin vào khoảng của mình đủ để đứng yên.
Anh không dám đặt một chữ có thể lên bàn cân với sự sống của cô.

Sáng hôm sau, cửa phòng mở, và Mimi bước vào. Anh biết cô đã đến từ trước, nhiều lần, khi anh còn mê man vì thuốc: lớp băng trên tay anh đã được thay. Nhưng đây là lần đầu anh tỉnh để thấy cô.
Cô mang một chậu nước giếng đun sôi để nguội, những dải vải lanh sạch gấp vuông, và một lọ sành nhỏ. Hai người lính gác cửa để cô đi qua. Vết trầy trên má cô đã được rửa sạch, đỏ và sưng, và cô đi hơi lệch sang phải để tránh đè lên bên hông bầm.
Cô đặt chậu nước xuống bàn, ngồi xuống chiếc ghế mà người đàn ông áo xám đã ngồi, và nhìn anh.
Therion nhìn lại.
Anh biết mình không được nhìn cô như thế. Anh biết người đàn ông mà cô đang nhìn là một người lạ, bốn mươi tuổi, tóc cắt sát, mặt có một vết dao mới khâu trên lông mày trái, và hai bàn tay cháy đen. Anh biết người lạ ấy không có quyền nhìn cô như người ta nhìn một người mình đã biết từ năm năm tuổi.
Anh vẫn nhìn.
“Ông tỉnh rồi,” Mimi nói.
Cô bắt đầu tháo băng tay phải của anh. Chậm, cẩn thận, từng vòng một. Khi lớp vải cuối cùng rời khỏi lòng bàn tay, cô dừng lại một nhịp, nhìn thứ nằm bên dưới, và anh thấy môi cô mím lại. Rồi cô nhúng một dải vải sạch vào chậu nước và bắt đầu rửa.
Anh không kêu. Anh cắn răng. Anh nhìn tay cô làm việc, nhanh, chắc, không run, và nghĩ đến một cô bé bốn tuổi trên một chiếc ghế đẩu, xoay từng chiếc cúc giữa hai ngón tay.
“Tôi là Mirione,” cô nói, không ngẩng lên. “Tôi là môn sinh của giáo sư Ansel ở đây. Tôi sẽ lo tay ông.” Cô mở lọ sành. Mùi mỡ cừu và mật ong. “Người ta bảo thứ này là của người xưa. Tôi muốn biết người xưa có đúng không.”
“Họ đúng,” Therion nói, trước khi kịp ngăn mình.
Mimi ngẩng lên. Nhìn anh một nhịp. Nhướng một bên mày.
Rồi cô cúi xuống, và bắt đầu thoa lớp mỡ lên lòng bàn tay anh, và nói, như nói một điều hiển nhiên mà cô cần biết để ghi vào sổ:
“Ông tên gì?”
Therion nhìn lên trần nhà quét vôi trắng.
Anh đã chọn cái tên cho người đàn ông áo xám. Anh đã chọn nó cho tòa án, cho hồ sơ, cho một lệnh canh gác chưa được viết. Anh chưa chọn nó cho cô. Anh không biết mình có thể chọn nó cho cô không. Mọi cái tên anh có thể nói ra, lúc này, với cô, đều là một lời nói dối, hoặc một sự thật mà cô không thể mang theo.
“Tên tôi,” anh nói, chậm, như đặt từng quả cân lên đĩa, “không quan trọng bằng việc tay tôi có giữ được không.”
Mimi dừng tay một nhịp.
Rồi cô gật đầu, và tiếp tục thoa mỡ lên lòng bàn tay anh, từng lớp mỏng, cẩn thận.
“Ông nói đúng,” cô nói.

💬 Bình luận (0)