🏠 Trang chủ
🗂️ Danh sách chi tiết 🏷️ Danh sách tags 🏅 Danh sách Danh AI Truyện SE Truyện BE Truyện OE Truyện HE Chữa lành Nhẹ nhàng Thơ Tản văn Truyện ngắn Lyrics Sảng văn Thiếu nhi Thiếu niên Đời thường Lịch sử Trinh thám Kinh dị Hệ thống Giao thông Space Opera Apocalypse Steampunk Cyberpunk Trí tuệ nhân tạo Y học Vô tính Chế tạo Boy work Đồng nhân Fan Fiction Tây phương huyễn tưởng Xuyên nhanh Dị giới Sinh tồn Tương lai Light Novel Quân sự Khoa học viễn tưởng Xiềng xích Hắc bang Quyền mưu Tinh tế Chủng điền Tiện thụ Tra công ABO Nữ tôn Cường thụ Nhược công Chủ thụ Chủ công Sủng Hỗ công Bách hợp Đam mỹ Gương vỡ lại lành Gương vỡ không lành Sư đồ luyến Chính kịch Chênh lệch tuổi tác Cường cường Thanh mai trúc mã Thế thân Thiên kim Tình cảm gia đình Nhân thú Cận đại Vả mặt Nữ phụ Cung đấu Ngược Kinh doanh Tổng tài Hoàng cung Nữ cường Báo thù Điền văn Cưới trước yêu sau Tình cảm Gia đấu Cổ đại Showbiz Ngọt sủng Hào môn Thanh xuân vườn trường Đô thị Ngôn tình Thần thoại Ma pháp Thần tiên yêu ma Vô hạn lưu Xuyên sách Dị năng Mạt thế Harem Trọng sinh Xuyên không Huyền huyễn Võ hiệp Tiên hiệp Dystopia Hài đen Hài hước Ngũ triền cái Thất kiết sử Vai phụ logic Thất tình Lục dục Khai Thác AI
🔎 Tìm kiếm ⬇️ Tải app Android
📝 Đăng truyện 🔑 Đăng nhập bằng Google
← Sai Số Hai Mươi

Ch.13: Nó viết đúng

~19 phút đọc · 3735 từ · · ⚠️ Báo cáo

Điều đầu tiên anh cảm thấy là mùi.
Không phải mùi dầu máy và kim loại lạnh của căn hầm. Không phải mùi khói xe và nhựa đường nóng của thành phố anh vừa rời đi. Mùi lá mục, đất ẩm, nhựa thông, và thứ gì đó ngai ngái, ngọt, mà phải mất vài nhịp thở Therion mới nhận ra là mùi phân ngựa theo gió bay lại từ một con đường xa. Mùi của thế giới trước khi có điện. Anh đã quay lại hai mươi năm trước.
Anh mở cửa buồng.
Bóng tối bên ngoài đặc hơn mọi bóng tối anh từng biết trong hai mươi năm qua. Không có ánh đèn đường hắt lên mây. Không có ô cửa sổ sáng nào ở chân trời. Chỉ có trăng, gần tròn, lọc qua tán những cây thông cao, rải trên mặt đất những mảng bạc loang lổ. Và sao, những ngôi sao dày đến mức anh nhớ ra một đêm trên mái Học viện, khi cậu bé mười ba tuổi thử đếm chúng trong một ô vuông nhỏ và bỏ cuộc giữa chừng.
Anh đã chọn điểm đến là khoảng rừng thưa này vì nó cách lò than chưa đầy hai dặm, và vì trong mọi tấm bản đồ quân sự anh đã đọc, không có con đường nào đi qua đây trong suốt ba mươi năm. Anh bước ra khỏi buồng, đứng trên thảm lá thông dày, và đợi mắt quen với bóng tối.
Tay anh không run. Anh kiểm tra điều ấy trước tiên, như kiểm tra một chiếc đồng hồ đo. Rồi anh kiểm tra mọi thứ khác. Khẩu súng ở thắt lưng. Tập hồ sơ trong túi áo trong. Nắm tiền xu. Anh đứng yên và lắng nghe. Tiếng gió trên ngọn thông. Tiếng một con cú ở rất xa. Không có tiếng người.
Anh bẻ những cành thông thấp, phủ lên buồng cho đến khi dưới ánh trăng nó chỉ còn là một mô đất lạ giữa rừng. Rồi anh tìm ngôi sao phương bắc qua kẽ lá, xoay người về hướng đông bắc, và bắt đầu đi.
Đường mòn nhà Hessel không còn là đường mòn nữa, nếu nó từng là. Hai mươi năm sau, trong những tấm bản đồ anh đã đọc, nó là một vệt mờ bị gạch bỏ. Đêm nay nó là hai rãnh bánh xe lún sâu trong bùn khô, cỏ mọc cao giữa hai rãnh, chạy ngoằn ngoèo giữa những thân sồi già. Anh đi bên mép rãnh, trên cỏ, để không để lại dấu chân trong bùn.
Anh đếm bước. Anh vẫn luôn đếm bước. Một nghìn bốn trăm bước thì đường mòn rẽ trái. Hai nghìn một trăm bước thì cây cối thưa ra, và anh thấy nó.
Lò than là một khối đất và đá nung cao gấp đôi người, hình vòm, như một con thú khổng lồ nằm cuộn tròn giữa khoảng trống. Cửa lò mở về phía nam, một vòm tối đen. Bên cạnh là một cái lán gỗ nhỏ, mái đã sập một nửa, chỗ những người đốt than ngày xưa ngủ. Không có ánh lửa. Không có khói.
Nhưng có một con ngựa buộc ở gốc cây phía sau lán. Anh nghe tiếng nó thở trước khi thấy nó.
Therion dừng lại ở mép rừng, sau một thân sồi đủ lớn để che một người. Anh không vội. Anh đã chờ mười bảy năm để đứng ở đây. Anh có thể chờ thêm một lúc nữa.
Anh quan sát. Anh đo. Khoảng trống rộng chừng bốn mươi sải. Cửa lò cách anh ba mươi sải, cửa lán cách anh hai mươi hai. Mặt đất giữa anh và hai cánh cửa ấy toàn đá vụn và tro than cũ, dưới trăng sáng lên như một tấm khăn trắng. Không có chỗ nấp. Ai bước ra khỏi rừng cũng sẽ hiện rõ như một con số trên tờ giấy.
Anh lấy khẩu súng ra khỏi thắt lưng, kiểm tra ổ đạn lần thứ ba trong đêm, và nhớ lại những gì mình biết về người đàn ông trong lán. Bốn mươi hai tuổi. To con. Sẹo dao ngang cổ tay trái. Sát thủ nhận tiền, về sau là kẻ g-iết người không cần ai trả tiền. Những bản khám nghiệm tử thi. Hắn đã vượt ngục từ một nhà tù có ba lớp tường. Hắn sẽ không ngủ say.
Anh cũng nhớ lại những gì người trung sĩ mất nửa tai trái đã nói với anh ở trường bắn phía bắc, mười một năm trước: Khi nào cậu bắn một thứ không phải tấm bia, cậu sẽ không có thời gian để tính.
Anh đã có mười một năm để tính. Anh không định để cho đêm nay thiếu thời gian.

Con chó sủa trước khi anh kịp bước ra khỏi rừng.
Anh không thấy nó. Anh không biết là có nó. Nó ở đâu đó trong bóng tối của lán, và tiếng sủa của nó khàn, đứt quãng, như tiếng của một con vật già hoặc ốm. Con ngựa phía sau lán giật dây buộc, hí lên.
Rồi cửa lán mở.
Anh không thấy người, chỉ thấy khoảng tối của khung cửa đổi hình. Rồi một tia lửa lóe lên, một tiếng nổ đục, và vỏ cây sồi cách má anh nửa gang tay vỡ tung thành những mảnh gỗ vụn.
Súng hỏa mai. Một phát. Anh đếm, trước khi anh kịp nghĩ đến việc đếm. Một khẩu súng hỏa mai cần bao lâu để nạp lại? Anh thuộc con số ấy. Anh đã tính nó cho quân đội, năm hai mươi tư tuổi, khi họ hỏi anh vì sao lính của họ chết nhiều nhất trong khoảng giữa phát bắn thứ nhất và phát bắn thứ hai.
Anh bước ra khỏi thân cây.
Anh đi thẳng về phía cửa lán, không chạy, qua tấm khăn trắng của đá vụn và tro than dưới trăng, và anh đếm. Mười bốn bước. Người trong lán hẳn đang cắn giấy thuốc, đổ thuốc vào nòng. Mười bảy bước. Đang nhồi đạn. Anh nâng súng lên.
Người đàn ông bước ra khỏi cửa lán ở bước thứ hai mươi của anh.
Hắn không cầm súng hỏa mai. Hắn đã vứt nó đi. Hắn cầm một con dao, dài bằng cẳng tay, và hắn không đứng lại ở cửa. Hắn lao thẳng về phía Therion, thấp người, nhanh hơn một người đàn ông to con như thế có quyền nhanh, và trong một khoảnh khắc Therion hiểu ra rằng hắn đã không định nạp lại súng. Hắn đã định để anh đếm.
Anh bắn.
Tiếng súng của anh không giống tiếng súng hỏa mai. Nó gọn, khô, đanh, như một tiếng roi quất, và nó vang dội trong khoảng trống giữa rừng theo cách mà không khẩu súng nào trong thế giới này từng vang. Người đàn ông khựng lại nửa bước. Vai trái hắn giật về phía sau. Nhưng hắn không ngã.
Hắn đến được chỗ anh.
Con dao vung lên theo một đường chéo từ dưới lên, và Therion lùi lại, không đủ nhanh. Anh cảm thấy lưỡi dao chạm vào mặt mình, ngay trên mắt trái, một đường lạnh rồi nóng. Máu chảy xuống mí mắt, che nửa tầm nhìn. Anh nghe mình kêu lên một tiếng mà anh không nhận ra là của mình.
Người đàn ông vung dao lần thứ hai. Therion không lùi nữa.
Mười một năm trước, ở trường bắn phía bắc, trong những buổi sáng đánh tay không với những người lính nặng gấp rưỡi mình, anh đã học được một điều mà không phương trình nào dạy: khi người ta lao vào mình, thứ duy nhất có thể dừng họ là mình lao vào họ trước. Anh bước vào trong tầm dao, gạt cánh tay cầm dao bằng cẳng tay trái, cảm thấy lưỡi dao rít qua sát sườn mình, và dí nòng súng vào ngực người đàn ông.
Anh bắn lần thứ hai.
Người đàn ông ngã ngửa ra sau, xuống lớp tro than trắng, và nằm yên.
Therion đứng trên hắn, súng vẫn chĩa xuống, thở dốc. Máu từ vết cắt trên lông mày vẫn chảy vào mắt trái. Anh lau nó đi bằng mu bàn tay, và nó lại chảy. Anh để nó chảy.
Người đàn ông vẫn còn sống.
Ngực hắn phập phồng, nhanh, nông, và mỗi hơi thở ra kèm theo một tiếng khò khè ướt át mà Therion đã đọc về trong những bản khám nghiệm tử thi của quân y nhưng chưa bao giờ nghe thấy. Mắt hắn mở. Dưới ánh trăng, chúng nhìn lên trời, rồi từ từ chuyển sang nhìn Therion.

Therion cúi xuống. Đây là lần đầu tiên anh nhìn kỹ toàn bộ khuôn mặt Nicanor.
Trước kia, bộ râu đã che gần hết hai má và quai hàm hắn. Trong ký ức rõ nhất của anh, sau vụ tai nạn, phần còn lại cũng lấm lem muội khói. Bây giờ, dưới ánh trăng, anh mới thấy khuôn mặt ấy rộng và thô đến thế. Sống mũi từng bị gãy, hơi lệch sang một bên. Những nếp nhăn ăn sâu quanh mắt và khóe miệng, hằn rõ trên làn da của người sống ngoài trời. Tóc mọc lởm chởm, chưa đủ dài để che vành tai, như tóc của mọi tù nhân đã trốn được năm tháng.
Hắn không đẹp bằng anh.
Ý nghĩ ấy đến một cách nhỏ nhen và tự nhiên đến mức Therion chỉ nhận ra mình đang mím môi sau khi nó đã đi qua. Anh nhìn thêm một lúc, từ sống mũi lệch xuống cái miệng rộng, rồi trở lại đôi mắt.
Ngày ấy, sau vụ tai nạn, anh đã khó lòng nhìn thẳng vào hắn. Người đàn ông ấy đứng giữa hậu quả của thí nghiệm do anh thiết kế mà vẫn giữ được một vẻ bình thản khiến anh căm ghét. Anh nhớ mình đã phải ngẩng lên khi đối mặt với hắn.
Giờ thì anh đang cúi xuống. Đầu Nicanor nghiêng trên lớp tro than, một bên má lấm bụi. Therion đưa tay gạt mấy sợi tóc khỏi trán hắn, hơi ngạc nhiên vì cử chỉ ấy dễ dàng đến vậy.
Anh nắm lấy cổ tay trái của hắn, lật lên dưới ánh trăng.
Một đường sẹo trắng cắt ngang mặt trong cổ tay, dài gần một đốt ngón tay, gọn và thẳng. Therion lấy ngón cái lau lớp bụi bám bên cạnh. Vị trí, chiều dài, hướng vết cắt. Tất cả đều khớp với trang mô tả nhận dạng trong hồ sơ.
Anh đặt cổ tay Nicanor xuống.
“Mày…” người đàn ông nói.
Giọng hắn không to. Nó khàn, ướt, đứt quãng giữa những hơi thở khò khè. Therion quỳ xuống, một đầu gối trên tro than, để nghe.
“Mày không phải… lính truy nã.” Người đàn ông nuốt khan. “Lính truy nã… không đi một mình. Không có… súng như thế.”
“Không,” Therion nói.
“Thế mày… là ai?”
Therion không trả lời ngay. Anh đã chuẩn bị cho mọi câu hỏi. Anh đã không chuẩn bị cho câu hỏi này, vì anh chưa bao giờ nghĩ rằng người đàn ông này sẽ còn sống để hỏi.
“Người đọc hồ sơ của ông,” anh nói cuối cùng.
Người đàn ông nhìn anh. Rồi, không hiểu sao, khóe miệng hắn nhếch lên. Không phải một nụ cười. Một thứ gì đó gần với nụ cười, của một người đã quá mệt để làm điều gì khác.
“Hồ sơ,” hắn nói. “Tao chưa bao giờ… được đọc hồ sơ của tao.” Hắn ho, và thứ hắn ho ra đen sẫm dưới trăng. “Nó viết… tao là thứ gì?”
Therion nghĩ đến những bản khám nghiệm tử thi. Những cái tên. Những thứ con người làm với nhau, được viết lại bằng thứ chữ lạnh lùng của những thầy thuốc quân y.
“Nó viết đúng,” anh nói.
Người đàn ông im lặng một lúc. Hơi thở hắn chậm lại. Rồi mắt hắn rời khỏi Therion, chuyển sang một điểm nào đó phía sau vai anh, về phía cửa lán.
“Con chó,” hắn nói.
Therion quay lại.
Nó đứng ở ngưỡng cửa lán, một con chó săn già, lông xám bết lại, một chân sau co lên không chạm đất. Nó không sủa nữa. Nó nhìn họ, run, và không dám bước ra.
“Nó què,” người đàn ông nói. “Tao tìm thấy nó… trong bẫy thú… cách đây ba ngày. Chân nó… gãy. Tao bó lại… bằng hai que củi.” Hắn thở ra, khò khè. “Nó không đi săn được nữa. Nó sẽ… chết đói.”
Therion không biết phải nói gì.
“Trong lán,” người đàn ông nói. “Có bánh mì. Nửa ổ.” Mắt hắn quay lại nhìn Therion, và lần này, trong đôi mắt ấy có một thứ mà Therion không muốn gọi tên. “Mày… đừng để nó…”
Hắn không nói hết câu. Hơi thở cuối cùng của hắn ra khỏi lồng ngực như tiếng gió qua một ống thổi đã thủng, dài, rồi dứt. Mắt hắn vẫn mở, nhìn về phía cửa lán.
Con chó ở ngưỡng cửa rên lên một tiếng rất khẽ.
Therion quỳ trên tro than rất lâu.
Anh chờ một thứ gì đó. Anh không biết là thứ gì. Anh đã đọc những người lính viết về lần đầu tiên họ g-iết người, trong những lá thư mà quân đội lưu lại vì chúng hữu ích cho việc huấn luyện. Họ viết về tay run. Về nôn mửa. Về những giấc mơ. Anh chờ những thứ ấy đến.
Chúng không đến.
Tay anh không run. Anh kiểm tra nó, như kiểm tra một chiếc đồng hồ đo, và nó không run. Anh nhìn người đàn ông nằm trên tro than, và anh nghĩ về những bản khám nghiệm tử thi, những cái tên, những thứ người đàn ông này đã làm, và anh thấy mình vẫn đứng ở đúng chỗ anh đã đứng từ mười bảy năm trước. Hắn vốn phải chết từ lâu rồi. Luật pháp đã tuyên. Luật pháp chỉ chưa làm. Anh đã làm thay.
Anh đã làm đúng. Anh biết điều ấy như biết độ dài một căn phòng đã đo đến lần thứ tư.
Chỉ có một điều anh không lường trước. Người trung sĩ mất nửa tai trái đã nói đúng một nửa. Anh đã có thời gian để tính. Và trong khoảng thời gian ấy, anh đã không nghĩ đến gì khác ngoài con số, cho đến khi người đàn ông hỏi về con chó. Từ lúc ấy, anh không nghĩ được đến con số nào nữa.
Anh đứng dậy. Anh đi vào lán.
Nửa ổ bánh mì nằm trên một tấm ván gỗ đặt trên hai hòn đá, cạnh một túi da đựng nước và một cái chăn len rách. Không có gì khác. Không có tiền. Không có thư. Không có thứ gì cho thấy người đàn ông này đang chờ ai, hay đang được ai trả tiền để làm gì. Chỉ có một người đàn ông ngủ nhờ trong một lò than bỏ hoang, một con dao, một khẩu súng hỏa mai cũ, và nửa ổ bánh mì cho một con chó què.
Trước khi ra khỏi lán, anh lấy tập hồ sơ trong túi áo trong ra, tập giấy của một thế giới chưa có, ghi những ngày chưa đến. Anh đặt nó vào đống tro còn ấm trong góc lán, thổi cho than đỏ lên, và nhìn nó cháy đến trang cuối. Nó đã viết đúng. Nó không còn cần thiết nữa.
Therion bẻ đôi nửa ổ bánh mì. Anh đặt một nửa xuống trước mõm con chó. Nó nhìn anh, rồi nhìn bánh mì, rồi nhìn anh, và không ăn.
Anh để nó đó.

Anh làm những việc còn lại theo đúng thứ tự anh đã viết trong sổ, vì thứ tự là thứ duy nhất anh còn tin được tay mình giữ.
Anh buộc thi thể lên lưng con ngựa. Nó nặng hơn anh tính, và con ngựa không muốn, và anh phải mất gần một khắc mới làm xong. Anh buộc con dao và khẩu súng hỏa mai vào yên. Anh lấy trong túi áo ra một mẩu giấy và mẩu bút chì than anh đã chuẩn bị, và viết, bằng những chữ cái in hoa không giống chữ của bất kỳ ai:
NICANOR. TỬ TÙ VƯỢT NGỤC. XIN BÁO ĐỘI TRUY NÃ HẠT PHÍA BẮC.
Anh không ký tên.
Trạm canh vùng rừng phía bắc nằm cách lò than bốn dặm về phía đông, trên đường ra đường lớn. Anh biết nó ở đâu vì tờ báo cáo ngả vàng có đóng dấu của nó, và vì hai mươi năm sau, trên một tấm bản đồ quân sự, nó là một chấm đỏ nhỏ có chú thích đã giải thể. Đêm nay nó là một căn nhà đá thấp có một ngọn đèn dầu cháy leo lét trên cửa sổ và hai người lính đang ngủ gật bên trong.
Anh buộc con ngựa vào cột trước cửa trạm, cài mẩu giấy vào dây cương, và gõ ba tiếng lên cánh cửa gỗ. Rồi anh lùi vào bóng tối của rừng, và chờ cho đến khi cửa mở, cho đến khi có tiếng người kêu lên, tiếng chân chạy, tiếng ai đó gọi to một cái tên anh không nghe rõ.
Con chó đã đi theo con ngựa suốt bốn dặm, khập khiễng, cách một quãng. Giờ nó nằm xuống dưới chân cột buộc ngựa, ngay bên dưới thi thể. Một người lính cúi xuống nhìn nó, rồi quay vào trong, rồi trở ra với một cái bát.
Therion quay đi.

Anh đi bộ phần còn lại của đêm.
Anh không có ngựa. Anh đã tính đến điều ấy. Từ trạm canh đến bãi tập bắn cũ phía đông, theo đường rừng và đường mòn ven ruộng, là một quãng mà một người đi bộ nhanh, không nghỉ, sẽ đi hết trước khi trời sáng hẳn. Anh đi. Vết cắt trên lông mày đã thôi chảy máu, khô lại thành một lớp vảy căng trên da, và mỗi lần anh nhíu mày nó lại nứt ra một chút. Anh thôi nhíu mày.
Anh đi qua những cánh đồng lúa mạch đã gặt, những gốc rạ cứng dưới đế ủng khâu tay. Anh đi qua một ngôi làng không có một ô cửa sổ nào sáng. Anh đi qua một con suối nhỏ và dừng lại ở đó, quỳ xuống, rửa mặt, rửa tay, rửa đi lớp tro than trắng bám trên đầu gối quần. Nước lạnh. Anh nhìn hai bàn tay mình dưới trăng, trong làn nước chảy, và chúng không run.
Anh nghĩ đến những điều anh sẽ thấy trong vài giờ tới, và anh cảm thấy một thứ gì đó mà anh không cảm thấy từ rất lâu. Không phải niềm vui. Không phải nỗi sợ. Một thứ gì đó như sự tò mò của cậu bé năm tuổi đứng trong một cửa hàng nhỏ ở khu chợ phía đông, với một tờ giấy gấp tư trong tay, muốn tận mắt thấy một thứ mà sách nói là có thật.
Anh sẽ thấy nó. Anh sẽ thấy hộp hãm làm đúng việc anh đã thiết kế cho nó làm. Anh sẽ thấy chàng trai hai mươi tuổi trên đài quan sát chạy xuống đỡ Mimi bước khỏi xe. Anh sẽ thấy điều mà hai mươi năm trước một người lạ đã không để anh thấy.
Không còn người lạ nào nữa. Người lạ đang nằm trên lưng một con ngựa trước cửa một trạm canh, với một mẩu giấy cài trên dây cương.

Anh đến bãi tập khi phương đông vừa ngả từ đen sang xám.
Anh biết từng tấc đất ở đây. Anh đã đặt cọc mốc đầu tiên ở đây năm mười bảy tuổi. Anh đã đi dọc đường ray này hàng nghìn lần, trong thực tế và trong trí nhớ. Nhưng anh chưa bao giờ đến đây từ phía này, từ những cánh đồng phía bắc, trong bóng tối, với tư cách một người không được phép có mặt.
Đường ray vẫn ở đó. Hai đường sắt mài bóng chạy thẳng về phía tây, bắt ánh sáng xám của buổi sớm thành hai sợi chỉ bạc. Hai mươi năm sau, chúng sẽ gỉ đỏ. Sáng nay, chúng sáng đến mức anh có thể soi mặt mình trong đó, nếu anh muốn.
Anh không muốn.
Anh tìm thấy con mương cũ ở đúng chỗ anh nhớ, chạy dọc bãi tập bên trái đường ray, cách nền sỏi chừng hai mươi sải. Lòng mương khô, cỏ mọc cao hai bên bờ. Anh nằm xuống ở một đoạn gần khúc phanh, sau lưng đài quan sát, nơi anh tính là không ai trên đài sẽ nhìn đến, và nơi anh sẽ thấy rõ nhất cỗ xe dừng lại.
Rồi anh nhìn về phía cái lán gỗ cạnh đường ray.
Ngọn đèn dầu trong lán vẫn sáng.
Nó đã sáng suốt đêm. Anh biết điều ấy. Anh biết người ngồi trong lán đã không ngủ. Anh biết người ấy đang đọc lại cuốn sổ từ trang đầu, lần thứ ba, lực đẩy của sáu ống đồng, thời gian cháy, tốc độ lớn nhất, bốn trang tính toán hộp hãm. Anh biết người ấy vừa gạch dưới con số cuối cùng hai lần. Anh biết chắc rằng ở đầu trang tính toán hộp hãm có một dòng chữ viết từ hai năm trước, mực đã hơi phai, và mắt người ấy vừa lướt qua nó để đến dòng tiếp theo.
Anh không nhớ dòng chữ ấy viết gì. Anh chưa bao giờ đọc lại nó. Nó không phải một phép tính.
Therion nằm trong lòng mương khô, má áp xuống cỏ, và nhìn ngọn đèn dầu nhỏ trong ô cửa sổ lán cho đến khi nó tắt, lúc mặt trời vừa rời khỏi đường chân trời. Cánh cửa lán mở ra. Một chàng trai gầy, tóc vàng dài buộc sau gáy, bước ra ngoài, cầm theo một cuốn sổ, và đi về phía đầu phóng, không nhìn về phía con mương lần nào.
Anh nhìn theo chàng trai ấy cho đến khi cậu chỉ còn là một chấm nhỏ ở cuối đường ray.
Rồi anh chờ.

💬 Bình luận (0)