Những phương trình bốn mươi trang có nghiệm.
Không phải một nghiệm. Nhiều. Mỗi nghiệm là một cách không–thời gian có thể cong quanh một thứ gì đó: quanh một ngôi sao, quanh hai ngôi sao quay vào nhau, quanh một khối vật chất đặc đến mức ánh sáng cũng không thoát ra được. Mùa đông năm Therion ba mươi sáu tuổi, cậu tìm ra nghiệm chính xác đầu tiên, và nó mô tả chính xác đến từng số lẻ cách ánh sáng cong quanh mặt trời trong lần nhật thực năm trước.
Cậu không dừng ở đó. Cậu đi tìm những nghiệm kỳ lạ hơn. Những nghiệm mà các nhà toán học ở bốn quốc gia, khi đọc bản thảo của cậu, đều gọi là “thiếu ý nghĩa vật lý” và đề nghị bỏ qua.
Có một nghiệm mà trong đó, nếu một vật đi theo một đường cong nhất định quanh một vùng không–thời gian bị xoắn đủ mạnh, nó sẽ trở về đúng điểm xuất phát. Không phải cùng một chỗ. Cùng một chỗ và cùng một thời điểm. Hoặc sớm hơn.
Một đường cong khép kín trong thời gian.
Therion nhìn nghiệm ấy suốt ba đêm, như cậu đã nhìn cây kim la bàn giật năm hai mươi bốn tuổi. Rồi cậu làm điều mà các nhà toán học ở bốn quốc gia không làm. Cậu không hỏi nó có ý nghĩa vật lý hay không. Cậu hỏi cần gì để làm ra nó.
Câu trả lời mất hai năm, và nó khó hơn mọi câu trả lời cậu từng tìm.
Không có ngôi sao nào để mượn. Không có khối vật chất nào đủ đặc trên mặt đất. Nhưng cậu đã học được từ những lồng dây đồng quay quanh nam châm rằng có những thứ vô hình có thể được dồn lại, nén lại, cho chạy vòng vòng đến khi chúng nặng như một thứ hữu hình. Và nếu không–thời gian cong quanh thứ nặng, thì nó cũng cong quanh thứ được làm cho nặng.
Therion viết những phương trình ấy bằng một thứ ngôn ngữ mà giờ chỉ còn mình cậu đọc được. Cậu không gửi bản thảo cho ai. Cậu không trình bày trước hội đồng Viện. Cậu bắt đầu, lần đầu tiên trong đời, giấu một điều mình biết.
Năm ba mươi tám tuổi, cậu vẽ xong bản vẽ đầu tiên của cỗ máy.
Viện đã chuyển sang một tòa nhà mới từ bốn năm trước, một khối đá xám tám tầng dựng trên chính khu đất của dinh thự cũ, sát tường kho vũ khí như cũ. Khi xây nó, Therion đã đề nghị đào thêm ba tầng hầm “để thử vật liệu chịu nhiệt”. Hội đồng Viện đồng ý mà không hỏi, như họ đã đồng ý với mọi đề nghị của cậu trong mười lăm năm qua. Ba tầng hầm ấy bỏ trống suốt bốn năm. Giờ chúng không còn trống.
Cậu đặt làm từng phần của cỗ máy ở bốn nhà máy khác nhau. Mỗi nhà máy nhận một bộ bản vẽ vừa đủ để làm ra phần của mình, với tên gọi đủ nhàm chán để không ai hỏi: vỏ lò thử vật liệu, khung bệ pháo, ống dẫn của hệ thống làm lạnh. Cậu ký các đơn hàng bằng quân hàm đại tá kỹ thuật mà cậu nhận năm ba mươi bảy tuổi, sau khi vị tướng kho vũ khí già về hưu và người kế nhiệm ông cần những bảng tính của cậu nhiều hơn cần biết chúng dùng vào đâu.
Cậu cần hai người. Không thể hơn. Một người không đủ tay để lắp những phần nặng nhất, và ba người thì đã là một bí mật chia ba.
Cậu chọn Edda và Harl.
Edda đã bốn mươi tuổi, có xưởng đồng hồ riêng ở phố thợ bạc, và vẫn làm những bánh răng nhỏ hơn hạt đậu tốt hơn bất cứ ai trên đất nước. Harl đã thành một kỹ sư điện có tiếng, người thiết kế nửa số trạm phát điện dọc sông phía nam, và vẫn hỏi quá nhiều. Gần hai mươi năm trước, cả hai đều đã ngồi trên cỗ xe trượt. Cả hai đều đã rơi khỏi nó xuống nền sỏi. Cả hai đều chưa bao giờ trách Therion, và chưa bao giờ nhắc đến buổi sáng ấy trước mặt cậu.
Cậu cho mỗi người biết một nửa bản vẽ. Edda làm phần lõi: những vòng xoay đồng tâm, những bánh răng điều chỉnh, những đồng hồ đo với sai số nhỏ hơn một sợi tóc. Harl làm phần năng lượng: những lồng dây, những dòng điện được dồn lại, nén lại, cho chạy vòng. Không ai trong hai người biết phần của người kia dùng để làm gì. Cả hai đều biết mình không được hỏi.
Harl vẫn hỏi, một lần, vào một đêm muộn khi họ đang lắp cuộn dây thứ mười bốn.
“Cái này để làm gì, Therion?”
Therion đang kiểm tra một mối hàn. Cậu không ngẩng lên.
“Để sửa một sai số,” cậu nói.
Harl nhìn cậu một lúc lâu. Rồi anh ta quay lại với cuộn dây, và không hỏi thêm lần nào nữa.
Cậu thử cỗ máy lần đầu vào một đêm cuối xuân, năm ba mươi chín tuổi, khi Edda và Harl đã về.
Không phải với người. Với một đồng xu.
Cậu đặt đồng xu lên sàn buồng, giữa một vòng tròn phấn. Cậu đặt đích: năm phút trước thời điểm cậu sẽ kích hoạt cỗ máy. Rồi cậu lau sạch vòng tròn phấn, để đồng xu sang một bên, ngồi xuống cạnh buồng với chiếc đồng hồ bỏ túi trong tay, và chờ.
Nếu cỗ máy làm được điều cậu tính, thì năm phút trước khi cậu gửi đồng xu đi, nó sẽ xuất hiện trong buồng.
Kim giây quay. Therion đếm. Căn hầm lạnh hơn mặt đất bảy độ, và tiếng ống đèn trên trần rì rì đều đặn.
Còn sáu phút trước giờ kích hoạt. Buồng trống.
Còn năm phút.
Một tiếng động rất khẽ, như tiếng một vật nhỏ bằng kim loại chạm sàn đá. Therion đứng dậy, bước đến cửa buồng, và nhìn vào.
Đồng xu nằm giữa sàn buồng. Đúng chỗ vòng tròn phấn cậu vừa lau đi.
Cậu nhìn nó rất lâu. Rồi cậu nhìn đồng xu thứ hai, đồng xu vẫn nằm trên bàn cạnh cậu, đồng xu mà cậu chưa gửi đi. Cùng năm đúc. Cùng vết xước nhỏ trên vành mà cậu đã cố tình khắc lên bằng mũi dao một giờ trước. Hai đồng xu. Một đồng xu.
Tay cậu không run. Cậu ghi thời gian vào sổ, chính xác đến từng giây. Rồi, đúng giờ đã định, cậu nhặt đồng xu trên bàn lên, đặt nó vào giữa buồng, cạnh đồng xu kia, đóng cửa, và kích hoạt cỗ máy.
Khi cậu mở cửa buồng, chỉ còn một đồng xu nằm trên sàn.
Therion nhặt nó lên. Nó ấm. Cậu xoay nó dưới ánh đèn và thấy vết xước trên vành.
Cậu ngồi xuống sàn đá lạnh, lưng dựa vào cửa buồng, và nghĩ về điều vừa xảy ra lâu hơn cậu đã nghĩ về bất cứ điều gì từ đêm trên mái Viện.
Đồng xu đã đến trước khi được gửi. Rồi nó được gửi. Mọi thứ khớp với nhau, đúng như một phép tính đúng. Nhưng một ý nghĩ nhỏ, lạnh, như một mối hàn bị nứt mà chỉ người thợ giỏi nhất mới thấy, chạy qua đầu cậu: nếu cậu đã không gửi nó thì sao?
Cậu đã gửi nó. Cậu đã định gửi nó từ trước. Một đồng xu không có ý chí. Nó không thể chọn không đến. Người gửi nó, nếu muốn, có thể chọn không gửi, nhưng cậu đã không muốn, vì đó là thí nghiệm, và thí nghiệm có quy trình.
Một người thì khác. Một người có ý chí. Một người có thể đến một nơi và làm một điều mà lần trước không ai làm.
Therion đứng dậy, cất đồng xu vào túi áo, và không thử cỗ máy với đồng xu thêm lần nào nữa. Cậu thử nó với một chiếc đồng hồ, gửi đi mười phút, và chiếc đồng hồ hiện ra với kim chỉ nhanh hơn đúng mười phút so với chiếc còn lại. Cậu thử nó với một con chuột trong lồng, gửi đi một giờ. Lần thứ nhất, chiếc lồng hiện ra với song sắt xoắn lại như dây thừng, và con chuột đã chết; cậu mất trọn tháng Sáu để tìm ra cuộn dây thứ chín quay lệch nhịp một phần nghìn. Lần thứ hai, con chuột hiện ra vẫn sống, vẫn ăn, vẫn gặm song sắt như cũ. Cậu ghi tất cả vào sổ. Mọi kết quả đều nằm trong phạm vi sai số.
Cậu không bao giờ thử cỗ máy với một thứ có thể chọn.
Có một điều cậu thay đổi sau những lần thử ấy. Đồng xu, chiếc đồng hồ, con chuột đều đi một mình; buồng ở lại. Với chuyến đi của chính mình, cậu cần buồng đi theo, vì một người đến nơi mà không có buồng là một người không có đường về. Cậu nới phạm vi dịch chuyển của những lồng dây ra đến tận vỏ buồng, tính lại năng lượng ba lần, và chấp nhận rằng lần chạy thật sẽ là lần đầu tiên cả buồng rời khỏi chỗ nó đứng.
Còn một điều nữa, và nó khó hơn mọi thứ khác. Một vật đi theo đường cong khép kín sẽ trở về đúng chỗ nó đã ở. Hai mươi năm trước, chỗ căn hầm này đang ở là đất sét nện chặt dưới móng dinh thự cũ của Viện. Cậu phải bẻ đường cong lệch đi, đủ để buồng đến nơi ở trên mặt đất, giữa không khí, chứ không phải giữa lòng đất đặc. Phép tính ấy mất của cậu cả một mùa đông, và nó có sai số: cậu chỉ nói được rằng buồng sẽ đến đâu đó trong một vòng tròn rộng chừng bốn mươi sải. Cậu chọn một khoảng rừng thưa đủ rộng để chứa vòng tròn ấy.
Tháng Tám năm ấy, quân đội chuyển toàn bộ kho lưu trữ của các đội truy nã hạt về một tòa nhà mới ở trung tâm thủ đô, và Therion, với quân hàm đại tá và chữ ký của người kế nhiệm vị tướng già, được phép đọc mọi thứ trước khi chúng được đóng lại trong những tủ sắt mới.
Cậu đọc suốt ba tuần. Phần lớn là những thứ cậu đã đọc. Những bản khám nghiệm tử thi. Những lệnh truy nã. Những bản án.
Tờ giấy cậu tìm thấy vào ngày thứ mười chín không nằm trong hồ sơ Nicanor. Nó nằm trong một bó báo cáo tuần tra của một trạm canh nhỏ ở vùng rừng phía bắc thủ đô, một trạm đã bị giải thể từ lâu, bó giấy ấy chưa bao giờ được ai mở ra từ ngày được đóng dấu “đã xem”. Giấy thô, ngả vàng. Nét chữ bút lông ngỗng của một người lính ít học, sai chính tả ở mỗi dòng thứ hai.
Tuần thứ ba tháng Tám. Có người báo thấy một gã đàn ông lạ ngủ nhờ ở lò than bỏ hoang cuối đường mòn nhà Hessel. To con, có vết sẹo ngang cổ tay trái, giống người trong lệnh truy nã dán ở cổng trạm. Chưa đi kiểm tra vì thiếu người.
Không ai được cử đi kiểm tra. Tờ báo cáo được đóng dấu “đã xem” rồi nằm đó.
Therion đọc nó bốn lần. Tuần thứ ba tháng Tám. Cỗ xe nổ vào tuần cuối cùng của tháng Tám. Lò than bỏ hoang cuối đường mòn nhà Hessel, cách thủ đô ba giờ đi bộ. Vết sẹo ngang cổ tay trái. Cậu lật lại hồ sơ Nicanor trong trí nhớ, trang mô tả nhận dạng mà người ta chỉ cho cậu xem một lần mười bảy năm trước: sẹo dao ngang cổ tay trái.
Hắn đã ở gần đến thế. Chỉ cách ba giờ đi bộ. Trong những đêm cuối cùng của mùa hè năm ấy, khi Therion còn ngồi trong lán gỗ cạnh đường ray, kiểm tra những phép tính của mình lần thứ ba, người mà cậu tin sắp nhảy lên cỗ xe của cậu đang ngủ trong một lò than bỏ hoang, chờ.
Cậu chép lại tờ báo cáo, từng chữ, kể cả những chữ sai chính tả. Rồi cậu đặt bản gốc lại vào bó giấy, đúng chỗ cũ, như người ta đặt một thứ mình biết sẽ còn cần tìm lại.
Đêm ấy, cậu tính quãng đường từ lò than cuối đường mòn nhà Hessel đến bãi tập bắn cũ phía đông. Ba giờ đi bộ, cho một người biết đường. Một người xuất phát sau nửa đêm, kể cả phải vòng qua một trạm canh, vẫn đến bãi tập trước bình minh. Vừa kịp để nằm xuống một con mương cũ và chờ.
Cậu đặt đích của cỗ máy: đêm trước ngày tai nạn.
Mùa thu năm ba mươi chín tuổi, rồi mùa đông, rồi mùa xuân năm bốn mươi trôi qua trong những đêm kiểm tra. Therion làm việc dưới ba tầng hầm từ lúc Edda và Harl về cho đến gần sáng, và ban ngày làm việc ở tầng trên như một thành viên cấp cao của Viện, trả lời thư của các nhà thiên văn, ký những bảng tính cho quân đội, gật đầu với những đồng nghiệp đã thôi hỏi cậu đang làm gì từ lâu.
Cậu nhờ người thợ đóng giày già nhất thành phố làm cho cậu một đôi ủng khâu tay theo kiểu hai mươi năm trước. Ông thợ hỏi cậu cần làm gì với thứ đồ cổ ấy. Cậu nói cậu đang dựng một vở kịch. Ông thợ nhìn quân hàm trên cổ áo cậu, và không hỏi thêm.
Cậu mua lại từ những người sưu tầm một nắm tiền xu đúc từ thời cậu còn ở Học viện. Cậu nhờ một thợ may ở phố cũ, người vẫn còn giữ những mẫu cắt từ thời trước đèn điện, may cho cậu một bộ quần áo theo đúng mẫu cắt của hai mươi năm trước.
Cậu lấy một khẩu súng ngắn từ kho vũ khí, ký nhận bằng quân hàm của mình, với lý do thử nghiệm độ bền của một loại thuốc nổ mới. Không ai hỏi. Không ai còn hỏi cậu điều gì.
Cậu viết hai khả năng vào sổ. Khả năng thứ nhất: cậu đến, cậu làm việc phải làm, cậu đứng nhìn chàng trai hai mươi tuổi cứu Mimi khỏi cỗ xe bằng chính cái hộp hãm của mình, rồi cậu quay về, và thế giới cậu quay về là một thế giới mà Mimi chưa bao giờ gặp người đàn ông ấy. Khả năng thứ hai: cậu đến, cậu làm việc phải làm, và vì quá khứ đã khác, cậu của hiện tại không còn lý do để trở thành cậu của hiện tại. Không có cỗ máy. Không có người bước vào buồng. Không có gì để quay về.
Cậu gạch dưới khả năng thứ hai. Nó trung thực hơn.
Cậu không sợ nó. Chàng trai hai mươi tuổi trên đài quan sát sẽ vẫn ở đó. Chàng trai ấy sẽ thấy hộp hãm làm đúng việc của nó. Chàng trai ấy sẽ đỡ Mimi bước xuống với hai đầu gối run và chịu đựng cơn giận của cô suốt một tháng. Chàng trai ấy sẽ có hai mươi năm, không bị ai chen vào, để thu hẹp cái khoảng mà cô gọi là suýt.
Cậu chỉ cần đưa chàng trai ấy đến đó. Còn cậu, người đại tá bốn mươi tuổi với một khẩu súng trong túi, không cần phải tồn tại để điều ấy xảy ra.
Có một con số cậu không đưa vào phép tính ấy. Con số ấy đã mười lăm tuổi, cao đến vai mẹ, và vẫn giữ thói quen cầm từng món đồ trên bàn cậu lên xem trước khi hỏi có được phép không. Mỗi lần cậu thử đưa nó vào, phương trình không còn giải được. Và một phương trình không giải được thì không dùng được cho việc gì.
Đầu tháng Tám, Mimi đến thăm cậu lần cuối, dẫn theo con gái. Cô hỏi phát minh tiếp theo là gì. Cậu bảo: một cánh cửa. Cô hỏi cửa đi đâu. Cậu bảo: Để quay về. Cô cười cậu vẫn nói chuyện bằng nửa câu, rồi kể về món súp dở nhất thành phố, và cười một nụ cười không cần phòng bị gì cả.
Chiều hôm ấy, đứng ở cổng Viện nhìn hai mẹ con đi xuống bậc đá, cậu nghĩ đến một bàn tay khác vẫn nắm lấy những bàn tay ấy mỗi tối. Một bàn tay đầy sẹo, có tên trong một tập hồ sơ mà người thường không được phép mở, và, theo trang mô tả nhận dạng người ta cho cậu xem năm nào, có một vết sẹo dao ngang cổ tay trái. Cậu chưa từng thấy vết sẹo ấy. Năm hai mươi hai tuổi, trong nhà kho gần bến sông, cậu đã nhìn ống tay áo cài khuy của người ấy và không bảo người ấy xắn lên. Mười tám năm, cậu chưa một lần nhìn kỹ cổ tay ấy. Cậu cho rằng không cần.
Cô tin điều cô nhìn thấy. Cậu tin điều cậu đã chứng minh.
Cậu gập cuốn sổ lại sớm hơn thường lệ tối hôm ấy. Sáng hôm sau, cậu mở nó ra ở một trang khác.
Ba tuần sau, vào buổi chiều của ngày cậu đã chọn, Therion cho Edda và Harl nghỉ từ trưa với lý do kiểm kê.
Edda nhìn cậu một lúc ở cửa hầm. Cô đã bốn mươi hai tuổi, tóc đã điểm bạc, và vết gãy xương đòn năm nào vẫn làm vai trái cô thấp hơn vai phải một chút.
“Kiểm kê,” cô nhắc lại.
“Ừ.”
Cô nhìn cậu thêm một nhịp. Rồi cô làm một điều cô chưa từng làm trong hơn hai mươi năm quen biết: cô đặt tay lên cánh tay cậu, ngay trên khuỷu, giữ một lúc, rồi buông ra và đi lên cầu thang. Harl đi theo cô, và ở bậc cầu thang cuối cùng, anh ta quay lại, như định hỏi gì đó. Rồi anh ta không hỏi.
Therion đứng một mình trong căn hầm lạnh hơn mặt đất bảy độ.
Anh nhìn đồng hồ treo tường. Còn gần tám giờ nữa là nửa đêm. Anh đã tính để còn chừng ấy thời gian: đủ để kiểm tra lại mọi thứ từ đầu, đủ để đi thăm mẹ, đủ để quay về, thay quần áo, và bước vào buồng khi đồng hồ điểm đúng giờ anh đã chọn.
Anh kéo cuốn sổ về phía mình, mở ra ở trang có dòng chữ đã viết mười bảy năm trước. Nếu người ấy không xuất hiện. Bên dưới là những dòng chữ của mười bảy năm. Giả thuyết về hộp hãm. Sáu trang nhật ký trực bị cắt. Nếu mình quay về được. Và dòng cuối cùng, gạch dưới hai lần.
Anh đọc hết trang ấy một lần, chậm. Rồi anh gập cuốn sổ lại, đặt khẩu súng và tập hồ sơ buộc dây lên bàn, cạnh nó, và đứng trước dãy đồng hồ đo.
Anh xoay cổ tay phải hai vòng.
Người Therion muốn giết nhất trên đời là người đã cứu mạng Mirione.