Năm Therion ba mươi tuổi, đoàn tàu đầu tiên chạy từ thủ đô xuống cảng phía nam.
Nó chạy trên hai đường ray sắt, như cỗ xe trượt năm nào. Nó được đẩy bằng hơi nước chứ không phải thuốc phóng, và nó có phanh, ba tầng phanh, do một kỹ sư trẻ của Viện thiết kế sau khi đọc hết biên bản cuộc họp hội đồng mười năm trước. Quãng đường mà cha Mimi từng đi mất mười hai ngày bằng xe ngựa, giờ chỉ còn hơn một ngày. Therion không đi chuyến đầu tiên. Cậu đọc tin về nó trên một tờ báo in bằng máy, thứ mà năm cậu mười tuổi còn chưa tồn tại, và cậu đọc kỹ phần mô tả hệ thống phanh hai lần.
Cùng năm ấy, sợi dây đồng đầu tiên được kéo từ Viện đến kho vũ khí, và một người ngồi ở đầu này gõ lên một cái cần, và một cây kim ở đầu kia giật theo, nhanh hơn bất cứ người đưa thư nào. Ba năm sau, những sợi dây như thế đã chạy dọc mọi con đường chính của đất nước. Tin tức từ cảng phía nam về đến thủ đô trong một buổi sáng. Tin tức từ bên kia biển về trong ba ngày.
Mùa đông năm ba mươi tuổi, trong sổ kiểm tra của kho thuốc phía bắc, cậu đọc thấy một dòng: mái kho được sửa vào tháng Mười, sau khi có người báo nước rò. Không ghi tên người báo. Ba mươi thùng thuốc đã được dời khỏi góc kho có vết thấm, đúng góc mà những con số độ ẩm cậu ghi trong tháng Chín cao nhất. Cậu ký tên dưới trang và lật sang trang khác. Một mái nhà dột không phải bài toán của cậu.
Therion đứng ở chỗ những thay đổi ấy bắt đầu, và cậu nhìn chúng chạy khỏi tay mình, xa dần, nhanh dần, như viên bi trên tấm ván phẳng không còn gì cọ vào nó. Những người khác làm ra đường ray, dây điện, máy in. Cậu chỉ viết phương trình. Và cậu đã bắt đầu viết những phương trình mà không ai khác trên thế giới đọc được.
Câu hỏi bắt đầu từ ánh sáng.
Mọi thứ trên đời đều có tốc độ phụ thuộc vào người đo. Viên bi trên cỗ xe trượt đi thẳng lên với Mimi, đi một đường cong với Therion. Một người chạy trên sàn tàu nhanh hơn với người đứng ở ga so với người ngồi trong toa. Therion đã chứng minh điều ấy từ năm hai mươi tuổi, trên một đường ray sắt, trước một đài quan sát bằng gỗ.
Nhưng ánh sáng thì không. Cậu đo nó bằng những tấm gương quay và những bánh răng khía mà Edda làm cho cậu, trên nóc Viện, suốt ba mùa đông. Cậu đo nó theo chiều trái đất quay, và ngược chiều trái đất quay. Cậu đo nó sáng, chiều, mùa hè, mùa đông. Nó luôn đi đúng một tốc độ, như thể nó không quan tâm ai đang chạy về phía nó hay chạy khỏi nó.
Cậu mất hai năm để chấp nhận rằng nếu ánh sáng không nhường, thì phải có thứ khác nhường. Và thứ nhường ấy là thời gian.
Một hệ quả nhỏ rơi ra từ những phương trình ấy, nhỏ đến mức về sau các nhà toán học ở bốn quốc gia chỉ ghi nó trong chú thích. Nếu không có gì truyền đi nhanh hơn ánh sáng, thì không có vật nào cứng tuyệt đối. Đẩy một đầu thanh sắt, đầu kia không thể chuyển động cùng lúc; cú đẩy phải đi qua thanh sắt như một làn sóng, và trong lúc nó đi, thanh sắt co lại, cong đi, dù chỉ một sợi tóc.
Therion viết hệ quả ấy thành một dòng. Cậu lật sang trang mới.
Năm ba mươi hai tuổi, cậu hiểu thêm một điều. Người đứng trong một buồng đang rơi tự do không cảm thấy mình có trọng lượng. Viên bi trong tay người ấy rơi cùng người ấy, lơ lửng. Mặt trăng rơi mãi quanh trái đất, không bao giờ chạm tới, không bao giờ cảm thấy mình đang rơi. Sức kéo của mặt đất không phải một bàn tay vô hình. Nó là cách không gian và thời gian cong đi quanh một thứ nặng, như tấm vải căng bị lõm xuống dưới một viên bi chì. Mọi vật chỉ đang đi theo con đường thẳng nhất có thể trên một bề mặt không phẳng.
Năm ba mươi tư tuổi, cậu viết xong. Bốn mươi trang phương trình, bằng thứ ngôn ngữ ký hiệu mà cậu đã bắt đầu dựng từ năm mười một tuổi. Cả thế giới có khoảng mười hai người đọc hiểu được chúng. Tám người trong số ấy viết thư cho Viện trong vòng một năm, và thư của họ, bằng bốn thứ tiếng khác nhau, đều nói cùng một điều theo những cách khác nhau: nếu cậu đúng, thì mọi thứ người ta tưởng mình biết về không gian và thời gian đều cần được viết lại.
Cậu đúng. Mùa hè năm ba mươi lăm tuổi, một lần nhật thực toàn phần xảy ra trên vùng biển phía nam, và những tấm kính ảnh chụp các ngôi sao gần mép mặt trời bị tối cho thấy chúng lệch khỏi chỗ đáng lẽ của chúng, đúng bằng khoảng cậu đã tính. Ánh sáng cong khi đi qua một thứ nặng. Thời gian cong theo.
Hội đồng giải thưởng khoa học của đất nước, một hội đồng được lập ra mười năm trước chủ yếu để trao giải cho cậu, báo tin rằng họ sẽ trao cho cậu giải thưởng cao nhất của mình vào cuối mùa thu.
Mimi đến thăm cậu ba tuần trước lễ trao giải.
Cô không đến phòng cậu. Cô gửi một mẩu giấy qua người gác cửa, và khi Therion đọc nó, cậu đứng dậy, đi qua ba hành lang, lên đến tầng trên cùng, leo thêm một đoạn cầu thang sắt hẹp, và đẩy cửa sắt dẫn ra mái Viện.
Cô đang ngồi ở đó, trên gờ đá cạnh chân cột thu lôi, chân thả qua mép mái, như một cô bé mười hai tuổi trên mái nhà Học viện. Chỉ là cô không còn mười hai tuổi. Cô ba mươi tư. Có vài sợi bạc lẫn trong mái tóc sẫm màu ở thái dương, những sợi mà cô không buồn nhổ đi. Khóe mắt cô có những nếp nhăn nhỏ của người hay nheo mắt dưới đèn phòng mổ.
Dưới chân họ, thủ đô sáng. Không phải vài đốm lửa vàng ở những khu nhà giàu như đêm cuối mùa đông năm nào. Cả thành phố. Những dãy đèn điện chạy dọc các đại lộ, đều đặn như những hạt cườm xâu trên chỉ. Những ô cửa sổ sáng trắng. Ánh đèn đoàn tàu đêm bò chậm qua cây cầu sắt phía nam. Ở xa hơn, về phía bệnh viện phía nam, một khối nhà bốn tầng sáng suốt từ đỉnh xuống chân: khu phẫu thuật mới, mà người ta đã thôi gọi là phòng mổ của bà Mirione và bắt đầu gọi là Viện Phẫu thuật Mirione.
Therion ngồi xuống cạnh cô. Cách một sải tay.
“Đêm thì sáng mà không cần lửa,” Mimi nói, nhìn xuống thành phố. “Cậu làm được rồi.”
“Không phải một mình.”
“Tớ biết.” Cô liếc sang cậu, và khóe miệng cô nhếch lên. “Hai mươi năm trước, cậu sẽ không bao giờ nói câu ấy.”
Therion không trả lời. Cô nói đúng.
“Cả cái kia nữa,” cô nói, và hất cằm về phía bờ đông, nơi những ống khói của kho vũ khí đỏ lửa suốt đêm. “Tháng trước tớ khâu cho một cậu lính trẻ ở bãi thử. Mười bốn mảnh đồng trong người. Cậu ta bảo thứ ấy được tính toán kỹ lắm.” Cô không nhìn Therion. “Tớ không hỏi ai tính.”
Lần này cậu cũng không nói gì. Cô không chờ.
“Kể cho tớ nghe cái thứ người ta sắp trao giải cho cậu đi,” cô nói. “Người ta bảo cả thế giới chỉ có mười hai người hiểu nó. Tớ muốn làm người thứ mười ba.”
Vì vậy cậu kể. Về ánh sáng không nhường. Về thời gian nhường thay. Về tấm vải căng bị lõm dưới viên bi chì. Cậu nói hết câu, như cậu luôn nói hết câu với cô. Cậu kể rằng một chiếc đồng hồ đặt dưới chân tháp chuông sẽ chạy chậm hơn một chiếc đặt trên đỉnh tháp, một khoảng nhỏ đến mức không đồng hồ nào trên đời đo được, nhưng có thật. Rằng thời gian không phải một dòng sông chảy đều cho mọi người. Nó co lại, nó giãn ra, tùy người đứng ở đâu và chạy nhanh thế nào.
Mimi nghe hết. Rồi cô nói, chậm, như đang thử một từ mới trong miệng:
“Vậy thời gian cũng giãn.”
Therion quay sang nhìn cô.
“Như sợi dây gai,” cô nói. “Hồi đo phòng ăn nhà cậu. Dây nào chả giãn.” Cô cười, lần này thành tiếng. “Hai mươi bảy năm, cậu mới phát hiện ra thời gian cũng là một sợi dây.”
Cậu nhìn cô rất lâu. Cậu đã nghĩ về thời gian bằng những phương trình bốn mươi trang, bằng những tấm gương quay và nhật thực và ánh sao lệch. Cô gói nó lại trong một câu mà một đứa trẻ bảy tuổi ngồi trên sàn phòng ăn đã nói.
Cậu không cảm thấy khó chịu. Cậu nhớ ra rằng hai mươi năm trước, trong phòng làm việc lạnh ngắt của ông Ansel, cậu đã cảm thấy khó chịu khi thấy phương pháp của mình trong tay cô. Bây giờ thì không. Bây giờ cậu cảm thấy một điều khác, điều mà cậu đã cảm thấy khi đứa bé bốn tháng tuổi nắm lấy ngón tay cậu, và vẫn chưa có tên để gọi.
Họ ngồi trên mái rất lâu. Cô kể về Ansa, giờ đã mười tuổi, đòi được xem mẹ mổ và bị từ chối, rồi lén trốn vào ban công giảng đường giải phẫu như mẹ nó hơn hai mươi năm trước, và bị cha nó tìm thấy ở đó, và cha nó không mắng, chỉ ngồi xuống cạnh con bé và xem cùng. Cô kể rằng chồng cô vẫn nấu món súp dở nhất thành phố vào mỗi tối thứ bảy và vẫn nhất quyết gọi đó là món tủ. Cô kể rằng có những đêm cô về muộn sau một ca mổ dài, và đèn trong bếp vẫn sáng, và anh ấy vẫn ngồi đó, không làm gì, chỉ chờ.
Cô kể những điều ấy mà không nhìn Therion. Cô nhìn thành phố. Và cô cười khi kể, một nụ cười của người không cần phòng bị gì cả.
Therion nhìn nụ cười ấy, và lần đầu tiên trong mười lăm năm, cậu nghĩ đến việc dừng lại.
Không phải dừng lại việc gì cụ thể. Cậu chưa có kế hoạch nào để dừng. Chỉ có những đơn tố giác đã ngừng gửi từ lâu, những ngăn tủ quân sự đã mở hết, một trang giấy trong cuốn sổ có dòng chữ "Nếu người ấy không xuất hiện", và dưới đó là những giả thuyết không có dữ kiện nào để kiểm chứng. Chỉ có một niềm tin mà cậu đã mang theo quá lâu đến mức nó đã trở thành một phần xương sống của cậu. Cậu nghĩ đến việc đặt nó xuống. Để cô hạnh phúc. Để hắn là bất cứ ai hắn là. Để bản thân mình đi tiếp, như mặt trăng rơi mãi quanh một thứ nó không bao giờ đến được, và thôi đòi được chạm tới.
Rồi cậu nghe mình hỏi:
“Nếu ngày đó thí nghiệm vẫn kết thúc an toàn thì sao?”
Mimi quay sang.
“Nếu hộp hãm làm việc đến cùng,” cậu nói, chậm. “Nếu không ai nhảy lên xe. Nếu cậu bước xuống với hai đầu gối run và mắng tớ cả tháng. Cậu sẽ không bao giờ gặp Nicanor.” Cậu ngừng lời. “Cậu có nghĩ cậu vẫn yêu hắn ta không?”
Đó là lần đầu tiên sau mười ba năm cậu gọi tên người đàn ông ấy trước mặt cô. Đó là lần đầu tiên cậu vượt qua ranh giới cô đặt ra mà cô không kịp nhìn cậu để cậu dừng lại.
Mimi không nhìn cậu để cậu dừng lại. Cô nhìn cậu, rất lâu, cái nhìn thẳng, tỉnh, khó né tránh mà cậu đã biết từ năm cô bốn tuổi. Rồi cô quay lại nhìn thành phố.
“Tớ luôn tin một điều,” cô nói. Giọng cô chậm, như những lúc cô nghiêm túc nhất. “Từ hồi còn bé. Tớ tin cả đời này tớ chỉ yêu một người. Không phải vì ai dạy tớ thế. Tớ chỉ biết vậy, như biết mạch mình đập bao nhiêu nhịp.”
Therion chờ.
“Có một thời gian dài,” cô nói, “tớ nghĩ người đó là cậu.”
Cậu không thở.
“Tớ nghĩ thế suốt từ năm bảy tuổi, khi cậu ngồi dưới gốc táo đọc cho tớ nghe một danh sách lý do tại sao tớ phải lấy cậu. Tớ nghĩ thế trên mái nhà Học viện, khi cậu bảo sẽ thay đổi thế giới để tớ sống ở đó cho vui. Tớ nghĩ thế ở bậc thềm phòng người hầu, khi cậu bảo sẽ viết lại cuốn sổ cho tớ từ trí nhớ.” Cô dừng lại. “Nhưng lúc nào cũng có một thứ gì đó. Một thứ làm tớ lo. Cậu tính mọi thứ. Cậu đúng gần như mọi thứ. Và cậu không bao giờ, không một lần nào, đi tìm chỗ mình có thể sai.”
Gió trên mái thổi mấy sợi tóc lẫn bạc vướng vào thái dương cô. Cô không gạt đi.
“Rồi tớ gặp anh ấy,” cô nói. “Trên một cỗ xe đang cháy. Và tớ biết.” Cô quay sang nhìn cậu, lần cuối. “Thời điểm tớ gặp anh ấy chính là thời điểm tớ tìm thấy người mà tớ thấy đủ để yêu. Không phải hơn. Không phải ít hơn. Đủ.”
Cô nhìn cậu thêm một nhịp nữa, và trong mắt cô không có gì tàn nhẫn. Chỉ có sự thật, được đặt xuống cẩn thận, như cô đặt một dụng cụ phẫu thuật lên khay.
“Còn cậu,” cô nói, “chỉ suýt đủ thôi, Therion.”
Cô về khi đèn đoàn tàu đêm cuối cùng đã bò qua cầu sắt phía nam. Cậu tiễn cô xuống bốn tầng cầu thang, qua ba hành lang, đến cổng Viện. Cô không ôm cậu. Cô chạm nhẹ vào cánh tay cậu, ngay trên khuỷu, rồi đi về phía chiếc xe điện đang chờ ở góc quảng trường.
Therion trở lại mái Viện, và ngồi đó đến sáng.
Cậu không nghĩ đến lời cô nói về chỗ cậu có thể sai. Cậu nghĩ đến một từ.
Suýt.
Cậu là người đã dành cả đời để hiểu chữ ấy. Suýt bằng. Gần bằng. Không bao giờ bằng hẳn. Viên bi leo lên tấm ván thứ hai, dừng lại ở một độ cao gần bằng độ cao ban đầu. Căn phòng dài từ mười bốn đến mười lăm nút. Thế giới không bao giờ trả lời bằng một con số, chỉ bằng một khoảng, và việc của con người là thu hẹp khoảng ấy cho đến khi nó đủ nhỏ.
Suýt đủ không phải là không. Suýt đủ là một khoảng. Và khoảng thì có thể thu hẹp được.
Nếu người ấy không xuất hiện. Nếu không có một cỗ xe đang cháy, một bàn tay đen kịt, một thời khắc mà cô gọi là thời khắc tìm thấy. Nếu cô có thêm thời gian. Nếu cậu có thêm thời gian. Hai mươi năm, cậu đã thay đổi đến mức cả thành phố dưới chân cậu cũng không còn nhận ra mình. Hai mươi năm, cậu đã học được cách nói không phải một mình. Cậu chỉ thiếu một khoảng. Người đàn ông ấy đã đến và lấp khoảng ấy trước khi cậu kịp tự lấp.
Cậu nghĩ đến những phương trình bốn mươi trang. Thời gian cong. Thời gian giãn. Thời gian không phải một dòng sông chảy đều cho mọi người.
Nếu thời gian có thể cong, thì nó có thể cong đến mức nào?
Cậu không có câu trả lời. Không ai trên thế giới có. Nhưng khi mặt trời bắt đầu nhô lên sau dãy nhà máy phía đông, nhuộm hồng những sợi dây điện chạy dọc các đại lộ, Therion đứng dậy khỏi gờ mái, đi xuống phòng làm việc, và mở cuốn sổ ra ở trang có dòng chữ Nếu người ấy không xuất hiện.
Bên dưới những giả thuyết mười hai năm, cậu viết thêm một dòng:
Nếu mình quay về được.
Cậu nhìn dòng ấy rất lâu. Rồi cậu viết dòng thứ ba, và đó là lần đầu tiên, sau mười hai năm, ý nghĩ ấy thôi là một ý nghĩ và bắt đầu là một kế hoạch:
Hắn vốn phải chết từ trước. Cho hắn chết trước khi hắn gặp cô ấy. Rồi mình sẽ chăm sóc cô ấy.
Cậu gạch dưới dòng ấy hai lần.
Ba tuần sau, trong đại sảnh của hội đồng giải thưởng, dưới những chùm đèn điện treo từ trần cao, Therion nhận giải thưởng khoa học cao nhất của đất nước.
Cậu nói một bài phát biểu ngắn nhất trong lịch sử của giải thưởng ấy: bốn câu. Câu thứ ba là: Tôi không làm việc này một mình. Người ta vỗ tay rất lâu.
Mimi ngồi ở hàng ghế thứ năm, cạnh chồng và con gái. Therion thấy cô từ trên bục. Cô vỗ tay. Ansa vỗ tay, đứng hẳn dậy trên ghế. Người đàn ông ngồi cạnh họ, bộ râu giờ đã bạc gần hết, cũng vỗ tay. Chậm, đều, hai bàn tay sẹo gặp nhau không thành tiếng.
Hắn nhìn Therion trong suốt lúc vỗ tay, như hắn vẫn luôn nhìn. Therion nhìn lại, lần này không quay đi.
Cậu đã quyết định. Cậu không cần tránh cái nhìn ấy nữa. Cậu chỉ cần thời gian, và cậu vừa hiểu ra rằng thời gian cũng là một sợi dây.