🏠 Trang chủ
🗂️ Danh sách chi tiết 🏷️ Danh sách tags 🏅 Danh sách Danh AI Truyện SE Truyện BE Truyện OE Truyện HE Chữa lành Nhẹ nhàng Thơ Tản văn Truyện ngắn Lyrics Sảng văn Thiếu nhi Thiếu niên Đời thường Lịch sử Trinh thám Kinh dị Hệ thống Giao thông Space Opera Apocalypse Steampunk Cyberpunk Trí tuệ nhân tạo Y học Vô tính Chế tạo Boy work Đồng nhân Fan Fiction Tây phương huyễn tưởng Xuyên nhanh Dị giới Sinh tồn Tương lai Light Novel Quân sự Khoa học viễn tưởng Xiềng xích Hắc bang Quyền mưu Tinh tế Chủng điền Tiện thụ Tra công ABO Nữ tôn Cường thụ Nhược công Chủ thụ Chủ công Sủng Hỗ công Bách hợp Đam mỹ Gương vỡ lại lành Gương vỡ không lành Sư đồ luyến Chính kịch Chênh lệch tuổi tác Cường cường Thanh mai trúc mã Thế thân Thiên kim Tình cảm gia đình Nhân thú Cận đại Vả mặt Nữ phụ Cung đấu Ngược Kinh doanh Tổng tài Hoàng cung Nữ cường Báo thù Điền văn Cưới trước yêu sau Tình cảm Gia đấu Cổ đại Showbiz Ngọt sủng Hào môn Thanh xuân vườn trường Đô thị Ngôn tình Thần thoại Ma pháp Thần tiên yêu ma Vô hạn lưu Xuyên sách Dị năng Mạt thế Harem Trọng sinh Xuyên không Huyền huyễn Võ hiệp Tiên hiệp Dystopia Hài đen Hài hước Ngũ triền cái Thất kiết sử Vai phụ logic Thất tình Lục dục Khai Thác AI
🔎 Tìm kiếm ⬇️ Tải app Android
📝 Đăng truyện 🔑 Đăng nhập bằng Google
← Quỷ Mượn Xác

Ch.3: Mộ cổ bị khai quật

~22 phút đọc · 4297 từ · · ⚠️ Báo cáo

Đêm ấy, làng Vạn có một người nghe thấy tiếng trẻ con khóc dưới giếng.

Người đó là bà Nguyễn Thị Mận, sống một mình ở cuối xóm Đông, cách từ đường họ Đỗ chưa đầy ba trăm bước chân. Bà đã ngoài bảy mươi, tai nghễnh ngãng, mắt mờ, ban ngày còn phải chống gậy mới đi hết con ngõ trước nhà. Chồng bà mất từ lâu, đứa con trai duy nhất chết đuối năm mười chín tuổi, nên mấy chục năm nay bà vẫn giữ thói quen để một chiếc bát nhỏ trên bàn thờ mỗi khi nấu cơm.
Người trong làng bảo bà già rồi nên lẫn. Bà cũng thường cười, nhận mình lẫn thật.

Nhưng đêm hôm ấy, khi tiếng khóc vang lên lần đầu tiên, bà đang tỉnh táo.
Tiếng khóc phát ra từ chiếc giếng đã bị lấp một nửa ở cuối vườn.

Ban đầu, bà tưởng con mèo hoang mắc kẹt. Bà cầm đèn dầu, khoác áo nâu, lần từng bước ra sau nhà. Đêm không trăng, mây thấp đè lên những mái ngói, còn sương mù thì phủ kín mặt đất.

Bà đứng cách miệng giếng vài bước.
Tiếng khóc ngừng lại.
Một lúc sau, có giọng trẻ con gọi:

— Bà ơi…

Bà Mận khựng người.

Giọng ấy rất nhỏ, nghèn nghẹn, giống hệt giọng đứa con trai của bà hồi còn bé, mỗi lần bị ngã ngoài sân rồi chạy vào nhà tìm mẹ.

— Bà ơi, kéo con lên với.

Chiếc đèn dầu trong tay bà chao đảo.
Bà biết con trai mình đã chết. Bà tự tay nhận xác nó từ khúc sông cách làng ba dặm, tự tay thay quần áo cho nó, tự tay vuốt đôi mắt đã không còn khép kín.
Bà đã chôn nó hơn năm mươi năm trước.

Vậy mà lúc này, bà lại nghe thấy tiếng nó.

— Con lạnh lắm, bà ơi.

Bà Mận bật khóc.
Bà bước thêm một bước.
Rồi thêm một bước nữa.

Khi chỉ còn cách miệng giếng một sải tay, bà bỗng nhớ đến lời mẹ mình ngày xưa.

Người chết có gọi cũng đừng nhìn xuống giếng. Bởi dưới đó không phải lúc nào cũng là người đang gọi.

Bà đứng sững.
Ngọn đèn dầu rung lên. Ánh sáng yếu ớt soi xuống mặt nước đen phía dưới.

Bà không nhìn thấy đáy giếng.
Chỉ nhìn thấy một khuôn mặt nhỏ nhắn đang ngước lên.
Khuôn mặt của đứa con trai đã chết.
Nó mỉm cười.

— Bà không thương con nữa sao?

Bà Mận lùi lại.
Chiếc đèn dầu rơi xuống đất, tắt phụt.
Trong bóng tối, tiếng trẻ con bật cười.
Rồi có ba tiếng gõ vang lên từ dưới giếng.

Cộc! Cộc! Cộc!

Sáng hôm sau, người ta tìm thấy bà Mận ngồi trước bàn thờ, hai tay ôm bát cơm nguội. Bà không bị thương, cũng không mất tích. Nhưng từ lúc trời sáng đến tận khi người trong làng kéo đến hỏi chuyện, bà chỉ lặp đi lặp lại một câu:

— Nó chưa chết. Người ta chôn nhầm rồi.

Không ai hiểu bà đang nói về ai.

Chỉ có bà Tư Lành, khi nghe kể lại, đã lặng lẽ quay mặt về phía khu rừng phía tây.
Bà biết tiếng gõ đêm qua không chỉ vang lên dưới ngôi mộ cổ.
Nó đã tìm được đường đi xa hơn.
Và đó mới là điều đáng sợ nhất.
__________________

Về phần Đỗ Thành,...

Đỗ Thành thức dậy khi mặt trời đã lên quá mái nhà.
Anh không nhớ mình đã ngủ từ lúc nào. Đêm qua, sau khi nhìn thấy dấu chân bùn trước bàn thờ và nghe giọng nói phát ra từ phía sau bài vị, anh đã chạy sang nhà Hạnh. Hai anh em ngồi đến gần sáng, không ai dám nhắc lại chuyện ngôi mộ.

Hạnh hỏi anh có muốn rời làng vài hôm không?

Thành đã định đồng ý.
Nhưng khi nhìn thấy tấm ảnh cha đặt trên bàn thờ nhà em gái, anh lại đổi ý.
Anh không thể cứ bỏ đi mà không biết cha mình đã sợ hãi điều gì trong những năm cuối đời.
Anh phải tìm ra sự thật.
Dù sự thật ấy có đáng sợ đến đâu.

Thành vừa bước xuống giường thì nghe tiếng gõ cửa.

Ba tiếng.

Cộc! Cộc! Cộc!

Anh đứng bất động.
Một giọng phụ nữ vang lên ngoài cửa:

— Cậu Thành, có nhà không?

Là bà Tư Lành.

Thành mở cửa. Bà lão đứng ngoài hiên, tay cầm một chiếc túi vải cũ. Gương mặt bà xanh xao, hai mắt thâm quầng như người đã thức trắng nhiều đêm.

— Đi với tôi - bà nói.

— Có chuyện gì vậy bà?

— Có người đã đến ngôi mộ trước chúng ta.

Thành cảm thấy tim mình đập mạnh.
— Ai?

— Tôi chưa biết.
Bà Tư nhìn qua vai anh, vào căn nhà tối.
— Nhưng người ấy không phải người làng Vạn.

Thành lập tức lấy áo khoác, đèn pin và tấm bản đồ cũ. Khi anh vừa bước ra cổng, bà Tư giữ tay anh lại.
— Cậu có còn giữ sợi chỉ đỏ không?

Thành sững người.

Sợi chỉ đỏ anh tìm thấy trong từ đường tối qua đã biến mất khỏi túi áo. Anh đã lục khắp phòng nhưng không thấy.

— Sao bà biết?

Bà Tư không trả lời.
Bà chỉ nhìn anh bằng ánh mắt vừa thương hại vừa sợ hãi.

— Nếu cậu còn giữ nó, đừng để bất cứ ai lấy đi. Nếu nó đã biến mất, từ giờ trở đi, đừng tin tất cả những gì cậu nhìn thấy. Bà buông tay.

— Kể cả người đứng trước mặt cậu.

Khi hai người đến đầu con đường vào rừng, Lưu Cẩn đã đứng đợi ở đó.
Anh ta trông còn tệ hơn hôm qua. Áo quần nhàu nhĩ, mắt đỏ ngầu, trên cổ tay trái có một vệt bầm tím dài như dấu ngón tay.

Thấy Thành, Cẩn chỉ nói:
— Tôi đã quay lại đó.

Bà Tư giận dữ:
— Ai bảo anh quay lại?

— Tôi không định đào. Tôi chỉ muốn lấy chiếc xẻng ông Bảy bỏ quên.

— Rồi anh thấy gì?

Cẩn nuốt khan.
— Đất trên ngôi mộ đã bị xới tung.

Thành nhìn anh ta.
— Anh nói rõ hơn đi.

— Phiến đá đầu mộ bị dịch sang một bên. Đất quanh đó có dấu chân, nhưng chỉ có dấu đi vào. Không có dấu đi ra.

— Có thể người đó nhảy qua chỗ khác.
— Tôi đã tìm quanh bãi đất. Không có đường nào khác.

Cẩn nhìn vào khu rừng.
— Và chiếc xẻng của ông Bảy… nó được cắm thẳng đứng trên nắp quan tài.

Thành lạnh sống lưng.
— Anh đã nhìn thấy quan tài?

Cẩn gật đầu.
— Chỉ một phần. Nắp quan tài màu đen, không giống gỗ thường. Trên mặt có những sợi dây đồng quấn quanh, nhưng một đoạn đã bị đứt. Tôi không dám đến gần hơn.

Bà Tư nhắm mắt.
— Đứt ở đâu?

— Ngay chính giữa.

Bà lão không nói gì nữa.

Thành nhận ra bàn tay bà đang siết chặt chiếc túi vải.
— Bà biết chuyện này phải không?

Bà Tư nhìn anh.
— Tôi biết rằng chúng ta không còn nhiều thời gian.

— Thời gian để làm gì?

— Để tìm ra thứ thực sự bị chôn dưới đó, trước khi nó tìm được người mang nó ra khỏi mộ.

Cẩn quay phắt lại.
— Bà nói gì? Hôm qua chúng ta chỉ thấy một ngôi mộ.

Bà Tư nhìn thẳng vào anh ta.
— Không. Hôm qua chúng ta chỉ thấy nơi người ta muốn cho mình nhìn thấy.

Gió từ rừng thổi ra.
Mùi đất ẩm hòa lẫn với mùi nhang mới.

Thành nhìn hai người, rồi quay về phía con đường tối om.
Anh biết mình sẽ phải trở lại.
Lần này, không phải để xác định vị trí ngôi mộ.
Mà để tìm hiểu thứ gì đã thực sự được chôn giấu trong đó.
______________

Bãi đất dưới ba thân lim đã thay đổi.
Những chiếc lá khô quanh gốc cây nằm rải rác, như vừa có người dùng chân quét qua. Lớp đất bị đào hôm qua đã sụt xuống, tạo thành một khoảng lõm rộng gần hai mét. Phiến đá đầu mộ nằm nghiêng sang bên, để lộ một khe tối bên dưới.

Không có xác người.
Không có mảnh xương.
Không có dấu hiệu của một ngôi mộ đã bị khai quật từ lâu.

Chỉ có một chiếc quan tài.

Nó nằm sâu trong lòng đất, dài hơn hai mét, được đặt trong một hốc đá xây kín. Phần nắp lộ ra khỏi lớp đất, phủ một màu đen sẫm như gỗ đã ngâm dưới nước hàng trăm năm.

Trên nắp quan tài có những đường khắc ngoằn ngoèo. Chúng không giống chữ Hán, cũng chẳng giống chữ Nôm mà Thành từng thấy trong những cuốn sách cũ của cha.

Các đường khắc chạy dọc thân quan tài, hội tụ ở chính giữa, nơi có một vòng tròn lớn.
Vòng tròn ấy bị chia thành chín phần.

Tám phần được lấp bằng những mảnh kim loại nhỏ, đã hoen màu xanh đen.
Phần còn lại trống rỗng.

Một sợi dây đồng chạy vòng quanh nắp quan tài, luồn qua những chiếc đinh đóng sâu vào thành gỗ. Nhiều đoạn dây đã xỉn màu, nhưng vẫn căng cứng. Chỉ có một đoạn giữa nắp bị đứt, hai đầu dây cong vênh như vừa bị kéo mạnh.

Thành đứng trên mép hố, không thể rời mắt.
— Đây là thứ ông nội tôi đã tìm thấy sao?

Bà Tư lắc đầu.
— Ông nội cậu chưa từng nhìn thấy quan tài này.

— Sao bà biết?

— Bởi vì nếu ông ấy đã nhìn thấy, ông ấy sẽ không bao giờ trở về nhà.

Cẩn bước đến gần mép hố, cúi xuống quan sát.
— Quan tài không có khóa.

— Nó không cần khóa - bà Tư nói.

— Vậy những sợi dây đồng này dùng để làm gì?

Bà lão không trả lời.

Thành nhận ra bà đang nhìn vào vòng tròn trên nắp quan tài. Mắt bà dừng lại ở phần trống rỗng, gương mặt càng lúc càng tái.

— Chín phần - bà thì thầm.

Thành quay sang.
— Bà nói gì?

— Không có gì.

Nhưng anh biết bà đang giấu điều gì đó.
Anh lấy đèn pin soi xuống hốc mộ. Ánh sáng lướt qua thành quan tài, để lộ những ký hiệu khắc chìm ở phía bên dưới. Có một dòng chữ nhỏ nằm sát mép gỗ, bị bùn đất che gần hết.

Thành cúi xuống, dùng khăn lau nhẹ.
Một vài nét chữ hiện ra.
Anh không đọc được toàn bộ, chỉ nhận ra hai chữ cuối cùng.

… vật chứa.

Thành cau mày.
— Bà Tư, bà đọc được chữ này không?

Bà lão nhìn xuống.
Khi thấy hai chữ ấy, bà bất giác lùi lại.
— Đừng lau nữa.

— Nhưng đây là gì?

— Tôi bảo cậu đừng lau nữa!

Giọng bà khiến Thành dừng tay.
Một tiếng động vang lên từ dưới quan tài.

Cộc.

Cẩn lập tức lùi khỏi mép hố.

Cộc.

Thành vẫn đứng yên.

Cộc.

Ba tiếng gõ, đều đặn, vang lên từ bên trong chiếc quan tài màu đen.

Nhưng lần này, tiếng gõ không giống hôm qua.
Nó không vang như một người đang cố cầu cứu.
Nó giống tiếng ai đó đang trả lời.
Như thể thứ nằm trong quan tài đã nghe thấy câu hỏi của Thành.
Và nó biết anh đang đọc dòng chữ nào.
____________

Bà Tư Lành bắt Thành lùi khỏi mép hố. Bà lấy trong túi vải ra một nắm gạo, một sợi chỉ đỏ mới và một mảnh giấy vàng đã cũ.

Bà đặt gạo thành một đường cong trước miệng hố, rồi buộc sợi chỉ đỏ quanh một nhánh cây thấp.

— Không ai được bước qua đường này - bà nói.

Cẩn nhìn chiếc quan tài.
— Bà định làm gì?

— Giữ cho thứ bên dưới không nhận ra chúng ta đang đứng ở đâu.

— Nó đã gọi tên anh Thành hôm qua rồi - Cẩn nói.

— Tôi biết.
Bà Tư cúi đầu, đọc một câu gì đó rất nhỏ.

Gió trong rừng bỗng ngừng thổi.

Thành cảm thấy không khí quanh mình nặng nề hơn. Mùi nhang mới trở nên đậm đặc, khiến anh cay mắt.

Bà Tư đột ngột ngừng đọc.

Trên mặt đất phía bên kia hố, một dấu chân vừa xuất hiện.
Dấu chân trần, dài và gầy.
Rồi dấu thứ hai. Dấu thứ ba.

Chúng in dần trên lớp đất ẩm, nối thành một hàng từ gốc lim đến mép hố. Không có ai đi qua đó. Không có người nào đứng ở cuối hàng dấu chân.

Thành nhìn chằm chằm vào chúng.

Những dấu chân dừng ngay cạnh chiếc quan tài.
Rồi quay ngược lại.
Nhưng thay vì dẫn ra khỏi hố, chúng đi thẳng vào thành gỗ, biến mất dưới nắp quan tài.

Cẩn lùi lại, miệng lẩm bẩm:
— Không thể nào…

Bà Tư siết chặt mảnh giấy vàng.
— Đừng nhìn nữa.

Nhưng Thành không thể rời mắt.
Bởi vì trên nắp quan tài, ngay cạnh vòng tròn chín phần, vừa xuất hiện một dấu tay đen.

Năm ngón tay in rõ ràng.
Dấu tay ấy nhỏ hơn bàn tay người trưởng thành.
Giống bàn tay của một đứa trẻ.

Từ bên dưới, giọng nói lại vang lên.

Lần này, không phải giọng cha Thành.
Đó là giọng của một người đàn ông xa lạ, khàn đặc, như đã bị đất đá đè lên suốt nhiều năm.

— Đừng để nó lấy đủ chín.

Thành cúi xuống.
— Ai đang nói?

Bà Tư hét lên:
— Đừng hỏi!

Giọng nói bên dưới lại cất lên:
— Đừng tin người đã chôn ta.

Một tiếng gõ vang lên.
Cộc.
— Đừng tin người đã gọi ta là quỷ.
Cộc.
— Và đừng tin người nói rằng họ đang cứu các ngươi.
Cộc.

Sau tiếng gõ thứ ba, chiếc quan tài rung nhẹ.
Một vệt đen rỉ ra từ khe nắp, chảy xuống thành gỗ như máu đặc.

Thành nhìn nó, cảm thấy một nỗi sợ chưa từng biết đến đang từ từ bò lên lồng ngực.
Không phải vì anh vừa nghe thấy tiếng người chết.
Mà vì người nằm dưới đó dường như đang nói sự thật.

Bà Tư Lành bất ngờ quỳ sụp xuống đất.
— Im đi!
Bà nói với chiếc quan tài, giọng vỡ vụn.
— Mày không được phép nói!

Từ dưới hố, người đàn ông cười khẽ.
— Bà vẫn sợ chúng biết, phải không?

Bà Tư lắc đầu liên tục.
— Không phải như vậy…

— Vậy thì nói cho chúng nghe đi.
Tiếng cười lại vang lên.

— Nói cho chúng biết ai đã đặt ta vào đây. Nói cho chúng biết vì sao một người vô tội phải nằm trong quan tài này, để thứ thật sự đáng sợ được tự do đi lại trên mặt đất.

Thành quay sang bà Tư.

Gương mặt bà lão trắng bệch.
Môi bà mấp máy, nhưng không thành tiếng.

Cẩn bước đến đỡ bà.
— Bà biết chuyện gì? Bà đã biết từ đầu phải không?

Bà Tư nhìn anh ta, rồi nhìn Thành.
Cuối cùng, bà cúi đầu.

— Tôi chỉ biết một phần.

— Phần nào?

Bà lão nhìn chiếc quan tài.
— Người bị chôn trong đó không phải thứ mà dòng họ Đỗ nói với con cháu họ.

Thành cảm thấy tim mình đập dồn dập.
— Vậy ông ấy là ai?

Bà Tư nhắm mắt.

— Tôi không biết tên thật của người ấy. Nhưng trong những câu chuyện bà ngoại tôi kể, người ta gọi ông ấy là người giữ cửa.

— Giữ cửa cho ai?

Bà không trả lời.
Bởi vì ngay lúc ấy, một tiếng động vang lên phía sau họ.

Tiếng bước chân.
Chậm rãi.
Nặng nề.

Cả ba người quay lại.

Ở rìa bãi đất, dưới bóng cây lim chết, có một người đàn ông đang đứng.

Ông ta mặc áo dài đen, đầu đội chiếc khăn sẫm màu, khuôn mặt bị che khuất bởi bóng tối. Trên tay ông ta cầm một chiếc đèn dầu đã tắt.

Không ai biết ông ta đã đến từ lúc nào.
Thành chưa kịp lên tiếng thì người đàn ông đã cất giọng:

— Các người không nên đào đến đây.

Bà Tư Lành nhìn ông ta, toàn thân run lên.
— Ông là ai?

Người đàn ông không trả lời.
Ông ta chỉ nhìn xuống chiếc quan tài.

Rồi chậm rãi ngẩng đầu, nhìn Thành.
— Cậu là con trai của Đỗ Minh Thành?

Thành sững người.
Đó là tên đầy đủ của anh.

Người đàn ông khẽ gật đầu, như đã xác nhận một điều gì đó.

— Vậy thì nó đã tìm đúng người rồi.

Cẩn rút con dao quắm, chắn trước mặt Thành.
— Ông là ai? Sao biết tên anh ấy?

Người đàn ông vẫn không nhìn Cẩn.
Ông ta bước đến gần mép hố, cúi xuống quan sát vòng tròn chín phần trên nắp quan tài.

— Một phần đã mất.
Giọng ông ta khàn đi.
— Và người thứ chín đã bắt đầu được gọi.

Thành bước lên.
— Ông biết cha tôi?

Người đàn ông nhìn anh.
Trong khoảnh khắc, Thành có cảm giác khuôn mặt ẩn dưới bóng tối kia đang mỉm cười.

— Ta biết người cha đã chết của cậu.

Ông ta ngừng một chút.
— Và ta biết vì sao ông ấy phải chết.

Gió bất ngờ thổi qua bãi đất.
Chiếc đèn dầu trong tay người đàn ông tự bùng lên một ngọn lửa xanh.

Ánh sáng soi rõ gương mặt ông ta.
Đó là một khuôn mặt già nua, hốc hác, với đôi mắt sâu đến mức gần như không có lòng trắng. Trên trán ông ta có một vết sẹo dài, chạy từ chân tóc xuống sát lông mày.

Bà Tư Lành giật thốt:
— Không thể nào…

Người đàn ông quay sang bà.
— Đã lâu rồi, bà Tư.

Bà lão lùi lại, hai tay ôm lấy miệng.
— Ông đã chết…

Người đàn ông không đáp.
Ông ta chỉ đặt chiếc đèn dầu xuống đất, rồi nhìn Thành lần cuối.

— Nếu muốn biết sự thật, hãy tìm trang gia phả bị xé.

Ông ta chỉ xuống chiếc quan tài.
— Nhưng hãy nhớ điều này, cậu Thành.

Giọng nói của ông ta bỗng trở nên rất thấp.
— Có những người bị chôn để giữ quỷ ở lại.

Ông ta dừng lại.
— Và có những người bị chôn để quỷ được tự do.

Một tiếng gõ vang lên từ trong quan tài.
Cộc.

Người đàn ông quay lưng bước vào rừng.

Thành lập tức đuổi theo, nhưng chỉ chạy được vài bước thì ánh sáng xanh từ chiếc đèn dầu tắt phụt.
Khu rừng tối sầm.

Khi anh quay lại, người đàn ông đã biến mất.
Chiếc đèn dầu cũng không còn ở đó.
Chỉ có một vật nằm trên nền đất ẩm.

Một mảnh giấy gia phả cũ, mép giấy cháy xém, trên đó còn sót lại một dòng chữ:

Đỗ Huyền Kha — người giữ cửa đời thứ bảy.

Bên dưới tên ấy là một dòng chữ nhỏ hơn, viết bằng mực đỏ đã phai:

— Vật chứa đã được chọn. Đừng để người thứ chín thức tỉnh.

Thành nhặt mảnh giấy lên.
Phía sau lưng anh, chiếc quan tài lại vang lên ba tiếng gõ.

Cộc! Cộc! Cộc!

Và lần này, không có ai trả lời.
______________

Khi Thành trở về từ khu rừng phía tây, trời đã ngả chiều.

Anh mang theo mảnh giấy gia phả, nhưng không kể cho bà Tư hay Cẩn nghe về dòng chữ cuối cùng. Anh không hiểu tại sao, chỉ cảm thấy nếu nói ra, một điều gì đó sẽ lập tức xảy đến.

Từ đường họ Đỗ vẫn im lìm.
Anh đóng cổng, kéo then, rồi đặt mảnh giấy lên bàn.

Dòng chữ Đỗ Huyền Kha — người giữ cửa đời thứ bảy hiện rõ dưới ánh đèn.

Thành mở chiếc hòm gỗ mít, lấy cuốn gia phả cũ ra. Anh lật đến đời thứ bảy.

Ở đó, một khoảng giấy đã bị xé mất.
Nhưng khi soi kỹ phần mép rách, anh nhận ra một điều lạ.
Người bị xóa tên không phải chỉ có một người.

Có hai dòng tên bị cắt bỏ.

Một dòng thuộc về Đỗ Huyền Kha.
Dòng còn lại bị xé sâu hơn, gần như phá hỏng cả trang giấy.

Thành lật sang những trang sau. Trong danh sách con cháu đời thứ tám, có một người được ghi chú bằng mực đen:

— Đã mất tích. Không lập bài vị.

Bên cạnh tên ấy là một dấu tròn nhỏ, bên trong có chín nét.
Thành đưa tay chạm vào dấu tròn.
Một ký ức mơ hồ bỗng trỗi dậy.

Hồi còn nhỏ, anh từng nhìn thấy cha ngồi trước bàn thờ, tay cầm một tấm ảnh cũ. Trong ảnh có ba người đàn ông đứng trước một ngôi nhà gỗ. Một người là ông nội anh, người còn lại là cha anh thời trẻ.

Người thứ ba bị cạo mất khuôn mặt.

Khi Thành hỏi, cha chỉ nói đó là một người họ hàng xa đã chết từ lâu.

Bây giờ, anh chợt nhận ra người đàn ông thứ ba trong bức ảnh có vóc dáng giống hệt người vừa xuất hiện ở ngôi mộ.

Thành lục tung chiếc hòm, tìm cuốn sổ ghi chép của cha.
Trong những trang cuối, anh phát hiện một dòng chữ được viết bằng nét bút run rẩy:
“Huyền Kha không phải người đã mở mộ. Huyền Kha là người bị đưa vào mộ.”

Bên dưới là một câu khác:

“Nếu một ngày có người nói với con rằng tổ tiên đã phong ấn quỷ dữ, hãy hỏi họ: ai đã quyết định người nào phải nằm trong quan tài?”

Thành ngồi lặng.

Ngoài sân, gió thổi qua những tán cây.
Từ phía bàn thờ, một tiếng động khẽ vang lên.

Anh quay đầu.

Bài vị đen không tên đã xoay mặt về phía cửa.
Trên mặt gỗ, nơi trước đây không có chữ, một đường nét mờ đang dần hiện ra.

Một nét! Hai nét! Rồi ba nét.

Thành lùi lại.
Anh nhìn thấy tên mình đang hiện lên trên bài vị.

ĐỖ THÀNH.

Ngay bên dưới, một dòng chữ khác xuất hiện, chậm rãi như được khắc từ phía bên kia mặt gỗ:

“Người thứ chín.”

Thành không thể thở.
Anh muốn chạy khỏi từ đường, nhưng đôi chân không nhúc nhích. Trong gian nhà tối, mùi nhang mới bốc lên nồng nặc.
Rồi có tiếng nói vang lên từ phía sau bàn thờ.

Là giọng cha anh.
— Con trai…

Thành nhắm mắt.
— Cha xin lỗi.

Tiếng gõ vang lên.

Cộc! Cộc! Cộc!

Khi Thành mở mắt, bài vị đã trở lại màu đen trơn nhẵn.

Tên anh biến mất.

Nhưng trên mặt bàn, ngay trước chiếc hòm gỗ mít, có một sợi chỉ đỏ mới.
Nó được buộc thành chín vòng.
Và ở đầu sợi chỉ, có một mẩu xương nhỏ bằng đốt ngón tay.

Đêm ấy, Thành không ngủ.

Anh ngồi bên cửa sổ từ đường, nhìn về phía khu rừng phía tây. Trời không mưa, nhưng sương mù lại dâng lên từ bờ sông, chậm rãi bò qua những mái nhà, phủ kín con đường dẫn vào làng.

Anh nghĩ về người đàn ông trong rừng.

Nghĩ về Huyền Kha.

Nghĩ về chiếc quan tài màu đen, về dòng chữ vật chứa, về người bị chôn để giữ quỷ ở lại và người bị chôn để quỷ được tự do.

Có lẽ cha anh đã biết tất cả.
Có lẽ ông đã dành những năm cuối đời để tìm cách ngăn chuyện này xảy ra.

Nhưng tại sao ông không nói rõ?
Tại sao ông chỉ để lại những lời cảnh báo rời rạc, những mảnh giấy bị xé, những trang gia phả bị giấu?
Và quan trọng hơn cả, tại sao thứ nằm dưới ngôi mộ lại gọi tên anh?

Thành đứng dậy, bước đến bàn thờ.
Bài vị đen vẫn không có tên.
Anh đưa tay chạm vào mặt gỗ.

Lạnh ngắt.

Từ phía bên kia bàn thờ, một tiếng gõ khẽ vang lên.

Cộc.

Thành rụt tay.

Một giọng nói thì thầm:
— Đừng tìm Huyền Kha.

Anh đứng chết lặng.

Giọng nói tiếp tục:
— Hãy tìm người đã chôn ông ấy.

Rồi im bặt.

Thành nhìn quanh gian nhà.
Không có ai.

Nhưng khi quay lại bàn thờ, anh phát hiện mảnh giấy gia phả đã biến mất khỏi mặt bàn.

Thay vào đó là một tấm ảnh cũ.
Bức ảnh chụp ba người đàn ông trước ngôi nhà gỗ.
Người thứ ba vẫn bị cạo mất khuôn mặt.

Nhưng lần này, ở phía sau họ, có thêm một bóng người đứng dưới mái hiên.

Một người đàn bà mặc áo trắng, tóc xõa che kín mặt.
Trên tay bà ta bế một đứa trẻ.
Và đứa trẻ đang nhìn thẳng vào ống kính.

Thành nhận ra khuôn mặt ấy.
Đó là khuôn mặt của anh khi còn nhỏ.

💬 Bình luận (0)