“Đừng tìm tên bà ta. Hãy tìm xem đứa trẻ được trao cho ai.”
_____________
Người ta thường nghĩ rằng, sau khi nhìn thấy một điều không thể giải thích, con người sẽ bắt đầu sợ hãi tất cả mọi thứ.
Nhưng sự thật không hẳn như vậy.
Có những nỗi sợ lớn đến mức người ta không còn đủ sức để sợ thêm nữa. Họ vẫn ăn cơm, vẫn quét sân, vẫn ra đồng, vẫn hỏi nhau hôm nay giá thóc có lên không, con trâu nhà ai vừa đẻ. Họ cố sống như thể đêm qua chẳng có chuyện gì xảy ra.
Chỉ có điều, từ ngày ấy, mỗi khi đi ngang một cái giếng cũ, người ta thường bước nhanh hơn một chút.
Và những người có cha mẹ đã khuất, nếu bất chợt nghe thấy tiếng gọi từ phía sau lưng, thường phải đứng im rất lâu mới dám quay đầu lại.
Ở làng Vạn, chuyện bà Mận nghe tiếng con trai gọi từ dưới giếng không được ai nhắc đến trước mặt bà. Người ta thương bà góa đã già, mất con từ thuở còn trẻ, nên chẳng muốn khơi lại nỗi đau. Nhưng cũng có những người tránh sang bên kia đường mỗi khi đi qua nhà bà.
Không phải vì họ sợ bà.
Họ sợ một ngày nào đó, chính mình sẽ nghe thấy tiếng người thân đã chết gọi tên.
Còn Đỗ Thành, từ đêm nhìn thấy tấm ảnh cũ trong từ đường, đã bắt đầu hiểu rằng những chuyện đang xảy ra không chỉ liên quan đến một ngôi mộ bị khai quật.
Có một thứ gì đó đã tồn tại từ trước khi anh sinh ra.
Nó biết anh.
Và dường như, nó đã chờ anh trở về làng từ rất lâu.
Đêm nay Thành không ngủ.
Anh ngồi bên chiếc bàn gỗ trong gian nhà phía đông, trước mặt là tấm ảnh đã ố vàng. Ngọn đèn dầu đặt cạnh khuỷu tay cháy nhỏ, thỉnh thoảng phát ra tiếng lép bép. Ngoài sân, mưa bụi giăng thành một lớp mỏng, làm những bụi chuối sau hè nhòe đi trong bóng tối.
Tấm ảnh được chụp từ nhiều chục năm trước.
Ba người đàn ông đứng trước một căn nhà gỗ. Người bên trái mặc áo dài sẫm màu, râu mép mỏng, ánh mắt nhìn thẳng vào ống kính. Người đứng giữa có khuôn mặt đã bị ai đó cạo đi bằng một vật sắc. Vết cạo ăn sâu đến mức lớp giấy ảnh sần lên, trắng bợt như một vết sẹo cũ.
Người thứ ba đứng hơi lùi về sau, nửa khuôn mặt chìm trong bóng râm. Nếu không nhìn kỹ, người ta sẽ tưởng ông ta chỉ là một cái bóng vô tình lọt vào khung hình.
Sau lưng họ là một người đàn bà mặc áo trắng.
Bà bế một đứa trẻ còn nhỏ, mái tóc dài xõa xuống che gần hết mặt. Đứa trẻ quay đầu về phía người chụp ảnh, đôi mắt mở to.
Thành đã nhìn khuôn mặt đứa trẻ ấy không biết bao nhiêu lần.
Anh không muốn thừa nhận, nhưng càng nhìn, anh càng thấy nó giống mình.
Không phải kiểu giống nhau mơ hồ mà người ta thường nói khi nhìn hai người có vài nét tương đồng. Cái trán, sống mũi, dáng mắt, thậm chí nốt nhỏ nằm gần khóe môi bên trái cũng giống hệt.
Anh có nốt ấy từ bé.
Mẹ anh từng bảo đó là dấu bẩm sinh, chẳng có gì đặc biệt.
Thành lật mặt sau tấm ảnh.
Ngoài dòng chữ đã nhòe mực, còn một vết hằn hình tròn, chia thành chín phần bằng nhau. Một phần trong số đó bị ai dùng dao rạch ngang.
Anh đặt tấm ảnh xuống, kéo cuốn sổ của cha lại gần.
Những trang cuối cùng trong sổ đều được viết bằng nét chữ run rẩy. Có trang chỉ ghi vài dòng, có trang bị xé mất một nửa. Ở trang gần cuối, cha anh viết:
“Người đàn bà áo trắng không có trong gia phả. Nhưng bà ta xuất hiện trong tất cả những tấm ảnh còn lại của nhà họ Đỗ, kể từ năm Huyền Kha bị chôn.”
Bên dưới là một dòng khác, được gạch chân nhiều lần:
“Đừng tìm tên bà ta. Hãy tìm xem đứa trẻ được trao cho ai.”
Thành đọc đi đọc lại câu ấy.
Đứa trẻ được trao cho ai?
Anh mở lại cuốn gia phả. Những trang ghi chép về đời thứ bảy đã bị xé mất, chỉ còn một đoạn giấy rách sát gáy sách. Trên phần còn lại, anh nhận ra một cái tên viết bằng mực nâu đã phai:
Đỗ Huyền Kha.
Phía dưới tên ông là một dòng chữ nhỏ:
“Không con, không vợ, không hậu duệ.”
Thành cau mày.
Nếu Huyền Kha không có vợ, không có con, vậy đứa trẻ trong ảnh là ai?
Anh lật thêm vài trang.
Ở phần ghi chép về đời sau, có một gia đình họ Đỗ nhận nuôi một đứa trẻ sơ sinh sau trận lụt lớn. Người ghi gia phả không viết tên cha mẹ đứa trẻ, chỉ ghi rằng đứa bé được tìm thấy bên bờ sông, quấn trong một tấm vải trắng.
Thời điểm ấy, cách năm Huyền Kha bị chôn chưa đầy một năm.
Thành ngồi bất động.
Ngoài hiên, có tiếng gì đó khẽ cọ vào cánh cửa.
Sột. Sột.
Như tiếng móng tay kéo chậm trên mặt gỗ.
Anh ngẩng đầu.
— Ai đấy?
Tiếng động ngừng lại.
Thành lập tức nhớ đến lời bà Tư Lành: “đừng trả lời người gọi tên mình ngoài cửa, nhất là người chết.”
Nhưng lần này, không có ai gọi tên anh.
Chỉ có một giọng đàn bà rất khẽ, vang lên bên kia cánh cửa:
— Con ngủ chưa?
Thành thấy sống lưng lạnh buốt.
Giọng nói ấy già nua, dịu dàng, mang một chút mệt mỏi. Nó không giống giọng mẹ anh, nhưng lại khiến anh nhớ đến những buổi trưa thuở nhỏ, khi còn nằm võng nghe một người đàn bà hát ru ở gian nhà phía sau.
Anh không nhớ rõ mặt người ấy.
Anh chỉ nhớ bàn tay bà thường vuốt tóc anh, ngón tay lạnh và thoảng mùi khói bếp.
Giọng nói lại vang lên:
— Mở cửa cho mẹ.
Thành đứng bật dậy.
Mẹ anh đã mất từ khi anh mới lên tám.
Anh nhớ rõ đám tang của mẹ. Nhớ chiếc quan tài sơn đỏ, nhớ những người đàn bà trong họ khóc bên hiên, nhớ cha ngồi bất động trước bàn thờ suốt một đêm. Anh còn nhớ lúc đưa tang, trời không mưa nhưng đất dưới chân mềm nhũn, như thể cả làng vừa trải qua một trận lụt.
Anh cũng nhớ mẹ chưa bao giờ gọi anh bằng giọng nói như thế này.
Giọng nói ngoài cửa bỗng đổi khác.
Nó trở nên trẻ hơn, gần gũi hơn, như một người đang cúi xuống thì thầm bên tai đứa trẻ.
— Thành này. Con còn nhớ mẹ không?
Anh siết chặt mép bàn.
Không trả lời.
Bên ngoài, có tiếng thở dài.
Rồi tiếng chân chậm rãi rời đi, kéo lê trên nền đất ướt.
Thành đợi rất lâu mới dám đến gần cửa. Anh không mở. Anh chỉ cúi nhìn qua khe ván sát nền nhà.
Ngoài hiên không có ai.
Chỉ có một vệt nước kéo dài từ bậc cửa đến giữa sân.
Ở cuối vệt nước, ngay chỗ ánh đèn không chiếu tới, có một dấu chân nhỏ.
Dấu chân của trẻ con.
___________
Sáng hôm sau, bà Tư Lành đến từ đường từ rất sớm.
Bà không mang ô, dù sương còn đọng trên những tàu lá chuối. Chiếc áo nâu sẫm ướt một bên vai, bàn tay cầm cây gậy tre nắm chặt đến mức các đốt ngón tay trắng bệch.
Thành vừa mở cửa, bà đã hỏi:
— Đêm qua có ai gọi cậu không?
Anh nhìn bà.
— Sao bà biết?
Bà Tư không đáp ngay. Bà bước vào nhà, nhìn một lượt gian thờ, rồi dừng mắt ở cánh cửa phía đông.
— Có tiếng đàn bà?
Thành gật đầu.
— Bà ấy gọi tôi là con.
Bà Tư ngồi xuống chiếc ghế gỗ, chậm rãi đặt cây gậy bên chân.
— Cậu có trả lời không?
— Không.
— Có mở cửa không?
— Không.
Lúc ấy, vẻ căng cứng trên mặt bà mới dịu đi đôi chút.
— Vậy thì tốt.
Thành kéo tấm ảnh ra, đặt trước mặt bà.
— Bà biết người này không?
Bà Tư chỉ nhìn thoáng qua đã quay mặt đi.
Cử chỉ ấy khiến Thành chú ý hơn cả một câu trả lời.
— Bà biết bà ta.
— Tôi chỉ thấy bà ta trong một tấm ảnh cũ.
— Nhưng bà sợ.
Bà Tư im lặng.
Thành đặt ngón tay lên hình người đàn bà áo trắng.
— Cha tôi ghi rằng bà ta xuất hiện trong tất cả những tấm ảnh của họ Đỗ kể từ khi Huyền Kha bị chôn. Bà ta là ai?
Bà Tư nhìn tấm ảnh rất lâu.
— Có những chuyện người già không kể, không phải vì muốn giấu con cháu. Mà vì họ biết, có những thứ một khi đã gọi đúng tên, sẽ không còn chịu nằm yên nữa.
— Bà nói vậy nghĩa là sao?
— Nghĩa là cậu đang hỏi sai câu.
Bà chỉ vào đứa trẻ trong ảnh.
— Cậu nên hỏi đứa trẻ này là ai.
Thành kéo cuốn gia phả ra.
— Đứa trẻ ấy được tìm thấy bên bờ sông sau một trận lụt. Nó được một gia đình họ Đỗ nhận nuôi. Tôi chưa tìm được tên.
Bà Tư nhìn anh, ánh mắt thoáng hiện vẻ kinh ngạc.
— Cậu tìm được đến đó rồi à?
— Bà biết chuyện này?
Bà không trả lời. Bà chỉ cúi xuống, dùng đầu ngón tay chạm vào vết rạch ngang trên mặt sau tấm ảnh.
— Chín phần. Một phần bị cắt bỏ.
— Tôi đã thấy ký hiệu này trên nắp quan tài.
— Vậy thì cậu cũng đã thấy phần trống.
Thành gật đầu.
Bà Tư khẽ nói:
— Ngày trước, người ta không chỉ chôn một người. Họ còn chôn cả cái tên của người ấy. Nhưng có những thứ bị chôn mà vẫn sống. Có những cái tên bị xóa mà vẫn được người khác nhớ. Càng cố xóa, nó càng tìm cách trở về.
— Bà đang nói Huyền Kha?
— Tôi không biết.
Câu trả lời ấy khiến Thành ngạc nhiên.
Anh tưởng bà Tư biết nhiều hơn tất cả những người còn sống trong làng. Nhưng lúc này, bà không giống người đang che giấu một bí mật. Bà giống một người đã dành cả đời để tránh nhìn vào một cánh cửa, đến khi cánh cửa ấy tự mở ra thì chính bà cũng không biết bên trong có gì.
— Tôi chỉ biết một chuyện - bà nói tiếp.
— Trong nhà họ Đỗ, có một người đàn bà không được phép nhắc tên. Người ta bảo bà ấy đã chết trước khi Huyền Kha bị chôn. Nhưng nhiều năm sau, những người làm việc ở từ đường vẫn nghe tiếng bà ru trẻ con vào ban đêm.
Thành nhìn bà.
— Đứa trẻ trong ảnh?
Bà Tư không đáp.
Bên ngoài, một tiếng gà gáy lạc giọng vang lên từ cuối xóm.
Bà đứng dậy, đi đến bàn thờ.
Bài vị trống vẫn đặt ở chính giữa. Mặt gỗ đen bóng, không có chữ. Trước đó, Thành đã thấy tên mình xuất hiện trên mặt bài vị rồi biến mất. Anh chưa kể chuyện ấy cho bà Tư.
Bà nhìn bài vị một lúc rồi nói:
— Đêm nay, đừng ngủ trong gian nhà này.
— Vì sao?
— Nếu nghe tiếng ru, hãy đi ra ngoài. Đừng tìm xem tiếng ru phát ra từ đâu.
— Bà biết tối nay sẽ có chuyện gì?
Bà Tư quay lại.
— Tôi không biết. Nhưng từ khi cậu đem tấm ảnh ấy về, trong làng đã có người bắt đầu nhớ lại những chuyện mà họ chưa từng được nghe kể.
Bà cầm gậy, đi ra cửa.
Trước khi bước xuống thềm, bà dừng lại.
— Còn một điều nữa, Thành.
— Vâng?
— Nếu cậu gặp lại người đàn ông ở khu rừng phía tây, đừng hỏi ông ta có phải Huyền Kha không.
— Tại sao?
Bà nhìn về phía rừng.
— Bởi vì nếu ông ta trả lời là phải, cậu cũng chưa chắc đang nghe sự thật.
__________
Trưa hôm ấy, Thành tìm đến nhà ông Bảy Sự.
Ông Bảy sống một mình trong căn nhà mái ngói thấp ở cuối làng. Trước đây ông từng làm người coi từ đường họ Đỗ, chuyên lo nhang khói và sửa sang những đồ vật cũ. Sau khi nghỉ việc, ông ít ra khỏi nhà, ngày ngày chăm mấy luống rau sau vườn.
Thành tìm thấy ông đang ngồi chẻ tre dưới mái hiên.
Nghe Thành hỏi về tấm ảnh, ông Bảy dừng tay.
— Cậu tìm thấy nó ở đâu?
— Trong hòm gỗ của cha tôi.
— Cái hòm ấy lẽ ra phải bị đốt từ lâu rồi.
Thành ngồi xuống chiếc ghế bên cạnh.
— Tại sao?
Ông Bảy nhìn ra vườn, nơi những tàu cau già khẽ đung đưa trong gió.
— Vì người trong ảnh đã chết hết.
— Ai?
— Hai người đàn ông. Một người đàn bà. Và một đứa trẻ.
Thành cảm thấy cổ họng khô lại.
— Đứa trẻ chết khi nào?
— Tôi không biết. Chuyện ấy xảy ra trước khi tôi sinh ra. Nhưng tôi từng nghe ông nội kể rằng, sau trận lụt năm ấy, nhà họ Đỗ có nhận một đứa trẻ về nuôi. Đứa bé không khóc, không bú, cũng chẳng chịu mở mắt. Đêm nào trong nhà cũng nghe tiếng ru, nhưng chẳng ai nhìn thấy người ru nó.
— Sau đó thì sao?
Ông Bảy đặt con dao xuống.
— Một hôm, đứa trẻ biến mất.
— Biến mất?
— Người ta nói nó chết. Nhưng không tìm thấy xác.
Thành im lặng một lúc.
— Vậy tại sao lại có người nói đứa trẻ đã được trao cho một gia đình khác?
Ông Bảy nhìn anh rất nhanh.
— Ai nói với cậu chuyện ấy?
— Gia phả.
Ông già bật cười, nhưng tiếng cười khô khốc.
— Gia phả nhà họ Đỗ chỉ ghi những chuyện họ muốn con cháu tin.
Câu nói ấy khiến Thành nhớ đến lời cha: Nếu một ngày có người nói với con rằng tổ tiên đã phong ấn quỷ dữ, hãy hỏi họ: ai đã quyết định người nào phải nằm trong quan tài?
Anh lấy tấm ảnh ra.
— Người đàn bà áo trắng là ai?
Ông Bảy không nhìn tấm ảnh. Ông nhìn Thành.
— Cậu có bao giờ thấy một người trong mộng, rồi nhiều năm sau mới phát hiện người ấy chưa từng tồn tại trong đời mình không?
— Tôi không hiểu.
— Khi còn nhỏ, tôi từng mơ thấy một người đàn bà đứng bên giếng. Bà ta bế một đứa trẻ, cứ gọi tôi lại gần. Mỗi lần tôi bước đến, bà ta lại lùi xa hơn. Đến lần cuối, tôi nghe bà ta nói: “Con không phải đứa trẻ của mẹ.”
Ông Bảy nuốt khan.
— Sau đó ông nội tôi kể rằng, ngày xưa, trong nhà họ Đỗ từng có một đứa trẻ được nhận nuôi. Người ta gọi nó là con trưởng, nhưng không ai biết cha mẹ thật của nó là ai. Mỗi lần có người hỏi, người lớn đều bảo nó được nhặt ngoài sông.
— Đứa trẻ ấy có liên quan đến Huyền Kha không?
— Có lẽ.
— Còn người đàn bà?
Ông Bảy cúi đầu.
— Tôi chỉ nhớ một điều ông nội dặn. Nếu thấy người đàn bà ấy trong ảnh, hãy đốt tấm ảnh đi. Nếu nghe bà ấy gọi, đừng đáp. Và nếu một ngày có người mang khuôn mặt của đứa trẻ trở về làng…
Ông ngừng lại.
Thành chờ đợi.
— Thì sao?
Ông Bảy nhìn thẳng vào anh.
— Hãy hỏi người ấy đã được sinh ra, hay đã được tìm thấy.
Không gian dưới mái hiên bỗng trở nên yên ắng.
Một chiếc lá cau rơi xuống sân.
Thành nghe tiếng nó chạm đất rất nhẹ.
Anh không hỏi thêm. Anh cất tấm ảnh vào túi áo, đứng dậy ra về.
Khi đi qua cổng, anh nghe ông Bảy gọi giật lại:
— Thành!
Anh quay đầu.
Ông già vẫn ngồi dưới mái hiên, nhưng sắc mặt đã đổi khác.
— Có một chuyện nữa. Tôi không chắc mình nên nói hay không.
— Ông cứ nói đi.
Ông Bảy nhìn vào khoảng sân sau lưng Thành.
— Đêm qua, tôi cũng nghe tiếng gọi.
— Ai gọi?
— Mẹ tôi.
Thành đứng yên.
— Nhưng mẹ tôi chết từ năm tôi mười hai tuổi. Bà gọi tôi từ phía sau nhà, bảo rằng bà đang đợi dưới giếng.
Ông Bảy đưa tay vuốt mặt.
— Tôi không trả lời. Tôi cũng không nhìn xuống. Nhưng sáng nay, trên bậc cửa nhà tôi có một vệt bùn.
Ông chỉ xuống nền đất.
— Dấu chân trẻ con.
_____________
Trời chiều xuống rất nhanh.
Mây đen từ phía tây kéo về, phủ lên làng Vạn một màu chì nặng nề. Gió thổi qua những rặng tre, khiến các thân tre cọ vào nhau phát ra tiếng ken két như tiếng người già nghiến răng.
Thành trở về từ đường khi trời vừa nhá nhem.
Anh không muốn ngủ ở đó, nhưng cũng không biết phải đi đâu. Căn nhà cũ của cha nằm cách từ đường không xa, bỏ trống đã lâu. Mái ngói thủng vài chỗ, cửa sổ cong vênh, trong nhà có mùi ẩm mốc. Dù vậy, ít nhất ở đó không có bài vị trống.
Anh mở cửa, quét qua một lượt rồi đặt tấm ảnh lên chiếc bàn cạnh cửa sổ.
Trong ánh sáng cuối ngày, người đàn bà áo trắng trông khác hẳn lúc buổi sáng.
Không phải vì khuôn mặt bà hiện rõ hơn.
Mà vì đứa trẻ trong tay bà dường như đã quay đầu.
Thành cúi sát xuống.
Anh biết ảnh cũ có thể bị biến dạng do ánh sáng, do lớp hóa chất đã hỏng, do những vết trầy xước trên bề mặt. Anh tự nhủ mình đang mệt, đầu óc căng thẳng nên nhìn nhầm.
Nhưng khi anh đặt tấm ảnh dưới ánh đèn, anh thấy rõ một điều.
Lúc đầu, đứa trẻ nhìn thẳng về phía người chụp ảnh.
Bây giờ, đôi mắt nó hướng về phía người đàn bà đang bế mình.
Nó đang nhìn bà.
Thành lạnh người.
Anh lấy kính lúp cũ trong ngăn kéo, soi kỹ phần mặt ảnh. Không có dấu vết nào cho thấy bức ảnh bị sửa. Lớp giấy đã bạc màu, những hạt ảnh mờ đi, nhưng vị trí đôi mắt vẫn nguyên vẹn.
Anh nhớ lời cha dặn: Đừng tìm tên bà ta. Hãy tìm xem đứa trẻ được trao cho ai.
Có lẽ anh đã tìm sai chỗ.
Anh không nên tìm người đàn bà.
Anh nên tìm đứa trẻ.
Thành mở cuốn gia phả lần nữa, lần theo những trang ghi chép về gia đình nhận nuôi đứa bé. Một cái tên xuất hiện ở mép giấy, gần như bị mực che lấp:
“Đỗ Minh Viễn”
Tên ấy được viết thêm bằng một nét chữ khác, ở phía dưới là một câu ngắn:
“Đã đưa đứa trẻ đi trước lễ cúng thứ chín.”
Thành đọc câu ấy nhiều lần.
Lễ cúng thứ chín.
Anh nhớ vòng tròn chín phần trên nắp quan tài. Nhớ tám mảnh kim loại còn lại và khoảng trống thứ chín. Nhớ dòng chữ đỏ trong mảnh giấy ở rừng: Vật chứa đã được chọn. Đừng để người thứ chín thức tỉnh.
Có phải đứa trẻ là người thứ chín?
Hay người thứ chín là một người khác?
Anh không biết.
Một tiếng động vang lên từ gian bếp.
Cộc. Thành ngẩng đầu.
Cộc. Hai tiếng gõ khô khốc.
Anh đứng dậy, cầm chiếc đèn dầu đi về phía bếp.
Trong gian nhà tối, chiếc chum nước đặt sát vách. Nắp chum bằng gỗ đã mục, bên trên phủ một lớp bụi dày. Thành nhớ cha từng dùng chiếc chum này để đựng nước mưa. Từ ngày cha mất, không ai chạm vào nó.
Tiếng gõ lại vang lên.
Lần này, nó phát ra từ bên trong chiếc chum.
Cộc. Thành lùi lại.
Anh không biết tại sao mình lại làm điều đó, nhưng trong khoảnh khắc ấy, anh bỗng nhớ đến tiếng gõ dưới lòng đất ở khu rừng phía tây.
Ba tiếng. Luôn là ba tiếng.
Anh đưa tay nhấc nắp chum.
Bên trong không có nước.
Chỉ có một lớp bùn đen phủ dưới đáy và một sợi chỉ đỏ được buộc thành nhiều vòng, nằm ngay giữa lòng chum.
Sợi chỉ còn ướt.
Thành nhìn nó, không dám chạm vào.
Từ sâu trong chiếc chum, một giọng trẻ con khe khẽ vang lên:
— Mẹ ơi…
Thành lùi thêm một bước.
Giọng nói lại cất lên, lần này rõ hơn:
— Mẹ ơi, con lạnh.
Anh muốn chạy khỏi căn nhà, nhưng chân như bị đóng xuống nền đất.
Trong chiếc chum tối đen, có tiếng móng tay cào nhẹ lên thành gỗ.
Rồi một giọng đàn bà vang lên, dịu dàng như lời ru:
— Ngoan nào. Mẹ sắp đến đón con rồi.
Ngọn đèn dầu trên tay Thành chợt tắt.
Trong bóng tối, anh nghe tiếng một đứa trẻ bật cười.
Cùng lúc ấy, ở một ngôi chùa nhỏ cách làng Vạn nhiều dặm đường, Pháp Thiện đang ngồi trước bàn thờ.
Ông đã thức suốt hai đêm.
Trên bàn là cuốn sổ trấn tà cũ, một chiếc chuông đồng và tấm bài vị gỗ mà ông mang theo từ một ngôi chùa bỏ hoang nhiều năm trước. Trên bài vị, cái tên Đỗ Huyền Kha đã hiện ra từ đêm trước, nhưng đến sáng thì biến mất. Bây giờ mặt gỗ lại xuất hiện một vết nứt mảnh chạy dọc từ trên xuống dưới.
Pháp Thiện đặt tay lên vết nứt.
Gỗ lạnh như đá ngâm dưới giếng.
Ông mở cuốn sổ đến trang cuối cùng. Ở đó có một dòng chữ mà thầy của ông từng viết bằng mực đỏ:
“Khi người giữ cửa được gọi dậy, đừng hỏi thứ gì đang nằm trong mộ. Hãy hỏi thứ gì đã rời khỏi mộ từ trước.”
Pháp Thiện nhắm mắt.
Trong đầu ông hiện lên một ký ức cũ: một đêm mưa, một căn nhà gỗ, một đứa trẻ nằm im trong chiếc nôi. Bên cạnh nôi là người đàn bà mặc áo trắng, tóc che mặt. Phía sau bà, có một người đàn ông đứng quay lưng.
Ông không nhớ mình đã nhìn thấy cảnh ấy ở đâu.
Chỉ nhớ rằng khi người đàn bà cúi xuống, đứa trẻ trong nôi mở mắt.
Đôi mắt ấy không có lòng trắng.
Pháp Thiện giật mình tỉnh khỏi cơn hồi tưởng.
Ông vội lấy một mảnh giấy, viết ba chữ:
“Đỗ Minh Viễn”
Rồi ông khoanh tròn cái tên.
Ông đã nghe cái tên ấy một lần, từ rất lâu trước đây, khi còn là một người học việc theo thầy đi qua những làng quê miền Bắc. Họ từng dừng chân ở một ngôi nhà hoang, nơi có người đàn ông bị dân làng cho là điên. Người ấy suốt ngày chỉ nói về một đứa trẻ được tìm thấy bên sông.
Trước khi chết, người ấy đã nắm tay thầy của Pháp Thiện và hỏi:
“Nếu đứa trẻ không có mẹ, vậy ai đã sinh ra tiếng khóc của nó?”
Pháp Thiện đứng dậy, khoác áo.
Ông biết mình phải đến làng Vạn.
Nhưng trước khi rời khỏi chùa, ông nghe thấy một tiếng gõ sau lưng.
Cộc. Ông quay lại.
Cộc. Chiếc bài vị trên bàn thờ rung lên.
Tiếng gõ thứ ba vang ra từ bên trong vách gỗ.
Cộc. Pháp Thiện không động đậy.
Từ phía sau bàn thờ, một giọng đàn ông cất lên:
— Thầy vẫn còn nhớ con sao?
Ông siết chặt chiếc chuông đồng.
Đó là giọng người học trò đã chết của ông.
Giọng nói ấy tiếp tục, chậm rãi, như đang cố gắng nhắc lại một chuyện cũ:
— Thầy đã bảo con đừng mở cửa. Nhưng thầy chưa từng nói con không được bước vào bằng đường khác.
Pháp Thiện nhìn xuống cuốn sổ.
Trang giấy cuối cùng đang từ từ thấm ướt, mặc dù mái chùa không dột.
Một dòng chữ mới hiện ra giữa trang:
“Người thứ chín đã trở về.”
Pháp Thiện nhắm mắt, đọc thầm một câu chú.
Khi ông mở mắt ra, dòng chữ đã biến mất.
Nhưng trên mặt bàn, cạnh chiếc chuông đồng, có một dấu tay nhỏ.
Dấu tay của trẻ con.
____________
Đêm ấy, Thành không rời khỏi căn nhà của cha.
Anh đã định bỏ chạy ngay khi nghe tiếng trẻ con trong chum, nhưng sau khi ngọn đèn tắt, tất cả lại im bặt. Không có tiếng bước chân. Không có tiếng gọi. Khi anh đánh lửa thắp đèn lần nữa, chiếc chum đã trở về vẻ cũ kỹ, khô ráo, không có sợi chỉ đỏ, không có bùn đen.
Chỉ có tấm ảnh trên bàn là vẫn còn đó.
Thành không dám ngủ.
Anh ngồi sát cửa, giữ ngọn đèn cháy suốt đêm, mắt không rời khỏi tấm ảnh.
Gần sáng, khi tiếng gà đầu tiên cất lên từ cuối làng, anh mới phát hiện mặt sau tấm ảnh có thêm một dòng chữ.
Nét chữ mảnh, nghiêng về bên phải, giống hệt nét chữ trong cuốn sổ của cha.
“Đứa trẻ không được tìm thấy bên sông.”
Bên dưới là một dòng khác:
“Nó được sinh ra trong ngôi nhà đã không còn người sống.”
Thành đọc đến đó thì nghe tiếng cửa trước khẽ mở.
Anh giật mình quay lại.
Cánh cửa vẫn đóng.
Nhưng ngoài sân, dưới lớp sương mỏng, có một người đàn bà đứng quay lưng về phía anh.
Áo trắng. Tóc dài. Hai tay buông thõng.
Bà không bế đứa trẻ nào.
Thành không lên tiếng.
Người đàn bà đứng yên một lúc, rồi chậm rãi quay đầu.
Mái tóc vẫn che kín mặt.
Bà đưa tay lên, chỉ về phía tấm ảnh trên bàn.
Rồi giọng nói quen thuộc vang lên:
— Con đã tìm được mẹ rồi.
Thành không biết mình đã đứng dậy từ lúc nào.
Anh nhìn người đàn bà qua khung cửa, miệng khô khốc.
— Bà là ai?
Người đàn bà không trả lời.
Bà chỉ đưa tay lên, vén một lọn tóc khỏi khuôn mặt.
Thành không nhìn thấy mắt, mũi hay miệng.
Nơi đáng lẽ phải là khuôn mặt lại chỉ có một khoảng tối sâu hun hút, giống như cửa một chiếc quan tài chưa đóng nắp.
Rồi bà nói:
— Con hỏi sai câu rồi.
Gió thổi qua sân.
Người đàn bà biến mất.
Trên nền đất, nơi bà vừa đứng, có một sợi chỉ đỏ buộc thành chín vòng.
Và ở giữa những vòng chỉ ấy là một chiếc răng sữa nhỏ.
Thành cúi xuống nhặt chiếc răng.
Anh vừa chạm tay vào nó thì nghe tiếng gõ vang lên từ phía tây làng.
Ba tiếng.
Không phải từ lòng đất.
Mà từ bên trong một ngôi nhà có người đang sống.
Thành ngẩng đầu nhìn về phía khu rừng.
Sương sớm đã phủ kín lối đi.
Ở rất xa, giữa những thân cây lim đen sẫm, có một bóng người đang đứng.
Người đàn ông ấy mặc áo dài đen, tay cầm đèn dầu.
Ông ta không nhìn Thành.
Ông ta đang cúi đầu nhìn xuống đất, như thể trước mặt mình có một đứa trẻ đang đứng.
Rồi từ khoảng cách xa xôi ấy, Thành nghe thấy giọng người đàn ông vang lên, rõ ràng đến lạ thường:
— Đừng để nó nhận ra con đã nhớ lại.
Bóng người biến mất sau hàng cây.
Thành đứng giữa sân, bàn tay nắm chặt chiếc răng sữa.
Anh chợt hiểu rằng có thể từ trước đến nay, mình vẫn luôn đặt câu hỏi sai.
Không phải ai đã chôn Huyền Kha.
Không phải người đàn bà áo trắng là ai.
Cũng không phải đứa trẻ trong ảnh được trao cho gia đình nào.
Mà là…
Nếu đứa trẻ ấy đã biến mất từ hơn hai trăm năm trước, tại sao nó vẫn mang khuôn mặt của anh?
Và nếu người đàn bà kia thực sự là mẹ nó…
Thì người mẹ nào lại chờ con mình suốt hai trăm năm, chỉ để trở về và gọi nó bằng giọng của một người đã chết?
Ngoài rừng phía tây, tiếng gõ lại vang lên.
Một lần. Hai lần.
Đến lần thứ ba, cả làng Vạn im bặt.
Ở một nơi nào đó dưới lòng đất, có thứ gì vừa mở mắt.
Và lần này, nó không gọi tên người chết.
Nó gọi tên một đứa trẻ chưa từng được sinh ra.