🏠 Trang chủ
🗂️ Danh sách chi tiết 🏷️ Danh sách tags 🏅 Danh sách Danh AI Truyện SE Truyện BE Truyện OE Truyện HE Chữa lành Nhẹ nhàng Thơ Tản văn Truyện ngắn Lyrics Sảng văn Thiếu nhi Thiếu niên Đời thường Lịch sử Trinh thám Kinh dị Hệ thống Giao thông Space Opera Apocalypse Steampunk Cyberpunk Trí tuệ nhân tạo Y học Vô tính Chế tạo Boy work Đồng nhân Fan Fiction Tây phương huyễn tưởng Xuyên nhanh Dị giới Sinh tồn Tương lai Light Novel Quân sự Khoa học viễn tưởng Xiềng xích Hắc bang Quyền mưu Tinh tế Chủng điền Tiện thụ Tra công ABO Nữ tôn Cường thụ Nhược công Chủ thụ Chủ công Sủng Hỗ công Bách hợp Đam mỹ Gương vỡ lại lành Gương vỡ không lành Sư đồ luyến Chính kịch Chênh lệch tuổi tác Cường cường Thanh mai trúc mã Thế thân Thiên kim Tình cảm gia đình Nhân thú Cận đại Vả mặt Nữ phụ Cung đấu Ngược Kinh doanh Tổng tài Hoàng cung Nữ cường Báo thù Điền văn Cưới trước yêu sau Tình cảm Gia đấu Cổ đại Showbiz Ngọt sủng Hào môn Thanh xuân vườn trường Đô thị Ngôn tình Thần thoại Ma pháp Thần tiên yêu ma Vô hạn lưu Xuyên sách Dị năng Mạt thế Harem Trọng sinh Xuyên không Huyền huyễn Võ hiệp Tiên hiệp Dystopia Hài đen Hài hước Ngũ triền cái Thất kiết sử Vai phụ logic Thất tình Lục dục Khai Thác AI
🔎 Tìm kiếm ⬇️ Tải app Android
📝 Đăng truyện 🔑 Đăng nhập bằng Google
← Quỷ Mượn Xác

Ch.2: Ba tiếng gõ dưới lòng đất

~34 phút đọc · 6625 từ · · ⚠️ Báo cáo

Mưa ngừng vào lúc gần sáng.

Nhưng làng Vạn vẫn chìm trong một màu xám đục, thứ màu sắc khiến người ta có cảm giác trời đất chưa thực sự bước qua đêm tối. Nước từ mái ngói từ đường họ Đỗ nhỏ xuống từng giọt, rơi vào chiếc chum sành ngoài hiên, đều đặn như tiếng ai đang đếm.

Đỗ Thành không ngủ.

Suốt đêm, anh ngồi bên chiếc bàn gỗ giữa gian nhà chính, trước mặt là tấm bản đồ cũ và mẩu giấy do người cha đã khuất để lại.

Đừng tìm mộ. Nó biết rồi.

Ba chữ cuối cứ lặp đi lặp lại trong đầu Thành.

Nó biết rồi.

Cha anh biết điều gì? Ngôi mộ nằm ở đâu, hay thứ gì đang ở trong ngôi mộ ấy? Và nếu người chết thực sự có thể biết những việc người sống đang làm, vậy thứ đã gọi tên anh đêm qua là ai?

Thành đã tự nhủ rằng giọng nói nghe được bên bàn thờ chỉ là ảo giác do mệt mỏi. Tiếng gõ dưới nền nhà có thể xuất phát từ những thanh gỗ mục, còn sợi chỉ đỏ trồi lên giữa các khe gạch hẳn đã nằm sẵn ở đó từ lâu.

Anh tìm đủ mọi lời giải thích, nhưng chẳng lời giải thích nào trả lời được một câu hỏi đơn giản nhất.

Tại sao giọng nói ấy lại giống giọng cha anh đến thế?

Thành đưa tay chạm vào mẩu giấy.

Giấy lạnh ngắt. Anh giật tay lại, nhìn đầu ngón tay mình. Không có nước, không có vết bẩn. Thế nhưng cảm giác lạnh buốt vẫn bám lấy da thịt, như thể anh vừa chạm vào một vật được lấy ra từ đáy giếng.

Ngoài sân, con gà trống nhà hàng xóm cất tiếng gáy.

Chỉ một tiếng, rồi im bặt.

Một lát sau, từ phía sau từ đường vọng đến tiếng chân người đi trên sỏi.

Thành đứng dậy, cầm chiếc đèn pin, bước ra hiên.

Lưu Cẩn đang đứng bên cổng.

Người đàn ông này hơn Thành gần mười tuổi, thân hình gầy, nước da sạm nắng, hai mắt nhỏ và sâu. Cẩn sinh ra ở làng Vạn, quanh năm làm nghề sửa đồ gỗ, đôi khi nhận việc đào móng, dọn đất cho những gia đình trong vùng. Thành nhớ mang máng rằng hồi nhỏ, Cẩn từng chơi cùng anh và Hạnh, nhưng sau này anh lên thành phố, hai người ít khi gặp lại.

Cẩn mặc chiếc áo mưa cũ đã bạc màu. Trên vai anh ta vắt một cái xẻng ngắn, bên hông đeo túi vải.

Thấy Thành, Cẩn không chào ngay.
Anh ta nhìn qua vai Thành, vào gian nhà tối om phía sau.

“Đêm qua anh ngủ ở đây à?”
“Ừ.”
“Có nghe gì không?”
Câu hỏi khiến Thành khựng lại.
“Nghe gì?”

Cẩn cúi xuống, phủi bùn bám trên ống quần.
“Chắc không có gì. Tôi chỉ hỏi vậy thôi.”

“Cẩn.”
Thành bước xuống bậc thềm.
“Anh biết chuyện gì phải không?”

Cẩn không trả lời. Anh ta quay mặt về phía con đường dẫn ra bờ sông, nơi sương mù đang bò sát mặt đất.

Một lúc lâu sau, Cẩn mới nói:

“Bà Tư Lành bảo tôi qua đây. Bà ấy nói anh sẽ không chịu nghe lời khuyên đâu.”

“Bà Tư biết tôi định làm gì?”
“Bà ấy biết anh đã tìm thấy bản đồ.”

Thành nhìn thẳng vào mặt Cẩn.
“Vậy anh cũng biết ngôi mộ đó?”

“Biết vị trí trên giấy không có nghĩa là biết nó nằm ở đâu.”
Cẩn nói chậm rãi, như đang cân nhắc từng chữ.

“Rừng phía tây đã thay đổi nhiều. Có chỗ ngày xưa là đường đi, giờ thành đầm lầy. Có chỗ người ta từng dựng miếu, bây giờ chẳng còn dấu tích. Nếu anh muốn tìm, tôi có thể dẫn đường. Nhưng trước khi đi, tôi phải nói rõ một điều.”

Anh ta ngẩng lên.
“Nếu tìm thấy mộ, đừng tự ý mở.”
Thành nhớ đến lời cha.
Đừng tìm mộ.
Anh lặng im một lúc rồi hỏi:
“Vì sao?”
Cẩn siết chặt quai túi vải.
“Bởi vì hơn hai mươi năm trước, người trong làng từng đào ở đó một lần.”
“Có ai chết không?”
“Không ai chết ngay hôm ấy.”

Cách Cẩn nhấn mạnh hai chữ ngay hôm ấy khiến Thành cảm thấy sống lưng lạnh đi.

“Vậy sau đó?”

“Sau đó, có người bắt đầu nghe tiếng người thân gọi mình từ ngoài cửa. Có người thấy người đã chết đứng bên giếng. Có một ông lão bỏ nhà đi giữa đêm, sáng hôm sau được tìm thấy đang quỳ trước ngôi miếu hoang, hai tay ôm một khúc gỗ mục như ôm đứa trẻ.”

Cẩn ngừng lời.
“Nhưng đó là chuyện người già kể lại. Tôi không biết thật giả.”

Thành nhìn anh ta.
“Anh tin không?”

Cẩn không đáp ngay. Anh ta chỉ nhìn vào gian nhà chính, nơi bàn thờ họ Đỗ nằm khuất sau cánh cửa.

“Có những chuyện,” cuối cùng anh ta nói, “người ta không cần tin mới gặp được.”

Nói xong, Cẩn quay lưng bước xuống cổng.
“Bảy giờ sáng. Bờ giếng cũ. Nếu anh vẫn muốn đi, tôi chờ ở đó.”

Anh ta đi được vài bước thì dừng lại, không quay đầu.
“Và anh Thành này…”

“Gì?”

“Nếu đêm nay lại có người gọi tên anh, dù nghe giống ai đến đâu, cũng đừng trả lời.”
Cẩn đi khuất sau màn sương.

Thành đứng trước cổng rất lâu.
Anh không biết vì sao một người chưa từng nói chuyện với mình quá mười câu lại có thể nhắc đúng điều anh đang sợ nhất.

Phía sau lưng, trong gian nhà chính, có tiếng vật gì đó khẽ chạm vào mặt gỗ.

Cộc.

Thành quay phắt lại.
Bàn thờ vẫn tối om.
Không có ai trong nhà.
Nhưng khi anh bước vào kiểm tra, mẩu giấy của cha đã biến mất khỏi mặt bàn.
Lần này, Thành không tìm thấy nó ở bất cứ đâu.
__________________

Bờ giếng cũ nằm ở cuối xóm Đông, cách từ đường họ Đỗ chừng nửa cây số. Ngày trước, người trong làng thường đến đây gánh nước. Sau khi giếng bị lấp một phần vì sụt thành, dân làng bỏ sang dùng giếng khoan, nơi này dần bị cỏ dại phủ kín.

Lúc Thành đến, đã có sáu người đứng chờ.

Ngoài Lưu Cẩn còn có ông Bảy Sự, một người đàn ông ngoài sáu mươi tuổi, vai rộng, lưng hơi còng, hai thanh niên làm thuê tên Quý và Phong, một người đàn ông trung niên tên Lưu Mạnh, họ hàng xa của Cẩn và một bà lão mà Thành nhận ra là bà Tư Lành.

Bà Tư không mang theo ô, dù trời vẫn còn lất phất mưa. Chiếc khăn nâu quấn quanh đầu bà sẫm nước, gương mặt nhăn nheo tái nhợt dưới ánh sáng buổi sớm.

Thấy Thành, bà lão lập tức bước tới.

“Cậu vẫn đi?”
“Cháu chỉ muốn xác định ngôi mộ. Chưa chắc sẽ đào.”

“Người ta thường nói thế trước khi đào.”
Bà Tư nắm lấy cổ tay anh. Bàn tay bà nhỏ, khô và lạnh.

“Nghe bà nói. Mộ nào đã bị người ta chôn giấu thì phải có lý do. Có khi người ta sợ kẻ khác tìm thấy. Có khi người ta sợ thứ nằm bên trong tìm được đường ra.”

“Bà biết gì về ngôi mộ đó?”

Đôi mắt bà Tư khẽ chớp.
“Bà biết ông nội cậu từng đi tìm nó.”

Thành sững người.
“Cha cháu nói ông nội chỉ đi tìm một lần rồi trở về.”

“Ông ấy trở về bằng đôi chân của mình,” bà Tư đáp. “Nhưng thứ trở về cùng ông ấy thì không phải ai cũng nhìn thấy.”

Gió thổi qua bờ giếng.
Một chiếc lá bàng rơi xuống, xoay vài vòng trên nền đất ướt.
Thành nhìn bà lão, chờ bà nói tiếp. Nhưng bà Tư đã buông tay anh, quay sang những người còn lại.

“Tôi không ngăn được các anh. Nhưng nhớ cho kỹ, không gọi tên người chết trong rừng. Không nhặt bất cứ thứ gì nằm trên miệng mộ. Nếu nghe tiếng gõ, dù ở dưới đất hay sau lưng, tất cả phải dừng tay.”

Quý bật cười khẽ.
“Bà làm như dưới đó có người sống vậy.”

Không ai cười theo.
Ông Bảy Sự lấy trong túi áo ra một nắm gạo trắng, rắc thành một đường ngắn quanh chiếc giỏ đựng đồ nghề.

“Cứ làm theo lời bà ấy,” ông nói. “Đi rừng mà coi thường những điều cấm kỵ, có khi không tìm được đường về.”

Phong liếc nhìn Quý, định nói gì đó nhưng rồi thôi.

Cả nhóm bắt đầu lên đường.
Trước khi rời bờ giếng, Thành ngoái lại nhìn mặt nước đọng trong lòng giếng cũ. Nước đen, phẳng lặng, không phản chiếu bầu trời.

Anh bỗng có cảm giác dưới đáy giếng có người đang ngước nhìn mình.
Thành chớp mắt, cảm giác ấy biến mất.
Anh tự nhủ mình đã quá mệt mỏi.
Rồi anh bước theo mọi người vào khu rừng phía tây.

Rừng phía tây bắt đầu cách làng Vạn chừng hai cây số, nằm trên một dải đất cao chạy dọc theo con sông cũ. Người trong làng vẫn gọi nơi ấy là rừng, dù phần lớn cây lớn đã bị đốn hạ từ nhiều năm trước. Những gì còn lại là vài gốc lim già, những bụi tre mọc chen chúc và những thân cây cong queo phủ đầy rêu, cành lá đan vào nhau thành một mái vòm tối tăm.

Con đường dẫn vào rừng chỉ vừa đủ cho hai người tránh nhau. Mưa đêm khiến đất nhão ra, mỗi bước chân đều kéo theo tiếng lép nhép khó chịu.

Lưu Cẩn đi đầu. Anh ta cầm một con dao quắm, thỉnh thoảng chặt những nhánh cây chìa ngang lối đi. Ông Bảy Sự theo sát phía sau, tay cầm chiếc đèn pin lớn dù trời đã sáng. Ba người còn lại mang xẻng, cuốc và dây thừng.

Thành đi giữa đoàn.

Bà Tư Lành là người cuối cùng, nhưng bà không bước theo con đường mà Cẩn dẫn. Bà đi men theo những bụi cây, thỉnh thoảng dừng lại nhìn xuống đất như đang tìm dấu vết của một thứ gì đó chỉ mình bà nhìn thấy.

“Còn xa không?” Thành hỏi.

“Qua bãi sim, rồi đến gốc lim ba thân,” Cẩn đáp. “Ngày trước ở đó có một con đường đá. Bây giờ đất phủ hết rồi.”

“Anh đã từng đến ngôi mộ?”
“Chưa.”
“Vậy sao biết đường?”

Cẩn dùng dao gạt một nhánh cây khỏi mặt.
“Ông nội tôi từng dẫn người vào đây.”

“Ông anh có tham gia lần đào trước kia không?”
“Không. Ông tôi chỉ dẫn đường.”
“Rồi chuyện gì xảy ra?”

Cẩn im lặng một lúc.

“Ông tôi về nhà, đốt hết quần áo đã mặc hôm ấy. Sau đó, ông không bao giờ bước chân vào rừng nữa.”

“Vì sợ?”
“Có lẽ.”
“Ông anh có kể đã nhìn thấy gì không?”

Cẩn dừng tay.

Một con chim nhỏ vừa bay vụt khỏi bụi cây bên trái. Tiếng cánh đập loạn xạ giữa những tán lá khiến Quý giật mình chửi thề.

Cẩn nhìn theo con chim, đợi đến khi khu rừng yên tĩnh trở lại mới nói:
“Ông tôi bảo, khi đào xuống đủ sâu, họ nghe thấy tiếng người bên dưới.”

Thành cảm thấy cổ họng khô đi.
“Người sống?”
“Lúc ấy họ cũng nghĩ như vậy.”
“Thế rồi?”
“Ông tôi bỏ chạy trước khi những người khác kịp đào tiếp.”
“Còn những người ở lại?”

Cẩn quay lại nhìn Thành.
“Có một người không trở về.”

Câu trả lời ngắn ngủi khiến cả nhóm im lặng.

Tiếng dao quắm chặt vào cành cây lại vang lên, đều đặn và nặng nề. Không ai hỏi thêm.

Đi thêm chừng mười phút, họ đến một bãi đất trống nằm giữa rừng. Những bụi sim mọc dày quanh một gò đất thấp, phía sau là ba thân lim lớn cùng mọc lên từ một gốc. Thân cây ở giữa đã chết, chỉ còn một cột gỗ đen sẫm, phần ngọn gãy cụt như bị sét đánh.

Cẩn dừng lại.
“Đến rồi.”

Thành nhìn quanh.

Bãi đất không có gì đặc biệt. Không bia đá, không mộ xây, cũng chẳng có dấu hiệu nào cho thấy nơi này từng là chỗ chôn cất. Mặt đất phủ đầy lá mục, lẫn trong đó là những mảnh gốm vỡ và đá vụn.

Nếu không có tấm bản đồ của cha, anh sẽ không bao giờ nghĩ một ngôi mộ cổ nằm ở đây.

“Bản đồ ghi ở rìa rừng phía tây,” Thành nói. “Nhưng chỗ này cách con đường cũ khá xa.”

“Đường cũ đã bị lấp,” Cẩn đáp. “Mọi thứ ở đây đều bị thay đổi.”

Ông Bảy Sự bước tới gốc lim ba thân. Ông lấy trong túi ra một sợi dây đỏ, buộc quanh nhánh cây thấp nhất.

“Làm gì vậy?” Quý hỏi.

“Đánh dấu đường về.”

Quý nhìn sợi dây rồi cười nhạt.
“Cột dây đỏ thì ma cũng biết đường tìm mình à?”

Ông Bảy không đáp. Ông cúi xuống, lấy trong giỏ ra một nhúm muối, rắc quanh gốc cây.

Bà Tư Lành lập tức bước tới, giọng khàn hẳn đi:
“Ông Bảy! Ai bảo ông làm thế?”

Ông già ngẩng đầu.
“Chỉ là lệ cũ thôi.”

“Lệ cũ nào?”

“Ngày xưa, trước khi đào đất ở nơi lạ, người ta rắc muối để trừ uế.”

Bà Tư nhìn nắm muối còn lại trong tay ông, vẻ mặt bỗng trở nên khó coi.
“Đừng rắc nữa.”

“Bà sợ cái gì?”

“Tôi sợ ông không biết mình đang gọi thứ gì dậy.”

Lần này, Quý không cười.

Một luồng gió lạnh bất ngờ thổi qua bãi đất. Những bụi sim rung lên, lá khô cuốn thành vòng tròn quanh gốc lim rồi tản ra. Trong khoảnh khắc, Thành ngửi thấy một mùi hương thoang thoảng.

Mùi nhang!

Không phải mùi nhang tàn từ lâu, mà là mùi nhang mới thắp, còn cay và nồng.

Anh quay sang Cẩn.
“Anh có ngửi thấy không?”

Cẩn gật đầu rất nhẹ.

Bà Tư Lành nhắm mắt, môi mấp máy như đọc một câu gì đó. Bà không nhìn ai, chỉ chăm chăm nhìn vào khoảng đất trống dưới ba thân lim.

“Chỗ này,” bà nói, “đúng là chỗ này.”

Thành lấy tấm bản đồ ra đối chiếu. Những đường mực đã nhòe, nhưng dấu chấm đen vẫn còn nguyên. Anh ước lượng khoảng cách từ gốc lim đến một tảng đá phủ rêu nằm chếch về phía bắc, rồi dùng chân gạt lá.

Dưới lớp lá mục hiện ra một phiến đá phẳng.
Trên mặt đá có một đường khắc mờ, gần như bị đất lấp kín.
Thành quỳ xuống, dùng tay lau sạch.
Đó là hình một vòng tròn, bên trong có một nét ngang và ba nét dọc.
Anh chưa từng thấy ký hiệu ấy trong gia phả.
Nhưng khi nhìn nó, anh chợt nhớ đến bài vị đen không tên đặt trên bàn thờ từ đường.
Cũng có một đường khắc tương tự ở góc dưới.

“Đừng chạm vào!”
Tiếng bà Tư vang lên đột ngột.

Thành giật mình rụt tay.

Bà lão bước đến, cúi nhìn phiến đá. Gương mặt bà tái nhợt, đôi môi run lên.

“Có chuyện gì vậy, bà?”

Bà không trả lời. Bà chỉ nhìn ký hiệu rất lâu, rồi quay sang ông Bảy.

“Đưa tôi gói vải.”

Ông Bảy lấy từ trong giỏ ra một mảnh vải nâu đã cũ. Bà Tư dùng nó phủ lên phiến đá, sau đó bảo mọi người lùi lại.

“Không được động vào phiến đá này. Cũng không được gọi tên bất cứ ai trong họ Đỗ khi đứng ở đây.”

Quý nhíu mày.
“Bà cứ nói như có ai nghe được ấy.”

Bà Tư quay phắt sang anh ta.
“Cậu có biết vì sao người ta phải xóa tên một người khỏi gia phả không?”

Quý không đáp.

“Không phải vì người ấy không còn là con cháu trong nhà. Mà vì có những cái tên, một khi được đọc lên đúng chỗ, sẽ khiến thứ đang ngủ nghe thấy.”

Một khoảng lặng rơi xuống giữa bãi đất.

Thành nhìn phiến đá bị phủ vải. Anh nghĩ đến trang gia phả bị xé, đến bài vị trống, đến lá thư của cha.
Mọi thứ dường như nối với nhau bằng một sợi dây vô hình.
Nhưng sợi dây ấy dẫn đến đâu, anh vẫn chưa biết.

“Chúng ta chỉ cần xác định vị trí ngôi mộ,” Thành nói. “Nếu không đào, làm sao biết chính xác?”

“Không cần biết nữa,” bà Tư đáp.
“Cháu phải biết vì sao cha cháu dặn không được tìm nó.”
“Cậu nghĩ người chết sẽ nói cho cậu biết sự thật sao?”

“Ít nhất cháu phải tìm hiểu chuyện gì đã xảy ra với ông nội và cha cháu.”

Bà Tư nhìn anh. Trong ánh mắt già nua ấy thoáng hiện một nỗi thương hại sâu sắc.
“Có những người chết đi vì không biết sự thật. Cũng có những người chết đi vì đã biết quá rõ.”

Bà quay lưng, đi về phía gốc lim.
“Muốn tìm mộ thì cứ tìm. Nhưng khi nghe tiếng gõ, tất cả phải dừng lại. Dù chỉ còn thiếu một nhát cuốc.”

Nói xong, bà lão ngồi xuống một tảng đá ở rìa bãi đất, hai tay đặt lên đầu gối. Bà không bỏ đi.

Thành biết bà sẽ không ngăn họ thêm lần nào nữa.
Anh nhìn Cẩn.
Cẩn nhìn lại anh, rồi khẽ thở dài.

“Được. Chúng ta chỉ đào một lớp đất để tìm dấu mộ. Nếu có gì bất thường, tôi sẽ dừng ngay.”

Ông Bảy gật đầu, ra hiệu cho Quý và Phong lấy dụng cụ.

Nhát cuốc đầu tiên bổ xuống nền đất.
Tiếng kim loại va vào đất ẩm nghe nặng nề, khô khốc.
Nhát thứ hai.
Nhát thứ ba.

Lớp đất mặt khá mềm, nhưng chỉ sau vài gang tay, lưỡi cuốc đã chạm phải thứ gì đó cứng hơn. Phong quỳ xuống, dùng tay gạt đất, để lộ một hàng đá xếp thành đường thẳng.

“Có rồi!”

Quý hất đám lá sang một bên.

Bên dưới là những phiến đá màu xám đen, được xếp khít nhau thành một hình chữ nhật dài. Rêu phủ dày ở các khe đá, nhưng phần mặt trên lại sạch một cách kỳ lạ, như thể mới được lau chùi gần đây.

Cẩn lấy dao quắm gạt lớp đất ở cạnh ngoài.
“Đây không phải mộ thường.”

“Ý anh là sao?” Thành hỏi.

“Những ngôi mộ bình thường không được xây sâu thế này. Với lại, đá ở đây không giống đá lấy từ quanh rừng.”

Anh ta lấy đầu dao gõ nhẹ lên một phiến đá.
Âm thanh phát ra trầm và đục.

Rỗng.

Mọi người nhìn nhau.

Ông Bảy Sự quỳ xuống, áp tai vào mặt đất bên cạnh phiến đá. Ông nghe một lúc rồi đứng lên.

“Có khoảng trống bên dưới.”

Quý hưng phấn xắn tay áo.
“Thế thì đúng là có quan tài rồi. Đào thêm một chút là thấy.”

“Khoan đã,” Cẩn nói.

Anh ta dùng cán cuốc gạt sạch lớp đất ở phía đầu ngôi mộ. Một phiến đá nhỏ hiện ra, nằm ngang như tấm bia. Trên đó không có chữ, chỉ có ba vết lõm tròn nằm cạnh nhau.
Ba vết lõm có kích thước gần bằng đầu ngón tay cái.

Thành nhìn chúng, bất giác nhớ đến tiếng gõ ba lần trong từ đường.

Cộc! Cộc! Cộc!

Anh chợt thấy tai mình ù đi, như thể âm thanh ấy vừa vang lên ở một nơi rất xa.

“Anh Thành?”
Giọng Cẩn kéo anh trở lại.
“Anh sao thế?”

“Không có gì.”
Thành cúi xuống, nhìn những vết lõm.
“Có ai từng thấy dấu này chưa?”

Cẩn lắc đầu.

Bà Tư Lành ở phía xa bỗng đứng bật dậy.
“Lấp đất lại!”
Giọng bà cao đến mức gần như vỡ ra.
“Lấp ngay!”

Quý giật mình quay lại.
“Bà làm sao vậy?”

“Không được đào nữa!”
Bà Tư bước nhanh đến, nhưng vừa đi được vài bước, bà bỗng khựng lại. Mắt bà mở lớn, nhìn chằm chằm vào phiến đá đầu mộ.

Môi bà run rẩy.
“Muộn rồi…”

Thành quay đầu nhìn bà.
“Muộn cái gì?”

Bà không trả lời.

Bởi vì đúng lúc ấy, từ dưới lòng đất vang lên một tiếng động.

Cộc!

Âm thanh nhỏ đến mức ban đầu Thành tưởng đó là tiếng đá vụn rơi xuống khoảng trống bên dưới.

Rồi tiếng thứ hai vang lên.
Cộc!
Mọi người ngừng tay.
Tiếng thứ ba đến chậm hơn.
Cộc!

Không ai nói một lời.

Tiếng gõ phát ra từ bên dưới phiến đá, rõ ràng và có nhịp điệu, như thể một người đang dùng khớp ngón tay gõ lên nắp quan tài để báo cho người bên ngoài biết rằng mình vẫn còn sống.

Quý lùi lại, suýt vấp vào chiếc xẻng.
“Cái quái gì vậy?”

Không ai trả lời.

Thành nhìn xuống ngôi mộ. Anh cảm thấy máu trong người như đông cứng lại. Mọi lý trí đều bảo rằng không thể có người nằm dưới đó suốt hàng trăm năm, càng không thể có ai gõ lên nắp quan tài sau khi lớp đất vừa bị đào xuống.

Nhưng âm thanh ấy không phải tiếng đá va vào nhau.
Nó có nhịp.
Có khoảng cách.
Có chủ ý.

Cộc! Cộc! Cộc!

Lần này, cả ba tiếng vang lên liền nhau, ngay dưới chân Thành.
Anh lùi lại.

Một tiếng thở khẽ thoát ra từ phía Phong.
“Có người bên dưới thật…”

Cẩn lập tức túm lấy vai cậu ta.
“Im!”

Phong nhìn anh ta, mặt trắng bệch.
“Em nghe rõ mà…”

“Tôi bảo im!”

Cẩn siết chặt vai Phong đến mức cậu ta nhăn mặt. Nhưng ánh mắt Cẩn không hướng về Phong. Anh ta đang nhìn phiến đá đầu mộ, nơi ba vết lõm tròn dường như vừa sẫm màu hơn.

Thành cúi nhìn chúng.

Trong một khoảnh khắc rất ngắn, anh có cảm giác những vết lõm ấy không phải chỗ khuyết trên mặt đá.

Chúng giống ba con mắt đang nhìn lên.
Anh lập tức quay đi.

“Lấp lại,” Thành nói.

Quý ngẩng đầu, ngạc nhiên nhìn anh.
“Anh vừa nói gì?”

“Lấp đất lại. Không đào nữa.”
Lần này, Thành không cần bà Tư cảnh báo.
Anh chỉ muốn rời khỏi nơi này càng sớm càng tốt.

Ông Bảy Sự nhặt chiếc xẻng lên, nhưng khi ông vừa xúc lớp đất đầu tiên, tiếng gõ lại vang lên.
Cộc!
Ông khựng lại.
Cộc!
Chiếc xẻng tuột khỏi tay, rơi xuống đất.
Cộc!

Không còn là ba tiếng gõ đơn độc.

Từ sâu bên dưới, nhiều tiếng động bắt đầu đáp lại nhau. Tiếng này nối tiếp tiếng kia, lúc gần lúc xa, như thể có nhiều người đang nằm trong những chiếc quan tài khác nhau, cùng thức dậy sau một giấc ngủ dài.

Cả khu rừng chìm vào im lặng.
Không có tiếng chim.
Không có tiếng côn trùng.
Ngay cả những chiếc lá trên cao cũng ngừng lay động.
Rồi từ dưới lòng đất, một giọng nói rất khẽ cất lên.

“Thành…”
Anh cứng người.
Giọng nói ấy quen thuộc đến mức không thể nhầm lẫn.
Đó là giọng cha anh.

“Thành… con đến rồi à?”

Không ai nhìn thấy người vừa lên tiếng.
Cũng không ai nhìn thấy môi mình đang run lên vì sợ.

Thành đứng bất động, mắt dán xuống lòng mộ. Một phần trong anh muốn bỏ chạy, nhưng phần còn lại lại bị giọng nói kia níu chặt. Anh đã nghe giọng cha trong giấc mơ, trong ký ức, trong những đêm bất chợt tỉnh giấc giữa thành phố đông người.

Nhưng chưa bao giờ anh nghe nó rõ như lúc này.

“Cha?”
Tiếng gọi bật ra khỏi miệng anh trước khi anh kịp ngăn lại.

Bà Tư Lành hét lên:
“ĐỪNG TRẢ LỜI!”

Tiếng hét khiến Thành giật bắn người.
Giọng nói dưới lòng đất lập tức im bặt.
Một khoảng lặng dài trùm xuống bãi đất.

Rồi có tiếng cười.
Không phải tiếng cười của cha anh.

Nó khàn khàn, khô khốc, như tiếng ai cố bắt chước cách cười của một người mà mình chưa bao giờ thực sự hiểu.

Tiếng cười phát ra từ dưới ngôi mộ, nhưng dường như cũng vang lên ở những bụi cây quanh họ, từ gốc lim chết, từ lòng đất dưới chân, thậm chí từ phía sau lưng từng người.

Quý hét lên, vung chiếc xẻng xuống đất.
“Chạy!”

Cậu ta quay đầu lao về phía con đường cũ.

Phong chạy theo. Ông Bảy Sự túm lấy giỏ đồ nghề, vội vàng đuổi phía sau. Cẩn kéo Thành lùi lại, nhưng Thành vẫn đứng nhìn ngôi mộ như bị đóng đinh tại chỗ.

“Anh Thành! Đi!”
Cẩn giật mạnh cánh tay anh.

Thành loạng choạng, cuối cùng cũng quay người.

Bà Tư Lành là người cuối cùng rời khỏi bãi đất. Trước khi đi, bà lấy mảnh vải nâu phủ kín phiến đá đầu mộ, rồi cúi đầu lẩm nhẩm một câu không ai nghe rõ.

Khi bà đứng lên, từ dưới đất vang ra một tiếng động cuối cùng.

Cộc!

Bà nhắm mắt.
“Đừng để nó biết đường về,” bà thì thầm.

Rồi bà chạy theo mọi người.

Họ chạy đến tận bờ giếng cũ mới dừng lại.
Quý nôn khan bên bụi chuối, hai tay chống lên đầu gối. Phong ngồi bệt xuống đất, mặt trắng như vôi. Ông Bảy Sự liên tục vuốt ngực, miệng lẩm bẩm những câu cầu khấn đứt quãng.
Cẩn không nói gì. Anh ta nhìn lại con đường dẫn vào rừng, ánh mắt đầy vẻ cảnh giác.
Thành đứng cách mọi người vài bước.
Anh vẫn nghe thấy tiếng cha gọi mình.
Thành… con đến rồi à?

Anh nhớ cha nằm trên giường bệnh, gương mặt hốc hác, bàn tay gầy guộc nắm lấy tay anh. Trong những ngày cuối đời, cha gần như không nói chuyện, chỉ thường xuyên nhìn ra cửa sổ như đang chờ đợi một người nào đó.

Ba ngày trước khi mất, cha đã gọi điện cho anh.
“Đừng tìm mộ nữa”.

Khi ấy, Thành nghĩ cha đang nói mê. Anh không hỏi thêm, cũng không nghĩ rằng đó có thể là lời cảnh báo cuối cùng.
Bây giờ anh mới hiểu, có lẽ cha không hề nói mê.

“Anh Thành.”
Cẩn bước đến. Anh có nghe thấy gì không?”

Thành không trả lời ngay.
“Có.”

“Giọng ai?” Cẩn hỏi.

Thành nhìn anh ta.
“Cha tôi.”

Cẩn khẽ nhắm mắt. Phản ứng ấy khiến Thành chú ý.

“Anh biết chuyện này?”
“Tôi không biết.”
“Anh đang giấu tôi điều gì?”
“Tôi chỉ biết một chuyện.” Cẩn hạ giọng. “Thứ nằm dưới đó không nên biết tên anh.”

Thành lạnh người.
“Vì sao?”
Cẩn lắc đầu.
“Chúng ta phải hỏi bà Tư.”

Anh ta quay lại, nhưng bà Tư Lành vẫn đứng yên bên bờ giếng, nhìn về phía rừng. Hai tay bà siết chặt chiếc khăn nâu, các khớp ngón tay trắng bệch.

Thành bước đến trước mặt bà.
“Bà nói cho cháu biết. Thứ đó là gì?”
Bà Tư nhìn anh rất lâu.
“Bà không biết nó là gì.”
“Nhưng bà biết nó nguy hiểm.”
“Bà biết nó không phải người chết.”

Vậy tại sao nó lại nói bằng giọng cha cháu?”
Bà Tư không đáp.
“Bà!”
“Bởi vì nó nghe được những gì cậu nhớ.”
Thành im bặt.
Bà lão tiếp tục, giọng nhỏ đến mức gần như bị gió cuốn đi:
“Nó có thể lấy giọng của người đã chết. Có thể khiến người sống nhìn thấy khuôn mặt họ từng yêu thương. Có thể gọi đúng cái tên mà cậu mong được nghe nhất. Nhưng cậu phải nhớ một điều, Thành à…”
Bà nắm lấy tay anh.

Người chết có thể trở về trong ký ức. Còn thứ gọi cậu từ dưới đất lên, chưa chắc đã từng là người.”
Thành rút tay về.
Anh không muốn tin, nhưng cũng không thể tìm được lý do để bác bỏ những gì vừa xảy ra.

“Chúng ta phải báo chính quyền,” Quý nói, giọng vẫn còn run. “Có khi dưới đó là một hầm chôn người. Có thể khí trong đất làm chúng ta nghe nhầm.”
Ông Bảy Sự nhìn cậu ta.
“Cậu nghe nhầm giọng cha người ta à?”
Quý không đáp.
“Hay cậu cũng nghe thấy người nhà mình gọi?”

Quý cúi gằm mặt.
Sự im lặng của cậu ta khiến Thành quay sang.
“Cậu nghe thấy ai?”
Quý lắc đầu liên tục.
“Không có ai cả.”
“Quý.”
“Tôi bảo không có!”
Cậu ta hét lên, rồi lập tức ôm lấy đầu. Toàn thân run rẩy, cậu ta lùi lại như muốn tránh khỏi ánh mắt của mọi người.

Một lúc sau, Quý mới nói, giọng nghẹn lại:

Lúc tiếng gõ vang lên, tôi nghe thấy mẹ tôi.”
“Mẹ cậu còn sống mà,” Phong nói.
Quý không nhìn cậu ta.
“Bà ấy mất năm ngoái.”
Gió thổi qua bờ giếng.
Quý cắn chặt môi, cố giữ bình tĩnh.
“Mẹ tôi gọi tôi về ăn cơm. Bà ấy nói đã nấu món cá kho tôi thích. Bà ấy còn mắng tôi đi đâu mà lâu thế…”
Cậu ta ngừng lại, hai mắt đỏ hoe.
“Nhưng mẹ tôi không bao giờ gọi tôi bằng cái tên ấy.”
“Cái tên nào?” Thành hỏi.

Quý nhìn anh, vẻ mặt tuyệt vọng.
“Cái tên chỉ có một người trong nhà biết.”
Không ai nói gì thêm.

Phía xa, trong khu rừng phía tây, một đàn chim bất ngờ bay vọt lên khỏi những tán cây. Tiếng cánh đập dồn dập vang qua khoảng không, rồi nhanh chóng tan biến.
Thành nhìn về hướng ấy.
Dưới màn sương đang dâng lên từ mặt đất, anh có cảm giác một người vừa bước ra khỏi hàng cây.
Người đó đứng rất xa, chỉ là một dáng đen mờ nhạt.

Dáng người cao gầy, đầu hơi cúi, hai tay buông thõng.
Thành nheo mắt nhìn.
Một tia chớp lóe lên ở cuối trời.
Khi ánh sáng tắt đi, bóng người đã biến mất.

Đến giữa trưa, cả nhóm trở về làng.
Không ai nhắc lại chuyện đã xảy ra trong rừng. Quý và Phong xin về nhà ngay khi đến đầu xóm. Ông Bảy Sự mang dụng cụ về, nhưng bỏ quên chiếc xẻng ở bãi đất. Khi Cẩn nhắc, ông chỉ lắc đầu.
“Cứ để nó ở đó.”

Nhưng xẻng mới mua mà.”

Ông Bảy nhìn anh ta, giọng mệt mỏi:
“Tiền mua xẻng còn kiếm lại được. Đồ đã chạm vào chỗ ấy, tôi không mang về nhà.”
Nói rồi, ông bước đi.

Cẩn đưa Thành đến trước từ đường họ Đỗ.
“Anh đừng quay lại rừng nữa.”
“Còn ngôi mộ?”
“Cứ để nó nằm đó.”
“Nhưng tôi đã gọi cha tôi.”
Cẩn khựng lại.

Thành biết mình vừa nói ra điều gì đó không nên nói. Anh nhìn vẻ mặt Cẩn, chờ đợi.
Một lúc lâu sau, Cẩn mới hỏi:
“Anh gọi mấy lần?”
“Một lần.”
“Và nó trả lời?”
“Không. Nó cười.”
Cẩn thở ra, đưa tay vuốt mặt.
“Vậy thì hy vọng nó chưa nhớ rõ đường.”
“Đường nào?”
Cẩn nhìn vào cánh cổng từ đường.
“Đường về nhà anh.”

Nói xong, anh ta quay đi.
Thành gọi với theo:
“Cẩn! Anh còn biết chuyện gì mà chưa kể?”
Cẩn dừng bước.
“Tôi chỉ biết những gì ông nội kể lại. Còn phần ông ấy không dám kể, có lẽ cả làng này đều không muốn nhắc đến.”
“Ít nhất hãy nói cho tôi biết vì sao ông nội tôi tìm ngôi mộ.”
Cẩn im lặng một lúc rồi đáp:
“Vì có người trong họ Đỗ đã chết mà không được chôn cất.”
Thành sững người

Là ai?”
“Ông nội tôi không nói.”
“Người ấy tên gì?”
Cẩn quay đầu lại. Ánh mắt anh ta thoáng qua một vẻ sợ hãi rất khó hiểu.
“Đừng hỏi tên.”
“Vì sao?”
“Bởi vì người trong làng từng nói rằng, có những cái tên không biến mất khi bị xóa khỏi gia phả. Chúng chỉ chờ đến lúc có người gọi lên.”
Cẩn bước đi, để lại Thành đứng trước cổng.
Lần này, Thành không đuổi theo.

Anh quay vào từ đường.
Mọi thứ vẫn như buổi sáng. Bàn thờ nằm im trong gian chính. Bài vị đen không tên vẫn ở vị trí cũ. Trên mặt bàn, lớp tro nhang mỏng phủ đều, không có dấu hiệu bị ai chạm vào.
Nhưng giữa gian nhà, ngay trước bàn thờ, có một vệt bùn.
Vệt bùn kéo dài từ cửa chính đến sát chân bàn.
Thành cúi xuống quan sát.
Đó là dấu chân người.
Không phải dấu giày của anh. Cũng không giống dấu dép của những người trong làng.

Dấu chân trần, dài và gầy, các ngón chân in sâu xuống lớp bụi. Nó bắt đầu từ ngưỡng cửa, đi thẳng vào gian chính, rồi dừng ngay trước bài vị trống.
Thành lần theo dấu chân.
Ở vị trí cuối cùng, anh phát hiện một vệt nước đen nhỏ giọt xuống nền gạch.
Anh đưa tay chạm vào.
Nước lạnh buốt.
Mùi nhang mới bốc lên.
Thành lập tức đứng dậy.
Trên bàn thờ, ngọn nến vốn đã tắt từ sáng bỗng cháy lên. Ngọn lửa nhỏ, xanh nhợt, không lay động dù cửa chính đang mở

Rồi từ phía sau bàn thờ, có tiếng gõ vang lên.
Cộc!
Thành lùi lại.
Cộc!
Anh nhìn chằm chằm vào bức tường gỗ.
Cộc!
Ba tiếng gõ, đúng nhịp điệu ấy.
Lần này, không có tiếng người gọi tên anh.
Chỉ có một giọng nói rất khẽ, dường như phát ra từ phía bên kia bức tường:

Còn một người nữa.”
Thành đứng chết lặng.
“Còn một người nữa…”
Giọng nói lặp lại, chậm rãi, như thể đang đếm.
Ngọn nến phụt tắt.
Gian nhà chìm vào bóng tối.
Thành lao ra cửa, đóng sầm cánh cổng từ đường. Anh không dám quay đầu lại cho đến khi chạy ra đến đường làng.
Mãi lúc ấy, anh mới nhận ra bàn tay mình đang nắm chặt một vật gì đó.
Anh mở tay.
Một sợi chỉ đỏ nằm cuộn trong lòng bàn tay, ướt sũng và lạnh ngắt. Đầu sợi chỉ có một nút thắt.
Ba vòng.
Giống hệt ba vết lõm trên phiến đá đầu mộ.

Chiều hôm đó, ở một ngôi nhà nhỏ nằm ngoài thị trấn, một ông lão đang ngồi trước bàn thờ bỗng đánh rơi chén trà.
Ông đã sống một mình nhiều năm. Ngôi nhà có hai gian, một gian để ở, một gian làm nơi thờ tự. Trên vách treo đầy những tờ giấy vàng đã ngả màu, bên dưới là chiếc rương gỗ đựng sách cũ và các dụng cụ hành lễ.
Ông lão tên Pháp Thiện.

Từ sáng đến giờ, ông vẫn không sao tập trung được. Mỗi lần nhắm mắt, ông lại nhìn thấy khu rừng phía tây của một ngôi làng xa lạ, thấy ba thân lim đen sì và một phiến đá bị phủ vải nâu.
Ông chưa từng đến làng Vạn.
Nhưng ông biết ký hiệu khắc trên phiến đá ấy.
Bởi vì nó từng xuất hiện trong một cuốn sách đã được truyền qua bốn đời người giữ pháp.
Pháp Thiện đứng dậy, bước đến chiếc rương gỗ. Ông lấy ra một quyển sổ bọc vải đen, lật đến trang cuối cùng.

Giấy đã mục ở mép. Mực nhòe, nhiều dòng không còn đọc được. Nhưng ở giữa trang vẫn còn một câu viết bằng nét chữ cứng cáp:
“Phàm vật bị trấn dưới đất, không được gọi tên, không được mở lối. Nếu nghe tiếng gõ ba lần, phải biết rằng nó đã nhận ra người sống”.
Bên dưới là một dòng chữ khác, được viết bằng mực đỏ:
“Nếu người sống đáp lời, đường về sẽ mở”.
Pháp Thiện nhìn dòng chữ ấy, rất lâu không cử động.
Rồi ông lật sang trang kế tiếp.

Trang giấy trắng.
Nhưng giữa trang có một dấu tay đen, in rõ năm ngón.
Ông chạm nhẹ vào dấu tay.
Từ ngoài sân, một tiếng gõ vang lên.
Cộc!
Pháp Thiện ngẩng đầu.
Cộc!
Ông nhìn về phía cánh cửa đóng kín.
Cộc!
Ba tiếng gõ đều đặn, không nhanh không chậm.
Một giọng nói cất lên ngoài cửa:
“Thầy ơi…”
Pháp Thiện không đáp.

Giọng nói ấy lại vang lên, lần này gần hơn, như thể người đứng bên ngoài đã áp sát mặt vào cánh cửa.
“Thầy ơi, mở cửa cho con.”
Pháp Thiện nhận ra giọng nói đó.
Đó là giọng của người học trò đã chết cách đây mười bảy năm.
Ông nhắm mắt, hai bàn tay chắp lại trước ngực.
Ngoài cửa, người học trò khẽ cười.
“Con tìm được đường về rồi.”

Pháp Thiện mở mắt.
Trong khoảnh khắc, vẻ mệt mỏi trên gương mặt ông biến mất. Thay vào đó là sự tỉnh táo lạnh lùng của một người đã chờ đợi điều này quá lâu.
Ông lấy một tờ giấy vàng, dùng mực đỏ vẽ lên đó ký hiệu ba nét dọc nằm trong vòng tròn.
Sau đó, ông đặt tờ giấy lên trang sách đang mở.
“Không,” ông nói khẽ. “Mày chưa về được đâu.”
Ngoài cửa im lặng.
Một lúc sau, giọng nói kia đổi khác.
Không còn là giọng người học trò.
Nó trầm, khàn và xa xăm, như vọng lên từ một cái giếng sâu không đáy.

“Người giữ cửa đã chết.”

Pháp Thiện siết chặt quyển sổ.

“Người giữ cửa cuối cùng đã chết,” giọng nói tiếp tục. “Mộ đã được tìm thấy. Người sống đã gọi. Mày còn giữ được tao bao lâu nữa?”

Pháp Thiện không trả lời.
Ông bước đến bàn thờ, lấy xuống một chiếc chuông đồng nhỏ. Trên thân chuông có những vết nứt chạy dọc, được buộc chặt bằng một sợi chỉ đỏ đã sẫm màu.
Ông rung chuông ba lần.
Âm thanh khô khốc vang lên trong căn nhà.

Ngoài cửa, tiếng cười tắt hẳn.
Nhưng ngay trước khi biến mất, giọng nói ấy thì thầm một câu khiến Pháp Thiện lạnh sống lưng:
“Lần này, tao không cần mày mở cửa.”
Một tiếng động rất nhỏ vang lên phía sau lưng ông.
Pháp Thiện quay lại.
Trên bàn thờ, chiếc bài vị vốn luôn được úp mặt vào tường đã tự xoay ra ngoài.
Mặt bài vị không có tên.
Chỉ có một dòng chữ mới, như vừa được viết bằng thứ mực đen còn ướt:
ĐỖ HUYỀN KHA.

Pháp Thiện đứng lặng.
Một giọt mực từ cuối nét chữ chảy xuống, chậm rãi kéo thành một vệt dài.
Ở nơi xa, dưới khu rừng phía tây làng Vạn, lớp đất trên ngôi mộ cổ khẽ sụt xuống.
Không ai nhìn thấy.
Không ai nghe thấy.
Ngoại trừ người đang nằm bên trong chiếc quan tài đen.
Và lần đầu tiên sau hơn hai trăm năm, thứ ấy không còn gõ từ bên trong nữa.
Nó đang gõ lên nắp quan tài từ phía ngoài.
Cộc! Cộc! Cộc!
Hết chương 2

💬 Bình luận (0)