Trời còn chưa sáng hẳn, mới chỉ ngả một màu xanh nhợt nhạt ở phía đông, vậy mà tiếng chuông đã kêu vang trời. Tiếng chuông đồng từ trên tháp cao dội xuống, trầm và nặng, đập vào vách núi rồi vọng trở lại, khiến cả cái thung lũng đang ngủ say phải bừng tỉnh. Sinh Thiên giật mình mở mắt, mà hắn chưa kịp ngồi dậy thì đã nghe tiếng bước chân dồn dập ngoài hành lang, rồi cửa chuồng bị đá bật ra, và gã cầm roi hôm qua lại xuất hiện.
Gã chẳng nói chẳng rằng, cứ thế vung roi quất túi bụi vào đám trẻ đang còn nằm co ro trên sàn rơm. Roi da vút lên vút xuống, đứa nào chậm chạp là ăn một phát vào lưng, đứa nào ngồi dậy chậm là ăn thêm một phát vào mông, thành ra cả căn chuồng nhốn nháo trong mấy hơi, đứa thì bật dậy, đứa thì lồm cồm bò, đứa thì vừa khóc vừa chạy ra ngoài. Sinh Thiên cũng bật dậy, hai tay ôm lấy vai, cắn răng chịu một phát roi sượt qua lưng, rồi lập tức bước ra ngoài theo dòng người đang ùn ùn kéo ra cửa.
"Đi, đi, đi, còn đứng đó nữa thì ta đánh gãy chân."
Gã cầm roi vừa quát vừa quất thêm mấy phát vào không khí, rồi đứng ở cửa nhìn đám nô lệ lũ lượt kéo ra ngoài như một đàn vịt bị lùa. Sinh Thiên bước ra khỏi chuồng, chân trần giẫm lên nền đá lạnh, và hắn ngửi thấy mùi sương sớm lẫn với mùi phân gia súc, một thứ mùi mà chỉ mấy ngày nữa thôi sẽ trở thành quen thuộc tới mức hắn chẳng còn buồn nhăn mặt.
Hôm nay hắn bị phân công dọn phân cho động vật.
Sinh Thiên nhận một cái xẻng gỗ có cán dài, một cái sọt tre đeo sau lưng, rồi bị đẩy về phía dãy chuồng trâu. Công việc chẳng có gì lạ: xúc phân, đổ vào sọt, vác sọt ra bãi tập kết, đổ xuống, rồi quay lại xúc tiếp. Nhưng làm rồi mới biết nó không hề đơn giản chút nào, bởi chuồng trâu không phải chuồng trâu bình thường, mà là một dãy dài hàng chục gian, mỗi gian nhốt ba bốn con trâu to như cái tủ, và mỗi con trâu ấy thải ra một lượng phân khổng lồ mỗi ngày.
Sinh Thiên cúi xuống xúc mẻ phân đầu tiên, mùi xộc thẳng vào mũi tới mức hắn phải quay mặt đi, nước mắt tự dưng ứa ra. Phân trâu ướt, nặng, dính, bám chặt xuống nền rơm, muốn xúc cho sạch thì phải bóc cả lớp rơm dưới lên. Hắn xúc một xẻng, hai xẻng, ba xẻng, rồi đổ vào sọt sau lưng, tới khi sọt đầy thì hắn cúi người, hai tay nắm quai sọt, gồng mình đứng dậy. Sọt phân nặng tới mức vai hắn lún xuống, và mỗi bước đi về phía bãi tập kết là một lần hắn phải nghiến răng chịu đựng. Ruồi bu đầy quanh sọt, vo ve bên tai hắn, bám cả lên mặt, lên cổ, lên hai cánh tay đang run lên vì mỏi.
Hắn đổ sọt phân xuống bãi, rồi quay lại, xúc tiếp, vác tiếp, đổ tiếp. Hết gian này tới gian khác, hết chuồng trâu lại tới chuồng bò, mà đám gia súc thì cứ đứng đó nhai cỏ, thỉnh thoảng quay đầu nhìn hắn bằng cặp mắt vô cảm, như thể chúng chẳng buồn quan tâm tới kẻ đang hì hục dọn đống bẩn thỉu dưới chân mình. Trời càng lúc càng sáng, nắng lên, và hơi nóng bắt đầu bốc lên từ mặt đất, khiến mùi phân trâu càng nồng, càng nặng, càng bám chặt vào người hắn. Mồ hôi hắn chảy ra, hòa với bụi rơm, với phân, dính bết trên da, và Sinh Thiên chỉ biết cắm cúi làm, chẳng dám ngẩng đầu lên nhìn trời, vì hắn biết nhìn trời cũng chẳng giúp gì cho cái lưng đang đau nhừ của hắn.
Tới giữa trưa, khi mặt trời đứng bóng và cái nóng như thiêu như đốt, thì đám nô lệ mới được cho nghỉ tay để ăn. Một tên cai ngục khác, trẻ hơn gã cầm roi, bưng một cái mẹt tới, và trên mẹt là mấy chục cái màn thầu nhỏ, cái nào cũng đã mốc nhẹ, vỏ ngoài lấm tấm mấy đốm xanh xám. Hắn phát cho mỗi đứa một cái, rồi đi tiếp, chẳng nói câu nào. Sinh Thiên cầm cái màn thầu trên tay, và hắn cảm nhận được vỏ bánh vừa cứng vừa dai, mùi mốc nhẹ bốc lên, lẫn với mùi bột chua. Hắn nhìn đám trẻ xung quanh, thấy đứa nào cũng cắn ngấu nghiến, như thể màn thầu mốc là một món ngon tuyệt thế, và hắn hiểu ra rằng với bọn chúng, đây là bữa ăn tử tế nhất trong ngày.
Sinh Thiên cắn một miếng, vị chua nhẹ lan ra đầu lưỡi, rồi hắn nhai thật chậm, nuốt thật chậm, để cái bụng đang cồn cào có chút gì đó mà tiêu hóa. Hắn ăn hết cái màn thầu trong mấy hơi, rồi ngồi bệt xuống đất, hai tay đặt lên đầu gối, mắt nhìn về phía xa. Ở phía xa ấy, trên sườn núi, là những khoảnh ruộng bậc thang trồng linh thảo, lá cây óng ánh dưới nắng như được rắc một lớp bạc. Hắn nhìn một lúc, rồi hắn nghe tiếng còi, tiếng chuông, tiếng quát, tất cả lại nổi lên, và hắn biết bữa ăn đã hết.
Buổi chiều, Sinh Thiên bị đưa lên vườn linh thảo để hái xuống.
Đường lên vườn linh thảo là một con đường đá quanh co, hẹp, dốc, hai bên là cỏ dại mọc cao tới đầu gối. Sinh Thiên đi theo đoàn nô lệ, chân trần giẫm lên đá nóng, mồ hôi lại chảy ra, mà hắn chẳng buồn lau, vì lau cũng chẳng ích gì. Lên tới vườn, hắn thấy trước mắt là một thứ khác hẳn với khu chăn nuôi bên dưới. Linh thảo mọc thành từng luống, từng luống một, lá cây dài và nhọn, óng ánh như phủ sương, và mùi của nó rất lạ, thơm nhẹ, mát, khiến người ta hít vào là thấy lồng ngực nhẹ đi. Đám nô lệ được chia thành từng nhóm, mỗi nhóm phụ trách một luống, và công việc của Sinh Thiên là hái những lá linh thảo đã đủ tuổi, bỏ vào sọt, rồi vác sọt xuống dưới chân núi, nơi có một cái xe lớn đậu sẵn.
Xuống tới chân núi, Sinh Thiên dừng lại, và hắn thấy một gã đàn ông đang đợi sẵn ở đó.
Gã này mặc áo da thú, quần da thú, giày da thú, tóc buộc ra sau, mặt rám nắng, tay cầm một cây gậy gỗ. Gã chẳng giống đám cai ngục chút nào, bởi thần sắc gã thong dong, không cau có, không hung hãn, và gã đứng đó như thể gã chẳng sợ trời sợ đất, chẳng sợ ai. Bên cạnh gã là một con ngựa rất kỳ lạ. Con ngựa ấy chỉ lùn ngang một con heo, tới mức nếu không nhìn kỹ thì người ta sẽ tưởng nó là một con heo đột biến, nhưng cơ bắp trên mình nó lại phình to khủng khiếp, từng thớ thịt cuồn cuộn dưới da, cổ nó ngắn mà dày, bốn chân nó to như bốn cây cột nhỏ, và cái đuôi nó ngắn ngủn, ve vẩy qua lại như đuôi chó. Con ngựa đứng đó, thở phì phì, mắt nó đỏ ngầu, và mỗi lần nó nhấc chân lên là mặt đất dưới chân nó lại lún xuống một chút.
Sinh Thiên nhìn con ngựa ấy tới mức quên cả việc đang làm, tới mức hắn đứng im giữa đường, mắt dán vào cái thân hình lùn mà nở nang ấy, trong đầu chỉ có một ý nghĩ: thế giới này quả nhiên có những thứ kỳ quái mà ở trái đất chẳng bao giờ có. Hắn nhìn con ngựa, rồi nhìn gã áo da thú, rồi nhìn cái xe đằng sau, và hắn thấy đám nô lệ đang chất linh thảo lên xe, từng bó từng bó một, cho tới khi đống linh thảo cao như một ngọn núi nhỏ. Chất xong, gã áo da thú leo lên lưng con ngựa lùn, vỗ nhẹ vào cổ nó, và con ngựa thong thả bước đi, kéo theo cái xe chất đầy linh thảo, tiến thẳng về phía cổng chính. Nó đi chậm rãi, khoan thai, chân bước đều đều, mà cái xe sau lưng nó thì nặng như núi, vậy mà nó chẳng có vẻ gì là mệt, cứ thế kéo xe ra khỏi cổng như chẳng có gì.
Sinh Thiên nhìn theo cái xe ấy, nhìn theo con ngựa ấy, và hắn cảm thấy trong lòng trào lên một thứ gì đó khó tả. Hắn nhìn cái cổng đang mở, nhìn con đường dẫn ra ngoài, nhìn bóng con ngựa lùn khuất dần sau khung cổng, và trong mắt hắn ánh lên một tia khao khát rời đi, khao khát bước chân ra khỏi cái thung lũng này, khao khát nhìn thấy thế giới bên ngoài kia dù chỉ một lần.
Mà cái ánh mắt ấy, gã cai ngục trẻ hôm qua đưa cháo đã nhìn thấy.
Gã đang đứng gần đó, chẳng biết từ bao giờ, và gã chẳng nói chẳng rằng, cứ thế bước tới, giơ tay tát thẳng vào mặt Sinh Thiên một phát. Cái tát mạnh tới mức đầu hắn ngoẹo sang một bên, tai ù đi, má bỏng rát, và trong miệng hắn thoáng có vị máu. Sinh Thiên loạng choạng suýt ngã, mà hắn chưa kịp đứng vững thì gã đã quát lên:
"Nhìn cái gì mà nhìn? Còn không mau làm việc?"
Nói xong, gã quay người bỏ đi, chân bước thong thả, như thể cái tát vừa rồi chỉ là chuyện nhỏ như con thỏ. Sinh Thiên đứng im một lúc, đưa tay lên sờ má mình, rồi hắn cúi đầu xuống, nhặt sọt linh thảo lên, vác lên vai, và tiếp tục làm việc.
Tối đến, lại là công việc dệt vải.
Sinh Thiên ngồi vào khung dệt, tay đưa thoi, tay đạp bàn, mắt nhìn sợi chỉ chạy qua chạy lại, và trong đầu hắn cứ lặp đi lặp lại hình ảnh con ngựa lùn kéo xe ra khỏi cổng. Hắn dệt, dệt mãi, cho tới khi tiếng chuông vang lên, tới khi đám nô lệ lục tục kéo nhau về chuồng, và hắn lại nằm xuống sàn rơm, nhắm mắt, chờ cho giấc ngủ tới.
Cứ như vậy, một tuần trôi qua.
Một tuần ấy, Sinh Thiên làm đủ thứ việc: dọn phân, vác rơm, hái linh thảo, gánh nước, dệt vải. Hắn dần quen với nhịp sống ở đây, quen với việc sáng nghe chuông thì dậy, tối nghe chuông thì ngủ, quen với việc bị quất roi khi chậm chạp, quen với bát cháo loãng và cái màn thầu mốc, quen với mùi phân trâu lẫn mùi rơm ẩm, quen với cái lưng đau nhừ và đôi chân mỏi nhừ. Hắn chẳng quen ai, chẳng nói chuyện với ai, vì đám trẻ ở đây đều giữ khoảng cách với hắn, có lẽ vì hắn từng bị cai ngục trưởng đánh cho gần chết, có lẽ vì họ sợ hắn sẽ kéo tai họa tới cho họ. Thành ra cuộc sống của hắn chỉ lặp đi lặp lại một vòng tròn: làm việc được giao, ăn, dệt vải, ngủ, rồi lại làm việc.
Nhưng trong một tuần ấy, hắn cũng nghe được không ít chuyện.
Chuyện thứ nhất là về quy định của sơn trại. Đám trẻ kể với nhau trong lúc dệt vải rằng ở đây có ba điều cấm: không được bỏ trốn, không được trốn việc, không được đảo chính. Kẻ nào phạm vào ba điều ấy thì kết cục chỉ có một, đó là chết, mà chết thế nào thì chẳng ai dám kể, chỉ biết rằng những kẻ phạm lỗi ấy biến mất, biến mất hoàn toàn, chẳng để lại dấu vết gì. Còn muốn tự do thì phải làm việc cho sơn trại đủ hai mươi năm, đó là quy định được khắc trên tấm bảng gỗ treo ở cổng chính, ai cũng thấy, ai cũng biết. Nhưng đã có ai làm đủ hai mươi năm rồi rời đi chưa thì Sinh Thiên không biết, bởi đám trẻ kể tới đó thì im bặt, chẳng đứa nào dám nói tiếp.
Chuyện thứ hai là về cái cổng. Cổng chính của sơn trại mỗi ngày chỉ mở hai lần: một lần vào sáng sớm, khoảng năm giờ, để đón vật tư từ ngoài vào, và một lần vào chiều muộn, khoảng bốn giờ, để đưa vật tư ra ngoài. Ngoài hai lần ấy ra, cổng đóng im im, chẳng mở cho ai, chẳng mở vì bất cứ lý do gì. Muốn ra khỏi sơn trại thì chỉ có con đường đó, mà con đường đó thì bị canh gác bởi hai gã canh cổng to cao, túc trực liên tục, ngày cũng như đêm, chẳng bao giờ rời vị trí. Xung quanh sơn trại thì toàn là núi dựng đứng, cao tới mức chim bay cũng phải mỏi cánh, vách đá trơn nhẵn, chẳng có chỗ nào bám vào, chẳng có lối nào vòng qua được.
Sinh Thiên nghe những chuyện ấy, và hắn hiểu ra một điều. Muốn ra khỏi đây thì chỉ có một cách, đó là đi qua cái cổng chính, mà cái cổng ấy cao tới cả chục mét, hai gã canh cổng thì lúc nào cũng đứng đó, ngày cũng như đêm, chẳng bao giờ lơi lỏng. Cơ hội thoát ra gần như bằng không.
Chiều hôm ấy, sau khi dệt vải xong, Sinh Thiên theo đoàn nô lệ đi ngang qua khu vực cổng chính để về chuồng. Hắn ngẩng đầu lên nhìn cái cổng, nhìn hai gã canh cổng đang đứng hai bên như hai pho tượng đá, nhìn cánh cổng gỗ dày đóng im im, và hắn đứng lại một lúc, mắt nhìn chằm chằm vào cái khe cổng đang khép kín, nơi mà sau nó là cả một thế giới hắn chưa từng thấy.
Rồi hắn cúi đầu xuống, quay lưng lại, bước theo đoàn ngưòi.