08:09.
Bốn bản sơ đồ nằm trên bàn.
Hiện tại.
Elias căn chúng theo các tường chịu lực chính của tầng hầm phía tây.
Khoảng không có số chỉ xuất hiện rõ trên bản 1986 và 1994.
Trên bản 1982 khu vực đó còn là kho vật tư chung.
Trên bản 1992 nó đã biến mất.
Trên bản hiện tại cũng không còn.
Rusk đứng bên cạnh, không nói gì.
Elias chỉ vào vị trí trên bản 1994.
“Khoảng này.”
“Trên sơ đồ hiện tại là hành lang kỹ thuật và một phần kho thiết bị.”
“Đúng.”
“Có thể chỉ là sai số khi vẽ lại.”
“Có thể.”
Elias không chấp nhận câu trả lời đó.
Anh ghi vào sổ:
Khoảng không đánh số tồn tại trên sơ đồ 1986 và 1994.
Không còn trên sơ đồ 1992 và hiện tại.
Bản vẽ năm 1991 được ghi là thất lạc.
Chưa xác định quyết định hành chính nào dẫn đến việc loại bỏ khoảng này khỏi sơ đồ sử dụng.
Anh gạch một đường dưới đoạn ghi.
“Chúng ta xuống đúng vị trí đó.”
───
09:01.
Tầng hầm phía tây lạnh và hẹp hơn phía nam.
Đèn thưa. Tiếng máy thông gió nghe rõ từng nhịp. Không khí có mùi bê tông ẩm và dầu máy cũ.
Họ đo khoảng cách theo bản 1994.
Hai mươi ba mét từ cầu thang chính.
Rẽ vào hành lang phụ.
Mười một mét nữa.
Dừng.
Trước mặt họ là một cánh cửa thép không biển số, không tên, không mã phòng.
Trên khung cửa, lệch về phía trên bên phải, có một dấu tròn màu đen. Sơn đã cũ, có chỗ loang, lớp dưới lộ ra màu xám nhạt.
Elias không chạm vào cửa ngay.
Anh cúi xuống nhìn phần tiếp giáp giữa cánh cửa và sàn.
Bụi bị xáo thành một đường mỏng không đều. Không phải dấu của việc mở cửa thường xuyên trong thời gian gần. Cũng không phải dấu quét sạch hoàn toàn.
Anh đứng dậy.
“Ghi nhận.”
Rusk ghi.
Chỉ sau đó Elias mới đẩy cửa.
Cửa không khóa.
Nó mở ra với tiếng kêu khô của bản lề lâu ngày không được tra dầu.
───
Bên trong khoảng mười hai mét vuông.
Không có điện thoại.
Không có máy ghi âm.
Không có cửa sổ.
Không có lối thoát thứ hai.
Một chiếc ghế gỗ đặt quay mặt vào tường.
Dưới chân ghế có một vùng bụi hình chữ nhật rõ nét hơn phần sàn xung quanh — chứng tỏ ghế từng được kéo ra rồi đẩy trở lại vị trí hiện tại.
Một kệ kim loại thấp đứng sát tường bên trái, trống không.
Một bàn gỗ thấp kê sát tường đối diện. Bề mặt bàn sạch hơn mức bình thường của một căn phòng bỏ không lâu năm.
Đèn trần hỏng. Ánh sáng chỉ chiếu vào từ hành lang phía sau.
Trên bức tường mà ghế đang hướng vào có một vùng sáng hơn hình chữ nhật, khoảng bốn mươi centimét chiều ngang. Có vẻ từng có vật gì đó được treo hoặc dán lên đó trong một thời gian đủ lâu để để lại dấu.
Elias đứng ở ngưỡng cửa.
Anh không bước vào ngay.
Rusk cũng không.
Không khí trong phòng đặc hơn bên ngoài. Mùi bụi lắng và kim loại lạnh.
Một lúc sau Elias bước qua ngưỡng.
Anh không đụng vào ghế.
Không đụng vào bàn.
Không đụng vào kệ.
Chỉ đi chậm theo chu vi phòng, mắt quan sát từng góc, từng vết trên tường, từng chỗ bụi bất thường.
“Không có dấu chân rõ ràng.”
“Bụi đáy cửa bị xáo.”
“Ghế từng đổi vị trí.”
“Tường từng có vật treo.”
Anh nói từng câu ngắn, đều, như đang đọc biên bản hiện trường.
Rusk hỏi khẽ:
“Anh nghĩ đây là gì?”
Elias quay lại nhìn dấu tròn trên cửa từ phía trong.
“Hiện tại tôi chỉ biết đây là một căn phòng không xuất hiện trên sơ đồ sử dụng hiện hành.”
“Và trên sơ đồ cũ thì có.”
“Đúng.”
“Không có số.”
“Đúng.”
“Không có tên.”
“Đúng.”
Elias nhìn chiếc ghế quay mặt vào tường.
Anh không đoán mục đích của tư thế đó.
Anh cũng không ngồi thử.
Chỉ ghi nhận.
───
09:48.
Họ không gọi thêm người ngay lập tức.
Trước hết Rusk quay lên lấy máy ảnh hiện trường, thước đo và bộ dụng cụ ghi nhận cơ bản.
Trong lúc chờ, Elias đứng dựa nhẹ vào khung cửa thép, nhìn vào căn phòng trống.
Không có dấu hiệu rõ ràng của việc có người vừa sử dụng trong thời gian gần.
Không có mùi thuốc lá.
Không có giấy vụn.
Không có dấu vết thức ăn hay đồ uống.
Chỉ có những dấu hiệu vật lý nhỏ đã bị thời gian làm mờ đi một phần.
Khi Rusk trở lại, họ bắt đầu làm việc theo đúng quy trình.
Ảnh tổng thể từ cửa.
Ảnh từng góc.
Ảnh dấu tròn trên cửa — cả phía ngoài lẫn phía trong.
Ảnh vùng bụi dưới ghế.
Ảnh vùng tường sáng hơn.
Ảnh phần đáy cửa.
Không ai gọi căn phòng này bằng bất kỳ cái tên nào khác ngoài mô tả chính thức trong biên bản:
Phòng không đánh số — tầng hầm phía tây.
Elias nhấn mạnh điều đó một lần.
“Đừng gọi nó là gì khác cho đến khi có cơ sở rõ ràng.”
Rusk chỉ gật đầu.
───
10:36.
Họ đo kích thước chính xác.
Chiều dài 3,8 mét.
Chiều rộng 3,1 mét.
Chiều cao khoảng 2,6 mét.
Cửa thép dày. Bản lề nằm phía trong.
Không có ổ khóa bên ngoài. Chỉ có một chốt gài đơn giản từ bên trong — và chốt đang mở.
Elias kiểm tra chốt.
Không có dấu hiệu bị phá hay bị cạy.
Rusk hỏi:
“Sao cửa không khóa?”
“Chưa biết.”
“Có thể ai đó muốn giữ nó mở.”
“Có thể.”
“Có thể khóa đã hỏng từ lâu.”
“Cũng có thể.”
Elias không chọn một trong hai khả năng.
Anh chỉ ghi vào sổ:
Cửa không khóa tại thời điểm phát hiện.
Chốt gài phía trong đang ở trạng thái mở.
Chưa xác định tình trạng này tồn tại từ khi nào.
───
11:22.
Họ rời căn phòng, đóng cửa lại đúng như lúc phát hiện, rồi niêm phong tạm thời bằng dây cảnh sát.
Không phong tỏa toàn bộ hành lang.
Chỉ đánh dấu cánh cửa.
Trở lại phòng điều tra, Elias viết biên bản ngắn, gọn, không dư chữ:
Phát hiện một căn phòng không có trên sơ đồ sử dụng hiện hành tại tầng hầm phía tây.
Vị trí tương ứng với khoảng không đánh số trên sơ đồ năm 1986 và 1994.
Hiện trạng: cửa thép không số, không tên; có dấu tròn màu đen trên khung cửa; bên trong có ghế quay mặt vào tường, kệ kim loại trống, bàn gỗ thấp; đèn hỏng; không có thiết bị liên lạc hay lối thoát phụ.
Dấu vết vật lý ghi nhận được: bụi ở đáy cửa bị xáo trộn; vùng bụi hình chữ nhật dưới ghế; vùng tường sáng hơn hình chữ nhật.
Chưa xác định được thời điểm hình thành các dấu vết trên.
Chưa xác định mục đích sử dụng gần đây nhất của căn phòng.
Anh đọc lại toàn bộ một lần.
Không sửa chữ nào.
Rusk đứng bên cạnh, mắt dừng lại ở cụm từ “dấu tròn màu đen”.
“Anh không viết nó trông giống số không?”
Elias nhìn anh.
“Vì tôi chưa chắc nó là số.”
“Nhưng trông rất giống.”
“Trông giống không phải là đủ.”
Elias gập biên bản lại.
“Hiện tại chúng ta chỉ có một căn phòng không đánh số. Và Martin Hale đã quan tâm đến những hồ sơ liên quan đến khu vực này trước khi chết.”
Anh dừng lại một nhịp.
“Đó là tất cả những gì chúng ta được phép kết luận ở thời điểm này.”
───
14:15.
Buổi chiều họ kiểm tra lại toàn bộ lịch sử kiến trúc của khu vực một lần nữa cho chắc.
Bản 1982: kho vật tư.
Bản 1986: xuất hiện phân khu mới. Một phòng ghi rõ “Kho hồ sơ phụ”. Phòng bên cạnh không có tên, chỉ được đánh dấu bằng ký hiệu hình tròn. Ký hiệu này không nằm trong chú giải kiến trúc tiêu chuẩn của thành phố.
Bản 1992: căn phòng không tên đã biến mất. Khu vực được chuyển thành kho thiết bị và hành lang mở rộng.
Bản hiện tại: hình dạng cánh cửa còn lại tương đối khớp với vị trí căn phòng trên bản 1986.
Không có bản vẽ năm 1991 trong hồ sơ. Mục lục ghi rõ “thất lạc”.
Elias viết thêm:
Bản vẽ năm 1991 thất lạc.
Căn phòng không tên biến mất khỏi sơ đồ sau năm 1994 (hoặc trước/vào năm 1992).
Chưa xác định được quyết định hành chính cụ thể nào dẫn đến việc loại bỏ nó khỏi sơ đồ sử dụng.
Anh nhìn dòng chữ lâu hơn bình thường.
Rusk ngồi đối diện, im lặng một lúc rồi hỏi:
“Chúng ta bắt đầu tìm người từng làm việc ở đây vào thời điểm căn phòng còn tồn tại trên sơ đồ?”
“Có.”
“Bắt đầu từ đâu?”
Elias nhìn lại biên bản phát hiện căn phòng một lần nữa.
“Bắt đầu từ những người từng có lý do chính đáng để biết rằng căn phòng này tồn tại.”
Anh không nói gì hơn.
Không gọi tên căn phòng bằng bất kỳ cách nào khác.
Không nối nó với bất kỳ hồ sơ cũ nào khác ngoài những gì Martin Hale đã thực sự yêu cầu xem.
Chỉ có một căn phòng không đánh số.
Và một người đàn ông đã chết sau khi quan tâm đến những tài liệu liên quan đến nó.
Sợi dây vẫn mỏng.
Vẫn dễ đứt.
Nhưng lần này nó có nguồn gốc rõ ràng, và Elias không vội kéo mạnh hơn mức dữ liệu cho phép.
───