Chiều xuống chậm trên mái lá. Nắng đã rút khỏi sân từ lâu, chỉ còn lại một thứ ánh sáng vàng nhợt nhạt vương trên ngọn cau trước nhà, đủ để nhìn thấy khói bếp quẩn quanh đám rơm ẩm. Mẹ Dung lui cui bên bếp, tay thoăn thoắt gắp than, mắt dõi vào nồi cơm đang sôi lăn tăn. Mùi cá khô nướng đã bắt đầu thơm, cái thứ mùi mặn mòi, khét nhẹ ở mép, mà Sơn biết quá rõ, vì nó là mùi của những bữa chiều rất nhiều ngày trong tháng.
Sơn ngồi ở bậc cửa, tay cầm quyển sách tậpii đọc đã sờn gáy, nhưng mắt lại nhìn ra ngõ. Con đường đất trước nhà sau cơn mưa hôm qua còn một vũng nước đục, láng như gương, phản chiếu trời chiều xám ngoét. Xa hơn, bên cạnh bờ rào đá ong, nhà thằng Thơ đã tối om. Bố nó đi làm nương chưa về. Mẹ nó mất sớm, hai đứa em nhỏ đang lúi húi bên cái chậu gỗ vo gạo gì đó. Sơn nhìn một lúc rồi quay vào, trong bụng có một cảm giác khó nói, không hẳn là thương, cũng không hẳn là may mắn, mà là cái gì đó lẫn lộn, khiến cậu im lặng.
Yến từ trong nhà chạy ra, chân đất, tóc còn ướt vì vừa gội nhờ gáo nước mưa. Con bé nhảy qua bực cửa, suýt đá vào mâm gỗ mẹ đã bày ra hè.
– Cẩn thận! mẹ Dung ngẩng lên, giọng nhẹ mà nghiêm.
– Con biết rồi! Yến cười toe, rồi ngồi xổm xuống nhìn mâm cơm, hai mắt sáng lên như thể đang xem một cái gì sang trọng lắm.
Sơn cũng nhìn. Mâm gỗ bốn cạnh đã mòn, vết dao thái còn hằn trên mặt. Trên đó là một đĩa cá khô nướng, con nào con nấy dẹt, cong như lưỡi liềm, vỏ ngoài cháy xém, thịt bên trong khô cứng nhưng thơm. Một đĩa trứng tráng vàng mỏng, cắt thành bốn miếng, mỗi người một miếng. Một đĩa rau lang luộc xanh mướt, ăn kèm bát nước rau dầm sấu chua. Một bát cà muối trắng phau. Rau vườn nhà trồng, cà mẹ muối từ mùa trước, cá khô đổi bằng mấy cân thóc với nhà bà Hợi cuối xóm. Cá khô và trứng, trong bữa cơm này, đã được coi là có món.
Ánh đèn dầu được thắp lên khi trời còn chưa tối hẳn, mẹ tiếc dầu, chỉ để con lửa nhỏ, ngọn đèn vàng vọt, lay lắt mỗi khi có cơn gió lùa qua khe liếp. Bốn cái bát sứ đã sứt mẻ, một số đũa đã đen đầu vì hun khói. Bố Toàn về, tiếng dép lê nện lộp bộp trên sân gạch, đi thẳng vào chum nước, múc một gáo rửa mặt. Nước từ trên mặt ông chảy xuống, ông vuốt mấy cái rồi mới bước vào ngồi xuống mâm.
– Ăn thôi. – Bố Toàn nói, giọng trầm, không vội vàng.
Cả nhà ngồi vào. Sơn ngồi cạnh Yến. Bố ngồi đầu mâm, cạnh đèn dầu. Mẹ Dung ngồi cuối, hướng ra cửa như thường lệ, để có thể đứng lên, ngồi xuống được nhanh nhất. Cái nếp ấy có từ lâu, Sơn không nhớ nổi từ khi nào.
Bố Toàn gắp cho Yến miếng trứng nhỏ nhất, rồi gắp cho Sơn miếng to hơn một chút. Ông chưa ăn, chỉ bưng bát cơm lên, nhìn một lượt quanh mâm, rồi nói, rất chậm, như thể nói với cả không khí trong nhà chứ không nói với ai:
– Tháng này tiết kiệm gạo. Mỗi bữa bớt một nắm. Cuối tháng còn phải mua thêm cho hai chị em ăn tết Đoan Ngọ.
Không ai trả lời. Mẹ Dung gật đầu rất khẽ, như đã biết trước. Yến chớp mắt, gắp miếng cà muối, cắn một miếng rồi nhăn mặt vì mặn. Sơn cúi đầu ăn cơm. Cơm độn ngô, hạt ngô vàng lẫn trong hạt gạo trắng, ăn vừa bùi vừa thô, phải nhai kỹ. Cậu nhai chậm, cắn nhỏ từng miếng cá khô, để vị mặn ngấm dần xuống cuống họng, rồi ăn một miếng rau cho dễ nuốt. Cái hay của cá khô là chỉ cần một miếng bằng ngón tay đã đủ cho cả bát cơm, nên mẹ vẫn thường nói "cá khô ăn tiện". Nhưng Sơn biết, mẹ nói vậy chứ mẹ ăn rất ít. Mẹ gắp cá cho hai anh em, còn bát mẹ chỉ có rau với cà.
– Bố ạ. – Yến đột nhiên lên tiếng, giọng trong veo. – Con nghe bà Hợi nói nhà trên bản có người bán xe đạp cũ rẻ lắm. Mình mua một cái được không bố?
Bố Toàn dừng đũa. Ông nhìn con gái, rồi nhìn mẹ, rồi lại nhìn bát cơm. Trong khoảnh khắc đó, Sơn thấy trên mặt bố có một vẻ gì đó rất khó tả, giống như người ta đang cố giữ cho mặt mình không đổi. Ông nói:
– Để xem đã. Xe đạp thì cũng tốt, nhưng bây giờ còn nhiều thứ phải lo hơn. Con cứ học giỏi đã, rồi bố tính.
– Nhưng mà… – Yến nói nửa chừng rồi im, vì mẹ Dung đã lặng lẽ lắc đầu rất nhẹ, chỉ đủ để con bé nhìn thấy.
Sơn im. Cậu lúc nào cũng hay im. Bố vẫn bảo cậu có tính hay im, giống như ông. Ăn cơm mà không nói gì là một cách để giữ cho bữa cơm khỏi nặng nề. Trong im lặng, cậu nghe tiếng mưa bắt đầu rơi lại trên mái lá, từng giọt thưa, rồi mau dần, rồi thành một thứ tiếng rào rào đều đặn. Nước từ mái chảy xuống sân, đập vào vai chum, kêu lộp bộp.
Cậu nhớ lại buổi chiều cách đây mấy hôm, cô Nguyệt cho cả lớp đọc bài. Cậu đọc trôi chảy đến nỗi cô khen, cho điểm chín, cái điểm đầu tiên trong đời làm cậu thấy lòng mình nhẹ bẫng. Cậu đã định về khoe bố ngay lúc bữa cơm hôm nay, nhưng khi ngồi xuống, khi bố cất tiếng nhắc chuyện gạo, thì cái định ấy lặng lẽ chìm xuống như một viên sỏi thả xuống nước. Cơm còn nóng, khói còn bay lên quấn quanh ngọn đèn. Mẹ gắp thêm cho cậu một miếng cá nữa, miếng nhỏ xíu, rồi bảo:
– Ăn đi con, ăn hết đi rồi mai còn đi học sớm.
Sơn gật đầu. Cậu cắn miếng cá, mặn đến tận chân răng. Ngoài ngõ, có tiếng dép chạy vội trong mưa, thoáng như tiếng thằng Thơ gọi ai đó đi học, nhưng rồi tan vào tiếng nước chảy. Cả nhà ăn tiếp, không ai nói gì thêm. Chỉ có tiếng đũa chạm bát, tiếng mưa trên mái, và tiếng thở rất nhẹ của bố Toàn – cái tiếng thở của người đàn ông đang cố gồng mình giữ cho cái nghèo không lộ ra thành lời trong mỗi bữa cơm.
Đối diện nhà bên kia rào
Chiều muộn, nắng đã tắt sau rặng núi, chỉ còn lại thứ ánh sáng nhờ nhờ như tro bếp phủ lên mái lá. Sơn bưng bát mắm rang mẹ sai đem sang cho nhà bác Thịnh, đi ngang qua bờ rào tre ngăn hai mảnh sân, thì chân tự dưng chậm lại. Bên kia rào, nhà Thơ đang ăn cơm.
Cái rào tre thưa, ken bằng những thanh nứa chẻ vụng, chỗ nào cũng hở. Sơn không cố tình nhìn. Nhưng cái mâm gỗ mòn vẹt đặt giữa sân đất ấy nằm ngay tầm mắt, và trên mâm, chỉ có khoai.
Không phải khoai độn lưng bát cơm như mọi bữa nhà cậu. Mà là khoai thật. Một rổ khoai lang luộc, vỏ tím bạc màu, mấy củ to nhỏ lẫn lộn, bốc khói mỏng trong cái lạnh đầu chiều. Thêm một bát muối ớt đỏ au, một đĩa rau rừng luộc xanh ngắt, và giữa mâm, một con cá khô nướng bé xíu, khét một bên, được đặt cẩn thận trên chiếc lá chuối. Con cá ấy nhỏ đến mức Sơn nghĩ, cả nhà Thơ bốn người mà mỗi người gắp một đũa, chắc cũng hết luôn cái xương.
Thơ ngồi quay lưng lại phía rào. Nó đang bón cho đứa em út, con bé chừng năm sáu tuổi, ngồi sát bên nó, miệng há ra như chim non. Thơ bóc vỏ khoai, thổi phù phù, rồi đưa cho em miếng vàng mật ở giữa củ. Còn nó, nó nhai cái phần sát vỏ, chỗ sượng và nhạt hơn. Thằng em giữa ngồi bên cạnh, hai tay ôm một củ khoai to tướng, ăn ngấu nghiến, thỉnh thoảng lại liếc lên mâm như đang đếm xem còn mấy củ nữa. Trên mâm cơm ấy không có bố Thơ. Bố nó đi từ sáng tinh mơ, lúc con gà trong xóm còn chưa gáy, đến giờ này chưa thấy bóng về bên nương.
Sơn đứng lặng sau rào. Bát mắm trong tay nặng dần, mà cậu không nhấc chân lên được.
Cậu bỗng nhớ mâm cơm nhà mình cách đó một bờ rào. Cũng giờ này, mẹ Dung vừa dọn lên: một bát canh cải, một đĩa rau xào, và ở giữa, một miếng thịt ba chỉ kho rim bé bằng bàn tay, thái thành mấy lát mỏng, thơm mùi nước hàng. Hôm qua phiên chợ, mẹ mua về, để dành cho bữa nay vì bố Toàn bảo bố đi họp trên huyện về. Sơn nhớ mẹ gắp cho Yến một lát, gắp cho cậu một lát, rồi phần bố, rồi phần mẹ. Đĩa thịt ấy vậy mà vẫn còn dư, mẹ bọc lá chuối, cất lên gác bếp, dặn sáng mai đem ra rang lại cho hai anh em ăn đi học.
Sơn cúi xuống. Ở đây, bên này rào, thịt là thứ thỉnh thoảng mới có. Nhưng nhà Thơ thì bên kia rào, nơi cái củ khoai không phải là "độn" mà là cả bữa. Không phải bữa này, mà là bữa này qua bữa khác. Cậu biết, vì cậu lớn lên bên cạnh cái hàng xóm cuối làng ấy từ hồi còn bám váy mẹ, và cậu nhớ bà Hợi già ở đầu xóm thỉnh thoảng dúi cho hai đứa mỗi đứa một củ khoai luộc còn nóng, cười móm mém, bảo: "Ăn đi cho ấm bụng mà học." Hồi ấy Sơn tưởng bà cho là thương, chứ không nghĩ bà cho là để hai đứa ăn đỡ đói. Giờ nghĩ lại, thấy nghẹn ở cổ họng.
Bên kia rào, con bé em của Thơ ăn hết miếng khoai, đòi nữa. Thơ bóc thêm một củ, vẫn nhường cho em miếng ngon nhất. Nó ngẩng lên, tóc lòa xòa trước trán, rồi làm rơi đũa, cúi nhặt. Ngẩng lên lần nữa, nó thấy Sơn.
Thơ không giật mình. Nó chỉ chớp mắt, rồi gọi:
— Sơn hả. Sang chơi không?
Giọng nó tỉnh bơ, như thể mâm cơm kia có gì đâu mà phải ngại. Sơn càng thấy nghẹn. Nó là đứa hay im, cậu cũng thế. Cậu đứng không trả lời, chỉ giơ bát mắm lên, ý bảo tao đang đi việc bác Thịnh. Thơ hiểu, gật gật, cúi xuống bón em. Trước khi cúi, nó kịp nói thêm một câu, câu mà Sơn nhớ mãi:
— Tí qua rủ đi học nghe. Sáng mai dậy sớm, tao qua kêu.
Rồi nó nở một cái cười rất nhanh, khoe hàm răng đen vì ăn trầu thuốc của bà nội nó để lại cái nếp đó, cười xong lại cắm mặt vào mâm khoai.
Sơn quay đi. Bát mắm trong tay cậu suýt thì chao. Cậu đi sang nhà bác Thịnh, trả bát, nói vâng dạ mấy câu rồi vội vàng quay về. Bữa cơm nhà cậu đã dọn sẵn. Bố Toàn đã về, ngồi ở đầu mâm, gắp miếng thịt trong bát cho Yến, rồi nhìn Sơn:
— Hôm nay có bài tập chưa con? Lớp này là lớp chuyển cấp đấy nhớ.
Sơn vâng. Cậu ngồi xuống, nhìn đĩa thịt kho còn nghi ngút khói. Miếng thịt ấy mỏng, vàng nâu, viền mỡ trong veo. Bình thường Sơn thích lắm, ăn cơm với nước thịt kho là ăn được hai bát liền. Hôm nay cậu gắp một miếng, để vào bát, rồi cứ nhìn nó, không ăn.
Mẹ Dung nhìn con, dịu giọng:
— Sao thế? Ốm à con?
Sơn lắc đầu. Nó nói thật nhỏ:
— Con không đói lắm đâu mẹ. Mẹ gắp cho Yến đi.
Bố Toàn đang húp canh, nghe vậy, ngẩng lên nhìn vợ, rồi nhìn con trai. Ông không nói gì. Ông là người cả đời giữ nếp tiết kiệm, ăn cơm hết bát mới đứng dậy, không bao giờ bỏ thừa. Ông chỉ lặng lẽ gắp miếng thịt ấy từ bát Sơn, bỏ trở lại đĩa chung, rồi gắp một miếng khác, to hơn một chút, đặt vào bát con:
— Ăn đi. Mai học, còn phải lớn.
Sơn cúi mặt. Cậu ăn miếng thịt ấy chậm rãi, thấy trong miệng vừa béo, vừa đắng.
Tối hôm ấy, Sơn ra sân. Bóng cây bàng già trước ngõ trùm lên một khoảng sân, đen như mực. Bên kia rào, đèn nhà Thơ đã tắt từ lâu, tiết kiệm dầu. Trong bóng tối ấy, Sơn nghe vẳng tiếng thằng em giữa nhà Thơ khóc đòi ăn thêm, tiếng Thơ dỗ dành, tiếng cánh cửa gỗ kẹt mở, rồi im.
Mẹ Dung đong gạo chia phần
Buổi chiều rớt xuống chậm như một giọt mật, vàng quánh trên mái ngói. Con gà mái bới tro bên bếp, cái mỏ nó gõ vào nền đất nghe lụi cụi. Mẹ Dung ngồi xổm trước chum gạo, cái chum sành đã sứt một miếng mẻ ở miệng, bên trong chỉ còn một lớp gạo trắng đục chạm đáy, phải nghiêng hẳn mới xúc được. Tay trái mẹ giữ miệng bao, tay phải cầm chiếc lon sữa bò đã mòn nhẵn cả hai đầu ngón, cái lon mà Sơn còn nhớ hồi còn nguyên nhãn có hình con bò sữa đứng trên đồng cỏ xanh.
Mẹ đong một lon, gạt ngang miệng bằng que tre. Rồi đổ ra cái rổ tre. Lại đong lon thứ hai, gạt. Rồi lon thứ ba, cũng gạt, nhưng lần này tay mẹ gạt hơi sâu, gạo trong lon lún xuống một chút. Sơn ngồi trên thềm, cằm kê trên hai đầu gối, nhìn cái cách mẹ chia mà chưa hiểu. Gạo trong bao còn ít, mẹ đổ ra hai phần, phần bên này đầy hơn phần bên kia một chút xíu.
Mẹ lấy cái lon sữa bò đặt ngửa, đong cho phần ít thêm một lon nữa. Sơn chợt hiểu. Một phần là của nhà mình, phần kia là phần mẹ để riêng.
Bé Yến từ trong nhà chạy ra, chân đất lấm lem, tay cầm cái nắp hộp đựng sáp màu vẽ nguệch ngoạc lên nền xi măng. Nó ngồi xuống cạnh anh, ngó mẹ đong gạo, hỏi cái câu mà nó hỏi mỗi bữa: “Mẹ ơi, tối nay ăn cơm không?”
Mẹ cười. “Ăn. Con hỏi câu gì mà lạ.”
“Con thích ăn cơm.”
Mẹ cười nữa, chắc là cười cho qua. Sơn thì thôi nhìn mẹ. Cậu nhìn mớ rau muống mẹ đã hái lúc chiều còn buộc túm để trên chõng, cọng rau mập, xanh mướt, hái ngoài ao sau nhà, ngọn non còn vương hạt nước. Mẹ chọn lấy một bó ngon nhất, cột lại bằng mấy sợi lạt tre, rồi lấy lá chuối khô còn nguyên tàu gói bọc chung quanh, gói sao cho nhìn bên ngoài giống rau mua ở chợ chứ không phải rau lặt vụn trong vườn nhà.
Xong, mẹ nhìn Sơn.
“Sơn.”
“Dạ.”
“Con ăn cơm chưa?” — hỏi vậy thôi, chứ mẹ biết rồi.
“Dạ rồi.” — Sơn cũng trả lời vậy, dù hồi chiều chỉ ăn củ khoai.
Mẹ đứng dậy, hai tay bưng cái rổ tre nhỏ và gói rau, rồi đưa hết cho Sơn.
“Con mang sang nhà bà Hợi giùm mẹ. Nói với bà là nhà mình ăn không hết, sợ để hư, bà ăn giùm cho khỏi hư. Nghe chưa?”
Sơn gật đầu. Cậu hiểu vì sao mẹ dặn kỹ câu nói đó đến vậy. Mẹ không muốn bà ngại. Cái gì mà hư được chứ, một lon gạo với mớ rau muống vừa hái buổi chiều, nói để hư thì khác nào nói dối con nít cũng nghe ra. Nhưng mẹ vẫn nói. Và mọi người trong cái xóm này đều nói với nhau như vậy.
Mẹ lại dặn thêm, giọng thấp hơn:
“Nếu bà cho gì thì con xin phép bà một tiếng, đừng có từ chối đẩy đưa. Người ta cho mà mình chối, mình làm cho người ta hụt hẫng.”
Sơn bưng hai thứ trên tay đi ra ngõ. Bé Yến đòi chạy theo, mẹ níu áo giữ lại.
Con đường đất đỏ len giữa những hàng cây, đi hết dốc chợ là tới nhà bà Hợi. Tro bụi dưới chân còn nóng ran cái nắng muộn của đất. Gió từ thung lũng dưới lên thổi vào mặt, mùi khói bếp rơm và mùi cỏ ướt trộn vào nhau. Sơn đi chậm. Cậu thích cài giờ này, người ta đang dọn cơm, nhà nhà đều có mùi khói bay lên, những mái ngói thấp dưới bóng núi, con chó đứng trước cổng ngó thấy người quen thì gầm gừ không thèm sủa. Bên hiên nhà ai có tiếng đứa trẻ ngồi học bài, đọc oang oang “Mùa xuân… mùa xuân…”.
Sơn ngó vào mấy ngõ. Nồi cơm đã bắc lên, cái nắp vung trùm vải cũ đặt trên mép bếp. Có nhà còn chưa nhóm lửa. Có nhà đã con nít kéo nhau vào mâm. Cái đói trong xóm này nó không nói ra, và vì không nói ra nên cách nói của mẹ bây giờ, “ăn giùm cho khỏi hư”, mới là cách của người lớn.
Nhà bà Hợi nằm lệch dưới một cái gò. Cái hiên có gianh thấp, mấy bó củi khô dựng bên cột, cái chõng tre trên đó có một cái rá và cái khăn mặt héo. Bà Hợi ngồi trên cái ghế đẩu cạnh cửa, tay đang xếp lại mấy tờ giấy vở cũ để nấu lửa, thấy Sơn thì ngừng lại ngay, chống tay lên đùi đứng dậy.
“Ối cu Sơn. Đi đâu mà bưng bê gì đó?”
Sơn chìa cái rổ ra, nhỏ nhẹ:
“Dạ thưa bà, mẹ con bảo mang qua cho bà ạ. Mẹ con nói ăn giùm cho khỏi hư.”
Bà Hợi nhìn cái rổ tre, nhìn một lon gạo nằm gọn trong đó, rồi nhìn gói rau bọc lá chuối. Bà không cầm ngay. Bà đứng nhìn một chút, cái nhìn mà Sơn thấy mỗi lần mẹ dúi cho ai một cái gì. Cái nhìn có vẻ ngại ngùng, có vẻ nhanh mừng, và có vẻ chùng xuống.
“Ăn giùm cho khỏi hư,” bà nhắc lại, giọng khe khẽ, rồi bật ra một tiếng cười khan như cái húng hắng của người già. “Mẹ mày khéo nói.”
Bà cầm lấy rổ. Sơn chưa kịp xin phép về thì bà đã lật đật đi vào trong, cái dáng lưng còng, chân bước vào nền đất tối om. Tiếng bà lục trong chum nghe loảng xoảng. Lát sau bà ra, tay cầm mấy củ khoai lang bọc trong một chiếc lá, trên đầu còn hai nắm xôi nhỏ xíu gói trong lá chuối xanh, cột dây lạt kiểu bà vẫn gói cho trẻ trong xóm mỗi lần có giỗ.
“Cầm lấy. Cầm về cho con Yến.”
“Dạ, con cảm ơn bà ạ.”
Sơn xin phép, đi ra ngõ. Bà còn đứng nhìn theo, tay chống cửa. Đi được dăm bước Sơn ngoái lại, bà vẫn đứng đó, cái bóng nhỏ nhoi in lên bức vách đất vàng nắng.
Củ khoai trong túi áo còn ấm. Ấm cái ấm kỳ lạ, như chính hơi người. Sơn bỗng nghĩ, cái nghèo ở cái xóm này nó giống như một cái chum gạo. Mình bới ra một lon, đổ cho người khác, người khác lại bới ra mấy củ khoai đưa lại. Không ai đếm được là lời hay lỗ. Mà đâu phải ai cho là mình nhiều, ai nhận là mình thiếu.
Về tới ngõ nhà mình, Sơn thấy trong bếp đã nhóm lửa. Khói rơm vấn vít lên tận ngọn bàng. Mẹ đang ngồi trước cái bếp cũ, tay gỡ rối mớ cỏ khô để nhét vào vòng lửa. Cái nồi gang nặng trĩu đặt bên cạnh, khoai mới nhúm cho hôm nay. Cơm nấu với sắn băm, bố chưa về, bố đi họp ở trên huyện. Mẹ chưa nói gì, cũng chưa than gì.
Sơn ngồi xuống cạnh bếp, lấy củ khoai trong túi ra đặt lên tay mẹ. Mẹ Dung cầm củ khoai, nhìn nó một lúc, rồi đặt nó lên bàn tay còn lại, xoa nhẹ như xoa đầu một đứa trẻ.
Rồi mẹ nhìn ra phía cửa. Ngoài kia, con dốc chạy xuống chỗ con đường cái quan. Cái dốc mà người trong xóm nói là “con đường xuống núi”. Đôi khi người ta đi xuống đó, hôm sau trở lên. Đôi khi đi rồi mấy năm mới thấy về. Mẹ nhìn lâu lâu, mắt mẹ vẫn vậy, cái nhìn như đang đếm cái gì mà con nít không đếm được.
Lời mẹ trên đường về
Buổi chiều tan học, mẹ không về thẳng nhà. Bà rẽ vào con đường đất nhỏ chạy men theo chân đồi, cái cặp da sờn quai đeo lệch bên vai, tay kia xách một túi vải nhỏ. Sơn đi sau, im như mọi khi, bàn chân nhỏ nhấc lên đặt xuống đúng vào những vết chân mẹ để lại trên nền đất còn ẩm.
Con đường ấy dẫn tới cuối làng, nơi chỉ còn hai nóc nhà chen nhau dưới bóng cây bàng già. Đó là nhà của Thơ.
Sân nhà Thơ đầy lá khô. Cái chổi rơm dựng góc, hai đứa em nhỏ ngồi bên gốc chuối, tay lem đất, đang hì hục xếp sỏi thành hình con trâu. Thơ không có nhà hay sao ấy, chỉ có cái rá tre đã bị mòn nan vắt lên ngọn rào, còn Thơ đang lom khom bên bếp, thổi cơm. Thấy mẹ, Thơ ngẩng lên, mặt lem tro, cười hớn hở:
– Cô Dung về ạ!
Mẹ Sơn không chào lại bằng những câu xã giao dài dòng. Bà chỉ gật đầu, bước lên thềm, đặt túi vải xuống cạnh cái chõng tre đã nứt nhiều đường, rồi nói:
– Cô để phần cơm cho các cháu. Cơm cô nấu sáng nay, nguội rồi mà ngon.
Thơ mở miệng định nói gì đó, mẹ đã quay người, bước xuống sân, kéo tay Sơn đi trước khi Thơ kịp thốt ra một câu nào. Cả cái việc Thơ còn cầm rá tre đứng sững giữa bếp cũng không được mẹ ngoái lại nhìn.
Hai mẹ con đi ngược con đường ban nãy. Nắng chiều đã ngả vàng, đổ dài bóng xuống ruộng bậc thang hai bên. Vài con bò gặm cỏ, chóp đuôi nhè nhẹ. Xa xa, khói bếp lam ngắt một vệt mỏng lên trời.
Đi được một quãng, Sơn mới lên tiếng. Cậu không nhìn mẹ, chỉ nhìn xuống chân mình.
– Mẹ.
– Ừ?
– Nhà mình cũng… không dư đâu mà.
Mẹ đi thêm vài bước rồi mới trả lời. Giọng bà đều, như đang giảng bài cho cái lớp học của mình, chứ không phải nói với một đứa con trai chín tuổi.
– Không dư, nhưng vẫn hơn người ta. Con nhớ cho kỹ cái này.
Sơn gật đầu, dù biết mẹ không nhìn thấy.
Mẹ bảo: Nhà mình nghèo thật, mẹ đi dạy được đồng lương, bố con làm cán bộ xã, cũng có tháng hết trước ngày lương. Con áo quần chưa chắc bằng con nhà người ta. Nhưng nhà Thơ là hàng xóm cuối làng, mẹ mất sớm, bố đi nương từ sáng tinh mơ tới tối mịt mới về, hai đứa em còn nhỏ, cơm nước dồn lên vai thằng bé hơn con có một tuổi. Nhà mình còn có bữa no bữa đói, nhà nó chỉ có bữa đói chờ bữa no.
– Con hiểu chưa. Mình không hơn người ta cái gì đâu, trừ cái may mắn là mình còn đủ cả cha cả mẹ. Cho nên mình cho được thì cho.
Sơn im. Mẹ lại nói:
– Nhưng cho thì cho, đừng làm người ta phải cúi đầu.
Cậu ngẩng lên nhìn mẹ. Bà vẫn bước, mắt nhìn thẳng con đường dài hun hút phía trước, tay cầm cặp gọn gàng, dáng người của người giáo viên đã đứng bục giảng bao nhiêu năm, thẳng và không mệt mỏi.
– Con cho người ta của, rồi con bắt người ta phải nhớ, phải cảm ơn, phải thấy mình nhỏ đi trước mặt con. Đó là con lấy của người ta một thứ khác rồi. Lấy cái quý giá nhất của người ta. Con nhớ không? Cái đó người ta không nói ra đâu, nhưng người ta biết. Mình cho, rồi mình đi. Đừng ở lại đợi. Đừng để người ta phải nói câu cảm ơn trước mặt mình.
Sơn nghe, lặng lẽ nhìn cây cọ đơn độc trên đồi phía bắc. Cậu chợt nhớ hôm trước, bà Hợi dúi cho cậu củ khoai lang còn nóng. Bà không nói gì ngoài một câu "ăn đi cho nó ấm bụng". Rồi bà cũng đi ngay, không quay lại nhìn cậu ăn. Sơn chưa bao giờ phải cảm thấy mình nhỏ bé trước bà.
– Mẹ nhớ bà Hợi không?
– Bà Hợi là người hiểu nhất cái chuyện này. – Mẹ Sơn mỉm cười, nụ cười đầu tiên từ lúc rời khỏi nhà Thơ. – Cả làng này ai cũng quý bà ấy, không phải vì bà cho gì. Vì bà cho mà như không cho gì cả.
Hai mẹ con đi thêm một quãng nữa thì con đường tới ngã ba, nơi có cây bàng già cuối làng đứng sừng sững. Sơn hay leo lên đó hái quả với Thơ. Quả bàng chín ăn chan chát, thế mà có hôm hai đứa ăn no nê, quên cả bữa cơm chiều.
Đi ngang cây bàng, Sơn nghe mẹ nói, giọng nhỏ hơn, như nói với chính mình hơn là nói với cậu:
– Bố con dặn con học giỏi. Nhưng học giỏi chưa đủ. Học giỏi mà không biết thương người thì cũng vô tích sự. Con phải học cách làm người trước, rồi mới lo học chữ.
Cậu gật đầu. Lần này cậu gật thật, mạnh đến mức suýt vấp phải hòn đá trên đường.
Về tới cổng nhà, mẹ dừng lại, cúi xuống phủi lá vàng bám ở ống quần Sơn, rồi buộc lại dây giày cho cậu, hai động tác rất nhanh như đã làm cả trăm lần. Xong mẹ đứng dậy, nhìn con, nói một câu cuối, giọng như thể đang dặn điều quan trọng nhất trong ngày:
– Nhà mình chưa đủ, nhưng vẫn hơn người ta. Cho đi không phải là bóc lột cái lòng tự trọng của người ta. Con hiểu chưa?
– Dạ hiểu.
Sơn hiểu theo cách một đứa trẻ chín tuổi hiểu được. Nhưng cái hiểu of ngày hôm ấy bám vào cậu dai dẳng hơn cả những buổi học đầu tiên của cô Nguyệt. Rồi nhiều năm sau, khi đứng trước cửa khu tập thể thành phố, khi nhìn các bạn mới của mình có giày thể thao, có ba lô hai quai, còn mình đi đôi dép nhựa cũ, câu nói ấy vẫn còn nguyên ở đó, trong một ngăn im lìm nào đó của con người hay im lặng như Sơn.
Thơ trả ơn
Nắng chiều đã nhạt, chỉ còn một vệt vàng vắt ngang rặng tre cuối làng. Sơn đi sau Thơ, hai cái cặp vải bố đập lép bép vào lưng. Từ đầu năm học tới giờ, hai đứa đã ngồi cùng bàn — bàn thứ hai dãy bên trái — và sáng nào Thơ cũng đứng ngoài ngõ gọi Sơn đi học. Cả làng chỉ có hai đứa đi học chung một đường.
Nhưng suốt buổi chiều nay, Thơ không nói. Thơ im từ lúc ra chơi, khi mở ngăn bàn và thấy quyển vở ô ly mới tinh, bìa xanh, còn thơm mùi giấy, nằm đè lên mấy quyển vở đã ố vàng của mình. Sơn đã nhét nó vào đó trong lúc Thơ xuống sân trường uống nước. Sơn không nói gì cả. Sơn vốn hay im. Thơ cũng vậy. Hai đứa im với nhau suốt cả quãng đường về.
Tới bờ rào nhà Thơ, bờ rào cọc gỗ xiêu vẹo buộc dây gai, Thơ dừng lại. Không chào, không hỏi. Thơ quay vào trong sân, chạy qua đám gà đang bới lá, chạy tới cái chái bếp lợp lá cọ. Hai đứa em của Thơ — đứa lớn mới chừng bảy, tám tuổi — đang ngồi bệt dưới hiên nặn đất, ngước lên nhìn anh.
Một lát, Thơ trở ra, trên tay là một củ sắn nướng còn ấm, vỏ cháy sém, phủ một lớp tro xám. Thơ chìa ra trước mặt Sơn, không nhìn Sơn, nhìn xuống chân.
— Cầm đi.
Sơn chưa kịp đưa tay. Thơ đã dúi vào, mạnh tới mức Sơn phải giữ cho khỏi rơi. Củ sắn nóng ran trong lòng bàn tay, hơi khói còn vương trên vỏ.
— Bố tao hôm qua dỡ được ở nương dưới. Một gùi. Ăn không hết.
Sơn nhìn củ sắn, rồi nhìn cái chái bếp. Sơn biết: ăn không hết là nói dối. Cả xóm này ai cũng biết nhà Thơ mồ côi mẹ từ hồi Thơ lên bốn. Bố Thơ đi làm từ sáng tinh mơ, tối mịt mới về, một mình nuôi ba đứa. Cái gùi sắn ấy mà ăn được cả tháng thì đã đổi thành gạo lâu rồi.
Hai đứa ngồi lên bờ rào. Cọc gỗ kêu kẽo kẹt. Thơ bẻ củ sắn làm đôi, đưa Sơn nửa to hơn, còn mình nửa nhỏ. Sơn muốn đổi lại, Thơ gạt phắt đi.
Hai đứa ngồi ăn. Sắn nướng bùi, ngọt hậu, nóng tới mức phải thổi phù phù. Bóng cây bàng già đầu làng đổ dài trên sân kho, đàn trâu về chuồng, mùi khói bếp quện trong không khí. Xa xa, bà Hợi gánh nước đi qua, thấy hai đứa liền cười hiền:
— Ăn gì mà thơm vậy, hai đứa?
Sơn gật đầu. Thơ cúi mặt, nhai. Bà Hợi đi rồi, Thơ mới nói, giọng rất khẽ:
— Quyển vở… tao chưa viết. Tao để trên bàn thờ mẹ. Tao chưa muốn viết.
Sơn không hỏi gì nữa. Nhưng đúng lúc ấy, trong đầu Sơn có gì đó vỡ ra, lặng lẽ như một viên sỏi rơi xuống đáy chum nước. Sơn nghĩ tới mẹ mình — mỗi đầu năm học, mẹ vẫn mua cho Sơn một xấp vở mới, mua cả bút chì kim, thước nhựa, dù lương giáo viên tiểu học ở xã chỉ đủ ăn. Sơn nghĩ tới bố — công chức, đi làm có lương, về nhà vẫn mở ví đếm từng đồng chợ, vẫn dặn học cho giỏi. Nhà Sơn cũng nghèo. Nhưng cái nghèo của nhà Sơn là cái nghèo có lương tháng, có tem phiếu để lại trong tủ từ hồi bao cấp, có cái ti vi đen trắng cũ của cơ quan thanh lý, có gạo mua từng bữa chứ không phải gạo chờ cơm.
Tối hôm trước, Sơn nghe loáng thoáng trong bếp chữ "trên tỉnh" rơi ra. Sơn chưa hiểu gì.
Còn cái nghèo của Thơ là cái nghèo khác. Cái nghèo bấu vào nương, vào nắng, vào những tháng giáp hạt ăn độn sắn cả bữa. Cái nghèo mà một củ sắn nướng đã là món quà, và cũng là món nợ phải trả. Cái nghèo mà khi người ta cho mình một quyển vở, mình không dám nhận suông, phải dúi lại một cái gì — dù chỉ là củ sắn còn tro trong tay.
Và có một tầng nữa, sâu hơn, Sơn mới vừa nhận ra: cho đi cũng có thể làm người nhận thấy nghèo hơn. Sơn đưa quyển vở mà không nghĩ. Sơn chỉ nghĩ đơn giản, mình có thì cho. Sơn không nghĩ rằng với Thơ, nhận quyển vở ấy nghĩa là phải đếm lại xem nhà mình còn gì để trả.
Hai đứa ngồi ăn hết củ sắn. Thơ phủi tro trên tay, tro bám vào vết chai sạn ở ngón út — cái ngón mới tập cầm dao thái sắn. Thơ nói, vẫn không nhìn Sơn:
— Mai tao vẫn gọi mày.
Sơn "ừ".
Chiều xuống. Đàn trâu đã về chuồng hết. Sơn đứng dậy, vác cặp đi về ngõ cuối làng. Về tới nhà, Sơn thấy mẹ đang ngồi chấm bài dưới bóng đèn dầu. Yến ngồi bên cạnh, vẽ lăng nhăng lên tờ giấy nháp. Bố Sơn chưa về. Mẹ ngẩng lên, hỏi:
— Đi đâu giờ này mới về?
— Nhà Thơ.
Mẹ không hỏi nữa. Mẹ chỉ nói:
— Rửa mặt đi, cơm nguội rồi.
Bố Toàn nhắc chuyện đi thành phố
Bữa cơm hôm ấy dọn ra muộn hơn mọi ngày.
Mẹ múc cơm độn ngô vào bốn cái bát sứt men, cái bát của bố vẫn để riêng ở đầu mâm. Canh mồng tơi nấu với mấy con tép khô, đĩa cá nướng cháy cạnh, một chén mắm ớt. Ấy là bữa cơm đã khá hơn nhiều nhà trong xóm, Sơn biết thế, vì nhà Thơ cuối làng có hôm chỉ có rau dại chấm muối, mà Thơ vẫn ăn ngon lành, cười toe. Nhưng hôm nay Sơn không nghĩ đến chuyện ấy. Hôm nay cái mâm cơm có cái gì đó khác.
Bố về khi trời đã sập tối hẳn. Bố rửa mặt ở bể, hất nước ào ào, rồi treo cái cặp vải lên đinh sau cánh cửa, ngồi xuống đầu mâm. Bình thường bố sẽ hỏi Yến hôm nay học được chữ gì, sẽ gắp cho Sơn miếng cá to nhất, sẽ kể chuyện ở ủy ban. Hôm nay bố chỉ cầm đũa lên, đặt xuống, rồi rót chén nước chè nguội đã pha từ chiều.
Sơn nhìn bố. Cái kiểu im ấy Sơn biết. Bố hay im trước những chuyện to.
Mẹ gắp cho bố miếng cá. Bố gạt nhẹ sang một bên.
Ngoài bờ rào, con dế gáy ran. Tiếng chó sủa vọng từ xa. Cái bóng đèn vàng treo trên xà nhà khẽ đung đưa vì có gió lùa qua khe liếp.
— Có chuyện gì à ông? — mẹ hỏi, giọng vẫn nhẹ như mọi khi, nhưng tay mẹ dừng lại trên miệng nồi gang.
Bố uống một ngụm nước. Cổ bố động đậy.
— Sang tháng, có thể tôi phải chuyển công tác.
Mẹ không nói gì. Yến vẫn cắm cúi bới cơm, cái thìa gõ vào thành bát leng keng.
— Chuyển đi đâu? — mẹ hỏi.
— Xuống thành phố.
Ba tiếng ấy rơi xuống mâm cơm như ba hòn đá.
Sơn thấy tay mình vẫn cầm đũa, vẫn giữ nguyên cái tư thế đang gắp dở miếng rau, mà không hiểu sao không gắp nổi nữa. Trong đầu cậu, thoắt một cái, hiện lên cây bàng đầu làng — cái cây to đến mức ba đứa trẻ ôm không xuể, mùa hè trái chín rụng đầy gốc, mùa đông lá đỏ rực cả một khoảng trời. Rồi hiện lên con đường đất đỏ dẫn tới trường, mùa mưa lầy đến mắt cá, mà Thơ vẫn đứng ở ngõ gọi: Sơn ơi, đi học! Tiếng gọi ấy vang suốt mấy năm trời, quen đến mức Sơn chưa từng nghĩ sẽ có một ngày không còn nghe thấy nữa.
— Cả nhà đi à? — mẹ hỏi tiếp, và Sơn nghe ra trong giọng mẹ có một cái gì vỡ rất khẽ.
— Đi cả nhà. Ở bên ấy có khu tập thể của cơ quan. Anh đã hỏi thăm rồi. — Bố nói chậm, từng câu như đã nhẩm trước trong đầu rất nhiều lần. — Còn em, anh sẽ xin cho em chuyển trường theo.
Mẹ đặt cái muôi xuống. Mẹ ngồi im, mắt nhìn đâu đó vào khoảng tối bên ngoài cửa sổ, nơi có cái sân đất mà sáng mai mẹ vẫn phải quét, có mấy luống rau cải mẹ trồng, có đàn gà mẹ nuôi từ hồi Yến còn nằm nôi.
Yến ngẩng lên, miệng còn dính cơm:
— Thành phố có nhiều kem không bố?
Suýt thì Sơn bật cười. Mẹ cũng khẽ nhếch mép, mà mắt mẹ thì long lanh dưới bóng đèn.
— Có. Nhiều kem lắm. — Bố xoa đầu Yến, rồi nhìn Sơn. Cái nhìn ấy nặng hơn mọi lần. — Nhưng lên trên ấy, học phải khác. Ở đây thầy cô thương con, chứ trên thành phố người ta không chờ ai đâu. Con phải học giỏi. Nghe chưa?
— Dạ.
Sơn đáp, mà trong bụng trống hoác. Học giỏi. Cậu vẫn học giỏi. Nhưng ở đây giỏi hay dở thì sáng nào Thơ cũng đứng ngoài ngõ gọi, cô giáo cũng vẫn là người làng, bà Hợi đầu xóm vẫn dúi cho củ khoai nóng khi thấy cậu đi qua. Lên thành phố rồi, giỏi thì để làm gì, và dở thì ai thương?
Mâm cơm nguội dần. Canh mồng tơi đóng một lớp váng mỏng trên mặt. Miếng cá khô nằm im trong đĩa, khô lại càng khô. Mẹ bắt đầu ăn, chậm rãi, như ăn cho có, gắp từng miếng nhỏ như sợ làm đổ cái im lặng đang đầy ắp trong gian nhà. Bố cũng ăn. Sơn cũng ăn. Ba cái đũa tre khẽ chạm vào mấy cái bát, nghe rõ đến mức tưởng như cả làng đều nghe thấy.
Yến ăn hết bát rồi đòi thêm. Con bé vẫn chưa biết gì. Con bé sẽ nhớ về cái làng này ít hơn Sơn rất nhiều, sau này nó sẽ nói "em có nhớ gì đâu", và câu đó mỗi lần nói ra lại làm Sơn thấy nhói. Nhưng ấy là chuyện của nhiều năm sau.
Đêm ấy Sơn nằm trên cái phản gỗ, nghe vách đất bên kia có tiếng bố mẹ nói chuyện. Giọng bố trầm trầm, đều đều. Giọng mẹ nhỏ hơn, có một lúc ngắt quãng như bị nghẹn, rồi lại tiếp tục. Có tiếng bố ho. Tiếng côn trùng ngoài vườn vẫn rả rích. Tiếng chó sủa tận đâu đâu.
Sơn nhắm mắt, mà không ngủ được. Cậu nằm đếm những thứ mình sẽ phải để lại: cái sân đất, gốc bàng, con đường đến trường, tiếng gọi ngoài ngõ, bà Hợi, và Thơ — thằng bạn có nét chữ tròn trịa nắn nót, học dở hơn cậu mà viết chữ đẹp hơn cậu, mẹ mất sớm, bố đi làm từ tinh mơ đến tối mịt, vẫn hay để dành cho Sơn nửa củ sắn nướng.
Đêm ấy ở làng, ngoài chạn, mẹ đậy lồng bàn lên mâm cơm nguội.