Trời chưa sáng hẳn khi Kessa được gọi tới phòng riêng của Magda, và trong khoảnh khắc bước qua ngưỡng cửa, cô gần như tưởng mình đang lặp lại đúng buổi tối năm nào, khi một người hầu gái dẫn cô lên một cầu thang hẹp tới một căn phòng nhỏ xa khỏi khu nghi lễ chính thức của phủ Lôi Đình, chỉ khác lần này không có tiếng trống hội, không có men rượu lễ hội vọng lên từ quảng trường phía dưới, chỉ có ánh nến le lói và mùi than sưởi ấm còn vương lại từ đêm qua.
Magda đã mặc xong bộ áo choàng đồng đỏ nghi lễ, nhưng lần này bà không đi cùng cô. Điều đó, hơn bất cứ điều gì khác trong căn phòng, khiến Kessa dừng chân ngay tại cửa.
"Cô không tới Rạng Đông sao?" Kessa hỏi, cố giữ giọng bình thản, dù một sự hoảng loạn nhỏ đã bắt đầu len vào ngực cô.
"Không," Magda nói, ngồi xuống bên chiếc bàn gỗ tối màu quen thuộc, nơi hai người từng ngồi đối diện nhau trong một buổi trà muộn nhiều năm trước. "Hôm nay con đi một mình."
Ba năm kể từ đêm bán kết đẫm nước mắt trên sàn đấu Lôi Đình, ba năm kể từ khi Kessa chính thức trở thành người kế thừa duy nhất của huyết thống Phong Lôi, phiên họp thường kỳ của Bát Trụ hôm nay sẽ là lần đầu tiên bà không ngồi cùng ghế, không đứng sau lưng, không có mặt trong bất cứ vai trò nào, dù chỉ là quan sát viên im lặng ở hàng ghế phụ như bà vẫn luôn làm suốt ba mùa họp vừa qua.
"Nội dung phiên họp hôm nay không đơn giản," Kessa nói, cố tìm một lý do thực dụng để thuyết phục Magda đổi ý, dù cô biết rõ, dựa trên ánh mắt bà, quyết định này đã được đưa ra từ lâu chứ không phải một phút bốc đồng buổi sáng. "Việc sửa đổi quy chế cho bốn Thành nhỏ, việc phân bổ lại ngân sách tái thiết. Có ít nhất ba đại biểu sẽ phản đối gay gắt."
"Cô biết," Magda nói. "Và con sẽ xử lý được nó, không phải vì cô tin tuyệt đối vào khả năng của con, mà vì cô đã quan sát con đủ lâu để biết con luôn tìm ra cách, ngay cả khi cách đó không giống cách của cô."
Bà đẩy về phía Kessa một hộp gỗ nhỏ, cũ kỹ, các cạnh đã mòn nhẵn vì thời gian, loại hộp người ta thường dùng để cất giữ những vật không có giá trị vật chất nhưng lại nặng hơn bất cứ thứ gì có thể cân đo được.
"Đây là gì?" Kessa hỏi, cầm lấy hộp gỗ, cảm nhận được trọng lượng nhẹ nhưng chắc chắn của nó trong lòng bàn tay.
"Mở ra đi," Magda nói.
Bên trong, nằm trên một lớp vải nhung đã bạc màu, là một cây trượng nhỏ bằng gỗ sồi đen, không dài hơn một gang tay, đầu trượng khắc một hình sét đơn giản, gần giống hệt chiếc trâm đồng Magda vẫn cài trên tóc, nhưng thô sơ hơn nhiều, rõ ràng là tác phẩm của một người mới học nghề chạm khắc.
"Của anh trai cô," Magda nói, giọng bà giữ vẻ bình thản, nhưng có một sự căng thẳng nhỏ ẩn dưới lớp bình thản ấy, thứ chỉ những ai đã ở cạnh bà đủ lâu mới nhận ra. "Anh ấy tự tay khắc nó năm mười lăm tuổi, món quà đầu tiên và cũng là cuối cùng anh ấy từng tặng cô, trước khi cuộc thử thách huyết thống cướp anh ấy đi bốn năm sau đó."
Kessa im lặng, ngón tay cô lướt nhẹ qua đường khắc thô ráp trên đầu trượng, và cô nhớ lại buổi trà muộn năm nào, khi Magda lần đầu kể cho cô nghe về người anh cả, về cảm giác "lựa chọn thứ hai" bà đã mang theo suốt hơn hai mươi năm. Câu chuyện đó, cô đã biết. Nhưng vật này, cô chưa từng thấy.
"Cô chưa từng cho ai xem nó," Kessa nói, không phải một câu hỏi.
"Chưa từng," Magda xác nhận. "Cô giữ nó trong một cái hộp khóa kỹ suốt hai mươi hai năm, không phải vì cô sợ ai đó sẽ lấy trộm nó, mà vì mỗi lần cô nhìn thấy nó, cô lại nhớ tới một điều cô chưa từng nói với bất kỳ ai, kể cả con, kể cả trong buổi trà muộn năm đó."
Bà dừng lại, và trong khoảng lặng ấy, ánh nến chao đảo nhẹ theo một cơn gió lùa qua khe cửa sổ chưa đóng kín hẳn.
"Sáu tháng sau khi anh trai cô mất," Magda nói, "khi hội đồng gia tộc chính thức tuyên bố cô là người thừa kế duy nhất còn lại, cô đã đóng gói một túi hành lý nhỏ vào giữa đêm, định rời khỏi Lôi Đình mãi mãi. Không phải vì cô không muốn gánh vác trách nhiệm. Vì cô sợ, sợ tới mức không còn phân biệt được sợ thất bại và sợ chính bản thân mình không xứng đáng được sống trong khi anh trai cô đã chết, là hai nỗi sợ khác nhau."
Kessa siết chặt cây trượng gỗ trong lòng bàn tay, không dám cắt ngang.
"Cô đã ra tới cổng phủ," Magda tiếp tục, "trước khi một người lính gác già, người từng bế cô trên tay lúc còn nhỏ, hỏi cô định đi đâu giữa đêm khuya như vậy. Cô không trả lời được. Cô chỉ đứng đó, giữa cổng, hành lý trên vai, và nhận ra mình không thực sự có nơi nào để đi, không phải vì Lôi Đình giữ chân cô, mà vì trốn chạy sẽ không khiến cô thôi là con thứ đã sống sót thay cho người xứng đáng hơn."
"Cô quay lại," Kessa nói khẽ.
"Cô quay lại," Magda gật đầu. "Nhưng cô chưa từng kể với ai câu chuyện đó, kể cả con, vì cô sợ nếu con biết cô từng suýt bỏ chạy, con sẽ nhìn cô khác đi, sẽ nghĩ mọi bài học cô dạy con về trách nhiệm chỉ là lời nói suông từ một kẻ từng định trốn tránh chính nó."
"Con không nghĩ vậy," Kessa nói, giọng cô chắc chắn hơn cô tưởng. "Con nghĩ điều đó khiến những gì cô dạy con thật hơn nhiều, không phải giả tạo hơn."
Magda nhìn cô một lúc lâu, và trong ánh mắt bà, một điều gì đó mềm đi, gần giống với biểu cảm hiếm hoi Kessa từng bắt gặp năm nào khi Magda tưởng cô không để ý.
"Cô kể chuyện này sáng nay," Magda nói, "không phải để con thương hại cô, cũng không phải để chuẩn bị tinh thần cho con trước một phiên họp khó khăn bằng một câu chuyện cảm động. Cô kể vì cô muốn con hiểu, khi cô nói con sẽ đi một mình hôm nay, đó không phải vì cô tin con sẽ không bao giờ sợ hãi, không bao giờ muốn bỏ chạy giữa một cuộc họp căng thẳng nào đó trong tương lai. Đó là vì cô tin, nếu ngày đó tới, con sẽ tự tìm ra đường quay lại, đúng như cô đã từng, chỉ là không cần một người lính gác già hỏi con định đi đâu nữa. Con đã có đủ để tự hỏi chính mình câu đó."
Kessa đặt cây trượng gỗ trở lại trong hộp, nhưng lần này cô không đóng nắp lại, chỉ giữ nó mở, nhìn xuống hình sét thô sơ khắc trên đầu trượng.
"Con nhớ," cô nói, "buổi trà muộn năm đó, con đã hỏi cô liệu con có được phép chọn con đường riêng không, và cô nói con phải chờ, nhưng không phải chờ mãi mãi, và khi thời điểm đó tới, cô hứa con sẽ không phải đấu tranh một mình."
"Cô nhớ," Magda nói.
"Vậy hôm nay," Kessa nói, một khóe miệng cô khẽ nhếch lên, nửa buồn cười nửa thấu hiểu, "cô lại để con đi một mình, đúng vào ngày cô nói con sẽ không phải một mình nữa."
Magda bật ra một tiếng cười ngắn, hiếm hoi và chân thật, âm thanh gần như xa lạ ngay cả với chính bà. "Cô biết nó nghe có vẻ mâu thuẫn," bà nói. "Nhưng con nhầm một điều: không đấu tranh một mình không có nghĩa là luôn có ai đó ngồi cạnh con trong mọi căn phòng con bước vào. Đôi khi nó chỉ có nghĩa là con mang theo đủ những gì người khác đã trao cho con, để không còn cần họ đứng cạnh nữa. Cô đang giữ đúng lời hứa, Kessa, chỉ là không theo cách con tưởng tượng."
Họ rời phủ Lôi Đình gần như cùng lúc, nhưng theo hai hướng khác nhau: Magda ở lại, còn Kessa lên đường tới Rạng Đông cùng một đoàn hộ tống nhỏ, cây trượng gỗ của người bác cô chưa từng gặp mặt được cô cất kỹ trong túi áo trong, ngay sát tim.
Đại sảnh dưới chân Minh Đài, khi Kessa bước vào, đã gần như chật kín. Bàn tròn đá cẩm thạch giờ đủ tám ghế, bảy chiếc ghế cũ chạm khắc theo phong cách truyền thống của bảy Thành sáng lập, và chiếc ghế thứ tám, giản dị hơn nhưng không hề kém trang trọng, nơi Vess ngồi hôm nay, thay phiên với Ilona theo lịch luân chuyển hai người đã tự thỏa thuận từ năm ngoái. Kessa liếc qua chiếc ghế ấy một thoáng, và trong lòng cô dấy lên một cảm giác kỳ lạ: chiếc ghế từng đứng trơ trọi, tạm bợ ở rìa bàn suốt sáu mươi năm, giờ đây không còn ai trong phòng nhìn nó như một ngoại lệ cần giải thích nữa.
Cô tìm chỗ ngồi của Lôi Đình, chiếc ghế bà vẫn luôn ngồi cạnh Magda suốt ba mùa họp vừa qua, và lần đầu tiên, cô ngồi xuống đó một mình, không có ai bên cạnh, khoảng trống nơi Magda thường ngồi giờ chỉ còn là một khoảng trống thật sự, không phải một sự vắng mặt cần lấp đầy.
Trước khi phiên họp bắt đầu, ở hành lang ngoài đại sảnh, một giọng nói quen thuộc gọi tên cô.
"Kessa."
Cô quay lại, thấy Boris đứng đó, tay cầm một túi vải nhỏ, bụi đá vẫn còn bám trên vạt áo anh, dấu hiệu anh vừa rời công trường phòng thủ công bằng ngay khi nghe tin về phiên họp hôm nay để kịp tới đây.
"Cậu không cần phải tới," Kessa nói, dù giọng cô không giấu được sự ấm áp khi thấy anh.
"Tôi biết," Boris nói, "nhưng tôi muốn tới. Không phải với tư cách chính thức nào cả. Chỉ đứng ở hàng ghế khán giả thôi, như hồi ở đấu trường."
Anh đưa túi vải cho cô, và khi cô mở ra, bên trong là một mặt dây chuyền nhỏ, chạm khắc từ một mảnh đá vụn còn sót lại từ công trình phòng thủ Petra và anh vừa hoàn thành, hình dạng một tia sét đơn giản, không tinh xảo bằng cây trượng của Magda, nhưng mang một nét quen thuộc khiến Kessa bật cười khe khẽ.
"Cậu vẫn nhớ," cô nói.
"Trận đấu đầu tiên của cậu, đấu với Petra," Boris nói, hơi đỏ mặt. "Tôi đưa cho cậu một bình nước sau trận, và cậu bảo tôi, nếu một ngày cậu thắng được một trận đấu bằng chính sức mình, không phải vì ai nhường, cậu muốn có một vật gì đó để nhớ ngày đó, không phải huy chương, không phải danh hiệu, chỉ một vật nhỏ thôi. Tôi nhớ mãi câu đó. Tôi làm cái này từ đá thừa của công trình, nghĩ rằng có lẽ hôm nay là ngày phù hợp để đưa nó cho cậu, đúng cái ngày cậu tự bước vào phòng họp mà không cần ai ngồi cạnh."
Kessa cầm lấy mặt dây chuyền, đeo nó vào cổ ngay lập tức, để nó nằm cạnh cây trượng gỗ nhỏ trong túi áo, hai vật kỷ niệm từ hai người khác nhau nhưng cùng mang một ý nghĩa không hẹn mà gặp.
"Cảm ơn," cô nói, và trong khoảnh khắc đó, ánh mắt hai người chạm nhau lâu hơn cần thiết, một sự thoải mái đã lớn dần suốt nhiều năm qua giữa hai người bạn đồng trang lứa, không vội vã, không cần gọi tên, chỉ đơn giản là ở đó, vững vàng như chính những viên đá Boris vẫn tự tay chạm khắc mỗi ngày.
"Chúc may mắn," Boris nói, lùi lại một bước để nhường lối cho cô bước vào đại sảnh. "Dù tôi nghĩ cậu không cần nó."
Phiên họp bắt đầu đúng giờ, và nội dung đầu tiên trên nghị trình, đúng như Kessa đã lo ngại, là đề xuất sửa đổi quy chế đại diện cho bốn Thành nhỏ: Vọng Cốc, Diêm Vực, Than Sơn, Liễu Trạch, những nơi không có Vực Chủ nào trong Nhị Thập Tinh nhưng vẫn giữ vai trò quan trọng trong mạng lưới thương mại và phòng thủ chung của lục địa. Đề xuất, do chính Kessa soạn thảo cùng vài trợ lý trẻ tuổi suốt nhiều tuần qua, yêu cầu dành cho bốn Thành nhỏ một ghế luân phiên có quyền phát biểu chính thức tại mỗi phiên họp, thay vì chỉ được mời tham dự như khách mời không có tiếng nói thực chất như suốt ba trăm năm qua.
"Đây là một sự thay đổi lớn," một đại biểu lớn tuổi của Vọng Cốc lên tiếng ngay khi Kessa trình bày xong, giọng ông đầy hoài nghi. "Cô còn trẻ, cô Kessa, và tôi không nói điều đó với ý xúc phạm, nhưng một quyết định thay đổi cấu trúc quyền lực đã tồn tại ba trăm năm không nên được đưa ra chỉ vì lòng nhiệt thành của tuổi trẻ."
Kessa cảm nhận được ánh mắt của vài đại biểu khác đổ dồn về phía chiếc ghế trống bên cạnh cô, như thể đang chờ đợi Magda lên tiếng thay, như mọi phiên họp trước đây. Nhưng ghế đó vẫn trống, và trong khoảnh khắc im lặng ngắn ngủi ấy, Kessa nhận ra đây chính xác là thử thách Magda đã tiên đoán khi để cô đi một mình.
"Ngài nói đúng, tôi còn trẻ," Kessa nói, giọng cô giữ vững, không hề run như cô lo sợ trước khi bước vào phòng. "Nhưng chính vì tôi còn trẻ, tôi vẫn còn nhớ rõ mình từng đứng ở đâu chỉ vài năm trước: một đứa trẻ mười hai tuổi, đột nhiên bị đẩy vào một vị trí mà cả một hệ thống ba trăm năm tuổi chưa từng chuẩn bị sẵn chỗ đứng cho tôi, chỉ vì người lẽ ra phải ngồi ở đó đã không còn nữa."
Cô đứng dậy, không phải để phô trương, mà vì cô nhận ra mình cần đứng để nhìn thẳng vào mắt từng đại biểu quanh bàn, đúng cách Magda vẫn luôn làm.
"Bốn Thành nhỏ đã đứng ở đúng vị trí đó suốt ba trăm năm," cô nói. "Không có Vực Chủ, không có tiếng nói chính thức, chỉ có mặt vì lịch sự, trong khi mọi quyết định ảnh hưởng trực tiếp tới đường thương mại, tới an ninh biên giới, tới cả mạng sống của người dân họ, được đưa ra bởi bảy, giờ là tám, chiếc ghế không một lần hỏi ý kiến họ thật sự. Tôi không đề xuất trao cho họ quyền phủ quyết. Tôi đề xuất trao cho họ một tiếng nói, đúng bằng những gì tôi ước mình từng có khi còn là đứa trẻ mười hai tuổi đứng trước hội đồng gia tộc của chính mình."
Một khoảng lặng bao trùm bàn tròn, và ở góc phòng, xa khỏi bàn chính, Ngài Corbett ngồi lặng lẽ trong hàng ghế dành cho các cố vấn không còn quyền biểu quyết, tay ông đan vào nhau trên đùi, ánh mắt ông dõi theo Kessa với một sự phức tạp khó gọi tên: không hẳn là tức giận, cũng không hẳn là chấp nhận, chỉ là sự quan sát lặng lẽ của một người đã học được, qua nhiều năm mất dần ảnh hưởng, rằng phản đối công khai giờ đây chỉ khiến ông trông yếu đuối hơn là quyền lực.
Ông từng dùng chính hệ thống hiến tế cũ, chính nỗi sợ "lựa chọn thứ hai" của Magda, làm đòn bẩy suốt hai mươi hai năm để giữ Lôi Đình trong tầm kiểm soát của mình. Giờ đây, nhìn Kessa đứng đó, tự tin và mạch lạc theo cách không cần một đòn bẩy nào để đứng vững, ông nhận ra, không phải lần đầu tiên nhưng rõ ràng hơn bao giờ hết, rằng thứ công cụ ông từng dựa vào đã thật sự biến mất, không phải bị ai tước đoạt, mà bị chính những đứa trẻ ông từng coi là quân cờ làm cho trở nên vô nghĩa.
Ông không lên tiếng phản đối. Ông chỉ ngồi đó, im lặng, và sự im lặng của ông, lần đầu tiên trong suốt nhiều năm, không mang theo bất cứ đe dọa nào nữa.
Cuộc tranh luận kéo dài gần hai giờ đồng hồ, với vài đại biểu khác lần lượt đưa ra lo ngại về ngân sách, về việc bốn Thành nhỏ có thể liên kết thành một khối bỏ phiếu gây bất lợi cho các Thành lớn, về tốc độ thay đổi quá nhanh sau chỉ ba năm kể từ khi Bát Trụ thành lập. Kessa trả lời từng câu hỏi một, đôi khi phải dừng lại vài giây để cân nhắc, đôi khi thừa nhận thẳng thắn rằng cô không có câu trả lời hoàn hảo cho một vài lo ngại, nhưng chưa một lần cô quay sang tìm kiếm chiếc ghế trống bên cạnh mình để cầu cứu.
Tới cuối phiên họp, khi đại biểu Rạng Đông, người chủ tọa luân phiên năm nay, kêu gọi biểu quyết, đề xuất được thông qua với sáu phiếu thuận, một phiếu chống, và một phiếu trắng, một kết quả không hoàn hảo nhưng đủ để đánh dấu một thay đổi thật sự, thay vì chỉ là một lời hứa suông khác trong vô số lời hứa từng được đưa ra rồi lãng quên suốt ba trăm năm lịch sử Thất Trụ.
Khi Kessa bước ra khỏi đại sảnh, ánh nắng chiều đã nhuộm vàng những ô cửa kính lớn mới được mở rộng trong đợt cải tổ, và Boris vẫn đứng đợi cô ở hành lang, đúng như anh đã hứa, dù cả buổi chiều dài anh chỉ có thể theo dõi qua khe cửa hé mở dành cho công chúng.
"Sáu thuận, một chống, một trắng," anh nói, đã nghe được kết quả từ một trợ lý chạy ra thông báo trước cả khi Kessa kịp mở miệng. "Không tệ cho lần đầu tiên tự mình chủ trì một cuộc tranh luận như vậy."
"Con số đó không thuộc về riêng tôi," Kessa nói, nhưng có một sự nhẹ nhõm thật sự trong giọng cô, thứ đã dồn nén suốt cả buổi sáng kể từ khi rời khỏi phủ Lôi Đình. "Nhưng cảm giác đứng đó, tự mình bảo vệ nó, không có ai ngồi cạnh để cứu tôi nếu tôi vấp ngã..."
Cô dừng lại, tay chạm lên ngực áo, nơi cây trượng gỗ nhỏ của người bác cô chưa từng gặp và mặt dây chuyền đá của Boris vẫn nằm cạnh nhau, ấm áp từ hơi người suốt cả buổi chiều.
"Cảm giác đó khác hẳn tôi tưởng tượng," cô nói. "Tôi cứ nghĩ một mình sẽ có nghĩa là cô đơn. Nhưng tôi không hề thấy cô đơn, dù đúng là không có ai ngồi cạnh tôi thật."
Boris không hỏi thêm, chỉ bước cùng cô xuống những bậc thềm rộng dẫn ra khỏi Minh Đài, nơi ánh hoàng hôn đang trải một dải màu cam đỏ khắp quảng trường trước cửa, cùng dải màu ấy từng nhuộm cả bầu trời trong đêm nghi thức Hợp Mạch ba năm trước.
Ở phía xa, gần cổng thành, một người đưa tin trẻ tuổi vừa xuống ngựa, giao một cuộn thư nhỏ cho một người hầu trước khi lại lên đường ngay lập tức, không nghỉ ngơi, đúng phong cách quen thuộc của Ryn, người liên lạc thường trực giờ đã trở nên quen mặt tới mức không ai còn buồn hỏi cô từ đâu tới nữa. Kessa dõi theo bóng cô khuất dần, rồi quay sang Boris.
"Cậu về Rạng Đông có sớm không?" cô hỏi, giọng cô mang một sự ngập ngừng nhỏ, không quen thuộc với cách cô vẫn nói chuyện với anh suốt nhiều năm qua.
"Tôi có thể ở lại thêm một ngày," Boris nói, "nếu cậu muốn kể tôi nghe phần còn lại của cuộc tranh luận mà tôi không nghe được qua khe cửa."
Kessa mỉm cười, một nụ cười nhẹ nhõm và chân thật, khác hẳn nụ cười mệt mỏi cô từng có sau trận bán kết năm nào. "Tôi muốn," cô nói.
Họ bước đi cùng nhau xuống những bậc thềm cuối cùng, hòa vào dòng người đang rời khỏi quảng trường khi ngày làm việc kết thúc, và phía sau lưng họ, trong đại sảnh giờ đã vắng người, tám chiếc ghế quanh bàn tròn đá cẩm thạch vẫn đứng đó dưới ánh hoàng hôn nhạt dần, không còn chiếc ghế nào trong số đó, kể cả chiếc ghế giản dị từng đại diện cho một dân tộc bị xóa sổ suốt sáu mươi năm, còn mang dáng vẻ của một khoảng trống cần được lấp đầy bằng sự thương hại hay bổn phận nữa. Mỗi chiếc ghế, giờ đây, chỉ đơn giản là một chỗ ngồi, chờ đợi đúng người xứng đáng ngồi vào đó ở phiên họp kế tiếp, dù người đó có ngồi một mình hay không.