🏠 Trang chủ
🗂️ Danh sách chi tiết 🏷️ Danh sách tags 🏅 Danh sách Danh AI Truyện SE Truyện BE Truyện OE Truyện HE Chữa lành Nhẹ nhàng Thơ Tản văn Truyện ngắn Lyrics Sảng văn Thiếu nhi Thiếu niên Đời thường Lịch sử Trinh thám Kinh dị Hệ thống Giao thông Space Opera Apocalypse Steampunk Cyberpunk Trí tuệ nhân tạo Y học Vô tính Chế tạo Boy work Đồng nhân Fan Fiction Tây phương huyễn tưởng Xuyên nhanh Dị giới Sinh tồn Tương lai Light Novel Quân sự Khoa học viễn tưởng Xiềng xích Hắc bang Quyền mưu Tinh tế Chủng điền Tiện thụ Tra công ABO Nữ tôn Cường thụ Nhược công Chủ thụ Chủ công Sủng Hỗ công Bách hợp Đam mỹ Gương vỡ lại lành Gương vỡ không lành Sư đồ luyến Chính kịch Chênh lệch tuổi tác Cường cường Thanh mai trúc mã Thế thân Thiên kim Tình cảm gia đình Nhân thú Cận đại Vả mặt Nữ phụ Cung đấu Ngược Kinh doanh Tổng tài Hoàng cung Nữ cường Báo thù Điền văn Cưới trước yêu sau Tình cảm Gia đấu Cổ đại Showbiz Ngọt sủng Hào môn Thanh xuân vườn trường Đô thị Ngôn tình Thần thoại Ma pháp Thần tiên yêu ma Vô hạn lưu Xuyên sách Dị năng Mạt thế Harem Trọng sinh Xuyên không Huyền huyễn Võ hiệp Tiên hiệp Dystopia Hài đen Hài hước Ngũ triền cái Thất kiết sử Vai phụ logic Thất tình Lục dục Khai Thác AI
🔎 Tìm kiếm ⬇️ Tải app Android
📝 Đăng truyện 🔑 Đăng nhập bằng Google
← Nhị Thập Vực

Q4·Ch.7: CHỢ PHIÊN KHÔNG CẦN GIẢ VỜ

📖 Quyển 4: VĨ THANH

~15 phút đọc · 2902 từ · · ⚠️ Báo cáo

Mùa xuân tới sớm hơn thường lệ, mang theo một đợt tan băng nhanh dọc rìa Vực Liệt khiến Juno và Odell phải hoãn lại chuyến đo đạc định kỳ thêm gần hai tuần vì đường mòn quá trơn trượt để đi lại an toàn. Nhưng với những người sống ngay bên miệng vực, mùa xuân đến sớm chỉ có nghĩa là một điều: khu vườn rau nhỏ Yumi trồng từ năm ngoái, giờ đã mở rộng gấp ba lần diện tích ban đầu, bắt đầu lên xanh sớm hơn cô dự tính.

"Nếu năm nay tốt như dấu hiệu ban đầu," cô nói, quỳ bên luống đất, tay nhẹ nhàng vun đất quanh một hàng mầm cải non, "chúng ta sẽ có đủ rau để chia bớt cho Bà Mộc, thay vì lúc nào cũng là bà mang đồ ăn tới cho chúng ta."

Kael, đứng không xa, đang sửa lại phần mái vẫn còn hơi dột ở góc đông sau gần nửa năm, một công việc anh cứ định làm xong "tuần sau" suốt từ mùa đông, liếc xuống nhìn cô, một khóe miệng anh nhếch lên. "Bà ấy sẽ không chịu nhận đâu. Bà ấy sẽ nói cải của chúng ta chưa đủ ngon để phục vụ trong quán của bà."

"Vậy thì chúng ta sẽ lén để nó lại trước cửa quán rồi bỏ chạy," Yumi nói, không ngẩng lên, nhưng giọng cô có một sự tinh nghịch hiếm khi lộ ra ngoài trước đây, thứ dường như chỉ mới thật sự nở rộ trong vài tháng gần đây, kể từ cái đêm mưa cuối thu năm ngoái.

Căn nhà giờ đã hoàn thiện hơn hẳn so với hình dạng thô sơ của một năm trước: một chiếc lò sưởi nhỏ được Draven xây thêm ở góc phòng chính, dùng đúng kỹ thuật anh học được từ những năm sống lang thang; một giá sách đơn giản đóng bằng gỗ vụn, nơi Kael cất giữ vài cuốn sổ ghi chép cũ và, dù anh chưa từng thừa nhận với ai, cả mảnh huy hiệu vỡ Yumi đã tặng lại cho anh giữ chung sau nghi thức Hợp Mạch, như một lời nhắc rằng hai bí mật từng chia rẽ họ giờ đã trở thành một câu chuyện chung; và trên khung cửa sổ nhỏ nhìn ra phía Vực Liệt, một chiếc vòng tay bạc, không đeo thường xuyên vì Yumi vẫn cần đôi tay rảnh rang cho công việc đồng áng, nhưng luôn được treo ở đó, nơi ánh sáng buổi sáng chiếu vào đầu tiên mỗi ngày.


Gần trưa, một bóng người quen thuộc xuất hiện từ con đường mòn dẫn lên từ thung lũng, dắt theo một con la già chất đầy hai giỏ hàng cồng kềnh, và tiếng cười khàn đặc trưng vang lên trước cả khi người đó kịp tới gần cổng.

"Lão Grum," Draven gọi lớn, từ chỗ anh đang chẻ củi, "năm nay ông tới sớm hơn mọi năm đấy."

"Ta già rồi, không còn nhiều mùa xuân để chờ đợi nữa," Lão Grum đáp, dừng con la lại, thở hổn hển sau đoạn dốc cuối cùng. "Nên ta quyết định tới sớm, phòng khi mùa đông năm sau lấy mất cơ hội của ta."

Đó là lời đùa quen thuộc ông vẫn nói mỗi năm, từ lần đầu tiên ông ghé thăm căn nhà này khi nó còn chỉ là bốn bức tường không mái, và như mọi năm, không ai trong ba người cười thành tiếng trước câu đùa ấy, chỉ mỉm cười, một sự chấp nhận lặng lẽ rằng ông lão cờ bạc từng đứng ra tổ chức những trận đấu phi chính thức năm nào giờ đã trở thành một phần cố định trong nhịp sống của họ, đúng như cách Bà Mộc, Wick, hay Finch đã trở thành một phần cố định trong đời những người khác.

Ông mang theo tin tức, như mọi lần: chuyện Petra và Boris cuối cùng cũng đã thuyết phục được Hội Đồng phê duyệt ngân sách cho công trình phòng thủ công bằng từng bị bác bỏ nhiều năm trước; chuyện Kessa, giờ đã tự tin hơn hẳn, sắp lần đầu tự mình chủ trì một phiên họp mà không cần Magda ngồi cạnh; chuyện một người liên lạc trẻ tuổi tên Ryn giờ đã trở nên quen mặt tới mức lính gác ở cả ba Thành lớn không còn buồn kiểm tra giấy tờ của cô nữa mỗi khi cô phi ngựa qua cổng thành.

"Và ta nghe," ông nói thêm, nheo mắt nhìn Kael đang đứng trên thang sửa mái, rồi liếc sang Yumi, "rằng có một chuyện gì đó đã thay đổi ở đây, từ mùa thu năm ngoái."

Không ai trong hai người trả lời ngay, nhưng sự im lặng ấy, cùng với cái cách Kael leo xuống thang chậm hơn cần thiết để tránh phải đối mặt trực tiếp với ánh mắt dò xét của Lão Grum, đã là một câu trả lời đủ rõ ràng.

"À," Lão Grum nói, gật đầu, một nụ cười thật sự, hiếm hoi hơn hẳn những câu đùa thường lệ của ông, nở trên gương mặt đầy nếp nhăn. "Vậy thì ta phải chúc mừng đúng cách. Ta có mang theo một chai rượu gạo ngon, định dành cho một dịp đặc biệt nào đó. Có lẽ hôm nay chính là dịp đó."


Bữa trưa hôm ấy kéo dài hơn dự tính, với rượu của Lão Grum, bánh mì Yumi mới nướng, và một nồi hầm Kael nấu, giờ đây đã không còn mang vị cháy khét như những ngày đầu học nấu ăn nữa. Lão Grum kể lại, không phải lần đầu tiên nhưng vẫn với cùng một sự hào hứng như thể đang kể lần đầu, về cái ngày ông tổ chức trận đấu vật không có Vực giữa Halvor và Boran ở Lễ Hội Lôi Đình, và về khoản tiền cược ông đã phân phát cho những gia đình khó khăn đứng chờ ở rìa đám đông.

"Ta chưa từng nói với ai điều này," ông nói, giọng ông chợt trầm xuống sau vài chén rượu, "nhưng ta bắt đầu làm việc đó, phân phát tiền cược cho người nghèo, không phải vì ta là người tốt bụng gì. Ta làm vậy vì nhiều năm trước, chính ta từng là một trong những đứa trẻ đứng ở rìa đám đông ấy, chờ một ai đó ném cho vài đồng bạc lẻ."

Không ai bình luận gì thêm về điều đó, nhưng Draven, ngồi cạnh ông, lặng lẽ rót thêm một chén rượu đầy, đặt trước mặt ông lão, một cử chỉ nhỏ mang nhiều ý nghĩa hơn bất cứ lời an ủi nào có thể nói ra.

Tới khi mặt trời đã lên cao, Lão Grum đứng dậy, phủi bụi trên áo, và nhắc tới lý do thật sự khiến ông ghé qua sớm hơn mọi năm: phiên chợ xuân đầu tiên tại Cầu Sậy, thị trấn biên giới nơi con đường từ Vực Liệt gặp con đường dẫn về ba Thành lớn, sẽ họp vào chiều tối hôm đó, lớn hơn hẳn mọi phiên chợ thường lệ vì trùng vào dịp lễ tạ ơn mùa xuân đầu tiên kể từ ngày Bát Trụ chính thức thành lập.

"Ta sẽ ghé qua đó trên đường về," ông nói. "Nếu hai đứa muốn, có thể đi cùng ta một đoạn."


Kael và Yumi trao đổi một ánh mắt, và trong khoảnh khắc ngắn ngủi đó, cả hai đều nhớ tới cùng một điều: lần cuối cùng họ bước qua cổng thị trấn Cầu Sậy, họ đã phải giấu vũ khí trong áo choàng, giả vờ là một cặp thương nhân mới cưới để qua mắt đội tuần tra, và Yumi đã suýt làm hỏng cả vỏ bọc chỉ vì một túi bánh mì.

"Chúng ta chưa từng quay lại đó," Yumi nói, gần như tự nói với chính mình, "kể từ đêm ấy."

"Có lẽ đã tới lúc," Kael nói.

Họ tới Cầu Sậy khi ánh nắng chiều đã bắt đầu ngả vàng, và thị trấn, giờ đây không còn hai đội lính gác nghiêm ngặt đóng chốt ở hai đầu đường như nhiều năm trước, mà chỉ còn một cổng chào đơn giản trang trí bằng những dải vải màu, biểu tượng lễ tạ ơn mùa xuân, chào đón bất cứ ai đi qua mà không cần kiểm tra giấy tờ.

Quảng trường trung tâm, nơi từng là bối cảnh của cuộc mặc cả thất bại năm nào, giờ đây rực rỡ ánh đèn lồng và tiếng nhạc, các quầy hàng bày biện đông đúc hơn hẳn, và không khí mang một sự nhẹ nhõm mà, theo lời Lão Grum, chỉ mới thật sự trở lại kể từ khi Đại Tranh Kế Vực không còn là nỗi ám ảnh hai mươi năm treo lơ lửng trên đầu mỗi gia đình có con nhỏ.


"Anh nhớ quầy bánh mì này," Kael nói, khi cả hai dừng lại trước một sạp hàng bán bánh mì khô và thịt muối, khác hẳn về vị trí nhưng gợi lại đúng cảm giác của quầy hàng năm xưa. Người bán hàng lần này là một cô gái trẻ, có lẽ chỉ mới thừa kế sạp hàng từ gia đình cách đây không lâu.

"Bao nhiêu tiền cho túi bánh này?" Yumi hỏi, và lần này, giọng cô không còn phẳng lặng kiểu điều tra hiện trường như năm xưa, mà mang một sự tự nhiên đã được rèn giũa qua nhiều năm sống giữa chợ búa và những cuộc trò chuyện đời thường.

"Bốn đồng, thưa cô," cô gái đáp.

"Ba đồng," Yumi nói, nhưng lần này, cô mỉm cười khi nói, một nụ cười nhẹ nhàng thay vì ánh mắt sắc lạnh phân tích chất lượng bột mì như trước, và cô gái bán hàng, thay vì phật lòng, chỉ cười đáp lại, có vẻ quen với kiểu mặc cả vui vẻ này hơn hẳn người bán hàng già năm xưa.

"Ba đồng rưỡi," cô gái trả giá lại, "vì cô có nụ cười đẹp."

Yumi bật cười thành tiếng, một tiếng cười thoải mái, không hề gượng gạo, và đưa tiền, trong khi Kael, đứng cạnh, chỉ lắc đầu, một sự ấm áp lan trong lồng ngực anh khi nhớ lại phiên bản của Yumi nhiều năm trước, người từng suýt gây ra một cuộc cãi vã chỉ vì không hiểu được điệu nhảy vô hại của việc mặc cả.

"Em học nhanh hơn anh tưởng," anh nói, khi họ bước tiếp.

"Em có một người thầy kiên nhẫn," Yumi đáp, liếc anh một cái, "dù thầy đó từng suýt bị một bà bán bánh mì tức giận đuổi khỏi quầy hàng vì học trò của mình."


Họ đi dạo qua từng quầy hàng, không vội vàng, không có danh sách những thứ cần mua theo kiểu thực dụng như năm xưa, chỉ đơn giản là đi, dừng lại bất cứ khi nào có gì đó thu hút sự chú ý của một trong hai người: một quầy gia vị lạ Yumi muốn thử, một người thợ rèn nhỏ đang trưng bày vài con dao săn khiến Kael dừng lại lâu hơn cần thiết dù anh không có ý định mua thêm vũ khí nào nữa, một gánh hát rong với những con rối gỗ khiến cả hai nhớ tới Sable và buổi biểu diễn của bà cho trẻ tị nạn.

Vài người đi ngang qua liếc nhìn họ lâu hơn bình thường, một vài người thì thầm với nhau, và tới gần cuối buổi tối, một người đàn ông trung niên, có lẽ nhận ra gương mặt Kael từ những bức tranh khắc gỗ được lưu hành sau Đại Tranh Kế Vực, dừng lại trước mặt họ, ngập ngừng.

"Xin lỗi," ông nói, "có phải ngài là... Lưỡi Rơi không? Người đã cứu con dấu cùng cô ấy?"

Kael khựng lại một nhịp, và Yumi, đứng cạnh anh, cũng cảm nhận được sự căng thẳng nhỏ thoáng qua trong dáng đứng của anh, phản xạ cũ của một người từng dành cả đời để không bị chú ý.

"Tôi từng là người đó," Kael nói cuối cùng, giọng anh chọn từ cẩn thận. "Nhưng giờ tôi chỉ là một người đang cố lợp xong một cái mái nhà bị dột."

Người đàn ông cười, không hoàn toàn hiểu ý nghĩa sâu xa trong câu trả lời đó, nhưng chấp nhận nó như một câu đùa khiêm tốn, cúi đầu cảm ơn rồi rời đi, để lại hai người đứng đó giữa dòng người qua lại.

"Anh ổn chứ?" Yumi hỏi khẽ.

"Ổn," Kael nói, và lần này, khi anh nói ra từ đó, nó mang một sự thật khác hẳn những lần anh từng nói dối về việc mình ổn trong quá khứ. "Chỉ là một cảm giác lạ, khi người ta nhớ tới mình vì một điều mình từng làm, trong khi anh chỉ muốn được nhớ tới vì con người anh đang cố trở thành."

Yumi nắm lấy tay anh, không nói gì thêm, chỉ siết nhẹ, và cả hai tiếp tục bước, để lại phía sau ánh mắt tò mò của đám đông, hướng về phía rìa chợ nơi ánh đèn lồng thưa dần và tiếng nhạc chỉ còn là một âm thanh xa xăm.


Họ tìm được Lão Grum đang ngồi cùng vài người quen cũ ở một quán rượu nhỏ gần cổng thị trấn, đã kể xong ít nhất hai câu chuyện phóng đại về những trận đấu ông từng tổ chức, và khi thấy hai người trở lại, ông vẫy tay gọi lớn, mời họ một chén rượu cuối trước khi trời tối hẳn.

"Cầu Sậy này," ông nói, nhìn ra quảng trường vẫn còn nhộn nhịp phía xa, "đã thay đổi nhiều so với những gì ta nhớ hồi còn trẻ. Ngày đó, mỗi phiên chợ đều có ít nhất một cuộc ẩu đả giữa lính của các Thành khác nhau, tranh giành ai có quyền kiểm soát con đường thương mại này. Giờ thì," ông chỉ ra ngoài, nơi ba đứa trẻ, có lẽ tới từ ba gia đình khác nhau, đang cùng nhau chơi đuổi bắt quanh một quầy hàng, không ai bận tâm chúng thuộc về Thành nào, "giờ thì chỉ còn lũ trẻ con và những phiên chợ."

Kael và Yumi không đáp lại ngay, chỉ nhìn theo hướng ông chỉ, và trong khoảnh khắc đó, một cảm giác gần giống với những gì Ryn từng cảm nhận khi ngồi nhìn họ dựng bức tường đầu tiên năm ngoái, lặng lẽ len vào giữa cả hai: một sự bình yên chưa từng được phép tồn tại, giờ đây đã trở thành điều bình thường tới mức gần như tẻ nhạt, và chính sự tẻ nhạt ấy, hóa ra, lại quý giá hơn bất cứ chiến thắng nào họ từng giành được trên sàn đấu.


Họ rời Cầu Sậy khi trời đã tối hẳn, từ chối lời mời ngủ lại một đêm của Lão Grum vì muốn về nhà trước khi quá khuya, và bước đi trên con đường mòn quen thuộc dẫn về phía Vực Liệt, ánh trăng thượng huyền soi mờ hai bóng người, tay trong tay, không cần vội vã như những năm còn phải chạy trốn hay chiến đấu.

Giữa đường, không có lý do rõ ràng, Yumi bắt đầu ngân nga một giai điệu, chậm rãi, trầm buồn nhưng không hề nặng nề, một giai điệu Kael chưa từng nghe cô hát thành tiếng trước đây, dù anh nhớ mang máng đã từng tự hỏi, nhiều năm trước, liệu một ngày nào đó cô có hát nó cho anh nghe hay không.

"Bài gì vậy?" anh hỏi khẽ, không muốn phá vỡ giai điệu.

"Trưởng lão Seren từng hát nó," Yumi nói, giọng cô vẫn giữ nhịp điệu êm ả của bài hát, "cho những đứa trẻ ở Đền Băng nghe trước giờ ngủ. Em không hát nó thành tiếng suốt mười lăm năm, chỉ ngân nga trong đầu vào những đêm lạnh nhất."

"Tại sao là tối nay?" Kael hỏi.

Yumi dừng lại một nhịp, nhìn anh, ánh trăng phản chiếu trong đôi mắt xanh nhạt của cô. "Vì tối nay," cô nói, "em không cần giữ nó lại nữa. Có người để hát cùng, dù anh không biết lời."

Kael không biết lời, nhưng anh vẫn ngân nga theo, sai nhịp và lệch giọng, và Yumi, thay vì sửa lại, chỉ bật cười, tiếng cười hòa vào giai điệu, vang lên giữa con đường vắng dẫn về một căn nhà đá dưới chân Vực Liệt, nơi một ngọn đèn nhỏ vẫn còn sáng, Draven để lại trước khi đi ngủ sớm, chờ đợi họ trở về.

Phía xa, con dấu vẫn rung lên đều đặn dưới lớp đất, một vệt sáng bạc ấm áp không còn báo trước bất cứ điều gì ngoài một đêm bình yên khác, giống hệt hàng trăm đêm bình yên đã qua, và hàng ngàn đêm bình yên còn chờ phía trước, cho hai người đã đi trọn một hành trình dài, từ hai kẻ thù xa lạ dưới ánh trăng, tới một gia đình nhỏ, giản dị, không cần giả vờ, dưới chính ánh trăng ấy.

💬 Bình luận (0)