Draven rời nhà vào một buổi sáng trời xám xịt, gần một tuần sau đêm mưa lợp mái, với lý do rất thực dụng: kho muối dự trữ cho mùa đông đã cạn quá nửa, và nếu không đi sớm, con đường xuống Lò Sưởi Cũ sẽ lầy lội tới mức không con la nào chịu bước qua nổi.
"Ba, bốn ngày," anh nói, buộc lại dây cương, "có thể lâu hơn nếu Bà Mộc giữ tôi lại nghe hết chuyện phiếm của bà."
"Bà ấy luôn giữ anh lại," Yumi nói, đứng ở cổng, tay ôm một rổ củi vừa chẻ.
"Đúng vậy," Draven thừa nhận, không hề khó chịu về điều đó. Anh liếc qua Kael, đang đứng dựa vào khung cửa, hai tay khoanh trước ngực theo thói quen cũ, một dáng đứng Draven đã học được cách đọc từ khi chiến đấu cạnh anh: không phải một tư thế nghỉ ngơi, mà một tư thế đang cố giữ cho cơ thể đứng thẳng.
"Anh ổn chứ?" Draven hỏi, không vòng vo.
"Ổn," Kael nói, câu trả lời quen thuộc tới mức gần như một phản xạ.
Draven nhìn anh thêm một nhịp, rồi nhún vai, quyết định tin lời đó, vì suốt nhiều năm, "ổn" từ miệng Kael hiếm khi là một lời nói dối, ngay cả khi nó là một sự thật không đầy đủ. Anh leo lên yên, vẫy tay, và khuất dần sau rặng cây thưa, để lại hai người đứng trong sân, gió sớm thổi lạnh qua khoảng đất trống nơi khu vườn rau của Yumi giờ đã phủ một lớp sương mỏng.
Cơn ho đầu tiên xuất hiện vào giữa trưa, nhỏ, khô khốc, dễ dàng bị Kael nuốt lại giữa một câu nói về việc cần chẻ thêm củi trước khi trời tối. Yumi, đang cúi xuống buộc lại một hàng rào thấp quanh luống rau mùa đông, không ngẩng lên, nhưng tai cô vẫn nghe thấy, và cô cất nó vào đâu đó trong đầu, không phải vì lo lắng, chỉ vì đó là thói quen cũ từ mười năm sống với một người mà mọi chi tiết nhỏ đều có thể là dấu hiệu của một điều gì đó lớn hơn.
"Anh có nghe thấy không?" cô hỏi, khi anh đi ngang qua vác một bó củi trên vai.
"Nghe thấy gì?" Kael hỏi lại, và cách anh hỏi, quá nhanh, quá dứt khoát, là câu trả lời rõ ràng hơn bất cứ lời phủ nhận nào.
Yumi không truy hỏi thêm. Cô học được điều đó từ chính anh, trong nhiều năm: có những cánh cửa cần được gõ nhẹ trước khi mở, và Kael, dù đã thay đổi rất nhiều kể từ đêm bên đống lửa trại năm xưa, vẫn giữ lại một phần bản năng cũ, phần vẫn tin rằng thừa nhận một điểm yếu, dù nhỏ tới đâu, là trao cho ai đó một thứ có thể bị dùng để chống lại mình. Cô biết phần đó sẽ không biến mất chỉ vì một chiếc vòng tay bạc treo trên khung cửa sổ. Nó cần thời gian, giống hệt cách bức tường đá bên ngoài kia cần cả một năm để đứng vững.
Buổi chiều, anh vẫn tiếp tục làm việc, chẻ củi, sửa lại một tấm ván sàn bị cong, kiểm tra hàng rào quanh chuồng dê nhỏ họ mới dựng mùa thu, và chỉ tới khi mặt trời bắt đầu lặn, khi Yumi bưng ra hai bát súp nóng, cô mới thật sự nhìn rõ anh dưới ánh sáng vàng nhạt của buổi hoàng hôn: gò má anh hơi ửng đỏ, không phải màu đỏ khỏe mạnh của một người vừa lao động ngoài trời, mà một sắc đỏ khô, gần như nóng rát, và khi anh với tay nhận lấy bát súp, cô cảm nhận được, chỉ trong một cái chạm ngón tay thoáng qua, rằng da anh nóng hơn hẳn mức bình thường.
"Kael," cô nói, giọng cô không còn giữ được vẻ thản nhiên như cả ngày.
"Anh ổn," anh nói lần nữa, húp một thìa súp, như thể điều đó có thể chứng minh được gì.
"Anh đã nói câu đó ba lần hôm nay," Yumi đáp, đặt bát của mình xuống, ánh mắt cô giờ không rời khỏi gương mặt anh nữa. "Và cả ba lần, nó càng lúc càng giống một lời nói dối hơn."
Kael không phản bác ngay, chỉ nhìn xuống bát súp đang bốc hơi trước mặt, và trong khoảnh khắc im lặng đó, một cơn ớn lạnh chạy dọc sống lưng anh, đủ mạnh để anh phải siết chặt tay quanh chiếc bát để nó không run lên.
"Có lẽ," anh nói cuối cùng, thừa nhận một cách miễn cưỡng, "anh hơi mệt hơn bình thường."
"Từ khi nào?"
"Vài ngày." Anh dừng lại, rồi, vì biết cô sẽ không để câu chuyện dừng ở đó, nói thêm một cách trung thực hơn. "Có lẽ từ hôm mưa đó."
Yumi nhắm mắt lại một nhịp, một hơi thở dài trôi qua giữa hai người, không phải vì giận, mà vì một sự bực bội quen thuộc cô đã học được cách nhận diện suốt cả năm qua: bực bội với chính con người anh, người vẫn coi cơ thể mình như một công cụ có thể bỏ qua mọi tín hiệu cảnh báo cho tới khi công cụ ấy hỏng hẳn.
"Sable dạy anh cách nhận biết một trăm loại độc khác nhau chỉ qua mùi," cô nói, "nhưng chưa từng dạy anh cách nhận ra khi nào cơ thể mình đang ốm sao?"
"Bà ấy dạy anh cách phớt lờ nó," Kael nói, không hề phòng thủ, chỉ đơn thuần thuật lại một sự thật. "Trong mười năm, phớt lờ nó đồng nghĩa với sống sót. Một nhiệm vụ không chờ anh khỏe lại."
Câu nói đó, dù không có ý định gây tổn thương, vẫn treo lơ lửng giữa họ một lúc, một lời nhắc nhở nhỏ về khoảng cách rất xa giữa cuộc đời anh từng sống và cuộc đời anh đang cố học cách sống bây giờ. Yumi đứng dậy, không nói gì thêm, chỉ đặt một tay lên trán anh, và cảm giác dưới lòng bàn tay cô, còn rõ hơn cả cái chạm ngón tay lúc nãy, khiến cô không còn nghi ngờ gì nữa.
"Anh đang sốt," cô nói. "Không phải hơi mệt. Sốt thật sự."
Đêm đó, cơn sốt trở nặng nhanh hơn cả hai dự đoán.
Tới nửa đêm, Kael, người từng ngồi bất động hàng giờ giữa sương mù chờ đợi một mục tiêu mà không hề run rẩy, giờ đây nằm co người dưới lớp chăn dày, cả người run lên từng đợt dù ngọn lửa trong bếp lửa nhỏ giữa phòng chính vẫn cháy đều, tỏa hơi ấm khắp căn nhà. Trán anh nóng bừng nhưng da tay lại lạnh ngắt, một sự mâu thuẫn của cơ thể khiến Yumi, dù đã sống qua chiến tranh, dù đã chứng kiến đủ loại vết thương trên chiến trường, vẫn cảm thấy một nỗi hoảng loạn lạ lẫm dâng lên trong lồng ngực, thứ cảm giác cô chưa từng phải đối mặt theo cách này trước đây.
Trước kia, nếu Kael bị thương, cô có Vực. Không Độ Tuyệt Đối có thể làm chậm máu chảy, có thể đông cứng một vết cắt tạm thời đủ lâu để tìm người chữa trị. Giờ đây, cô chỉ có hai bàn tay, một nồi nước đang sôi, và một trí nhớ mơ hồ về những gì Trưởng lão Seren từng dạy, nhiều năm về trước, khi bà còn dạy cô những điều không liên quan gì tới chiến đấu.
Cô ngồi cạnh giường, nhúng một mảnh vải vào chậu nước lạnh cô vừa múc từ giếng ngoài sân, vắt ráo, rồi đặt lên trán anh, một cử chỉ đơn giản nhưng cô làm nó với một sự tập trung tuyệt đối, như thể đang thực hiện một nghi thức quan trọng hơn cả Hợp Mạch năm nào.
"Em nhớ," cô nói khẽ, phần lớn là nói với chính mình hơn là với Kael, người lúc này đang chìm trong một trạng thái nửa mê nửa tỉnh, "Trưởng lão Seren từng có một loại trà, làm từ vỏ cây liễu trắng mọc quanh Đền Băng. Bà nói nó hạ sốt tốt hơn bất cứ Vực nào, vì Vực chỉ che giấu triệu chứng, còn trà thì thật sự chữa lành."
Cô không có vỏ cây liễu trắng ở đây, hàng trăm dặm cách xa Đền Băng đã đổ nát. Nhưng cô nhớ, mơ hồ, rằng có một loại cây tương tự mọc dọc bờ suối gần miệng Vực Liệt, thứ Kael từng chỉ cho cô trong một lần đi hái thảo dược, nói rằng Sable đã dạy anh nhận biết nó vì vỏ cây có thể pha thành thuốc hạ sốt cho trẻ nhỏ trong những đêm lạnh nhất khi Hắc Nguyệt Môn không đủ tiền mua thuốc thật.
Cô đứng dậy, khoác vội một chiếc áo choàng dày, và trong một khoảnh khắc, do dự nhìn lại Kael đang run rẩy trên giường.
"Anh nghe thấy không?" cô hỏi, giọng cô khẽ nhưng chắc chắn. "Em sẽ đi ra suối một lúc. Anh đừng làm gì ngu ngốc trong lúc em đi."
Không có tiếng đáp lại rõ ràng, chỉ một tiếng thở dài yếu ớt, nhưng đủ để cô biết anh vẫn đang nghe, dù không còn đủ sức để đáp trả bằng lời trêu chọc như mọi khi.
Đêm bên ngoài lạnh cắt da, ánh trăng thượng huyền yếu ớt chiếu xuống con đường mòn dẫn ra bờ suối, và Yumi bước đi nhanh, không cho phép mình chạy, vì chạy đồng nghĩa với việc thừa nhận nỗi sợ đang cuộn lên trong lòng cô, một nỗi sợ cô chưa từng cảm nhận rõ ràng tới vậy kể từ ngày chiến tranh kết thúc.
Cô tìm thấy bụi cây Kael từng chỉ, cắt vài mảnh vỏ bằng con dao nhỏ cô luôn mang theo dù không còn Vực để dùng nó cho mục đích chiến đấu, và trên đường quay về, cô dừng lại một nhịp bên bờ suối, nhìn xuống dòng nước đang chảy chậm dưới lớp băng mỏng vừa mới hình thành.
Có một thời, dòng nước này sẽ đông cứng lại chỉ vì cô đứng gần nó, một phản ứng tự động của Vực cô mang trong người, không cần cô chủ ý. Giờ đây, nó chỉ chảy, thờ ơ với sự có mặt của cô, và trong khoảnh khắc ấy, đứng một mình giữa đêm lạnh, Yumi cảm nhận rõ hơn bao giờ hết cái giá thật sự của điều họ đã hiến tế: không chỉ là sức mạnh, mà còn là một lớp an toàn giả tạo cô chưa từng nhận ra mình đã dựa vào suốt bao năm, niềm tin rằng dù chuyện gì xảy ra, Vực sẽ luôn ở đó, một tấm khiên cuối cùng giữa cô và mất mát.
Giờ đây, không còn tấm khiên nào cả. Chỉ có một mảnh vỏ cây trong tay cô, và một người đàn ông đang run rẩy trong căn nhà phía sau lưng, dựa vào không gì khác ngoài chính cơ thể mình, và cô, để chống lại một thứ nhỏ bé và bình thường tới mức gần như nực cười: một cơn cảm lạnh mùa đông.
Cô không cho phép mình đứng đó lâu hơn. Cô quay người, bước nhanh hơn, gần như chạy, trở về căn nhà nơi ngọn lửa vẫn còn le lói qua khe cửa sổ nhỏ.
Cô đun sôi mảnh vỏ cây trong một chiếc nồi nhỏ, tay cô không hoàn toàn vững, làm đổ một ít nước ra ngoài bếp lửa khiến hơi nước bốc lên xèo xèo, và trong lúc chờ đợi, cô ngồi xuống cạnh giường, nắm lấy tay Kael, bàn tay giờ đã ấm hơn hẳn lúc nãy, quá ấm, một sự nóng bừng đáng lo hơn hẳn cái lạnh trước đó.
"Kael," cô gọi khẽ.
Anh khẽ mở mắt, ánh mắt anh mờ đục, không hoàn toàn tỉnh táo, và trong trạng thái nửa mê sảng ấy, anh lẩm bẩm điều gì đó cô không nghe rõ ngay lần đầu.
"Xin lỗi," anh nói, giọng anh yếu ớt, gần như một hơi thở. "Con xin lỗi. Con không tới kịp."
Yumi khựng lại, siết chặt tay anh hơn. Cô không biết chắc anh đang nói với ai, cha mẹ anh trong đêm xưởng rèn cháy, hay một trong hàng chục cái tên khác từng ám ảnh anh suốt mười năm làm sát thủ, những mục tiêu, những đồng đội cũ, những người anh không thể cứu. Cô không hỏi. Cô chỉ cúi xuống gần hơn, giọng cô nhẹ nhàng nhưng vững chắc.
"Anh ở đây," cô nói. "Với em. Không ai cần anh tới kịp điều gì cả đêm nay."
Kael không đáp lại rõ ràng, nhưng những ngón tay anh, run rẩy, siết nhẹ lấy tay cô, một phản xạ vô thức hơn là một cử chỉ có chủ đích, và Yumi ngồi đó, không buông tay, cho tới khi nước trà trên bếp bắt đầu bốc mùi thơm đắng nhẹ của vỏ cây, đủ để cô biết nó đã sẵn sàng.
Cô đỡ anh ngồi dậy, tựa lưng vào cô, và đưa từng thìa trà nhỏ tới miệng anh, kiên nhẫn, chậm rãi, gần giống hệt cách Odell vẫn đút cháo cho Juno mỗi khi bà quên ăn, một hình ảnh mà, trong một khoảnh khắc thoáng qua giữa nỗi lo lắng, khiến Yumi gần như bật cười, dù không phải một tiếng cười vui vẻ, mà là tiếng cười của một người đang cố giữ mình không vỡ vụn.
"Vị này," Kael nói, giọng anh yếu nhưng có chút gì đó tỉnh táo hơn trước, "còn tệ hơn cả canh khoai đầu tiên anh nấu."
"Ít nhất trà này không mặn quá mức cần thiết," Yumi đáp, và trong câu đùa nhỏ đó, một chút căng thẳng trong lồng ngực cô bắt đầu nới lỏng, dù chỉ một chút.
Anh uống hết chỗ trà, rồi nằm xuống lại, kiệt sức, và Yumi ngồi đó suốt phần còn lại của đêm, thay khăn ướt trên trán anh mỗi khi nó ấm lên, thêm củi vào bếp lửa mỗi khi ngọn lửa yếu đi, và không hề chợp mắt, dù cơ thể cô cũng rã rời sau một ngày dài làm việc ngoài trời.
Có những lúc anh mê sảng, lẩm bẩm những mảnh vụn không đầu không cuối, tên một vài người cô nhận ra, Sable, một cái tên cô chưa từng nghe trước đây có lẽ thuộc về cha mẹ anh, và có những lúc anh tỉnh táo hơn một chút, đủ để nhận ra cô đang ở đó, đủ để nắm lấy tay cô như một điểm neo giữa cơn sốt đang cuốn anh đi.
Tới gần bình minh, cơn sốt bắt đầu hạ, chậm rãi nhưng rõ rệt, và hơi thở anh dần đều đặn hơn, sâu hơn, chuyển từ trạng thái mê sảng sang một giấc ngủ thật sự. Yumi, ngồi tựa vào thành giường, cuối cùng cũng cho phép mình gục đầu xuống cạnh anh, không ngủ hẳn, chỉ nhắm mắt một lúc, kiệt sức nhưng không dám rời đi.
Kael tỉnh dậy vào giữa buổi sáng, ánh nắng yếu ớt của một ngày đông xuyên qua khung cửa sổ nhỏ, chiếu lên chiếc vòng tay bạc vẫn treo ở đó như mọi ngày. Cơn sốt đã lui hẳn, để lại anh yếu ớt, đầu óc còn hơi váng vất, nhưng tỉnh táo hoàn toàn.
Anh nhìn xuống, thấy Yumi vẫn ngồi tựa cạnh giường, đầu gục nhẹ trên cánh tay đặt cạnh anh, ngủ thiếp đi trong một tư thế chắc chắn không thoải mái chút nào, và trong lòng anh dâng lên một cảm giác anh không có đủ từ ngữ để gọi tên ngay lập tức, một hỗn hợp giữa biết ơn, áy náy, và một thứ gì đó ấm áp hơn cả hai điều đó cộng lại.
Anh đưa tay, chạm nhẹ vào tóc cô, không đủ để đánh thức, chỉ đủ để cảm nhận. Cô cựa mình, mở mắt, và trong một nhịp ngắn ngủi, ánh mắt cô còn ngái ngủ trước khi nhận ra anh đang tỉnh, rồi bừng lên một sự tỉnh táo tức thì, cả người cô ngồi thẳng dậy.
"Anh thấy thế nào?" cô hỏi, tay cô ngay lập tức đặt lên trán anh, kiểm tra.
"Yếu," Kael thừa nhận, không còn cố nói "ổn" như mọi lần trước, một sự thay đổi nhỏ nhưng Yumi nhận ra ngay lập tức, và trong ánh mắt cô, một chút nhẹ nhõm hiện lên. "Nhưng không còn nóng như đêm qua."
"Sốt đã hạ từ gần sáng," cô nói, rồi, sau một khoảng lặng ngắn, thêm vào, giọng cô có chút run rẩy cô không hoàn toàn che giấu được, "anh đã làm em sợ."
Đó không phải một lời trách móc, chỉ là một sự thật được nói ra thẳng thắn, và Kael, nhìn vào gương mặt cô, những quầng thâm mờ dưới mắt cô sau một đêm không ngủ, cảm nhận rõ trọng lượng thật sự của câu nói đó.
"Anh xin lỗi," anh nói, và lần này, lời xin lỗi không hướng về một cái bóng nào trong quá khứ, mà hướng thẳng về cô, về hiện tại. "Anh quen với việc phớt lờ cơ thể mình quá lâu rồi. Anh quên rằng giờ đây, khi anh ốm, không chỉ có mình anh phải chịu đựng nó."
Yumi không nói gì trong một lúc, chỉ ngồi đó, tay vẫn đặt trên trán anh dù cơn sốt đã lui, như thể chưa sẵn sàng buông ra.
"Trước kia," cô nói cuối cùng, giọng cô chậm rãi, như đang tự khám phá điều mình sắp nói ra ngay trong lúc nói, "nếu anh bị thương, em có Vực. Nếu em bị thương, anh có bóng tối để kéo em ra khỏi nguy hiểm trước khi vết thương kịp trở nặng. Chúng ta luôn có một điều gì đó để dựa vào, ngoài chính bản thân mình."
Cô nhìn xuống đôi tay mình, những ngón tay từng gọi ra Không Độ Tuyệt Đối chỉ bằng một ý nghĩ, giờ chỉ còn là những ngón tay bình thường, hơi lạnh vì suốt đêm ngâm trong nước giếng.
"Đêm qua," cô nói tiếp, "em không có gì cả, ngoài một mảnh vỏ cây và một chậu nước lạnh. Và em nhận ra, rằng nếu có điều gì đó thật sự nghiêm trọng xảy ra với anh, một căn bệnh, một tai nạn, bất cứ điều gì bình thường mà bất cứ ai cũng có thể gặp phải, em sẽ không có Vực nào để cứu anh. Chỉ có chính em, và những gì em kịp học được, và đôi khi, điều đó có thể là không đủ."
Cô ngừng lại, và trong giọng cô, dưới lớp bình tĩnh cố hữu, có một sự run rẩy thật sự, thứ Trưởng lão Seren từng dạy cô phải kìm nén bằng mọi giá, thứ giờ đây cô để nó lộ ra, không phòng thủ, đúng như cách Kael từng học được để lộ ra sự thật của mình bên đống lửa trại năm xưa.
"Điều đó làm em sợ hơn bất cứ trận chiến nào em từng tham gia," cô nói. "Vì trong một trận chiến, ít nhất em biết mình đang chiến đấu với điều gì."
Kael, dù vẫn còn yếu, với tay nắm lấy bàn tay cô, siết nhẹ, một cử chỉ giản dị nhưng chứa đựng nhiều hơn bất cứ lời an ủi hoa mỹ nào anh có thể nghĩ ra lúc này.
"Anh không có câu trả lời nào khiến nỗi sợ đó biến mất," anh nói, thành thật, vì anh học được từ lâu rằng những lời hứa suông không giúp ích gì trước một nỗi sợ có thật. "Đó là điều đi kèm với việc trở thành người bình thường. Chúng ta có thể ốm. Chúng ta có thể già đi. Một ngày nào đó, một trong hai chúng ta sẽ phải nhìn người kia ra đi, không có Vực nào ngăn được điều đó."
Anh dừng lại, nhìn thẳng vào mắt cô, dù cơ thể vẫn còn rã rời.
"Nhưng đêm qua," anh nói, "em không có Vực, và em vẫn cứu anh. Bằng một mảnh vỏ cây, một chậu nước lạnh, và việc ngồi đó cả đêm không rời đi. Có lẽ đó chính xác là điều em vừa nói: không có gì để dựa vào ngoài chính mình. Nhưng hóa ra, chính em, không có Vực, vẫn đủ."
Yumi không trả lời ngay bằng lời, chỉ cúi xuống, trán cô chạm nhẹ vào trán anh, một cử chỉ thay cho hàng trăm từ ngữ cô không cần nói ra, và cả hai ngồi đó một lúc lâu, trong căn phòng ấm áp nhờ ngọn lửa cô đã giữ cháy suốt đêm, giữa một sự im lặng không còn nặng nề bởi nỗi sợ, mà chỉ còn lại một sự nhẹ nhõm mong manh của việc đã vượt qua được nó, dù chỉ lần này.
Draven trở về sớm hơn dự tính, chỉ sau hai ngày thay vì bốn, dắt theo con la thồ đầy muối và một giỏ nhỏ khác anh giữ khư khư bên hông suốt cả chặng đường cuối.
Anh dừng bước ngay ngoài cổng khi thấy Yumi đang phơi một chồng khăn ướt trên hàng rào, gương mặt cô mệt mỏi rõ rệt dù vẫn cố giữ vẻ bình thường.
"Có chuyện gì vậy?" anh hỏi, không vòng vo, ánh mắt anh ngay lập tức quét qua căn nhà, tìm kiếm dấu hiệu bất thường theo đúng bản năng của một người từng sống sót qua vô số trận chiến.
"Kael bị cảm nặng," Yumi nói, "từ đêm anh đi. Giờ đã đỡ hơn nhiều, chỉ còn hơi yếu."
Draven thở phào, một hơi thở dài, rồi lắc đầu, vừa bực vừa buồn cười. "Tôi đáng lẽ nên đoán trước. Cái đêm mưa lợp mái đó, cả hai người đứng ướt sũng cả tiếng đồng hồ mà không ai chịu vào thay đồ khô ngay." Anh giơ giỏ hàng lên, một nụ cười nhẹ nhõm nở trên môi. "May mà tôi ghé qua Lò Sưởi Cũ trước khi mua muối. Bà Mộc nhét cho tôi một hũ mật ong rừng và một túi gừng khô, nói rằng 'phòng khi lũ trẻ dại dột lại làm gì ngu ngốc giữa mùa đông'. Tôi còn tưởng bà ấy chỉ đùa."
Yumi bật cười, tiếng cười nhẹ nhõm đầu tiên trong suốt hai ngày qua, và đón lấy giỏ hàng từ tay anh.
"Bà ấy luôn biết trước mọi thứ," cô nói, "kể cả những thứ chưa xảy ra."
Draven bước vào nhà, nhìn thấy Kael ngồi dựa trên giường, khoác một lớp chăn dày, gương mặt vẫn còn xanh xao nhưng ánh mắt đã tỉnh táo hoàn toàn.
"Vậy là kẻ sát thủ từng ám sát nửa lục địa," anh nói, giọng đầy vẻ trêu chọc quen thuộc, đặt giỏ hàng của Bà Mộc lên bàn, "cuối cùng cũng bị hạ gục bởi một cơn mưa mùa thu."
"Anh có định pha trò về chuyện này mãi không?" Kael hỏi, giọng anh vẫn còn yếu nhưng đã đủ sức đáp trả.
"Có," Draven nói, không hề do dự, "trong ít nhất là mười năm tới." Anh ngồi xuống cạnh giường, giọng anh chợt trầm xuống một chút, mất đi vẻ trêu chọc. "Cô ấy không ngủ suốt đêm qua, đúng không?"
Kael nhìn sang khung cửa sổ, nơi Yumi vẫn đang phơi nốt chồng khăn cuối cùng bên ngoài, và trong ánh mắt anh, một sự trân trọng sâu sắc mà anh không cần phải nói thành lời để Draven hiểu.
"Không," anh nói. "Cô ấy không ngủ."
Draven gật đầu, không nói thêm gì, chỉ đứng dậy, đi ra bếp lửa, bắt đầu pha một ấm trà gừng mới theo công thức Bà Mộc đã dặn, để lại Kael một mình trong giây lát, nhìn ra khung cửa sổ nơi chiếc vòng tay bạc vẫn treo im lìm trong ánh nắng đông nhạt, và xa hơn, nơi Yumi đang đứng, gió lạnh thổi qua mái tóc cô, không còn tự tỏa hơi lạnh như trước, chỉ còn là tóc của một người bình thường, mong manh và có thật, đứng giữa một thế giới không còn Vực nào để bảo vệ cô khỏi mọi điều có thể xảy ra, và chính vì thế, đáng quý hơn bất cứ điều gì anh từng có được khi còn là một Vực Chủ mạnh nhất còn sống.
Ngoài kia, mùa đông vẫn còn dài, con dấu dưới lòng Vực Liệt vẫn rung nhẹ một vệt sáng bạc yên bình, và trong căn nhà nhỏ dưới chân vực, ba con người, không ai trong số họ còn cần một Vực nào để chứng minh mình quan trọng với nhau tới mức nào, chuẩn bị cho một buổi chiều khác, giản dị và bình thường, quý giá đúng bởi vì nó bình thường tới vậy.