Con đường từ miệng Vực Liệt tới Lò Sưởi Cũ mất trọn hai ngày đi bộ, và Draven dành gần như cả quãng đường ấy để phàn nàn rằng lẽ ra ba người nên mua một con la.
"Tôi từng chiến đấu suốt cả một mùa Đại Tranh Kế Vực mà không mệt bằng thế này," ông nói, xốc lại chiếc túi vải trên vai, bên trong là vài thứ quà mọn cả ba góp lại mang tới Lò Sưởi Cũ: một vò rượu mận Yumi tự tay ủ hỏng be bét ở lần thử đầu tiên nhưng lần thứ ba thì tạm uống được, một bó thảo dược khô Kael hái được trên đường, thứ duy nhất anh còn thật sự giỏi từ những năm tháng cũ.
"Anh chỉ đang không quen với việc đi bộ mà không có ai để g-iết ở cuối đường," Yumi nói, không ngoái lại, bước chân cô đều đặn trên con đường đất đóng băng nhẹ.
"Đó là một cách nhìn nhận khá tăm tối về tôi," Draven đáp, "nhưng công bằng mà nói, cũng không sai."
Họ tới nơi vào lúc chiều muộn ngày cuối cùng của năm, khi bầu trời phía tây đang chuyển từ cam sang tím thẫm, và từ xa, trước cả khi nhìn thấy mái nhà quen thuộc của quán trọ, cả ba đã nghe thấy tiếng ồn ào vọng ra, tiếng cười, tiếng bát đĩa va chạm, tiếng ai đó đang hát sai nhịp một bài ca cũ mà không ai buồn sửa.
Lò Sưởi Cũ đông hơn bất cứ lần nào Kael từng nhớ, kể cả những đêm hỗn loạn nhất giữa chiến tranh, khi quán là nơi trú ẩn duy nhất giữa vùng đất trung lập cho bất cứ ai không muốn chọn phe. Cánh cửa gỗ nặng nề bật mở ngay khi Yumi đẩy tay vào, và một luồng hơi ấm nồng mùi thịt hầm, rượu và khói củi ùa ra đón cả ba, cùng với đó là giọng nói quen thuộc vang lên từ sau quầy.
"Cuối cùng cũng tới!" Bà Mộc hét lên, giọng bà vẫn khàn đặc như mọi khi, cắt ngang qua cả tiếng ồn của quán. "Ta đã tưởng hai đứa định dựng cái nhà đá đó lâu tới mức bỏ lỡ luôn giao thừa."
Bà không hỏi họ đã đi đâu suốt mấy tháng qua, không hỏi họ đã trải qua những gì trong đại sảnh Minh Đài, không hỏi bất cứ điều gì về Bát Trụ hay Hội Đồng hay bất cứ danh xưng nào từng gắn liền với tên họ. Bà chỉ nhìn cả ba một lượt, gật đầu như đang kiểm tra xem có ai gầy đi hay không, rồi chỉ tay về phía góc quán.
"Ghế của các con vẫn còn đó," bà nói. "Ta không dọn đi đâu cả."
Kael nhìn theo hướng tay bà chỉ, và điều đầu tiên anh nhận ra không phải là chiếc ghế quen thuộc, mà là thứ đã thay thế những dãy bàn nhỏ lẻ tẻ từng chia quán thành từng cụm rời rạc theo phe, theo Thành, theo việc ai tin ai giữa thời chiến. Giờ đây, chạy dọc gần hết chiều dài căn phòng chính, là một dãy bàn gỗ dài duy nhất, ghép từ nhiều tấm ván không hoàn toàn cùng màu gỗ, rõ ràng được đóng thêm trong vài tháng gần đây, đủ chỗ cho hai, ba chục người ngồi cùng lúc mà không ai phải quay lưng lại với ai.
"Bà làm cái này khi nào vậy?" Yumi hỏi, đưa tay chạm nhẹ lên mặt bàn, cảm nhận những đường vân gỗ còn thô ráp, chưa kịp mài nhẵn hết.
"Ngay sau khi nghe tin Bát Trụ ra đời," Bà Mộc nói, lau tay vào tạp dề, ánh mắt bà lướt qua dãy bàn với một vẻ tự hào bà không buồn giấu. "Ta nghĩ, nếu cả một Hội Đồng có thể kê thêm một cái ghế mà không đổ sập, thì cái quán bé nhỏ này của ta cũng làm được. Không còn bàn riêng theo phe nữa. Ai tới đây, ngồi đâu cũng được, cạnh ai cũng được. Đó là luật mới của Lò Sưởi Cũ."
Draven bật cười, đặt túi đồ xuống một góc. "Bà Mộc, bà vừa phát minh lại chính sách đối ngoại của cả lục địa, chỉ bằng một cái bàn gỗ."
"Ta chỉ làm việc của ta," bà nói, phẩy tay, nhưng khóe miệng bà cong lên một chút. "Chính trị là việc của các con. Ta chỉ lo cho bụng người ta được no."
Quán đã có sẵn hơn chục người khi ba người bước vào, và càng lúc trời càng tối, càng có thêm người ghé tới, như thể cả một mạng lưới ngầm nào đó đã âm thầm loan tin rằng đêm giao thừa năm nay, Lò Sưởi Cũ sẽ là nơi đáng tới nhất trong toàn lục địa.
Boran là người đầu tiên Kael để ý thấy, ngồi ở đầu dãy bàn dài, một cây gậy gỗ dựa cạnh ghế, hai chân duỗi thẳng dưới gầm bàn với một sự cẩn trọng rõ rệt trong từng cử động. Ông gầy đi hẳn so với hình ảnh Kael còn nhớ từ trước chiến tranh, nhưng đôi vai vẫn rộng, và khi ông thấy ba người bước vào, nụ cười hiếm hoi của ông bung ra, khiến cả gương mặt dữ dằn đầy sẹo giãn ra như trẻ con, đúng như lời đồn vẫn truyền tai nhau về ông.
"Hai đứa trẻ làm sập cả một hệ thống ba trăm năm," ông nói, giọng vẫn còn hơi yếu nhưng không giấu được sự ấm áp, "cuối cùng cũng chịu ghé thăm một ông già đang tập đi lại như trẻ con."
"Ông không phải già," Yumi nói, ngồi xuống cạnh ông, "ông chỉ đang học lại cách đi đứng theo một cách khác."
"Đúng là cách nói của một người vừa xây nhà bằng tay không," Boran đáp, và cả bàn quanh đó bật cười, vì tin tức về "bốn bức tường xiêu vẹo" của Kael và Yumi, không hiểu bằng cách nào, đã lan tới tận Lò Sưởi Cũ trước cả khi hai người kịp tới nơi.
Halvor ngồi cạnh Boran, một tay đặt lên vai người bạn cũ như một thói quen không cần suy nghĩ, sẵn sàng đỡ nếu Boran cần đứng dậy bất chợt. Ông gật đầu chào Kael và Yumi, ngắn gọn như mọi khi, nhưng ánh mắt ông, khi lướt qua hai người, có một sự nhẹ nhõm thật sự trong đó, thứ cảm xúc một người chỉ huy chiến trường già dặn hiếm khi để lộ ra ngoài.
"Chúng tôi vẫn đang tranh cãi," Halvor nói, "về việc ai sẽ dạy Boran đi lại đúng cách. Ông ấy khăng khăng muốn tự tập, còn tôi thì không tin ông ấy sẽ không ngã lần nữa nếu không có ai đỡ."
"Tôi đã ngã đủ nhiều trong đời để biết cách ngã sao cho không gãy thêm cái gì," Boran nói, gõ gõ cây gậy xuống sàn.
"Đó chính xác là điều khiến tôi lo," Halvor đáp, và trong giọng ông, dưới lớp trêu chọc, có một sự quan tâm chân thành không giấu được.
Petra và Boris tới muộn hơn, cả hai còn dính bụi đá trên tay, rõ ràng vừa rời công trường ngay trước khi trời tối hẳn. Boris, giờ đã cao hơn hẳn so với hình ảnh cậu học việc rụt rè Kael còn nhớ từ những chương đầu chiến tranh, mang theo một cuộn bản vẽ dưới cánh tay, thứ cậu không rời ngay cả trong một bữa tiệc.
"Cậu ta vẫn không chịu bỏ việc xuống dù chỉ một đêm," Petra nói, ngồi xuống, hất đầu về phía Boris với một vẻ vừa bực vừa tự hào. "Tôi phải dọa cắt khẩu phần rượu mận mới kéo được cậu ta ra khỏi công trường."
"Con đê chắn phía đông chưa xong," Boris phân trần, dù vẫn ngồi xuống, đặt cuộn bản vẽ cẩn thận lên đùi thay vì lên bàn nơi rượu có thể làm ướt nó. "Nếu mùa xuân tới mà chưa xong, toàn bộ phần móng sẽ phải làm lại."
"Mùa xuân còn cách đây ba tháng," Petra nói, rót cho cậu một cốc rượu mận của Yumi, thứ hóa ra đã ngon hơn hẳn cô tưởng khi nếm thử ngụm đầu tiên, khiến cô nhướng mày nhìn Yumi với một sự ngạc nhiên không giấu giếm. "Cậu có thể để bản vẽ nghỉ một đêm."
Boris không trả lời ngay, chỉ nhìn xuống cuộn giấy trên đùi mình, và trong ánh mắt cậu có một điều gì đó nghiêm túc, một sự tận tụy mà chỉ những ai từng chứng kiến cậu lớn lên bên cạnh Petra, giữa những công trình phòng thủ dang dở suốt cả cuộc chiến, mới thật sự hiểu.
"Bản thiết kế công bằng của cô," cậu nói khẽ, "bị bác bỏ một lần rồi. Tôi không muốn để nó bị bác bỏ lần nữa vì một sai sót có thể tránh được."
Petra không nói gì thêm, chỉ đặt tay lên vai cậu một lúc, và cả bàn, dù đang ồn ào, cũng lặng đi một nhịp ngắn trước khi tiếng cười lại tiếp tục, như thể mọi người đều hiểu, không cần giải thích, sức nặng của câu nói đó.
Sable tới cùng một nhóm nhỏ từ Minh Dạ, mang theo một con rối gỗ nhỏ, không phải loại dùng để chiến đấu, mà loại bà vẫn dùng để kể chuyện cho trẻ con trong những phiên chợ đêm yên bình hiếm hoi. Nyx đi cùng bà, ít nói như thường lệ, nhưng không còn co ro giữa bóng tối một góc phòng như những lần trước, mà ngồi thẳng lưng giữa dãy bàn dài, một sự thay đổi nhỏ mà Kael, người từng lớn lên cùng cả hai người phụ nữ này trong Hắc Nguyệt Môn, nhận ra ngay lập tức.
"Thrax không tới được," Nyx nói, trước khi ai kịp hỏi, giọng cô bình thản nhưng có một chút gì đó gần với sự nuối tiếc. "Vẫn còn vài thành viên cũ chưa chịu ký vào bản đăng ký chính thức. Anh ấy nói không thể rời Minh Dạ ngay lúc này."
"Anh ấy sẽ hối hận," Sable nói, đặt con rối gỗ lên bàn, những khớp gỗ kêu lách cách khi bà chỉnh lại tư thế nó ngồi, như một thói quen bà chưa bao giờ bỏ được dù đã rời xa gánh hát từ rất lâu. "Rượu mận của Yumi ngon hơn hẳn mọi năm."
"Cháu đã đổ hỏng hai mẻ trước khi làm ra mẻ này," Yumi thú nhận, và Sable bật cười, một tiếng cười ấm áp hoàn toàn khác với hình ảnh lạnh lùng bà từng phải khoác lên mình suốt những năm dài trong bóng tối Hắc Nguyệt Môn.
"Vậy thì mẻ này còn ngon hơn nữa," bà nói. "Không có gì tử tế trên đời được làm đúng ngay từ lần đầu."
Ryn, Whistle và Juno xuất hiện gần nửa đêm, mang theo hơi lạnh của con đường và mùi cỏ khô của đồng bằng phía nam, tạt ngang trên đường tuần tra dọc biên giới mới giữa Liên Minh Du Mục và ba Thành lớn. Ryn bước vào trước, không chịu ngồi yên quá một phút ngay cả sau một chặng đường dài, mắt cô liên tục quét quanh phòng như thói quen cũ chưa bao giờ tắt hẳn.
"Chúng tôi chỉ ghé qua," cô nói, dù đã ngồi xuống, "phải quay lại trước bình minh."
"Cô luôn nói vậy," Bà Mộc đáp, đặt trước mặt cô một bát cháo nóng không đợi hỏi, "và luôn ở lại tới sáng."
Ryn không phản bác, chỉ húp một thìa cháo, và trong khoảnh khắc ngắn ngủi đó, có một điều gì đó trong dáng ngồi của cô dịu lại, dù chỉ một chút.
Whistle, ngồi cạnh cô, im lặng như thường lệ, nhưng mắt cô sáng lên khi Wick, con sói đầu đàn luôn theo sát cô mọi nơi, lách qua cánh cửa để hé mở và tiến thẳng tới góc lò sưởi, nằm xuống với một tiếng thở dài mãn nguyện. Whistle đi theo, ngồi xuống sàn cạnh nó thay vì trên ghế, một tay đặt lên bộ lông dày của con sói, và giữa tiếng ồn ào của cả quán, không ai để ý rằng cả hai đang "trò chuyện" theo cách riêng của mình, những tiếng gầm gừ khẽ trong cổ họng Whistle và cái vẫy đuôi chậm rãi đáp lại của Wick, một ngôn ngữ chỉ hai kẻ ấy hiểu trọn vẹn.
Juno, ngồi ở cuối bàn, gần như ngay lập tức lấy ra một cuốn sổ dày, bắt đầu ghi chép điều gì đó, có vẻ liên quan tới quãng đường vừa đi qua, quên bẵng bát cháo đang nguội dần trước mặt.
"Bà sẽ ăn chứ?" Bà Mộc hỏi, đứng khoanh tay nhìn bà.
"Vâng, vâng," Juno nói, không ngẩng lên, bút vẫn lướt trên trang giấy.
Mười phút sau, khi bát cháo đã nguội hẳn và Juno vẫn chưa động đũa, một giọng nói quen thuộc vang lên từ cửa quán.
"Bà lại quên ăn rồi."
Odell, trợ lý nghiên cứu vụng về của Juno, bước vào, áo choàng còn dính vài vệt mực, thở hổn hển như vừa chạy suốt quãng đường cuối để bắt kịp đoàn. Ông tiến thẳng tới chỗ Juno, kéo cuốn sổ ra khỏi tay bà một cách nhẹ nhàng nhưng kiên quyết, đặt nó úp xuống bàn.
"Tôi vừa đi cả một ngày để mang cho bà mấy trang ghi chú mới về độ lệch Vực Liệt," ông nói, "và việc đầu tiên tôi thấy khi tới đây là bà đang để bát cháo nguội lạnh trong khi viết lách. Ăn đi, rồi tôi mới đưa."
"Cậu đang dùng ghi chú nghiên cứu để mặc cả với tôi," Juno nói, nhưng đã cầm thìa lên.
"Đúng vậy," Odell đáp, không hề xấu hổ, "vì đó là cách duy nhất hiệu quả."
Cả bàn quanh đó bật cười, và Juno, dù có vẻ không hài lòng, vẫn ăn hết bát cháo trước khi giật lại cuốn sổ từ tay Odell, chuyện đã lặp lại đủ nhiều lần giữa hai người tới mức không ai trong quán còn thấy lạ.
Elowen tới sau cùng, một mình, khoác chiếc áo choàng thạch anh trắng vàng quen thuộc, mệt mỏi rõ rệt sau một ngày dài với những cuộc họp đầu tiên trong vai trò mới tại Minh Đài. Nhưng ngay khi bước vào và nhìn thấy Boran ngồi đó, cây gậy dựa bên cạnh, gương mặt mệt mỏi của cô sáng lên.
"Ông đi được bao xa rồi?" cô hỏi, ngồi xuống đối diện, không phải cạnh Halvor, dù chỉ còn một chỗ trống duy nhất ở gần đó, và chính Halvor là người đứng dậy, không nói gì, chỉ đơn giản dịch sang một chỗ khác để cô có thể ngồi gần Boran hơn.
"Tới cửa quán và ngược lại, không cần gậy," Boran nói, đầy tự hào, dù giọng vẫn còn hơi thở dốc khi nhắc tới nó.
"Đó là một tuần trước," Halvor chen vào, ngồi xuống bên kia bàn, đối diện Elowen giờ đây. "Hôm nay ông ấy ngã một lần giữa đường tới đây, chỉ là không ai được phép nhắc tới chuyện đó."
"Tôi vừa mới nhắc tới," Halvor nói thêm, khi Boran trừng mắt nhìn ông.
Elowen bật cười, và trong khoảnh khắc đó, ánh mắt cô vô tình chạm phải ánh mắt Halvor qua bàn, cả hai cùng cười vì cùng một câu đùa, và có một nhịp ngắn, chỉ một nhịp, khi cả hai không vội nhìn đi chỗ khác như bản năng vẫn thường mách bảo. Đủ lâu để Petra, ngồi cách đó không xa, để ý thấy.
"Có chuyện gì đó tôi nên biết không?" Petra hỏi, giọng cô cố tình để đủ to cho cả bàn nghe thấy, ánh mắt liếc qua liếc lại giữa Elowen và Halvor với một nụ cười tinh quái.
"Không có gì cả," Elowen nói, quá nhanh, và Halvor, hiếm khi lúng túng trước bất cứ điều gì kể cả giữa chiến trường, đột nhiên thấy cần phải chăm chú vào cốc rượu của mình hơn mức bình thường.
"Rõ ràng là không có gì," Boris nói, không ngẩng đầu khỏi cuộn bản vẽ, nhưng khóe miệng cậu cong lên, và Petra bật cười lớn tới mức phải vỗ tay xuống bàn, khiến cả nhóm quanh đó cũng cười theo, dù không hẳn ai cũng hiểu rõ vì sao.
Elowen không phủ nhận thêm, cũng không xác nhận, chỉ lặng lẽ múc thêm một thìa cháo cho Boran, cử chỉ nhỏ và tự nhiên tới mức không ai, kể cả chính cô, thật sự để ý rằng cô đã làm điều đó mà không cần Boran yêu cầu. Halvor quan sát cử chỉ ấy trong im lặng, và một điều gì đó mềm đi trong ánh mắt ông, thứ ông không cố che giấu, chỉ đơn giản là không biết phải gọi tên nó là gì.
Đến gần nửa đêm, Bà Mộc đứng dậy giữa quán, gõ một chiếc muôi gỗ vào nồi kim loại, tiếng vang lanh lảnh cắt ngang mọi cuộc trò chuyện.
"Còn vài phút nữa là sang năm mới," bà nói, giọng bà, dù khàn đặc, vẫn đủ vang để mọi người trong phòng nghe rõ. "Ta không giỏi diễn văn. Ta chỉ là một bà già nấu cháo. Nhưng ta muốn nói một điều, rồi thôi."
Cả quán im lặng, chờ đợi.
"Suốt bốn mươi năm ta mở quán này," Bà Mộc nói, "ta đã thấy đủ loại người bước qua cánh cửa đó. Người từ Rạng Đông, người từ Minh Dạ, người từ Lôi Đình, người từ những nơi thậm chí không có tên trên bản đồ chính thức. Có những đêm ta phải kê bàn cách xa nhau vì họ không chịu ngồi cùng một chỗ. Đêm nay," bà nhìn quanh dãy bàn dài, nơi tất cả bọn họ, không phân biệt Thành nào, phe nào, đang ngồi chen chúc bên nhau, "ta không cần làm điều đó nữa."
Bà nâng cốc rượu nhỏ trong tay lên, chất lỏng sóng sánh dưới ánh lửa lò sưởi.
"Ai cũng có một ghế ở đây," bà nói. "Luôn luôn là vậy. Chỉ là giờ, cuối cùng, các con cũng nhận ra điều đó rồi."
Không ai đáp lại bằng lời. Thay vào đó, từng người một, họ nâng cốc lên, và trong khoảnh khắc chuông đồng hồ cũ kỹ treo trên tường quán bắt đầu điểm mười hai tiếng đánh dấu năm mới, cả căn phòng vỡ òa thành tiếng reo hò, tiếng cốc va chạm, tiếng cười không kìm nén.
Kael, đứng giữa đám đông ồn ào ấy, cốc rượu mận trong tay, nhìn quanh một lượt: Boran cười lớn dù vẫn còn phải tựa vào cây gậy, Halvor và Elowen đứng cạnh nhau gần hơn mức cần thiết, Petra vỗ vai Boris đầy tự hào, Sable và Nyx cụng cốc với nhau, Ryn cuối cùng cũng ngồi yên đủ lâu để cười thành tiếng, Whistle vẫn ngồi cạnh Wick nơi góc lò sưởi, và Juno, dù bận rộn ghi chép suốt cả buổi tối, cũng đặt bút xuống trong đúng khoảnh khắc này để nâng cốc cùng Odell.
Yumi đứng cạnh anh, vai chạm vai, và khi cả hai nâng cốc lên, không hề bàn trước, họ cùng nhìn về hướng cửa sổ, nơi, xa xa ngoài kia, ẩn sau bóng tối, là con đường dẫn về bốn bức tường đá chưa có mái nơi họ vừa rời đi hai ngày trước.
"Năm sau," Yumi nói khẽ, chỉ đủ để anh nghe, "chúng ta sẽ có một cái mái."
"Năm sau," Kael đồng ý, và cụng cốc với cô, giữa tiếng ồn ào của cả một căn phòng đầy những con người từng là kẻ thù, giờ đây cùng chung một dãy bàn, cùng chung một năm mới, cùng chung một mái nhà tạm thời dưới danh nghĩa của Bà Mộc, người chưa bao giờ hỏi lý lịch bất cứ ai bước qua ngưỡng cửa của bà.
Ngoài trời, tuyết đầu mùa bắt đầu rơi nhẹ xuống mái ngói cũ kỹ của Lò Sưởi Cũ, và bên trong, ngọn lửa lò sưởi vẫn cháy đều, ấm áp, không hề hay biết rằng nó đang sưởi ấm không chỉ những con người đang ngồi quanh nó, mà cả một lục địa vừa mới học được cách thở lại sau ba trăm năm nín thở.