Đại lộ đá trắng của Rạng Đông, dưới ánh nắng đầu xuân còn mỏng và lạnh, trông giống một dòng sông đông cứng hơn là một con đường.
Nó tỏa ra từ tòa Hội Đồng theo hình nan quạt, chín nhánh chính lát bằng loại đá vôi trắng chỉ khai thác được ở một mỏ duy nhất phía tây thành, được mài nhẵn suốt hai trăm năm bởi chân của không biết bao nhiêu thế hệ sứ giả, thương nhân, và, cứ mỗi hai mươi năm một lần, những đoàn người mang theo hy vọng hoặc nỗi sợ đi về phía tòa nhà đá vôi và thạch anh nằm ở trung tâm. Sáng nay, một trong những đoàn ấy đang đi qua nhánh đại lộ phía đông, và người dân hai bên đường đã dừng cả việc buôn bán để đứng nhìn.
Đi đầu là Boran.
Không ai có thể nhầm anh với người khác trong đám đông. Vóc dáng đồ sộ nhất trong toàn bộ hai mươi người sắp bước vào Đại Tranh Kế Vực năm nay khiến anh trông như một mảnh tường thành biết đi, vai u thịt bắp căng dưới lớp giáp sắt ghép đá phiến xám, bộ râu quai nón ngắn đã điểm bạc dù anh mới ngoài ba mươi tám, và trên khắp cánh tay để trần dưới lớp giáp vai là những vệt sẹo cũ, dài ngắn khác nhau, mà anh chưa từng một lần cố che giấu. Người dân Rạng Đông gọi anh là Bức Tường Sắt, không phải vì một danh xưng thi vị nào đó do sử quan đặt ra, mà vì đúng nghĩa đen: trong mười năm qua, bất cứ đội hình nào có Boran đứng ở hàng đầu đều trở về đông đủ hơn những đội hình khác.
Sải bước bên cạnh anh, cao hơn một chút nhưng gầy hơn hẳn, là Halvor.
Tóc xám cắt ngắn kiểu quân đội, một vệt sẹo dài vắt dọc cổ mà cổ áo giáp không che hết, và bộ giáp gỗ vân sam ghép sắt cũ kỹ nhưng được lau chùi tỉ mỉ đến mức ánh lên dưới nắng như mới rèn hôm qua. Nếu Boran là bức tường, thì Halvor là thứ âm thanh vang lên phía sau bức tường ấy, giọng nói của anh, thứ người ta gọi là Chiến Ca ngoài đời thường lẫn trên chiến trường, có một âm vực trầm mà chỉ cần anh nói một câu bình thường thôi cũng đủ khiến đám đông hai bên đường quay đầu lại.
"Đứng thẳng lưng lên," Halvor nói, không quay đầu, giọng đủ để cả hàng người phía sau nghe thấy. "Các cậu đang đi qua đại lộ dẫn vào Hội Đồng, không phải đi diễu hành đám cưới."
Phía sau hai người là đoàn ứng viên trẻ của Rạng Đông, không phải hai mươi Vực Chủ của toàn Veylorn, mà là đội cận vệ và những gương mặt mới của quân đội thành, những người sẽ không bước vào đấu trường Đại Tranh Kế Vực nhưng sẽ hộ tống, bảo vệ, và mang theo danh dự của Rạng Đông trong suốt mùa giải. Một vài người trong số họ còn chưa đầy hai mươi tuổi, mắt vẫn còn ánh lên sự phấn khích ngây thơ của kẻ lần đầu được diễu binh qua chính con đường mà cha ông họ chỉ dám đứng xem từ vỉa hè.
Boran liếc mắt về phía họ, không nói gì, nhưng bước chân anh chậm lại đúng nửa nhịp, đủ để hàng sau không bị bỏ lại quá xa. Đó là một thói quen anh không nhận ra mình đang làm nữa. Mười năm trước, trong một trận phục kích ở biên giới, anh đã chậm đúng một bước tới chỗ người đội trưởng, bạn thân từ thuở nhỏ, đang cần một tấm khiên. Người đó chết ngay trước mắt anh. Từ đêm đó, Boran không còn để mình chậm bước nữa, dù là trong chiến trận hay trên một đại lộ yên bình dưới nắng xuân.
Đoàn người rẽ vào một quảng trường nhỏ hơn trước khi tới cổng chính Hội Đồng, nơi công trình phòng thủ vòng ngoài của Rạng Đông vẫn còn dở dang.
Những bức tường đá phiến xám mới chỉ cao được nửa chừng, giàn giáo gỗ chằng chịt bám quanh như xương sườn của một con thú chưa hoàn thiện. Tiếng đục đá, tiếng ròng rọc kéo những khối đá lớn, và tiếng hô của thợ xây vang lên không ngớt, hòa vào nhau thành một thứ âm thanh nền quen thuộc của Rạng Đông những năm gần đây, thứ âm thanh mà phần lớn dân thành đã học cách không còn để ý tới nữa.
Đứng giữa công trường, tay cầm một cây thước gỗ dài, là một người phụ nữ vai rộng, tóc nâu cắt ngắn thực dụng, mặc áo lao động màu xám núi lửa đã bạc màu vì bụi đá. Cô đang chỉ tay lên một đoạn tường, nói gì đó với một nhóm thợ, giọng gay gắt nhưng không hề giận dữ, chỉ là thứ gay gắt của một người đã quá quen với việc phải lặp lại cùng một điều nhiều lần trước khi người khác chịu nghe.
"Petra," Boran gọi, dừng bước.
Cô quay lại, và trong một thoáng, gương mặt đầy bụi đá của cô giãn ra thành một nụ cười mệt mỏi nhưng chân thật. "Anh lại dẫn một đám nhóc đi diễu binh à."
"Đi đăng ký," Halvor sửa lại, nghiêm túc hơn cần thiết. "Có khác."
"Với tôi thì giống nhau." Petra hạ cây thước xuống, bước tới gần hàng rào công trường, mắt vẫn không rời khỏi đoạn tường vừa được dựng, như thể cô không thể tắt được cái phản xạ đo đạc trong đầu dù chỉ một khắc. "Tôi tưởng hai người sẽ tới muộn hơn."
"Chúng tôi muốn đi qua đây trước," Boran nói. "Cho đám trẻ thấy cái gì đang được xây, trước khi chúng thấy cái gì đang bị đe dọa."
Petra không trả lời ngay. Cô nhìn lướt qua hàng ứng viên trẻ phía sau hai người, rồi quay lại nhìn bức tường dở dang của chính mình, một công trình cô đã bắt đầu vẽ từ khi còn là kiến trúc sư học việc, nhiều năm trước khi bất kỳ ai trong hàng người này sinh ra.
Bản thiết kế đầu tiên của cô, cái bản mà Hội Đồng năm ấy đã bác bỏ vì "tốn kém không cần thiết," là một vòng phòng thủ trải đều quanh rìa Vực Liệt, bảo vệ cả bốn Thành nhỏ lẫn ba Thành lớn như nhau, không phân biệt ai giàu ai nghèo, ai có ghế trong Hội Đồng hay chỉ có phiếu để mặc cả. Bản vẽ ấy đã bị cất vào kho suốt gần một thập kỷ, còn cô bị điều đi làm những công trình nhỏ lẻ, sửa cống, gia cố kho thóc, những việc không ai nhớ tên người thiết kế. Chỉ đến khi chiến tranh với Ashfall trở thành một khả năng không còn có thể phớt lờ, Hội Đồng mới miễn cưỡng cho phép cô khởi công lại một phần công trình cũ, nhưng chỉ phần quanh Rạng Đông, không phải toàn bộ như bản vẽ ban đầu.
"Nó sẽ không xong kịp trước mùa giải," Petra nói, không phải với Boran hay Halvor, mà như đang nói với chính bức tường. "Ngay cả khi tôi có gấp đôi số thợ."
"Không ai đòi hỏi nó xong kịp," Halvor nói. "Chỉ cần nó đứng vững khi cần đứng vững."
Petra nhìn anh một lúc lâu, rồi gật đầu, không phải vì đồng ý hoàn toàn, mà vì cô biết đây không phải lúc để tranh luận chuyện đó giữa một công trường đầy thợ và một hàng ứng viên đang chờ.
Phiên họp Hội Đồng diễn ra trong đại sảnh chính của tòa nhà đá vôi trắng, dưới mái vòm thạch anh nơi những viên đá phát sáng, thứ khiến Minh Đài lung linh suốt đêm như một vầng trăng nhân tạo, giờ đây, dưới ánh mặt trời ban ngày, chỉ còn là những đốm sáng mờ nhạt gần như vô hình, ẩn mình chờ đến khi bóng tối trả lại cho chúng ý nghĩa.
Bảy chiếc ghế lớn xếp thành nửa vòng cung, đại diện cho bảy Thành của Hội Đồng Thất Trụ. Ba chiếc ở trung tâm, Rạng Đông, Minh Dạ, Lôi Đình, có người ngồi trực tiếp: những gương mặt quyền lực nhất của ba Thành lớn. Bốn chiếc còn lại, dành cho Vọng Cốc, Diêm Vực, Than Sơn và Liễu Trạch, cũng có người ngồi, nhưng không phải Vực Chủ, vì chu kỳ này, không một Mạch nào trong hai mươi Mạch Cộng Hưởng chọn vật chủ từ bốn Thành ấy. Thay vào đó là các đại biểu hành chính, những người không có sức mạnh để bước vào đấu trường nhưng có thứ quyền lực chậm rãi hơn, bền bỉ hơn: phiếu bầu, lương thực, muối, sắt, và tuyến đường sông.
Elowen ngồi ở một trong những ghế phụ dành cho các Vực Chủ đến dự thính, phía sau hàng ghế chính của Rạng Đông. Tóc vàng nhạt uốn sóng dài búi hờ để lộ vài lọn rơi xuống vai, áo choàng thạch anh trắng-vàng viền phát sáng nhẹ khẽ lấp lánh mỗi khi cô cử động. Cô không có quyền phát biểu chính thức trong phiên họp này, chưa có, không phải cho tới khi Đại Tranh Kế Vực xác nhận vị trí của cô, nhưng cô vẫn tới, như cô luôn tới mọi phiên họp có thể liên quan đến việc ai sẽ sống và ai sẽ chết trong những tháng tới.
"...và tôi nhắc lại," một vị đại biểu già của Rạng Đông đang nói, giọng đanh lại vì đã lặp lại cùng một luận điểm ba lần trong nửa giờ qua, "công nhận yêu sách của cái gọi là Ashfall đồng nghĩa với việc thừa nhận rằng sáu mươi năm trước, Hội Đồng đã sai. Chúng ta không thể làm điều đó mà không phá vỡ chính nền tảng đã giữ Veylorn ổn định suốt ba thế kỷ."
"Hay chúng ta chỉ đang sợ phải thừa nhận điều mà một nửa số người trong căn phòng này đã ngờ vực từ lâu," một giọng khác vang lên, trẻ hơn, sắc hơn, từ phía đại diện Minh Dạ.
Tiếng xì xào lan khắp sảnh. Elowen siết nhẹ hai tay trong lòng, cảm thấy cái quen thuộc của một cuộc tranh luận sẽ không đi đến đâu đang lặp lại chính nó.
Cô đứng dậy.
Đó không phải là điều một Vực Chủ dự thính thường làm, và vài ánh mắt quay lại nhìn cô với vẻ ngạc nhiên hơn là khó chịu, Elowen chưa từng là người thích gây chú ý.
"Nếu được phép," cô nói, giọng không lớn nhưng đủ vang tới mọi góc sảnh nhờ mái vòm thạch anh phía trên, "tôi không nghĩ vấn đề là liệu Hội Đồng có sai sáu mươi năm trước hay không. Vấn đề là liệu chúng ta có định lặp lại cùng một sai lầm một lần nữa, ngay lúc này, bằng cách từ chối nói chuyện với những người đang cầm vũ khí ngoài kia."
"Nói chuyện với quân nổi loạn không phải là chính sách, thưa Vực Chủ Elowen," vị đại biểu già đáp, giọng lạnh nhạt. "Đó là đầu hàng có kiểm soát."
"Hay là cách duy nhất để biết chúng ta đang chiến đấu vì điều gì, trước khi có thêm người chết vì một điều không ai còn nhớ rõ nguyên do." Elowen nhìn thẳng vào ông ta, đôi mắt nâu mật ong không hề dao động. "Tôi không nói chúng ta phải nhượng bộ. Tôi nói chúng ta ít nhất nên lắng nghe điều họ thực sự đòi hỏi, trước khi quyết định điều đó là không thể chấp nhận."
Một khoảng im lặng ngắn, rồi tiếng cười khẽ, không phải cười nhạo mà là cười vì mệt mỏi, từ phía đại diện Lôi Đình. "Cô còn trẻ quá, Vực Chủ Elowen. Ashfall không muốn nói chuyện. Họ muốn trả thù."
"Vậy thì càng có lý do để tìm hiểu vì sao," Elowen đáp, rồi ngồi xuống, không cố tranh cãi thêm.
Đa số phản đối cô, điều đó rõ ràng ngay cả khi không cần biểu quyết chính thức, chỉ qua ánh mắt và tiếng xì xào lan khắp sảnh. Nhưng Elowen không cần họ đồng ý ngay lúc này. Cô chỉ cần lời của mình được ghi vào biên bản, để sau này, khi mọi thứ đã đi quá xa để còn có thể quay đầu, không ai có thể nói rằng chưa từng có ai lên tiếng.
Trong lúc cuộc tranh luận chính tiếp diễn giữa ba Thành lớn, bốn vị đại biểu của Vọng Cốc, Diêm Vực, Than Sơn và Liễu Trạch gần như không nói gì, họ chỉ trao đổi những ánh mắt ngắn, những cái gật đầu kín đáo, thứ ngôn ngữ riêng của những kẻ đã học cách sống sót bằng việc không bao giờ là người lên tiếng đầu tiên.
Đại biểu Vọng Cốc, một người đàn ông trung niên với đôi tay chai sạn vì từng làm ruộng trước khi vào chính trường, chỉ lên tiếng đúng một lần, khi cuộc tranh luận tạm lắng để chuyển sang vấn đề hậu cần cho mùa giải sắp tới.
"Vọng Cốc sẵn sàng cung cấp lương thực cho toàn bộ mùa Đại Tranh Kế Vực," ông nói, "với điều kiện tuyến vận lương qua Rạng Đông được ưu tiên bảo vệ ngang với tuyến quân sự chính. Chúng tôi không muốn lặp lại chu kỳ trước, khi đoàn xe lương của chúng tôi bị trì hoãn ba tuần vì nhường đường cho một đoàn diễu binh không cần thiết."
Không ai phản đối. Đó không phải một yêu cầu chính trị lớn lao, chỉ là một điều kiện thực tế, thứ mà bốn Thành nhỏ luôn biết cách đặt ra đúng lúc, đủ nhỏ để không ai buồn tranh cãi, nhưng đủ để nhắc mọi người trong phòng rằng dù không có Vực Chủ, họ vẫn nắm giữ những sợi dây có thể siết chặt hoặc nới lỏng bất cứ lúc nào họ muốn.
Elowen quan sát điều đó từ ghế của mình, và một nhận thức chậm rãi bắt đầu hình thành trong cô. Bốn Thành nhỏ không hề trung lập theo cái nghĩa cô từng nghĩ. Họ không đứng ngoài cuộc vì thiếu sức mạnh hay thiếu quan điểm. Họ đứng ngoài, quan sát, chờ đợi, mua thời gian bằng chính sự im lặng có tính toán của mình, để xem cuối cùng bên nào, Thất Trụ hay Ashfall, phe cứng rắn hay phe đối thoại, sẽ đủ mạnh để họ có thể ngả về mà không phải trả giá.
Họ không trung lập, Elowen nghĩ. Họ đang chờ để biết ai sẽ thắng, rồi mới quyết định mình từng đứng về phía đó ngay từ đầu.
Petra không có mặt trong phòng họp chính. Trách nhiệm của cô là ở công trường, không phải ở bàn tranh luận, nhưng cô đã lén nghe được phần lớn nội dung qua một người thợ trẻ chạy ra chạy vào mang nước, và những gì cô nghe được chỉ càng khiến cô thêm chắc chắn về điều cô đã nghi ngờ từ lâu.
Cô rút từ trong túi áo lao động một cuốn sổ nhỏ, bìa da đã sờn, và lật đến một trang gần cuối, nơi cô đã bắt đầu ghi lại, không phải những gì Hội Đồng yêu cầu cô xây, mà những gì cô nhìn thấy đang thiếu.
Vọng Cốc: không có tường bao quanh kho thóc chính. Nếu chiến sự lan tới, một đêm là đủ để đốt sạch nguồn lương cho cả ba Thành lớn.
Diêm Vực: bến tàu không có công sự phòng thủ nào. Toàn bộ tuyến muối và cá khô phụ thuộc vào một dải bờ biển trống trải.
Than Sơn: xưởng rèn tập trung quá gần biên giới phía đông, không có đường rút lui thứ hai.
Liễu Trạch: cầu sông duy nhất nối với nội địa, nếu bị phá, cả Thành bị cô lập trong vòng một mùa.
Cô gấp cuốn sổ lại, nhìn ra xa về phía những đám mây xám đang tụ lại ở chân trời phía đông, hướng của Vực Liệt, hướng của Ashfall, hướng mà không ai trong phòng họp phía sau lưng cô muốn nhìn thẳng vào cho tới khi đã quá muộn.
Bản thiết kế cũ của cô, cái bản đã bị cười nhạo và cất vào kho gần một thập kỷ trước, đột nhiên không còn là một giấc mơ công bằng ngây thơ của một kiến trúc sư trẻ nữa. Nó là bản đồ duy nhất còn sót lại cho thấy chính xác nơi nào sẽ vỡ trước, khi, không phải nếu, Petra đã sớm bỏ chữ "nếu" ra khỏi cách cô nghĩ, cuộc tranh quyền này biến thành một cuộc chiến thật sự.
Buổi chiều, khi phiên họp chính thức kết thúc mà không đưa ra một nghị quyết rõ ràng nào ngoài một câu tuyên bố mơ hồ rằng "Hội Đồng sẽ tiếp tục theo dõi tình hình Ashfall và để Đại Tranh Kế Vực diễn ra theo đúng thông lệ," Boran tập hợp đoàn ứng viên trẻ của mình lại trong sân sau doanh trại, một khoảng đất trống lát đá, nơi ánh nắng cuối ngày nhuộm mọi thứ thành màu hổ phách nhạt.
"Ta biết một vài đứa trong các cậu nghĩ đây chỉ là chuyện danh dự," Boran nói, đứng giữa vòng người, tay khoanh trước ngực, giọng trầm và chậm rãi như mọi khi. "Nghĩ rằng Đại Tranh Kế Vực chỉ là một cuộc thi để xem ai mạnh nhất, ai xứng đáng được gọi là Nhị Thập Tinh. Nếu các cậu nghĩ vậy, hãy bỏ suy nghĩ đó ngay từ hôm nay."
Anh nhìn lướt qua từng gương mặt trẻ trước mặt, vài người còn chưa từng thấy một trận chiến thật sự.
"Kết quả của mùa giải này sẽ quyết định ai có tiếng nói lớn nhất trong việc điều phối quân đội bảy Thành. Nó sẽ quyết định tuyến vận lương nào được ưu tiên, đội quân nào được trang bị trước, thành nào được gia cố trước khi Ashfall, nếu chiến tranh thật sự nổ ra, chọn nơi để đánh. Đây không phải một trận đấu thể thao. Đây là cách chúng ta quyết định ai sẽ sống sót, trước cả khi có một mũi tên nào được bắn ra."
Không ai nói gì. Halvor đứng phía sau Boran, gật đầu chậm rãi, xác nhận từng lời.
"Vậy nên," Boran nói tiếp, giọng dịu lại một chút, "khi các cậu đứng chắn cho một Vực Chủ của Rạng Đông trong đấu trường, các cậu không chỉ đang bảo vệ một người. Các cậu đang bảo vệ tất cả những gì phía sau người đó, kho thóc của Vọng Cốc, bến tàu của Diêm Vực, xưởng rèn của Than Sơn, cây cầu duy nhất của Liễu Trạch. Hãy nhớ điều đó, mỗi khi các cậu cảm thấy mệt mỏi và muốn buông một bước chậm."
Boran nhìn về phía đám trẻ một lúc lâu, rồi quay đi, để Halvor tiếp tục phần còn lại của buổi huấn thị, điều gì đó về đội hình, về cách phối hợp khi hộ tống một Vực Chủ giữa đám đông. Nhưng chính Boran, khi bước ra khỏi vòng người, lại nghĩ đến câu nói của người đội trưởng đã chết mười năm trước, câu nói cuối cùng ông ấy từng nói với anh, trước khi tấm khiên không kịp tới: chúng ta không chiến đấu vì vinh quang, Boran. Chúng ta chiến đấu để người phía sau còn có ngày mai.
Trời đã sẫm màu khi Elowen tìm thấy Petra vẫn còn ở công trường, ngồi trên một khối đá chưa dựng, ánh đèn lồng treo trên giàn giáo hắt bóng cô dài trên nền đất bụi.
"Chị vẫn chưa về sao?" Elowen hỏi, ngồi xuống cạnh cô, không đợi được mời.
"Còn vài phép đo cần làm trước khi trời tối hẳn." Petra không nhìn cô, mắt vẫn dán vào cuốn sổ nhỏ trong lòng. "Phiên họp thế nào?"
"Vô nghĩa," Elowen nói, rồi lập tức thấy hối vì lựa chọn từ ngữ quá gay gắt. "Không. Không hẳn vô nghĩa. Chỉ là... không đủ."
Petra gấp cuốn sổ lại, cuối cùng cũng quay sang nhìn em gái kết nghĩa của mình. "Bốn Thành nhỏ có nói gì không?"
"Có. Về lương thực. Về đường vận chuyển." Elowen kéo đầu gối lên ngực, ôm lấy chúng, một tư thế cô vẫn giữ từ nhỏ mỗi khi mệt mỏi. "Họ không đứng về phe nào cả, Petra. Họ chỉ đang chờ xem ai thắng."
"Ta biết," Petra nói, giọng bình thản đến mức khiến Elowen ngạc nhiên. "Ta đã biết điều đó từ mười năm trước, khi họ để bản thiết kế của ta chết trong một cái kho." Cô đưa cuốn sổ nhỏ cho Elowen. "Đọc đi."
Elowen lật qua từng trang, đọc những dòng ghi chú ngắn gọn, lạnh lùng như những con số, kho thóc không tường, bến tàu không công sự, xưởng rèn không đường rút, cây cầu duy nhất. Khi đọc xong, cô ngẩng lên nhìn Petra, và trong ánh mắt cô có một điều gì đó giữa sợ hãi và giận dữ.
"Hội Đồng biết những điều này chứ?"
"Hội Đồng biết mọi thứ họ muốn biết," Petra nói, lấy lại cuốn sổ, cất nó vào trong áo. "Vấn đề không phải là họ không biết. Vấn đề là biết chưa bao giờ đủ để họ hành động, cho tới khi quá muộn."
Elowen im lặng một lúc, nhìn lên bức tường dở dang phía trên đầu họ, những khối đá phiến xám xếp chồng lên nhau, dừng lại nửa chừng như một câu nói bị cắt ngang.
"Nếu chiến tranh thật sự tới," cô nói khẽ, "chị nghĩ nó sẽ tới trước khi bức tường này xong không?"
Petra không trả lời ngay. Cô đứng dậy, phủi bụi đá trên vạt áo, nhìn về phía đông, nơi, dù không ai trong hai người có thể thấy từ đây, Vực Liệt vẫn đang há miệng chờ đợi, như nó đã chờ suốt ba trăm năm.
"Ta không nghĩ," Petra nói cuối cùng. "Ta biết."
Đêm đó, trong phòng làm việc riêng ở tòa Hội Đồng, các đại biểu bảy Thành họp kín một lần nữa, ngắn hơn nhiều so với phiên họp công khai ban ngày, không có Elowen, không có bất kỳ Vực Chủ dự thính nào, chỉ có những người nắm quyền quyết định thật sự.
Sau gần một giờ tranh cãi không đi đến đâu, cuối cùng họ đồng thuận trên một điều duy nhất: sẽ không có tuyên bố chính thức nào về Ashfall, không công nhận, cũng không đàn áp thêm. Vấn đề, họ nhất trí, sẽ được để cho "tự giải quyết", để Đại Tranh Kế Vực diễn ra như thông lệ, để kết quả của giải đấu, chứ không phải một quyết định chính trị khó khăn nào, định hình lại cán cân quyền lực, và từ đó, định hình lại cách Hội Đồng đối phó với Ashfall.
Đó là một quyết định nghe có vẻ thận trọng. Một cách né tránh được ngụy trang khéo léo bằng vẻ ngoài của sự trung lập.
Xa về phía bắc, trong một trại lữ hành giữa đồng cỏ, một người phụ nữ trẻ tên Ryn đang phi ngựa trở về với tin tức về những đội quân Ashfall đang di chuyển theo một tuyến đường không ai từng thấy trước đây, một tuyến đường không dẫn tới bất kỳ Thành nào, mà dẫn thẳng vào lòng Vực Liệt.