Người đàn ông ngã xuống không một tiếng động.
Ông ta là chủ một kho hàng ở bến cảng phía nam Minh Dạ, người mà hồ sơ của Hắc Nguyệt Môn ghi vỏn vẹn ba dòng: buôn muối lậu, trốn ba năm thuế cảng, đang định bán danh sách tàu chở hàng của Môn cho một thương gia Vọng Cốc. Kael không cần biết nhiều hơn thế. Anh chưa từng cần.
Bóng tối trong kho hàng nuốt lấy anh khi anh bước qua khe cửa sau, rồi nhả anh ra ngay sau lưng mục tiêu, không một luồng gió, không một tiếng sàn gỗ kẽo kẹt, chỉ có bóng anh đột nhiên đổ dài trên tường nơi một khắc trước còn trống không. Lưỡi dao lóe lên một tia sáng lạnh xám thép, ngắn đến mức người chủ kho còn chưa kịp quay đầu đã cảm thấy một vệt nứt mờ như tro bụi mở ra nơi cạnh sườn mình, rồi khép lại ngay sau đó, như một cánh cửa chưa từng có ai gõ.
Ông ta không kêu được. Kael đã tính đúng góc, đúng nhịp thở, đúng khoảnh khắc giữa hai câu nói ông ta đang lẩm bẩm với chính mình trong bóng tối, thói quen của kẻ cô độc, thứ khiến công việc của Kael luôn dễ hơn một chút. Xác đổ xuống giữa những bao muối chất cao, mềm oặt như một con rối vừa bị cắt dây.
Kael đứng yên một nhịp, lắng nghe. Không có bước chân nào khác trong kho. Không có tiếng thở nào ngoài tiếng thở của chính anh, đều đặn, chưa hề dồn dập dù chỉ một giây.
Anh lau lưỡi dao vào vạt áo người chết, một động tác cơ học, không cảm xúc, giống hệt cách người ta lau tay sau khi bổ củi, rồi cúi xuống lục túi trong áo ông ta. Danh sách tàu. Đúng như hồ sơ nói. Anh nhét nó vào ngực áo mình, đứng dậy, và trong một tích tắc, bóng tối lại nuốt anh vào, nhả anh ra bên ngoài bức tường kho hàng, cách xa cái xác đủ để không ai còn thấy dấu vết Ảnh Bộ vừa lướt qua.
Phía trên đầu anh, những mái ngói đá đen của Minh Dạ nối tiếp nhau trải dài về phía bến cảng, đèn lồng tím-đen treo dọc các con hẻm khẽ đung đưa trong gió biển đêm, hắt lên tường những quầng sáng mờ nhòe không đủ soi rõ một khuôn mặt. Sương từ đầm lầy quanh thành đã bắt đầu len vào, phủ một lớp mỏng lên mái nhà, lên vai áo anh, lên tất cả những gì thuộc về Minh Dạ khi mặt trời đã lặn.
Kael không nhìn lại kho hàng. Anh chưa bao giờ nhìn lại.
Đó là cách anh đã sống mười năm qua, từng nhiệm vụ một, gọn gàng, không dư thừa một cử động, không dư thừa một cảm xúc. Sable từng nói, khi anh còn là một thiếu niên mới học cách cầm dao đúng cách, rằng có hai loại sát thủ sống sót lâu trong nghề: loại quên hết những gì mình đã làm ngay khi làm xong, và loại nhớ hết nhưng học được cách không để nó chạm vào bất cứ điều gì bên trong. Kael chưa bao giờ chắc mình thuộc loại nào. Anh chỉ biết rằng mỗi đêm như thế này, anh trở về phòng mình trong tổng đàn Hắc Nguyệt Môn, ngủ một giấc không mộng, và sáng hôm sau lại là một Kael y hệt hôm trước.
Nhưng đêm nay, anh không được về phòng.
Một người trong bóng tối đón anh ở đầu con hẻm dẫn vào khu tổng đàn, không phải Sable, không phải bất kỳ ai trong nhóm liên lạc quen thuộc, mà là một trong những kẻ hầu cận riêng của Môn chủ, gương mặt bị khăn đen che gần kín, chỉ để lộ đôi mắt.
"Môn chủ triệu ngươi. Ngay bây giờ."
Kael không hỏi lý do. Người ta không hỏi lý do khi Vares triệu tập, người ta chỉ đi.
Nhưng có một điều khiến bước chân anh chậm lại đúng nửa nhịp, nhỏ đến mức chính anh cũng không chắc mình có nhận ra hay không: kẻ hầu cận này không dẫn anh về phòng nghị sự lớn, nơi các nhiệm vụ vẫn thường được giao qua Thrax hoặc Sable trước khi tới tay anh. Hắn dẫn anh vòng qua một cầu thang xoắn hẹp phía sau, tới một cánh cửa gỗ sồi nhỏ mà Kael chỉ từng đi ngang qua đúng hai lần trong đời, phòng kín riêng của Môn chủ, nơi không ai được vào một mình trừ khi chính Vares gọi tên.
Không qua Sable. Không qua Thrax.
Đó không phải là cách một nhiệm vụ bình thường được giao.
Căn phòng nhỏ hơn Kael tưởng, tường đá đen không cửa sổ, chỉ có hai ngọn đèn dầu đặt hai bên một chiếc bàn gỗ sồi cũ, ánh sáng vàng đục hắt lên khuôn mặt Vares đang ngồi phía sau, một người đàn ông ngoài năm mươi, tóc muối tiêu cắt gọn, gương mặt có những nếp nhăn sâu không phải vì tuổi già mà vì nhiều năm giữ một biểu cảm không đổi trước những cuộc mặc cả mà một sơ hở nhỏ cũng có thể mất mạng. Đôi mắt ông ta không sắc như dao, chúng bình thản đến kỳ lạ, thứ bình thản của người đã học cách nhìn máu như một khoản chi phí trong sổ sách.
"Ngồi," Vares nói, không ngẩng đầu lên khỏi tập giấy đang lật.
Kael ngồi. Anh không hỏi. Anh chưa bao giờ hỏi trước khi được phép hỏi.
Vares đẩy một tập hồ sơ mỏng qua mặt bàn. Bìa ngoài không có huy hiệu Hắc Nguyệt Môn thường thấy trên các lệnh nhiệm vụ chính thức, chỉ là một tờ giấy trơn, gấp lại cẩn thận, như thể cố tình được chuẩn bị để không để lại dấu vết nào chứng minh nó từng đi qua tay ai.
"Một Vực Chủ," Vares nói. "Vô danh. Không thuộc bất kỳ Thành nào trong Hội Đồng, không đăng ký tham dự Đại Tranh Kế Vực sắp tới. Cô ta đang mang theo một số tài liệu có thể gây nguy hại nghiêm trọng cho Minh Dạ nếu lọt ra ngoài."
"Loại tài liệu gì?"
"Ngươi không cần biết." Giọng Vares không hề gắt, chỉ đều đều như đang trả lời một câu hỏi ông ta đã lường trước sẽ được hỏi. "Ngươi cần biết cô ta đang ở đâu, và cô ta cần biến mất trước khi tài liệu ấy tới tay bất kỳ ai khác."
Kael mở hồ sơ.
Bên trong chỉ có vài dòng ngắn gọn, không có tên thật, chỉ một danh xưng: Lời Thì Thầm Của Đông. Vị trí cuối cùng được ghi nhận: tàn tích phía đông bắc, gần dãy núi băng ngoài rìa lãnh thổ Lôi Đình. Một dòng mô tả sơ sài về ngoại hình, tóc bạc ánh xanh, mắt xanh nhạt, mang theo hơi lạnh bất thường quanh người ngay cả khi không giao chiến. Và, ở góc dưới trang giấy, gần như bị nhét vào như một chi tiết phụ không đáng chú ý: xuất thân từ tàn tích Đền Băng Vĩnh Cửu.
Ngón tay Kael dừng lại trên dòng chữ ấy đúng một nhịp thở.
Đền Băng.
Anh không biết vì sao hai chữ đó lại khiến một thứ gì đó rất sâu trong anh khẽ động đậy, không phải ký ức, vì anh chưa từng nghe đến cái tên này trước đêm nay, mà giống một cảm giác lạ lùng hơn: như thể có một sợi dây rất mảnh, rất cũ, vừa bị ai đó khẽ giật ở đầu kia, nơi anh không nhìn thấy.
Anh ngẩng lên. Vares đang nhìn anh, không chớp mắt, như thể đang chờ đúng phản ứng ấy.
"Có vấn đề gì?" Vares hỏi, giọng vẫn phẳng lặng.
"Không." Kael gập hồ sơ lại. "Chỉ là một cái tên tôi chưa nghe qua."
Vares không nói gì thêm về chuyện đó. Nhưng có một khoảnh khắc rất ngắn, ngắn đến mức nếu Kael không phải là người đã dành cả đời quan sát những khoảng lặng giữa lời nói của kẻ khác, anh sẽ không nhận ra, khi ánh mắt Vares lướt qua trang hồ sơ trước khi rút nó lại khỏi tay anh, như thể chính ông ta cũng đang kiểm tra xem Kael có đọc quá sâu vào chỗ nào không nên đọc.
"Đây không phải nhiệm vụ ta muốn kéo dài," Vares nói. "Cô ta không có đồng minh, không có tổ chức đứng sau. Một Vực Chủ đơn độc, dễ xử lý hơn hầu hết những gì ngươi từng làm. Ngươi đi trong đêm nay, xong việc trước khi Đại Tranh Kế Vực khai mạc."
"Tại sao gấp vậy?"
Đó là câu hỏi thứ hai Kael dám hỏi trong đêm nay, và anh thấy rõ, dù chỉ trong một tích tắc, quai hàm Vares hơi siết lại.
"Vì Hội Đồng đang chuẩn bị siết chặt kiểm soát mọi Vực Chủ tự do trước giải đấu," Vares đáp, nhanh hơn cần thiết. "Nếu Rạng Đông tìm thấy cô ta trước ngươi, mọi thứ cô ta mang theo sẽ rơi vào tay họ, và Minh Dạ sẽ phải trả giá cho một thứ ta không hề gây ra."
Câu trả lời trơn tru. Quá trơn tru.
Kael đã nghe đủ những lời nói dối trong đời để nhận ra sự khác biệt giữa một câu trả lời thật và một câu trả lời đã được luyện trước, không phải vì có điều gì sai trong ngữ điệu, mà vì nó đến quá nhanh, quá gọn, như một cánh cửa đã được đóng sẵn trước khi anh kịp hỏi.
Nhưng anh không nói ra điều đó. Mười năm huấn luyện đã dạy anh một quy tắc đơn giản hơn mọi nghi ngờ: người ta không sống sót trong Hắc Nguyệt Môn bằng cách hỏi Môn chủ tại sao ông ta nói dối. Người ta sống sót bằng cách gật đầu, nhận nhiệm vụ, và giữ nghi ngờ của mình cho riêng mình.
"Tôi hiểu," Kael nói.
Trước khi anh rời phòng, Vares đưa tay ra hiệu dừng lại.
"Còn một việc."
Ông ta rút từ trong ngăn kéo một chiếc ấn nhỏ bằng đồng đen, khắc hình mặt trăng khuyết, dấu hiệu xác thực nội bộ mà Hắc Nguyệt Môn dùng để đảm bảo một nhiệm vụ thực sự đến từ Môn chủ, không phải một cái bẫy hay một phép thử lòng trung thành trá hình từ kẻ khác trong Môn. Kael đặt lòng bàn tay lên mặt ấn, cảm nhận một luồng lạnh mỏng chạy qua da, không phải Vực, chỉ là một cơ chế cổ xưa hơn, thứ mà Hắc Nguyệt Môn đã dùng từ trước cả khi Vares còn là một sát thủ trẻ tuổi.
Ấn phát ra một tiếng rung rất khẽ, xác nhận.
"Nhiệm vụ này không đi qua bất kỳ ai khác," Vares nói, cất chiếc ấn trở lại ngăn kéo. "Không Sable. Không Thrax. Không ai được biết ngươi đang tìm ai, cho tới khi việc xong."
"Kể cả sư huynh?"
"Kể cả hắn."
Đó là điều khiến Kael, lần đầu tiên trong đêm, thực sự dừng lại một khắc trước khi đứng dậy. Mọi nhiệm vụ khác trong Môn, dù nhỏ hay lớn, đều ít nhiều được biết đến trong vòng những người có cấp bậc gần Môn chủ, không phải vì Hắc Nguyệt Môn tin tưởng nhau, mà vì một mạng lưới gián điệp sống nhờ việc mọi mảnh thông tin đều có ít nhất hai người biết, để không ai có thể một mình che giấu hoặc bóp méo sự thật. Một nhiệm vụ bị cô lập hoàn toàn như thế này, chỉ Vares và Kael, không ai khác, là điều anh chưa từng gặp trong mười năm.
Anh không hỏi thêm. Anh đứng dậy, cúi đầu, và rời khỏi căn phòng.
Sương đêm đã dày hơn khi Kael bước ra khỏi tổng đàn Hắc Nguyệt Môn, len qua những con hẻm tối giữa các dãy nhà đá đen im lìm. Chợ đêm đã tàn từ lâu; chỉ còn vài quầy hàng muộn đang dọn dẹp, ánh đèn lồng tím-đen cuối cùng khẽ lay trong gió biển mặn.
Anh đi chậm hơn thường lệ, không phải vì mệt, mà vì một điều gì đó trong đầu anh cứ quay lại dòng chữ ấy. Đền Băng Vĩnh Cửu. Anh chưa từng nghe cái tên này trong bất kỳ báo cáo chính thức nào của Minh Dạ, cũng chưa từng thấy nó trong những mẩu tin tình báo vụn vặt anh vẫn tình cờ lướt qua khi làm nhiệm vụ. Một tàn tích ở tận cực đông bắc, xa Minh Dạ đến mức gần như không có lý do chính trị nào để một Vực Chủ xuất thân từ đó lại "nguy hại" cho một thành cảng buôn bán như Minh Dạ.
Trừ khi thứ cô ta mang theo không liên quan gì đến Minh Dạ cả.
Kael dừng bước ở đầu một con hẻm vắng, đứng im một lúc, lắng nghe.
Có gì đó không đúng.
Không phải một âm thanh cụ thể, anh không nghe thấy bước chân, không thấy bóng người nào di chuyển trong tầm mắt. Nhưng có một cảm giác quen thuộc dọc sống lưng, thứ cảm giác của kẻ đã dành cả đời làm nghề theo dõi người khác và vì thế học được cách nhận ra khi chính mình đang bị theo dõi, một sự chú ý áp lên da thịt, mơ hồ nhưng chắc chắn, như có ai đó đang nhìn anh từ một khoảng cách đủ xa để không bị phát hiện bằng mắt thường.
Anh quay đầu lại thật nhanh. Không có gì. Chỉ có sương, mái ngói, và bóng tối quen thuộc của Minh Dạ về đêm.
Anh đứng thêm một lúc, cân nhắc có nên lần theo cảm giác đó hay không. Rồi anh quyết định không. Nếu đó là người của Vares, và phần lớn khả năng đúng là như vậy, xét cách nhiệm vụ này được giao, thì việc anh cố truy tìm kẻ bám đuôi chỉ càng khiến ông ta thêm nghi ngờ về lòng trung thành của anh, đúng vào lúc anh cần tỏ ra là kẻ tuân lệnh không thắc mắc nhất trong toàn Môn.
Kael không biết, chưa thể biết, rằng cảm giác ấy đúng theo một cách khác hẳn những gì anh đoán: không phải một phép thử lòng trung thành đơn thuần, mà là lớp giám sát cuối cùng Vares đặt ra cho chính nhiệm vụ này, để đảm bảo không một mảnh thông tin nào rò rỉ trước khi cô gái mang tên Lời Thì Thầm Của Đông biến mất vĩnh viễn khỏi thế giới còn có thể lên tiếng.
Anh chỉnh lại tập hồ sơ trong ngực áo, kéo mũ trùm sâu hơn, và bước tiếp về phía cổng đông thành, nơi con đường dẫn ra khỏi Minh Dạ, hướng thẳng lên phía bắc, về phía những dãy núi băng anh chưa từng đặt chân tới, về phía một cái tên anh chưa từng nghe cho tới một giờ trước, và giờ đây không thể nào gạt ra khỏi đầu.
Đêm đó, trước khi rời khỏi ranh giới thành, Kael dừng lại một lần cuối ở chỗ ngoặt cao nhất của con đường ven biển, nơi có thể nhìn thấy toàn bộ Minh Dạ trải dài phía dưới, những mái ngói đá đen lấp lánh sương, ánh đèn lồng tím rải rác như những vì sao rơi xuống đất, và xa hơn nữa, mặt biển đen thẫm nuốt trọn đường chân trời.
Anh đã đứng ở chỗ này không biết bao nhiêu lần trước những nhiệm vụ khác, và mỗi lần, cảm giác luôn giống nhau: trống rỗng, phẳng lặng, như một tấm gương không phản chiếu gì ngoài chính công việc trước mắt.
Đêm nay thì khác.
Anh không biết gọi tên cảm giác đang cựa quậy trong lồng ngực mình là gì, không hẳn là nghi ngờ, cũng không hẳn là sợ hãi, mà giống một vết nứt rất nhỏ, mảnh như tơ, mới xuất hiện lần đầu trong lớp vỏ vô cảm mà anh đã dày công xây suốt mười năm. Một câu hỏi anh chưa từng cho phép mình hỏi trước một nhiệm vụ: tại sao lần này lại khác?
Kael đứng đó thêm một lúc, để gió biển lạnh tạt qua mặt, rồi quay lưng, bước xuống con đường phía bắc.
Nhiệm vụ đã được giao. Ấn xác thực đã rung lên đúng nhịp. Không còn đường lui, không phải vì luật lệ Hắc Nguyệt Môn cấm anh từ chối, mà vì chính anh, trong mười năm qua, chưa bao giờ học được cách làm điều đó.
Anh không biết rằng, cách đó nhiều ngày đường về phía bắc, giữa những cột đá băng vỡ và tuyết phủ dày lên bậc thang dẫn tới một điện thờ đã sụp đổ từ lâu, có một cô gái đang ngồi một mình bên đống lửa nhỏ, tay áo kéo dài che kín bàn tay, mắt nhìn đăm đăm vào ngọn lửa như thể đang cố tìm trong đó một hơi ấm mà cơ thể cô, dù cố gắng thế nào, cũng không bao giờ thực sự giữ lại được.
Cô cũng không biết, rằng bóng tối đang bắt đầu di chuyển về phía mình.