(Chap 1 thiên về kể chuyện góc nhìn cá nhân của 1 nhân vật, nên nội dung muốn hồi hộp và tọng tâm hơn thì đọc từ Chap 2 á)
Cảm ơn mọi người đã đọc và ủng hộ nha!
Ngọn nến trên bàn Ông Rasten đã cháy quá nửa, và ông biết mình sắp phải viết một câu dối trá.
Thư viện Rạng Đông về đêm không giống ban ngày. Ban ngày nó là nơi các thư lại trẻ chép chiếu chỉ, các sứ giả bảy Thành chờ tra cứu gia phả trước những cuộc hôn phối chính trị, và đám học trò của Học Viện len lén mượn những cuốn sách mà lẽ ra chúng chưa đủ tuổi đọc. Nhưng khi cánh cửa gỗ sồi hai lớp đã đóng, khi ngọn đèn dầu cuối cùng của người gác đêm đã tắt ở tầng dưới, thư viện Rạng Đông trở thành một con thú già nằm im, thở chậm qua hàng vạn trang giấy, và chỉ có Rasten, với chức Chưởng Sử được ban từ năm ông còn chưa có tóc bạc, là kẻ duy nhất được phép ở lại một mình với nó qua đêm.
Ông chấm bút, nhìn trang giấy trước mặt.
Năm 300 AL. Đêm mồng Một tháng Giêng, không có sự kiện đáng ghi. Đại Tranh Kế Vực dự kiến khai mạc vào tiết xuân phân, theo đúng thông lệ hai mươi năm một lần.
Bàn tay ông run.
Không phải vì tuổi già, dù năm nay ông đã bảy mươi mốt, và các khớp ngón tay đã bắt đầu cứng lại mỗi khi trời trở lạnh. Cái run này khác. Nó bắt đầu từ đâu đó sau lồng ngực, chạy dọc theo cánh tay, tụ lại ở đầu ngòi bút, mỗi khi ông sắp viết xuống một câu mà ông biết, rõ ràng như biết mặt trời mọc ở đằng đông, là không đúng sự thật.
Không có sự kiện đáng ghi.
Ông đã viết câu ấy, hoặc những biến thể của nó, không biết bao nhiêu lần trong năm mươi năm làm sử quan. Mỗi lần một chu kỳ hai mươi năm khép lại, mỗi lần một Người Giữ Vực được đưa vào nghi thức gia cố con dấu, các bản sử chính thống của Thất Trụ đều ghi ngắn gọn: lễ tế mùa, theo tục lệ cổ, không có biến động. Không một dòng nào nhắc đến việc người ấy có tên. Có cha mẹ. Có khi có cả con cái đứng nhìn từ xa, được dặn không được khóc lớn, vì tiếng khóc lớn là điều duy nhất "làm ô uế nghi lễ."
Rasten đặt bút xuống, không viết tiếp.
Ông đứng dậy, bước đến giá sách gần cửa sổ, nơi ánh trăng cuối đông rọi một vệt bạc mỏng qua khung kính. Từ đây có thể nhìn thấy một phần mái ngói của Rạng Đông trải dài xuống phía nam, và xa hơn nữa, dù mắt thường không thể thấy trong đêm, là đường viền lởm chởm của Vực Liệt, vết nứt khổng lồ xẻ dọc lục địa như một nhát dao chưa bao giờ lành miệng.
Ông còn nhớ, dù chỉ là ký ức vay mượn từ những người đã kể lại cho ông khi ông còn là một cậu học trò mới vào nghề chép sử: đêm quân Thất Trụ tiến vào Ashfall, sáu mươi năm trước. Chính ông cũng không có mặt ở đó, khi ấy ông mới mười một tuổi, đang ngủ trong một căn nhà nhỏ cách xa mọi biến động. Cái ông "biết" về đêm hôm ấy chỉ là những mảnh chắp vá: một người lính già kể lại lúc say rượu rằng lửa cháy suốt ba ngày ba đêm mà không ai được phép dập; một bà cụ bán cá ở chợ đêm Minh Dạ thì thầm rằng có tiếng trẻ con khóc vọng ra từ dưới lòng Vực Liệt cả tháng sau đó, dù không ai còn sống ở đó để khóc. Rasten chưa bao giờ dám hỏi thẳng bất kỳ ai từng thực sự có mặt, vì những người ấy, nếu còn sống, đều đã học được cách không bao giờ nhắc lại.
Ashfall, khi ấy vẫn còn là Trụ thứ tám trong Hội Đồng Thất Trụ, đã công khai phản đối hệ thống hiến tế. Đó là tất cả những gì các bản sử chính thống chịu ghi lại, một câu duy nhất, khô khốc như xương. Ashfall nổi loạn, bị dẹp yên. Không một dòng nào nói rằng đó là một cuộc thảm sát. Không một dòng nào nói rằng cái gọi là "nổi loạn" chỉ là việc một vị Trụ dám đứng giữa Hội Đồng và nói to điều mà những Trụ khác chỉ dám nghĩ trong đầu.
Rasten úp mặt vào lòng bàn tay một lúc, rồi bỏ tay ra, nhìn lại trang giấy đang dở.
Ông là người kể chuyện cho trẻ con nghe về "Người Giữ Vực", không phải trong sách sử, mà trong những buổi tối hiếm hoi ông còn đủ sức ngồi kể chuyện cho cháu ngoại của người gác cổng thư viện. Trong phiên bản ấy, "Người Giữ Vực" là một anh hùng cổ đại, tự nguyện hiến thân để giữ cho Veylorn không sụp xuống Vực Nguyên, và cứ hai mươi năm, "tinh thần" của người ấy lại chọn một Vực Chủ mới để "tiếp nối di sản." Trẻ con thích câu chuyện đó. Chúng vỗ tay khi nghe đến đoạn Người Giữ Vực chiến thắng bóng tối.
Không đứa trẻ nào hỏi: nếu là tự nguyện, tại sao lại phải chọn bằng một cuộc thi đấu sinh tử mang tên Đại Tranh Kế Vực? Tại sao "vinh dự" ấy luôn rơi vào tay kẻ thắng cuộc cuối cùng, người đã kiệt sức nhất, người ít khả năng phản kháng nhất?
Rasten đã từng hỏi câu đó, năm ông ba mươi tuổi, trong một cuộc họp kín của giới sử quan cấp cao. Ông nhớ rõ ánh mắt của vị Chưởng Sử tiền nhiệm khi ấy, không giận dữ, không quát tháo, chỉ là một cái nhìn rất dài, rất mệt mỏi, như nhìn một đứa trẻ vừa mới hiểu ra rằng có những câu hỏi không bao giờ nên được hỏi to. Sau cuộc họp đó, ông không hỏi lại lần nào nữa. Ông chỉ ghi chép. Và mỗi lần ghi chép, ông học cách viết sao cho đúng sự thật vừa đủ để không phải là kẻ nói dối hoàn toàn, nhưng cũng thiếu đủ để không phải là kẻ phản nghịch.
Đó là cái nghề của ông. Sống giữa hai làn ranh ấy suốt năm mươi năm.
Ông vừa định ngồi xuống viết tiếp thì cảm nhận được nó.
Không phải một âm thanh, hay đúng hơn, không hẳn là âm thanh mà tai có thể nghe. Đó là một rung động rất khẽ, chạy dọc theo sàn đá dưới chân ông, len qua đế giày, lên đến tận xương ống chân. Ngọn nến trên bàn khẽ lay, không phải vì gió, cửa sổ đã đóng kín, mà như thể chính không khí trong phòng vừa run lên một nhịp rồi lại đứng yên.
Rasten đứng sững.
Ông đã sống đủ lâu gần Vực Liệt để biết phân biệt một cơn địa chấn bình thường, thứ vẫn thỉnh thoảng xảy ra ở Rạng Đông, vì thành phố nằm không quá xa rìa vết nứt, với thứ vừa rồi. Địa chấn thường có một hồi rung rõ ràng, kéo dài vài giây, đôi khi làm sách trên giá xô lệch. Cái này chỉ là một nhịp, đơn độc, ngắn ngủi, và im bặt ngay khi vừa bắt đầu, như một trái tim đập một nhịp duy nhất rồi nín thở.
Ông bước đến cửa sổ lần nữa, áp trán vào mặt kính lạnh, cố nhìn xa hơn về phía nam. Không có gì khác thường trên bề mặt. Không có ánh sáng lạ, không có tiếng chuông báo động từ tháp canh. Nhưng Rasten, người đã dành nửa đời ghi chép những con số và ngày tháng mà không ai khác buồn để tâm, biết rằng có những biến động không hiện ra trên bề mặt.
Ông quay lại bàn, lật nhanh sang một cuốn sổ khác, không phải sổ biên niên chính thức, mà là cuốn sổ riêng ông giữ suốt bốn mươi năm, ghi lại những gì ông thực sự quan sát được, tách biệt hoàn toàn khỏi những gì ông được phép viết vào sử sách của Hội Đồng. Cuốn sổ ấy không có tên, chỉ có một dấu triện nhỏ ông tự khắc ở góc bìa: hình một trang giấy bị gạch chéo.
Ông mở đến trang gần cuối, chấm bút, và viết, tay vẫn còn run nhẹ:
Đêm mồng Một tháng Giêng, 300 AL. Ghi nhận một dao động bất thường, nguồn gốc có khả năng từ lòng Vực Liệt. Không đủ căn cứ để xác định nguyên nhân.
Ông dừng bút. Cây bút lơ lửng trên trang giấy một lúc lâu, mực nhỏ một giọt nhỏ xuống, lan thành một đốm tròn.
Ông biết mình đang giấu chính mình một câu hỏi mà ông chưa dám viết ra: có phải nó liên quan đến chu kỳ mới hay không?
Rasten gấp cuốn sổ riêng lại, cất vào ngăn kéo có khóa dưới bàn, rồi quay sang giá sách phía sau, nơi những cuộn lịch AL cổ được cất trong các ống da đã sờn màu thời gian. Ông kéo ra cuộn lịch cũ nhất mà thư viện còn giữ, bản sao chép từ thời lập quốc, ghi lại mốc Năm 0 AL, năm Vực Thẳm ra đời.
Ông trải cuộn lịch ra bàn, dùng hai chiếc chặn giấy bằng đồng giữ hai đầu, rồi bắt đầu đếm.
Mỗi hai mươi năm là một chu kỳ. Chu kỳ đầu tiên bắt đầu ngay sau khi hệ thống Người Giữ Vực được Thất Trụ đời đầu dựng lên, không lâu sau thảm họa của Kẻ Không Tên. Rasten lần ngón tay theo từng cột số, môi mấp máy đếm thầm.
Một... hai... ba...
Đến khi ngón tay ông dừng lại ở cột thứ mười lăm, ông ngồi lặng đi.
Chu kỳ thứ mười lăm. Chính là chu kỳ đang diễn ra ngay lúc này, năm 300 AL.
Ông đã biết con số ba trăm từ lâu, dĩ nhiên. Ai cũng biết năm nay là năm ba trăm sau khi Vực Thẳm ra đời, con số ấy được nhắc đến trong mọi bài diễn văn của Hội Đồng, mọi buổi lễ khai mạc Đại Tranh Kế Vực, như một cột mốc tròn trịa đáng để ăn mừng. Nhưng chưa ai, ít nhất là chưa ai trong số những sử quan Rasten từng biết, công khai chỉ ra rằng ba trăm năm ấy, chia đều cho hai mươi, lại rơi đúng vào một con số tròn: chu kỳ thứ mười lăm.
Ông không chắc con số đó có ý nghĩa gì. Có thể không có gì cả, chỉ là một sự trùng hợp số học, giống như cách người ta thích tổ chức lễ hội vào năm tròn chục, tròn trăm, dù bản thân con số không mang phép màu nào. Nhưng Rasten đã sống đủ lâu để biết: khi các bản sử chính thống cố tình làm mờ một con số, không nhắc đến nó, không nối nó với bất kỳ mốc nào khác, để nó chìm nghỉm giữa hàng trăm con số khác, thì thường là vì con số ấy đáng để chú ý.
Ông lấy một mảnh giấy trắng, viết nhanh:
300 AL = chu kỳ XV.
Nhìn dòng chữ ấy, ông cảm thấy một cơn lạnh chạy dọc sống lưng, không liên quan gì đến cái rung động vừa rồi.
Có tiếng gõ cửa rất khẽ.
Rasten giật mình, theo phản xạ đưa tay che mảnh giấy vừa viết, dù ông biết rõ vào giờ này, chỉ có một người có thể còn thức và lai vãng quanh thư viện, Elowen, vốn vẫn có thói quen mang trà nóng lên phòng ông vào những đêm còn thấy đèn sáng.
“Vào đi,” ông nói, giọng đã lấy lại vẻ điềm tĩnh quen thuộc.
Cửa hé mở, Elowen bước vào, bưng một khay trà nhỏ, hơi nước bốc lên mờ trong ánh nến. “Tôi thấy đèn phòng ông còn sáng. Ngoài kia lạnh lắm, ngài uống chút trà cho ấm.”
“Cảm ơn.” Rasten đón lấy chén trà, hai tay ôm quanh để hơi ấm truyền vào các khớp ngón tay đang cứng lại. “Cô có cảm thấy gì lạ không, lúc nãy?”
Elowen nhíu mày, có vẻ không hiểu. “Lạ ạ? Tôi chỉ thấy… trời lạnh hơn mọi khi thôi.”
Rasten gật đầu, không nói thêm. Người đàn ông đã qua nửa đời canh gác những hành lang này, giống như phần lớn dân Rạng Đông, chưa từng học cách lắng nghe những rung động không phát ra âm thanh. Đó không phải lỗi của Elowen. Đó là điều Rasten từng tự hào rằng mình biết, và giờ đây ông không chắc mình có nên tự hào hay không.
“Cô về nghỉ đi,” Rasten nói. “Ta còn phải hoàn thành vài trang trước khi trời sáng.”
Elowen cúi đầu, lui ra, khép cửa lại thật khẽ như sợ làm phiền dòng suy nghĩ của ông.
Rasten ngồi một mình trở lại, nhấp một ngụm trà, rồi quay lại với cuộn lịch AL vẫn còn trải trên bàn.
Ông không viết tiếp vào cuốn biên niên chính thức đêm đó. Thay vào đó, ông lấy một trang giấy rời, loại giấy dùng để nháp trước khi chép chính thức, và bắt đầu phác lại, bằng nét chữ nhỏ, cẩn trọng, những gì ông nhớ được về hai mươi Mạch Cộng Hưởng.
Đây không phải lần đầu ông viết về đề tài này. Nhiều năm trước, khi còn là một sử quan trẻ đầy nhiệt huyết, ông đã dành gần một năm trời lần theo các ghi chép cổ để cố hiểu tại sao đúng hai mươi người, không nhiều hơn không ít, lại được chọn mỗi chu kỳ. Ông đã tìm ra manh mối: hai mươi Mạch Cộng Hưởng, hình thành ngay sau khi Vực Nguyên lộ ra qua vết nứt Vực Liệt, mỗi Mạch là một đường dẫn tồn tại độc lập, không phụ thuộc quốc gia hay huyết thống.
Kết luận ấy, khi ông trình lên Hội Đồng năm đó, không được đón nhận nồng nhiệt như ông tưởng.
Ông còn nhớ ánh mắt của một vị Trụ già, người đã qua đời từ lâu, khi đọc bản thảo của ông. Không phải giận dữ. Chỉ là một câu, nhẹ nhàng đến mức gần như thân thiện: "Sử gia nên ghi chép những gì đã xảy ra, Rasten, không phải suy đoán về những gì đang xảy ra." Bản thảo ấy không bao giờ được đưa vào biên niên chính thức. Rasten giữ lại một bản sao, cất kỹ, và từ đó học được rằng có những sự thật, dù đúng đến đâu, cũng không bao giờ được phép trở thành sự thật chính thức.
Giờ đây, ngồi dưới ánh nến gần tàn, ông viết lại trang ấy từ trí nhớ, thêm vào một dòng ghi chú mới ở cuối:
Nếu Mạch tồn tại độc lập với vật chủ, và nếu Vực Thẳm là phần còn sót lại của một ý chí từng cố nuốt trọn Vực Nguyên, thì hệ thống hiến tế hai mươi năm một lần không phải để "tôn vinh" Người Giữ Vực. Nó là một cách trả nợ. Nhưng trả cho ai? Và trả đến bao giờ?
Ông đọc lại dòng chữ mình vừa viết, rồi thở dài. Không có câu trả lời. Chỉ có câu hỏi, giống như hầu hết những gì ông đã tích lũy suốt năm mươi năm làm nghề.
Ông gấp trang giấy làm tư, đứng dậy, bước đến một chiếc tủ nhỏ khuất sau giá sách cao nhất, nơi ông cất những tài liệu không bao giờ định đưa ai xem, kể cả sau khi ông qua đời. Ông mở ngăn kéo, đặt trang giấy vào giữa một tập hồ sơ cũ, rồi khóa lại bằng chiếc chìa nhỏ ông luôn đeo quanh cổ, giấu dưới lớp áo choàng sử quan.
Chưa phải lúc, ông tự nhủ. Ta còn chưa biết ai đang tìm kiếm nó.
Ông không biết chính xác vì sao mình lại có linh cảm rằng có kẻ đang tìm kiếm nó. Có lẽ là bản năng của một người đã dành cả đời quan sát cách quyền lực vận hành: mỗi khi một chu kỳ tròn trịa như "ba trăm năm" đến gần, mỗi khi những con số bắt đầu thẳng hàng theo cách chúng không nên thẳng hàng một cách ngẫu nhiên, luôn có ai đó, ở đâu đó, đã bắt đầu tính toán từ trước.
Ông trở lại bàn, nhìn trang biên niên chính thức còn dang dở.
Năm 300 AL. Đêm mồng Một tháng Giêng, không có sự kiện đáng ghi.
Ông cầm bút lên, do dự một lúc lâu, rồi thêm vào, bằng nét chữ cẩn trọng như mọi khi:
Đại Tranh Kế Vực dự kiến khai mạc vào tiết xuân phân, theo đúng thông lệ hai mươi năm một lần. Các Mạch của thế hệ hiện tại được ghi nhận đã hoàn tất việc chọn vật chủ.
Ông dừng lại. Đó là tất cả những gì được phép viết. Không một chữ nào về cái rung động vừa rồi. Không một chữ nào về chu kỳ thứ mười lăm. Không một chữ nào về hai mươi Mạch Cộng Hưởng hay câu hỏi ông vừa viết rồi khóa lại trong ngăn kéo.
Ông đặt bút xuống, nhìn trang giấy dưới ánh nến sắp tàn, và trong khoảnh khắc ấy, ông cảm thấy rõ hơn bao giờ hết cái gánh nặng của nghề mình: không phải gánh nặng của việc phải nhớ, mà là gánh nặng của việc phải chọn quên, chọn để một sự thật chìm xuống dưới một câu văn khô khan, chờ một ngày nào đó, có thể là rất lâu sau khi ông đã không còn ngồi ở chiếc bàn này nữa, một người khác sẽ đọc được giữa những dòng chữ ông cố tình để trống.
Ngoài cửa sổ, đêm vẫn tĩnh lặng. Không còn rung động nào nữa. Nhưng Rasten, khi gấp cuốn biên niên lại và thổi tắt ngọn nến cuối cùng, vẫn không thể xua đi cảm giác rằng cái nhịp rung khẽ khàng ấy không phải là một sự kiện đơn lẻ, chấm dứt cùng lúc nó xuất hiện.
Nó giống một tiếng gõ cửa hơn, một tiếng gõ rất khẽ, từ rất xa, từ một nơi sâu hơn bất kỳ nơi nào con người từng đặt chân tới, như thể có gì đó dưới đáy Vực Liệt vừa cựa mình sau ba trăm năm nằm yên, và đang thử xem còn ai trên mặt đất này lắng nghe được nó hay không.
Ông ngồi trong bóng tối một lúc lâu, hai tay đan vào nhau trên mặt bàn, tự hỏi, không phải lần đầu tiên trong đời, nhưng có lẽ là lần đầu tiên với một sự cấp bách mới, liệu có còn ai trên đời này, ngoài một lão già chép sử sắp đến tuổi gần đất xa trời, còn sống để kể ra phần sự thật mà ông, suốt năm mươi năm, chưa bao giờ đủ can đảm viết thành chữ.