🏠 Trang chủ
🗂️ Danh sách chi tiết 🏷️ Danh sách tags 🏅 Danh sách Danh AI Truyện SE Truyện BE Truyện OE Truyện HE Chữa lành Nhẹ nhàng Thơ Tản văn Truyện ngắn Lyrics Sảng văn Thiếu nhi Thiếu niên Đời thường Lịch sử Trinh thám Kinh dị Hệ thống Giao thông Space Opera Apocalypse Steampunk Cyberpunk Trí tuệ nhân tạo Y học Vô tính Chế tạo Boy work Đồng nhân Fan Fiction Tây phương huyễn tưởng Xuyên nhanh Dị giới Sinh tồn Tương lai Light Novel Quân sự Khoa học viễn tưởng Xiềng xích Hắc bang Quyền mưu Tinh tế Chủng điền Tiện thụ Tra công ABO Nữ tôn Cường thụ Nhược công Chủ thụ Chủ công Sủng Hỗ công Bách hợp Đam mỹ Gương vỡ lại lành Gương vỡ không lành Sư đồ luyến Chính kịch Chênh lệch tuổi tác Cường cường Thanh mai trúc mã Thế thân Thiên kim Tình cảm gia đình Nhân thú Cận đại Vả mặt Nữ phụ Cung đấu Ngược Kinh doanh Tổng tài Hoàng cung Nữ cường Báo thù Điền văn Cưới trước yêu sau Tình cảm Gia đấu Cổ đại Showbiz Ngọt sủng Hào môn Thanh xuân vườn trường Đô thị Ngôn tình Thần thoại Ma pháp Thần tiên yêu ma Vô hạn lưu Xuyên sách Dị năng Mạt thế Harem Trọng sinh Xuyên không Huyền huyễn Võ hiệp Tiên hiệp Dystopia Hài đen Hài hước Ngũ triền cái Thất kiết sử Vai phụ logic Thất tình Lục dục
🔎 Tìm kiếm ⬇️ Tải app Android
📝 Đăng truyện 🔑 Đăng nhập bằng Google
← Nhật Ký Thành Ma Của Ta

Q3·Ch.16: Nước Ngầm

📖 Quyển 3: Lửa Dưới Tro

~14 phút đọc · 2633 từ · · ⚠️ Báo cáo

Cô tìm nước vào mùa khô thứ mười.

Mười mùa khô, mười lần giếng cạn nhanh hơn, mười lần Tharn chia nước ít hơn, mười lần Lễ Khát dài hơn, hoặc cô tưởng dài hơn. Có thể vẫn một ngày, nhưng cơ thể mười tuổi cảm khác cơ thể sáu tuổi: lớn hơn, cần nhiều nước hơn, nên cùng một ngày nhịn thì nặng hơn. Mười mùa khô, và mỗi mùa, suối nhỏ qua xóm yếu đi. Yếu như sắp tắt. Cô nhìn suối, nhìn đá lộ ở đáy, nhìn rêu đen khô trên bờ, hết.

Nhưng nước không hết.

Cô biết. Biết bằng ba kiếp, bằng vật lý, bằng kinh nghiệm sống trên ba hành tinh có nước: nước trên bề mặt cạn không có nghĩa là nước hết. Nước trên bề mặt chỉ là phần nhìn thấy. Phần lớn hơn, nhiều hơn, nằm ở dưới. Trong đá, trong đất, trong khe nứt giữa các lớp đá mà mắt không thấy, tay không chạm, nhưng vẫn có. Nước ngầm. Thứ nước mà ở Āyata, kiếp ba, cô đã tìm, đã dùng, đã thay đổi cả cách đẳng cấp Kṛṣi sống.

Ở Āyata, "nước ngầm" là ẩn dụ trước khi là sự thật. Cô đã ghi trong nhật ký lá cọ: "Ở kiếp trước ta là ngọn lửa. Kiếp này ta là nước ngầm. Nước ngầm không ai thấy, nhưng cây vẫn xanh." Ẩn dụ cho cách cô sống: âm thầm, dưới bề mặt, thay đổi mà không ai biết.

Ở đây, ẩn dụ trở thành nghĩa đen.

Cô không tìm vì muốn. Cô tìm vì cần.

Mùa khô thứ mười. Giếng phụ, giếng mà Tharn trông, cạn nhanh hơn mọi năm. Tharn cắt nước: trước còn mỗi ngày, rồi cách ngày. Mẹ, Nước, người phụ nữ đã học cách hành động, đưa con ra ngoài trước khi bố bùng, hái lá kāla-vṛkṣa khi em sốt, nói "ổn hơn", bắt đầu lo. Lo khác sợ: sợ là phản ứng với nguy-hiểm-đã-có, lo là phản ứng với nguy-hiểm-sắp-có. Vọng lo của mẹ nhẹ hơn vọng sợ, nhưng dai hơn, không bùng mà rỉ, rỉ mỗi ngày, rỉ vào giấc ngủ, rỉ vào sữa, sữa cho Hoa, và Hoa sáu tuổi vẫn còn được mẹ cho bú những đêm đói, vì ở đây trẻ bú lâu hơn Trái Đất, vì không có gì khác để ăn. Lo thấm vào cả nhà.

Cô, mười tuổi, đã hiểu hệ thống nước. Hiểu Hẻm Chủ kiểm soát đập, Tharn kiểm soát giếng, hiểu bốn tầng trung gian giữa nước và miệng người. Cô nhìn giếng cạn và nghĩ:

Giếng cạn vì nước trên bề mặt cạn. Nhưng nước dưới bề mặt, nước ngầm, vẫn còn. Phải còn. Hẻm vực này tồn tại được vì nước cổ đại đã chảy qua đây, đã xẻ đá, đã tạo hẻm, đã để lại dấu. Dấu ấy là khe nứt trong đá, lớp cát giữa hai lớp đá cứng, mạch ngầm chảy sâu dưới đáy hẻm, và nó không biến mất chỉ vì bề mặt khô.

Nước ngầm có. Chỉ cần tìm.

Cô tìm bằng chân.

Kiếp Reth, Kael lập bản đồ bằng bước chân: mỗi ngày đi xa hơn, mỗi ngày thêm một vệt trên đá. Kiếp này, Lửa, mười tuổi, con gái Kṣetra-Jan, cũng đi. Đi vào rừng kāla-vṛkṣa phía sau xóm, dọc suối cạn, ngược dòng, lên phía trên, xa hơn xóm, xa hơn chỗ mà mọi người đi. Đi mỗi ngày, khi bố đi trông giếng, khi mẹ không cần cô ở nhà, khi không ai để ý.

Đi và đọc đất.

Ba kiếp kinh nghiệm. Reth: đọc đất bằng chân, đất ẩm là gần nước, đất khô là xa nước, đất nứt là lâu không có nước. Āyata: đọc đất bằng tay sáu ngón, cảm nhựa đất, cảm độ chặt, cảm thứ gì đó mà ngón nīla bắt được còn năm ngón không bắt. Cô không còn ngón nīla, nên dùng ký ức ngón nīla: biết mình cần tìm gì, dù công cụ kém hơn. Trái Đất: đọc đất bằng kiến thức, địa chất cơ bản, lớp trầm tích, lớp đá gốc, tầng chứa nước, hướng chảy ngầm. Ông Minh không phải nhà địa chất, nhưng đã đọc đủ sách để biết nguyên lý.

Ba kiếp gộp lại là đủ.

Cô đi dọc suối cạn, chân trần trên đá, trên cát, trên đất khô, và đọc. Đọc bằng chân: chỗ nào đất mềm hơn, vì mềm là ẩm bên dưới, mà ẩm là nước gần. Đọc bằng mắt: chỗ nào rêu còn xanh, xanh-đen, gần như đen, nhưng vẫn xanh, và xanh là ẩm, là nước. Đọc bằng cây: kāla-vṛkṣa mọc dày hơn ở đâu? Dày hơn nghĩa là rễ đã tìm được nước ở dưới.

Rồi cô đặt bàn chân trần lên những chỗ đất ẩm. Có nơi đất mềm hơn, mát hơn; có nơi rễ cây dày, rêu bám sâu trong khe đá. Cô tưởng mình cảm được một rung động rất nhẹ dưới chân, nhưng không dám gọi đó là vọng. Vọng cô biết chỉ đến từ cảm xúc của sinh vật, không phải từ đất hay nước. Rung động, nếu có, có thể là nước chảy qua đá; cũng có thể chỉ là cơ thể cô muốn tìm thấy nó. Cô đánh dấu những chỗ có nhiều dấu hiệu cùng xuất hiện, rồi quay lại kiểm tra vào những đêm sau.

Nhẹ. Rất nhẹ, gần-không.

Nhưng ở chỗ đất mềm nhất, rêu xanh nhất, cây dày nhất, nó rõ hơn.

Nước.

Dưới đất, dưới đá. Chảy.

Cô tìm được chỗ ấy vào tuần thứ ba.

Xa xóm, xa đủ để không ai đến thường xuyên. Rừng kāla-vṛkṣa ở đó dày và tối, đường đi khó, người lớn ít vào vì không có lý do, trẻ con ít vào vì sợ, cái sợ kiểu mê tín rằng rừng sâu là thú dữ. Dù cô chưa thấy thú dữ nào ngoài ghṛṇa. Chỗ ấy gần vách hẻm, nơi vách đá đen gặp đáy hẻm, nơi khe nứt trong đá lớn nhất, dấu của dòng nước cổ đại đã chảy qua đây. Ở đó, ở khe nứt lớn nhất, dưới chân vách, dưới rễ kāla-vṛkṣa già, nước rỉ.

Ít. Rất ít. Nước thấm qua đá, qua khe, rỉ ra bề mặt, đọng thành vũng nhỏ bằng lòng bàn tay trên mặt đá đen. Vũng trong. Mát. Cô quỳ xuống, chạm nước bằng ngón tay, đưa lên miệng: ngọt. Không ngọt-đường, ngọt-không đắng. Ngọt kiểu nước sạch, không vị kāla, không vị đất, không vị gì ngoài nước. Nước thuần. Thứ nước mà cô, mười mùa khô, mười năm uống nước giếng vị đất vị sành, đã quên mùi vị.

Cô quỳ cạnh vũng nước nhỏ bằng lòng bàn tay, nước rỉ từ khe đá, chảy qua rễ cây, đọng trên mặt đá đen, rồi khóc.

Không khóc vì đau. Cũng không khóc vì nhẹ nhõm. Khóc vì nhận ra: nước có. Luôn có. Ở dưới, trong đá, trong khe nứt, chảy chậm, ít, kiên nhẫn, mọi lúc. Trong khi bề mặt khô. Trong khi giếng cạn. Trong khi Tharn cắt nước và Lễ Khát bắt nhịn. Mọi người khát, nước vẫn ở đây, dưới chân, dưới đá, dưới tất cả.

Giống mẹ.

Giống Nước, người phụ nữ không tên, bị đánh, bị gọi "dòng-của-Tharn", vẫn chảy. Chảy dưới bề mặt, chảy qua giận, qua sợ, qua "bình thường", chảy vì không biết cách dừng. Nước thật đang rỉ qua đá trước mặt cô cũng vậy. Không biết cách dừng. Chỉ biết chảy.

Ở Āyata, ta ghi nhật ký: "Ở kiếp trước ta là ngọn lửa. Kiếp này ta là nước ngầm."

Ở đây, ẩn dụ thành nghĩa đen.

Nước ngầm cứu mạng.

Nhưng cô, quỳ cạnh vũng nước, lau nước mắt bằng tay áo đen, biết: nước ngầm chưa đủ.

Vũng bằng lòng bàn tay. Rỉ chậm. Ngồi đây cả ngày, có lẽ đủ nước cho một người. Có lẽ. Nhưng không đủ cho gia đình. Không đủ cho bốn nhà. Không đủ để thay đổi bất cứ thứ gì.

Trừ khi, đào.

Khe nứt rỉ nước là dấu hiệu bên dưới còn nhiều hơn. Nước rỉ ra bề mặt nghĩa là nước bên dưới đang chịu áp lực, bị đẩy lên bởi lớp nước phía sau, phía dưới, phía sâu. Như mũi kim nhô khỏi vải: mũi kim nhỏ, nhưng cây kim ở dưới dài. Nước rỉ nhỏ, nhưng mạch ngầm ở dưới có thể lớn.

Nếu đào, đào khe nứt rộng hơn, sâu hơn, mở đường cho nước, nước sẽ ra nhiều hơn. Bao nhiêu? Không biết. Không có cách nào biết trước khi đào. Nhưng kinh nghiệm Āyata, đào mương, đào giếng, đào suốt kiếp ba, nói với cô: thử rồi biết. Mà thử, ở đây, ở thế giới mà nước là sống chết, thì đáng.

Nhưng cô không đào được.

Mười tuổi. Con gái, tay nhỏ. Không có cuốc, vì cuốc là công cụ đàn ông, con gái không được cầm cuốc; ngôn ngữ Kṣāra gọi cuốc là dụng cụ nguồn, không phải dụng cụ dòng. Quan trọng hơn: đào một mình thì lâu, mà lâu là nguy. Đi vào rừng mỗi ngày, xa xóm, lâu, ai đó sẽ hỏi. Bố sẽ hỏi. Hàng xóm sẽ hỏi. "Con gái Tharn đi đâu?" Hỏi là lộ.

Nên cô không đào một mình.

Cô dẫn mẹ đến.

Giống chuyện lá kāla-vṛkṣa. Giống chuyện đưa Hoa ra ngoài. Giống mọi thứ cô đã làm ở kiếp này: gợi, không dạy.

Một chiều, ngày 1, bố đi trông giếng, cô nói với mẹ:

"Mẹ. Con tìm được chỗ có nước."

Mẹ nhìn cô. Vọng: lo, vì nói về nước thì mẹ luôn lo; ngạc nhiên và cảnh giác nhẹ, vì ở đây nước là từ nguy hiểm. Nói về nước là nói về quyền lực, mà nói về nước khi Tharn không biết thì nguy.

Cô nói thêm, nhẹ, nhỏ, giọng mười tuổi:

"Trong rừng. Gần vách. Nước rỉ qua đá. Ít. Nhưng có."

Mẹ không nói. Nhìn cô. Lâu. Cô nhìn lại, nhìn mắt mẹ, nhìn ngọn lửa dưới tro mà cô đã thấy từ ngày đầu, và chờ. Chờ mẹ quyết định. Không ép, không giảng, không nói "mẹ phải đi xem". Chỉ nói có nước, rồi chờ mẹ tự chọn.

Vì ba kiếp dạy cô rằng người ta chỉ thay đổi khi tự chọn. Không ai thay đổi vì bị ép. Không ai thay đổi vì bị dạy. Người ta thay đổi vì ở đâu đó bên trong, ở chỗ ngọn lửa dưới tro vẫn nóng, họ muốn. Và cái muốn ấy, nếu được gợi, nếu được cho cơ hội, sẽ bung.

Mẹ im. Một lúc, rất lâu. Vọng: lo, cảnh giác, và một thứ gì đó. Cô lắng nghe: muốn. Vọng muốn. Mẹ muốn nước, muốn bằng cả cơ thể, cơ thể đã khát mười mùa, đã nuôi ba đứa con bằng sữa ít và quả đắng, cơ thể biết giá trị của nước hơn bất kỳ ai.

"Chỉ mẹ," mẹ nói. Nhỏ. Dứt khoát.

Chỉ mẹ, nghĩa là không nói với ai: không nói bố, không nói hàng xóm. Bí mật.

Cô gật.

Mẹ đi cùng cô vào rừng chiều hôm sau. Bố đi trông giếng. Hoa ở nhà, Varen trông, Varen mười hai tuổi, đủ lớn để trông em. Cô ghi nhận: Varen trông Hoa là Varen bảo vệ, mà đóng vai bảo vệ thì vọng giận của Varen hạ xuống, con lắc chậm thêm một chút.

Mẹ đi chân trần, bước nhanh hơn cô tưởng, vì muốn thì chân nhanh. Mắt nhìn quanh, vì cảnh giác là phản xạ không tắt được. Vọng lo, muốn và tò mò. Tò mò, cô nghe, nghe rõ, mạnh. Mạnh hơn mọi lần cô nghe tò mò ở mẹ. Mẹ đang tò mò. Mẹ, ba mươi mấy tuổi, chưa bao giờ đi xa hơn giếng, chưa bao giờ vào rừng sâu, chưa bao giờ tìm gì, vì mẹ chỉ nhận: nhận nước Tharn chia, nhận quả kāla-vṛkṣa mọc gần, nhận thứ gì có. Vậy mà lần đầu tiên, mẹ đang đi tìm.

Đi tìm thứ mẹ chọn tìm. Không ai bảo, không ai ép. Mẹ chọn.

Đến chỗ. Khe nứt, vách đá. Rễ cây. Vũng nước nhỏ bằng lòng bàn tay.

Mẹ quỳ xuống. Chạm nước. Ngón tay gầy, chai, run nhẹ, chạm mặt nước. Vọng mẹ, cô nghe, gần, rõ, vỡ.

Không vỡ-đau. Vỡ-mở, cái vỡ của một thứ đã đóng rất lâu bỗng bung. Vọng lo tắt. Vọng sợ nền hạ. Thay vào đó, tràn lên, mạnh, mạnh nhất mà cô đã nghe ở mẹ kể từ khi sinh ra:

Hy vọng.

Tiếng chuông, nhỏ, trong. Vọng hy vọng, thứ cô đã nghe gần không ở xóm, thứ hiếm nhất, thứ mỏng nhất, bây giờ phát ra từ mẹ. Mạnh, rõ, thật.

Mẹ chạm nước và hy vọng.

Cô nhìn mẹ, quỳ cạnh vũng nước, ngón tay trong nước, mắt sáng, sáng nhất mà cô từng thấy, sáng hơn lửa-dưới-tro, cái sáng của ngọn lửa bắt lại, vọng hy vọng vang, và khóc. Lần thứ hai ở chỗ này. Lần đầu khóc vì nước có. Lần này khóc vì mẹ hy vọng.

Vì hy vọng, ở mẹ, ở người phụ nữ đã sống gần ba mươi năm không hy vọng, là thứ đẹp nhất mà cô, bốn kiếp, hàng trăm năm, đã được nghe.

Đêm đó. Khoảng tỉnh.

Mẹ không ngủ. Mẹ nghĩ. Cô nghe: vọng mẹ không giống vọng khoảng tỉnh thường ngày (thương bảy mươi phần trăm, yên, nghỉ). Vọng mẹ đêm nay: thương, hy vọng và lên kế hoạch. Lên kế hoạch, cô nhận ra, nhận ra với một cú dừng: mẹ đang lên kế hoạch. Mẹ. Người phụ nữ chỉ biết chờ. Đang lên kế hoạch. Không phải kế hoạch lớn, vì mẹ không biết "kế hoạch lớn" là gì, chưa bao giờ cần lên kế hoạch, chưa bao giờ có gì để lên kế hoạch cho. Kế hoạch nhỏ: khi nào đào? Đào bằng gì? Ai biết, ai không biết?

Mẹ đang nghĩ chiến lược.

Mẹ, Nước, đang chảy.

Cô nằm cạnh, nghe vọng mẹ lên kế hoạch, nghe hy vọng vẫn vang, nhẹ hơn lúc chiều nhưng vẫn vang, hy vọng không tắt qua đêm, khác hối hận ở bố, và nghĩ:

Ở Reth, ta đốt lửa đầu tiên và cả bộ tộc hướng về phía ấm.

Ở đây, ta tìm nước ngầm, và tiếng chuông đầu tiên vang lên trong bóng tối.

Không to. Không hào hùng. Chỉ như tiếng giọt nước rơi vào bát không.

Nhưng bát, đã không còn không.

Mẹ vẫn thức, vẫn nghĩ, vọng lên-kế-hoạch đều đặn như nhịp tim, thì thầm. Nhỏ, gần như không nghe được. Nhưng cô nghe:

"Đêm mai. Mẹ sẽ đào."

Bốn từ. Vọng hy vọng, quyết tâm, thứ vọng mới cô chưa nghe ở mẹ bao giờ: chọn, sẽ làm, biết nguy và vẫn làm. Vọng ấy vang trong khoảng tỉnh, trong bóng đỏ sẫm, bên cạnh tiếng bố ngáy.

Mẹ sẽ đào.

Đêm, khoảng tỉnh, khi bố ngủ. Khi thế giới tạm cho phép.

Mẹ sẽ đào nước.

Cô, Lửa, mười tuổi, nằm cạnh Nước, nhắm mắt. Ngủ. Trong giấc ngủ, giấc ngủ đầu tiên có vọng hy vọng ở cạnh thay vì vọng giận-sợ-mệt, cô ngủ sâu hơn mọi đêm trước.

Vì hy vọng, hóa ra, cũng thấm.

Giống giận thấm. Giống sợ thấm. Giống vọng an toàn ghṛṇa thấm vào giấc ngủ Hoa.

Hy vọng thấm. Thấm qua vọng, vào xương. Vào giấc ngủ.

Giấc ngủ, trong hy vọng, nhẹ hơn.

Nhẹ hơn mọi giấc ngủ ở thế giới này.

Nước ngầm không ai thấy. Nhưng cây vẫn xanh.

Và đêm nay, lần đầu tiên ở Kṣāra, cây bắt đầu xanh.

💬 Bình luận (1)