Cô tìm nước vào mùa khô thứ mười.
Mười mùa khô — mười lần giếng cạn nhanh hơn, mười lần Tharn chia nước ít hơn, mười lần Lễ Khát dài hơn (hoặc cô tưởng dài hơn — có thể vẫn một ngày, nhưng cơ thể mười tuổi cảm khác cơ thể sáu tuổi: lớn hơn, cần nhiều nước hơn, nên cùng một ngày nhịn nặng hơn). Mười mùa khô, và mỗi mùa, suối nhỏ qua xóm yếu hơn. Yếu kiểu sắp tắt. Yếu kiểu — cô nhìn suối, nhìn đá lộ ở đáy, nhìn rêu đen khô trên bờ — hết.
Nhưng nước không hết.
Cô biết — biết bằng ba kiếp, biết bằng vật lý, biết bằng kinh nghiệm sống trên ba hành tinh có nước — rằng nước trên bề mặt cạn không có nghĩa là nước hết. Nước trên bề mặt là phần nhìn thấy. Phần lớn hơn — phần nhiều hơn — ở dưới. Ở trong đá. Ở trong đất. Ở trong khe nứt giữa các lớp đá mà mắt không thấy, tay không chạm, nhưng có. Nước ngầm. Nước mà — ở Āyata, kiếp ba — cô đã tìm, đã dùng, đã thay đổi cả cách mà đẳng cấp Kṛṣi sống.
Ở Āyata, "nước ngầm" là ẩn dụ trước khi là thật. Cô đã ghi trong nhật ký lá cọ: "Ở kiếp trước ta là ngọn lửa. Kiếp này ta là nước ngầm. Nước ngầm không ai thấy — nhưng cây vẫn xanh." Ẩn dụ cho cách cô sống: âm thầm, dưới bề mặt, thay đổi mà không ai biết.
Ở đây — ẩn dụ trở thành nghĩa đen.
Cô bắt đầu tìm không phải vì muốn. Vì cần.
Mùa khô thứ mười. Giếng phụ — giếng mà Tharn trông — cạn nhanh hơn mọi năm. Tharn cắt nước: từ mỗi ngày → cách ngày. Mẹ — Nước, người phụ nữ đã học hành động (đưa con ra ngoài trước khi bố bùng, hái lá kāla-vṛkṣa khi em sốt, nói "ổn hơn") — bắt đầu lo. Lo khác sợ: sợ là phản ứng với nguy-hiểm-đã-có. Lo là phản ứng với nguy-hiểm-sắp-có. Và vọng lo của mẹ — nhẹ hơn vọng sợ, nhưng dai hơn, không bùng mà rỉ, rỉ mỗi ngày, rỉ vào giấc ngủ, rỉ vào sữa (sữa cho Hoa — Hoa bốn tuổi, vẫn bú, vì ở đây trẻ bú lâu hơn Trái Đất vì không có gì khác để ăn) — lo thấm vào cả nhà.
Và cô — mười tuổi, đã hiểu hệ thống nước, đã hiểu Hẻm Chủ kiểm soát đập, đã hiểu Tharn kiểm soát giếng, đã hiểu bốn tầng trung gian giữa nước và miệng người — nhìn giếng cạn và nghĩ:
Giếng cạn vì nước trên bề mặt cạn. Nhưng nước DƯỚI bề mặt — nước ngầm — vẫn có. Phải có. Vì hẻm vực này TỒN TẠI vì nước cổ đại đã chảy qua đây — đã xẻ đá, đã tạo hẻm, đã để lại DẤU. Và dấu đó — khe nứt trong đá, lớp cát giữa hai lớp đá cứng, mạch ngầm chảy sâu dưới đáy hẻm — KHÔNG BIẾN MẤT chỉ vì bề mặt khô.
Nước ngầm có. Chỉ cần TÌM.
Cô tìm bằng chân.
Kiếp Reth — Kael lập bản đồ bằng bước chân. Mỗi ngày đi xa hơn, mỗi ngày thêm một vệt trên đá. Kiếp này — Lửa, mười tuổi, con gái Kṣetra-Jan — đi. Đi vào rừng kāla-vṛkṣa phía sau xóm. Đi dọc suối cạn — theo suối, ngược dòng, lên phía trên, xa hơn xóm, xa hơn chỗ mà mọi người đi. Đi mỗi ngày, khi bố đi trông giếng, khi mẹ không cần cô ở nhà, khi không ai để ý.
Đi và đọc đất.
Ba kiếp kinh nghiệm — Reth: đọc đất bằng chân (đất ẩm = gần nước, đất khô = xa nước, đất nứt = lâu không có nước). Āyata: đọc đất bằng tay sáu ngón (cảm nhựa đất, cảm độ chặt, cảm gì đó mà ngón nīla bắt được mà năm ngón không bắt — nhưng cô không còn ngón nīla, nên dùng ký ức ngón nīla: biết cần tìm gì, dù tìm bằng công cụ kém hơn). Trái Đất: đọc đất bằng kiến thức (địa chất cơ bản — lớp trầm tích, lớp đá gốc, tầng chứa nước, hướng chảy ngầm — ông Minh không phải nhà địa chất, nhưng đã đọc đủ sách để biết nguyên lý).
Ba kiếp gộp lại = đủ.
Cô đi dọc suối cạn — chân trần trên đá, trên cát, trên đất khô — và đọc. Đọc bằng chân: chỗ nào đất mềm hơn (mềm = ẩm bên dưới = nước gần). Đọc bằng mắt: chỗ nào rêu còn xanh (xanh-đen, gần như đen, nhưng xanh — xanh = ẩm = nước). Đọc bằng cây: kāla-vṛkṣa mọc dày hơn ở đâu? Dày hơn = rễ tìm được nước = nước ở dưới chỗ cây dày.
Và đọc bằng vọng — thứ mà ba kiếp trước không có.
Vọng đất. Cô không chắc — chưa bao giờ chắc — nhưng ở những chỗ mà chân chạm đất ẩm, cô nghe (hoặc tưởng nghe — ranh giới giữa nghe và tưởng, ở giác quan mới, mỏng): thứ gì đó. Không phải vọng cảm xúc (đất không có cảm xúc — hoặc có?). Thứ gì đó giống run. Run rất nhẹ. Run kiểu nước chảy dưới đá — không nghe bằng tai, nhưng cảm bằng giác quan thứ sáu. Nước chảy tạo rung — rung truyền qua đá, qua đất, qua chân trần, qua vọng. Và cô — bốn kiếp, giác quan thứ sáu đã được luyện bảy năm (giả vọng, đọc vọng, quét vọng, lọc vọng) — bắt được.
Nhẹ. Rất nhẹ. Gần-không.
Nhưng — ở chỗ mà đất mềm nhất, rêu xanh nhất, cây dày nhất — rõ hơn.
Nước.
Dưới đất. Dưới đá. Chảy.
Cô tìm được chỗ vào tuần thứ ba.
Xa xóm — xa đủ để không ai đến thường xuyên (rừng kāla-vṛkṣa dày, tối, đường đi khó — người lớn ít vào vì không có lý do, trẻ con ít vào vì sợ — sợ kiểu mê tín: rừng sâu = thú dữ, dù cô chưa thấy thú dữ nào ngoài ghṛṇa). Gần vách hẻm — nơi mà vách đá đen gặp đáy hẻm, nơi mà khe nứt trong đá lớn nhất (nước cổ đại đã chảy qua đây — khe nứt là dấu của dòng chảy cũ). Và ở đó — ở khe nứt lớn nhất, ở chân vách, dưới rễ kāla-vṛkṣa già — nước rỉ.
Ít. Rất ít. Chảy kiểu thấm — nước thấm qua đá, qua khe, rỉ ra bề mặt, đọng thành vũng nhỏ bằng lòng bàn tay trên mặt đá đen. Vũng trong. Mát. Và — cô quỳ xuống, chạm nước bằng ngón tay, đưa lên miệng — ngọt. Không phải ngọt-đường. Ngọt-không đắng. Ngọt kiểu nước sạch — không vị kāla, không vị đất, không vị gì ngoài nước. Nước thuần. Nước mà cô — mười mùa khô, mười năm uống nước giếng vị đất vị sành — đã quên mùi vị.
Cô quỳ cạnh vũng nước nhỏ bằng lòng bàn tay — nước rỉ từ khe đá, chảy qua rễ cây, đọng trên mặt đá đen — và khóc.
Không phải khóc đau. Không phải khóc nhẹ nhõm. Khóc kiểu nhận ra — nhận ra rằng nước có. Luôn có. Ở dưới. Ở trong đá. Ở trong khe nứt. Chảy — chậm, ít, kiên nhẫn — mọi lúc. Trong khi bề mặt khô. Trong khi giếng cạn. Trong khi Tharn cắt nước. Trong khi Lễ Khát bắt nhịn. Trong khi mọi người khát — nước vẫn ở đây. Dưới chân. Dưới đá. Dưới tất cả.
Giống mẹ.
Giống Nước — người phụ nữ không tên, bị đánh, bị gọi "dòng-của-Tharn" — vẫn CHẢY. Chảy dưới bề mặt. Chảy qua giận, qua sợ, qua "bình thường". Chảy vì KHÔNG BIẾT CÁCH DỪNG. Và nước — nước thật, nước đang rỉ qua đá trước mặt cô — cũng vậy. Không biết cách dừng. Chỉ biết CHẢY.
Ở Āyata, ta ghi nhật ký: "Ở kiếp trước ta là ngọn lửa. Kiếp này ta là nước ngầm."
Ở đây — ẩn dụ thành nghĩa đen.
Nước ngầm cứu mạng.
Nhưng — và cô, quỳ cạnh vũng nước, lau nước mắt bằng tay áo đen, biết — nước ngầm chưa đủ.
Vũng bằng lòng bàn tay. Rỉ chậm. Nếu cô ngồi đây cả ngày — có lẽ đủ nước cho một người. Có lẽ. Không đủ cho gia đình. Không đủ cho bốn nhà. Không đủ để thay đổi bất cứ thứ gì.
Trừ khi — đào.
Khe nứt rỉ nước = dấu hiệu rằng bên dưới có nhiều hơn. Nước rỉ ra bề mặt = nước bên dưới đang chịu áp lực, đang bị đẩy lên bởi lớp nước phía sau, phía dưới, phía sâu. Giống mũi kim nhô khỏi vải: mũi kim nhỏ, nhưng cây kim ở dưới dài. Nước rỉ nhỏ, nhưng mạch ngầm ở dưới có thể lớn.
Nếu đào — đào khe nứt rộng hơn, sâu hơn, mở đường cho nước — nước sẽ ra nhiều hơn. Bao nhiêu? Không biết. Không có cách biết trước khi đào. Nhưng — kinh nghiệm Āyata (đào mương, đào giếng, đào suốt kiếp ba) — cô biết: thử rồi biết. Và thử — ở đây, ở thế giới mà nước = sống chết — đáng.
Nhưng cô không đào được.
Mười tuổi. Con gái. Tay nhỏ. Không có cuốc (cuốc = công cụ đàn ông, con gái không được cầm cuốc — ngôn ngữ Kṣāra: cuốc là dụng cụ nguồn, không phải dụng cụ dòng). Và — quan trọng hơn — đào một mình = lâu. Lâu = nguy: đi vào rừng mỗi ngày, xa xóm, lâu — ai đó sẽ hỏi. Bố sẽ hỏi. Hàng xóm sẽ hỏi. "Con gái Tharn đi đâu?" Và hỏi = lộ.
Nên cô không đào một mình.
Cô dẫn mẹ đến.
Giống lá kāla-vṛkṣa. Giống đưa Hoa ra ngoài. Giống mọi thứ mà cô đã làm ở kiếp này: gợi, không dạy.
Một chiều — ngày 1, bố đi trông giếng — cô nói với mẹ:
"Mẹ. Con tìm được chỗ có nước."
Mẹ nhìn cô. Vọng: lo (nước — luôn lo khi nói về nước) + ngạc nhiên + cảnh giác nhẹ (cảnh giác vì — ở đây — nước là từ nguy hiểm. Nói về nước = nói về quyền lực. Nói về nước mà Tharn không biết = nguy).
Cô nói thêm — nhẹ, nhỏ, giọng mười tuổi:
"Trong rừng. Gần vách. Nước rỉ qua đá. Ít. Nhưng có."
Mẹ không nói. Nhìn cô. Lâu. Và cô — nhìn lại, nhìn mắt mẹ, nhìn lửa dưới tro mà cô đã thấy từ ngày đầu — chờ. Chờ mẹ quyết định. Không ép. Không giảng. Không nói "mẹ phải đi xem". Chỉ nói có nước — và chờ mẹ tự chọn.
Vì — ba kiếp dạy — người ta chỉ thay đổi khi TỰ CHỌN. Không ai thay đổi vì bị ép. Không ai thay đổi vì bị dạy. Người ta thay đổi vì — ở đâu đó bên trong, ở chỗ mà lửa dưới tro vẫn nóng — họ muốn. Và muốn đó — nếu được gợi, nếu được cho cơ hội — sẽ bung.
Mẹ im. Một lúc. Lâu. Vọng: lo + cảnh giác + gì đó. Cô lắng — muốn. Vọng muốn. Mẹ muốn nước. Muốn bằng cơ thể — cơ thể đã khát mười mùa, cơ thể đã nuôi bốn đứa con bằng sữa ít và quả đắng, cơ thể biết giá trị của nước hơn bất kỳ ai.
"Chỉ mẹ," mẹ nói. Nhỏ. Dứt khoát.
Chỉ mẹ. Nghĩa: không nói ai. Không nói bố. Không nói hàng xóm. Bí mật.
Cô gật.
Mẹ đi cùng cô vào rừng chiều hôm sau. Bố đi trông giếng. Hoa ở nhà (Varen trông — Varen chín tuổi, đủ lớn để trông em, và cô ghi nhận: Varen trông Hoa = Varen bảo vệ = vọng giận Varen hạ khi đóng vai bảo vệ — con lắc chậm thêm một chút).
Mẹ đi — chân trần, bước nhanh hơn cô tưởng (mẹ muốn — và muốn làm chân nhanh), mắt nhìn quanh (cảnh giác — phản xạ, không tắt được), vọng lo + muốn + tò mò. Tò mò — cô nghe, nghe rõ — mạnh. Mạnh hơn mọi lần cô nghe tò mò ở mẹ. Mẹ đang tò mò. Mẹ — ba mươi mấy tuổi, chưa bao giờ đi xa hơn giếng, chưa bao giờ vào rừng sâu, chưa bao giờ tìm gì (mẹ chỉ nhận — nhận nước Tharn chia, nhận quả kāla-vṛkṣa mọc gần, nhận gì có) — đang, lần đầu tiên, đi tìm.
Đi tìm thứ mà mẹ chọn tìm. Không phải ai bảo. Không phải ai ép. Mẹ chọn.
Đến chỗ. Khe nứt. Vách đá. Rễ cây. Vũng nước nhỏ bằng lòng bàn tay.
Mẹ quỳ xuống. Chạm nước. Ngón tay — gầy, chai, run nhẹ — chạm mặt nước. Và vọng mẹ — cô nghe, gần, rõ — vỡ.
Không phải vỡ-đau. Vỡ-mở. Vỡ kiểu cái gì đó đã đóng rất lâu bỗng BUNG. Vọng lo — tắt. Vọng sợ nền — hạ. Và thay vào đó — tràn lên, mạnh, mạnh nhất mà cô đã nghe ở mẹ kể từ khi sinh ra:
Hy vọng.
Tiếng chuông. Nhỏ. Trong. Vọng hy vọng — thứ mà cô đã nghe gần không ở xóm, thứ hiếm nhất, thứ mỏng nhất — bây giờ phát ra từ mẹ. Mạnh. Rõ. Thật.
Mẹ chạm nước và hy vọng.
Cô nhìn mẹ — quỳ cạnh vũng nước, ngón tay trong nước, mắt sáng (sáng nhất mà cô từng thấy — sáng hơn lửa-dưới-tro, sáng kiểu lửa bắt lại), vọng hy vọng vang — và khóc. Lần thứ hai ở chỗ này. Lần đầu khóc vì nước có. Lần này khóc vì mẹ hy vọng.
Vì hy vọng — ở mẹ, ở người phụ nữ đã sống ba mươi mấy năm không hy vọng — là thứ đẹp nhất mà cô, bốn kiếp, hàng trăm năm, đã nghe.
Đêm đó. Khoảng tỉnh.
Mẹ không ngủ. Mẹ nghĩ. Cô nghe — vọng mẹ không phải vọng khoảng tỉnh thường (thương bảy mươi phần trăm, yên, nghỉ). Vọng mẹ đêm nay: thương + hy vọng + lên kế hoạch. Lên kế hoạch — cô nhận ra, nhận ra với một cú dừng — mẹ đang lên kế hoạch. Mẹ. Người phụ nữ chỉ biết chờ. Đang lên kế hoạch. Không phải kế hoạch lớn (mẹ không biết "kế hoạch lớn" là gì — chưa bao giờ cần lên kế hoạch, vì chưa bao giờ có gì để lên kế hoạch cho). Kế hoạch nhỏ: khi nào đào? Đào bằng gì? Ai biết? Ai KHÔNG biết?
Mẹ đang nghĩ chiến lược.
Mẹ — Nước — đang chảy.
Và cô — nằm cạnh, nghe vọng mẹ lên kế hoạch, nghe hy vọng vẫn vang (nhẹ hơn lúc chiều, nhưng vẫn vang — hy vọng không tắt qua đêm, khác hối hận bố) — nghĩ:
Ở Reth, ta đốt lửa đầu tiên và cả bộ tộc hướng về phía ấm.
Ở đây, ta tìm nước ngầm — và tiếng chuông đầu tiên vang lên trong bóng tối.
Không to. Không hào hùng. Chỉ như tiếng giọt nước rơi vào bát không.
Nhưng bát — đã không còn không.
Và mẹ — vẫn thức, vẫn nghĩ, vọng lên-kế-hoạch đều đặn như nhịp tim — thì thầm. Nhỏ. Gần không nghe. Nhưng cô nghe:
"Đêm mai. Mẹ sẽ đào."
Bốn từ. Và vọng — hy vọng + quyết tâm (vọng mới — quyết tâm, cô chưa nghe ở mẹ bao giờ: chọn + sẽ làm + biết nguy + vẫn làm) — vang trong khoảng tỉnh, trong bóng đỏ sẫm, bên cạnh bố ngáy.
Mẹ sẽ đào.
Đêm. Khoảng tỉnh. Khi bố ngủ. Khi thế giới tạm cho phép.
Mẹ sẽ đào nước.
Và cô — Lửa, mười tuổi, nằm cạnh Nước — nhắm mắt. Ngủ. Và trong giấc ngủ — giấc ngủ đầu tiên mà vọng hy vọng ở cạnh thay vì vọng giận-sợ-mệt — cô ngủ sâu hơn mọi đêm trước.
Vì hy vọng — hóa ra — cũng thấm.
Giống giận thấm. Giống sợ thấm. Giống vọng an toàn ghṛṇa thấm vào giấc ngủ Hoa.
Hy vọng thấm. Thấm qua vọng. Thấm vào xương. Thấm vào giấc ngủ.
Và giấc ngủ — trong hy vọng — nhẹ hơn.
Nhẹ hơn mọi giấc ngủ ở thế giới này.
Nước ngầm không ai thấy. Nhưng cây vẫn xanh.
Và đêm nay — lần đầu tiên ở Kṣāra — cây bắt đầu XANH.