🏠 Trang chủ
🗂️ Danh sách chi tiết 🏷️ Danh sách tags 🏅 Danh sách Danh AI Truyện SE Truyện BE Truyện OE Truyện HE Chữa lành Nhẹ nhàng Thơ Tản văn Truyện ngắn Lyrics Sảng văn Thiếu nhi Thiếu niên Đời thường Lịch sử Trinh thám Kinh dị Hệ thống Giao thông Space Opera Apocalypse Steampunk Cyberpunk Trí tuệ nhân tạo Y học Vô tính Chế tạo Boy work Đồng nhân Fan Fiction Tây phương huyễn tưởng Xuyên nhanh Dị giới Sinh tồn Tương lai Light Novel Quân sự Khoa học viễn tưởng Xiềng xích Hắc bang Quyền mưu Tinh tế Chủng điền Tiện thụ Tra công ABO Nữ tôn Cường thụ Nhược công Chủ thụ Chủ công Sủng Hỗ công Bách hợp Đam mỹ Gương vỡ lại lành Gương vỡ không lành Sư đồ luyến Chính kịch Chênh lệch tuổi tác Cường cường Thanh mai trúc mã Thế thân Thiên kim Tình cảm gia đình Nhân thú Cận đại Vả mặt Nữ phụ Cung đấu Ngược Kinh doanh Tổng tài Hoàng cung Nữ cường Báo thù Điền văn Cưới trước yêu sau Tình cảm Gia đấu Cổ đại Showbiz Ngọt sủng Hào môn Thanh xuân vườn trường Đô thị Ngôn tình Thần thoại Ma pháp Thần tiên yêu ma Vô hạn lưu Xuyên sách Dị năng Mạt thế Harem Trọng sinh Xuyên không Huyền huyễn Võ hiệp Tiên hiệp Dystopia Hài đen Hài hước Ngũ triền cái Thất kiết sử Vai phụ logic Thất tình Lục dục
🔎 Tìm kiếm
📝 Đăng truyện 🔑 Đăng nhập bằng Google
← Mượn Thế

Ch.2: Thành Phố Đầu Tiên

~16 phút đọc · 3109 từ · · ⚠️ Báo cáo

Đây là thành phố đầu tiên Từ Ninh nhìn thấy mà không giống nơi nó từng sống. Mặt trời vừa nhô lên khỏi đường chân trời, ánh nắng màu mật ong phủ lên cả bến cảng rộng mênh mông. Hàng chục chiếc tàu biển với thân sơn đỏ, xanh và trắng nằm san sát dọc cầu cảng, những cột buồm cao vút đan chéo như một khu rừng bằng thép.

Xa hơn nữa là mặt biển xanh thẳm trải dài đến tận nơi bầu trời chạm vào mặt nước. Từng con hải âu lượn vòng trên không trung, thi thoảng lao xuống cướp những con cá nhỏ vừa bị sóng đánh nổi lên. Gió biển mang theo vị mặn đặc trưng, hòa lẫn mùi cá tươi, dầu máy, dây thừng cũ và gỗ ẩm, tạo thành một mùi vị rất riêng mà chỉ những thành phố ven biển mới có.

Con đường chạy dọc bến cảng được lát bằng những phiến đá xám đã nhẵn bóng theo năm tháng. Hai bên đường là những dãy nhà ba bốn tầng xây theo phong cách châu Âu cũ, tường sơn màu kem, vàng nhạt hoặc trắng ngà, ban công bằng sắt uốn hoa văn phủ đầy những chậu hoa giấy đỏ rực. Phía dưới tầng một là quán cà phê, tiệm bánh, cửa hàng bán hải sản khô và những xưởng sửa chữa đồ đi biển.

Trên mái nhà, những cánh quạt gió nhỏ quay lách cách trong gió sớm. Dòng người trên phố cũng khác hẳn thành phố cũ. Đàn ông phần lớn mặc áo sơ mi vải lanh màu sáng, tay áo xắn quá khuỷu, quần vải dày và đi đôi ủng chống nước đã sờn màu vì nước biển.

Những người làm việc trên tàu còn quấn khăn quanh đầu hoặc đội mũ lưỡi trai cũ bạc màu. Phụ nữ mặc váy dài quá gối, khoác tạp dề, trên đầu buộc khăn vải để tránh gió biển thổi tung mái tóc. Tiếng rao bán cá, tiếng còi tàu, tiếng xe tải lùi hàng, tiếng sóng vỗ vào mạn tàu hòa vào nhau tạo thành một nhịp sống náo nhiệt mà Từ Ninh chưa từng thấy.

Nó đứng rất lâu trên vỉa hè. Đôi mắt mở to. Trong sáu năm ngắn ngủi của mình, thế giới chỉ có cô nhi viện Mary, vài con phố quanh công viên và những tòa nhà bê tông xám xịt.

Hóa ra…. Thế giới lớn hơn nó tưởng rất nhiều. Cái bụng réo lên từng cơn kéo Từ Ninh trở về thực tại.

Nó nhìn những người đi đường, lấy hết can đảm bước đến trước một cửa hàng bán bánh mì.

“Cháu…. đói….”

Người phụ nữ bán hàng nhìn nó từ đầu đến chân rồi lắc đầu.

“Đi đi.”

Đến cửa hàng thứ hai. Một người đàn ông đang dọn cá chỉ xua tay như đuổi mèo.

“Cút ra chỗ khác.”

Đến lần thứ ba. Một bà lão đưa cho nó nửa ổ bánh cứng đã để từ hôm trước. Từ Ninh cúi đầu thật thấp.

“Cảm ơn bà.”

Nó không ăn ngay mà cất vào trong áo. Đói không đáng sợ. Đáng sợ là ngày mai.

Chiều hôm đó, Từ Ninh ngồi dưới bóng một cây cọ ven quảng trường. Nó vừa gặm từng miếng bánh nhỏ vừa quan sát dòng người qua lại. Đó là thói quen đã hình thành từ những ngày lang thang.

Nó không có ai dạy, nên muốn sống chỉ còn cách nhìn người khác mà học. Ánh mắt nó nhanh chóng dừng lại ở mấy đứa trẻ trạc tuổi mình. Chúng không xin ăn.

Một đứa ôm thùng gỗ chạy theo những người đánh cá vừa cập bến, giúp khiêng từng sọt cá nhỏ từ cầu cảng lên xe. Một đứa khác cầm chổi quét vỏ sò và rác trước cửa quán ăn. Có đứa chạy bàn, bưng nước cho khách rồi cuối ngày được ông chủ dúi vào tay vài đồng tiền lẻ và một hộp cơm còn nóng.

Từ Ninh nhìn rất lâu.

“Thì ra…. không cần xin.”

Nó chờ đến khi cậu bé quét rác xong mới lặng lẽ đi theo. Đứng từ xa, nó nhìn cách cậu bé cúi đầu khi nói chuyện với ông chủ, cách nhận việc, cách nhận tiền rồi lễ phép cảm ơn. Ngày hôm sau, Từ Ninh ôm hết can đảm bước đến một quán ăn nhỏ gần bến tàu.

Ông chủ đang bê từng két nước ngọt vào trong, mồ hôi chảy đầy trán. Từ Ninh đứng trước cửa.

“Cháu…. có thể làm việc không?”

Ông chủ liếc nhìn thân hình nhỏ xíu của nó rồi bật cười.

“Mày?”

Từ Ninh gật đầu.

“Cháu không lấy nhiều tiền.”

“Chỉ cần…. cuối ngày cho cháu một bữa cơm cũng được.”

Người đàn ông nhìn đôi bàn tay đầy vết xước và ánh mắt vừa dè dặt vừa kiên quyết của đứa trẻ. Ông không trả lời ngay mà chỉ hất cằm về phía mấy chiếc thùng xốp nằm ngổn ngang trước cửa.

“Nếu dọn sạch chỗ đó trước khi khách đến….”

“…. ta sẽ cho mày ăn.”

Từ Ninh không nói thêm lời nào. Nó lập tức chạy tới, cúi người ôm lấy chiếc thùng đầu tiên. Chiếc thùng còn lớn hơn nửa người nó.

Hai cánh tay gầy guộc run lên vì nặng, bước chân loạng choạng như có thể ngã bất cứ lúc nào. Nhưng từ đầu đến cuối…. Nó không hề buông tay.

Ba tháng trôi qua rất nhanh. Mùa thu lặng lẽ rời đi, gió biển mang theo hơi lạnh của đầu đông, nhưng thành phố cảng dường như chẳng có gì thay đổi. Mỗi sáng, mặt trời vẫn nhô lên từ phía biển, nhuộm những con sóng thành màu vàng óng.

Tiếng còi tàu vẫn vang lên đều đặn lúc bình minh, từng đoàn tàu hàng cập bến rồi rời đi không ngơi nghỉ. Những người thủy thủ vẫn khoác chiếc áo vải dày bạc màu, vội vã kéo dây neo, khuân vác hàng hóa. Chợ cá vẫn đông nghịt từ lúc trời chưa sáng, mùi nước biển, mùi cá tươi và tiếng trả giá chưa bao giờ ngừng lại.

Chỉ có một đứa trẻ là đã khác. Không còn ai nhận ra cậu bé gầy gò, hoảng loạn vừa bước xuống từ đoàn tàu hàng ba tháng trước. Làn da của Từ Ninh đã ngăm hơn vì nắng biển.

Bàn tay nhỏ bé phủ đầy những vết chai cứng, những đầu ngón tay vốn mềm mại nay sần sùi vì mỗi ngày đều phải khuân vác, quét dọn và kéo xe. Quần áo vẫn cũ, nhưng sạch sẽ hơn trước. Ít nhất mỗi tối nó đều tìm được một vòi nước công cộng để giặt qua rồi phơi trên lan can hoặc dây thép bỏ không trong bến cảng.

Nó làm đủ mọi việc mà một đứa trẻ sáu tuổi có thể làm. Buổi sáng giúp các quán ăn bê thùng nước đá, quét sân hoặc rửa bát. Đến trưa chạy ra bến cá, nhặt những sợi dây thừng bị bỏ đi, gom vỏ thùng xốp bán cho người thu mua phế liệu.

Chiều đến lại chạy theo những xe hàng, giúp khuân những kiện đồ nhỏ, hoặc phụ quét dọn kho bãi trước khi cửa đóng. Có hôm làm quần quật từ sáng đến tối chỉ được vài đồng tiền lẻ cùng một hộp cơm nguội. Có hôm chẳng ai thuê, nó lại ngồi ở bậc thềm cả buổi, chờ một người nào đó cần sai vặt.

Nó cũng chẳng còn chỗ ngủ cố định. Có đêm nằm dưới mái hiên cửa hàng sửa lưới đánh cá, nơi mùi muối và dầu máy nồng đến cay mắt. Có hôm ngủ trên băng ghế đá nhìn thẳng ra biển, gió lạnh khiến cả người co quắp lại.

Những ngày trời mưa, nó chui vào nhà kho bỏ không gần bến cảng, lấy những bao tải cũ làm chăn. Ban đầu, mỗi tiếng động đều khiến nó giật mình tỉnh giấc. Dần dần, nó học được cách ngủ rất nông, chỉ cần có người đến gần là lập tức mở mắt.

Thành phố cũng dạy nó thêm nhiều điều. Đừng tranh việc của những đứa trẻ khác. Đừng lấy đồ của người khuân vác.

Đừng ngủ ở khu cầu tàu số ba sau nửa đêm. Đừng dây vào đám thanh niên chuyên móc túi khách du lịch. Những điều ấy không ai ghi thành luật, nhưng ai sống ở bến cảng đều hiểu.

Trong số những đứa trẻ lang thang, Từ Ninh dần quen với vài đứa lớn hơn mình hai ba tuổi. Có đứa tên Mập, ngày nào cũng cười toe toét dù quần áo rách hơn cả nó. Có đứa tên Chuột vì chạy nhanh như chuột, chuyên len lỏi giữa đám đông để chuyển hàng thuê.

Chúng không phải bạn bè thân thiết, chỉ là những đứa trẻ cùng kiếm ăn trên một bến cảng, nhưng cũng đủ để chỉ cho Từ Ninh quán nào cuối ngày thường phát cơm thừa, cửa hàng nào không thích trẻ con bén mảng tới, và ông chủ nào tuy miệng mắng rất dữ nhưng làm việc chăm chỉ sẽ không bao giờ để người khác đói bụng. Một buổi chiều, khi đang ngồi ăn hộp cơm được trả công sau một ngày quét kho, Từ Ninh nhìn thấy đám trẻ ấy chạy vội về phía cuối con phố.

“Nhanh lên, lão Hồ bắt đầu dạy chữ rồi.”

“Dậy muộn là hết chỗ.”

Từ Ninh ngẩng đầu nhìn theo. Ở góc quảng trường gần nhà thờ cũ có một căn nhà gạch thấp bé. Mái ngói đã cũ, tường phủ đầy dây thường xuân.

Không có biển hiệu, cũng chẳng có cổng lớn. Trước cửa chỉ treo một tấm bảng gỗ viết bằng phấn trắng. Lớp học miễn phí.

Trong sân, hơn hai mươi đứa trẻ đủ mọi lứa tuổi ngồi trên những chiếc ghế gỗ cũ. Trên bục là một ông lão tóc bạc, mặc chiếc áo len màu xám đã sờn khuỷu tay, cầm viên phấn chậm rãi viết từng con chữ lên tấm bảng đen. Ông không giảng bài lớn tiếng.

Chỉ viết. Rồi kiên nhẫn đọc từng chữ một. Từ Ninh đứng ngoài hàng rào gỗ nhìn đến khi trời tối hẳn.

Ngày hôm sau. Nó lại đến. Rồi ngày kế tiếp.

Và ngày kế tiếp nữa. Nó không bước vào. Chỉ lặng lẽ đứng ngoài cửa sổ nghe từng bài học, nhìn bọn trẻ tập viết trên những tờ giấy vàng cũ.

Nó bắt chước dùng một cành cây khô viết từng nét lên nền cát, viết sai lại xóa đi, xóa xong lại viết tiếp. Một tuần sau, khi lớp học tan, ông lão bất ngờ gọi.

“Cháu đứng ngoài đó lâu như vậy…. không mỏi sao?”

Từ Ninh giật mình. Nó cúi đầu, hai tay nắm chặt góc áo.

“Cháu…. không có tiền.”

Ông lão mỉm cười hiền hậu.

“Ai bảo học ở đây phải có tiền?”

Từ Ninh ngẩng đầu. Đó là lần đầu tiên nó nhìn rõ khuôn mặt của lão Hồ. Đôi mắt đã đục vì tuổi tác, những nếp nhăn hằn sâu nơi khóe mắt, nhưng ánh nhìn lại ấm áp đến kỳ lạ.

“Muốn học thì vào.”

“Ở đây…. không ai bị đuổi chỉ vì nghèo.”

Kể từ hôm đó, mỗi buổi chiều tan việc, dù mệt đến đâu, Từ Ninh cũng chạy đến lớp học. Nó học rất chậm, nhưng nhớ rất lâu. Mỗi khi biết thêm một chữ mới, nó đều lẩm nhẩm đọc suốt quãng đường về bến cảng, rồi dùng ngón tay viết lên nền đất trước khi đi ngủ.

Điều khiến lão Hồ ngạc nhiên không phải trí nhớ của Từ Ninh. Mà là mỗi lần kiếm được tiền công, hoặc được người ta cho thêm một chiếc bánh, một quả táo hay ít gạo, thằng bé đều lặng lẽ đặt lại một phần lên chiếc bàn gỗ cũ trong lớp học.

“Để làm gì?”

Lão Hồ hỏi.

Từ Ninh gãi đầu.

“Ông dạy chữ cho cháu….”

“…. cháu cũng phải góp một chút.”

Lão Hồ nhìn đứa trẻ gầy gò trước mặt thật lâu. Ông không nhận ngay. Chỉ khẽ thở dài.

Ánh mắt lần đầu tiên hiện lên một vẻ xúc động mà chính ông cũng không nhận ra. Thời gian lặng lẽ trôi đi như những con sóng ngoài bến cảng, ngày này nối tiếp ngày khác, chẳng ai để ý đến sự thay đổi của một đứa trẻ, nhưng chính thành phố đã âm thầm chứng kiến tất cả. Từ Ninh không còn là gương mặt xa lạ.

Người bán cá ở khu chợ sáng mỗi khi thấy nó đi ngang đều tiện tay ném sang một con cá nhỏ đã bị dập vây, đủ để nấu một bữa canh. Bà chủ tiệm bánh đầu phố, người từng xua đuổi nó trong những ngày đầu, giờ mỗi tối đóng cửa đều gói mấy chiếc bánh bán không hết, giả vờ đặt cạnh thùng rác rồi quay lưng bước vào trong. Ông lão sửa đồng hồ trước quảng trường thỉnh thoảng gọi nó lại, đưa một túi đồ nhỏ bảo mang sang con phố bên kia, xong việc sẽ dúi vào tay vài đồng xu.

Những người khuân vác ở bến cảng nếu quá bận cũng gọi nó trông giúp xe kéo hoặc ngồi giữ đống hàng trong chốc lát. Không ai trả công nhiều, nhưng chẳng ai quỵt của nó một đồng. Điều khiến họ yên tâm không phải vì Từ Ninh khỏe mạnh hay lanh lợi hơn những đứa trẻ khác.

Mà vì nó thật thà. Nếu được nhờ giữ quầy hàng, nó sẽ đứng nguyên một chỗ đến khi chủ quán quay lại. Có người cố tình để quên tiền lẻ trên mặt bàn, lúc trở về vẫn thấy từng đồng nằm nguyên vị trí cũ.

Có lần một vị khách trả dư tiền, Từ Ninh cầm chạy hơn nửa con phố chỉ để trả lại. Ông chủ cửa hàng nhìn nó thở hắt ra một hơi, cười xoa đầu.

“Từ nhỏ mà còn biết giữ mình như vậy…. sau này khó mà chết đói.”

Từ Ninh không hiểu hết câu nói ấy. Nó chỉ biết…. Đồ không phải của mình thì không được lấy.

Đó là điều lão Hồ từng nói. Dần dần, công việc của nó cũng nhiều hơn. Có hôm được thuê quét dọn kho hàng, có hôm lau cửa kính cho quán cà phê, có hôm mang thư hoặc gói hàng đến tận khu dân cư phía tây thành phố.

Chính những lần chạy việc như vậy đã đưa nó đến nhiều nơi mà trước đây chưa từng đặt chân tới. Trong số đó, có một nơi khiến Từ Ninh nhớ mãi. Đó là một căn nhà gỗ cổ nằm trên sườn đồi thấp nhìn ra biển.

Con đường dẫn vào căn nhà được lát bằng những phiến đá xanh phủ đầy rêu. Hai hàng thông già đứng im lặng hai bên lối đi, tán cây đan vào nhau che khuất gần hết ánh nắng. Cánh cổng gỗ không lớn nhưng được chăm sóc rất cẩn thận, từng thanh gỗ đều nhẵn bóng vì năm tháng.

Bên trong là khoảng sân rộng rải sỏi trắng, giữa sân mọc một cây phong lá đỏ đã rất nhiều tuổi. Mỗi khi có gió, lá phong rơi lả tả xuống nền sân, phủ lên mặt đất một màu đỏ sẫm như ngọn lửa. Ngôi nhà chỉ cao hai tầng, toàn bộ đều làm bằng gỗ màu nâu sẫm.

Mái ngói cong nhẹ, hiên nhà rộng, những chiếc đèn đồng cũ treo dọc hành lang. Mọi thứ đều mang một vẻ cổ kính, yên tĩnh, hoàn toàn khác với sự náo nhiệt của khu bến cảng. Từ Ninh đã đến đây vài lần để quét sân, lau hành lang và cắt cỏ.

Chủ nhà là một đôi vợ chồng trung niên. Người vợ luôn mặc chiếc váy dài màu nhạt, mái tóc được búi gọn sau gáy. Mỗi lần thấy Từ Ninh làm việc đến trưa, bà đều gọi nó vào bếp, đặt trước mặt một bát súp nóng hoặc vài lát bánh mì mới nướng.

“Ăn đi.”

“Đừng để bụng đói mà làm việc.”

Bà chưa từng hỏi quá khứ của nó. Cũng chưa từng thương hại. Chỉ đơn giản xem nó như một đứa trẻ đang lớn.

Còn người chồng lại hoàn toàn khác. Ông rất ít nói. Ngày nào cũng mặc một bộ trang phục kiểu cổ màu đen hoặc xanh đậm, cổ áo cài kín, ống tay rộng vừa phải, trông giống những bộ lễ phục đã tồn tại từ rất lâu hơn là quần áo hiện đại.

Mái tóc hoa râm luôn được chải gọn gàng ra sau, lưng lúc nào cũng thẳng như một cây giáo. Điều kỳ lạ là ngôi nhà ấy không hề vắng vẻ. Gần như mỗi ngày đều có người đến.

Có thanh niên. Có thiếu nữ. Có cả những người đã ngoài ba mươi.

Họ mặc trang phục luyện tập giống nhau, bước vào sân đều cúi đầu chào người đàn ông trước khi bắt đầu buổi học. Từ Ninh vừa quét sân vừa lén quan sát. Ông không dạy bằng những động tác đẹp mắt.

Ông sửa từng bước chân. Từng cách đứng. Từng nhịp hít thở.

Có học trò chỉ vì nhấc vai cao hơn một chút đã bị bắt giữ nguyên tư thế gần nửa giờ. Có người đánh một quyền rất mạnh. Ông chỉ lắc đầu.

“Sức mạnh không nằm ở cánh tay.”

“Nó bắt đầu từ bàn chân.”

Từ Ninh không hiểu võ thuật. Nhưng mỗi lần nghe những lời ấy, nó đều vô thức nhìn xuống đôi chân của mình. Người vợ từng cười hỏi:

“Con thích xem họ luyện võ à?”

Từ Ninh thành thật gật đầu.

“Cháu thấy…. họ đứng rất vững.”

Bà chỉ mỉm cười, không nói gì. Từ hôm đó, mỗi lần đến làm việc, Từ Ninh đều cố ý đến sớm hơn một chút hoặc nán lại muộn hơn một chút. Không phải để xin ăn.

Cũng không phải để xin học. Mà chỉ đứng ở góc sân, lặng lẽ quan sát từng động tác của những người đang luyện tập, giống như trước kia nó từng đứng ngoài cửa lớp của lão Hồ, bởi Từ Ninh luôn tin rằng, nếu chăm chú nhìn đủ lâu, sẽ có một ngày mình cũng học được điều gì đó.

💬 Bình luận (0)