Nắng chiều đã ngả sang màu cam nhạt phía chân trời tây khi Corvin buông tay khỏi vai Teo, ra hiệu cho thằng bé nghỉ. Buổi dạy đứng tấn hôm nay kết thúc nhanh hơn anh tưởng. Teo học nhanh, phần vì háo hức, phần vì vẫn còn nhớ như in cảnh mấy đứa lớn hơn chọc ghẹo mình ở chợ hồi đầu hè, nên mỗi lần Corvin chỉnh lại tư thế chân, nó lại nghiêm túc lặp lại động tác đến khi đúng hẳn mới thôi.
"Mai học tiếp được không chú?"
Teo hỏi, thở hổn hển nhưng mắt sáng rỡ, tay áo đã ướt đẫm mồ hôi dù trời đầu thu không còn nóng mấy.
"Còn tuỳ cô Wren có cần cháu ở tiệm không đã."
Corvin xoa nhẹ lên đầu thằng bé, một cử chỉ anh chỉ mới bắt đầu cho phép mình làm vài tháng gần đây, từ ngày nhận ra Teo coi mình như một dạng anh trai hơn là một người lạ hay ghé qua.
"Nhưng nếu cô đồng ý thì chú rảnh."
Teo gật đầu lia lịa rồi chạy về phía con dốc dẫn về nhà, dáng chạy vẫn còn vụng về nhưng vững vàng hơn hẳn hồi đầu hè. Corvin đứng nhìn theo một lúc, rồi tự mình đi bộ ngược lại dãy phòng trọ gần bến, đầu gối trái âm ỉ nhức theo từng bước, một lời nhắc quen thuộc rằng đêm nay trời sẽ lạnh hơn đêm qua.
Anh nằm vật xuống giường được nửa canh giờ, mắt mở trừng trừng nhìn lên trần gỗ mốc loang lổ, trước khi từ bỏ ý định chợp mắt thêm và ngồi dậy. Có những buổi tối cơ thể anh đòi nghỉ ngơi nhưng đầu óc lại từ chối hợp tác, và tối nay là một trong số đó. Hình ảnh buổi sáng cứ quay lại không mời mà đến: đám hoa sương dập nát nằm rải rác trên nền đá ẩm, dấu chân in hằn lên đám lá, và gương mặt Wren khi cô cúi xuống nhặt từng cọng một, cố giữ giọng bình thường trong khi hai vai cô căng cứng đến mức anh chỉ cần nhìn thoáng qua cũng nhận ra.
Anh còn nhớ rõ câu nói của cô lúc cuối, giọng nhẹ hơn cô định, gọi với theo anh trước khi anh quay xuống dốc.
“Cảm ơn anh, vì đã không hỏi gì cả.”
Câu nói ấy cứ quẩn quanh trong đầu anh suốt cả buổi chiều dạy Teo, đến mức có lúc anh chỉnh sai cả tư thế của chính mình khi làm mẫu.
Anh không giận đám ngư dân. Anh hiểu quá rõ cái cảm giác cần một lý do để bấu víu khi mọi thứ nằm ngoài tầm kiểm soát. Chính anh cũng từng làm những việc chẳng khác gì mê tín chỉ để có cảm giác mình đang làm được điều gì đó, những đêm đứng gác một mình đếm số vòng đèn hải đăng quét qua mặt biển như thể con số ấy quyết định được điều gì. Nhưng hiểu không có nghĩa là dễ chịu hơn khi nhìn thấy người khác phải gánh chịu nó, nhất là khi người đó chẳng làm gì sai ngoài việc cố gắng sống bằng chính đôi tay mình.
Anh lần tay vào túi áo khoác vẫn treo trên thành giường, rút ra mẩu gỗ nhỏ cùng con dao khắc đã sờn cán. Mẩu gỗ đã nằm trong túi anh từ nhiều tuần nay, kể từ cái đêm Isolde ghé qua Con Sứa Xám và nhắc đến một buổi lễ tưởng niệm chưa có ngày cụ thể ở Nanh Xám. Đêm đó anh gọt cho đến khi tay mỏi nhừ mà đầu không nghĩ ra được hình thù gì, chỉ cần một việc để giữ ngón tay bận rộn trong lúc một góc trong ngực anh cứ thắt lại mỗi khi nghĩ đến cái tên vùng núi đó. Từ đó đến giờ, thỉnh thoảng lúc đứng gác một mình, anh lại lấy ra gọt thêm vài đường, vẫn không có mục đích, vẫn chưa ra hình gì rõ ràng, một khối gỗ thô mang theo như mang theo chính nỗi bất an chưa có tên của mình.
Nhưng tối nay thì khác.
Anh xoay mẩu gỗ trong tay, ngắm nghía phần khối đã thành hình từ trước, rồi bắt đầu gọt tiếp, lần này có chủ đích. Năm cánh hoa xoè ra từ một nhuỵ tròn nhỏ, hơi lệch, không đối xứng hoàn hảo như những gì một người thợ mộc lành nghề có thể làm ra. Nhưng đó là hình duy nhất anh muốn nó trở thành, từ khi ý nghĩ ấy chợt đến trong đầu anh, lúc quỳ gối nhặt từng cọng hoa sương cạnh Wren sáng nay. Lúc đó anh không nói được gì, không phải vì không có gì để nói, mà vì mọi câu chữ anh nghĩ ra đều nghe sáo rỗng so với những gì cô vừa phải chịu đựng. Đôi tay, ít nhất, chưa bao giờ phản bội anh theo cách lời nói vẫn hay làm.
Có một giọng nói quen thuộc len vào tâm trí anh trong lúc tay vẫn gọt đều, giọng của cha, từ cái đêm ông bóng gió hỏi về việc anh hay lui tới chỗ con bé nhà Callahan, về việc anh không có tương lai, không xứng với một người đang xây dựng cả một sự nghiệp. Corvin không phản bác lại lời nói đó, không lần này. Anh chỉ để nó vang lên rồi tắt dần, như một cơn sóng vỗ vào đá rồi rút đi, trong khi tay anh vẫn tiếp tục công việc của nó.
Anh không có gì to tát để chứng minh cha mình sai. Anh không có một sự nghiệp vững vàng, không có gian hàng riêng, không có gì ngoài một chức gác đêm và một đôi tay quen cầm vũ khí hơn cầm bút. Anh chỉ có một mẩu gỗ, một con dao, và một buổi tối rảnh rỗi hiếm hoi trước ca gác. Có lẽ như vậy là không đủ để chứng minh điều gì với một người như cha anh. Nhưng tối nay, anh không làm việc này để chứng minh với ai ngoài chính mình rằng anh vẫn còn biết cách khiến một ngày tồi tệ của người khác bớt tồi tệ đi một chút.
Khi cánh hoa cuối cùng đã thành hình, anh dùng phần vải lót túi áo chà nhẹ lên bề mặt cho mịn bớt những cạnh còn ráp, thổi lớp mạt gỗ bám trên lòng bàn tay, rồi ngắm nó dưới ánh đèn dầu một lúc lâu. Nó không hoàn hảo. Một cánh hơi ngắn hơn ba cánh còn lại, đường vân gỗ chạy chéo qua giữa bông hoa theo một hướng anh không tính trước được khi bắt đầu. Nhưng nó là một đóa oải hương, rõ ràng đến mức không cần giải thích thêm, và có lẽ, anh nghĩ, đó mới là điều quan trọng.
Anh mặc lại bộ đồng phục gác đêm, cài thắt lưng, nhét đoá hoa gỗ vào túi áo khoác trong, chỗ vẫn thường cất con dao và mẩu gỗ dở dang, rồi rời phòng trọ khi trời đã sẫm hẳn.
Con đường xuống bến vắng hơn thường lệ, phần vì giờ này phần lớn ngư dân đã về nhà ăn tối, phần vì hơi lạnh đầu thu khiến người ta không muốn nán lại ngoài trời lâu hơn cần thiết. Vài ô cửa sổ đã bắt đầu thắp đèn, ánh vàng hắt ra thành từng vệt dài trên nền đá lát đường, và thỉnh thoảng anh nghe tiếng bát đĩa lách cách vọng ra từ một căn bếp nào đó, mùi cá kho lẫn trong hơi lạnh biển.
Anh đi ngang khu giá phơi lưới cạnh cầu tàu, nơi sáng nay còn đầy tiếng cãi vã, giờ chỉ còn lại những sợi dây trống trơn đung đưa nhẹ trong gió, không một bó thảo dược nào còn treo ở đó. Cảnh tượng ấy, dù đúng như những gì anh biết sẽ xảy ra sau quyết định của Ostend, vẫn khiến một thứ gì đó trong ngực anh thắt lại nhẹ một nhịp, gần giống cảm giác nhìn một chỗ trống mà đáng lẽ không nên trống.
Mấy con thuyền đêm qua giờ đã ra khơi trở lại, đèn dầu treo trước mũi thuyền lắc lư theo sóng, xa dần về phía đường chân trời tối sẫm. Có lẽ ông Doran và mấy người bạn của ông cũng đang ở ngoài đó, hy vọng một mẻ cá khá hơn đêm trước, không còn nghĩ ngợi gì đến chuyện sáng nay nữa. Với họ, có lẽ đó chỉ là một chuyện nhỏ đã qua. Nhưng với Wren, Corvin ngờ rằng nó sẽ còn đọng lại lâu hơn một chút.
Anh đứng trước cửa tiệm Root & Salt lâu hơn cần thiết trước khi gõ, tay vẫn giữ nguyên trong túi áo, ngón cái xoa nhẹ lên cạnh đóa hoa gỗ như thể đang tự hỏi lần cuối liệu mình có đang làm một việc ngớ ngẩn hay không. Đèn trong tiệm vẫn sáng, một quầng vàng ấm hắt ra qua lớp rèm mỏng, và bóng Wren thấp thoáng di chuyển bên trong, chậm rãi, không vội vã như một người đang dọn dẹp cuối ngày chứ không phải đang chờ đợi ai.
Anh gõ lên cánh cửa gỗ, ba tiếng, đều và cách quãng như nhau, đúng cái nhịp anh đã học lại từ rất lâu, từ cái ngày anh nhận ra mình từng quên mất nó, quên đến mức người ta phải nhắc anh rằng ở Saltmere, gõ cửa ba lần không phải một thủ tục, mà là một cách nói cho người bên trong biết ai đó đang đến không phải để mang tin dữ.
Bên trong tiệm, ngọn đèn dầu treo giữa gian hàng toả một quầng sáng vàng ấm lên những dãy hũ thuỷ tinh xếp ngay ngắn trên kệ, mùi hoa sương và ngải cứu khô quyện với mùi mật ong còn sót lại từ mẻ siro mùa xuân, một thứ mùi Wren đã quen đến mức không còn nhận ra nó nữa, trừ những đêm như thế này khi cả tiệm chỉ còn một mình cô.
Wren đang xếp nốt mấy bó hoa sương còn cứu được lên giá gỗ cạnh cửa sổ khi tiếng gõ vang lên, ba tiếng, cách đều nhau, quen thuộc đến mức cô nhận ra ngay không cần phải nghĩ. Cả buổi tối nay cô đã cố giữ mình bận rộn, dọn lại đống sổ sách, cân lại mấy vị thuốc còn thiếu, chỉ để không phải ngồi yên và nghĩ lại chuyện buổi sáng nhiều hơn mức cần thiết. Sorrel có ghé qua chốc lát sau buổi chợ chiều, mang theo một mẻ cá nướng còn nóng và một câu an ủi ngắn gọn kiểu Sorrel vẫn hay dùng, rồi lại vội vã đi vì còn phải phụ mẹ dọn sạp. Từ đó đến giờ tiệm chỉ còn một mình cô với tiếng đèn dầu và mùi thảo mộc quen thuộc.
Cô đặt bó hoa cuối cùng xuống, phủi tay vào tạp dề, bước ra mở cửa.
Corvin đứng đó trong bộ đồng phục gác đêm, dây thắt lưng đã cài chỉnh tề, rõ ràng sắp ra ca, ánh đèn dầu từ trong tiệm hắt ra soi một nửa gương mặt anh, nửa còn lại chìm trong bóng tối nhạt của con phố sau lưng. Không khí lùa qua khe cửa mang theo hơi lạnh sạch của biển đêm, khác hẳn cái mùi ẩm nồng của sương sớm, khiến Wren hơi rùng mình, kéo hai vạt áo khoác len sát lại.
"Tôi tưởng anh đã ngủ." Cô hơi ngạc nhiên, giữ cửa mở rộng hơn để anh nhìn rõ cô hơn là để mời anh vào.
"Ngủ không được mấy. Dạy Teo xong thì cũng gần tối rồi."
"Đầu gối anh sao rồi?"
Ánh mắt cô liếc xuống chân anh một thoáng, một phản xạ nghề nghiệp đã trở thành thói quen từ lâu, dù cô biết câu trả lời trước cả khi anh mở miệng.
"Vẫn thế." Anh nói, không phải để né tránh, chỉ đơn giản vì đó là sự thật anh đã học cách chấp nhận, không mong chờ nó biến mất.
Có một khoảng lặng ngắn sau đó, không hẳn khó chịu, chỉ là loại im lặng thường xuất hiện khi một trong hai người có điều gì đó muốn nói nhưng chưa tìm được cách mở lời thuận tiện nhất. Wren nhận ra bàn tay phải của anh vẫn giữ nguyên trong túi áo khoác trong, không rút ra, và có gì đó trong cách anh đứng, hơi nghiêng vai, khiến cô chợt nhớ đến dáng vẻ của một đứa trẻ đang giấu thứ gì đó sau lưng.
Anh bước qua ngưỡng cửa một bước, không hẳn vào hẳn bên trong, rồi rút tay ra khỏi túi áo, đặt lên mặt bàn gần cửa một vật nhỏ, không đưa thẳng vào tay cô, như thể việc đặt xuống bàn giúp anh giữ được một khoảng cách nào đó với chính hành động của mình.
Wren nhìn xuống. Đó là một đóa hoa gỗ nhỏ, năm cánh xòe quanh một nhuỵ tròn, đường vân gỗ chạy chéo qua thân hoa tạo thành một hoạ tiết tự nhiên không ai có thể cố tình khắc ra được. Nó nằm gọn trong lòng bàn tay, nhẹ tênh, còn thoang thoảng mùi gỗ thông mới cắt, một mùi hoàn toàn khác với mùi thảo mộc khô cô đã ngửi cả ngày.
"Cái này không bị ám mùi xui xẻo." Corvin nói cộc lốc, mắt nhìn thẳng vào đoá hoa thay vì nhìn cô, như thể nói với chính món đồ vật hơn là với người sắp nhận nó.
Wren khựng lại một nhịp, không phải vì không hiểu, mà vì hiểu quá rõ. Cô cầm đóa hoa lên, xoay nhẹ trong ánh đèn, nhìn từng đường dao chạy đều trên mặt gỗ, từng cánh hoa hơi lệch nhưng vẫn giữ được một sự cân đối riêng theo cách của nó.
Cô nghĩ đến buổi sáng ở nhà Maren, đến cây trâm gỗ trên tóc bà, đến câu chuyện về một cậu bé chín tuổi cặm cụi khắc một bông hoa cúc biển tặng mẹ, một món quà bà vẫn giữ và dùng suốt hơn chục năm qua như thể nó quý hơn bất cứ thứ gì mua được ở chợ. Lúc đó cô chỉ nghĩ đó là một câu chuyện ấm áp về tình mẹ con, một chi tiết nhỏ để cười trừ trong lúc nhào bột. Giờ đứng đây, cầm trên tay một đoá hoa khác từ chính đôi bàn tay ấy, cô hiểu nó không đơn giản như cô tưởng.
Đây không phải một việc Corvin làm dễ dàng hay ngẫu hứng. Đây là một ngôn ngữ riêng của anh, một ngôn ngữ anh chỉ dùng khi có điều gì đó muốn nói mà không tìm được lời, và cô vừa may mắn vừa bối rối khi nhận ra mình đã biết trước bí mật ấy mà anh không hề hay.
"Anh tự làm à?" Cô hỏi, chỉ vì cô muốn nghe anh nói thêm điều gì đó, muốn kéo dài khoảnh khắc này thêm một chút.
"Gọt gỗ cho đỡ buồn tay lúc trực đêm thôi." Anh đáp, vai hơi nhún lên rồi hạ xuống, một cử chỉ anh vẫn dùng mỗi khi muốn giảm nhẹ tầm quan trọng của việc gì đó anh vừa làm. "Không có ý gì to tát cả."
Wren không tin lời giảm nhẹ ấy, không còn tin nữa, không phải sau những gì Maren đã kể cho cô. Nhưng cô không nói ra điều đó. Có những sự thật tốt hơn nên để nguyên trong im lặng, để người nói ra nó vẫn giữ được cái vỏ bọc khiêm tốn anh cần để không phải đối diện trực tiếp với cảm xúc của chính mình.
"Nó đẹp." Ngón tay cô vuốt nhẹ lên một cánh hoa. "Cảm ơn anh. Không chỉ vì cái này…”
“...Vì cả sáng nay nữa."
"Tôi đã nói rồi." Giọng anh khẽ hơn một chút. "Có những chuyện không cần hỏi mới hiểu."
Ánh mắt Corvin rời khỏi đóa hoa, nhìn thẳng vào cô. Có một điều gì đó trong ánh xám ấy khiến Wren cảm thấy như mình vừa bị nhìn thấu, không phải theo cách khó chịu, mà theo cách một người cảm thấy khi ai đó thực sự chú ý đến mình đủ lâu để nhận ra những thứ mình còn chưa kịp nói ra. Cô nhìn lại, không tránh, và trong vài giây đó, khoảng cách giữa họ dường như thu hẹp lại thành thứ gì đó không còn liên quan đến khoảng không gian vật lý giữa hai người đang đứng.
Không ai nói gì thêm. Tiếng chuông xa xa từ một con tàu neo đậu ngoài bến vọng lại, mơ hồ và đơn độc, đủ để nhắc cả hai rằng thế giới bên ngoài khung cửa này vẫn đang tiếp tục trôi, dù trong khoảnh khắc này nó dường như đã chậm lại đôi chút.
Corvin là người phá vỡ khoảng lặng trước, như anh vẫn thường làm mỗi khi cảm thấy mình đã ở lại lâu hơn cần thiết.
"Tôi phải đi tuần. Cô đóng cửa sớm đi, trời trở lạnh rồi."
"Tôi tự lo được."
Cô đáp, nhưng giọng không có chút bực bội nào, chỉ là một câu nói quen thuộc giữa hai người đã lặp lại kiểu trao đổi này không biết bao nhiêu lần, một điệp khúc nhỏ đã trở thành một phần trong nhịp sống chung của họ mà không ai chủ đích tạo ra.
Anh khẽ gật đầu, quay người bước xuống bậc thềm, dáng đi hơi nghiêng sang bên phải để giảm sức nặng dồn lên đầu gối trái, một chi tiết Wren đã quen mắt đến mức gần như không còn để ý nữa, chỉ trừ những lúc như bây giờ, khi cô đứng nhìn theo và bỗng dưng chú ý đến từng cử động nhỏ của anh như thể lần đầu tiên nhìn thấy.
Cô đứng ở ngưỡng cửa một lúc lâu sau khi bóng anh đã khuất hẳn sau khúc quanh dẫn xuống bến, ánh đèn từ mấy ô cửa sổ khác trong phố dần dần thắp lên từng cái một khi màn đêm phủ xuống trọn vẹn hơn. Gió đêm đầu thu lùa qua khe cửa còn để hé, mang theo hơi lạnh mằn mặn quen thuộc của biển, khác hẳn cái mùi ẩm nồng của sáng nay, sạch hơn, tĩnh lặng hơn, như thể chính không khí cũng đã gác lại một ngày dài.
Cuối cùng cô khép cửa lại, cài then, quay vào trong với đoá hoa gỗ vẫn nằm gọn trong lòng bàn tay. Căn tiệm giờ này chỉ còn tiếng đèn dầu lách tách khe khẽ và mùi thảo mộc khô quen thuộc phảng phất khắp gian phòng, pha lẫn với một thứ mùi mới, nhẹ hơn, là mùi gỗ thông vẫn còn vương trên những đường khắc chưa kịp phai. Cô đi ngang khung cửa sổ nhìn ra phố, theo thói quen đưa tay chỉnh lại ngọn đèn nhỏ vẫn để đó mỗi tối, dù đêm nay chẳng còn ai để chờ đợi ngoài chính giấc ngủ của cô, và có lẽ, một vòng tuần tra sẽ đi ngang qua đây lúc nửa đêm.
Wren bước đến giá gỗ cạnh cửa sổ, nơi cô vừa xếp lại những bó hoa sương còn cứu được từ buổi sáng, và đặt đoá hoa gỗ nhỏ ngay cạnh chúng, không nghĩ ngợi nhiều về lý do tại sao cô lại chọn đúng chỗ đó thay vì bất cứ nơi nào khác trong tiệm. Chỉ là, đứng nhìn hai thứ nằm cạnh nhau dưới cùng một quầng sáng đèn dầu, một bó hoa thật đã qua một buổi sáng bị chà đạp rồi được nhặt lại từng cọng, và một đoá hoa gỗ được khắc ra từ một mẩu gỗ vô danh bởi một người không quen nói lời hoa mỹ, cô cảm thấy có một sự liên kết nào đó giữa chúng mà cô chưa đủ từ ngữ để gọi tên. Có lẽ đó là một cách khác để nói rằng những thứ bị chà đạp vẫn có thể được ai đó nâng niu trở lại, chỉ cần đúng người, đúng lúc.
Cô đưa đoá hoa gỗ lên áp nhẹ vào ngực trong một khoảnh khắc ngắn ngủi, gần như vô thức, trước khi đặt nó xuống góc bàn làm việc, cạnh lọ mực và chồng giấy công thức cô vẫn dùng mỗi ngày. Từ giờ nó sẽ nằm ở đó, một vật nhỏ giữa hàng trăm vật dụng quen thuộc khác của tiệm thuốc. Có lẽ, mỗi lần nhìn thấy nó, hẳn cô sẽ nhớ đến buổi tối đầu thu này, đến ba tiếng gõ cửa quen thuộc, và đến một điều gì đó đang lớn dần lên giữa hai người mà chưa ai trong số họ đủ can đảm gọi đúng tên của nó.
Ngoài kia, tiếng bước chân tuần tra đều đặn của Corvin đã xa dần về phía cầu tàu, hoà vào nhịp sóng vỗ bờ quen thuộc của Saltmere trong một đêm đầu thu bình yên đến mức người ta dễ quên mất rằng chỉ sáng nay thôi, chính con phố này còn ồn ào bởi những lời trách móc vô lý và một chiếc giá phơi đổ nghiêng trên nền đá ẩm. Wren tắt bớt ngọn đèn lớn giữa tiệm, chỉ để lại ngọn đèn nhỏ bên cửa sổ như mọi đêm, rồi lên gác ngủ, tay vẫn còn phảng phất mùi gỗ thông mới, một mùi hương cô nghĩ mình sẽ không bao giờ ngửi thấy mà không nhớ đến buổi tối này.