Sương sớm đầu thu phủ một lớp mỏng lên mặt nước bến cảng, loại sương không đủ dày để che khuất hẳn những cột buồm đang neo, chỉ đủ viền quanh chúng một quầng trắng nhạt, run rẩy mỗi khi có cơn gió sớm lướt qua.
Wren kéo cao cổ áo khoác len, hai tay ôm tách trà bạc hà đã nguội quá nửa, bước xuống con dốc dẫn ra khu phơi lưới cạnh cầu tàu, nơi từ gần ba tuần nay cô mượn tạm vài dây phơi còn trống để treo mẻ thảo dược thu hoạch cuối mùa.
Không khí đã đổi khác hẳn so với cái nóng ẩm của mùa hạ. Mùi biển vẫn ở đó, mặn và dày, nhưng có thêm một lớp hơi lạnh mỏng luồn dưới lớp áo, báo hiệu mùa đông đang xếp hàng chờ phía sau vài tuần nữa. Những chùm oải hương khô treo trên mái hiên từ dịp lễ hội giờ đã rụng gần hết, chỉ còn lại vài cọng trơ trụi không ai buồn gỡ xuống.
Wren không nhớ tiếc chúng. Cô còn cả một mùa mới để lo, và với cô, có mùi của hoa sương phơi khô, của ngải cứu hăng nồng, của mấy bó cúc dại cô hái vội trên sườn đồi trước khi sương giá kịp làm chúng thâm lại.
Mẻ thảo dược lần này lớn hơn hẳn mọi năm. Sau đợt siro ho mùa xuân, tin đồn lan xa hơn cô tưởng. Giờ không chỉ trẻ con Saltmere mà cả vài gia đình ở làng chài lân cận cũng gửi người đến hỏi mua trước khi mùa đông ập tới. Khoảnh vườn sau tiệm không đủ chỗ cho ngần ấy dây phơi, nên khi Sorrel bâng quơ nhắc rằng mấy giàn phơi lưới gần cầu tàu vẫn bỏ trống suốt buổi sáng, Wren đã xin phép mượn tạm, và chẳng ai phản đối gì suốt ba tuần qua. Cô để sẵn hai chiếc giỏ liễu gai cạnh chân giá phơi, một giỏ cho những bó đã khô hẳn sẵn sàng mang về tiệm, một giỏ khác cho những bó cần thêm vài hôm nắng nữa.
Teo đã đề nghị dậy sớm phụ cô khiêng giỏ ra bến từ tuần trước, nhưng Wren từ chối, bảo cậu cứ ngủ thêm một chút trước buổi học việc buổi chiều. Phần vì cô không muốn một đứa trẻ mười một tuổi phải dậy trước cả gà gáy, phần vì có những buổi sáng cô thấy mình cần một khoảng lặng riêng trước khi cửa tiệm mở ra và cả ngày dài ập tới với đủ thứ chuyện phải lo. Đi bộ một mình ra cầu tàu, tay ôm tách trà, là một trong số ít khoảng lặng ấy còn sót lại trong lịch làm việc của cô.
Cho đến sáng nay.
Cô nhận ra điều bất thường trước khi kịp nghĩ ra lý do vì sao. Giờ này, phần lớn thuyền phải đã ra khơi từ lâu, chỉ còn lại bến vắng và tiếng dây neo cọ cót két đơn độc. Nhưng sáng nay, ba bốn chiếc thuyền vẫn nằm im bên cầu tàu, và quanh chúng là những bóng người đang cúi gằm gỡ lưới, động tác nặng nề, cục cằn hơn hẳn nhịp làm việc thường thấy vào buổi sớm.
Wren nhấp một ngụm trà nguội, bước lại gần dây phơi của mình, và cố không để ý đến bầu không khí đang đặc lại phía sau lưng. Cô kiểm tra từng bó hoa sương một cách máy móc, theo đúng trình tự cô vẫn làm mỗi sáng: sờ vào lớp ngoài xem đã khô đều chưa, ngửi thử để chắc chắn tinh dầu chưa bay hết, xoay nhẹ từng bó để mặt còn ẩm hướng ra phía có nắng sớm nhiều hơn. Công việc quen thuộc ấy thường mang lại cho cô một cảm giác vững vàng nhất định, nhưng sáng nay, tiếng xì xào phía sau cứ len vào từng động tác, khiến ngón tay cô chậm hơn bình thường một nhịp.
"Của con bé Callahan đấy." Một giọng đàn ông vang lên, không hẳn nói với cô, mà nói với chính đám bạn đang đứng quanh, đủ to để gió mang tới tai Wren không sót một chữ. "Cái mùi hắc hắc này, mấy đêm nay tôi ngửi thấy nó bám cả vào lưới nhà tôi."
Wren quay lại, nhận ra ông Doran đứng giữa nhóm ba người, tay vẫn đang gỡ một nút lưới rối, nhưng ánh mắt đã hướng thẳng về phía dây phơi của cô. Ông không có vẻ gì là đang trách móc thẳng mặt, giọng ông vẫn giữ cái khàn đặc quen thuộc vì thuốc lá cuốn và tuổi tác, nhưng có một sự cứng lại trong đó mà Wren chưa từng nghe thấy ở người đàn ông vẫn hay gật đầu chào cô ngoài chợ.
"Chào ông Doran." Cô cố giữ giọng bình thường, bước lại gần hơn một chút, đủ để không phải hét qua khoảng sân. "Có chuyện gì với lưới của ông ạ?"
Một người đàn ông khác đáp thay, trẻ hơn, vai rộng, Wren nhận ra là cậu con trai ông Doran, người từng gõ cửa gọi Corvin dậy giữa cơn bão hồi đầu hè. Cậu ta không nhìn thẳng vào cô, chỉ nhìn xuống đống lưới đang cuộn dưới chân, giọng bực bội hơn cha mình.
"Mẻ cá đêm qua về tay không. Cả bốn thuyền đêm qua, không thuyền nào được lấy nửa giỏ."
"Cả mùa nay nhà tôi trúng nhất vùng." Ông Doran nói tiếp, giọng chậm rãi như đang tính toán một điều gì đó chưa muốn nói thẳng ra. "Vậy mà đúng đêm lưới nhà tôi phơi cạnh chỗ cô, tự dưng trắng tay."
"Ông không nghĩ đó chỉ là..." Wren ngập ngừng, cân nhắc từng chữ. "...một đêm biển không có cá thôi sao? Chuyện đó vẫn xảy ra mà, đâu phải lần đầu."
"Ba mươi năm tôi ra khơi, cô Callahan à. Tôi biết phân biệt một đêm biển lặng cá với một đêm có gì đó không ổn. Đêm qua trăng tròn, nước lặng, gió thuận, mọi thứ đúng bài mà cá vẫn không cắn câu. Cô bảo tôi tin đó chỉ là xui à?"
Wren siết nhẹ tách trà trong tay, cố nén một hơi thở dài. Cô đã nghe những câu chuyện kiểu này từ nhỏ, về Biển Mẹ, về những điều cấm kỵ không thành văn mà dân chài vẫn truyền tai nhau, nhưng chưa bao giờ nó nhắm thẳng vào chính công việc của cô như lúc này.
"Đây chỉ là hoa sương và ngải cứu phơi khô, ông Doran ạ." Cô nói, giọng thực tế hơn cô định, một phản xạ quen thuộc mỗi khi cô cảm thấy mình đang bị đẩy vào thế phải giải thích những điều hiển nhiên. "Cháu dùng chúng để pha thuốc ho cho mùa đông. Chúng không có phép thuật gì cả, chỉ là cây cỏ phơi khô như bất cứ mớ rau nào bà con vẫn phơi trước hiên nhà."
"Cây cỏ bình thường thì đâu có cái mùi hắc như thế." Người thứ ba trong nhóm, một ông già Wren không nhớ rõ tên, lên tiếng, tay vẫn không ngừng cuộn lưới. "Mùi nó len vào từng sợi dây, bám cả vào tay khi mình đụng vào lưới. Cá tinh lắm, nó ngửi được mùi lạ là né hết."
Wren mở miệng định giải thích thêm, về cách tinh dầu trong hoa sương và ngải cứu bốc hơi theo gió chứ không thể bám xuống nước biển cách đó cả trăm mét, nhưng cô kịp dừng lại. Không phải vì cô hết lý lẽ, mà vì cô nhận ra khuôn mặt của cả ba người đàn ông trước mặt đã khép chặt lại từ trước khi cô nói câu đầu tiên. Đây không phải một cuộc tranh luận có thể thắng bằng lý lẽ.
Cô bình tĩnh, dù có một sự tủi thân nhỏ đang hiện lên đâu đó trong ngực
"Cháu sẽ đề nghị dời chỗ phơi. Nếu các ông thật sự nghĩ nó ảnh hưởng, cháu không muốn gây thêm chuyện."
"Cô nói thì dễ." Ông Doran lắc đầu, giọng vẫn không gay gắt nhưng cũng không nhượng bộ. "Nhưng ba tuần nay, mỗi thuyền một chuyện, không chuyện này thì chuyện khác. Dân chài chúng tôi sống nhờ vào vận may hơn là nhờ vào lý lẽ, cô Callahan ạ. Cô là dược thảo sư giỏi, ai cũng công nhận, nhưng cô không phải người đi biển."
Câu nói ấy, dù không có ý xúc phạm rõ ràng, vẫn khiến Wren cảm thấy một khoảng cách bất ngờ mở ra giữa cô và người đàn ông cô vẫn nghĩ là quen biết đủ lâu để không cần rào trước đón sau như vậy.
Tiếng bước chân nhanh, dứt khoát trên nền đá vang lên từ phía con dốc trước khi Wren kịp đáp lại. Trưởng làng Ostend xuất hiện, áo choàng xanh sẫm phất phơ theo bước đi, chiếc kính gọng đồng đã trễ xuống nửa sống mũi, tay còn cầm một cuốn sổ nhỏ như thể bà vừa rời bàn làm việc ngay khi nghe tin.
"Có chuyện gì mà sáng sớm đã ồn ào cả cầu tàu vậy?" Bà hỏi, giọng không hẳn nghiêm khắc, chỉ là thứ giọng quen thuộc của người luôn phải xử lý những việc không tên trước bữa sáng.
"Thưa bà Trưởng làng." Ông Doran lên tiếng trước, giọng đã dịu hơn hẳn so với lúc nói với Wren. "Chúng tôi chỉ đang trình bày với cô Callahan về chuyện mùi thảo dược ảnh hưởng đến việc đánh bắt."
Ostend nhìn qua dây phơi của Wren, rồi nhìn sang đống lưới còn ngổn ngang dưới chân nhóm ngư dân, ánh mắt bà lướt qua mọi thứ với tốc độ của người đã quen đọc một tình huống trong vài giây để tìm ra cách giải quyết nhanh nhất, không nhất thiết là công bằng nhất.
Bà quay sang Wren, giọng đều đều như đang đọc từ một trang sổ.
"Cô Callahan. Mùa đánh bắt mùa thu sắp bắt đầu, đây là thời điểm cả thị trấn cần giữ hoà khí hơn bao giờ hết. Tôi không nói thảo dược của cô có gây ra chuyện gì thật hay không, tôi không có chuyên môn để phán xét điều đó. Nhưng tôi cần cô tạm dời chỗ phơi ra khỏi khu cầu tàu, ít nhất cho đến hết mùa thu."
"Đây chỉ là mê tín, thưa bà." Wren cố giữ giọng lễ độ dù có một sự bực bội đang dâng lên trong cổ họng. "Cháu không nghĩ ba bó hoa sương phơi khô lại đủ sức đuổi cá đi cả một vùng biển."
Ông Doran hắng giọng, khoanh tay trước ngực, chờ đợi phần còn lại của quyết định với vẻ sốt ruột của một người đã đứng ngoài trời từ lúc trời còn tối.
"Có thể cô đúng." Ostend đáp, không chút do dự, cũng không chút cảm thông rõ rệt trong giọng. "Nhưng đúng hay sai không phải là điều tôi cần giải quyết sáng nay. Điều tôi cần là để bốn gia đình kia yên tâm ra khơi lại, và để cô không phải đứng đây cãi nhau với nửa bến cảng trước khi tiệm thuốc mở cửa."
Bà nói đúng, và điều đó khiến Wren càng khó chịu hơn là nếu bà sai hoàn toàn. Cô hít vào một hơi, đếm thầm trong đầu theo đúng cách bà ngoại đã dạy từ khi cô còn nhỏ, cho đến khi cơn tức giận không còn chực trào ra thành lời.
"Vâng. Cháu sẽ dời trong hôm nay."
"Tốt."
Ostend gật đầu, đã quay người bước đi trước khi câu nói kịp dứt hẳn, như thể vụ việc đã được đóng dấu giải quyết trong đầu bà từ lúc bà còn chưa tới nơi.
Nhóm ngư dân, thấy sự việc đã ngã ngũ theo ý mình, bắt đầu thu dọn lưới với một sự vội vã đầy nhẹ nhõm, muốn tranh thủ con nước còn ra khơi kịp buổi sáng. Cậu con trai ông Doran vác một cuộn lưới nặng lên vai, xoay người gấp gáp để tránh va vào cha mình. Trong lúc xoay, vai cậu quệt mạnh vào chiếc giá gỗ Wren dùng để treo một trong những bó hoa sương lớn nhất.
Chiếc giá đổ nghiêng. Bó hoa sương rơi xuống nền đá ẩm, vài cành gãy giòn ngay tại chỗ. Trước khi Wren kịp phản ứng, một người khác trong nhóm bước lùi để nhường chỗ cho đồng đội khiêng thuyền cụ, giẫm thẳng lên đám lá vừa rơi mà không hề để ý, mải nhìn về phía chiếc thuyền đang chờ.
"Xin lỗi."
Cậu con trai ông Doran buột miệng, nhưng không dừng lại, chỉ liếc qua vai một cái rồi tiếp tục bước, cuốn lưới trên vai nặng hơn cả sự áy náy thoáng qua của cậu.
Không ai trong số họ dừng lại lâu hơn một câu xin lỗi vội vàng. Trong vài phút, cả nhóm đã khuất dần về phía thuyền, tiếng gọi nhau í ới hoà vào tiếng sóng, để lại Wren đứng một mình giữa khoảng sân giờ chỉ còn cô, chiếc giá phơi đổ nghiêng, và một vệt lá dập nát trải dài trên nền đá ẩm.
Wren cúi xuống, nhặt lên một cành hoa sương gãy đôi, cánh hoa khô vụn ra ngay trong lòng bàn tay cô. Cô không khóc, không có lý do gì để khóc vì vài cành hoa cỏ, nhưng có một cảm giác nặng nề khác đang chèn lên ngực, thứ cảm giác không liên quan gì đến giá trị của mớ thảo dược vừa mất.
Đây không phải lần đầu cô phải tự dọn dẹp một mình sau khi ai đó khác gây ra chuyện. Không phải lần đầu cô đứng giữa một đám đông, cố giải thích điều gì đó hiển nhiên với cô, để rồi nhận lại một cái gật đầu lịch sự và một quyết định đã có sẵn từ trước khi cô kịp mở miệng. Cô nghĩ đến buổi sáng ở phòng họp hội đồng hồi đầu hè, đến ba mark cô phải tự mình xoay xở, đến hàng chục đêm cô ngồi một mình bên bàn công thức trong khi cả thị trấn ngủ yên không biết mình đang được chăm sóc thế nào.
“Đừng sợ sai.”
Giọng bà ngoại vang lên trong đầu cô, không phải lần đầu tiên, nhưng lần này nó không mang lại cảm giác an ủi như mọi khi. Cô không sợ sai. Cô chỉ mệt vì lúc nào cũng phải là người đúng một cách lặng lẽ, không ai vỗ tay, không ai xin lỗi tử tế, chỉ có một câu "xin lỗi" buông vội qua vai rồi biến mất theo tiếng chân chạy.
Cô nhặt lên một cành ngải cứu khác, phủi lớp cát dính vào phần lá còn nguyên, cố phân loại xem phần nào còn dùng được, phần nào phải bỏ đi. Công việc lặp đi lặp lại ấy có một sự trấn an riêng, kiểu trấn an cô vẫn tìm thấy trong bất cứ việc tay chân nào đòi hỏi sự tập trung đơn giản, không cần suy nghĩ quá nhiều.
Cô không nghe thấy tiếng bước chân đến gần, có lẽ vì gió biển đủ mạnh để nuốt chửng âm thanh, hoặc có lẽ vì cô đang cúi đầu quá sâu vào công việc trước mặt để ý đến bất cứ điều gì khác. Cô chỉ nhận ra có ai đó khi một cái bóng đổ xuống bên cạnh mình, và một bàn tay lớn, quen thuộc, đã cúi xuống nhặt lên một cành hoa sương gãy nằm cách chỗ cô một cánh tay.
Corvin không nói gì.
Anh không hỏi chuyện gì đã xảy ra, không hỏi ai đã làm chuyện này, dù chỉ cần nhìn qua chiếc giá phơi đổ nghiêng và dấu chân in trên đám lá dập, một người quan sát tinh tường như anh hẳn đã ghép được gần đủ bức tranh trong vài giây. Anh chỉ quỳ một gối xuống nền đá ẩm cạnh cô, và bắt đầu nhặt, từng nhành một, chậm rãi, cẩn thận như thể đó là việc quan trọng nhất anh phải làm sáng nay.
Wren liếc sang, thấy vai anh vẫn mặc nguyên bộ đồng phục gác đêm, chưa kịp về phòng thay, tóc còn hơi rối vì một đêm dài không chợp mắt nhiều. Anh hẳn vừa tan ca, đi ngang qua đây trên đường về, và không ai cần phải gọi anh lại.
"Anh không cần phải làm việc này." Cô nói, giọng khàn hơn cô tưởng, cố nén lại thứ gì đó đang chực trào lên trong cổ họng.
"Tôi biết."
Anh không ngẩng lên, tay vẫn tiếp tục nhặt.
Chỉ vậy thôi. Không một câu hỏi thêm, không một lời an ủi sáo rỗng nào về việc mọi chuyện rồi sẽ ổn, không một câu phán xét về những người vừa bỏ đi. Chỉ có đôi tay anh, chai sạn và chắc chắn, di chuyển đều đặn bên cạnh tay cô, nhặt lên từng cọng lá một cách kiên nhẫn như thể chúng đáng được đối xử tử tế hơn cách chúng vừa bị đối xử.
Sự im lặng ấy khiến Wren cảm thấy nhẹ nhõm hơn bất kỳ lời giải thích nào cô có thể nhận được từ Ostend hay bất cứ ai khác. Cô không cần anh sửa chữa chuyện đã xảy ra. Cô chỉ cần không phải cúi nhặt một mình.
Họ làm việc như vậy trong một lúc lâu, không ai nói gì thêm, chỉ có tiếng sóng vỗ vào chân cầu tàu và tiếng mòng biển kêu xa xa, cho đến khi những gì còn dùng được đã được gom gọn vào một chiếc giỏ, và những gì không còn cứu vãn được đã được gạt sang một bên để mang đi đổ.
"Chỗ này không dùng được nữa rồi." Corvin cầm lên một nắm lá dập nát, giọng bình thản như đang báo cáo một điều thực tế chứ không phải an ủi.
"Ừ." Wren đáp, phủi tay vào tạp dề, để lại một vệt xanh sẫm mờ trên vải. "Nhưng phần lớn còn cứu được. Không tệ như tôi tưởng lúc đầu."
Anh gật đầu, đứng dậy, đưa tay ra kéo cô đứng lên theo, một cử chỉ tự nhiên đến mức cả hai đều không kịp nghĩ ngợi gì về việc bàn tay họ vừa chạm vào nhau lâu hơn một cái kéo thông thường cần thiết.
"Họ nói tôi phải dời chỗ phơi." Wren nhìn về phía chiếc giá gỗ đổ nghiêng, giọng cô có một chút cay đắng cô không cố giấu đi hoàn toàn. "Ostend bảo không quan trọng đúng hay sai, quan trọng là giữ hoà khí."
"Bà ấy không sai…"
Corvin nói, rồi khi thấy Wren hơi nhíu mày, anh nói thêm, chậm rãi hơn.
"Nhưng không có nghĩa là họ đúng."
Câu nói ngắn ngủi ấy, tách bạch rõ ràng giữa việc chấp nhận thực tế và việc công nhận sự công bằng, khiến Wren cảm thấy được nhìn thấy theo một cách cô không ngờ tới vào một buổi sáng vốn đã bắt đầu tệ hại như thế này.
"Anh có nghĩ họ thật sự tin vào chuyện đó không?" Cô hỏi, nhặt nốt chiếc giỏ lên, bắt đầu bước về phía con dốc dẫn lên tiệm thuốc. "Hay chỉ là cái cớ vì một đêm không may mắn?"
Corvin im lặng một lúc, bước đi chậm lại để giữ nhịp cùng cô, tay xách hộ cô phần thảo dược còn dùng được nặng hơn.
"Có lẽ cả hai. Người ta hay cần một lý do để đổ lỗi, khi lý do thật sự nằm ngoài tầm kiểm soát của họ."
Wren không đáp ngay, chỉ để câu nói đó lắng xuống trong đầu, tự hỏi liệu anh có đang nói về những con thuyền trắng tay đêm qua, hay về một điều gì đó khác, gần với anh hơn, mà cô vẫn chưa biết hình dạng của nó. Cô liếc sang, thấy vai anh vẫn còn nét căng cứng nhẹ cô để ý thấy mấy tuần nay, nhưng lần này cô không hỏi. Có những câu hỏi cần thời gian để tự tìm được câu trả lời, và sáng nay, cô nghĩ, không phải lúc thích hợp cho bất kỳ câu hỏi nào ngoài việc bước tiếp về phía tiệm thuốc, nơi ngọn đèn cửa sổ đã tắt từ sáng nhưng vẫn đang chờ được thắp lại khi trời tối, đúng như mọi ngày vẫn vậy.
Họ lên tới đầu dốc trong im lặng, chiếc giỏ thảo dược nặng trĩu trên tay Corvin, và phía sau lưng họ, khu cầu tàu đã trở lại nhịp sống bình thường, như thể chưa từng có chuyện gì xảy ra ở đó ngoài một buổi sáng đầu thu bình thường như bao buổi sáng khác.
Trước cửa tiệm, Corvin đặt chiếc giỏ xuống bậc thềm, không nán lại lâu hơn cần thiết, đúng như thói quen của anh mỗi khi biết mình đã làm xong phần việc cần làm.
"Tôi phải về ngủ một chút." Anh nói, giọng đã bắt đầu lộ rõ sự mệt mỏi của một đêm trực dài. "Chiều còn phải dạy Teo."
"Cảm ơn anh…"
Wren nói, rồi khi thấy anh đã quay đi được vài bước, cô gọi với theo, giọng nhẹ hơn cô định.
"Vì đã không hỏi gì cả."
Corvin dừng lại, quay đầu nhìn cô một lúc, và trong ánh mắt xám ấy có một điều gì đó Wren không gọi tên được, gần giống như sự thấu hiểu của một người cũng quen với việc phải tự dọn dẹp một mình những thứ người khác vô tình hoặc cố ý làm đổ vỡ.
"Có những chuyện không cần hỏi mới hiểu."
Anh khẽ gật đầu chào, tiếp tục bước xuống con dốc về phía dãy phòng trọ gần bến, dáng đi hơi khập khiễng nhẹ ở đầu gối trái, dấu hiệu quen thuộc của một đêm dài đứng gác trong hơi lạnh đầu mùa.
Wren đứng lại trên bậc thềm, nhìn theo bóng anh khuất dần, rồi cúi xuống nhấc chiếc giỏ thảo dược còn sót lại lên, mang vào trong. Cô xếp từng bó hoa sương chưa hư hại lên giá gỗ cạnh cửa sổ, nơi ánh nắng buổi sáng vẫn chiếu vào đều đặn, và tự nhủ rằng dù sáng nay có tệ đến đâu, ít nhất phần lớn công sức của cô vẫn còn nguyên vẹn, và không phải tất cả mọi người ở Saltmere đều nhìn cô bằng ánh mắt nghi ngờ như nhóm người trên cầu tàu sáng nay.
Ngoài kia, mặt trời đã lên cao hơn hẳn, xua tan lớp sương sớm còn vương trên mái ngói, và một ngày mới của Saltmere, với tất cả những điều tử tế lẫn phiền toái của nó, chính thức bắt đầu.