Sương xuân phủ mờ ô cửa kính tiệm Root & Salt từ sáng sớm, thứ sương ẩm đặc trưng của mùa giao mùa, không lạnh cắt da như sương đông nhưng đủ dính vào từng thớ gỗ khiến cánh cửa hơi kẹt mỗi lần kéo mở.
Wren đẩy cửa bằng vai, nghe tiếng cọt kẹt quen thuộc, rồi đứng lặng một nhịp trong khung cửa, hít vào luồng không khí lành lạnh còn vương mùi muối biển lẫn với một thứ mùi ngọt hơn: đất mới cựa mình sau một mùa đông dài, mùi của những mầm cây đầu tiên trong vườn sau nhà.
Cô đã quen dậy sớm hơn mặt trời từ nhiều tháng nay. Nhưng sáng nay, thứ kéo cô ra khỏi giường sớm hơn thường lệ nửa canh giờ không phải thói quen cũ, mà là tiếng ho.
Nó vọng từ phía chợ, từng cơn ngắt quãng, khàn đặc, xen giữa tiếng rao hàng buổi sớm. Đến khi Wren mở cửa tiệm, tiếng ho ấy đã đứng ngay trước quầy, trong lồng ngực bé xíu của con gái út nhà Hollis.
"Con bé ho từ ba đêm nay rồi cô Wren ạ." Bà Hollis nói, giọng đã khàn vì thức đêm, tay đung đưa đứa trẻ trên hông theo một nhịp vô thức. "Đêm nào cũng vậy, cứ nằm xuống là ho sặc sụa, không sao ngủ được."
Wren đã có sẵn câu trả lời trước khi bà kịp hỏi. Cô với tay lên kệ, lấy xuống chai thuỷ tinh nhỏ đựng siro sẫm màu nấu từ vỏ cây liễu và cam thảo, đúng công thức bà Elowen để lại, đã cứu không biết bao nhiêu cơn ho ở Saltmere suốt ba mươi năm qua.
"Mỗi lần một thìa, trước khi ngủ." Cô đong ra một thìa gỗ nhỏ, đưa lại gần môi đứa bé.
Con bé ngửi thấy mùi trước khi kịp nếm, mặt nhăn tít lại, quay phắt đi, hai tay cố đẩy thìa thuốc ra xa hết mức có thể. Bà Hollis dỗ dành, ép nhẹ, cuối cùng cũng đưa được nửa thìa vào miệng con, nhưng chỉ vài giây sau đứa bé đã khóc ré lên, phun sạch ra ngoài, dây cả xuống vạt áo mẹ.
Bà Hollis thở dài, lau vội vạt áo bằng ống tay áo, giọng vừa bất lực vừa áy náy như thể chính bà có lỗi.
"Con biết nó khó uống mà. Nhưng cô Wren, con bé ho cả đêm thế này, tôi không biết còn cầm cự được bao lâu nữa."
Wren nhìn hai mẹ con rời khỏi tiệm trong tiếng khóc nấc nhỏ dần theo bước chân xuống dốc, tay cô vẫn còn cầm cái thìa gỗ ướt đẫm siro mà đứa trẻ vừa phun ra. Cô đứng đó một lúc lâu hơn cần thiết, nhìn xuống chất lỏng sẫm màu còn đọng lại, cảm giác bất lực dâng lên không phải vì công thức sai, mà vì nó đúng mà vẫn không đủ.
Bài thuốc của bà chưa bao giờ được nghĩ ra để dành cho một đứa trẻ hai tuổi.
Buổi chiều hôm đó, Trưởng làng Ostend ghé qua, mang theo một cuốn sổ bìa cứng kẹp dưới nách và đôi kính gọng đồng đã trễ xuống gần chóp mũi. Bà bước vào không báo trước, như mọi lần, đưa mắt lướt nhanh qua dãy kệ thuốc trước khi nhìn sang Wren, một thói quen quan sát Wren đã học cách nhận ra và không còn thấy chối tai như những tháng đầu.
"Cô Callahan." Bà đẩy kính lên, mở cuốn sổ đến một trang đã đánh dấu sẵn bằng dải ruy băng mỏng. "Tôi đến báo cho cô một tin, không hẳn xấu."
"Tôi đang nghe đây." Wren đáp, tay vẫn tiếp tục cân một gói bạc hà cho khách vừa rời đi, cố giữ giọng bình thản dù bụng đã hơi thắt lại.
"Hội đồng đã họp tuần trước, xem xét lại các khoản phí gia hạn giấy phép hành nghề. Vì mùa đông năm nay khắc nghiệt hơn thường lệ, chúng tôi đồng ý gia hạn thêm cho một số hộ kinh doanh nhỏ trong thị trấn. Của cô, hạn nộp ba mark phí tiếp quản và giấy phép giờ dời sang đầu mùa hè, thay vì cuối xuân như thông báo cũ."
Wren dừng tay cân, ngẩng lên.
"Đầu mùa hè."
"Đúng vào dịp lễ hội."
Ostend gật đầu, khép sổ lại, ánh mắt qua gọng kính dừng lại trên dãy lọ thuỷ tinh sau lưng Wren hơi lâu hơn cần thiết, một cái nhìn Wren đã quen từ nhiều tháng trước, cái nhìn của người đang âm thầm tính toán xem một cửa tiệm có trụ nổi hay không.
"Tôi sẽ không giấu cô, cô Callahan. Có vài người trong hội đồng không chắc cô làm được. Không phải vì tay nghề, mà vì con số. Một cửa tiệm nhỏ như thế này, một mình cô gánh, mùa đông vừa rồi lại vắng khách hơn mọi năm."
"Tôi biết." Wren nói, không để lộ gì hơn hai từ ấy.
"Tôi không nói để dọa cô. Bà cô từng đóng phí đúng hạn ba mươi năm liền, không thiếu một lần. Tôi chỉ muốn cô biết rõ mình đang đứng ở đâu, để không bị bất ngờ khi mùa hè đến."
Bà rời đi ngay sau đó, để lại tiếng chuông cửa rung nhẹ và một khoảng im lặng đặc quánh trong gian tiệm. Wren ngồi xuống sau quầy, kéo cuốn sổ nợ ra, lật đến trang tính toán cô vẫn cập nhật mỗi tối.
Ba mark. Sáu mươi xu đồng. Cô nhẩm lại số tiền đang có trong hũ sành giấu dưới đáy tủ, rồi số phải thu từ những món nợ cũ của khách hàng, phần lớn hứa trả bằng cá hoặc trứng chứ không phải tiền mặt.
Khoảng cách giữa hai con số ấy đủ rộng để khiến cô ngồi lặng một lúc lâu, ngón tay gõ nhẹ lên mép bàn theo một nhịp vô thức, cho đến khi ánh sáng ngoài cửa sổ chuyển từ vàng sang xám.
Ba ngày sau, con số nhà bệnh nhân nhỏ tuổi ghé tiệm đã tăng lên gấp đôi.
Không phải một trận dịch lớn, Saltmere từng chứng kiến những mùa đông tệ hơn nhiều, chỉ là thứ ho khan vặt vãnh mà cơn giao mùa nào cũng mang tới, len vào từng ngôi nhà ẩm thấp gần bến cảng, nơi gió biển lùa qua khe cửa mỗi đêm. Nhưng lần này nó dai dẳng hơn, và lần nào cũng vậy: đứa trẻ khóc, nhè thuốc, người mẹ đứng bất lực giữa quầy.
Teo giờ đã thành thạo việc phụ Wren những buổi chiều sau khi tan lớp học việc ở xưởng mộc gần đó, tay cậu bé nhanh nhẹn xếp lại mấy hũ đã dùng dở, quét sạch chỗ siro đổ vãi trên mặt quầy sau một lượt khách hàng khác vừa rời đi trong tiếng khóc của con mình.
"Lại nữa rồi." Cậu lẩm bẩm, lắc đầu với vẻ già dặn không hợp với độ tuổi của mình, tay vẫn thoăn thoắt lau chùi.
"Con không hiểu sao bọn trẻ con ghét thuốc đến vậy. Nếu nó ngọt như mật thì có khi tụi nó tranh nhau uống ấy chứ."
Cậu nói câu đó không mấy để tâm, mắt vẫn dán vào mảnh giẻ trong tay. Nhưng Wren đứng khựng lại giữa chừng động tác cân một gói cúc biển, ngón tay giữ nguyên trên đĩa cân như thể một cử động nhỏ hơn cũng đủ làm bay mất ý nghĩ vừa lóe lên trong đầu.
Ngọt như mật.
Cô đặt gói cúc biển xuống, quay người lại phía kệ sách cao trong góc phòng.
Cuốn sổ bìa da nâu của bà vẫn nằm ở chỗ cũ, cạnh đã sờn vì tay bà đặt lên đó suốt cả đời hành nghề. Wren lấy nó xuống, cảm nhận sức nặng quen thuộc trong lòng bàn tay, rồi lật giở đến gần những trang cuối cùng, nơi nét chữ của bà bắt đầu run hơn, có chỗ tẩy xoá viết lại nhiều lần.
Tờ giấy rời vẫn kẹp ở đó, đúng chỗ cô đặt lại từ lâu, chưa từng dám động đến kể từ ngày tìm thấy nó. Mấy dòng chữ nguệch ngoạc, gạch xoá dày đặc, công thức siro ho bà đang thử nghiệm dở dang trong những tuần cuối đời.
Ngón tay cô lướt trên nét chữ nghiêng nghiêng quen thuộc, và mùi giấy cũ, mùi mực khô lâu ngày, kéo cô về một buổi chiều mùa thu trong quá khứ.
Cô đã mang đến cho bà chính ý tưởng này, thêm một thìa mật ong vào công thức cũ để bớt vị đắng của vỏ cây liễu. Bà đã nhìn tờ giấy rất lâu, lâu hơn bình thường, rồi gạt nó sang một bên không nói gì thêm ngoài một câu ngắn về việc công thức cũ đã dùng được ba mươi năm, không cần sửa. Wren đã giận, đã bỏ ra vườn không quay vào ăn tối. Hai hôm sau, bà không dậy nổi khỏi giường nữa.
Cô đã mang cảm giác ấy, cái cảm giác của việc lời cuối cùng giữa hai bà cháu là một câu giận dỗi bỏ dở, không phải lời yêu thương nào.
Tiếng dao Teo cạo vào đáy hũ gỗ vang lên đâu đó phía sau kéo cô về lại căn phòng, về lại ánh sáng xám nhạt của buổi chiều đầu xuân đang len qua ô cửa kính. Wren hít một hơi, lật sang trang cuối cùng có chữ viết, nơi một dòng nhỏ nằm riêng biệt, tách khỏi mọi công thức khác.
Đừng sợ sai. Cháu làm tốt hơn bà tưởng.
Cô đã đọc câu ấy không dưới hai mươi lần. Nhưng lần này, đặt cạnh tờ giấy nháp dở dang kia, nó mang một nghĩa khác hẳn.
Bà đã không từ chối ý tưởng của cô mãi mãi. Bà chỉ chưa kịp đồng ý.
"Teo. Đi lấy giúp cô một ít mật ong trong kho, loại đặc còn mới ấy. Và cả gừng tươi nữa, càng nhiều càng tốt."
"Để làm gì ạ?" Cậu bé hỏi, mắt sáng lên vì tò mò, đã bỏ dở việc lau chùi.
Wren nhìn xuống tờ giấy nháp trong tay, rồi nhìn ra khung cửa sổ nơi ánh đèn ngoài phố bắt đầu được thắp lên từng nhà một khi trời sập tối.
"Để hoàn thành một thứ còn dang dở."
Ngày đầu tiên là một thất bại rõ ràng.
Wren nấu mẻ đầu theo đúng tỷ lệ bà từng ghi trên tờ giấy nháp, vỏ cây liễu đun lấy nước cốt, thêm mật ong gấp đôi liều bà từng thử, một chút gừng tươi giã nhuyễn để làm ấm cổ họng. Mùi ngọt bốc lên từ nồi khiến cả gian bếp thơm lừng, hứa hẹn hơn hẳn thứ siro sẫm đắng vẫn nằm trên kệ.
Nhưng khi nếm thử, vị đắng của vỏ liễu vẫn trồi lên rõ rệt ngay sau lớp ngọt ban đầu, một cái đắng gắt bất ngờ khiến Wren nhăn cả mặt, huống chi là một đứa trẻ hai tuổi.
"Vẫn đắng ạ?" Teo hỏi, đang đứng cạnh giữ lửa ổn định theo lời dặn, mũi hếch lên hít thử mùi từ nồi.
"Đắng hơn cô tưởng."
Wren thở dài, đổ mẻ thuốc thất bại vào một chiếc bát riêng để dành làm phân bón cho vườn, không phí phạm bất cứ thứ gì trong tiệm.
"Mật ong che được vị đắng lúc đầu, nhưng không giữ được lâu trong miệng. Phải có gì đó dịu hơn, kéo dài hơn."
Cô nghĩ đến hoa sương, loại hoa nhỏ trắng mọc dọc hàng rào phía sau vườn, có vị ngòn ngọt dịu và một chút tính an thần nhẹ, bà từng dùng trong vài loại trà giúp ngủ ngon cho người già. Nhưng bà chưa bao giờ thử kết hợp nó với vỏ cây liễu, và Wren không có sẵn công thức nào để dựa vào.
Tối đó, sau khi đóng cửa tiệm, cô ra vườn hái một nắm hoa sương còn ướt sương chiều, vừa hái vừa lẩm bẩm với đám cây theo thói quen, dặn chúng cho cô mượn một chút hương thơm để làm dịu bớt vị đắng của người anh em vỏ liễu khó tính.
Ngày thứ hai, mẻ thứ hai ngọt dịu hơn hẳn, hoa sương hoà quyện với mật ong tạo ra một vị thơm nhẹ nhàng, dễ chịu. Nhưng khi Wren cho Teo nếm thử một thìa nhỏ để kiểm tra, cậu bé chỉ uống được nửa phút đã ngáp dài, mí mắt trĩu xuống.
"Con... con không buồn ngủ đâu ạ." Cậu nói, giọng đã líu lại, cố chống cằm lên bàn.
Wren vội giật lấy chén thuốc khỏi tay cậu, tim đập nhanh hơn một nhịp. Liều hoa sương quá cao, dù chỉ là một loại thảo dược lành tính, vẫn đủ khiến một đứa trẻ mười một tuổi lơ mơ giữa ban ngày. Với một đứa bé hai tuổi, hậu quả có thể nặng hơn nhiều.
Cô ngồi phịch xuống ghế, hai tay ôm lấy đầu một lúc, không phải vì thất vọng, mà vì nhận ra rõ mình đang đùa với thứ gì. Đây không phải một món bánh thử nghiệm cho vui. Đây là thứ sẽ đổ vào miệng những đứa trẻ chưa đầy ba tuổi.
Cô kéo cậu bé lại gần bằng ánh mắt thay vì bằng tay.
"Cô xin lỗi, Teo. Từ giờ, mọi thứ cô đưa con nếm, con phải hỏi cô trước, không được tự ý thử bất cứ thứ gì trên bàn cân này. Kể cả khi nhìn nó giống hệt mật ong bình thường."
Teo gật đầu, có phần rụt lại trước giọng nghiêm khắc hiếm hoi ấy, nhưng ngoan ngoãn nghe theo, đôi mắt to tròn nhìn Wren với một sự tôn trọng còn sâu hơn cả sự tò mò ban đầu.
Wren giải thích ngắn gọn, không dài dòng, về nguyên tắc cô luôn tự nhắc mình mỗi khi đứng trước bàn cân: Bloomcraft không tạo ra phép màu, nó chỉ khuếch đại thứ vốn đã có sẵn trong tự nhiên, và bất cứ thứ gì được khuếch đại quá liều, dù lành tính đến đâu, cũng có thể trở thành thứ gây hại. Đó là lý do một dược thảo sư giỏi không phải người biết nhiều công thức nhất, mà là người biết dừng lại đúng lúc.
Đêm đó cô không ngủ ngon, nằm trên giường tính đi tính lại tỷ lệ trong đầu, ngón tay gõ nhịp lên thành giường như đang gõ lên mặt bàn cân.
Đến ngày thứ ba, Wren thay đổi hẳn cách tiếp cận.
Thay vì cố giấu vị đắng bằng một lớp ngọt dày, cô thử làm dịu chính cái đắng từ gốc, ngâm vỏ cây liễu trong nước ấm lâu hơn trước khi đun, để bớt đi phần gắt nhất mà không làm mất dược tính chính. Sau đó mới thêm mật ong ở tỷ lệ vừa phải, gừng thái lát mỏng đun cùng để dậy mùi thơm ấm, và một lượng hoa sương giảm xuống còn một phần ba so với mẻ hôm trước, chỉ đủ để làm dịu vị chứ không đủ gây buồn ngủ.
Phần khó nhất là bột đá cộng hưởng. Wren cân nó bằng chiếc cân đồng nhỏ nhất trong tiệm, thứ cân bà vẫn dành riêng cho những liều lượng cần chính xác đến từng hạt. Tay cô giữ thẳng, mắt không rời khỏi kim cân dù chỉ một khắc. Một lượng cực nhỏ, chỉ đủ khuếch đại nhẹ dược tính của hoa sương và gừng, giúp chúng thấm nhanh hơn vào cơ thể nhỏ bé của một đứa trẻ mà không cần liều thảo dược thô quá lớn.
Cổ tay trái cô, nơi còn hằn vết bỏng cũ, khẽ ngứa lên khi cô cúi sát ngọn lửa quá lâu để canh nồi. Nó gần như một lời nhắc nhở của chính cơ thể cô về việc không bao giờ được lơ là khi đứng trước lửa và thuốc cùng một lúc.
Teo đứng cạnh, lần này chỉ giữ lửa ổn định như được dặn, không thò tay vào bất cứ thứ gì trên bàn. Ánh mắt cậu dõi theo từng động tác của Wren với một sự cẩn trọng học được từ bài học hôm trước.
"Cô nghĩ lần này được chưa ạ?" Cậu hỏi khẽ, như sợ nói to sẽ làm hỏng thứ gì đó đang dần thành hình trong nồi.
"Cô không biết." Wren đáp thật lòng, khuấy đều hỗn hợp lần cuối trước khi nhấc nồi khỏi lửa. "Nhưng cô nghĩ lần này mình đã lắng nghe đúng thứ cần lắng nghe."
Mẻ siro nguội dần trong bát sứ, chuyển sang màu hổ phách sóng sánh, đẹp hơn hẳn màu nâu sẫm quen thuộc của thứ thuốc cũ. Mùi gừng ấm quyện với mật ong và một chút hương hoa sương thoang thoảng bay khắp gian bếp nhỏ, dịu dàng chứ không nồng gắt.
Wren nếm thử trước, một thìa nhỏ đầu lưỡi. Vị ngọt đến trước, ấm áp từ gừng theo sau, rồi vị đắng của vỏ liễu chỉ còn thoảng qua rất nhẹ ở cuối, như một dư âm chứ không phải một cú sốc.
Cô đứng lặng giữa gian bếp một lúc lâu, thìa gỗ vẫn còn trong tay, cảm giác một điều gì đó trong ngực dần nới lỏng ra sau nhiều tháng bị siết chặt mà chính cô cũng không nhận ra.
Cơ hội thử nghiệm thật sự đến ngay chiều hôm sau, khi bà Hollis quay lại tiệm, gương mặt hốc hác hơn lần trước vì thêm mấy đêm mất ngủ, bế theo đứa con gái út vẫn còn ho từng cơn ngắt quãng.
"Tôi không biết còn cách nào khác không, cô Wren. Con bé không chịu uống thuốc cũ nữa, cứ thấy cái thìa là khóc thét lên."
Wren không lấy chai siro cũ trên kệ. Cô với tay vào ngăn kéo riêng dưới quầy, lấy ra lọ thuỷ tinh nhỏ đựng mẻ siro màu hổ phách cô đã làm chiều hôm trước, còn ấm hơi từ chỗ đặt gần bếp lò.
"Thử cái này xem." Cô đong ra một thìa nhỏ, tay không hề run dù trong lòng đang đập nhanh hơn bất kỳ lần cân thuốc nào trước đó.
Đứa bé ngửi thấy mùi mật ong và gừng trước, không phải mùi vỏ cây quen thuộc khiến nó sợ hãi. Nó ngừng khóc một nhịp, tò mò nhìn cái thìa, rồi để mẹ đưa vào miệng mà không hề vùng vẫy.
Một giây im lặng trôi qua. Rồi đứa bé nuốt trọn, chớp mắt, và thay vì khóc, nó lại há miệng ra như đòi thêm.
Bà Hollis đứng sững, mắt mở to không tin nổi.
"Nó... nó uống hết rồi. Nó chưa từng làm vậy với bất cứ thứ thuốc nào."
Wren mỉm cười, một nụ cười cô cảm nhận rõ nó chạm đến tận đáy lòng chứ không chỉ dừng ở khoé môi, và đong thêm nửa thìa nữa đưa cho bà Hollis mang về, dặn dò liều lượng cẩn thận như với bất kỳ loại thuốc nào khác trong tiệm.
Tin tức lan đi nhanh hơn Wren tưởng. Chỉ hai ngày sau, khi bà Hollis kể lại chuyện này ở chợ cá trong lúc mua thức ăn sáng, ba bà mẹ khác đã ghé tiệm hỏi thẳng về "loại siro ngọt mới của cô Callahan". Có người còn dẫn nguyên cả đứa trẻ đến để chứng kiến tận mắt phản ứng của con mình.
Đến cuối tuần, Wren phải nấu liên tục ba mẻ một ngày mới đủ đáp ứng. Tay cô mỏi nhừ vì cân đong nhưng lòng nhẹ hẫng theo một cách cô chưa từng thấy kể từ ngày bà mất.
Buổi tối muộn một tuần sau, khi tiệm đã đóng cửa và Teo đã về nhà từ lâu, Wren ngồi lại một mình bên quầy, gõ nhẹ những đồng xu cuối cùng thu được trong ngày vào chiếc hũ sành giấu dưới đáy tủ. Tiếng xu chạm nhau lanh canh, không nhiều, nhưng đều đặn hơn hẳn mọi tuần trước đó. Cô không đếm hết ngay, chỉ ước lượng bằng mắt khoảng cách còn lại đến con số ba mark, và lần đầu tiên từ khi Ostend thông báo hạn nộp, khoảng cách ấy không còn khiến bụng cô thắt lại.
Đâu đó ngoài phố, cô nghe tiếng bước chân quen thuộc đi ngang, chậm và đều, kèm theo một điệu huýt sáo khe khẽ mà cô đã học cách nhận ra chỉ sau vài nốt đầu tiên. Wren ngẩng lên qua ô cửa kính, thấy dáng Corvin đi tuần dưới ánh đèn đường mờ, đầu hơi cúi như đang nghĩ ngợi điều gì đó không nói ra.
Dạo gần đây anh có vẻ trầm hơn thường lệ mỗi khi ghé ngang, những câu chuyện vặt vãnh cả hai vẫn hay trao đổi qua khung cửa sổ thưa dần đi mà Wren không rõ lý do, cũng chưa có dịp hỏi thẳng giữa những ngày bận rộn của riêng mình. Cô định bụng lần tới sẽ hỏi xem có chuyện gì, nhưng tối nay, khi anh lướt qua và tình cờ liếc vào trong, ánh mắt bắt gặp cảnh Wren ngồi giữa cơ man lọ hũ còn ngổn ngang sau một ngày bận rộn, khoé miệng anh khẽ nhếch lên thành một nụ cười rất nhỏ, đủ để cô nhìn thấy qua lớp kính, trước khi anh gật đầu chào và bước tiếp, không dừng lại làm phiền.
Wren đáp lại bằng một cái vẫy tay ngắn, rồi quay về với chồng sổ trước mặt, để lại cảm giác ấm áp mơ hồ ấy lắng xuống đâu đó trong lòng, không cần gọi tên.
Cô lấy cuốn sổ bìa da nâu của bà ra lần cuối trong ngày, lật đến trang trống ngay sau tờ giấy nháp dở dang, nơi cô đã dành riêng suốt một tuần qua để không ai, kể cả chính mình, vô tình viết đè lên trước khi công thức thật sự hoàn chỉnh.
Cô chấm bút, viết chậm rãi từng dòng: tỷ lệ vỏ cây liễu ngâm nước ấm, mật ong, gừng tươi thái lát, hoa sương theo đúng liều đã thử đúng, và một ghi chú nhỏ viết đậm hơn những dòng khác về liều bột đá cộng hưởng tối đa an toàn cho trẻ dưới năm tuổi, để bất cứ ai đọc lại trang này sau này, kể cả Teo một ngày nào đó, cũng sẽ không mắc phải sai lầm suýt xảy ra ở mẻ thứ hai.
Nét chữ của cô, đều đặn và chắc tay, nằm ngay cạnh nét chữ run rẩy của bà ở trang trước. Wren nhìn hai nét chữ ấy cạnh nhau một lúc lâu, rồi đặt bút xuống, ngón tay lướt nhẹ lên dòng chữ nhỏ bà từng viết riêng cho cô ở vài trang trước đó.
Đừng sợ sai. Cháu làm tốt hơn bà tưởng.
"Con làm xong rồi, bà ạ." Cô khẽ nói, không phải với ai, chỉ với căn phòng đang tối dần và cuốn sổ mở trước mặt. "Con xin lỗi vì đã bỏ đi tối hôm đó."
Không có gì đáp lại ngoài tiếng sóng biển vọng lên từ xa và tiếng gỗ kẽo kẹt quen thuộc của căn tiệm về đêm. Nhưng lần đầu tiên sau rất nhiều tháng, sự im lặng ấy không nặng nề như một khoảng trống, mà nhẹ nhàng như một điều gì đó cuối cùng đã được đặt xuống đúng chỗ của nó.
Wren gấp sổ lại, đứng dậy vươn vai, rồi bước ra kéo tấm rèm mỏng sang một bên như mọi tối, để ánh đèn từ trong tiệm lọt hẳn ra con phố đang chìm dần vào bóng tối đầu xuân. Ngọn đèn ấy đã cháy đều đặn suốt gần một năm rưỡi qua, ban đầu là ngọn đèn tang, rồi dần trở thành một điều gì đó khác mà cô chưa từng gọi thành tên.
Đêm nay, đứng nhìn quầng sáng vàng ấm hắt ra từ ô cửa sổ tiệm mình, Wren nghĩ có lẽ đó không còn là ngọn đèn của một người đang cố sống sót một mình nữa. Đó là ngọn đèn của một người đang dần học cách đứng vững, từng công thức một, từng đồng xu một, và của một mái nhà, dù nhỏ bé, đang lặng lẽ sống dậy sau một mùa đông rất dài.