🏠 Trang chủ
🗂️ Danh sách chi tiết 🏷️ Danh sách tags 🏅 Danh sách Danh AI Truyện SE Truyện BE Truyện OE Truyện HE Chữa lành Nhẹ nhàng Thơ Tản văn Truyện ngắn Lyrics Sảng văn Thiếu nhi Thiếu niên Đời thường Lịch sử Trinh thám Kinh dị Hệ thống Giao thông Space Opera Apocalypse Steampunk Cyberpunk Trí tuệ nhân tạo Y học Vô tính Chế tạo Boy work Đồng nhân Fan Fiction Tây phương huyễn tưởng Xuyên nhanh Dị giới Sinh tồn Tương lai Light Novel Quân sự Khoa học viễn tưởng Xiềng xích Hắc bang Quyền mưu Tinh tế Chủng điền Tiện thụ Tra công ABO Nữ tôn Cường thụ Nhược công Chủ thụ Chủ công Sủng Hỗ công Bách hợp Đam mỹ Gương vỡ lại lành Gương vỡ không lành Sư đồ luyến Chính kịch Chênh lệch tuổi tác Cường cường Thanh mai trúc mã Thế thân Thiên kim Tình cảm gia đình Nhân thú Cận đại Vả mặt Nữ phụ Cung đấu Ngược Kinh doanh Tổng tài Hoàng cung Nữ cường Báo thù Điền văn Cưới trước yêu sau Tình cảm Gia đấu Cổ đại Showbiz Ngọt sủng Hào môn Thanh xuân vườn trường Đô thị Ngôn tình Thần thoại Ma pháp Thần tiên yêu ma Vô hạn lưu Xuyên sách Dị năng Mạt thế Harem Trọng sinh Xuyên không Huyền huyễn Võ hiệp Tiên hiệp Dystopia Hài đen Hài hước Ngũ triền cái Thất kiết sử Vai phụ logic Thất tình Lục dục
🔎 Tìm kiếm
📝 Đăng truyện 🔑 Đăng nhập bằng Google
← MỘNG GIANG SƠN

Q1·Ch.70: Chế Bồng Nga cử Trần Húc đi cầu hòa

📖 Quyển 1: Lạc tới thời Trần

~12 phút đọc · 2365 từ · · ⚠️ Báo cáo

Từ đó, Trần Húc được giữ lại trong cung điện ở Đồ Bàn, không những không bị bạc đãi mà còn được cung phụng khá chu đáo. Ban đầu, y ngày đêm thấp thỏm lo sợ, nhưng dần dần thấy người Chiêm không có ý giết mình, cuộc sống lại xa hoa chẳng kém khi còn ở Thăng Long, nên tâm cảnh cũng thay đổi theo.
Vốn là kẻ ham hưởng thụ, lại quen sống trong nhung lụa, Trần Húc chẳng bao lâu đã thích nghi với cuộc sống nơi đất Chiêm. Y ngày ngày cùng các quý tộc Chiêm Thành uống rượu, ngâm thơ, luận bàn kinh sử, lại nhờ dung mạo tuấn tú, phong thái thư sinh, ăn nói nhã nhặn nên rất được lòng Chế Bồng Nga.
Chúa Chiêm nhiều lần trò chuyện với y, càng ngày càng thấy Trần Húc hiểu biết rộng, thông thạo văn chương, lại tinh thông lễ nhạc, là người Việt nhưng có hiểu biết sâu rộng về văn hóa Chiêm Thành, khác hẳn đám võ tướng chỉ biết vung đao múa kiếm chung quanh mình. Dần dần, Chế Bồng Nga nảy sinh lòng yêu quý, thậm chí còn tin cậy, coi như một thần tử Chiêm Thành thật sự.
Cuối cùng, y quyết định gả đứa con gái yêu quý của mình cho Trần Húc. Từ đó ở Đồ Bàn, người ta đều gọi Trần Húc bằng danh xưng “phò mã”.
Lần trước khi Chế Bồng Nga bắc tiến, đánh vào Đại Việt như chẻ tre, chiếm được ba lộ Nghệ An, Tây Bình và Thuận Hóa, y lại thuận thế phong cho Trần Húc làm Thuận An Đại vương, giao quản lý cả vùng đất rộng lớn ấy.
Chính từ thời điểm ấy, trong lòng Trần Húc bắt đầu dần dần sinh ra những dã tâm mà trước kia y luôn giấu kín.
Bởi xét về huyết thống, y vốn là con trưởng của Thái Thượng hoàng. Theo lẽ thường, khi vua cha lui về làm Thái Thượng hoàng thì ngôi vị hoàng đế đáng ra phải truyền cho y mới đúng. Thế nhưng Thái Thượng hoàng lại không làm như vậy, mà đem ngai vàng giao cho em mình là Trần Duệ Tông.
Đến khi Trần Duệ Tông chết trận ở Đồ Bàn, ngôi báu tiếp tục không rơi vào một trong các con trai của Thái Thượng hoàng, mà lại truyền cho con trai của Duệ Tông, Trần Hiện - tức Giản Hoàng ngày nay.
Với việc này, Trần Húc vẫn luôn bất mãn. Y cho rằng phụ thân mình quá mức câu nệ thanh danh, chỉ biết đến thiên hạ mà không nghĩ cho đứa con ruột thịt. Trong mắt y, bản thân mới là người xứng đáng thừa kế ngai vàng nhất. Bởi từ nhỏ y đã được các bậc danh nho nổi tiếng dạy dỗ, đọc đủ kinh sử, thông hiểu lễ pháp, văn tài xuất chúng, khí chất cao quý, hoàn toàn khác với Trần Hiện - một kẻ lớn lên nơi dân gian, từng làm thợ mộc, từng sống lẫn lộn với đám bình dân áo vải.
Ở tận đáy lòng, Trần Húc vẫn luôn khinh thường Giản Hoàng.
Y cho rằng một kẻ có quá khứ thấp kém như Trần Hiện dù có may mắn lên ngôi thì cũng chẳng thể sánh với mình về phẩm chất lẫn học thức. Thậm chí nhiều đêm ngồi trong phủ đệ tại Đồ Bàn, nhìn ánh đèn lay động bên cửa sổ, y vẫn thường tự hỏi: Nếu năm ấy phụ hoàng chịu truyền ngôi cho mình, thì hôm nay thiên hạ Đại Việt liệu đã khác hay chưa?
Có điều, Trần Húc mãi mãi không chịu hiểu rằng Trần Thái thượng hoàng chưa từng là người ham mê quyền lực. Vị Thái Thượng hoàng ấy hiểu rất rõ bản thân mình không có tài kinh bang tế thế, lại càng hiểu rõ năng lực thật sự của các con trai.
Ông truyền ngôi cho Trần Duệ Tông không phải vì thiên vị, mà bởi ông tin rằng Duệ Tông là người có đủ khí phách và tài năng để gánh vác xã tắc. Chỉ tiếc rằng vận trời trớ trêu, một trận Đồ Bàn đã khiến vị hoàng đế ấy bỏ mạng giữa sa trường.
Còn Giản Hoàng hiện nay, tuy tuổi trẻ, nhưng qua hai lần trực tiếp tham chiến, liên tiếp đánh bại quân Chiêm, đã đủ chứng minh tài năng và bản lĩnh của một bậc quân vương thực thụ. Chỉ tiếc rằng những điều ấy, Trần Húc chưa bao giờ muốn nhìn nhận.
Bởi lòng đố kỵ và tham vọng một khi đã bén rễ trong tâm can con người, thì thường còn đáng sợ hơn cả binh đao ngoài chiến trường.
Lòng ham muốn của con người vốn dĩ không bao giờ có giới hạn. Khi còn nghèo khó, người ta chỉ mong đủ cơm ăn áo mặc; đến lúc giàu sang lại muốn quyền cao chức trọng; mà khi đã đứng trên muôn người rồi, cái họ khao khát thường chính là ngai vàng thiên hạ.
Ngự Câu Vương Trần Húc từ nhỏ sinh ra đã ở nơi cực điểm vinh hoa của Đại Việt. Y là trưởng tử của Thái Thượng hoàng, huyết thống cao quý bậc nhất hoàng tộc, từ khi còn chưa trưởng thành đã được phong tước Đại vương, phủ đệ nguy nga, nô bộc thành đàn, đi đến đâu cũng được trăm quan cúi đầu hành lễ. Về sau lại cưới Tuyên Huy công chúa - con gái của tiên đế Trần Duệ Tông - tức chính là con gái của vua chú mình. Trong hoàng thất nhà Trần, nơi chuyện hôn phối cận huyết đã trở thành truyền thống từ nhiều đời, đó vốn là điều hết sức bình thường.
Bởi vậy, xét về thân phận và địa vị, Trần Húc gần như đã đứng ở đỉnh cao của tầng lớp quý tộc Đại Việt đương thời, dưới một người mà trên vạn người. Ngoại trừ hoàng đế, gần như chẳng còn gì mà y không thể có được nữa. Chính vì vậy, việc trong lòng nảy sinh mộng tưởng tới ngôi báu cũng là điều hết sức tự nhiên.
Chỉ có điều, giấc mộng ấy vừa kịp bén rễ thì trận đại bại ở Đồ Bàn đã ập đến như mây đen phủ trời quang. Một vị Đại vương cao quý phút chốc trở thành tù binh nơi đất khách. Từ ấy, cái tham vọng vốn âm ỉ trong lòng Trần Húc cũng chỉ còn biết chôn sâu xuống tận đáy tâm can. Bởi ngay cả đường trở về cố quốc còn mịt mờ vô vọng, thì nói gì đến chuyện tranh đoạt thiên hạ?
Nhưng con người một khi chưa chết, dã tâm cũng chưa bao giờ thật sự chết theo. Nó chỉ tạm thời ngủ yên, chờ đợi một cơ hội thích hợp để sống dậy mà thôi.
= = =
Bấy giờ, giữa lúc triều đình Chiêm Thành đang rối ren vì tin thất thủ của thành Thổ Du, Chế Bồng Nga liền cho gọi Trần Húc vào nội cung mật nghị.
Trong thư phòng phía sau đại điện, ánh nến lay động hắt lên những bức tường chạm trổ hình thần linh và chiến tượng của người Chiêm. Ngoài cửa sổ, tiếng sóng từ biển cả vọng vào từng hồi trầm đục, khiến bầu không khí càng thêm nặng nề.
Trần Húc bước vào, áo bào tím thêu giao long, phong thái ung dung nhã nhặn như một vị thân vương Đại Việt thực thụ. Tuy đã sống ở đất Chiêm nhiều năm, nhưng y vẫn giữ nguyên lối ăn mặc cùng cử chỉ của người phương Bắc, bởi tận sâu trong lòng, y chưa từng thật sự coi mình là người Chiêm Thành.
Chế Bồng Nga ngồi trên trường kỷ bằng gỗ mun, chăm chú nhìn Trần Húc hồi lâu rồi mới chậm rãi nói:
- Thành Thổ Du đã mất. Quân Đại Việt hiện khí thế như nước vỡ bờ, chỉ e chẳng bao lâu nữa sẽ kéo xuống Thuận Hóa. Ta hôm nay gọi phò mã tới đây, là muốn nhờ phò mã làm một việc.
Trần Húc lập tức cúi mình:
- Xin phụ hoàng cứ dạy.
Chế Bồng Nga hơi nheo mắt, giọng nói trầm thấp nhưng đầy tính toán:
- Ta muốn phò mã viết thư cho Lê Quý Ly. Xin ông ta tâu với triều đình Đại Việt, cho phò mã tiếp tục trấn thủ lộ Thuận Hóa, đồng thời để hai nước Việt - Chiêm giảng hòa, từ nay hóa chiến thành hiếu.
Nói đến đây, Chế Bồng Nga dừng lại, ánh mắt chăm chú quan sát phản ứng của Trần Húc.
Y hiểu rất rõ con người trước mặt mình. Đây không phải kẻ trung nghĩa son sắt gì, mà là một người vừa nhỏ nhen, vừa tham vọng, lại chất chứa đầy bất mãn đối với triều đình Đại Việt. Muốn dùng loại người này, không thể chỉ dựa vào ân nghĩa, mà còn phải đánh đúng vào dục vọng trong lòng y.
Quả nhiên, Trần Húc nghe xong thì ánh mắt hơi động. Nhưng chỉ thoáng chốc, y đã lập tức cúi đầu, chắp tay đáp bằng giọng vô cùng cung kính:
- Nhi thần vốn là kẻ mang tội với Chiêm quốc, năm xưa nếu không nhờ phụ hoàng rộng lòng tha chết thì xương trắng từ lâu đã phơi ngoài chiến địa. Sau đó lại được phụ hoàng ban cho phủ đệ, tước vị, gả ái nữ cho làm vợ, ân đức ấy sâu như biển lớn, đời này nhi thần không dám quên. Nay phụ hoàng đã có mệnh lệnh, nhi thần dù tan xương nát thịt cũng quyết hoàn thành.
Chế Bồng Nga nghe vậy liền bật cười hài lòng. Y đứng dậy, chậm rãi bước đến gần Trần Húc rồi vỗ nhẹ lên vai y, giọng nói mang theo vài phần thân thiết nhưng cũng đầy ý vị:
- Ta biết phò mã là người thông minh. Lê Quý Ly hiện nay tuy là nguyên soái cầm binh, nhưng thực chất lại là cận thần thân tín nhất của Thái Thượng hoàng Đại Việt. Hắn dù quyền thế ngập trời, cũng khó lòng từ chối lời cầu hòa của phò mã. Huống hồ...
Nói đến đây, Chế Bồng Nga khẽ nhếch môi cười lạnh.
- Trên đời này, người thật sự không yêu vàng bạc châu báu vốn chẳng có mấy ai.
Dứt lời, y liền vỗ tay hai nhịp. Từ phía sau rèm lụa, một đám nội thị lập tức nối nhau bước ra.
Đi đầu là hai tên lực lưỡng khiêng một chiếc hòm lớn bọc nhung đỏ, bên ngoài khảm vàng cực kỳ tinh xảo. Khi nắp hòm được mở ra, ánh sáng lập tức phản chiếu khiến cả căn phòng như bừng lên. Bên trong chất đầy kim cương, ngọc bích, mã não, hổ phách cùng vô số bảo thạch quý hiếm, nhiều món rõ ràng là cống vật của các thương nhân Tây Vực và Thiên Trúc dâng lên từ nhiều năm trước.
Tiếp đó, lại có hai nội thị khác khiêng ra một cái hòm còn lớn hơn. Nắp hòm vừa mở, bên trong lập tức hiện ra từng thỏi vàng xếp ngay ngắn thành hàng, vàng ròng sáng óng ánh khiến người nhìn hoa cả mắt. Trên mỗi thỏi còn in rõ niên hiệu thời Dụ Tông của Đại Việt - hiển nhiên đều là chiến lợi phẩm mà quân Chiêm cướp được trong những lần bắc tiến trước kia.
Nhưng khiến Trần Húc thật sự thất thần lại là món bảo vật cuối cùng.
Bốn tên nội thị lực lưỡng phải hợp sức khiêng vào một chiếc kiệu nhỏ bằng gỗ tử đàn. Trên mặt kiệu đặt một cây san hô đỏ khổng lồ cao tới gần một trượng, tạo thế như rồng thiêng giáng thế. Những nhánh san hô uốn lượn tự nhiên như vuốt rồng vươn lên trời cao, mà trên đầu mỗi nhánh lại gắn một viên bảo ngọc quý hiếm: chỗ là hồng ngọc đỏ như máu, chỗ là ngọc lục bảo xanh biếc, chỗ lại là dạ minh châu tròn sáng không tì vết.
Ánh mắt Trần Húc gần như lập tức bị hút chặt vào món kỳ bảo ấy.
Y vốn sinh trưởng nơi phú quý, từ nhỏ nhìn quen vàng bạc châu báu, nhưng cây san hô trước mắt này vẫn khiến tim y đập mạnh. Bởi đây không chỉ là của cải, mà còn là thứ tượng trưng cho quyền lực và địa vị tối cao.
Chế Bồng Nga thấy vẻ mặt mê mẩn của Trần Húc thì không khỏi bật cười đắc ý. Y lập tức truyền lệnh tắt hết nến trong phòng, lại cho kéo kín rèm cửa. Chỉ trong chớp mắt, cả gian thư phòng chìm vào bóng tối đen đặc.
Nhưng đúng lúc ấy, những viên bảo ngọc trên cây san hô bỗng đồng loạt phát sáng. Ánh đỏ, ánh xanh, ánh bạc giao hòa lấp lánh, soi rực cả căn phòng như cảnh tiên cung trong truyền thuyết. Đặc biệt là mấy viên dạ minh châu lớn bằng nắm tay trẻ nhỏ, ánh sáng dịu mà trong, chiếu lên thân san hô đỏ thẫm khiến cả bảo vật trông chẳng khác nào một con thần long đang tỏa hào quang giữa bóng đêm.
Trần Húc nhìn đến ngây người. Hồi lâu, y mới khẽ hít sâu một hơi, không kìm được bật thốt:
- Thật là kỳ bảo hiếm có trên đời!
Trong ánh sáng mờ ảo của cây san hô, ánh mắt Trần Húc lúc này cũng dần hiện lên vẻ tham lam khó che giấu.
Chế Bồng Nga thấy vậy thì mỉm cười đầy thâm ý.
Còn Trần Húc thì chậm rãi cúi đầu, giọng nói chắc nịch hơn hẳn lúc trước:
- Với món bảo vật này, nhi thần dám cam đoan, nhất định có thể khiến Lê Quý Ly động lòng!

💬 Bình luận (0)