Huyện thành Thanh Liêm tuy nhỏ bé, tường thấp hào nông, nhưng lại nằm ở vị trí thiên hiểm tự nhiên. Xung quanh thành là những đầm lầy rộng lớn, ao hồ chằng chịt như mạng nhện, phía trước thành là một con sông lớn nước chảy xiết, sâu quá đầu người. Quân Chiêm Thành dù mạnh đến đâu cũng khó lòng triển khai đội hình tổng lực tấn công, voi chiến càng khó xoay sở trên địa hình lầy lội.
Trần Nguyên Dận nắm chắc lợi thế ấy, liền huy động toàn bộ dân chúng trong thành tham gia phòng thủ. Thanh niên khỏe mạnh thì vác tên đạn, khiêng đất đá vá thành; đàn bà, trẻ con thì hì hục nấu cơm, đun nước, tiếp tế cho quân sĩ. Không khí trong thành lúc này vừa khẩn trương vừa sôi sục. Tiếng hô khẩu lệnh vang vọng, tiếng búa đập, tiếng xe đẩy lăn bánh, tiếng trẻ con khóc xen lẫn tiếng ngựa hí pháo gầm, tạo nên một bức tranh hỗn loạn nhưng đầy quyết tâm sinh tử.
Quân Việt dựa vào thành luỹ kiên cường chống trả. Mũi tên bay như mưa, đá lăn từ trên thành xuống, châm lửa đốt những thang mây của giặc. Quân Chiêm Thành lần này không còn chiếm được ưu thế như những trận trước. Hai bên giằng co suốt cả buổi sáng, tiếng chém giết, tiếng nổ, tiếng kêu la vang vọng khắp bờ sông và những đầm lầy xung quanh. Máu đỏ loang cả mặt nước, xác người và xác voi nổi lềnh bềnh.
Trong khi đó, Cung Chính Vương Trần Sư Hiền dẫn theo đám tàn binh bại tướng, đầu không dám ngoảnh lại, chỉ biết thúc ngựa chạy thẳng về phía Bắc. Gió bụi mù mịt, lòng ông nặng trĩu lo âu và xấu hổ. Mỗi lần vó ngựa dẫm lên mặt đường, ông lại như nghe thấy tiếng kêu la của những binh sĩ còn bị kẹt lại ở Thanh Liêm. Ông chỉ mong sao nhanh chóng về đến phủ lộ Đông Đô, nơi có thể tạm thời lấy lại hơi thở và chỉnh đốn lực lượng.
Khi chạy đến huyện Cổ Bảng (nay là huyện Kim Bảng, tỉnh Hà Nam), bỗng phía trước xuất hiện một đạo kỵ binh khoảng hơn một trăm người. Nhìn cờ xí bay phấp phới, rõ ràng là quân Đại Việt.
Hai bên tiến gần nhau, đội quân kia dừng lại gọn gàng. Rồi một người cưỡi ngựa tế lên phía trước, giọng the thé vang vọng:
- Cung Chính Vương nghênh chỉ!
Cung Chính Vương cùng Quốc cữu Lê Song kinh hoàng đưa mắt nhìn nhau. "Tin thua trận đã về đến triều đình sớm đến vậy sao?" - hai người thầm nghĩ, lòng dấy lên nỗi bất an tột độ. Vội vàng xuống ngựa, chạy tới gần.
Người truyền chỉ chính là Trung Công công - thái giám thân cận nhất bên cạnh Quan gia. Hai người lập tức bỏ mũ, quỳ phục xuống đất, trán chạm cả xuống mặt đường lấm bụi.
Trung Công công cũng xuống ngựa, đứng nghiêm chỉnh, giọng sang sảng nhưng mang theo uy quyền của thiên tử:
- Quan gia có khẩu dụ: Cung Chính Vương lập tức rút quân khỏi huyện Thanh Liêm, về hội quân với vương sư đang đóng tại sau núi Ngải Sơn!
Cung Chính Vương chắp tay, giọng run run:
- Thần tuân chỉ!
Ông lập tức sai một bộ tướng phi ngựa về huyện thành Thanh Liêm truyền lệnh cho Trần Nguyên Dận lui binh về núi Ngải Sơn hội quân. Còn bản thân ông dẫn theo Lê Song và một số tùy tùng theo Trung Công công lên đường đi gặp Quan gia.
Trần Nguyên Dận nhận được lệnh, lòng mừng khôn xiết. Chàng lập tức tập hợp số binh lính còn lại, huy động hết đám ngựa trong huyện thành, phá tung cửa Tây xông ra. Phía Tây vốn là hướng phụ, quân Chiêm Thành bố trí lực lượng mỏng nhất, nên dễ dàng bị quân Việt bất ngờ đột kích. Quân Việt không ham đánh, chỉ cướp đường mà chạy cho nhanh. Quân Chiêm dù muốn đuổi cũng không kịp. Tướng trấn thủ ở đấy vội cho người cáo cấp lên Chế Bồng Nga.
Chế Bồng Nga nghe báo chỉ cười lớn, giọng đầy tự tin:
- Thoái binh! Cho bọn chúng chạy qua!
Các tướng kinh ngạc, đồng thanh hỏi:
- Dám hỏi bệ hạ, sao lại thả cho chúng đi? Chúng ta có hơn bốn vạn quân, tiêu diệt chúng không phải là dễ dàng sao?
Chế Bồng Nga cười mà rằng:
- Bọn chúng còn có vài nghìn quân tàn binh bại tướng, trong khi chúng ta có hơn bốn vạn tinh binh. Có gì mà các ngươi phải hoảng hốt? Nếu chúng cố thủ trong thành, chúng ta còn khó đánh. Còn bây giờ chúng chạy ra ngoài, lộ thiên, thì chúng ta muốn đuổi theo tiêu diệt lúc nào chẳng được! Cứ để chúng chạy, sau này sẽ dễ dàng quét sạch hơn.
Các tướng nghe vậy đều tán thưởng không ngớt, khen ngợi chủ soái dụng binh thần diệu.
Lúc ấy, vầng ô đã ngả về Tây, ánh nắng chiều vàng vọt chiếu lên những lá cờ Chiêm Thành đẫm máu. Chế Bồng Nga truyền lệnh cho quân vào trong thành Thanh Liêm ăn uống nghỉ ngơi. Đêm ấy, trong thành vang vọng tiếng cười nói, tiếng hát ca ngợi chiến công, trong khi xác người và mùi máu tanh vẫn còn vương vấn khắp nơi.
Sáng hôm sau, trời vừa hửng sáng, Chế Bồng Nga cho quân ăn no nê, rồi tiếp tục thúc quân đuổi theo quân Việt về phía Bắc.
Tiến được mấy chục dặm, thám mã phi ngựa về báo:
- Đạo quân Việt hôm qua chạy khỏi thành Thanh Liêm đang đóng trại ở phía trước!
Chế Bồng Nga liền thét lớn ra lệnh toàn quân tiến lên. Tướng sĩ Chiêm Thành sĩ khí ngút trời, hò reo vang dội, xông thẳng về phía trước, quyết tâm tiêu diệt sạch sẽ đội quân Việt còn sót lại.
Quân Việt thấy quân Chiêm đến thì hoảng hốt nhổ trại bỏ chạy. Bộ binh và kỵ binh hỗn loạn, chẳng thành đội hình gì cả. Cờ xí bị vứt vương vãi đầy mặt đất, tiếng kêu la hoảng loạn vang vọng. Chế Bồng Nga thấy vậy cười lớn, thúc ngựa càng tiến nhanh hơn, tự tin rằng chiến thắng đã nằm trong tay.
Hai bên đuổi nhau đến một đoạn đường quanh co, phía trước hiện ra một quả núi lớn che khuất tầm nhìn. Tham quân Ma Nộ Năng lại lo lắng tâu:
- Xin bệ hạ đề phòng. Phía sau núi biết đâu có mai phục?
Chế Bồng Nga ngửa mặt cười ha hả, giọng đầy khinh miệt:
- Bọn chúng còn có một nhúm quân tàn tạ, mai phục cái nỗi gì? Chúng chỉ biết chạy trốn thôi!
Nói xong, y vung kiếm phi ngựa lên hàng đầu. Tướng sĩ thấy quốc vương thân chinh dẫn đầu, càng hò hét vang dội, khí thế như vũ bão, tiến nhanh về phía trước.
Không ngờ, khi chạy qua khúc quanh của con đường, ra đến phía sau quả núi, quân Chiêm Thành bỗng chứng kiến một cảnh tượng hùng tráng và kinh hoàng khiến ai nấy đều sững sờ.
Một bãi đất rộng mênh mông trải ra trước mắt. Phía bên phải là sườn một dãy đồi thoai thoải kéo dài. Trên vùng đất ấy, một trận địa pháo được sắp đặt ngay ngắn, thẳng hàng, chia thành sáu hàng ngang. Mỗi hàng khoảng năm mươi đến sáu mươi khẩu pháo đồng. Khoảng cách giữa hàng trước và hàng sau chừng ba trượng, giữa hai khẩu pháo trong mỗi hàng là một trượng. Phía trước trận địa pháo là năm hàng rào gỗ kiên cố ngăn cản kỵ binh. Xung quanh mỗi khẩu pháo có chừng sáu tên pháo thủ đứng sẵn sàng. Cuối cùng, trên đỉnh một quả đồi cao, có một đám tướng sĩ đứng xúm xít quanh một cái lọng vàng cực lớn. Dưới lọng là một cỗ ghế bành, trên đó một người chễm chệ ngồi, khí thế uy nghiêm.
Chế Bồng Nga nheo mắt nhìn lên, chỉ về phía cái lọng vàng mà bảo tả hữu:
- Người kia ắt hẳn là vương tôn quý tộc của Đại Việt. Các ngươi mau lên bắt cho ta!
Phía sau lập tức có ba viên đại tướng hô lớn, dẫn mấy ngàn quân Chiêm Thành chạy thẳng lên quả đồi. Số còn lại vội vã kéo theo. Chế Bồng Nga trèo lên lưng một con voi chiến lớn, thong thả lược trận, ánh mắt vẫn đầy tự tin.
Chỉ thấy bên quân Việt, một tiếng pháo lệnh nổ vang trời. Bọn pháo thủ nhanh chóng nạp đạn, động tác thuần thục và lạnh lùng.
Quân Chiêm Thành nhìn thấy nhưng cũng chẳng coi là gì. Thời bấy giờ, pháo thông thường chỉ bắn đạn đá, mỗi viên đạn bay vào đội hình đối phương chỉ giết được vài người. Mấy trăm viên đạn thì đáng gì so với hàng vạn quân? Vả lại quân lệnh như sơn, ai dám trái? Nên lớp trước lớp sau, hàng ngàn tướng sĩ vẫn ùn ùn kéo đến như thủy triều.
Đùng... đùng... đùng...
Mấy chục khẩu pháo ở hàng đầu tiên đồng loạt khạc lửa. Những viên đạn vùn vụt bay về phía quân Chiêm, lao thẳng vào giữa đội hình đầu tiên.
Chỉ thấy ở những nơi đạn bay tới, một quầng lửa loé lên kinh hoàng kèm theo tiếng nổ như sấm rền. Xác người bay tung toé, tiếng la hét hoảng sợ vang vọng khắp chiến trường. Máu thịt vương vãi khắp nơi, những khúc chân, đoạn tay bắn văng lên trời, hàng trăm tướng sĩ Chiêm Thành nằm la liệt trong chớp mắt...
Đùng... đùng... đùng...
Hàng thứ hai khai hỏa. Lại một trận mưa sấm sét dội xuống đội hình quân Chiêm.
Chế Bồng Nga sững sờ nhìn cảnh tượng phía trước, không thể tin vào mắt mình. Đây không phải loại pháo thông thường mà y vẫn biết. Mỗi viên đạn không chỉ giết vài người, mà gây ra một vụ nổ khủng khiếp, tạo thành những cái hố lớn sâu hoắm. Xung quanh mỗi hố, không biết bao nhiêu tướng sĩ kẻ tan xác, kẻ mất tay chân, có kẻ bị cắt ngang người. Đất đá bay tán loạn, máu thịt đỏ lòm khắp nơi, cảnh tượng vô cùng thê thảm và kinh hoàng.
Đùng... đùng... đùng...
Đùng... đùng... đùng...
Hàng pháo cuối cùng của quân Việt vừa bắn xong, hàng đầu tiên lại tiếp tục nạp đạn. Đạn pháo bay mỗi lúc một xa hơn, không chỉ những tên lính phía trước, mà cả đội hình phía sau cũng trúng đạn. Lúc này, giáp dày gươm sắc cũng chẳng giúp được gì. Từng đội từng đội quân Chiêm Thành lần lượt bị đạn pháo băm nát. Khắp bãi chiến trường, xác người ngổn ngang, máu chảy như suối, mùi khói thuốc súng và mùi máu tanh nồng nặc lan tỏa.
Pháo bắn hơn một khắc, đạn nổ liên miên như những quầng lửa xối xả đổ xuống đầu đại quân Chiêm Thành. Chế Bồng Nga cau mày, tận mắt chứng kiến quân mình chết thê thảm, nhưng những chiến thắng dễ dàng trong những ngày vừa qua khiến y không nỡ buông bỏ mục tiêu. Các tướng dưới quyền không thấy Quốc vương truyền lệnh lui binh, cũng không dám hỏi, chỉ biết đôn đốc quân mình tiếp tục tiến lên, dù biết rõ đang lao vào cỗ máy chết chóc.
Trận pháo kinh hồn trên đường Bắc tiến ấy, đã khắc sâu vào lòng quân Chiêm một nỗi kinh hoàng chưa từng có...