Đêm đã về khuya, từng cơn gió hun hút thổi qua những dãy lều da trâu, mang theo mùi khói củi ẩm và hơi đất sau cơn mưa ngắn ban chiều. Ánh đuốc lập lòe trong doanh trại, quét những bóng đen dài ngoằng lên vách lều. Tiếng ngựa hí xa xa vọng lại từ chuồng ngựa, xen lẫn tiếng dế rúc đâu đây.
Trần Nguyên Dận bồn chồn bước từng bước trong hổ trướng, đôi mắt long lanh, giọng nói đầy uất ức và lo âu :
- Dẫu rằng Lê khu mật không dám ra tay hại chết cha như với Đỗ Tử Bình, nhưng muốn làm khó chúng ta thì thiếu gì cách! Cha không thấy rõ sao? Triều đình đâu phải không có những danh tướng lão luyện, những người từng theo chân Tiên đế chinh chiến bắc nam, vậy mà mấy lần gần đây, cứ nhất định phải cử cha làm nguyên soái. Cha đã ngoài năm mươi, sức lực không còn được như trước, lại phải triệu tập quân từ khắp các lộ về đây trong chớp nhoáng. Quân mới đến, lòng người chưa gắn bó, pháp lệnh chưa nghiêm minh, thế mà quân Chiêm Thành dưới trướng Chế Bồng đã kéo đến sát rạt trước mặt. Hôm nay con nghe tin Đỗ Tử Bình đã giao chiến với chúng ở phía nam. Chỉ sợ ngày mai là tin đại bại truyền về, ngày kia chúng ta đã phải khai chiến toàn diện. Cha có nắm chắc phần thắng trong tay không? Hay cha cũng chỉ là con cờ bị đẩy ra tiền tuyến để chịu trận?
Cung Chính Vương ngẩng đầu chậm rãi, đôi mắt già nua long lanh ánh lửa, nhìn chăm chăm lên mái lều tối om đang rung nhẹ vì gió táp. Ông thở dài một tiếng nặng nề, gương mặt hằn sâu những nếp nhăn, vai hơi khòm xuống vì bộ giáp bạc nặng trịch.
Trần Nguyên Dận bước thêm một bước gần hơn, giọng càng lúc càng gay gắt, mang theo cả nỗi oán hận tích tụ bao năm:
- Mấy năm nay cha nắm binh quyền một phương, thế lực mạnh nhất trong chư vương gia. Quân mã đông đảo, tướng sĩ trung thành, lương thảo dồi dào hơn hẳn các lộ khác. Chính điều đó khiến Lê khu mật đêm ngày thấp thỏm lo âu, như có gai nhọn đâm vào lưng. Y đang tìm mọi cách để tước đoạt vây cánh của cha, từng bước một. Con dám chắc như đinh đóng cột, nếu lần này cha thất bại - dù chỉ là thất bại nhỏ - y sẽ lập tức tâu lên Thái thượng hoàng, viện đủ mọi cớ để thu hồi chức An phủ sứ lộ Đông Đô. Cha sẽ bị triệu về kinh thành Thăng Long, làm một vị vương gia nhàn hạ, không quyền không bính, chỉ còn biết ngắm hoa thưởng nguyệt trong phủ đệ, chờ ngày tuổi già bệnh tật ập đến. Và một thân tín trung thành của y sẽ tiếp quản cương vị này. Đó mới là mục đích thực sự của y, cha ạ!
Cung Chính Vương khẽ lắc đầu, giọng mệt mỏi, thở dài:
- Thế cũng được con ạ. Cha già rồi, sức yếu lắm. Đánh giặc mãi cũng chán ngán. Những năm tháng xông pha trận mạc, bao lần suýt mất mạng dưới lưỡi gươm Chiêm Thành, bao lần chứng kiến những thủ hạ trung thành ngã xuống vì mũi tên độc, vì bệnh dịch hành quân... Cha mệt mỏi rồi. Về kinh thành dưỡng già, uống trà ngắm Nhị Hà cuộn sóng, có lẽ là hay hơn. Ít ra cũng không phải đêm đêm lo lắng cho mấy vạn sinh linh dưới trướng.
Nghe những lời ấy, Trần Nguyên Dận không kìm được, đột nhiên đứng phắt dậy. Đôi mắt chàng long lên, gương mặt đỏ bừng vì xúc động, tay siết chặt chuôi kiếm đeo bên hông:
- Cha có thể nghỉ ngơi, có thể buông bỏ hết thảy, nhưng con thì sao? Con năm nay đã hai mươi sáu tuổi rồi, nếu cha không còn làm An phủ sứ ở Đông Đô nữa, lẽ ra người kế nhiệm phải là con! Đây là lộ đất phì nhiêu, dân đông, vị trí chiến lược quan trọng, kiểm soát cả một vùng phía Nam kinh sư. Thế nhưng nếu chẳng may cha bại trận bị triệu về, con cũng sẽ bị vạ lây, chẳng những không được kế thừa chức vị, mà ngay cả tước phong cũng chẳng thấy đâu! Lại nói đến chuyện này, con mới nhớ. Lẽ ra từ năm hai mươi tuổi, con đã đủ tư cách được phong tước theo lệ triều đình. Ít nhất cũng phải là Bá tước, thậm chí có thể phong Vương, để danh chính ngôn thuận mà chỉ huy kẻ dưới. Vậy mà triều đình vẫn im thin thít, viện đủ lý do để thoái thác. Cha không thấy lạ sao? Hay là có kẻ cố tình kìm hãm chúng ta, sợ rằng dòng họ ta càng lớn mạnh sẽ đe dọa đến ngôi vị của phe khác?"
Cung Chính Vương gật đầu chậm rãi, nét mặt lộ rõ nỗi day dứt và áy náy sâu sắc. Ông đưa tay vuốt chòm râu bạc, giọng trầm trầm:
- Chuyện đó ta vẫn để nặng trong lòng, không lúc nào quên đâu. Ta đã mấy lần dâng sớ thưa xin với hai vua, với Tông nhân phủ, nhưng chẳng lần nào thấy hồi âm. Con yên tâm. Sau trận này, dù thắng hay thua, cha cũng sẽ dốc hết sức lực còn lại để xin triều đình phong tước cho con, đồng thời dâng sớ chuyển giao chức An phủ sứ lộ Đông Đô lại cho con. Đây là điều cha nợ con từ bao năm nay. Máu mủ ruột rà, cha không thể để con uổng phí tuổi thanh xuân.
Nói xong, Cung Chính Vương khẽ xua tay, giọng trở nên dịu dàng hơn, mang theo chút thương cảm của người cha già:
- Con đi đường xa từ kinh sư về đây, vất vả mấy ngày trời, giờ hãy về trại nghỉ ngơi đi. Giờ Mão(1) ngày mai cha sẽ điểm tướng xuất chinh. Con nhớ đến sớm, mặc giáp chỉnh tề, đừng để tướng sĩ thấy con nóng vội hay thiếu bình tĩnh.
- Thưa cha, con xin lĩnh mệnh.
Trần Nguyên Dận chắp tay cúi đầu thật sâu, lui ra khỏi hổ trướng. Bóng chàng khuất dần sau lớp màn lều dày, tiếng bước chân nặng nề hòa lẫn vào gió đêm. Từ phía sau, một tì nữ mặc áo lụa xanh nhạt, dung mạo dịu dàng, lặng lẽ bước vào, hai tay bưng một chung trà Thái Nguyên nóng hổi và thơm ngát hương sen. Cung Chính Vương tiếp lấy, hớp một ngụm. Hơi trà nóng lan tỏa khắp lồng ngực, khiến đầu óc ông phần nào thanh tịnh giữa muôn vàn lo toan nặng nề. Ông nhắm mắt, trong đầu hiện lên hình ảnh những cánh đồng lúa chín vàng của lộ Đông Đô, những con sông uốn lượn, và cả nỗi bất an về một tương lai mù mịt của giang sơn nhà Trần.
--------------------------
1. Giờ Mão: từ 5 đến 7 giờ sáng
--------------------------
Cùng lúc ấy, tại một doanh trại khác của quân Đại Việt, cách hổ trướng trung quân của Cung Chính Vương khoảng một dặm về phía tây nam, không khí lại hoàn toàn khác biệt.
Trong hổ trướng rộng lớn, ánh đèn dầu tỏa sáng rực rỡ chiếu lên những tấm thảm Ba Tư trải kín sàn và những bức thư họa xa hoa treo đầy tường. Giang Văn Bằng ngồi oai vệ trên chiếc ghế bành gỗ lim kê chính giữa, dáng người cao lớn, vai rộng. Bộ giáp bạc của y lấp lánh dưới ánh lửa như lớp vảy rồng, ngoài khoác chiến bào gấm đỏ thẫm thêu chỉ vàng óng ánh, đầu đội Hổ đầu quan uy nghi lẫm liệt. Hai bên tả hữu là hai chiếc ghế lớn, ngồi chễm chệ hai viên võ tướng: Lê Trọng Phúc mặc giáp đen, Trịnh Hồng Long mặc giáp đỏ sẫm, đều đeo bảo kiếm dài, khí thế hừng hực như hai con hổ đang nén giận.
Giang Văn Bằng cất giọng trầm ổn, mang theo uy quyền của người chỉ huy một vạn quân lộ Hải Đông:
- Trọng Phúc huynh đệ, việc xin lương thảo từ Cung Chính Vương ra sao rồi?
Lê Trọng Phúc - viên tướng mặc giáp đen bên trái - chắp tay, giọng tức tối, mặt đỏ bừng:
- Văn Bằng huynh, ông ta không cho!
- Sao lại thế? Ông ta giải thích thế nào?
- Hừ! Nghe mà phát bực cả ruột! - Lê Trọng Phúc nghiến răng ken két, tay siết chặt thành ghế đến kêu răng rắc - Cung Chính Vương bảo lương thảo của lộ Đông Đô chỉ đủ dùng cho quân dân bản xứ. Triều đình không cấp thêm một hạt gạo nào, nên chúng ta phải tự về địa phương mình mà lo liệu. Vô lý hết sức!
Viên tướng ngồi bên phải, Trịnh Hồng Long, giận dữ đập mạnh tay xuống thành ghế, tiếng "rầm" vang vọng cả lều. Gương mặt y đỏ như gấc, râu mép rung rung:
- Có lý nào như vậy! Chúng ta nhận thánh chỉ của triều đình, khẩn cấp hành quân ngày đêm, băng sông vượt núi, thức trắng mấy đêm để kịp hội sư. Nếu còn phải chờ vận chuyển lương theo đường bộ thì ít nhất cũng phải hơn mười ngày nữa mới có mặt. Ngày mai sáu vạn quân Chiêm Thành dưới trướng Chế Bồng Nga kéo đến như thủy triều, liệu Cung Chính Vương còn có mạng mà giữ lương không? Đáng lẽ ông ta phải san sẻ cho chúng ta trước đã, sau này triều đình bổ sung thì tính tiếp chứ! Sao lại nỡ bỏ mặc quân nhà như thế?
Lê Trọng Phúc gật đầu lia lịa, giọng đầy phẫn nộ:
- Ông ta keo kiệt, ích kỷ như vậy mà còn đòi làm nguyên soái của ba chúng ta! Văn Bằng huynh, thứ tội cho đệ lỗ mãng. Nếu không sợ An phủ sứ của đệ trách tội, sáng mai đệ đã dẫn nguyên một vạn rưỡi quân lộ Quảng Oai quay về rồi! Để ông ta một mình đối phó với quân Chiêm hung hãn xem sao!
Trịnh Hồng Long cười khẩy, giọng đầy ngạo mạn và tự tin:
- Chúng ta vượt mấy trăm dặm đường trường, liều mình đến đây giúp ông ta giữ Đông Đô. Tính mạng bản thân và anh em tướng sĩ còn chẳng quản, thế mà ông ta nỡ bỏ mặc không lo cho chúng ta một hạt gạo, một cân muối! Chuyện này đệ nhất định sẽ báo cho quan Tư đồ Trần Nguyên Đán, cậu ruột của đệ để ngài ấy tâu thẳng lên Thái thượng hoàng và Quan gia. Xem triều đình sẽ xử ông Cung Chính Vương thế nào! Không phải ai cũng dễ bắt nạt đâu.
Nguyên lai, thân mẫu của Trịnh Hồng Long chính là chị gái ruột của quan Tư đồ Trần Nguyên Đán - một vị trọng thần quyền lực trong triều. Sinh ra ở Thăng Long phồn hoa, từ nhỏ y đã lười biếng chữ nghĩa, chỉ ham múa côn luyện kiếm, đấu võ với con nhà giàu. Gia đình sung túc, cha mẹ nuông chiều hết mực, nên dù sách vở chẳng đọc nổi một quyển, thân thủ võ nghệ lại khá cao cường, múa kiếm như gió. Lớn lên, y nhờ mẹ xin với cậu ruột là quan Tư đồ mà được bổ làm quan võ trong Thiết Sang quân, sau thăng chức Trấn thủ lộ Khoái Châu. Cậy vào thế lực hiển hách của ngoại tộc, y luôn được đồng liêu nể vì, ít ai dám đắc tội, cũng vì thế mà tính tình y kiêu ngạo, hay ỷ thế hiếp người.
Giang Văn Bằng lắng nghe hai người than vãn, khẽ gật đầu, rồi mỉm cười kín đáo, ánh mắt lóe lên sự mưu lược lạnh lùng:
- Các huynh đệ hãy bình tĩnh một chút. Ta hiểu nỗi lòng các vị. Nay ta có một kế này, không biết các huynh nghĩ sao?
- Xin Văn Bằng huynh cứ nói rõ, chúng đệ lắng nghe cao kiến! Hai người kia đồng thanh đáp, mắt sáng rỡ.
Giang Văn Bằng nghiêng người về phía trước, giọng nhỏ lại nhưng sắc lạnh như lưỡi dao:
- Ngày mai Cung Chính Vương điểm tướng, chúng ta không thể không đến, cũng không thể công khai cãi lệnh. Khi y ban lệnh, chúng ta cứ nhận cho đủ lễ nghi. Ta đoán rằng với quân đông thế mạnh, y sẽ tự lĩnh mặt chính, giao cho chúng ta mai phục hai cánh hoặc đánh úp sau lưng địch. Lúc ấy, chúng ta dẫn quân ẩn kỹ trong rừng rậm hoặc sau những dãy đồi thấp. Đến giờ xuất kích, chúng ta cứ ngồi yên, không động đậy. Hãy để đại quân Chiêm Thành, dưới sự chỉ huy trực tiếp của Chế Bồng Nga, đánh tan tác quân của Cung Chính Vương trước. Khi quân ông ta hỗn loạn, cờ xí đổ ngã, tiếng kêu la vang trời, chúng ta mới bất ngờ xuất kích từ phía sau hoặc hai bên sườn. Quân Chiêm bị đánh bất ngờ, tất sẽ hoảng loạn, rối loạn đội hình và rút lui. Như vậy, chúng ta vẫn được tiếng là tham chiến, đánh thắng giặc, lập công trạng, mà tổn thất lại rất ít. Quân sĩ của chúng ta được bảo toàn, còn Cung Chính Vương thì mặc kệ ông ta, cho dù ông ta có mất mạng trên chiến trường cũng chẳng ảnh hưởng gì đến chúng ta cả. Các huynh đệ thấy kế này thế nào?
Lê Trọng Phúc và Trịnh Hồng Long nghe xong, mắt sáng rỡ, đồng thanh phá lên cười lớn. Tiếng cười vang vọng cả hổ trướng, át cả tiếng gió đêm bên ngoài:
- Văn Bằng huynh thật là cao kiến! Kế hay, mưu sâu! Hay lắm! Chúng ta cứ làm theo kế này. Để xem giờ này ngày mai ông Cung Chính Vương có còn oai phong được nữa không!
Ba người đưa tay bắt chặt, ánh mắt lóe lên sự đồng lõa và tham vọng. Ngoài hổ trướng, gió đêm càng lúc càng mạnh, như báo trước một trận chiến khốc liệt sắp sửa bùng nổ, nơi mà lòng người mới là kẻ thù nguy hiểm nhất.
Q1·Ch.57: Sự bất hòa trong quân Đại Việt
📖 Quyển 1: Lạc tới thời Trần