Tháng bảy năm Xương Phù thứ hai (Mậu Ngọ, 1378).
Đại bản doanh của quân Đại Việt đóng tại hương Nam Đồng, huyện Yên Ninh, lộ Trường Yên. Một vùng doanh trại mênh mông trải dài đến tận chân trời, lều trướng san sát như bạt ngàn mây trắng đậu trên mặt đất, ước chừng hàng trăm dặm, đội ngũ chỉnh tề, đường đi lối lại phân minh, nghiêm cẩn như bàn cờ đã bày sẵn thế trận. Cờ hiệu các lộ phấp phới trong gió, sắc màu rực rỡ, lúc hợp lại như sóng biển dâng trào, lúc tản ra như sao sa lấp lánh. Ban ngày, tiếng binh sĩ luyện tập, tiếng trống thúc quân, tiếng hò reo vang dội cả một vùng núi sông; đến đêm, từng đống lửa lớn được đốt lên, ánh lửa hắt vào lều trướng, soi sáng cả một vùng trời, khiến doanh trại không lúc nào chìm trong bóng tối.
Dọc theo các trục đường chính trong trại, từng toán tuần tra thay phiên đi lại, bước chân đều tăm tắp, mắt không rời khỏi bốn phía, giữ vững kỷ cương quân lệnh. Ngoài rìa doanh trại, hàng ngàn tháp canh dựng lên cao ngất, mỗi tháp có năm quân lính túc trực, cung nỏ đã lên dây, tên đặt sẵn, chỉ cần một hiệu lệnh là có thể bắn ra. Những ánh mắt cảnh giác ấy quét qua từng khoảng rừng, từng con suối, từng lối mòn dẫn vào doanh, như muốn nhìn thấu cả màn đêm dày đặc. Xa xa, thỉnh thoảng lại nghe tiếng ngựa hí, tiếng binh khí va chạm, hòa cùng tiếng gió thổi qua cánh đồng cỏ rộng, tạo nên một bầu không khí căng thẳng mà hùng tráng, báo hiệu một trận đại chiến đang cận kề.
Trong trung tâm doanh trại, nơi dựng hổ trướng của chủ soái, không khí lại càng thêm phần nghiêm trọng. Cung Chính vương Trần Sư Hiền ngồi lặng trong trướng, hai mắt nhắm nghiền, thần sắc trầm tư. Ánh lửa từ ngoài hắt vào làm nổi bật mái đầu đã có nhiều sợi bạc của vị vương gia. Năm nay ông mới ngoài năm mươi, song dấu vết thời gian và những năm tháng chinh chiến đã in hằn lên khuôn mặt, khiến ông trông già hơn tuổi rất nhiều.
So với những thân vương khác sống trong nhung lụa, ông từ lâu đã quen với gió sương nơi biên tái, gánh vác trọng trách một phương, ít khi được hưởng phút giây nhàn hạ. Từ khi giữ chức An phủ chánh sứ lộ Đông Đô, ông luôn phải chia sẻ gánh nặng cùng triều đình, vừa lo dân sinh, vừa phòng bị ngoại địch. Hai lần gần đây, khi quân Chiêm Thành dưới quyền quốc vương Chế Bồng Nga bắc tiến, uy hiếp kinh thành Thăng Long, chính ông là người được giao trọng trách cầm quân nghênh chiến. Tuy thế, ở những lần trước, lực lượng của ông chỉ gồm quân bản lộ Đông Đô, còn có thể dễ bề chỉ huy. Nhưng lần này, triều đình giao cho ông thống lĩnh sáu lộ quân, hơn năm vạn tướng sĩ, binh lực tuy đông nhưng lòng người lại nhiều mối.
Các tướng lĩnh của Long Hưng, Hải Đông, Khoái Châu, Quảng Oai, Trường Yên, Thiên Trường vốn đều là những hào kiệt một phương, quen tự chủ trong địa hạt của mình, nay bị điều về dưới trướng người khác - cho dù đó là một vị Vương gia - trong lòng vẫn khó tránh khỏi điều bất phục. Kẻ thì viện cớ đường xa binh mệt, người thì trì hoãn quân lệnh, có kẻ ngoài mặt tỏ vẻ tuân phục nhưng trong lòng riêng tính toán. Một đạo quân như vậy, tuy thanh thế lớn lao, nhưng thực chất như cát rời, khó mà kết thành một khối vững chắc. Vậy mà trước mặt lại là đại quân tinh nhuệ của Chiêm Thành, do chính Chế Bồng Nga thống lĩnh, binh pháp linh hoạt, chiến ý dâng cao, từng nhiều lần khiến quân Đại Việt thất bại thảm hại. Tình thế ấy chẳng khác nào trứng đặt trên đầu núi, chỉ một sơ suất nhỏ cũng đủ khiến toàn quân tan vỡ.
Chính vì vậy, đã nhiều đêm liền Cung Chính vương không thể chợp mắt. Mỗi khi nhắm mắt lại, trong đầu ông lại hiện lên những viễn cảnh đẫm máu nơi chiến trường, tiếng binh đao, tiếng kêu la, cùng trách nhiệm nặng nề đè lên vai, khiến lòng ông càng thêm trĩu nặng.
Đang trầm tư suy nghĩ, bên ngoài trướng chợt vang lên tiếng bước chân trầm ổn, rồi rèm được vén lên, một chàng trai trẻ ung dung bước vào. Cung Chính vương mở mắt, ánh nhìn thoáng hiện nét vui mừng: đó chính là con trai ông, Trần Nguyên Dận.
So với hình ảnh một thiếu niên phong lưu từng học tại Quốc tử giám xưa kia, giờ đây Nguyên Dận đã hoàn toàn thay đổi. Hơn một năm theo cha trấn thủ Đông Đô, lại trải qua không ít việc quân cơ, khiến chàng trở nên rắn rỏi, ánh mắt trầm tĩnh, cử chỉ dứt khoát. Trên người chàng không còn vẻ thư sinh yếu mềm, mà đã toát lên khí chất của một võ tướng trẻ tuổi, hiểu việc đời, biết lo toan.
Vừa qua, chính Nguyên Dận được phụ thân sai về Thăng Long, cầu kiến nhị hoàng cùng Lê khu mật, xin thêm lương thảo, binh khí, đồng thời thỉnh cầu ban cho một thanh Thượng phương bảo kiếm, để có thể "tiền trảm hậu tấu", lập lại kỷ cương trong quân. Bởi lẽ, tuy Cung Chính vương là thân vương, lại được phong Bình Nam Nguyên soái, nhưng các tướng lĩnh dưới quyền phần nhiều không phải thuộc hạ cũ, nếu không có quyền uy tuyệt đối, e khó mà điều động như ý.
Thấy con trở về, trong lòng ông vốn dấy lên một tia hy vọng. Nhưng vừa nhìn sắc mặt Nguyên Dận, ông đã biết chuyến đi này không thuận lợi.
Ông ra hiệu cho con ngồi xuống, ôn tồn hỏi han:
- Con đi chuyến này thuận lợi không? Triều đình trả lời ta thế nào?
Nguyên Dận cúi đầu, giọng nặng nề:
- Bẩm cha, con cầu kiến nhị hoàng nhưng trong cung không có hồi âm, thiết triều cũng không cho con tham dự. Con tìm gặp Lê khu mật, ông ấy nói rằng lương thảo, binh khí của lộ Đông Đô đã đủ dùng ba tháng, trong khi quốc khố hiện khó khăn, không thể cấp thêm. Còn Thượng phương bảo kiếm, con có hỏi, nhưng ông ta nói không có quyền ban. Còn hai vua thì con cầu kiến bao nhiêu lần nhưng vẫn không được gặp, nên khó lòng đề đạt.
Nghe xong, Cung Chính vương siết chặt tay đến mức các khớp xương kêu lên răng rắc.
Là một vị Vương gia, tham gia quốc sự cả nửa đời người, ông không phải hạng thiếu niên ngây thơ như con trai mình. Ông thừa biết lý do tại sao Lê Quý Ly không đáp ứng yêu cầu, cũng như không cho Trần Nguyên Dận tiếp kiến hai vua. Bởi từ lâu, trong triều ngoài trấn ai cũng biết Lê Quý Ly và bọn thuộc hạ dưới tay y là những con sâu mọt chuyên ăn hối lộ. Bá quan văn võ không ai đến cửa phủ họ Lê mà dám không mang theo kỳ trân dị bảo, ngày lễ tết xe ngựa xếp hàng đoàn, quà cáp chất kín sân.
Cung Chính vương không thiếu tiền vàng, nhưng bản thân ông là một vị Vương gia, dòng dõi quý tộc, lại là người đứng đầu một phương, ông cho rằng mình không thể hạ thấp thân phận mang quà biếu một kẻ ngoại thích như Lê Quý Ly, cũng như đám mạt hạng trong mắt ông như Phạm Cự Luận. Nhưng cuối cùng, cái kết quả mà ông không mong muốn nhất, đã xảy ra...
Nguyên Dận nhìn quanh, thấy không có người ngoài, mới hạ giọng:
- Cha... người chớ nên kỳ vọng quá nhiều vào Lê khu mật nữa.
Cung Chính vương lập tức biến sắc:
- Con nói hồ đồ! Ta với y giao tình sâu nặng, là chỗ trong triều ngoài trấn còn nương tựa lẫn nhau, sao lại không thể tin?
Nguyên Dận khẽ lắc đầu, ánh mắt thoáng hiện vẻ lo lắng:
- Cha lâu nay không vào kinh nên không biết, thế cục đã đổi khác. Thái thượng hoàng ngày càng tín nhiệm Lê khu mật, lời ông ta nói ra khắp cả triều đình gần như không ai dám trái. Trước kia còn có tiên đế chế ước, nay tân hoàng mới lên, lại là cháu gọi ông ta bằng bác nên quyền thế của ông ta càng thêm lớn. Các hoàng thân khác đều bị lấn át, ngay cả quan Tư đồ cũng nhiều lúc phải nhún nhường.
Chàng dừng lại một chút, rồi nói tiếp, giọng càng thêm thấp:
- Hiện nay, Lê khu mật đang âm thầm cài người vào các chức vụ trọng yếu trong lục bộ, lại nắm phần lớn các lữ đoàn tinh nhuệ ở kinh thành. Những ai không chịu quy thuận hoàn toàn đều dần bị gạt ra ngoài, hoặc tìm cách trừ bỏ.
Cung Chính vương chau mày:
- Ý con là?
- Đỗ Tử Bình chính là một ví dụ.
Nghe đến cái tên ấy, Cung Chính vương khẽ giật mình:
- Chuyện đó... có ẩn tình gì sao?
Nguyên Dận thở dài:
- Đỗ Tử Bình trước kia vì trận thảm bại ở Đồ Bàn mà bị Quan gia căm ghét. Nhưng y dùng tiền của mua chuộc Lê khu mật, nên mới được trở lại triều làm Hành khiển. Song sau khi được trọng dụng, lại quay lưng, không còn kính cẩn như trước. Tính y tham lam, nhiều lần tự ý thu lợi, không chia phần, khiến Lê khu mật bất mãn. Lần này, nhân việc công, ông ta đẩy Tử Bình ra tiền tuyến, giao cho một đạo quân ô hợp đi cản bước đại quân Chiêm Thành... thực chất chẳng khác nào đưa dê vào miệng cọp.
Cung Chính vương nghe xong, trầm ngâm hồi lâu, cuối cùng chỉ thở dài:
- Nếu quả thật như vậy thì Tử Bình chết cũng không oan.
Trong trướng bỗng lặng đi. Ánh lửa bên ngoài chập chờn, soi lên hai gương mặt một già một trẻ, mỗi người một nỗi suy tư.
Một lúc sau, Nguyên Dận chợt cất tiếng, giọng chậm rãi mà nặng nề:
- Cha... người có từng nghĩ, số phận của Tử Bình hôm nay, liệu có phải là hình bóng của chúng ta ngày sau?
Câu nói vừa dứt, sắc mặt Cung Chính vương lập tức biến đổi. Ông đập mạnh tay xuống án, giọng quát lớn:
- Hồ ngôn loạn ngữ! Ta là thân vương, là em của Thái thượng hoàng, là bác của Quan gia! Quý Ly dù có quyền thế đến đâu, há dám động đến ta?
Nhưng dù lời nói cứng rắn, trong ánh mắt ông, thoáng qua một tia bất an mà chính ông cũng không kịp nhận ra. Ngoài kia, gió đêm thổi mạnh hơn, làm lá đại kỳ trước trại phần phật bay, như báo trước những cơn sóng ngầm đang dần dâng lên trong lòng triều cục, không ai có thể đoán trước được ngày mai sẽ ra sao.
Q1·Ch.56: Nỗi thất vọng của Trần Nguyên Dận
📖 Quyển 1: Lạc tới thời Trần